Luận Văn Thạc Sĩ Về Phân Tích Cấu Trúc Vốn Công Ty Cổ Phần Phong Phú

Luận văn thạc sĩ phân tích cấu trúc vốn công ty cổ phần phong phú, khám phá các yếu tố ảnh hưởng và giải pháp tối ưu hóa hiệu quả tài chính.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

LỜI NÓI ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ CHI PHÍ SỬ DỤNG VỐN

1.1. Cấu Trúc Vốn

1.1.1. Khái niệm về cấu trúc vốn

1.1.2. Các nhân tố cấu thành cấu trúc vốn

1.1.2.1. Nguồn vốn vay
1.1.2.2. Nguồn vốn chủ sở hữu

1.1.3. Các tỷ số đo lường cấu trúc vốn

1.1.3.1. Hệ số nợ tổng quát
1.1.3.2. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu
1.1.3.3. Hệ số tự tài trợ

1.1.4. Ý nghĩa nghiên cứu cấu trúc vốn của doanh nghiệp

1.2. Chi phí sử dụng vốn

1.2.1. Chi phí sử dụng nợ

1.2.2. Chi phí sử dụng vốn cổ phần ưu đãi

1.2.3. Chi phí sử dụng vốn cổ phần thường

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG VỀ CẤU TRÚC VỐN TẠI TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN PHONG PHÚ

2.1. Giới thiệu chung về Tổng công ty cổ phần Phong Phú

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Sơ đồ tổ chức bộ máy

2.1.3. Khái quát ngành nghề kinh doanh

2.1.3.1. Sợi - Chỉ may
2.1.3.2. Dệt gia dụng

2.2. Thực trạng cấu trúc vốn tổng công ty cổ phần Phong Phú

2.2.1. Phân tích cấu trúc vốn công ty cổ phần Phong Phú

2.2.1.1. Nợ phải trả
2.2.1.1.1. Nợ ngắn hạn
2.2.1.1.2. Nợ dài hạn

2.2.2. Phân tích khả năng thanh toán của công ty

2.2.2.1. Tỷ số khả năng thanh toán tức thời

2.2.3. Phân tích tác động của cấu trúc vốn đến lợi nhuận và rủi ro của doanh nghiệp

2.2.4. Phân tích chi phí sử dụng vốn của từng nguồn vốn và chi phí sử dụng vốn bình quân của doanh nghiệp

2.2.4.1. Chi phí sử dụng nợ vay
2.2.4.2. Chi phí sử dụng vốn chủ sở hữu
2.2.4.3. Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC)

3. CHƯƠNG 3: NHẬN XÉT VÀ GIẢI PHÁP

3.1. Nhận xét chung

3.2. Nhược điểm

3.3. Tóm lược các điều kiện để xây dựng cấu trúc vốn tối ưu cho doanh nghiệp

3.4. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh cho công ty cổ phần Phong Phú

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Cấu Trúc Vốn Trong Công Ty Cổ Phần

Cấu trúc vốn là tỷ lệ giữa nợ và vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của công ty. Một cấu trúc vốn phù hợp là yếu tố quan trọng, ảnh hưởng đến khả năng kinh doanh và cạnh tranh của doanh nghiệp. Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp chủ động trong dòng tiền, tạo tiền đề vững chắc để tối đa hóa giá trị. Theo tài liệu gốc, cấu trúc vốn xuất phát từ cấu trúc của Bảng cân đối kế toán, chỉ ra phần nào của tổng tài sản hình thành từ vốn góp của chủ sở hữu và phần nào từ các nguồn có tính chất công nợ. Nghiên cứu cấu trúc vốn giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định tài chính hiệu quả, phù hợp với tình hình kinh doanh và mục tiêu phát triển.

1.1. Các Nhân Tố Ảnh Hưởng Đến Cơ Cấu Vốn Doanh Nghiệp

Nguồn vốn của doanh nghiệp hình thành từ hai nguồn lớn: vốn vay nợ và vốn chủ sở hữu. Vốn vay nợ là nguồn tài trợ từ bên ngoài, doanh nghiệp phải thanh toán theo thời hạn và trả lãi. Vốn chủ sở hữu thuộc quyền sở hữu của chủ doanh nghiệp, được sử dụng lâu dài và không phải trả lợi tức cố định. Các yếu tố như quy mô doanh nghiệp, ngành nghề kinh doanh, tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách thuế cũng ảnh hưởng đến cơ cấu vốn của doanh nghiệp. Theo Titman và Wessels (1988), giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của nguồn vốn có sự khác biệt đáng kể, ảnh hưởng đến các chỉ tiêu đo lường chi tiêu tài chính.

1.2. Tỷ Số Đo Lường Cấu Trúc Vốn Hướng Dẫn Chi Tiết

Các chỉ tiêu phổ biến để đo lường cấu trúc vốn bao gồm hệ số nợ tổng quát, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu và hệ số tự tài trợ. Hệ số nợ tổng quát cho biết tỷ lệ tài sản được tài trợ bởi nợ. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho biết tỷ lệ giữa vốn nợ và vốn chủ sở hữu. Hệ số tự tài trợ phản ánh tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn. Các hệ số này giúp đánh giá mức độ phụ thuộc vào nợ vay và khả năng tự chủ tài chính của doanh nghiệp. Hệ số E/C có giá trị càng lớn thì mức độ tự chủ về mặt tài chính và khả năng bù đắp tổn thất bằng vốn chủ sở hữu càng cao, do đó rủi ro kinh doanh của DN càng thấp.

II. Chi Phí Vốn Cách Tính Ảnh Hưởng Đến Quyết Định

Chi phí vốn là cái giá mà doanh nghiệp phải trả cho việc sử dụng các nguồn tài trợ như nợ vay, vốn cổ phần ưu đãi, vốn cổ phần thường. Đây là một khái niệm quan trọng trong chiến lược tài trợ của doanh nghiệp, là cầu nối giữa các quyết định đầu tư dài hạn và việc gia tăng giá trị tài sản của chủ sở hữu. Theo tài liệu, chi phí sử dụng vốn thường được sử dụng thay thế với tỷ suất sinh lợi đòi hỏi của DN, tỷ suất rào cản cho các đầu tư mới, tỷ suất chiết khấu để đánh giá đầu tư mới và cơ hội phí của việc sử dụng vốn. Việc quản lý chi phí vốn hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và tăng cường khả năng cạnh tranh.

2.1. Chi Phí Sử Dụng Nợ Vay Phân Tích Tối Ưu Hóa

Chi phí sử dụng nợ vay là chi phí mà doanh nghiệp phải trả khi vay vốn từ các tổ chức tín dụng hoặc phát hành trái phiếu. Chi phí này được đo lường trước hoặc sau thuế, nhưng chi phí sau thuế thường được quan tâm hơn vì chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế. Chi phí sử dụng nợ sau thuế (rD*) được xác định bằng chi phí nợ trước thuế trừ đi khoản tiết kiệm từ lãi vay: rD* = rD.(1 - t). Chi phí sử dụng nợ luôn phải tính sau thuế và chi phí sử dụng nợ sau thuế mới thực sự là chi phí mà DN phải bỏ ra để sử dụng nợ do lãi vay được phép khấu trừ vào lợi tức chịu thuế làm cho nhà đầu tư khi sử dụng nợ nhận được khoản sinh lợi từ tấm chắn thuế.

2.2. Chi Phí Vốn Chủ Sở Hữu Phương Pháp Tính Ứng Dụng

Chi phí sử dụng vốn cổ phần thường là mức sinh lợi mà công ty phải tạo ra để duy trì giá cổ phần. Vốn cổ phần tăng thêm có thể huy động bằng cách giữ lại lợi nhuận hoặc phát hành cổ phiếu mới. Chi phí huy động bằng phát hành cổ phiếu mới cao hơn so với giữ lại lợi nhuận. Có hai cách tính: mô hình định giá tăng trưởng đều (DCF) và phương pháp sử dụng mô hình tài sản vốn (CAPM). Mô hình DCF: P0 = D1 /(re – g) hoặc re = D1/P0 + g. Mô hình CAMP: re = rf +β.(rm- rf). Việc xác định chính xác chi phí vốn chủ sở hữu giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định đầu tư và tài trợ hợp lý.

2.3. WACC Công Thức Tính Ý Nghĩa Trong Đầu Tư

Chi phí sử dụng vốn bình quân (WACC) là tỷ lệ chi phí của từng nguồn vốn (nợ, vốn chủ sở hữu) nhân với tỷ trọng của nguồn vốn đó trong tổng cơ cấu vốn. WACC được sử dụng để đánh giá tính khả thi của các dự án đầu tư, là tỷ lệ chiết khấu dòng tiền trong các mô hình định giá doanh nghiệp. WACC phản ánh chi phí trung bình mà doanh nghiệp phải trả cho mỗi đồng vốn huy động. Việc quản lý WACC hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa giá trị và tăng cường khả năng cạnh tranh. Theo tài liệu, WACC là một khái niệm vô cùng quan trọng khi đề cập đến chiến lược tài trợ của một DN, là cầu nối quan trọng giữa các quyết định đầu tư dài hạn với việc gia tăng giá trị tài sản của các chủ sỡ hữu theo yêu cầu của các nhà đầu tư trên thị trường.

III. Đòn Bẩy Tài Chính Cách Sử Dụng Hiệu Quả Tại Phong Phú

Đòn bẩy tài chính là việc sử dụng nợ để tăng tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu. Tuy nhiên, việc sử dụng đòn bẩy quá mức có thể làm tăng rủi ro tài chính cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và rủi ro khi sử dụng đòn bẩy. Theo lý thuyết đòn bẩy tài chính, một doanh nghiệp có sử dụng nợ sẽ có khả năng tạo được kết quả hoạt động tốt hơn doanh nghiệp 100% vốn cổ phần. Việc phân tích và quản lý đòn bẩy tài chính hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro.

3.1. Rủi Ro Tài Chính Nhận Diện Quản Lý Rủi Ro

Rủi ro tài chính là khả năng doanh nghiệp không thể trả nợ hoặc đáp ứng các nghĩa vụ tài chính khác. Rủi ro này có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân, như biến động lãi suất, tỷ giá hối đoái, hoặc suy giảm doanh thu. Doanh nghiệp cần nhận diện và đánh giá các rủi ro tài chính tiềm ẩn, từ đó xây dựng các biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu rủi ro. Theo tài liệu, cấu trúc vốn có quan hệ gần gũi với một khái niệm khác của tài chính là lãi suất chiết khấu. Do việc tính toán tài chính có quan điểm coi mức rủi ro giữa vốn sở hữu và vốn vay khác nhau, tỉ lệ nguồn hình thành trong cấu trúc vốn sẽ làm thay đổi nhận thức của giới đầu tư về mức rủi ro của một doanh nghiệp.

3.2. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vốn Bí Quyết Cho Doanh Nghiệp

Tối ưu hóa cấu trúc vốn là quá trình tìm kiếm tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu phù hợp nhất, giúp doanh nghiệp tối đa hóa giá trị và giảm thiểu chi phí vốn. Quá trình này cần xem xét nhiều yếu tố, như ngành nghề kinh doanh, quy mô doanh nghiệp, tình hình kinh tế vĩ mô và chính sách thuế. Việc tối ưu hóa cấu trúc vốn là một nhiệm vụ quan trọng của nhà tài chính, giúp doanh nghiệp tăng cường khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững. Xu hướng xây dựng cấu trúc vốn của các doanh nghiệp Việt Nam vẫn còn là một vấn đề đang được các nhà quản lý điều hành doanh nghiệp rất quan tâm để tìm cách làm tăng giá trị của doanh nghiệp mình lên.

IV. Phân Tích Cấu Trúc Vốn Của Công Ty Phong Phú Chi Tiết

Phân tích cấu trúc vốn của Công ty Cổ phần Phong Phú là việc đánh giá tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu của công ty, từ đó đưa ra nhận xét về tình hình tài chính và khả năng hoạt động của công ty. Phân tích này cần xem xét các chỉ số tài chính quan trọng, như hệ số nợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, và chi phí sử dụng vốn. Theo tài liệu, mục đích nghiên cứu là nghiên cứu những vấn đề lý luận cơ bản của cơ cấu vốn, những nhân tố ảnh hưởng đến cơ cấu vốn; đánh giá thực trạng cơ cấu vốn của công ty Cổ Phần Phog Phú; hoàn thiện và tìm giải pháp giảm chi phí sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tỷ suất sinh lời của công ty công ty Cổ Phần Phong Phú. Kết quả phân tích sẽ giúp công ty đưa ra các quyết định tài chính phù hợp, nhằm tối ưu hóa giá trị và tăng cường khả năng cạnh tranh.

4.1. Nợ Phải Trả Đánh Giá Khả Năng Thanh Toán Của Phong Phú

Đánh giá khả năng thanh toán của Công ty Phong Phú dựa trên các chỉ số như tỷ số thanh toán hiện hành, tỷ số thanh toán nhanh và tỷ số thanh toán tức thời. Các chỉ số này cho biết khả năng công ty đáp ứng các nghĩa vụ nợ ngắn hạn và dài hạn. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này giúp đánh giá mức độ rủi ro tài chính của công ty và đưa ra các biện pháp quản lý nợ hiệu quả. Theo tài liệu, phạm vi nghiên cứu tập trung vào phân tích cấu trúc vốn và chi phí sử dụng vốn của Công ty Cổ Phần Phong Phú.

4.2. Vốn Chủ Sở Hữu Phân Tích Đánh Giá Hiệu Quả

Phân tích vốn chủ sở hữu của Công ty Phong Phú bao gồm đánh giá quy mô, cơ cấu và hiệu quả sử dụng vốn. Các chỉ số như tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) và tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) cho biết khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu. Việc phân tích kỹ lưỡng các chỉ số này giúp đánh giá hiệu quả hoạt động của công ty và đưa ra các quyết định đầu tư và tài trợ hợp lý. Theo tài liệu, phạm vi thời gian nghiên cứu là tình hình tài chính của công ty Cổ Phần Phong Phú trong giai đoạn 2014 - 2016.

V. Giải Pháp Tối Ưu Cấu Trúc Vốn Cho Phong Phú Hướng Dẫn

Đề xuất các giải pháp tối ưu cấu trúc vốn cho Công ty Cổ phần Phong Phú, dựa trên kết quả phân tích và đánh giá ở các phần trước. Các giải pháp này có thể bao gồm điều chỉnh tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu, tái cơ cấu nợ, hoặc tìm kiếm các nguồn tài trợ mới. Việc triển khai các giải pháp này cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có kế hoạch, nhằm đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu rủi ro. Theo tài liệu, một trong những mục đích nghiên cứu là hoàn thiện và tìm giải pháp giảm chi phí sử dụng vốn, giảm thiểu rủi ro và nâng cao tỷ suất sinh lời của công ty công ty Cổ Phần Phong Phú.

5.1. Quản Lý Dòng Tiền Bí Quyết Vàng Cho Tài Chính

Quản lý dòng tiền hiệu quả là yếu tố then chốt để đảm bảo khả năng thanh toán và ổn định tài chính cho doanh nghiệp. Doanh nghiệp cần theo dõi và kiểm soát chặt chẽ các khoản thu và chi, từ đó đưa ra các quyết định tài chính kịp thời và hợp lý. Việc quản lý dòng tiền hiệu quả giúp doanh nghiệp tối ưu hóa việc sử dụng vốn và giảm thiểu rủi ro thanh khoản.

5.2. Định Giá Doanh Nghiệp Phương Pháp Ứng Dụng Thực Tế

Định giá doanh nghiệp là quá trình xác định giá trị hợp lý của doanh nghiệp, dựa trên các yếu tố như tài sản, nợ, thu nhập và tiềm năng tăng trưởng. Việc định giá doanh nghiệp chính xác giúp doanh nghiệp đưa ra các quyết định mua bán, sáp nhập và tái cấu trúc tài chính hợp lý. Các phương pháp định giá phổ biến bao gồm phương pháp chiết khấu dòng tiền (DCF), phương pháp so sánh và phương pháp tài sản.

08/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CẤU TRÚC VỐN VÀ CHI PHÍ SỬ DỤNG VỐN. Cấu Trúc Vốn: 1. Khái niệm về cấu trúc vốn: Cấu trúc vốn là quan hệ về tỷ trọng giữa nợ và vốn chủ sở hữu, bao gồm vốn cổ phần ưu đãi và vốn cổ phần thường trong tổng số nguồn vốn của công ty được dùng để tài trợ quyết định đầu tư của một doanh nghiệp. Một cấu trúc vốn phù hợp là quyết định quan trọng với mọi doanh nghiệp không chỉ bởi nhu cầu tối đa lợi ích thu được từ các cá nhân và tổ chức liên quan tới doanh nghiệp và hoạt động của doanh nghiệp mà còn bởi tác động của quyết định này tới năng lực kinh doanh của doanh nghiệp trong môi trường cạnh tranh.

Các nhân tố cấu thành cấu trúc vốn: Nguồn vốn của doanh nghiệp cơ bản được hình thành từ 2 nguồn lớn: nguồn vốn vay nợ và nguồn vốn chủ sở hữu. Nguồn vốn vay: Nguồn vốn vay là nguồn vốn tài trợ từ bên ngoài DN và DN phải thanh toán các khoản vay theo thời hạn cam kết và đồng thời phải trả tiền lãi vay theo lãi suất thỏa thuận. Nguồn vốn vay mang một ý nghĩa rất quan trọng đối với việc mở rộng và phát triển sản xuất kinh doanh của một DN. Nguồn vốn vay bao gồm vay ngắn hạn (thời hạn dưới một năm) và vay dài hạn ( thời hạn trên một năm).

Trong cấu trúc vốn ta chỉ xét đến nguồn vốn vay dài hạn vì những quyết định đầu tư thường liên quan đến những tài sản hoặc khoản nợ dài hạn. những quyết định đầu tư không thể thay đổi một cách dễ dàng và chúng có khả năng làm cho DN phải theo đuổi một định hướng hoạt động trong nhiều năm. Trong đó vay dài hạn là những khoản vay DN huy động có thời hạn trên một năm và thời hạn tối đa có thể lên đến 30-40 năm. Nguồn vốn được dùng để đáp ứng các nhu cầu dài hạn như bổ sung vốn xây dựng nhà cửa hay mua sắm TSCĐ… Nguồn này có thể vay từ các định chế tài chính hay phát hành trái phiếu trên thị trường vốn.

1 c Nguyễn Ngọc Sơn Tuyền - 1311190817 GVHD: TS. Phan Thị Hằng Nga. Nguồn vốn chủ sở hữu: VCSH là số vốn thuộc quyền sở hửu cùa chủ DN vì vậy DN có quyền sử dụng lâu dài vào các hoạt động của mình. VCSH thường bao gồm vốn do chủ sở hữu DN bỏ ra và phần bổ sung từ kết quả kinh doanh.

Đặc điểm của VCSH là nguồn vốn có tính chất dài hạn và thường không phải trả lợi tức cố định cho chủ sở hữu vốn. Các tỷ số đo lường cấu trúc vốn: Các chỉ tiêu được sử dụng phổ biến nhất trong các nghiên cứu về cấu trúc vốn, đó là hệ số nợ, hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu, hệ số tự tài trợ.1 Hệ số nợ tổng quát: Hệ số nợ tổng quát = Tổng nợ phải trả/Tổng tài sản. Thông thường, nếu hệ số nợ lớn hơn 50%, có nghĩa là tài sản của DN được tài trợ bởi các khoản nợ nhiều hơn, còn ngược lại nếu hệ số nợ nhỏ hơn 50% thì tài sản của DN được tài trợ chủ yếu bởi nguồn vốn chủ sở hữu. Về nguyên tắc, hệ số này càng nhỏ thì DN càng ít gặp khó khăn tài chính hơn vì DN ít phụ thuộc vào nợ vay để tài trợ cho hoạt động kinh doanh.

Hệ số nợ phụ thuộc vào ngành nghề kinh doanh và lĩnh vực mà DN hoạt động. Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu cho biết tỷ lệ giữa hai nguồn vốn cơ bản (vốn nợ và vốn chủ sở hữu) mà DN sử dụng để tài trợ cho hoạt động của mình. Hai nguồn vốn này có những đặc tính riêng biệt và mối quan hệ giữa chúng được sử dụng rộng rãi để đánh giá cấu trúc tài chính của DN. Hệ số này được tính như sau: Hệ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) = Tổng nợ phải trả/Vốn chủ sở hữu.

Hệ số này càng lớn thì nguồn vốn vay (nợ phải trả) càng đóng vai trò quan trọng trong quá trình hoạt động của DN. Thông thường, hệ số này lớn hơn 1, có nghĩa là nợ vay chiếm tỷ trọng lớn hơn vốn chủ sở hữu, và ngược lại. Hệ số tự tài trợ: 2 c Nguyễn Ngọc Sơn Tuyền - 1311190817 GVHD: TS. Phan Thị Hằng Nga.

Hệ số tự tài trợ phản ánh tỷ lệ vốn chủ sở hữu trong tổng nguồn vốn của DN. Hệ số này có giá trị càng lớn nghĩa là mức độ tự chủ tài chính bằng vốn chủ sở hữu của DN càng cao do đó rủi ro của DN càng thấp. Hệ số này được tính theo công thức sau: Hệ số tự tài trợ = Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản. Hệ số E/C có giá trị càng lớn thì mức độ tự chủ về mặt tài chính và khả năng bù đắp tổn thất bằng vốn chủ sở hữu càng cao, do đó rủi ro kinh doanh của DN càng thấp.

Nếu hệ số này lớn hơn 50% tức là nguồn vốn của DN phần lớn được tài trợ từ nguồn vốn thực góp của các cổ đông. Các chỉ tiêu đo lường chi tiêu tài chính của DN sẽ có các giá trị khác nhau khi giá trị nguồn vốn của DN được đo lường căn cứ vào giá trị sổ sách (giá trị kế toán) hoặc giá trị thị trường. Titman và Wessels (1988) cho rằng, giữa giá trị sổ sách và giá trị thị trường của nguồn vốn có sự khác biệt đáng kể, vì vậy việc lựa chọn giá trị sổ sách hay giá trị thị trường của nguồn vốn có ảnh hưởng nhất định đến các chỉ tiêu đo lường chi tiêu tài chính. Tuy nhiên, do việc xác định giá trị thị trường của nguồn vốn nợ tương đối khó khăn nên hầu hết các nghiên cứu về chi tiêu tài chính DN chỉ đo lường nguồn vốn chủ sở hữu của DN theo giá trị thị trường, còn nguồn vốn nợ được xác định căn cứ vào giá trị sổ sách kế toán.

Ý nghĩa nghiên cứu cấu trúc vốn của doanh nghiệp: Cấu trúc vốn xuất phát từ cấu trúc của Bảng cân đối kế toán. Trong Bảng cân đối kế toán, cấu trúc vốn chỉ ra được phần nào của tổng tài sản doanh nghiệp hình thành từ vốn góp của chủ sở hữu và lợi nhuận của chủ sở hữu được giữ lại đầu tư cho hoạt động doanh nghiệp và phần nào hình thành từ các nguồn có tính chất công nợ. Cấu trúc vốn có quan hệ gần gũi với một khái niệm khác của tài chính là lãi suất chiết khấu. Do việc tính toán tài chính có quan điểm coi mức rủi ro giữa vốn sở hữu và vốn vay khác nhau, tỉ lệ nguồn hình thành trong cấu trúc vốn sẽ làm thay đổi nhận thức của giới đầu tư về mức rủi ro của một doanh nghiệp.

Chẳng hạn một doanh nghiệp có quá ít vốn chủ sở hữu và quá nhiều vốn vay thì rủi ro thường sẽ cao hơn nhiều do giới kinh doanh đánh giá về sức ép chi trả các trách nhiệm tài chính có thể có tác động tiêu cực lên các quyết định quản lý của Ban giám đốc và tình trạng tài chính công ty. 3 c Nguyễn Ngọc Sơn Tuyền - 1311190817 GVHD: TS. Phan Thị Hằng Nga. Chi phí sử dụng vốn: Chi phí sử dụng vốn là cái giá mà DN phải trả cho việc sử dụng nguồn tài trợ, đó là nợ vay cổ phần ưu đãi, thu nhập giữ lại, cổ phần thường và DN sử dụng những nguồn tài trợ này để tài trợ cho các dự án đầu tư mới.

Thuật ngữ chi phí sử dụng vốn thường được sử dụng thay thế với tỷ suất sinh lợi đòi hỏi của DN, tỷ suất rào cản cho các đầu tư mới, tỷ suất chiết khấu để đánh giá đầu tư mới và cơ hội phí của việc sử dụng vốn. Đây là một khái niệm vô cùng quan trọng khi đề cập đến chiến lược tài trợ của một DN, là cầu nối quan trọng giữa các quyết định đầu tư dài hạn với việc gia tăng giá trị tài sản của các chủ sỡ hữu theo yêu cầu của các nhà đầu tư trên thị trường. Chi phí sử dụng nợ: Công ty có thể huy động nợ dưới hình thức vay của các tổ chức tín dụng tài chính trung gian hay dưới hình thức phát hành trái phiếu. Chi phí sử dụng nợ được đo lường hoặc là trước hoặc sau thuế, tuy nhiên, bởi vì chi phí lãi vay được khấu trừ trước thuế nên chi phí sử dụng nợ sau thuế thường được quan tâm hơn.

Đây là một phần của cấu trúc tài chính doanh nghiệp, cấu trúc tài chính còn bao gồm cả chi phí sử dụng vốn cổ phần. Một công ty sẽ sử dụng nhiều loại trái phiếu khác nhau, các khoản vay và các hình thức nợ khác, vì vậy, chi phí sử dụng nợ là một sự đo lường hữu ích cho biết chi phí trung bình mà công ty phải trả cho mỗi đồng tiền nợ tài trợ cho hoạt động của doanh nghiệp là bao nhiêu. Chi phí sử dụng nợ cũng giúp nhà đầu tư có được một hình dung ban đầu về rủi ro tài chính của công ty so với các công ty khác, bởi vì một công ty có mức rủi ro cao hơn thường có chi phí sử dụng nợ cao hơn. Chi phí sử dụng nợ sau thuế (rD*) được xác định bằng chi phí nợ trước thuế trừ đi khoản tiết kiệm từ lãi vay.

Ta có công thức sau: rD* = rD.(1 - t) Trong đó: rD* : chi phí sử dụng nợ sau thuế. 4 c Nguyễn Ngọc Sơn Tuyền - 1311190817 GVHD: TS. Phan Thị Hằng Nga. t là thuế suất thuế TNDN.

Chi phí sử dụng nợ luôn phải tính sau thuế và chi phí sử dụng nợ sau thuế mới thực sự là chi phí mà DN phải bỏ ra để sử dụng nợ do lãi vay được phép khấu trừ vào lợi tức chịu thuế làm cho nhà đầu tư khi sử dụng nợ nhận được khoản sinh lợi từ tấm chắn thuế. Chính điều này làm cho chi phí sử dụng nợ luôn rẻ hơn chi phí sử dụng vốn cổ phần và cấu trúc có sử dụng nợ dễ đạt tối ưu hơn cấu trúc vốn 100% vốn cổ phần. Chi phí sử dụng vốn cổ phần ưu đãi: Chi phí sử dụng vốn cổ phần ưu đãi chính là chi phí ở hiện tại của việc sử dụng cổ phần ưu đãi để gia tăng nguồn vốn. Cổ phần ưu đãi được xem như là một loại nguồn vốn chủ sở hữu đặc biệt trong một DN.

Cổ tức của cổ phần ưu đãi được trả theo một mức cố định.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể liên quan đến các vấn đề trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Nội dung chính có thể bao gồm các phương pháp và chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ việc huy động vốn đến cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ việc nắm bắt các xu hướng và thực tiễn tốt nhất trong ngành ngân hàng, giúp họ hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của các tổ chức tài chính.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh chương dương, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về cách thức ngân hàng huy động vốn hiệu quả. Ngoài ra, tài liệu Luận văn phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ tại ngân hàng thương mại cổ phần công thương việt nam sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về việc phát triển dịch vụ ngân hàng bán lẻ. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Shl02 đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của ngân hàng chính sách xã hội để hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng trong lĩnh vực ngân hàng. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về các yếu tố ảnh hưởng đến hoạt động của ngân hàng.