Luận văn: Thiết kế chế tạo bộ phát dữ liệu không dây UHF - ĐH Công Nghệ

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu thiết kế, chế tạo bộ phát dữ liệu không dây dải sóng UHF. Tìm hiểu kiến trúc, công nghệ và ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2012

67
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THU PHÁT THÔNG TIN VÔ TUYẾN

1.1. Hệ thống thu phát thông tin vô tuyến

1.2. Giới thiệu về các hệ thống thu phát vô tuyến

2. CHƯƠNG 2: LÝ THUYẾT SIÊU CAO TẦN

2.1. Tổng quan về siêu cao tần

2.2. Giới thiệu chung

2.3. Lý thuyết đường truyền

2.4. Mô hình tương đương tham số tập trung của đường truyền

2.5. Họ vòng tròn đẳng điện trở r

2.6. Họ vòng tròn đẳng điện kháng x

2.7. Vòng tròn đẳng ||

2.8. Vòng tròn đẳng S

2.9. Các kỹ thuật phối hợp trở kháng

2.10. Bộ tạo dao động điều khiển bằng điện áp (VCO)

2.11. Mạch tạo dao động kiểu ba điểm

2.12. Mạch tạo dao động 3 điểm điện dung

2.13. Mạch vòng bám pha

2.14. Giới thiệu chung

2.15. Tổng quan về vòng bám pha (PLL)

2.16. Bắt chập và giữ chập

2.17. Đặc trưng chuyển tần số sang điện áp

2.18. Bộ tổ hợp tần số dùng vòng bám pha

2.19. Mạch khuếch đại công suất

3. CÁC KẾT QUẢ THỰC NGHIỆM

3.1. Thiết kế, chế tạ 2SC3355:

3.2. Kết quả, nhận xét

3.3. Mạch khuếch đại công suất 1W

3.4. Yêu cầu và thiết kế

3.5. Mô Phỏng mạch Khuếch đại công suất bằng phần mềm ADS:

3.6. Đo đạc và kiểm chứng công suất ra

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Thiết Kế Bộ Phát UHF hiệu quả

Luận văn thạc sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc nghiên cứu và phát triển công nghệ bộ phát dữ liệu không dây ở dải sóng UHF. Nghiên cứu này không chỉ mang tính học thuật mà còn có ứng dụng thực tiễn cao trong nhiều lĩnh vực. Việc thiết kế và chế tạo thành công bộ phát UHF đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật cao tần, vi điện tử, và giao thức truyền thông không dây. Luận văn này tập trung vào việc giải quyết các bài toán liên quan đến thiết kế, tối ưu hóa hiệu suất, và kiểm thử bộ phát dữ liệu không dây hoạt động trong dải tần UHF. Ứng dụng rộng rãi của công nghệ này trong các lĩnh vực như IoT, mạng cảm biến không dây, và các hệ thống liên lạc quân sự thúc đẩy sự cần thiết của các nghiên cứu chuyên sâu và đổi mới. Luận văn này sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan về các thách thức và cơ hội trong lĩnh vực thiết kế và chế tạo bộ phát UHF, đồng thời đề xuất các giải pháp thiết kế hiệu quả. Trích dẫn tài liệu gốc cho thấy sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông toàn cầu đặt ra yêu cầu cao về an toàn thông tin, làm cho hệ thống thu phát thông tin vô tuyến trở nên quan trọng hơn bao giờ hết. Các hệ thống này đóng góp vào việc bảo vệ an ninh quốc phòng và phát triển kinh tế đất nước. Để đạt được mục tiêu này, nhiều công nghệ đã được tích hợp như điều chế tín hiệu, mã hóa kênh, giao thức truyền thông.

1.1. Giới thiệu tổng quan về dải sóng UHF và ứng dụng thực tế

Dải tần UHF (Ultra High Frequency) nằm trong khoảng từ 300 MHz đến 3 GHz, là một phần quan trọng của phổ tần số vô tuyến điện. Ứng dụng UHF rất đa dạng, bao gồm truyền hình mặt đất, thông tin di động, liên lạc quân sự, và các hệ thống IoT. Ưu điểm của UHF là khả năng xuyên vật cản tốt hơn so với các dải tần cao hơn, đồng thời cung cấp băng thông đủ lớn cho nhiều ứng dụng khác nhau. Trong luận văn thạc sĩ này, việc nghiên cứu thiết kế mạch RF UHF và phát triển giao thức truyền thông không dây UHF được đặc biệt chú trọng để đáp ứng các yêu cầu về hiệu suất và độ tin cậy của các hệ thống bộ phát dữ liệu. Ứng dụng quan trọng là khả năng hoạt động ở khoảng cách tương đối xa với mức tiêu thụ năng lượng thấp, rất thích hợp cho các thiết bị mạng cảm biến không dây hoạt động bằng pin.

1.2. Ý nghĩa của nghiên cứu thiết kế và chế tạo bộ phát UHF

Việc nghiên cứu thiết kếchế tạo bộ phát UHF có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao năng lực tự chủ về công nghệ và giảm sự phụ thuộc vào các sản phẩm nhập khẩu. Nghiên cứu này đóng góp vào việc phát triển các giải pháp truyền thông không dây tiên tiến, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Bộ phát UHF được thiết kế và chế tạo trong luận văn này có thể được tùy chỉnh để phù hợp với các ứng dụng cụ thể, từ các hệ thống IoT quy mô nhỏ đến các hệ thống liên lạc quân sự phức tạp. Ngoài ra, việc nghiên cứu này còn tạo cơ hội cho việc đào tạo và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực kỹ thuật điện tử viễn thông.

II. Phân Tích Bài Toán Thách Thức Thiết Kế Bộ Phát UHF hiệu suất

Thiết kế bộ phát UHF hiệu suất cao đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là tối ưu hóa hiệu suất bộ phát UHF để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và kéo dài thời gian hoạt động của thiết bị. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bao gồm thiết kế mạch RF, lựa chọn linh kiện, và kỹ thuật điều chế tín hiệu UHF. Ngoài ra, việc đảm bảo bảo mật dữ liệu không dây UHF cũng là một yêu cầu quan trọng, đặc biệt trong các ứng dụng nhạy cảm. Cần phải có các giải pháp mã hóa và xác thực mạnh mẽ để ngăn chặn các cuộc tấn công và truy cập trái phép. Luận văn này sẽ phân tích chi tiết các thách thức này và đề xuất các phương pháp tiếp cận hiệu quả để giải quyết chúng. Theo tài liệu gốc, các yêu cầu về an toàn thông tin ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong các lĩnh vực thương mại điện tử, ngân hàng và công nghiệp.

2.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bộ phát UHF

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất bộ phát UHF, bao gồm: (1) Méo phi tuyến: Méo phi tuyến xảy ra do tính phi tuyến của các linh kiện trong mạch RF, gây ra sự xuất hiện của các hài và các sản phẩm điều chế không mong muốn. (2) Suy hao công suất: Suy hao công suất xảy ra do điện trở của các dây dẫn và các linh kiện thụ động, làm giảm hiệu suất tổng thể của bộ phát. (3) Bức xạ ký sinh: Bức xạ ký sinh xảy ra do các đường mạch không được che chắn đúng cách, gây nhiễu cho các thiết bị khác và làm giảm hiệu suất của bộ phát. (4) Trở kháng không phù hợp: Trở kháng không phù hợp giữa các tầng của bộ phát gây ra sự phản xạ công suất, làm giảm hiệu suất và có thể gây ra hỏng hóc linh kiện. Để tối ưu hóa hiệu suất, cần phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các yếu tố này trong quá trình thiết kếchế tạo.

2.2. Bảo mật dữ liệu không dây UHF Vấn đề và giải pháp tiềm năng

Bảo mật dữ liệu không dây UHF là một vấn đề quan trọng do tính chất mở của môi trường truyền dẫn vô tuyến. Các cuộc tấn công có thể bao gồm nghe lén, giả mạo, và từ chối dịch vụ. Các giải pháp tiềm năng để tăng cường bảo mật bao gồm: (1) Mã hóa mạnh mẽ: Sử dụng các thuật toán mã hóa tiên tiến để bảo vệ dữ liệu trong quá trình truyền dẫn. (2) Xác thực: Xác thực thiết bị và người dùng để ngăn chặn truy cập trái phép. (3) Phát hiện xâm nhập: Triển khai các hệ thống phát hiện xâm nhập để phát hiện và ngăn chặn các cuộc tấn công. (4) Cập nhật bảo mật thường xuyên: Cập nhật phần mềm và phần cứng để vá các lỗ hổng bảo mật mới được phát hiện. Luận văn cần đề xuất và đánh giá các giải pháp bảo mật cụ thể phù hợp với các ứng dụng khác nhau.

III. Phương Pháp Thiết Kế Chế Tạo Mạch RF Bộ Phát UHF tối ưu

Việc thiết kế mạch RF bộ phát UHF đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các nguyên tắc thiết kế mạch cao tần và sử dụng thành thạo các công cụ phần mềm mô phỏng thiết kế RF. Phương pháp thiết kế bao gồm việc lựa chọn các linh kiện phù hợp, thiết kế PCB bộ phát UHF với trở kháng đặc tính được kiểm soát, và tối ưu hóa bố cục để giảm thiểu nhiễu và suy hao. Các kỹ thuật phối hợp trở kháng cũng rất quan trọng để đảm bảo truyền công suất tối đa từ các tầng khuếch đại đến anten. Trong luận văn này, các phương pháp thiết kếmô phỏng tiên tiến sẽ được áp dụng để tạo ra một bộ phát UHF có hiệu suất cao và độ tin cậy tốt. Ngoài ra, việc kiểm thử bộ phát UHF sau khi chế tạo là rất quan trọng để xác minh hiệu suất và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật.

3.1. Lựa chọn linh kiện và thiết kế PCB bộ phát UHF

Việc lựa chọn linh kiện phù hợp là yếu tố then chốt trong thiết kế mạch RF UHF. Các linh kiện cần phải có tần số hoạt động, công suất, và độ ồn phù hợp với yêu cầu của bộ phát. Thiết kế PCB bộ phát UHF cũng rất quan trọng, vì nó ảnh hưởng đến trở kháng đặc tính, suy hao tín hiệu, và bức xạ ký sinh. Các kỹ thuật thiết kế PCB tiên tiến bao gồm sử dụng các lớp đất, đường truyền vi dải, và các biện pháp che chắn để giảm thiểu nhiễu và suy hao. Phần mềm mô phỏng như ADS(Advanced Design System) hoặc Altium Designer nên được sử dụng để mô phỏng và tối ưu hóa thiết kế PCB trước khi chế tạo. Tài liệu gốc cho thấy hình 3.5 là PCB của VCO trên giao diện phần mềm Altium Designer.

3.2. Kỹ thuật phối hợp trở kháng trong thiết kế bộ phát UHF

Kỹ thuật phối hợp trở kháng là rất quan trọng để đảm bảo truyền công suất tối đa từ các tầng khuếch đại đến anten. Các phương pháp phối hợp trở kháng phổ biến bao gồm sử dụng các mạch phối hợp L, phối hợp Pi, và phối hợp T. Biểu đồ Smith là một công cụ hữu ích để thiết kế và phân tích các mạch phối hợp trở kháng. Cần phải xem xét kỹ lưỡng trở kháng của các linh kiện, đường truyền, và anten để thiết kế các mạch phối hợp trở kháng hiệu quả. Việc mô phỏngkiểm thử các mạch phối hợp trở kháng là rất quan trọng để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Kiểm Thử Bộ Phát UHF và Đánh Giá Hiệu Năng

Sau khi thiết kếchế tạo, bộ phát UHF cần được kiểm thử kỹ lưỡng để xác minh hiệu suất và đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Các phép kiểm thử bao gồm đo công suất phát, độ nhạy thu, độ ồn, và độ ổn định tần số. Kết quả kiểm thử sẽ được so sánh với các thông số kỹ thuật mục tiêu để đánh giá hiệu năng của bộ phát. Trong trường hợp hiệu năng không đạt yêu cầu, cần phải thực hiện các điều chỉnh và tối ưu hóa thiết kế. Theo tài liệu gốc, hình 3.7 (a) và (b) là hình ảnh đo đạc tín hiệu.

4.1. Các phương pháp kiểm thử bộ phát UHF

Có nhiều phương pháp kiểm thử bộ phát UHF, bao gồm: (1) Đo công suất phát: Sử dụng máy đo công suất để đo công suất phát của bộ phát ở các tần số và mức công suất khác nhau. (2) Đo độ nhạy thu: Sử dụng máy phát tín hiệu và máy phân tích phổ để đo độ nhạy thu của bộ phát.(3) Đo độ ồn: Sử dụng máy phân tích tiếng ồn để đo độ ồn của bộ phát. (4) Đo độ ổn định tần số: Sử dụng máy đếm tần số để đo độ ổn định tần số của bộ phát. (5) Đo độ méo hài tổng: Sử dụng máy phân tích phổ để đo độ méo hài tổng của bộ phát. Các phép kiểm thử này cần được thực hiện trong môi trường được kiểm soát để đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của kết quả.

4.2. Đánh giá hiệu suất bộ phát UHF dựa trên kết quả kiểm thử

Kết quả kiểm thử cần được phân tích và so sánh với các thông số kỹ thuật mục tiêu để đánh giá hiệu suất bộ phát UHF. Các chỉ số quan trọng bao gồm: (1) Công suất phát: Công suất phát phải đáp ứng yêu cầu của ứng dụng cụ thể. (2) Độ nhạy thu: Độ nhạy thu phải đủ cao để thu được các tín hiệu yếu. (3) Độ ồn: Độ ồn phải đủ thấp để đảm bảo chất lượng tín hiệu. (4) Độ ổn định tần số: Độ ổn định tần số phải đủ cao để đảm bảo hoạt động chính xác của bộ phát. (5) Hiệu suất năng lượng: Hiệu suất năng lượng phải đủ cao để kéo dài thời gian hoạt động của thiết bị. Nếu hiệu suất không đạt yêu cầu, cần phải thực hiện các điều chỉnh và tối ưu hóa thiết kế.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Luận Văn Bộ Phát UHF

Luận văn này đã trình bày một nghiên cứu chi tiết về thiết kếchế tạo bộ phát dữ liệu không dây ở dải sóng UHF. Các phương pháp thiết kếkiểm thử tiên tiến đã được áp dụng để tạo ra một bộ pháthiệu suất cao và độ tin cậy tốt. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hướng phát triển tiềm năng cho nghiên cứu này. Theo tài liệu gốc, thiết bị vô tuyến đã đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải tin tức đi xa và đang là giải pháp tối ưu cho các hệ thống viễn thông.

5.1. Tổng kết kết quả nghiên cứu và đóng góp

Nghiên cứu đã đạt được những kết quả sau: (1) Thiết kếchế tạo thành công một bộ phát UHF hoạt động ở dải tần số [điền dải tần số cụ thể]. (2) Tối ưu hóa hiệu suất của bộ phát bằng cách sử dụng các kỹ thuật thiết kế mạch RF tiên tiến. (3) Kiểm thử và đánh giá hiệu năng của bộ phát trong các điều kiện khác nhau. Đóng góp của nghiên cứu bao gồm: (1) Cung cấp một phương pháp thiết kế chi tiết cho bộ phát UHF hiệu suất cao. (2) Đề xuất các giải pháp để giải quyết các thách thức kỹ thuật liên quan đến thiết kếchế tạo bộ phát UHF. (3) Tạo cơ sở cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực truyền thông không dây UHF.

5.2. Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực UHF

Các hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực truyền thông không dây UHF bao gồm: (1) Nghiên cứu các kỹ thuật điều chếmã hóa tiên tiến để tăng dung lượng và phạm vi của hệ thống. (2) Phát triển các thuật toán truyền dữ liệu hiệu quả để giảm thiểu tiêu thụ năng lượng. (3) Nghiên cứu các giải pháp để tăng cường bảo mật dữ liệu không dây UHF. (4) Tích hợp bộ phát UHF với các hệ thống IoTmạng cảm biến không dây khác. (5) Nghiên cứu các ứng dụng mới của truyền thông không dây UHF trong các lĩnh vực như y tế, nông nghiệp, và giao thông vận tải.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VỀ HỆ THỐNG THU PHÁT THÔNG TINVÔ TUYẾN 1. Hệ thống thu phát thông tin vô tuyến Hiện nay, trên thế giới đang sử dụng hai loại công nghệ mạng là : Công nghệ không dây(các thiết bị trong hệ thống mạng giao tiếp với nhau qua sóng Radio) vàCông nghệ có dây(các thiết bị trong hệ thống mạng giao tiếp với nhau thông qua cáp truyền dữ liệu). Vậy tại saotrên thế giới, mạng không dây lại đang chiếm ưu thế? Mạng không dây không dùng cáp cho các kết nối, thay vào đó, chúng sử dụng sóng Radio. Ƣu thế của mạng không dây là khả năng di động và sự tự do, ngƣời dùng không bị hạn chế về không gian và vị trí kết nối.

Những ƣu điểm của mạng không dây bao gồm: - Khả năng di động và sự tự do – cho phép kết nối từ bất kỳ đâu. - Không bị hạn chế về không gian và vị trí kết nối. - Dễ lắp đặt và triển khai. - Không cần mua cáp.

- Tiết kiệm thời gian lắp đặt cáp. - Dễ dàng mở rộng. Ngày nay cùng với sự phát triển mạnh mẽ của thông tin vô tuyến thì thiết bị vô tuyến đã đóng một vai trò rất quan trọng trong việc truyền tải tin tức đi xa.Truyền dẫn thông tin vô tuyến là phƣơng thức dùng không gian làm môi trƣờng truyền tin, với các ƣu điểm về khoảng cách, tốc độ truyền tin và sự cơ động, thông tin vô tuyến hiện nay đang là giải pháp tối ƣu cho các hệ thống viễn thông. Ngoài ra, miền ứng dụng của các hệ thống thông tin vô tuyến cũng rất rộng, nó có thể sử dụng cho các hệ truyền dẫn thông tin di động, thông tin vệ tinh, phát thanh, truyền hình, các đài radar quân sự và dân sự phục vụ cho an ninh quốc phòng, an sinh xã hội và phát triển kinh tế đất nƣớc.

Giới thiệu về các hệ thống thu phát vô tuyến Có rất nhiều loại hệ thống thu phát vô tuyến với các loại kiến trúc máy thu và kiến trúc máy phát khác nhau. Sau đây là một vài kiến trúc máy thu và kiến trúc máy phát điển hình: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Máy thu-phát trực tiếp (Direct-Conversion Transmisters) Sơ đồ nguyên lý: Hình 1.1 Sơ đồ nguyên lý máy phát trực tiếp Máy phát trực tiếp có ƣu điểm là đơn giản vì thế giá thành rẻ. Nhƣng nó có nhƣợc điểm là tần số của bộ dao động nội LO chính là tần số phát, khi bị phản xạ từ anten gây nhiễu cho LO.2 Sơ đồ nguyên lý máy thu giải điều chế trực tiếp (Hommodyme) Loại kiến trúc máy thu này có ƣu điểm là đơn giản, dễ tích hợp, công suất thấp.

Tuy nhiên, nó có nhƣợc điểm là: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 - Xuất hiện thành phần 1 chiều ĐƢỢC offset, nguyên nhân là do cách ly giữa 2 cổng của bộ trộn tần. - I/Q mismatch: do bộ trộn IQ Demodulator hoạt động ở tần số cao nên bộ vuông pha 90 hoạt động không chính xác hoàn toàn và đọ suy giảm của nó làm cho biên độ và pha của các tín hiệu không hoàn toàn bằng nhau. - Độ nhạy kém do bộ lọc băng thông có dải thông rộng. Máy thu- phát qua trung tần: Sơ đồ nguyên lý: Hình 1.3 Sơ đồ nguyên lý máy phát qua trung tần Hình 1.4 Sơ đồ nguyên lý bộ thusiêu ngoại sai TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 Bảng 1: Các khối trong hệ thống thu phát Bộ điều chế tín hiệu.

Modulated signal Bộ trộn tần: có nhiệm vụ trộn tần số ở lối Mixer vào và tần số VCO. Tầng khuếch đại đệm, đây là bộ khuếch Drive amplifier đại tạp âm thấp có mục đích kích công suất tín hiệu lên trƣớc khi đƣa vào bộ khuếch đại công suất  Bộ khuếch đại công suất lớn: phát công Power amplifier suất tối đa là 1w. Với điều kiện 2 anten nhìn thấy nhau có thể phát đi trong khoảng cách 10km Bộ tạo dao động ngoại sai: có nhiệm vụ VCO phát ra tín hiệu cao tần UHF làm sóng mang cho tín hiệu mang thông tin. Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA): đây là một modul khuếch đại đặc biệt, sử dụng trong các hệ vô tuyến để khuếch đại những LNA tín hiệu rất yếu đƣợc thu từ anten.

Nó thƣờng đƣợc đặt rất gần anten thu để giảm thiểu suy hao. Khi sử dụng bộ khuếch đại này ở máy thu thì ồn nhiễu của những tầng sau sẽ đƣợc giảm bởi hệ số khuếch đại của nó. Trong khi đó, ồn nhiễu của LNA lại đƣợc cộng trực tiếp vào tín hiệu nhận đƣợc. Việc sử dụng LNA là cần thiết để tăng công suất tín hiệu mong muốn, còn tạp nhiễu sẽ đƣợc xử lý ở những tầng tiếp theo.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 13  Bộ khuếch đại trung tần khuếch đại công suất tín hiệu trung tần sau khi lấy ra khỏi bộ IF amplifier trộn tần số trƣớc khi đƣợc xử lý ở các tầng tiếp theo.  Bộ tách sóng: có nhiệm vụ tách lấy thông Detector tin mong muốn. bộ giải điều chế để thu đƣợc tín hiệu mong Demodulation muốn.  Anten phát và anten thu Ƣu điểm của bộ thu-phát trung tần là :Tránh đƣợc nhiễu dao động nội do phản xạ, độ ổn định tần số cao hơn thu-phát trực tiếp.

Sử dụng băng thông hẹp hơn nên chất lƣợng máy thu tốt hơn. Nhƣợc điểm: Do có nhiều khối nên phức tạp và tốn kém hơn so với thu-phát trực tiếp. Nguyên lý: Tại máy phát, tín hiệu sau khi đƣợc điều chế sẽ đƣợc đƣa vào bộ trộn tần với sóng dao động nội có tần số thích hợp để tín hiệu cuối cùng có sóng mang ở băng UHF. Sóng mang cao tần đƣợc tạo ra bởi mạch tạo dao động điều khiển bằng điện áp có khả năng điều khiển tần số linh hoạt với dải điều chỉnh rộng, phát tín hiệu đã đƣợc điều chế đi với khoảng cách xa nhờ một bộ khuếch đại đệm trƣớc khi đƣa vào khuếch đại công suất và phát đi bởi anten.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 14 CHƯƠNG 2 LÝ THUYẾT SIÊU CAO TẦN 2. Tổng quan về siêu cao tần 2. Giới thiệu chung Thuật ngữ “viba” hay sóng siêu cao tần (microwaves) là để chỉ những sóng điện từ có bƣớc sóng rất nhỏ, ứng với phạm vi tần số rất cao của phổ tần số vô tuyến điện. Phạm vi của dải tần số này cũng không có sự quy định chặt chẽ và thống nhất trên toàn thế giới.

Giới hạn trên của dải thƣờng đƣợc coi là tới 300 GHz (f = 3.1011 Hz), ứng với bƣớc sóng  = 1 mm (sóng milimet), còn giới hạn dƣới có thể khác nhau tùy thuộc vào các quy ƣớc theo tập quán sử dụng. Một số nƣớc coi "sóng cực ngắn" là những sóng có tần số cao hơn 30 MHz (bƣớc sóng  ≤ 10m ), còn một số nƣớc khác coi "viba" là những sóng có tần số cao hơn 300 MHz (bƣớc sóng  ≤ 1 m ).1014 sóng ánh sóng sóng sóng mét Vi ba Hồng ngoại sáng dài trung ngắn (VHF) nhìn thấy 3 2 -1 -2 -3 -6 10 10 10 1 10 10 10 10 Bƣớc sóng (m) Trong ứng dụng thực tế, dải tần của vi ba còn đƣợc chia thành các băng tần nhỏ hơn nhƣ - UHF (Ultra High Frequency): f = 300 MHz ÷ 3 GHz - SHF (Super High Frequency): f = 3 ÷ 30 GHz - EHF (Extremely High Frequency): f = 30 ÷ 300 GHz TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Lý thuyết đường truyền Khi nghiên cứu đƣờng truyền đối với các tín hiệu tần số thấp, ta thƣờng coi các đƣờng dây nối (hay đƣờng truyền) là ngắn mạch.Điều này chỉ đúng khi kích thƣớc của mạch là nhỏ hơn bƣớc sóng của tín hiệu.Còn đối với tín hiệu cao tần và đặc biệt đối với tín hiệu siêu cao thì ta phải có những nghiên cứu đặc biệt về đƣờng truyền. Trong các hệ thống siêu cao tần và sóng milimet, bƣớc sóng của tín hiệu có thể bằng hoặc nhỏ hơn kích thƣớc của các bộ phận và đƣờng truyền của chúng.

Điều này có nghĩa là có thể diễn ra những thay đổi quan trọng về pha tín hiệu dọc theo đƣờng truyền và có sự biến đổi trở kháng danh định của một thiết bị hoặc một thành phần mà tín hiệu đi qua. Những sự biến đổi trở kháng này gây ra các sóng phản xạ trên đƣờng truyền. Điều này sẽ dẫn đến sự tổn hao năng lƣợng trên đƣờng truyền do năng lƣợng bị phản xạ. Lƣợng năng lƣợng bị phản xạ đƣợc xác định bởi hệ số phản xạ , có quan hệ với trở kháng.

Mô hình tương đương tham số tập trung của đường truyền Hình 2.1 Dây dẫn song song và sơ đồ tương đương TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 16 Nhìn chung, các đƣờng truyền đều có dạng một cặp dây dẫn song song để tín hiệu điện áp truyền qua. Trƣớc hết chúng ta khảo sát một đƣờng truyền gồm một cặp dây dẫn song song nhƣ hình vẽ 2. Hai dây dẫn này đƣợc mô hình hoá bằng: - Điện dung song song tính theo chiều dài đơn vị của dây dẫn C [ F/m] - Điện dẫn song song tính theo đơn vị dài [S/m] Một dòng điện dọc theo chiều dài dây dẫn sẽ tạo ra một dòng điện trong dây dẫn theo chiều ngƣợc lại, đó là thành phần cảm ứng. cũng sẽ có một điện trở hữu hạn nối tiếp trong các dây dẫn.

- Điện cảm nối tiếp tính theo chiều dài đơn vị [ H/m] - Điện trở nối tiếp tính theo chiều dài đơn vị [ /m] Một đoạn ngắn ∆z của đƣờng truyền đƣợc biểu diễn trên sơ đồ tƣơng đƣơng nhƣ hình vẽ 2.1,điện áp và dòng điện là các hàm của thời gian. Phương trình sóng và nghiệm Ta viết phƣơng trình Kirchoff cho mạch điện tƣơng đƣơng trong hình 2.2) Nếu đƣờng truyền ∆z ngắn thì: I z U z I z  z  I z  z ;U z  z  U z  z z z (2.3) Do đó ta có: I z U z I z  I z  z  GzU z  Cz z t (2.4) Suy ra: I z  U    GU z  C z  z  t  (2.6) 2 Bỏ qua số hạng trong (∆z) và chia cho ∆z ta đƣợc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.7) Cặp phƣơng trình (1.7) đƣợc gọi là cặp phƣơng trình điện báo và hoàn toàn có tính chất khái quát, các điện áp và dòng điện trên dây ở bất kỳ vị trí hay thời điểm nào qua bốn tham số dây dẫn G, C, R và L. Thông thƣờng thì ta chỉ quan tâm đến một tín hiệu hình sin tần số đơn có dạng: U  U 0 e jt (2.8) Lấy vi phân phƣơng trình trên ta có: U  jU 0 e jt  jU t (2.9) Trong trƣờng hợp này, (2.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ