Nghiên cứu và Thiết Kế Anten Băng Kép cho Công nghệ 4G/LTE & Bluetooth

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu và thiết kế anten băng kép cho 4G và Bluetooth. Tìm hiểu giải pháp tối ưu hóa hiệu suất anten cho công nghệ không dây hiện đại.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

TÓM TẮT

MỤC LỤC

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ 4G/LTE VÀ BLUETOOTH

1.1. Tình hình hiện nay

1.2. Quá trình phát triển

1.3. Các đặc điểm chính của công nghệ 4G/LTE

1.4. Lịch sử phát triển

1.5. Nguyên lý hoạt động

1.6. Chuẩn băng tần Bluetooth

1.7. Anten trong truyền thông vô tuyến

2. TỔNG QUAN VỀ ANTEN

2.1. Lý thuyết chung về anten

2.2. Các thông số cơ bản của anten

2.3. Anten vi dải

2.4. Đặc tính của anten vi dải

2.5. Hoạt động của anten vi dải

2.6. Các phương pháp cấp nguồn

2.7. Các mô hình phân tích anten vi dải

3. THIẾT KẾ, MÔ PHỎNG, CHẾ TẠO VÀ ĐO ĐẠC ANTEN

3.1. Thiết kế và mô phỏng anten

3.2. Phần mềm mô phỏng

3.3. Lựa chọn chất điện môi

3.4. Mục tiêu cần đạt được

3.5. Thiết kế anten

3.6. Chế tạo anten

3.7. Kết quả mô phỏng

3.8. Kết quả đo đạc thực tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Anten Băng Kép 4G và Bluetooth

Nhu cầu trao đổi thông tin và truyền dữ liệu trên các thiết bị di động thông minh ngày càng tăng. Công nghệ 4G/LTE, với tốc độ truy cập dữ liệu cao, cung cấp nhiều dịch vụ truy cập sóng vô tuyến mới dựa trên nền tảng IP. Đồng thời, công nghệ Bluetooth vẫn là lựa chọn hàng đầu trong truyền nhận dữ liệu tầm gần, đặc biệt với phiên bản 4.0 có tốc độ truyền tải cao và hiệu năng tiêu thụ thấp. Do đó, việc nghiên cứu và thiết kế anten băng kép cho cả 4G/LTE và Bluetooth là một hướng đi tiềm năng. Mục đích của luận văn này là đề xuất một mẫu anten vi dải cho ứng dụng 4G/LTE (1.6 GHz) và Bluetooth (2.45 GHz), đã được thiết kế, mô phỏng, chế tạo và đo đạc thực tế. Anten được thiết kế trên vật liệu FR4-epoxy với kích thước nhỏ gọn, phù hợp cho các thiết bị di động. Luận văn sẽ trình bày chi tiết về lý thuyết, thiết kế, mô phỏng, chế tạo và kết quả đo đạc của anten, cung cấp cơ sở cho việc phát triển các thiết bị anten tích hợp hiệu quả cho công nghệ 4GBluetooth. Luận văn này được thực hiện trong khuôn khổ đề tài Khoa học Công nghệ cấp Đại học Quốc gia Hà Nội, mã số QGTĐ.05.

1.1. Giới Thiệu Chung Về Công Nghệ 4G và Bluetooth

Công nghệ 4G LTE đang phát triển nhanh chóng, cung cấp tốc độ tải về lên tới 100 Mbps khi di chuyển và 1 Gbps trong điều kiện đứng yên. Hoạt động chủ yếu trên băng tần 1800MHz và 2600MHz. Bluetooth 4.0 đạt tốc độ truyền tải 25Mbps, dễ dàng ghép đôi các thiết bị với nhau, hiệu năng tiêu thụ thấp, là lựa chọn hàng đầu trong công nghệ truyền nhận tầm gần.

1.2. Vai Trò Của Anten Băng Kép Trong Thiết Bị Di Động

Anten băng kép cho phép thiết bị di động hoạt động trên nhiều băng tần, hỗ trợ cả 4GBluetooth. Điều này mang lại sự linh hoạt và tiện lợi cho người dùng, đồng thời giúp giảm kích thước và chi phí của thiết bị. Việc sử dụng anten vi dải là một lựa chọn tốt, vì nó nhỏ gọn, dễ chế tạo và tích hợp.

1.3. Tổng Quan Về Luận Văn Thạc Sĩ Nghiên Cứu

Luận văn gồm 4 chương, bao gồm tổng quan về công nghệ 4G/LTEBluetooth, lý thuyết về anten vi dải, quá trình thiết kế, mô phỏng, chế tạo và đo đạc mẫu anten, và kết luận về những thành tựu đạt được. Kết quả mô phỏng và đo đạc thực tế được so sánh và đánh giá để chứng minh tính khả thi của thiết kế.

II. Thách Thức Thiết Kế Anten Cho 4G và Bluetooth Đồng Thời

Thiết kế anten cho cả 4GBluetooth đồng thời đối mặt với nhiều thách thức. Yêu cầu phải đáp ứng các tiêu chuẩn về hiệu suất, kích thước, băng thông và độ cách ly giữa các băng tần. Việc giảm kích thước anten trong khi vẫn duy trì hiệu suất cao là một bài toán khó. Hơn nữa, nhiễu giữa các hệ thống 4GBluetooth có thể ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động của thiết bị. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp thiết kế anten phù hợp là rất quan trọng để vượt qua những thách thức này. Một trong những thách thức lớn nhất là việc thiết kế anten để đáp ứng yêu cầu về băng thông rộng cho 4G và đồng thời duy trì hiệu suất cao cho Bluetooth trong một kích thước nhỏ gọn.

2.1. Yêu Cầu Về Băng Thông Và Tần Số Hoạt Động Cho Anten Băng Kép

Anten băng kép cần phải hoạt động ổn định trên dải tần số 4G/LTE (1.6 GHz) và Bluetooth (2.45 GHz) với băng thông đủ rộng. Băng thông phải đủ rộng để đáp ứng dải tần số cho LTE trong 1800MHz (1710-1785) & (1805-1880) và 2600MHz (2500-2570) & (2620-2690), Bluetooth 2.4Ghz

2.2. Giảm Thiểu Kích Thước Anten Cho Ứng Dụng Thiết Bị Di Động

Trong các thiết bị di động, không gian dành cho anten rất hạn chế. Do đó, việc thiết kế anten nhỏ gọn mà vẫn đảm bảo hiệu suất cao là một yêu cầu quan trọng. Các kỹ thuật như sử dụng vật liệu có hằng số điện môi cao, anten IFA, anten PIFA có thể được áp dụng để giảm kích thước.

2.3. Vấn Đề Nhiễu Giữa 4G Và Bluetooth Trong Thiết Kế Anten

Sự gần gũi về tần số hoạt động giữa 4GBluetooth có thể gây ra nhiễu lẫn nhau. Thiết kế anten cần đảm bảo độ cách ly tốt giữa các băng tần để tránh ảnh hưởng đến hiệu suất. Các kỹ thuật như sử dụng bộ lọc, kỹ thuật ghép nối anten có thể được áp dụng để giảm nhiễu.

III. Phương Pháp Thiết Kế Anten Vi Dải Băng Kép Hiệu Quả Cho 4G và Bluetooth

Nghiên cứu này tập trung vào việc thiết kế anten vi dải với cấu trúc ba nhánh bức xạ, trong đó hai nhánh được thiết kế để tạo dải tần rộng bao phủ từ 2.4 GHz đến 2.5 GHz. Cấu trúc này cho phép anten hoạt động hiệu quả trên cả băng tần 4GBluetooth. Quá trình thiết kế bao gồm lựa chọn vật liệu, xác định kích thước và mô phỏng anten bằng phần mềm chuyên dụng. Kết quả mô phỏng được so sánh với kết quả đo đạc thực tế để đánh giá hiệu suất của anten. Thiết kế này sử dụng vật liệu FR4 – epoxy, độ dày h =1.6mm, hằng số điện môi = 4.4, kích thước 3D 20mm × 50mm × 1.

3.1. Lựa Chọn Vật Liệu Và Thông Số Cho Thiết Kế Anten Vi Dải

Vật liệu FR4-epoxy được lựa chọn vì tính phổ biến, giá thành hợp lý và khả năng chế tạo dễ dàng. Các thông số như độ dày (1.6 mm), hằng số điện môi (4.4) và suy hao tiếp tuyến (0.02) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của anten. Việc lựa chọn thông số phù hợp là rất quan trọng.

3.2. Mô Phỏng Anten Sử Dụng Phần Mềm HFSS Hoặc CST

Phần mềm mô phỏng HFSS hoặc CST được sử dụng để mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế anten. Các thông số như VSWR, S11, độ lợi, giản đồ bức xạ được mô phỏng và phân tích để đảm bảo đáp ứng yêu cầu. HFSS mô tả chính xác hoạt động điện của các linh kiện và đánh giá hiệu quả chất lượng tín hiệu, bao gồm tổn hao đường truyền, tổn hao phản xạ do không phối hợp trở kháng, đối ngẫu kí sinh, và phát xạ.

3.3. Tối Ưu Hóa Kích Thước Anten Để Đạt Hiệu Suất Cao

Kích thước của anten vi dải ảnh hưởng trực tiếp đến tần số hoạt động và hiệu suất. Quá trình tối ưu hóa kích thước được thực hiện thông qua mô phỏng và đo đạc thực tế. Các kỹ thuật như sử dụng khe, rãnh có thể được áp dụng để điều chỉnh tần số và cải thiện hiệu suất.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu và Đo Đạc Anten Băng Kép 4G Bluetooth Thực Tế

Sau khi thiết kếmô phỏng, mẫu anten được chế tạo và đo đạc thực tế để kiểm chứng kết quả mô phỏng. Các thông số như hệ số phản xạ, độ lợi và giản đồ bức xạ được đo đạc và so sánh với kết quả mô phỏng. Kết quả cho thấy sự tương đồng giữa mô phỏng và đo đạc, chứng minh tính khả thi của thiết kế. Qua chứng minh thực tế, đưa anten gắn với thiết bị Wi-Fi Cards và Routers, kết quả cho thấy anten hoạt động tốt ở dải tần 2.4 GHz và 5GHz.

4.1. So Sánh Kết Quả Mô Phỏng và Đo Đạc Về Băng Thông và Tần Số

So sánh kết quả mô phỏng và đo đạc thực tế, cho thấy không có sự chênh lệch quá lớn giữa các yêu cầu về băng thông, tần số hoạt động, độ suy hao. Điều này chứng minh rằng quá trình mô phỏng đã phản ánh đúng thực tế hoạt động của anten.

4.2. Đánh Giá Độ Lợi và Độ Định Hướng Của Anten

Độ lợi và độ định hướng là các thông số quan trọng đánh giá khả năng bức xạ của anten. Kết quả đo đạc cho thấy anten có độ lợi và độ định hướng đáp ứng yêu cầu cho ứng dụng 4GBluetooth.

4.3. Ứng Dụng Anten Trong Thiết Bị Wi Fi Cards và Routers Thực Tế

Anten được gắn với thiết bị Wi-Fi Cards và Routers, kết quả cho thấy anten hoạt động tốt ở dải tần 2.4 GHz và 5GHz.

V. Kết Luận Đánh Giá và Hướng Phát Triển Thiết Kế Anten Băng Kép

Luận văn đã trình bày một phương pháp thiết kế anten vi dải băng kép hiệu quả cho công nghệ 4GBluetooth. Mẫu anten được thiết kế có kích thước nhỏ gọn, hiệu suất cao và đáp ứng các yêu cầu về băng thông và độ cách ly. Kết quả nghiên cứu này có thể được sử dụng làm cơ sở cho việc phát triển các thiết bị anten tích hợp cho các thiết bị di động. Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa anten để giảm kích thước, tăng băng thông và cải thiện hiệu suất trong môi trường thực tế.

5.1. Tổng Kết Những Thành Tựu Chính Của Luận Văn

Luận văn đã thành công trong việc thiết kế anten vi dải băng kép cho 4GBluetooth, chứng minh tính khả thi của thiết kế thông qua mô phỏng và đo đạc thực tế. Anten có kích thước nhỏ gọn, hiệu suất cao và đáp ứng các yêu cầu về băng thông và độ cách ly.

5.2. Hướng Phát Triển Tiếp Theo Trong Nghiên Cứu Anten Băng Kép

Hướng phát triển tiếp theo có thể tập trung vào việc tối ưu hóa anten để giảm kích thước, tăng băng thông và cải thiện hiệu suất trong môi trường thực tế. Các kỹ thuật mới như sử dụng vật liệu metamaterials, anten tái cấu hình có thể được nghiên cứu và áp dụng.

5.3. Đề Xuất Ứng Dụng Thực Tế Của Anten Trong Các Thiết Bị IoT

Thiết kế anten này có thể được ứng dụng trong các thiết bị IoT, thiết bị di động, thiết bị cầm tay, nhằm cải thiện khả năng kết nối và hiệu suất truyền thông. Việc tích hợp anten vào các thiết bị IoT có thể mở ra nhiều ứng dụng mới trong lĩnh vực nhà thông minh, thành phố thông minh, nông nghiệp thông minh...

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 TỔNG QUAN VỀ CÔNG NGHỆ 4G/LTE VÀ BLUETOOTH 1. Tình hình hiện nay Từ năm 2012, trên thế giới, công nghệ 4G đã có sự phát triển vượt bậc và từng bước chiếm thị phần của công nghệ 3G. Theo số liệu thống kê vào tháng 4 năm 2015, trên thế giới đã có hơn 646 đơn vị kinh doanh dịch vụ viễn thông tại hơn 181 quốc gia đã cung cấp dịch vụ 4G/LTE. Trong đó, khu vực châu Á có 61 đơn vị thuộc 25 quốc gia.

Riêng khu vực Đông Nam Á có 17 đơn vị cung cấp dịch vụ 4G tại 8 quốc gia là Singapore, Malaysia, Indonesia, Philippines, Brunei, Thái Lan, Lào và Campuchia. Trong đó, trừ các quốc gia đã có nền tảng công nghệ cao như Singapore, Malaysia hay các quốc gia có điều kiện địa lý thuận lợi như Bruei… đã triển khai thành công công nghệ 4G thì hầu hết các quốc gia khác vẫn còn đang trong giai đoạn thử nghiệm. Tuy nhiên, theo nghiên cứu tổng thể của công ty Seed Planning, số lượng người sử dụng công nghệ 4G trong khu vực châu Á-Thái Bình Dương sẽ tăng từ 100 triệu người năm 2013 lên hơn 1 tỷ người trong năm 2018. Tại Hội thảo Quốc tế 4G LTE “Quy hoạch tổng thể, tối ưu hóa công nghệ, đa dạng hóa dịch vụ hướng tới đông nhất công nghệ 4G tại tiểu vùng sông Mekong” diễn ra ngày 26/3 tại Hà Nội, Bộ TT&TT xác định năm 2015 là thời điểm thích hợp để triển khai công nghệ 4G tại Việt Nam.

Dự kiến Việt Nam sẽ tổ chức triển khai cấp phép 4G từ đầu năm 2016. Trên cơ sở đánh giá về nhu cầu thị trường, công nghệ , thiết bị và các điều kiện khác, Việt Nam sẽ cấp phép 4G với mục tiêu sử dụng hiệu quả băng tần cao, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 khả năng dùng chung, chia sẻ mạng. tạo một môi trường viễn thông ngày càng cạnh tranh và phát triển, tạo động lực cho phát triển kinh tế của đất nước. Quá trình phát triển Thế hệ mạng di động đầu tiên (1G) được phát triển vào những năm 1980, cung cấp dịch vụ gọi thoại qua tần số 900 MHz và kĩ thuật tương tự đến khi được thay thế bằng mạng truyền vô tuyến số 2G.

Những hệ thống mạng 2G thì có dung lượng lớn hơn những hệ thống mạng thế hệ thứ nhất. Một kênh tần số thì đồng thời được chia ra cho nhiều người dùng (bởi việc chia theo mã hoặc chia theo thời gian). Vào năm 1992, ITU công bố chuẩn IMT-2000 (International Mobil Telecommunication -2000) cho hệ thống 3G với các ưu điểm chính được mong đợi đem lại bởi hệ thống 3G như: cung cấp dịch vụ thoại chất lượng cao, dịch vụ tin nhắn đa phương tiện, truy cập internet,…[2]. Hình 1-1: Quá trình phát triển mạng thông tin di động LTE là thế hệ thứ tư của chuẩn UMTS do 3GPP phát triển.

UMTS thế hệ thứ ba dựa trên WCDMA đã được triển khai trên toàn thế giới. Để đảm bảo tính cạnh tranh cho hệ thống này trong tương lai, tháng 11/2004 3GPP đã bắt đầu dự án nhằm xác định bước phát triển về lâu dài cho công nghệ di động UMTS với tên gọi Long Term Evolution (LTE). 3GPP đặt ra yêu cầu cao cho LTE, bao gồm giảm chi phí cho mỗi bit thông tin, cung cấp dịch vụ tốt hơn, sử dụng linh hoạt các băng tần hiện có và băng tần mới, đơn giản hóa kiến trúc mạng với các giao tiếp mở và giảm đáng kể năng lượng tiêu thụ ở thiết bị đầu cuối. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Các đặc điểm chính của công nghệ 4G/LTE Mục tiêu của LTE là cung cấp 1 dịch vụ dữ liệu tốc độ cao, độ trễ thấp, các gói dữ liệu được tối ưu, công nghệ vô tuyến hỗ trợ băng thông một cách linh hoạt khi triển khai. Đồng thời kiến trúc mạng mới được thiết kế với mục tiêu hỗ trợ lưu 28 lượng chuyển mạch gói cùng với tính di động linh hoạt, chất lượng của dịch vụ, thời gian trễ tối thiểu.  Các đặc tính cơ bản của 4G/LTE:  Hoạt động ở băng tần: 700 MHz – 2.6 GHz  Độ trễ: < 5ms  Độ rộng băng thông linh hoạt: 1,4 MHz; 3 MHz; 5 MHz; 10 MHz; 15 MHz; 20 MHz. Hỗ trợ cả hai trường hợp độ dài băng thông lên và xuống bằng nhau hoặc không.

 Phổ tần số:  Hoạt động ở chế độ FDD hoặc TDD  Độ phủ sóng: 5 – 100 km  Dung lượng 200 user/cell ở băng tần 5 MHz.  Tốc độ được quy định bởi ITU là 100 Mbs khi di chuyển tốc độ cao và 1 Gbps đối với thuê bao đứng yên so với trạm  Tốc độ dữ liệu ít nhất là 100 Mbps giữa bất kì hai điểm nào trên thế giới  Hiệu suất phổ đường truyền là 15bit/s/Hz ở đường xuống và 6.75 bit/s/Hz ở đường lên (có nghĩa là 1000 Mbps ở đường xuống và có thể nhỏ hơn băng thông 67 MHz)  Hiệu suất sử dụng phổ hệ thống lên đến 3 bit/s/Hz/cell ở đường xuống và 2.25 bit/s/Hz/cell cho việc sử dụng trong nhà.  Chuyển giao liền (Smooth handoff) qua các mạng hỗn hợp.  Chất lượng dịch vụ  Hỗ trợ tính năng đảm bảo chất lượng QoS  VoIP đảm bảo chất lượng âm thanh tốt, trễ tối thiểu thông qua mạng UMTS  Liên kết mạng:  Khả năng liên kết với các hệ thống UTRAN/GERAN hiện có và các hệ thống không thuộc 3GPP cũng sẽ được đảm bảo.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5  Thời gian trễ trong việc truyền tải giữa E-UTRAN và UTRAN/GERAN sẽ nhỏ hơn 300ms cho các dịch vụ thời gian thực và 500ms cho các dịch vụ còn lại.  Tương thích với các chuẩn không dây đang tồn tại.  Tất cả là IP, mạng chuyển mạch gói. Băng thông linh hoạt trong vùng từ 5 MHz đến 20 MHz, điều này có nghĩa là nó có thể hoạt động trong các dải băng tần của 3GPP.

Trong thực tế, hiệu suất thực sự của LTE tùy thuộc vào băng thông chỉ định cho các dịch vụ và không có sự lựa chọn cho phổ tần của chính nó. Điều này giúp đáng kể cho các nhà khai thác trong chiến lược về kinh tế và kỹ thuật. Triển khai tại các tần số cao, LTE là chiến lược hấp dẫn tập trung vào dung lượng mạng, trong khi tại các tần số thấp nó có thể cung cấp vùng bao phủ khắp nơi. Mạng LTE có thể hoạt động trong bất cứ dải tần được sử dụng nào của 3GPP.

Nó bao gồm băng tần lõi của IMT-2000 (1.9-2 GHz) và dải mở rộng (2.5 GHz), cũng như tại 850-900 MHz, 1800 MHz, phổ AWS (1.1 GHz)…Băng tần chỉ định dưới 5MHz được định nghĩa bởi IUT thì phù hợp với dịch vụ IMT trong khi các băng tần lớn hơn 5MHz thì sử dụng cho các dịch vụ có tốc độ cực cao. Tính linh hoạt về băng tần của LTE có thể cho phép các nhà sản xuất phát triển LTE trong những băng tần đã tồn tại của họ.  Các kĩ thuật được sử dụng:  MIMO: để đạt được hiệu suất phổ tần cao bằng cách sử dụng phân tập theo không gian, đa anten, đa người sử dụng.  Sử dụng lượng tử hóa trong miền tần số, chẳng hạn như OFDM hoặc SCFDE ở đường xuống: để tận dụng thuộc tính chọn lọc tần số của kênh mà không phụ phải lượng tử phức tạp.

 Ghép kênh trong miền tần số OFDMA hoặc DC-FDMA ở đường xuống: tốc độ bit thay đổi bằng việc gán cho người dùng các kênh khác nhau dựa trên điều kiện kênh.  Mã hóa sửa lỗi Turbo: để tối thiểu yêu cầu về tỷ số SNR ở bên thu.  Lập biểu kênh độc lập: để sử dụng các kênh thay đổi theo thời gian.  Thích nghi đường truyền: điều chế thích nghi và các mã sửa lỗi  Các thông số lớp vật lý của 4G/LTE TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Bảng 1-1: Các thông số lớp vật lý của 4G/LTE UL DTFS-OFDM (SC-FDMA) Kỹ thuật truy cập DL OFDMA 1,4 MHz, 3 MHz, 5 MHz, 15 MHz, 20 Băng thông MHz TTI tối thiểu 1ms Khoảng cách sóng mang con 15 KHz Ngắn 4, 7  s Chiều dài CP Dài 16, 7  s Điều chế QPSK, 16QAM, 64 QAM 1 lớp cho UL/UE Ghép kênh không gian Lên đến 4 lớp cho DL/UE Sử dụng MIMO cho UL và DL Sự khác nhau giữa 3G và 4G Hiện nay, công nghệ 3G cho phép truy cập Internet không dây và các cuộc gọi có hình ảnh.

4G được phát triển trên các thuộc tính kế thừa từ công nghệ 3G. Về mặt lý thuyết, mạng không dây sử dụng công nghệ 4G sẽ có tốc độ nhanh hơn mạng 3G từ 4 đến 10 lần. Tốc độ tối đa của 3G là tốc độ tải xuống 14Mbps và 5.8Mbps tải lên. Với công nghệ 4G, tốc độ có thể đạt tới 100Mbps đối với người dùng di động và 1Gbps đối với người dùng cố định.

3G sử dụng ở các dải tần quy định quốc tế cho UL : 1885-2025 MHz; DL : 2110-2200 MHz; với tốc độ từ 144kbps-2Mbps, độ rộng BW: 5 MHz. Đối với 4G LTE thì Hoạt động ở băng tần : 700 MHz-2,6 GHz với mục tiêu tốc độ dữ liệu cao, độ trễ thấp, công nghệ truy cập sóng vô tuyến gói dữ liệu tối ưu. Tốc độ DL :100Mbps( ở BW 20MHz), UL : 50 Mbps với 2 aten thu một anten phát. Độ trễ nhỏ hơn 5ms với độ rộng BW linh hoạt là ưu điểm của LTE so với WCDMA, BW từ 1.5 MHz, 5 MHz, 10 MHz, 15 MHz, 20 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Hiệu quả trải phổ tăng 4 lần và tăng 10 lần số người dùng/cell so với WCDMA.  Ưu điểm nổi bật  Tốc độ dữ liệu cao hơn rất nhiều lần so với 3G  Tăng hiệu quả sử dụng phổ và giảm thời gian trễ  Cấu trúc mạng sẽ đơn giản hơn, và sẽ không còn chuyển mạch kênh nữa  Hiệu quả trải phổ tăng 4 lần và tăng 10 lần user/cell so với WCDMA. Độ rộng băng tần linh hoạt cũng là một ưu điểm quan trọng của LTE đối với WCDMA  Các ứng dụng đã tạo nên ưu điểm của 4G LTE so với 3G Hiệu suất phổ cao - OFDM ở DL + Chống nhiễu đa đường + Hầu hết dữ liệu người dùng thì ít hơn di động - SC-FDMA ở UL + PAPR thấp + Người dùng trực giao trong miền tần số - MIMO Tốc độ dữ liệu cao + Phát nhiều dòng dữ liệu độc lập song song qua các anten riêng lẻ => tăng tốc độ dữ liệu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ