Luận văn thạc sĩ CNTT: Nhận dạng ký tự Nôm bằng Pseudo-Skeleton Feature

Luận văn thạc sĩ về nhận dạng ký tự quang học sử dụng đặc trưng pseudo skeleton trong công nghệ thông tin. Tìm hiểu và ứng dụng hiệu quả.

Chuyên ngành

Công Nghệ Thông Tin

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
51
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ OCR chữ Nôm Hướng đi đột phá cho số hóa

Bài viết này phân tích chuyên sâu nội dung của luận văn thạc sĩ công nghệ thông tin với chủ đề "Nôm Optical Character Recognition using Pseudo-Skeleton Feature". Luận văn đề xuất một phương pháp mới để giải quyết bài toán nhận dạng ký tự quang học (OCR) cho chữ Nôm, một hệ thống chữ viết cổ phức tạp của Việt Nam. Trọng tâm của nghiên cứu là kỹ thuật trích xuất đặc trưng khung xương giả (Pseudo-Skeleton) kết hợp với mô hình Entropy Cực đại (Maximum Entropy Model). Hướng tiếp cận này không chỉ nhằm cải thiện độ chính xác nhận dạng mà còn tối ưu hóa hiệu suất, mở ra tiềm năng ứng dụng trên các thiết bị di động. Việc nghiên cứu thành công Nôm OCR có ý nghĩa to lớn trong việc bảo tồn và số hóa tài liệu cổ, giúp các di sản văn hóa dân tộc tiếp cận dễ dàng hơn với thế hệ trẻ và các nhà nghiên cứu.

1.1. Tổng quan về chữ Nôm và thách thức số hóa tài liệu cổ

Chữ Nôm là một hệ thống chữ viết logographic, dựa trên chữ Hán, được sử dụng để ghi lại ngôn ngữ Việt Nam từ thế kỷ 13. Nhiều tài liệu lịch sử, văn học, luật pháp quan trọng của dân tộc đã được ghi chép bằng chữ Nôm, tiêu biểu như Truyện Kiều của Nguyễn Du. Tuy nhiên, ngày nay chữ Nôm đã được thay thế hoàn toàn bởi chữ Quốc ngữ (dựa trên ký tự Latin). Điều này tạo ra một thách thức lớn trong việc bảo tồn di sản: phần lớn thế hệ hiện tại không thể đọc được các văn bản gốc. Do đó, việc số hóa tài liệu cổ thông qua công nghệ nhận dạng ký tự quang học (OCR) trở nên cấp thiết. Theo luận văn của Lê Hồng Trang (2009), Nôm OCR không chỉ giúp lưu trữ mà còn tạo điều kiện cho việc nghiên cứu, học tập và phổ biến văn hóa truyền thống. Vấn đề đặt ra là chữ Nôm có cấu trúc cực kỳ phức tạp, thường được tạo thành bằng cách ghép hai hoặc nhiều thành phần chữ Hán, khiến việc áp dụng các công cụ OCR cho tiếng Trung hay tiếng Nhật không mang lại hiệu quả cao.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn tốt nghiệp cntt này

Mục tiêu chính của luận văn tốt nghiệp cntt này là phát triển một hệ thống Nôm OCR hiệu quả, có khả năng chạy trên các thiết bị có tài nguyên hạn chế như điện thoại di động. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đề xuất một hướng tiếp cận kết hợp hai kỹ thuật gọn nhẹ: trích xuất đặc trưng Pseudo-Skeleton và mô hình Entropy Cực đại. Luận văn hướng đến giải quyết các nhược điểm của những phương pháp trước đó. Cụ thể, các cách tiếp cận dùng mạng nơ-ron tích chập (Convolutional Neural Network) tuy mạnh mẽ nhưng đòi hỏi nhiều tài nguyên tính toán và bộ nhớ. Trong khi đó, các công cụ mã nguồn mở như Tesseract OCR Engine lại được tối ưu cho chữ Latin, không phù hợp với cấu trúc phức tạp của chữ Hán Nôm. Luận văn này sẽ chứng minh rằng phương pháp đề xuất có thể đạt được độ chính xác nhận dạng cao trong khi vẫn đảm bảo tốc độ xử lý nhanh, là một giải pháp khả thi cho ứng dụng thực tiễn trong việc bảo tồn di sản văn hóa.

II. Thách thức trong nhận dạng chữ Nôm với các phương pháp cũ

Việc áp dụng các công nghệ OCR hiện có vào nhận dạng chữ Nôm gặp phải nhiều rào cản đáng kể. Sự phức tạp trong cấu trúc ký tự là trở ngại lớn nhất. Không giống như chữ Latin, mỗi ký tự Nôm là một khối vuông chứa nhiều nét và thường là sự kết hợp của nhiều thành phần nhỏ hơn. Các phương pháp OCR truyền thống như Tesseract hay các mô hình học máy (machine learning) ban đầu thường gặp khó khăn trong việc phân tích và trích xuất đặc trưng hiệu quả từ những hình ảnh phức tạp này. Hơn nữa, việc xây dựng một cơ sở dữ liệu chữ Nôm đủ lớn và đa dạng cho việc huấn luyện mô hình là một công việc tốn nhiều công sức. Luận văn chỉ ra rằng các phương pháp trước đây hoặc cho độ chính xác thấp, hoặc yêu cầu tài nguyên hệ thống quá lớn, không phù hợp với mục tiêu ứng dụng rộng rãi.

2.1. Hạn chế của Tesseract và mạng nơ ron với chữ Hán Nôm

Luận văn đã thực hiện khảo sát hai hướng tiếp cận phổ biến cho Nôm OCR trước đó: sử dụng Tesseract OCR Engine và mạng nơ-ron. Tesseract, một công cụ mã nguồn mở mạnh mẽ, được tối ưu hóa cho các ngôn ngữ dựa trên ký tự Latin. Do đó, khi áp dụng cho chữ Hán Nôm, hiệu quả của nó không cao. Các thuật toán tiền xử lý ảnh và phân đoạn ký tự của Tesseract không được thiết kế để xử lý các ký tự logographic phức tạp. Mặt khác, phương pháp sử dụng mạng nơ-ron, cụ thể là Multi-Layer Perceptron (MLP), cho kết quả khả quan hơn nhưng lại gặp vấn đề về hiệu năng. Một mạng MLP để nhận dạng hàng nghìn ký tự Nôm đòi hỏi một cấu trúc rất lớn với nhiều nút ở lớp ẩn, dẫn đến yêu cầu bộ nhớ và thời gian huấn luyện đáng kể. Điều này làm cho việc triển khai trên các thiết-bị-cầm-tay (handheld devices) trở nên không thực tế. Những hạn chế này là động lực chính thúc đẩy việc tìm kiếm một phương pháp feature extraction và phân loại nhẹ hơn nhưng vẫn hiệu quả.

2.2. Sự phức tạp của ký tự và vấn đề tài nguyên hệ thống

Một trong những lý do chính khiến các phương pháp OCR cho chữ Hán không thể áp dụng trực tiếp cho chữ Nôm là độ phức tạp cao hơn. Nhiều ký tự Nôm được tạo ra bằng cách thêm các nét hoặc bộ thủ vào một ký tự Hán có sẵn để biểu thị âm đọc hoặc ý nghĩa. Điều này làm cho ký tự trở nên dày đặc và khó phân biệt hơn. Các kỹ thuật xử lý ảnh số (digital image processing) như phân tích cấu trúc (Structure Analysis) hay phân tích biên dạng chiếu (Projection Profiles) vốn hiệu quả với chữ Hán lại gặp khó khăn. Theo luận văn, các phương pháp này khi áp dụng cho Nôm OCR thường cho kết quả không ổn định. Ngoài ra, cả hai hướng tiếp cận dùng Tesseract và mạng nơ-ron đều yêu cầu lưu trữ một cơ sở dữ liệu chữ Nôm tham chiếu lớn, gây tốn kém bộ nhớ. Vấn đề này càng trở nên nghiêm trọng khi mục tiêu là xây dựng một ứng dụng có thể chạy mượt mà trên các thiết bị di động có cấu hình hạn chế.

III. Phương pháp trích xuất đặc trưng Pseudo Skeleton đột phá

Để vượt qua các thách thức đã nêu, luận văn giới thiệu một phương pháp trích xuất đặc trưng (feature extraction) sáng tạo mang tên Pseudo-Skeleton (P-Skeleton), hay khung xương giả. Thay vì sử dụng các thuật toán skeletonization truyền thống, vốn phức tạp và tốn thời gian tính toán, phương pháp P-Skeleton dựa trên một loạt các phép toán logic đơn giản. Kỹ thuật này giúp rút gọn hình ảnh ký tự về dạng khung xương mỏng nhưng vẫn giữ lại được những đặc điểm hình học và cấu trúc quan trọng nhất. Ưu điểm lớn của P-Skeleton là tốc độ xử lý cực nhanh và dễ dàng triển khai trên nhiều nền tảng phần cứng và ngôn ngữ lập trình khác nhau. Đây là yếu tố then chốt giúp mô hình nhận dạng có thể hoạt động hiệu quả trên các thiết bị tài nguyên thấp.

3.1. Từ thuật toán skeletonization đến đặc trưng P Skeleton

Skeletonization (làm mỏng) là một kỹ thuật cơ bản trong xử lý ảnh số, nhằm mục đích giảm một đối tượng trong ảnh nhị phân về dạng đường nét chỉ dày một pixel mà vẫn giữ được các đặc tính topo. Tuy nhiên, các thuật toán skeletonization cổ điển như Medial Axis Transformation hay Thinning Algorithms thường là các quy trình lặp, tiêu tốn nhiều tài nguyên tính toán. Luận văn đề xuất một giải pháp thay thế hiệu quả hơn là Pseudo-Skeleton. Đặc trưng P-Skeleton không nhất thiết phải tạo ra một khung xương hoàn hảo về mặt toán học, mà chỉ cần giữ lại các thông tin cốt lõi đủ để phân loại ký tự. Theo công thức được trình bày trong nghiên cứu, P-Skeleton được tạo ra thông qua các phép toán logic bitwise như SHIFT, AND, và XOR trên ảnh nhị phân của ký tự. Kết quả là một ảnh mỏng, bảo toàn được các điểm cuối (end-point) và điểm giao (junction) của các nét chữ, vốn là những đặc trưng quan trọng nhất.

3.2. Quy trình mã hóa đặc trưng P Skeleton thành chuỗi mã

Sau khi trích xuất đặc trưng P-Skeleton, bước tiếp theo là mã hóa chúng thành một định dạng phù hợp cho mô hình học máy. Quy trình này được thực hiện bằng cách chiếu hình ảnh P-Skeleton lên hai trục ngang và dọc để tạo ra các biểu đồ histogram. Từ các biểu đồ này, một chuỗi mã (code string) được tạo ra. Luận văn mô tả thuật toán mã hóa các giá trị histogram thành một chuỗi ký tự bao gồm ba loại: L (Large), M (Medium), và S (Small), dựa trên các ngưỡng được xác định trước. Ví dụ, một ký tự Nôm sau khi xử lý có thể được biểu diễn bằng hai chuỗi mã như C_v = "LLM" (chiếu dọc) và C_h = "LSLS" (chiếu ngang). Ngoài ra, ba đặc trưng thống kê bổ sung cũng được tính toán để phục vụ cho quá trình tiền lọc (pre-filtering), giúp tăng tốc độ nhận dạng. Cách biểu diễn đặc trưng này vừa nhỏ gọn, vừa giữ được thông tin cấu trúc, là đầu vào lý tưởng cho mô hình nhận dạng ở giai đoạn sau.

IV. Cách áp dụng mô hình Maximum Entropy để phân loại ký tự

Sau khi đã có các đặc trưng P-Skeleton được mã hóa, luận văn sử dụng mô hình Entropy Cực đại (Maximum Entropy Model - MEM) để thực hiện nhiệm vụ phân loại ký tự. MEM là một framework mạnh mẽ trong lĩnh vực học máy, đặc biệt hiệu quả khi cần tích hợp nhiều nguồn thông tin không đồng nhất để ra quyết định. Thay vì đưa ra các giả định chặt chẽ về sự độc lập của các đặc trưng như một số mô hình xác suất khác, MEM tìm kiếm một phân bố xác suất đồng đều nhất có thể trong khi vẫn thỏa mãn các ràng buộc rút ra từ dữ liệu huấn luyện. Sự linh hoạt này làm cho MEM trở thành lựa chọn lý tưởng cho bài toán Nôm OCR, nơi các đặc trưng từ chuỗi mã P-Skeleton có thể phức tạp và phụ thuộc lẫn nhau. Việc triển khai MEM cũng tương đối gọn nhẹ, phù hợp với mục tiêu của nghiên cứu khoa học.

4.1. Nguyên lý của mô hình nhận dạng Maximum Entropy

Mô hình nhận dạng Maximum Entropy hoạt động dựa trên nguyên tắc: khi đối mặt với sự không chắc chắn, hãy chọn mô hình ít đưa ra giả định nhất. Về mặt toán học, điều này tương đương với việc tìm một phân bố xác suất p(y|x) (xác suất của nhãn y khi biết ngữ cảnh x) có entropy lớn nhất, tuân theo một tập các ràng buộc. Các ràng buộc này được định nghĩa thông qua các hàm đặc trưng (feature functions). Mỗi hàm đặc trưng f(x, y) liên kết một thuộc tính quan sát được trong dữ liệu với một nhãn cụ thể. Ràng buộc yêu cầu giá trị kỳ vọng của mỗi hàm đặc trưng theo mô hình phải bằng với giá trị kỳ vọng quan sát được trong dữ liệu huấn luyện. Luận văn của Lê Hồng Trang (2009) đã áp dụng nguyên lý này cho bài toán Nôm OCR, trong đó 'ngữ cảnh' x là chuỗi mã P-Skeleton và 'nhãn' y là mã Unicode của ký tự Nôm tương ứng.

4.2. Xây dựng hàm đặc trưng cho nhận dạng chữ Nôm OCR

Nhiệm vụ cốt lõi khi sử dụng MEM là định nghĩa các hàm đặc trưng. Trong bối cảnh của luận văn này, các hàm đặc trưng được xây dựng dựa trên chuỗi mã P-Skeleton. Một hàm đặc trưng được định nghĩa như sau: f(a, b) = 1 nếu nhãn ký tự là 'a' và ký tự ở vị trí 'i' trong chuỗi mã 'b' là 'c', và bằng 0 trong các trường hợp khác. Ví dụ, một hàm đặc trưng có thể là "ký tự ở vị trí thứ 2 của chuỗi mã dọc là 'L' và nhãn của ký tự là U+54C0". Bằng cách định nghĩa hàng ngàn hàm đặc trưng như vậy cho tất cả các vị trí, các loại mã (L, M, S), và các nhãn ký tự, mô hình MEM có thể học được mối liên hệ phức tạp giữa cấu trúc P-Skeleton và danh tính của ký tự. Quá trình huấn luyện sẽ tìm ra một bộ trọng số cho mỗi hàm đặc trưng để tối đa hóa entropy, từ đó tạo ra một mô hình nhận dạng mạnh mẽ cho nhận dạng chữ Nôm.

V. Kết quả thực nghiệm nhận dạng chữ Nôm với độ chính xác cao

Phần thực nghiệm của luận văn cung cấp những bằng chứng thuyết phục về hiệu quả của phương pháp P-Skeleton kết hợp MEM. Hệ thống được xây dựng và thử nghiệm trên một bộ dữ liệu lớn gồm hàng nghìn ký tự Nôm trích xuất từ cơ sở dữ liệu UniHan. Các thử nghiệm được tiến hành trong nhiều điều kiện khác nhau, bao gồm nhận dạng ký tự gốc, ký tự bị nhiễu (thêm hoặc bớt pixel), và đặc biệt là trên văn bản thực tế từ một phiên bản cổ của Truyện Kiều. Kết quả cho thấy độ chính xác nhận dạng rất cao, đặc biệt khi so sánh với các phương pháp trước đó về cả tốc độ và hiệu quả. Những con số này khẳng định tính khả thi của hướng tiếp cận được đề xuất, không chỉ trong môi trường phòng thí nghiệm mà còn cho các ứng dụng số hóa tài liệu cổ trong thực tiễn.

5.1. Thiết kế hệ thống và xây dựng cơ sở dữ liệu chữ Nôm

Hệ thống được thiết kế gồm hai module chính: module trích xuất đặc trưng P-Skeleton và module mô hình nhận dạng MEM. Dữ liệu huấn luyện và kiểm thử được xây dựng từ cơ sở dữ liệu chữ Nôm UniHan, chứa thông tin về 8488 ký tự Nôm phổ biến. Một ứng dụng được phát triển để tự động chuyển đổi các ký tự từ mã Unicode thành ảnh bitmap ở nhiều phông chữ khác nhau (thường, đậm, nghiêng). Trong giai đoạn huấn luyện, các ảnh này được đưa qua module trích xuất đặc trưng để tạo ra các chuỗi mã, sau đó được dùng để huấn luyện mô hình MEM. Mô hình đã huấn luyện được lưu lại làm cơ sở dữ liệu tham chiếu. Trong giai đoạn nhận dạng, một ảnh ký tự đầu vào cũng trải qua quá trình tương tự để tạo chuỗi mã, rồi được đưa vào mô hình MEM để phân loại. Luận văn sử dụng thư viện SharpEntropy, một port của OpenNLP Maxent, để triển khai MEM.

5.2. Đánh giá độ chính xác nhận dạng trên Truyện Kiều

Các kết quả thực nghiệm rất ấn tượng. Với 2000 ký tự Nôm gốc (không nhiễu), hệ thống đạt độ chính xác nhận dạng 100%. Khi thử nghiệm với 2000 ký tự bị nhiễu (thêm/xóa các điểm ảnh đen), độ chính xác vẫn đạt mức cao là 86%. Đặc biệt, thử nghiệm trên văn bản Truyện Kiều (bản năm 1866) cho thấy tiềm năng ứng dụng thực tế. Khi hình ảnh từ Truyện Kiều được đưa vào huấn luyện, hệ thống có thể nhận dạng 200 dòng đầu tiên với độ chính xác gần như tuyệt đối (100%). Luận văn cũng so sánh tốc độ xử lý với phương pháp mạng nơ-ron: để nhận dạng 100 ký tự, phương pháp P-Skeleton và MEM chỉ mất 10 giây, trong khi phương pháp mạng nơ-ron mất 18 giây. Tốc độ vượt trội này chứng tỏ ưu thế của phương pháp đề xuất cho các ứng dụng yêu cầu xử lý nhanh và trên các thiết bị tài nguyên hạn chế. Đây là một kết quả quan trọng của nghiên cứu khoa học này.

VI. Tương lai của Nôm OCR Tiềm năng và hướng phát triển mới

Luận văn thạc sĩ về "Nôm Optical Character Recognition using Pseudo-Skeleton Feature" đã mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho lĩnh vực số hóa tài liệu cổ tại Việt Nam. Bằng cách kết hợp một phương pháp trích xuất đặc trưng hiệu quả và một mô hình phân loại gọn nhẹ, nghiên cứu đã chứng minh có thể xây dựng một hệ thống Nôm OCR vừa chính xác vừa nhanh chóng. Kết quả này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn to lớn. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức cần giải quyết và nhiều hướng phát triển tiềm năng trong tương lai. Việc cải tiến các thuật toán tiền xử lý ảnh và nghiên cứu các đặc trưng cấu trúc sâu hơn có thể giúp hệ thống trở nên mạnh mẽ và linh hoạt hơn nữa, đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công cuộc bảo tồn di sản số.

6.1. Tổng kết thành tựu và ưu điểm của phương pháp P Skeleton

Thành tựu chính của luận văn là đã đề xuất và kiểm chứng thành công một phương pháp Nôm OCR hoàn chỉnh dựa trên đặc trưng P-Skeleton và mô hình MEM. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là sự đơn giản và tốc độ. Việc trích xuất đặc trưng chỉ dựa trên các phép toán logic cơ bản giúp giảm đáng kể thời gian xử lý so với các thuật toán skeletonization truyền thống. Mô hình MEM cũng cho thấy sự phù hợp khi mang lại độ chính xác cao mà không đòi hỏi tài nguyên tính toán khổng lồ như các mô hình học sâu (deep learning) phức tạp. Hệ thống có khả năng nhận dạng tốt các ký tự ở nhiều phông chữ khác nhau và có khả năng chống nhiễu ở mức độ nhất định. Quan trọng nhất, luận văn đã chứng minh tính khả thi của việc xây dựng một công cụ Nôm OCR hiệu quả có thể chạy trên các thiết bị di động, mở ra khả năng ứng dụng rộng rãi trong thực tế.

6.2. Các thách thức và đề xuất cho nghiên cứu khoa học tương lai

Mặc dù đạt được nhiều thành công, phương pháp này vẫn còn một số hạn chế. Luận văn chỉ ra rằng hệ thống gặp khó khăn với các hình ảnh bị nghiêng (slanted/skewed) và các ký tự bị nhiễu nặng. Đây là những vấn đề cần được giải quyết trong giai đoạn tiền xử lý ảnh. Do đó, một hướng phát triển trong tương lai là nghiên cứu và tích hợp các thuật toán chuẩn hóa góc nghiêng và khử nhiễu hiệu quả hơn. Một hướng nghiên cứu khoa học khác là khám phá thêm các đặc trưng cấu trúc của chữ Nôm. Việc kết hợp đặc trưng P-Skeleton với các đặc trưng về bộ thủ, số nét, hay mối quan hệ không gian giữa các thành phần có thể cải thiện hơn nữa hiệu suất và độ chính xác nhận dạng của hệ thống. Cuối cùng, việc mở rộng cơ sở dữ liệu chữ Nôm với nhiều mẫu nhận dạng chữ viết tay cũng là một hướng đi quan trọng để hệ thống có thể xử lý được đa dạng các loại văn bản cổ.

04/06/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Nom Optical Character Recognition using Pseudo-Skeleton Feature LE HONG TRANG Faculty of Information Technology University of Engineering and Technology Vietnam National University, Hanoi Supervised by Assoc. NGUYEN NGOC BINH A thesis submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Computer Science December, 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NOI Nom Optical Character Recognition using Pseudo-Skeleton Feature LE HONG TRANG Faculty of Information Technology University of Engineering and Technology Vietnam National University, Hanoi Supervised by Assoc. NGUYEN NGOC BINH A thesis submitted in fulfillment of the requirements for the degree of Master of Computer Science December, 2009 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HA NOI Table of Contents 1 Introduction 1.1 A Brief Introduction to N6m Characters .22 OCR and Nôm Characters Recognition ee mmm A“ 6 8 8. 13 The Striuctiive ot THER 6 4 6h 5 KR CRRWERRE AS HER HES 2 Related Works 2.1 Other Approaches to Nôm OCR.1 Neural Network Approach.

212 ‘TesseraciOCR Bhgite 2: g@icawnea eee eee wns mores 22 Printed Chie OCr.50 s mormon Bee wee ee HM 2. 0202 eee ee ee ee 2.2 Stricture AGaAlyai6 «<< <8 64% SSE RR ESM RAR RS REE S 22:0 P¥ojection POH 2a ia wine wes wines Hee wee wees 2.3 Problems to N6m OCRs .0 0000 2 eee eee 3 Pseudo-Skeleton Feature Extraction a: Skeleton Featars cc 4 eS CER WED E MER S HERE HS HE es $:1.Asae Trasisformationi: « as: 2 asc ee ee ee ee 3.2 ° Medial Axis Computation .2 TH TẾ HỆ «cane eee we ee Re KY BO we 3.2 Pseudo-Skeleton Feature for Nôm OCR. 6 648 685 eK HET HER HES: 3.3 Encoding the P-Skeleton Features.4 Pre-filtering using statistical properties. iv TABLE OF CONTENTS 4 Maximum Entropy Model for Nom OCR 20 Al Overview.

ee 20 42 Maximum Entropy Model << 225 ssie ewes weeawee wes 21 4.2 Elements of Maximum entropy Model. 2 eee eR REE RESK OER RES 22 4.2:3: COnstreiite «ccc cesses eee EER RRR S 23 4.3 Maximum Entropy Model for NômOCR. 24 5 Implementation and Experiments 25 SL: Syetein OVvVervieW 2c awe eeev ava eva wesw raw evra wea 25 5.2 Building the Sets of Data for N6m Characters. 25 eo POEYWBHINICHM & s ác de vớ Vy HE v m KH 3E 8A HẢU HN Tả KẾ MÔ R Y là BE ar 5.1 Test of Printed Nôm Characters.2 Test of Kiéu Story 2.002082 eee 30 6 Conclusion 32 A Source code of P-Skeleton Logical operators 33 B Source code of Pseudo-Skeleton Encoding Module 37 List of Figures tJ An example image for literary worksin Nôm.1 Components of Chinese characters.2 Examples of projection profiles.3 Survey tovelated OCRS: cs ae ea 88 HEN BEES Ge aOR ER eS 10 3.1 Some Ïlllustrations for Medial Axis.2 The computation of Medial Axis.3 Example of thinning proces.4 Example of a reduction operation that does not preserve the topology 15 3.5 Illustration of P-Skeleton.6 An example of Pseudo-Skeleton of Nom character.

17 A process of full feature of Nom character. 19 =~] w SVSteL OVERVIEW «§ bc pe oa MRTG BERETA Ae He 26 Cn — Getting the set of Nom character from UniHan database. 26 Cty tò Converting N6m character from Unicode points to images. 27 Œt Bw Testing of original NOm images.

28 ss hm Noised Immages by erasing black dots. 29 an Co Noised images by adding blackdots. 29 G72 ONS Experimental results of noised images by erasing black dots. 30 or Results of Kiéu story recognition .00 eee eee 31 on List of Tables 5.1 Statistics of recognition in common font styles 5.2 Comparision with neural network approach .1 A Brief Introduction to N6m Characters Noin characters are an obsolete writing system of the Vietnamese language.

Nom characters are among the ideograph word systems, and are based on Chinese char- acters. The first Ném characters appeared in the 13th century and were used widely to record historical and cultural documents of Vietnam. Today, N6ém characters are replaced entirely by the writing system based on Latin alphabet. Nom characters are among the kind of words in square blocks - i.

the entire character is composed in a square. They are built from some materials of Chinese characters and but are read in Vietnamese sound. Nom character became popular in the 13-15 century. Since then many documents in various fields such as literature, history, law have been written in N6m characters.

A literary work that used Noém characters is in Figure 1.1 From the second half of the 19th century when Vietnam was invaded by French colonialism, French scholars have prevented to use of classical Chinese. Gradually to the 1915 and 1918 to 1919, Chinese characters was eliminated, drag the exclusion of the N6ém character. In the early 20th century, the national language is increasingly complete, popular and replaced completely the Ném character. An overview of NOm characters shown as figure 1.2 In this figure, two Chinese characters (Han) are in the left.

The first one is “nam” in Vietnamese (“year” in English) and the second is “nam” in Vietnamese. The Nom character in the middle is composed from the two Chinese characters and one represents the N6m sound and the other for the meaning. The right word “ndm” Chapter 1. Introduction wk SA $8 Fic Vịnh Người Chửa Hoang ñ† tí % A PAT Cả nề cho nên hóa dở dang ñ% 48 ‡/ 1A HEHL Nổi lòng chàng có biết chăng chàng te AiG VM OA Duyên thiên chưa thấy nhỏ đầu dọc 2} ƒ †R 16 iÑ i1 hì Phận liễu sao đà đây nét ngang {let AFR wae TL, 2 SF FF 1 12 SM Se A HE Chữ tình một khỏi thiếp xin mang 1 E1 im TH WS fi HEE Quản bao miệng thể nhời chênh lệch 2 (Ad 7 Pied (A) Ee Không có nhưng mà có mới ngoan BAe Hồ Xuân Hương Figure 1.1: An example image for literary works in Nom Chinese (Han) Ném National Language 13th century S| - Figure 1.

OCR and Nom Characters Recognition 3 is the current Vietnamese writing.2 OCR and N6ém Characters Recognition Optical character recognition (OCR) is one of most important problems of paper- based or image-based documents digitalization. Today there are many good OCR tools for Latin characters, after a long history of research and development. Recently, many approaches and tools for recognizing logographic (ideograph) languages like Japanese and Chinese have been developed based on, for example, k-nearest neigh- bors (k-NN) (Dasarathy, 1991) and artificial neural network (ANN) (Arbib, 1995; Barber, 2003). In Vietnam, several groups have been researching and developing OCR software for the Vietnamese national language, whose characters are based on Latin char- acters.

One of the fñrst produects is VnDOCR (công nghệ thông tin, 1997 1998) , which can convert images in different formats to Microsoft Word files while preserv- ing characters’ format. Recently, an open source project named VietOCR ! that uses Tesseract OCR engine (Smith, 2007) as its back-end can also recognize very well the Vietnamese national language. However, a lot of historical documents of Vietnamese were written in Nom, a lan- guage rooted in Chinese language. Hence, Nom optical character recognition (OCR) problem is meaningful for preserving the national cultural heritage.

Up to now, re- search and development for the Nom OCR are still limited while many OCR tools for Chinese (Dan Klein, 2003) and Japanese languages have been developed with good quality. Their successes encourage us to research and develop a Nom OCR software and we hope that it will be useful for digitalization of a lot of Nom doc- wmnents in libraries, for young generations to learn and understand our traditional culture. We also aim at building the software that can run on handheld devices so that Vietnamese and foreigners can install on their mobile phone and use it when visiting historical sites. Toward these goals, we propose an approach to No6m OCR based on maximum entropy (Dan Klein, 2003) with pseudo-skeleton feature and then present some ini- tial experimental results.

We use 8488 common N6m characters as the training data and test recognition on the several paragraphs in “Kiéu Story” (the 1866 edition). Introduction The initial result is promising, and gives some us conclusions about the advantages and disadvantages of this approach so that we can improve the quality of the recog- nition for practical application. The Structure of Thesis The rest of this thesis is organized as follows. Chapter 2 introduces related works which consist of approaches to Nom OCR with two developed method are using Neural Network and Tesseract engine.

There are some works in offline Chinese OCRs which are among kind of the same character with N6ém character. Chapter 3 represents pseudo-skeleton feature extraction. In this chapter, first we deal with term of skeleton and its classical extraction method. In addition, it represent of pseudo-skeleton feature and operations to extract it from character images.

Chapter 4 represents the maximum entropy model which is applied to building Ném OCR system. The contents of this chapter focus in brief of concepts of maximum entropy model such as modeling, training data, statistics, features, constrains and principle of maximum entropy model. The important part of this content is building the maximum entropy model for Nom OCR that is represented in the last chapter. Chapter 5 shows the implementation and experimental results.

Chappter 6 is the conclusion; This chapter indicates the archieved results of thesis and it also raises some problems and works. Appendices A and B show the source code of main functions in Nom OCR such as P-Skeleton operators and feature coding function. Chapter 2 Related Works 2.1 Other Approaches to N6m OCR Several groups have been researching and reserving N6m heritage, and noteably 4232 characters have been accepted in Unicode standard!. Based on this standard source, we can save a lot of effort in building training data with different styles and fonts.

In our previous work (Pham, 2008) we have applied several common methods for Nôm character recognition such as Tesseract OCR engine and neural network, and tested recognition with Kiéu story. The results of those methods are reasonable with the accuracy at approximately 90%.1 Neural Network Approach In neural network approach, a Multi-Layer Perceptron (MLP) network is built for recognition. The network structure consists of three layers. The input layer has 32x32 signals represented by a 32x32 bit array and it is built from analysis of a Ném char- acter.

The output layer has 16 signals represented by an array of 16 bits.The hidden layers is further divided into several hidden (sub)layers with different numbers of neural nodes per each hidden layer. The hyperbolic tangent function is used as the activation function of the network as follows: f(t) = 3 ~Ä (2.1) Training process is based on supervised learning principle with a sample set ‘http://www.com/en/dict/viet.Ys) where X, is a bit array of 32x32 elements representing a Ném character image and Y, is an array of 16 bits representing the Unicode index of the character. The purpose of training process is to find an array W of weights such that out, = f(X,,W) = Y, for all learning samples. After training process is completed, the weight set is stored for later recognition.

Recognition is a simple process which conwerts input a sample X to an output sample Y based on the weight set W created by the training process. The output sample Y is recognised if it matches a stiandard sample output that has been used to train the network. Otherwise, the network cannot recognise the sample.2 Tesseract OCR Engine Tesseract OCR (Smith, 2007) is an open source optical character recognition engine developed by HP between 1984 and 1994, now it is sponsored by Google *. A feature extraction of Tesseract is described as follows.

The first, it decomposes an input image into set of subparts which are called components. The components after are analyses and stored in outline form.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này không có tiêu đề cụ thể, nhưng nó có thể liên quan đến các vấn đề trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính. Nội dung chính có thể bao gồm các phương pháp và chiến lược để nâng cao hiệu quả hoạt động của ngân hàng, từ việc huy động vốn đến cải thiện chất lượng dịch vụ khách hàng. Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm việc hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của ngân hàng thương mại, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng.

Để mở rộng kiến thức của bạn về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Hiệu quả huy động vốn tại ngân hàng thương mại cổ phần đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh chương dương, nơi bạn sẽ tìm thấy thông tin chi tiết về hiệu quả huy động vốn trong ngân hàng. Ngoài ra, tài liệu Shl02 đánh giá sự hài lòng của khách hàng về chất lượng dịch vụ của ngân hàng chính sách xã hội sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự hài lòng của khách hàng và các yếu tố ảnh hưởng đến nó. Cuối cùng, bạn cũng có thể tham khảo Luận văn thạc sĩ nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại công ty cổ phần ô tô caraz để có cái nhìn sâu sắc hơn về việc cải thiện dịch vụ khách hàng trong các lĩnh vực khác nhau. Những tài liệu này sẽ cung cấp cho bạn nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích để phát triển trong lĩnh vực ngân hàng và tài chính.