Nghiên cứu và Thiết kế Bộ Ghép Kênh Xen/Rớt Quang Cấu Hình COADM 4x4

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu và thiết kế bộ ghép kênh xen rớt quang cấu hình COADM 4x4. Khám phá công nghệ ghép kênh tiên tiến trong lĩnh vực quang học.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2015

80
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

1. CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG

1.1. Giới thiệu chương

1.2. Giới thiệu về thông tin quang

1.3. Sự phát triển của thông tin quang

1.4. Những ưu điểm của hệ thống thông tin quang

1.5. Cấu trúc và các thành phần chính của hệ thống thông tin quang

1.6. Các thông số của sợi quang

1.7. Đặc tuyến suy hao

1.8. Các nguyên nhân gây suy hao trên sợi quang

1.9. Ảnh hưởng của tán sắc đến dung luợng truyền dẫn trên sợi quang

1.10. Kết luận chương

2. CHƢƠNG 2 GIỚI THIỆU VỀ HỆ THỐNG WDM

2.1. Giới thiệu chương

2.2. Nguyên lý cơ bản của hệ thống WDM

2.3. Các dải băng tần hoạt động của WDM

2.4. Các tham số của hệ thống của WDM

2.5. Phân loại và các chuẩn của hệ thống WDM

2.6. Hệ thống WDM băng tần rộng (BWDM – Broad passband WDM)

2.7. Hệ thống WDM ghép mật độ thấp (CWDM – Coarxe WDM)

2.8. Hệ thống WDM ghép mật độ cao (DWDM-Dense WDM)

2.9. Ưu điểm nhược điểm của hệ thống WDM

2.10. Nhược điểm

2.11. Kết luận chương

3. CHƢƠNG 3 BỘ XEN RỚT QUANG OADM

3.1. Giới thiệu chương

3.2. Tìm hiểu bộ xen/rớt quang OADM

3.3. Thuộc tính cơ bản của OADM

3.4. Các cấu trúc của OADM

3.5. Bộ kết nối chéo OXC

3.6. Yêu cầu đối với bộ kết nối chéo OXC

3.7. Các cấu hình cho OXC

3.8. Các tiêu chí đánh giá một bộ OXC

3.9. Kết luận chương

4. CHƢƠNG 4 BỘ CHUYỂN MẠCH QUANG

4.1. Giới thiệu chương

4.2. Các cơ chế chuyển mạch quang

4.3. Chuyển mạch kênh quang

4.4. Chuyển mạch gói quang

4.5. Chuyển mạch chùm quang

4.6. Kết luận chương

5. CHƢƠNG 5 BỘ GHÉP KÊNH XEN/RỚT QUANG CẤU HÌNH ĐƢỢC COADM

5.1. Bộ ghép kênh xen/rớt quang cấu hình được COADM

5.2. Cấu trúc bộ COADM

5.3. Nguyên lý hoạt động bộ COADM

5.4. Mô phỏng hoạt động bộ COADM 4x4 bằng phần mềm OptiSystem

5.5. Kết quả mô phỏng

5.6. Kết luận chương

KẾT LUẬN VÀ HƢỚNG PHÁT TRIỂN

TÀI LIỆU THAM KHẢO

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG

THUẬT NGỮ VIẾT TẮT

LỜI MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Nghiên Cứu COADM 4x4 Giải Pháp Cho WDM

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu và thiết kế bộ ghép kênh xen/rớt quang cấu hình được (COADM) 4x4, một thành phần quan trọng trong hệ thống ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM). Hệ thống WDM, với khả năng truyền tải nhiều kênh quang đồng thời trên một sợi quang duy nhất, đóng vai trò then chốt trong việc đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng của mạng lưới viễn thông hiện đại. COADM, là trái tim của mạng WDM, cho phép linh hoạt xen (add) và rớt (drop) các kênh quang theo yêu cầu, tối ưu hóa việc sử dụng tài nguyên và cung cấp khả năng cấu hình lại mạng lưới một cách hiệu quả. Theo luận văn, "trong một sợi quang, tín hiệu có thể truyền cùng lúc nhiều bước sóng khác nhau. Do đó vấn đề xen ghép và định tuyến các kênh quang vào đi vào/ra một sợi quang nhằm đạt được một mạng tối ưu là rất quan trọng." Nghiên cứu này đi sâu vào cấu trúc, nguyên lý hoạt động và hiệu năng của COADM 4x4, đồng thời cung cấp một giải pháp mô phỏng thực tế sử dụng phần mềm OptiSystem để đánh giá khả năng ứng dụng của thiết kế này. Mục tiêu chính là chứng minh tính khả thi và hiệu quả của COADM 4x4 trong việc xây dựng các mạng quang linh hoạt, có khả năng thích ứng cao với các yêu cầu dịch vụ đa dạng. Luận văn cũng đề cập đến các thách thức liên quan đến việc triển khai COADM, bao gồm suy hao tín hiệu, nhiễu xuyên kênh và các yêu cầu về điều khiển và quản lý phức tạp. Cuối cùng, nghiên cứu này mở ra hướng phát triển cho các hệ thống WDM thế hệ mới, với khả năng tự động hóa và tối ưu hóa cao hơn.

1.1. Tổng Quan Hệ Thống Thông Tin Quang Nền Tảng COADM

Hệ thống thông tin quang (HTTQ) đã trở thành xương sống của mạng lưới viễn thông hiện đại, cung cấp dung lượng truyền tải, tốc độ và độ tin cậy vượt trội so với các công nghệ truyền dẫn truyền thống. Trong HTTQ, thông tin được mã hóa thành tín hiệu ánh sáng và truyền qua sợi quang, một môi trường truyền dẫn với suy hao thấp và băng thông rộng. Theo luận văn, "hệ thống thông tin quang được xem là chất lượng tốt nhất hiện nay với tốc độ truyền dẫn nhanh, dung lượng lớn, tín hiệu quả và ổn định cao." HTTQ bao gồm các thành phần chính như nguồn sáng (laser hoặc LED), bộ điều chế, sợi quang, bộ khuếch đại quang và bộ tách sóng quang. Các HTTQ hiện đại thường sử dụng ghép kênh phân chia theo bước sóng (WDM) để tăng dung lượng truyền tải, cho phép truyền nhiều kênh quang đồng thời trên một sợi quang duy nhất. COADM là một thành phần quan trọng trong các mạng WDM, đóng vai trò trung tâm trong việc xen và rớt các kênh quang theo yêu cầu. Việc hiểu rõ về HTTQ và các công nghệ liên quan là nền tảng quan trọng để nghiên cứu và phát triển COADM hiệu quả.

1.2. COADM Trong Mạng WDM Vị Trí và Vai Trò Quan Trọng

Trong kiến trúc mạng WDM, COADM đóng vai trò là một nút mạng trung gian, cho phép xen (add) các kênh quang mới vào tín hiệu WDM đa bước sóng hoặc rớt (drop) các kênh quang hiện có từ tín hiệu WDM. Điều này cho phép các trạm mạng cục bộ truy cập và sử dụng các kênh quang được chỉ định cho họ, trong khi các kênh khác tiếp tục được truyền tải đến các trạm đích khác. Theo luận văn, "trong hệ thống thông tin quang, người ta quan tâm nhất đối với các bộ tách sóng quang là các diod quang PIN và diod quang kiểu thác APD được chế tạo từ các bán dẫn cơ bản Si, Ge, InP." COADM giúp tối ưu hóa việc sử dụng băng thông sợi quang, giảm chi phí đầu tư và vận hành mạng lưới. COADM có thể được cấu hình lại để thay đổi các kênh quang được xen và rớt, cho phép mạng lưới thích ứng với các thay đổi trong nhu cầu dịch vụ. Có hai loại COADM chính: COADM cố định và COADM cấu hình được. COADM cố định có cấu hình xen/rớt được xác định trước và không thể thay đổi trong quá trình hoạt động. COADM cấu hình được (như COADM 4x4 trong nghiên cứu này) cho phép thay đổi cấu hình xen/rớt một cách linh hoạt, cung cấp khả năng cấu hình lại mạng lưới từ xa.

II. Phân Tích Thách Thức Thiết Kế COADM 4x4 Hiệu Quả

Thiết kế một COADM 4x4 hiệu quả đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là giảm thiểu suy hao tín hiệu khi tín hiệu quang đi qua COADM. Suy hao có thể làm giảm chất lượng tín hiệu và giới hạn khoảng cách truyền dẫn. Theo luận văn, "suy hao do uốn cong sợi là suy hao ngoài bản chất của sợi." Các thành phần quang học trong COADM, như bộ ghép kênh, bộ tách kênh và bộ chuyển mạch quang, cần được thiết kế và chế tạo với độ chính xác cao để giảm thiểu suy hao. Thách thức khác là giảm thiểu nhiễu xuyên kênh (crosstalk), xảy ra khi tín hiệu từ một kênh quang bị rò rỉ sang các kênh quang khác. Nhiễu xuyên kênh có thể làm suy giảm chất lượng tín hiệu và gây ra lỗi bit. Các kỹ thuật lọc quang và cách ly kênh cần được sử dụng để giảm thiểu nhiễu xuyên kênh. Ngoài ra, việc điều khiển và quản lý COADM một cách hiệu quả cũng là một thách thức. COADM cần được tích hợp với hệ thống quản lý mạng để cho phép cấu hình lại từ xa, giám sát hiệu năng và chẩn đoán lỗi. Các giao thức điều khiển và báo hiệu cần được thiết kế để đảm bảo hoạt động ổn định và tin cậy của COADM.

2.1. Giảm Thiểu Suy Hao Tín Hiệu Trong COADM Bí Quyết Giải Pháp

Suy hao tín hiệu là một trong những vấn đề quan trọng nhất cần giải quyết trong thiết kế COADM. Suy hao có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm suy hao do hấp thụ, suy hao do tán xạ và suy hao do uốn cong sợi. Theo luận văn, "Hấp thụ ánh sáng trong sợi dẫn quang là yếu tố quan trong trong việc tạo nên bản chất suy hao của sợi dẫn quang." Để giảm thiểu suy hao, các thành phần quang học trong COADM cần được chế tạo từ vật liệu có độ tinh khiết cao và được thiết kế để giảm thiểu phản xạ và tán xạ. Các mối nối sợi quang cần được thực hiện cẩn thận để giảm thiểu suy hao do không khớp nối. Ngoài ra, các bộ khuếch đại quang có thể được tích hợp vào COADM để bù đắp cho suy hao tín hiệu. Việc lựa chọn công nghệ khuếch đại quang phù hợp (ví dụ: EDFA) phụ thuộc vào yêu cầu hiệu năng và chi phí của ứng dụng cụ thể.

2.2. Hướng Dẫn Giảm Nhiễu Xuyên Kênh Crosstalk Hiệu Quả

Nhiễu xuyên kênh là một vấn đề khác cần được quan tâm trong thiết kế COADM. Nhiễu xuyên kênh xảy ra khi tín hiệu từ một kênh quang bị rò rỉ sang các kênh quang khác, làm suy giảm chất lượng tín hiệu và gây ra lỗi bit. Để giảm thiểu nhiễu xuyên kênh, các kỹ thuật lọc quang và cách ly kênh cần được sử dụng. Các bộ lọc quang có thể được sử dụng để loại bỏ các thành phần tần số không mong muốn từ tín hiệu quang. Các kỹ thuật cách ly kênh, như sử dụng các bộ cách ly quang hoặc thiết kế các thành phần quang học với độ cách ly cao, có thể được sử dụng để ngăn chặn tín hiệu từ một kênh quang rò rỉ sang các kênh khác. Ngoài ra, việc lựa chọn khoảng cách kênh phù hợp trong hệ thống WDM cũng có thể giúp giảm thiểu nhiễu xuyên kênh.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu và Thiết Kế COADM 4x4 Tối Ưu

Nghiên cứu này sử dụng phương pháp kết hợp giữa lý thuyết và mô phỏng để thiết kế và đánh giá COADM 4x4. Đầu tiên, các yêu cầu kỹ thuật cho COADM được xác định dựa trên các tiêu chuẩn và ứng dụng thực tế. Tiếp theo, các cấu trúc COADM khác nhau được xem xét và so sánh dựa trên các tiêu chí như suy hao, nhiễu xuyên kênh, chi phí và độ phức tạp. Một cấu trúc COADM phù hợp được lựa chọn và thiết kế chi tiết. Các tham số thiết kế, như chiều dài và chiết suất của các thành phần quang học, được tối ưu hóa bằng cách sử dụng các công cụ mô phỏng quang học. Cuối cùng, hiệu năng của COADM được đánh giá bằng cách sử dụng phần mềm OptiSystem. Các kết quả mô phỏng được so sánh với các yêu cầu kỹ thuật để xác minh tính khả thi của thiết kế. Theo luận văn, "Trong đề tài này sẽ trình bày về vấn đề xen ghép và định tuyến các kênh quang trong hệ thống WDM sử dụng bộ xen/rớt quang COADM cấu hình được (Configurable Optical Add- Drop Multiplexer)."

3.1. Lựa Chọn Cấu Trúc COADM 4x4 Phân Tích Ưu và Nhược Điểm

Việc lựa chọn cấu trúc COADM phù hợp là một bước quan trọng trong quá trình thiết kế. Các cấu trúc COADM khác nhau có các ưu và nhược điểm khác nhau về hiệu năng, chi phí và độ phức tạp. Ví dụ, cấu trúc song song có hiệu năng cao nhưng chi phí cao hơn, trong khi cấu trúc nối tiếp có chi phí thấp hơn nhưng hiệu năng thấp hơn. Cấu trúc xen/rớt theo băng sóng là một sự thỏa hiệp giữa hai cấu trúc này. Để lựa chọn cấu trúc COADM phù hợp, cần xem xét các yêu cầu kỹ thuật của ứng dụng cụ thể, như số lượng kênh quang, khoảng cách kênh, suy hao cho phép và chi phí mục tiêu. Bảng so sánh các cấu trúc COADM khác nhau có thể được sử dụng để đưa ra quyết định sáng suốt.

3.2. Tối Ưu Hóa Tham Số Thiết Kế Hướng Dẫn Sử Dụng OptiSystem

Phần mềm OptiSystem là một công cụ mô phỏng quang học mạnh mẽ có thể được sử dụng để tối ưu hóa các tham số thiết kế của COADM. Các tham số thiết kế, như chiều dài và chiết suất của các thành phần quang học, có thể được điều chỉnh và tối ưu hóa để đạt được hiệu năng mong muốn. OptiSystem cung cấp các mô hình thành phần quang học chính xác và các công cụ phân tích hiệu năng mạnh mẽ, cho phép các nhà thiết kế đánh giá tác động của các tham số thiết kế khác nhau đối với hiệu năng COADM. Các kỹ thuật tối ưu hóa, như thuật toán di truyền hoặc thuật toán mô phỏng luyện kim, có thể được sử dụng để tìm ra các giá trị tham số thiết kế tối ưu.

IV. Kết Quả Mô Phỏng COADM 4x4 trên OptiSystem Đánh Giá

Luận văn trình bày chi tiết các kết quả mô phỏng hoạt động của COADM 4x4 sử dụng phần mềm OptiSystem. Các kết quả mô phỏng cho thấy COADM 4x4 có khả năng xen và rớt các kênh quang một cách hiệu quả với suy hao thấp và nhiễu xuyên kênh chấp nhận được. Theo luận văn, "Tín hiệu đầu vào được khuếch đại khi được rớt qua cổng DROP." Các kết quả cũng cho thấy COADM 4x4 có thể được cấu hình lại để thay đổi các kênh quang được xen và rớt, cho phép mạng lưới thích ứng với các thay đổi trong nhu cầu dịch vụ. Các kết quả mô phỏng này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của thiết kế COADM 4x4 và cung cấp một nền tảng vững chắc cho việc triển khai thực tế.

4.1. Phân Tích Suy Hao và Độ Lợi Tín Hiệu Số Liệu và Diễn Giải

Các kết quả mô phỏng cung cấp thông tin chi tiết về suy hao và độ lợi tín hiệu trong COADM 4x4. Suy hao tín hiệu được đo tại các cổng xen và rớt để đánh giá tác động của COADM đối với chất lượng tín hiệu. Độ lợi tín hiệu được đo sau khi khuếch đại quang để đánh giá hiệu quả của việc bù đắp suy hao. Các kết quả cho thấy suy hao tín hiệu thấp và độ lợi tín hiệu đủ lớn để đảm bảo chất lượng tín hiệu trong mạng lưới.

4.2. Đánh Giá Nhiễu Xuyên Kênh Crosstalk Mức Độ và Ảnh Hưởng

Các kết quả mô phỏng cũng cung cấp thông tin về nhiễu xuyên kênh trong COADM 4x4. Mức độ nhiễu xuyên kênh được đo tại các cổng xen và rớt để đánh giá tác động của nhiễu đối với chất lượng tín hiệu. Các kết quả cho thấy mức độ nhiễu xuyên kênh nằm trong giới hạn chấp nhận được và không gây ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng tín hiệu.

V. Ứng Dụng Thực Tế và Hướng Phát Triển COADM Tương Lai

COADM 4x4 có thể được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm mạng quang đô thị, mạng quang đường dài và trung tâm dữ liệu. COADM có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ băng thông rộng, như truyền hình độ nét cao, video theo yêu cầu và trò chơi trực tuyến. COADM cũng có thể được sử dụng để hỗ trợ các ứng dụng doanh nghiệp, như kết nối mạng riêng ảo và sao lưu dữ liệu từ xa. Theo luận văn, "Thông tin quang cũng cho phép truyền đồng thời các tín hiệu có bước sóng khác nhau." Trong tương lai, COADM sẽ tiếp tục phát triển để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của mạng lưới viễn thông. Các hướng phát triển bao gồm tăng số lượng kênh quang, giảm suy hao và nhiễu xuyên kênh, tích hợp các chức năng điều khiển và quản lý thông minh, và phát triển các COADM dựa trên các công nghệ mới, như mạch tích hợp quang tử.

5.1. Mạng Quang Đô Thị và COADM Giải Pháp Tối Ưu Băng Thông

Trong mạng quang đô thị, COADM có thể được sử dụng để cung cấp các dịch vụ băng thông rộng cho các hộ gia đình và doanh nghiệp. COADM có thể được triển khai tại các điểm truy cập mạng để xen và rớt các kênh quang cho các thuê bao khác nhau. Điều này cho phép các nhà cung cấp dịch vụ cung cấp các dịch vụ băng thông rộng linh hoạt và có khả năng mở rộng.

5.2. ROADM Bước Tiến Mới Của COADM Trong Mạng Quang Linh Hoạt

ROADM (Reconfigurable Optical Add-Drop Multiplexer) là một phiên bản tiên tiến của COADM, cho phép cấu hình lại từ xa các kênh quang được xen và rớt. ROADM sử dụng các bộ chuyển mạch quang linh hoạt để cho phép các nhà quản lý mạng điều chỉnh cấu hình mạng lưới theo thời gian thực để đáp ứng các thay đổi trong nhu cầu dịch vụ. ROADM đang trở thành một thành phần quan trọng trong các mạng quang linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.

VI. Kết Luận và Đề Xuất Nghiên Cứu Phát Triển COADM

Nghiên cứu này đã trình bày một thiết kế COADM 4x4 khả thi và hiệu quả, được đánh giá bằng các kết quả mô phỏng trên phần mềm OptiSystem. Thiết kế này có thể được sử dụng để xây dựng các mạng quang linh hoạt và có khả năng thích ứng cao với các yêu cầu dịch vụ đa dạng. Nghiên cứu này cũng đề xuất các hướng phát triển COADM trong tương lai, như tăng số lượng kênh quang, giảm suy hao và nhiễu xuyên kênh, và tích hợp các chức năng điều khiển và quản lý thông minh. Những nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc triển khai thực tế COADM 4x4 và đánh giá hiệu năng của nó trong môi trường thực tế. Việc nghiên cứu và phát triển COADM có ý nghĩa quan trọng trong việc đáp ứng nhu cầu băng thông ngày càng tăng của mạng lưới viễn thông hiện đại.

6.1. Tóm Tắt Kết Quả Chính và Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn đã trình bày một thiết kế COADM 4x4 hoàn chỉnh, từ phân tích yêu cầu kỹ thuật đến thiết kế chi tiết và đánh giá hiệu năng bằng mô phỏng. Các kết quả mô phỏng cho thấy thiết kế COADM 4x4 có khả năng đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và có thể được sử dụng để xây dựng các mạng quang linh hoạt và có khả năng thích ứng cao.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Triển Khai và Tối Ưu Hóa COADM

Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc triển khai thực tế COADM 4x4 và đánh giá hiệu năng của nó trong môi trường thực tế. Việc tối ưu hóa các tham số thiết kế và phát triển các thuật toán điều khiển và quản lý thông minh cũng là những hướng nghiên cứu quan trọng để nâng cao hiệu năng và tính linh hoạt của COADM.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan về hệ thống thông tin quang. - Chương 2: Các thành phần trong mạng WDM. - Chương 3: Bộ xen/rớt quang OADM. - Chương 4: Bộ chuyển mạch quang.

- Chương 5: Mô phỏng bộ ghép kênh xen/rớt quang cấu hình được COADM 4x4. Trong quá trình làm luận văn, em đã cố gắng rất nhiều song do kiến thức hạn chế nên không thể tránh khỏi những thiếu sót. Em rất mong nhận được sự thông cảm, phê bình, hướng dẫn và sự giúp đỡ tận tình của Thầy Cô, bạn bè. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CHƢƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THÔNG TIN QUANG 1.

Giới thiệu chƣơng Cùng với sự phát triển của xã hội thì nhu cầu của con người đối với thông tin ngày càng cao. Để đáp ứng được những nhu cầu đó, đòi hỏi mạng viễn thông phải có dung lượng lớn, tốc độ cao. Các mạng lưới đang dần dần bộc lộ ra những yếu điểm về tốc độ, dung lượng, băng thông. Mặt khác, mấy năm gần đây do dịch vụ thông tin phát triển nhanh chóng, để thích ứng với sự phát triển không ngừng của dung lượng truyền dẫn thông tin, thì hệ thống thông tin quang ra đời đã tự khẳng định được chính mình.

Vì vậy việc phát triển và xây dựng hệ thống thông tin sợi quang là cần thiết cho nhu cầu phát triển thông tin trong tương lai. Trong chương này sẽ nói rõ về hệ thống thông tin sợi quang và việc truyền ánh sáng trong sợi quang. Giới thiệu về thông tin quang Khác với thông tin hữu tuyến hay vô tuyến - các loại thông tin sử dụng các môi trường truyền dẫn tương ứng là dây dẫn và không gian như hình (1.1) - thì thông tin quang là hệ thống truyền tin qua sợi quang như hình (1. Điều đó có nghĩa là thông tin được chuyển thành ánh sáng và sau đó ánh sáng được truyền qua sợi quang.

Tại nơi nhận, nó lại được biến đổi thành thông tin ban đầu. Thông tin sợi kim loại. Thông tin sợi quang. Sự phát triển của thông tin quang Thông tin quang đã có những bước phát triển và hoàn thiện được ghi nhận những cột mốc thời gian sau : - 1790 CLAUDE CHAPE kỹ sư người Pháp đã xây dựng một hệ thống điện báo quang hệ thống này gồm một chuỗi các tháp với các đèn báo hiệu di động trên đó - 1880 ALAXANDER GRAHAM BELL người Mỹ , giới thiệu hệ thống Photo phone , qua đó tiếng nói có thể truyền đi theo ánh sáng trong môi trường không khí mà không cần dây 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.FRENCH kỹ sư người Mỹ , nhận bằng sáng chế về hệ thống thông tin quang , phương tiện truyền dẫn của Ông là ống thủy tinh - 1958 ARTHUR SEHAWLOW và CHARLESH TOWNES , xây dựng và phát triển laser - 1960 THEODOR H .MAMAN đưa laser vào hoạt động thành công - 1962 Laser bán dẫn và photodiode bán dẫn được thừa nhận - 1966 CHARLES H .KAO và GEORGEA.

HOCKAM , hai kỹ sư phòng thí nghiệm standard telecommunication của Anh đề xuất việc dùng sợi thủy tinh để dẫn ánh sáng - 1970 Hãng GLASS WORK chế tạo thành công loại sợi có suy hao nhỏ hơn 20dB/km ở bước sóng 633nm - 1972 Loại GI được chế tạo với tốc độ suy hao 4dB/km - 1983 Sợi đơn mode (SM) được xuất xưởng ở Mỹ - Ngày nay loại sợi đơn mode được sử dụng rộng rãi độ suy hao của loại sợi này chỉ còn khoảng 0.2dB/km ở bước sóng 1550nm Cùng với công nghệ chế tạo các nguồn phát và thu quang, sợi dẫn quang đã tạo ra các hệ thống thông tin quang với nhiều ưu điểm vượt trội hơn hẳn so với các hệ thống thông tin cáp kim loại. Hiện nay các hệ thống thông tin quang truyền dẫn tất cả các tín hiệu dịch vụ băng hẹp, băng rộng đáp ứng yêu cầu của mạng số liên kết đa dịch vụ ISDN. Các hệ thống thông tin quang sẽ là mũi đột phá về tốc độ cự ly truyền dẫn và cấu hình linh hoạt cho các dịch vụ viễn thông cấp cao. Những ưu điểm của hệ thống thông tin quang Sợi quang đã trở thành một phương tiện thông dụng cho nhiều yêu cầu truyền thông.

Nó có những ưu điểm vượt hơn so với các phương pháp truyền dẫn điện thông thường. Phần dưới đây em xin trình bày những ưu điểm của thông tin quang : - Dung lượng lớn : Các sợi quang có khả năng truyền những lượng lớn thông tin. Với công nghệ hiện nay trên hai sợi quang có thể truyền được đồng thời 60.000 cuộc đàm thoại. Một cáp sợi quang (có đường kính ngoài 2 cm) có thể chứa được khoảng 200 sợi quang, sẽ tăng được dung lượng đường truyền lên 6.000 cuộc đàm thoại.

So với các phương tiện truyền dẫn bằng dây thông thường, một cáp lớn gồm nhiều đôi dây có thể truyền được 500 cuộc đàm thoại. một cáp đồng trục có khả năng với 10.000 cuộc đàm thoại và một tuyến viba hay vệ tinh có thể mang được 2000 cuộc gọi đồng thời. 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com - Kích thước và trọng lượng nhỏ : sợi quang có bán kính rất nhỏ, thường bán kính này không lớn hơn bán kính sợi tóc con người. Vì thế, thậm chí khi sợi quang được phủ thêm những lớp bảo vệ thì chúng vẫn nhỏ và nhẹ hơn nhiều so với cáp đồng.

- Không bị nhiễu điện : Truyền dẫn bằng sợi quang không bị ảnh hưởng bởi nhiễu điện từ (EMI) hay nhiễu tần số vô tuyến (RFI) và nó không tạo ra bất kỳ sự nhiễu nội tại nào. Sợi quang có thể cung cấp một đường truyền “sạch" ở những môi trường khắc nghiệt nhất. Cáp sợi quang cũng không bị xuyên âm. Thậm chí dù ánh sáng bị bức xạ ra từ một sợi quang thì nó không thể thâm nhập vào sợi quang khác được.

- Tính cách điện : Sợi quang là một vật cách điện. Sợi thủy tinh này loại bỏ nhu cầu về các dòng điện cho đường thông tin. Cáp sợi quang làm bằng chất điện môi thích hợp không chứa vật dẫn điện và có thể cho phép cách điện hoàn toàn cho nhiều ứng dụng. Nó có thể loại bỏ được nhiễu gây bởi các dòng điện chạy vòng dưới đất hay những trường hợp nguy hiểm gây bởi sự phóng điện trên các đường dây thông tin như sét hay những trục trặc về điện.

- Tính bảo mật : Sợi quang cung cấp độ bảo mật thông tin cao. Một sợi quang không thể bị trích để lấy trộm thông tin bằng các phương tiện điện thông thường như sự dẫn điện trên bề mặt hay cảm ứng điện từ, và rất khó trích để lấy thông tin ở dạng tín hiệu quang. Các tia sáng truyền lan ở tâm sợi quang và rất ít hoặc không có tia nào thoát khỏi sợi quang đó. Thậm chí nếu đã trích vào sợi quang được rồi thì nó có thể bị phát hiện nhờ kiểm tra công suất ánh sáng thu được tại đầu cuối.

- Độ tin cậy cao và dễ bảo dưỡng : Sợi quang là một phương tiện truyền dẫn đồng nhất và không gây ra hiện tượng pha-đinh. Những tuyến cáp quang được thiết kế thích hợp có thể chịu đựng được những điều kiện về nhiệt độ và độ ẩm khắc nghiệt và thậm chí có thể hoạt động ở dưới nước. Sợi quang có thời gian hoạt động lâu, ước tính trên 30 năm đối với một số cáp. Yêu cầu về bảo dưỡng đối với một hệ thống cáp quang là ít hơn so với yêu cầu của một hệ thống thông thường do cần ít bộ lặp điện hơn trong một tuyến thông tin.

- Tính linh hoạt: Các hệ thống thông tin quang đều khả dụng cho hầu hết các dạng thông tin số liệu, thoại và video. Các hệ thống này đều có thể tương thích với các chuẩn RS.35, Ethernet, Arcnet, FDDI, T1, T2, T3, Sonet… - Tính mở rộng: Các hệ thống sợi quang được thiết kế thích hợp có thể dễ dàng được mở rộng khi cần thiết. Một hệ thống dùng cho tốc độ số liệu thấp, ví dụ T1 (1544 Mb/s) có thể được nâng cấp trở thành một hệ thống tốc độ số liệu cao hơn, OC-12 (622 Mb/s), bằng cách thay đổi các thiết bị điện tử. - Sự tái tạo tín hiệu: Công nghệ ngày nay cho phép thực hiện những đường truyền thông bằng cáp quang dài trên 70 km trước khi cần tái tạo tín hiệu, khoảng cách này còn có thể tăng lên tới 150 km nhờ sử dụng các bộ khuếch đại laze.

Trong tương 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com lai, công nghệ có thể mở rộng khoảng cách này lên tới 200 km và có thể 1000 km. Chi phí tiết kiệm được do sử dụng ít các bộ lắp trung gian và việc bảo dưỡng chúng có thể là khá lớn. Ngược lại, các hệ thống cáp điện thông thường cứ vài km có thể đã cần có một bộ lặp. - Giá thành thấp đầy tiềm năng : thủy tinh cung cấp cho thông tin quang được lấy từ cát, không phải là nguồn tài nguyên khan hiếm.

Vì thế, sợi quang đem lại giá thành thấp. Thông tin quang cũng cho phép truyền đồng thời các tín hiệu có bước sóng khác nhau. Đặc tính này cùng với khả năng truyền dẫn băng thông rộng của sợi quang sẵn có làm cho dung lượng truyền dẫn của tuyến trở nên rất lớn. Cấu trúc và các thành phần chính của hệ thống thông tin quang Mã Thiết Bộ Thiết Giải hoá bị phát lặp bị thu mã Phát quang Sợi Sợi quang Thu quang quang Hình 1.Cấu trúc của hệ thống thông tin quang Các thành phần của tuyến truyền dẫn quang bao gồm: phần phát quang, cáp sợi quang và phần thu quang.

- Phần phát quang : được cấu tạo từ nguồn phát tín hiệu quang và các mạch điều khiển liên kết với nhau. Phần tử phát xạ ánh sáng có thể là: Diod Laser (LD), Diod phát quang (LED: Light Emitting Diode). LED dùng phù hợp cho hệ thống thông tin quang có tốc độ bit không quá 200Mbps sử dụng sợi đa mode. LED phát xạ tự phát, ánh sáng không định hướng nên để sử dụng LED tốt trong hệ thống thông tin quang thì nó phải có công suất bức xạ cao, thời gian đáp ứng nhanh.

LD khắc phục nhược điểm của LED, thường sử dụng LD cho truyền dẫn tốc độ cao. LD có nhiều ưu điểm hơn so với LED: phổ phát xạ của LD rất hẹp (khoảng từ 1 đến 4nm nên giảm được tán sắc chất liệu), góc phát quang hẹp (5- 100), hiệu suất ghép ánh sáng vào sợi cao. - Cáp sợi quang : gồm các sợi dẫn quang và các lớp vỏ bọc xung quanh để bảo vệ khỏi tác động có hại từ môi trường bên ngoài. Có thể chọn các loại sợi sau: sợi quang đa mode chiết suất nhảy bậc, sợi quang đa mode chiết suất giảm dần, sợi quang đơn mode.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ