Luận văn Thạc sĩ: Dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương (Võ Thị Ngọc Lan)

Luận văn thạc sĩ văn học nghiên cứu ngữ văn dấu án văn hóa trong truyện ngắn hương quê, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Văn Hóa

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

96
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương

Luận văn thạc sĩ "Dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương" là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, tập trung làm rõ mối quan hệ mật thiết giữa văn hóa và văn học. Văn học được xem là một thành tố không thể tách rời của văn hóa, vừa chịu tác động, vừa phản ánh những giá trị cốt lõi của một dân tộc. Như M.Bakhtin khẳng định, văn học phải được hiểu "ngoài cái mạch nguyên vẹn của toàn bộ văn hóa mà thời nó tồn tại". Luận văn vận dụng cơ sở lý thuyết này để khảo sát các sáng tác của nhà văn Quế Hương, một tác giả có vị trí đặc biệt trong văn học Việt Nam đương đại. Sinh ra tại Huế nhưng sinh sống ở nhiều nơi, các tác phẩm của bà là sự giao thoa độc đáo giữa bản sắc văn hóa dân tộc và những nét chấm phá của văn hóa vùng miền khác. Nghiên cứu này không chỉ phân tích các yếu tố văn hóa trong truyện ngắn một cách bề mặt mà còn đi sâu vào các tầng ý nghĩa ẩn sau hình tượng nhân vật, ngôn ngữ nghệ thuật và các biểu tượng đặc trưng. Mục tiêu chính là khẳng định rằng, dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương không chỉ là phông nền mà còn là yếu tố kiến tạo nên giá trị tư tưởng và nghệ thuật của tác phẩm. Công trình này góp phần khẳng định vị thế của Quế Hương trên văn đàn và mở ra một hướng tiếp cận hiệu quả cho việc nghiên cứu văn học Việt Nam từ góc độ văn hóa học, một lĩnh vực đang nhận được nhiều sự quan tâm. Qua đó, người đọc có cái nhìn hệ thống và sâu sắc hơn về những giá trị tiềm ẩn trong từng trang văn của nữ nhà văn tài hoa này, đồng thời hiểu thêm về sự phong phú của văn hóa Việt Nam được thể hiện qua lăng kính văn chương.

1.1. Khám phá mối liên kết giữa văn hóa và văn học trong luận văn

Luận văn thiết lập một nền tảng lý luận văn học vững chắc về mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và văn học. Văn hóa không phải là một khái niệm trừu tượng mà được biểu hiện cụ thể qua ngôn ngữ, phong tục, lối sống và hệ tư tưởng. Văn học, với tư cách là nghệ thuật ngôn từ, đã hấp thụ và tái hiện những biểu hiện đó. Công trình nghiên cứu chỉ ra rằng, việc phân tích tác phẩm văn học từ góc nhìn văn hóa giúp giải mã những tầng nghĩa sâu sắc mà các phương pháp khác có thể bỏ qua. Nó cho thấy cách nhà văn kiến tạo thế giới nghệ thuật bằng vật liệu từ chính nền văn hóa mà họ thuộc về.

1.2. Lý do Quế Hương là đối tượng nghiên cứu văn hóa đặc sắc

Nhà văn Quế Hương được chọn làm đối tượng nghiên cứu vì các sáng tác của bà là một minh chứng tiêu biểu cho sự thẩm thấu của văn hóa vào văn học. Chất Huế thấm đẫm trong từng câu chữ, từ ngôn ngữ địa phương đến cách xây dựng nhân vật. Tuy nhiên, tác phẩm của bà không chỉ gói gọn trong văn hóa Huế mà còn có sự dung hợp với văn hóa Quảng Nam – Đà Nẵng. Sự giao thoa này tạo nên một bản sắc riêng, khiến việc phân tích dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương trở thành một đề tài hấp dẫn, giúp làm nổi bật sự đa dạng trong thống nhất của văn hóa Việt Nam.

1.3. Cấu trúc và phương pháp nghiên cứu được áp dụng trong luận văn

Luận văn được cấu trúc thành ba chương chính, tiếp cận vấn đề một cách hệ thống. Chương một tập trung vào quan niệm nghệ thuật và thế giới nhân vật. Chương hai đi sâu vào ngôn ngữ và hệ biểu tượng. Chương ba khảo sát các yếu tố nghệ thuật như không gian, thời gian và giọng điệu. Các phương pháp nghiên cứu được sử dụng bao gồm phương pháp cấu trúc – hệ thống, phương pháp so sánh và đặc biệt là vận dụng lý thuyết văn hóa học. Sự kết hợp này đảm bảo tính khoa học và chiều sâu cho việc phân tích tác phẩm văn học.

II. Thách thức khi giải mã dấu ấn văn hóa trong văn xuôi Việt Nam

Việc phân tích dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương đặt ra những thách thức không nhỏ, phản ánh những khó khăn chung trong việc nghiên cứu văn học từ góc độ văn hóa. Trong bối cảnh đời sống hiện đại và giao thoa văn hóa mạnh mẽ, việc nhận diện đâu là bản sắc văn hóa dân tộc thuần túy và đâu là yếu tố ngoại lai trở nên phức tạp. Các giá trị văn hóa không còn được biểu hiện một cách trực tiếp qua các mô tả về phong tục tập quán hay lễ hội. Thay vào đó, chúng ẩn mình sâu trong tâm lý nhân vật, trong cấu trúc trần thuật và trong những lựa chọn ngôn từ tinh tế của tác giả. Một thách thức khác là tránh việc biến bài phê bình văn học thành một bài xã hội học. Mục đích của nghiên cứu là chỉ ra cách các yếu tố văn hóa được nghệ thuật hóa, trở thành một phần không thể thiếu của đặc trưng nghệ thuậttư tưởng chủ đề của tác phẩm. Điều này đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự nhạy bén trong cả kiến thức văn hóa lẫn năng lực phân tích văn chương. Luận văn đã đối mặt với những thách thức này bằng cách tiếp cận vấn đề một cách đa chiều, kết hợp giữa việc nhận diện các yếu tố văn hóa cụ thể và phân tích chức năng nghệ thuật của chúng trong việc tạo nên giá trị cho truyện ngắn Quế Hương, đặc biệt là trong chủ đề nông thôn trong văn xuôi đương đại.

2.1. Nhận diện các giá trị văn hóa truyền thống trong văn học hiện thực

Một trong những khó khăn lớn nhất là xác định các giá trị văn hóa truyền thống trong dòng chảy của văn học hiện thực. Các giá trị này thường không hiển hiện rõ ràng mà được lồng ghép vào hành động, suy nghĩ của nhân vật. Ví dụ, đức tính hy sinh của người phụ nữ không được mô tả trực tiếp mà thể hiện qua những lựa chọn và sự cam chịu thầm lặng. Việc nhận diện đòi hỏi một sự am hiểu sâu sắc về lịch sử và tâm tính người Việt để có thể đọc ra những thông điệp văn hóa ẩn giấu.

2.2. Giải mã yếu tố văn hóa ẩn sau các đặc trưng nghệ thuật tinh tế

Văn hóa không chỉ nằm ở nội dung mà còn ở hình thức. Giọng điệu trữ tình, đằm thắm trong văn Quế Hương không chỉ là một lựa chọn phong cách mà còn phản ánh tính cách con người Huế. Tương tự, cấu trúc truyện lồng ghép, phi tuyến tính có thể gợi lên dòng chảy của ký ức, một đặc điểm tâm lý quan trọng trong văn hóa coi trọng quá khứ. Việc giải mã các đặc trưng nghệ thuật này để tìm ra cội nguồn văn hóa của chúng là một nhiệm vụ đòi hỏi sự tinh tế và kiến thức liên ngành.

III. Phương pháp giải mã dấu ấn văn hóa qua thế giới nhân vật

Luận văn chứng minh rằng thế giới nhân vật là nơi thể hiện rõ nét nhất dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương. Con người vừa là sản phẩm, vừa là chủ thể sáng tạo văn hóa. Thông qua việc xây dựng các kiểu nhân vật đặc trưng, Quế Hương đã tái hiện một cách sống động tâm hồn và tính cách con người xứ Huế nói riêng và Việt Nam nói chung. Luận văn tập trung vào ba kiểu nhân vật chính: nhân vật an phận, nhân vật suy tưởng mơ mộng, và nhân vật khuyết thiếu. Mỗi kiểu nhân vật là một lát cắt của văn hóa, mang trong mình những giá trị văn hóa truyền thống đã được chắt lọc qua nhiều thế hệ. Việc phân tích tác phẩm văn học qua lăng kính nhân vật cho thấy nhà văn không chỉ miêu tả con người mà còn kiến giải về họ dựa trên một nền tảng văn hóa sâu sắc. Hình tượng người nông dân, người phụ nữ, người trí thức trong truyện của bà đều được nhìn nhận qua lăng kính của sự bao dung, hoài niệm và một niềm tin vào vẻ đẹp tiềm ẩn của con người. Đây là phương pháp cốt lõi để luận văn làm sáng tỏ tư tưởng chủ đề và khẳng định tài năng của nhà văn trong việc khắc họa chân dung con người mang đậm dấu ấn văn hóa.

3.1. Hình tượng người phụ nữ an phận Biểu tượng văn hóa Huế

Nhân vật an phận, đặc biệt là phụ nữ, là hình tượng nổi bật trong truyện Quế Hương. Họ là hiện thân của tính cách nhẫn nại, hy sinh, và coi trọng bổn phận gia đình – những đức tính được định hình sâu sắc bởi văn hóa phong kiến và nếp sống cung đình xưa. Luận văn phân tích các nhân vật như người mẹ trong "Đôi chân biết khóc" hay chị Thời, chỉ ra rằng sự cam chịu của họ không phải là yếu đuối mà là một lựa chọn văn hóa, một sự tự nguyện vì sự yên ấm của gia đình. Hình tượng này là một biểu hiện đậm đặc của văn hóa nông thôn Việt Nam.

3.2. Phân tích nhân vật suy tưởng mơ mộng và cảm hứng quê hương

Bên cạnh sự an phận, các nhân vật của Quế Hương còn mang một đời sống nội tâm phong phú, hay suy tưởng và mơ mộng. Tính cách này được luận văn lý giải là kết quả của sự tương tác giữa con người và không gian văn hóa Huế thơ mộng, trầm mặc. Họ sống với hiện tại nhưng lòng luôn hướng về quá khứ, về những kỷ niệm. Đây là biểu hiện của một tâm hồn hoài niệm, sâu sắc, lấy cảm hứng quê hương làm nguồn nuôi dưỡng tinh thần. Nhân vật Nguyện trong "Hoa ngũ sắc và cổ" là một ví dụ điển hình.

3.3. Khám phá tư tưởng chủ đề qua các nhân vật khuyết thiếu

Quế Hương dành nhiều trang viết cho những nhân vật "khuyết thiếu" về thể xác hoặc tâm hồn. Luận văn chỉ ra rằng, qua những nhân vật này, tư tưởng chủ đề nhân văn của nhà văn được thể hiện rõ nhất. Bà không nhìn họ bằng ánh mắt thương hại mà khám phá vẻ đẹp, nghị lực và khát vọng sống tiềm ẩn bên trong. Cách tiếp cận này phản ánh tinh thần từ bi của Phật giáo và lòng bao dung, một giá trị cốt lõi trong văn hóa Việt. Những nhân vật như con Lỡ hay con Mốc trở thành biểu tượng cho sức sống mãnh liệt, bất chấp sự không hoàn hảo của số phận.

IV. Cách ngôn ngữ địa phương thể hiện giá trị văn hóa truyền thống

Ngôn ngữ là một trong những biểu hiện trực tiếp và sống động nhất của văn hóa. Luận văn đã dành một chương quan trọng để phân tích cách Quế Hương sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật nhằm thể hiện dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương. Hệ thống ngôn ngữ trong tác phẩm của bà, đặc biệt là việc sử dụng dày đặc phương ngữ Huế, không chỉ tạo ra sự chân thực cho bối cảnh mà còn chuyên chở cả một thế giới quan và hệ giá trị. Cách xưng hô, những từ ngữ đặc trưng như "dạ", "thưa", "răng", "rứa" đã khắc họa nên một không gian văn hóa làng xã đậm chất Huế. Luận văn chỉ ra rằng, việc vận dụng ngôn ngữ địa phương là một thủ pháp nghệ thuật có chủ đích, giúp cá tính hóa nhân vật và thể hiện chiều sâu tâm hồn con người. Ngôn ngữ đối thoại thường ngắn gọn, kín đáo, ý tại ngôn ngoại, phản ánh lối giao tiếp tế nhị của người Huế. Trong khi đó, ngôn ngữ độc thoại nội tâm lại mở ra một không gian mênh mông của những suy tư, trăn trở. Sự kết hợp nhuần nhuyễn này không chỉ cho thấy tài năng ngôn ngữ của nhà văn mà còn là một minh chứng thuyết phục về sự gắn kết không thể tách rời giữa ngôn ngữ và bản sắc văn hóa dân tộc.

4.1. Vai trò của phương ngữ Huế trong việc kiến tạo không gian văn hóa

Việc sử dụng phương ngữ Huế không chỉ là để trang trí. Mỗi từ "mô", "răng", "rứa" đều mang theo hơi thở của đời sống và con người nơi đây. Đặc biệt, từ "dạ" được luận văn phân tích rất kỹ, cho thấy nó có thể biểu đạt nhiều sắc thái tình cảm: từ đồng thuận, ngập ngừng đến từ chối khéo léo. Chính những chi tiết ngôn ngữ này đã kiến tạo nên một không gian văn hóa chân thực, nơi người đọc có thể cảm nhận được nhịp sống và tâm tính con người xứ Huế.

4.2. Phân tích ngôn ngữ đối thoại và độc thoại nội tâm nhân vật

Luận văn làm rõ sự tương phản giữa ngôn ngữ đối thoại và độc thoại. Đối thoại của các nhân vật thường chừng mực, kiệm lời, thể hiện sự dè dặt và chiều sâu nội tâm. Đây là một đặc điểm văn hóa giao tiếp của người Huế. Ngược lại, độc thoại nội tâm lại là nơi bộc lộ những cảm xúc mãnh liệt, những khao khát và nỗi đau được che giấu. Sự tương phản này tạo nên sự phức hợp cho nhân vật, cho thấy đằng sau vẻ ngoài trầm lặng là một thế giới tinh thần vô cùng phong phú, là một đặc trưng nghệ thuật quan trọng trong văn Quế Hương.

V. Lý luận văn học Không gian thời gian và biểu tượng văn hóa

Để làm nổi bật dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương, luận văn đã vận dụng hiệu quả lý luận văn học để phân tích các yếu tố trừu tượng hơn như không gian, thời gian và hệ biểu tượng. Những yếu tố này không chỉ là thành phần của thi pháp truyện ngắn mà còn là những phương tiện mang tải các giá trị văn hóa sâu sắc. Không gian nghệ thuật trong truyện Quế Hương thường là những không gian khép kín, tĩnh lặng như ngôi nhà vườn, con hẻm nhỏ. Luận văn lý giải rằng đây là không gian biểu trưng cho đời sống nội tâm, hướng nội của con người Huế, một không gian văn hóa làng xã thu nhỏ. Yếu tố thời gian cũng được xử lý độc đáo, thời gian quá khứ và hiện tại thường đan xen, cho thấy sự ám ảnh của ký ức và một tâm thức luôn hoài niệm về những giá trị văn hóa truyền thống. Bên cạnh đó, các biểu tượng như dòng sông, mái tóc, món ăn... đều được giải mã dưới góc độ văn hóa. Chúng không chỉ là hình ảnh đơn thuần mà đã trở thành những ký hiệu, gợi nhắc về phong tục tập quán và cả những tín ngưỡng dân gian, làm cho thế giới nghệ thuật của Quế Hương thêm phần đa nghĩa và giàu sức gợi.

5.1. Khám phá không gian văn hóa qua không gian nghệ thuật khép kín

Không gian nghệ thuật trong truyện thường là không gian nhà vườn, không gian gia đình. Đây là không gian đặc trưng của Huế, biểu hiện cho một lối sống điềm đạm, coi trọng sự hòa hợp với thiên nhiên và các mối quan hệ gia đình. Luận văn chỉ ra rằng, không gian này vừa giới hạn hoạt động thể chất của nhân vật nhưng lại mở ra một thế giới nội tâm vô hạn. Nó là bối cảnh lý tưởng để các nhân vật bộc lộ những suy tư, dằn vặt, thể hiện chiều sâu của văn hóa nông thôn Việt Nam.

5.2. Các biểu tượng tín ngưỡng dân gian và phong tục tập quán

Luận văn cũng đi sâu phân tích các biểu tượng mang đậm màu sắc văn hóa. Ví dụ, hình ảnh các món ăn Huế được chế biến cầu kỳ, tỉ mỉ không chỉ thể hiện sự khéo léo mà còn phản ánh một quan niệm về ẩm thực như một nghệ thuật, một di sản của văn hóa cung đình. Các biểu tượng gắn với tín ngưỡng dân gian như sự tồn tại của linh hồn sau cái chết, hay niềm tin vào luật nhân quả, cũng được thể hiện qua suy nghĩ và hành động của nhân vật, cho thấy sự ảnh hưởng sâu sắc của tư tưởng phương Đông.

VI. Kết luận luận văn Đóng góp cho nghiên cứu văn học Việt Nam

Luận văn "Dấu ấn văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương" đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ đặt ra, mang lại những đóng góp quan trọng cho cả việc nghiên cứu về nhà văn Quế Hương và lĩnh vực nghiên cứu văn học Việt Nam nói chung. Công trình đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ một cách thuyết phục các biểu hiện đa dạng của bản sắc văn hóa dân tộc, đặc biệt là văn hóa Huế, trong các sáng tác của nữ văn sĩ. Thông qua việc phân tích toàn diện từ nhân vật, ngôn ngữ đến các yếu tố thi pháp khác, luận văn khẳng định văn hóa không chỉ là nguồn cảm hứng mà còn là chất liệu cốt lõi, là linh hồn tạo nên sức sống và giá trị bền vững cho tác phẩm văn học. Kết quả nghiên cứu không chỉ giúp người đọc hiểu sâu hơn về một phong cách văn chương độc đáo mà còn cung cấp một mô hình, một hướng tiếp cận hiệu quả cho phê bình văn học từ góc nhìn văn hóa học. Nó mở ra những định hướng mới, khuyến khích các nhà nghiên cứu tiếp tục khám phá sự tương tác hai chiều giữa văn học và văn hóa, góp phần làm giàu thêm kho tàng lý luận và phê bình văn học nước nhà trong giai đoạn hội nhập.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn về nhà văn Quế Hương

Luận văn đã khẳng định một cách có hệ thống vị trí của Quế Hương như một nhà văn của văn hóa. Công trình đã chỉ ra những biểu hiện đặc trưng của "chất Huế" trong văn của bà, từ tính cách an phận, mơ mộng của nhân vật đến sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ địa phương. Nghiên cứu này là một tài liệu tham khảo giá trị cho những ai yêu mến và muốn tìm hiểu sâu hơn về sự nghiệp sáng tác của Quế Hương, đặc biệt là các yếu tố văn hóa trong truyện ngắn của bà.

6.2. Hướng đi mới cho phê bình văn học từ góc nhìn văn hóa học

Quan trọng hơn, luận văn đã minh họa thành công cho một hướng đi đầy tiềm năng của phê bình văn học. Việc tiếp cận tác phẩm từ góc độ văn hóa học giúp mở rộng biên độ diễn giải, kết nối văn bản văn học với bối cảnh xã hội, lịch sử và tâm thức cộng đồng rộng lớn hơn. Hướng nghiên cứu này không chỉ làm phong phú thêm các công cụ phân tích mà còn giúp khẳng định vai trò của văn học trong việc lưu giữ và truyền bá các giá trị văn hóa truyền thống của dân tộc trong thế giới đương đại.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ ngữ văn dấu án văn hóa trong truyện ngắn hương quê

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 Đầu én văn hóa trong truyện ngắn Quế Hương nhìn từ ‘quan niệm nghệ thuật vỀ con người và thểg ¡ nhân 1. Quan niệm nghệ thuật vỀ con người 1 “Hành tình sắng và sắng tạo “Quê Hương tên thật là Hoàng Thị Thương sinh năm 1950 tại Hu. Chữ Qué trong bút danh xuất phát ừ tên gọi ở nhà: QuẾ. Tốt nghiệp Đại học Văn khoa và về giảng dạy ở Hội An, sau chuyển về sinh sống tại Đà Nẵng.

Chính vì đi nhiều nơi nên tong truyện ngắn của ch chứa đựng dầu ấn văn hóa của nhiều vũng đất khác nhau, tuy nhiền văn hóa Huế nơi chỉ được sinh ra và sống suỗt thời niên thiểu vẫn tõ nết nhất Trong lời đề từ về tip Hud Minh của Ng. Vinh Quyền, Trân Kiêm Đoàn đã viế: "Huế, nguyên (hủy chỉ là một cái tên, nhưng là một c lên định mệnh, Huế, dẫu cho khơi nguồn từ ngữ âm g là Hóa, là Huê, là Quê, la Qué la gi đi nữa theo các nhà Hu học thi vin mang trong mình “chủng tử” của sư ra đi vì ‘én ngin ma tinh di” (20, tr 5] Chính diều này đã gợi cho ôi suy nghĩvề từ Quê trong bút danh của chí, phải chăng ngay cách đặt bút danh cũng đã thể hiện được nỗi niềm tỉnh cảm kín đáo mã chị dành cho cổ đô. “Cải bóng nhỏ Yyguộc, ánh mắt sâu, lãng lẽ nhìn lung qua khung cửa. Tôi phác thảo về Thương như thể.

Tuổi áo trắng không sôi nỗi. Thương không có một thuở “con yêu bánh nộm của Huế, Sâu mi hién, Kin đáo Thật thả mã khôn ngoan. Tuổi trẻ, Thuong minh mi i, it at, nhỏ nhẹ mà tự tin.” [57] Cô nữ sinh văn. Khoa với "dáng buồn như liễu, diệu gầy như mai” ấy vi đau ôm tiền miễn đến mức, phải nghỉ dạy, phải từ bò một nghề duy nhất mà mình biết.

Nhưng bằng sự tha thiết với cuộc sống và như chỉ nồi viết giúp chỉ bước ra khôi khung cửa hợp của đời "mình, chị khối nghiệp viết văn từ năm 1990 với truyện ngắn đầu tay Bd? chin bide Ahác. "Đôi chân bit khóc là ấn tượng sâu sắc về bản chân vtvã, lặn ội khắp nơi, tảo tần nuôi con của người mẹ mà chỉ vô cùng kính yêu, cũng là đôi chin in di sb phận của mẹ và cả của chỉ “Quế Hương lớn lên bằng tình thương và sự che chở của mẹ, bởi bồ chị - một thủ bóng đá mất ớm. Chị sống trọn thời con gái trong cái nghèo âm ¡ như bao. gia định ở Huế cùng mẹ, kế phụ và em gái.

ảnh của Quế Hương được lặp đi lập lại rất nỉ u trong văn chương của chị "quyết liệt dữ dẫn trộn với da cam. gò xanh xao nhưng rất dễ thương” [12, tr. Lớn lên, chị lấy chồng, một thầy. giáo dạy toán cũng nhỏ nhắn như chị, rồi sinh đôi bai thằng, mười mấy năm sau sinh thêm một thẳng nữa, thể là nhà toàn dan ông, mình chị cô don.

Sống trong một căn nhà chỉ toàn đân ông, cho nên những công việc không tên đã ngôn hết phần lớn thời gian của chỉ, chỉ còn lại chút ít dành cho sự thôn thúc lòng mình, tuy nhiên, thời gian í ói đồ chính là thời gian mà chị cảm thấy được sống đúng nghĩa, với những khắt khao, hòa điệu lâm hồn gi gắm vào từng con chữ. "Như Quế Hương từng tâm sự “Viết đối với tôi là sống, chân thành, da điết, vật vã Mà cũng như tắt cả mọi người, tôi cần đồng tiền chính đáng để sống, Đồng tiền viết văn khổ nhọc, lương thiện và vinh dự” [46]. Một người phụ nữ phải bó hẹp đời "mình trong bốn vách tường,thì quả thật viết giúp Quế Hương si cánh bay vào bằu trời rồng lớn của văn học, là sống một cách chân thành da dit, là kiểm sống một cách khó nhọc nhưng vinh dụ, là cách chị hái quả ngọt của đời mình. Người phụ nữ ấy vẫn lặng lề sống, lãng lẽ viết như thể, như vốn tâm hồn tính lạng của mình, không muốn bon chen với đời.

Bằng tắt cả sự tân tuy với nghề văn, chị cống hiến cho văn học Việt Nam đương đại những bông hoa thằm lặng tỏa "hương như chính con người chỉ Mỗi nhà văn khi bước vào làng văn đều xuất phát từ một hoàn cảnh khác nhau, riêng Quế Hương bước vào làng văn với hoàn cảnh thật đặc biệt: “Rời bỏ một nghề duy nhất mình biết, đeo duổi ới 18 năm thì còn biết lầm gì? Thể giới bỗng họp lại ong bốn bức tường, việc nhà, đau ôm, khó khăn. Có lẫn tôi buônbã ngắm chân mẹ, chân mình, tế là Đôi chân bit khóc ra đời” [46]- Chí vit khá đễu tay, lần lượt cho ra đời các ác phẩm, ~ Đôi chân biết khóc, Tập truyện, 1994 ~ Quán Búp Bê, tập truyện, 1996 ~ Cô Miu trong nhà, truyện vừa, 1997 2 ~ Thự gửi thời giạn tập yên, 1898 ~ Bí Đỏ và. truyện vừa, 2001 ~ Đảm cưới cỏ, tập truyện, 2004. ~ 37ruyện ngn của Quế Hương tập truyện 200% ~ Chiếc vẻ vào công Thiên đường xanh, tập truyện, 2009.

~ Nabi chơi với bụi, thơ, 2009 - Đa hon không ga và sơ cu không rọ môm ấp tuyền, 2010 Bằng tắt cả những nỗ lực miệt mài, đáng trần trọng, Quê Hương đã xác lập vỉ trì của mình trên văn đân Việt Nam một cách thuyết phục nhất giữa bao nhà văn, Trong ai mươi mẫy năm cằm bút, với hành trình sing tạo miệt mãi không ngừng của mình, Quế Hương đạt rất nhiều giải thưởng khác nhau như là động lực, Tà sự ủng hộ tỉnh thần và cũng là sự khẳng định được thừa nhận đổi với đời văn của chỉ. Các giải thưởng như: Tặng thưởng cũa Hội Nhà Văn Việt Nam năm 1997, Giải thưởng truyện ngắn tạp chí Sông Hương năm 1993, báo Tiền Phong năm 1995, Tap chỉ Kiến Thức ngày nay năm 1999, Tạp chí Văn Nghệ Quân Dội năm 1996, 2006 Giả nhất và giải nhì sáng tác văn học cho trẻ em năm 1996-1997, 20002001, Giải nhất cuộc thì viết truyện ngắn cho thanh niên, học sinh, sinh viên 2004 Không chỉ là hội viên Hội Nhà văn Việt Nam mà Quế Hương còn là hội viên Hội Điện ảnh Việt Nam khi có một số kịch bản phim truyện được chuyển th từ các truyện ngắn như #ức tranh thiếu nữ áo lục, Thưgu ‘hii gian, Câu hát tìm nha, .Mật cuộc đua, Phố Hoài: rong đỏ trong đó Thư gửi thời gian là kịch bản đạt giải nhỉ, không có giải nhất của cuộc thị sáng tác kịch bản vả truyện phim toàn quốc. nm 1996; kich bin Cau hat tim mhau, chuyển thê từ truyện ngắn cùng tên của chị, doạtgiải nhỉ, không có giải nhất cuộ thi sáng tác kịch bản sản khẩu và phim truyện truyền hình của Đài phát thanh và tuyển hình Hà Nội năm 1998, Và Qu Hương cũng sẽ không viết kịch bản nữa để ở lại với truyện ngắn bởi theo ch: “Điền ảnh khai thác nhà văn ở khía cạnh biên kịch chữ không cần văn chương. Với tôi, văn học và điện ảnh cần nhau nhưng khó đồng hành.

Nhà văn đem đến cho điện ảnh chiều sâu và sự mênh mông của ý tưởng, sự phong phú của những chỉ tế đất giá, lời hoại hay. nhưng với yêu cầu phải cụ thể hóa tắt cả. Cụ thể mãi e rắng không l3 tốt với người viết văn. Tôi không nghĩ rằng nhà văn trẻ bây giờ khôn viết văn được, nữa mới quay sang vi ết kịch bản phim, kịch bản sân khất Với tôi, viết cũng vô thường như con người hay cuộc đ hi ay khi đỡ, hi được khi không.

Khi mệt "mồi, bế tắc người ta có thể chuyển hướng để thử sức ở một lĩnh vục síng tác mới hoặc đồng lạ. rồi bước tiếp” [] Sự sáng tạo miệt mài, không ngừng nhị, vượt lên nỗi cô đơn, bệnh tật “Quế Hương với một gia tài tác phẩm và giải thưởng như thể, quả là niễm mơ ớc và động lục cho những ai yêu văn chương và muốn buớc vào nghề văn. Điễu đó quả ding quý, và đáng quý hơn nữa là vẻ đẹp đn từ bút pháp văn chương của chỉ, Văn (Qué Hương cũng giống như con ngư của chị, nh tế, giản dị, sắc sảo và dịu dàng, Một tâm hồn được nuôi dưỡng bằng vẻ sáng đẹp của văn chương ấy thật khó để tìm. ra sự gay gắt, quyết liệt trong giọng văn của chị.

Chỉ riêng truyện ngắn Một cuộc đua là giọng văn của chị khác hẳn, dịu dàng nhưng với tinh thin bọc thép, đốp chát, quyết li Nhung 46 là một "thế giới hải hòa, hài hòa ngay cả từ sự đổ vỡ. Không số bất hạnh nào không có lối thoát. Không có nỗi buỗn nào không thể cảm thông [Nhu dòng Hương, như nhà vườn, như điệu Nam ai Nam bình, như tiếng da thưa của "người con gái Hu. bảng lãng trong rất nhiều sing tác của chỉ ” [12 tr6j thể giới truyện ngắn Quế Hương là một th giới hài òa và thắm đươm màu sắc Huễ Từ truyện ngắn đầu tay Đđi chân biắt khác đến tập truyện Đón hon không gai vã con cầu klông rợ mãm là một hành trình tâm tình, Một hành tình tấu nặng nỗi buồn nhưng chất chứa nhiễu hy vọng.

Giữa xô bồ cuộc sống hôm nay, nỗi buồn số khi trở thành xa xi hay mắt giá, để giới văn chương của nỗi bun có thé thang, hoặc giúp ta lấy lại thăng bing? Quế Hương là nha văn đồng hành củng nỗi buồn, truyền dẫn cái đợp nhân văn của cuộc sông, khiến mỗi trang sách lấp kinh sắc màu ấm áp của sự đồng cảm, của nh người. Quan niệm nghệ thuật Mỗi nhà văn khi bước vào làng văn trước điều kiện, hoàn cảnh sống, những nh hướng khác nhau từ thời thơ ấu, ái nhìn khác nhau về cuộc đời, con người, đa hình thành nên ở mỗi nhà văn một quan niệm nghệ thuật khác nhau Con người là rung tâm của văn học, là đối tượng chủ yếu mà các nhà văn, nhà thơ khao khát hướng đến. Quan niệm nghệ thuật về con người là khái "bản nhằm thể hiện khả ing khám phá, sáng tạo trong lĩnh vực miều tả, thể hiện con người của người nghệ sĩ nói riêng và thời đại văn học nói chung. Gi su Trin Dinh Sit cho rằng “Quan niệm nghệ thuật về con người là một cách cắt nghĩa, lí giải tằm.

hiểu biết, tằm đánh giá, tằm trí tuệ, tằm nhìn, tằm cảm của nhà văn về con người được thể hiện trong tác phẩm của mình”. Nghĩa li, quan niệm nghệ thuật về con người sẽ đi vào phân tích, mổ xé đối tượng con người được thể hiện thành các "nguyên ắc, phương tiện, biện pháp trong các tác phẩm văn học, từ đó, thấy được giá tị và chiều sâu tấết lí của tác phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ