Luận văn: Thiết kế, chế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp băng X

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu nghiên cứu thiết kế chế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp tín hiệu siêu cao tần băng x, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện pháp hoàn thiện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

61
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

1. Lý do chọn đề tài

2. Mục tiêu đề tài

3. Phương pháp nghiên cứu

4. Nội dung nghiên cứu

4.1. Nghiên cứu lý thuyết

4.2. Thiết kế bộ khuếch đại tạp âm thấp

5. Kết cấu luận văn

1. CHƯƠNG I – TỔNG QUAN VỀ BỘ KHUẾCH ĐẠI TẠP ÂM THẤP X

1.1. Khái niệm bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA

1.2. Vị trí bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA

1.3. Lý thuyết cơ bản về tạp âm đối với mạng hai cửa

1.4. Hệ số tạp âm

1.5. Dẫn nạp nguồn vào lí tưởng

1.6. Hạn chế trong các phương pháp tối ưu hóa tạp âm thông thường

1.7. Hệ số tạp và nhiệt độ

1.8. Xây dựng mô hình mạng hai cực

1.9. Bộ LNA dải hẹp

1.9.1. Suy hao do điện cảm emitter

1.10. Các thông số quan trọng của mạch khuếch đại LNA

1.10.1. Hệ số tạp âm Noise Figure

1.10.1.1. Tạp âm nhiệt (Thermal Noise)
1.10.1.2. Hệ số tạp âm Noise Figure (NF)

1.10.2. Hệ số khuếch đại

1.10.3. Tính ổn định của hệ thống

2. CHƯƠNG II – CƠ SỞ LÝ THUYẾT THIẾT KẾ BỘ KHUẾCH ĐẠI TẠP ÂM THẤP

2.1. Cơ sở lý thuyết về thiết kế mạch siêu cao tần

2.1.1. Các loại đường truyền

2.1.2. Phương trình đường truyền

2.1.3. Hệ số phản xạ

2.1.4. Hệ số sóng đứng

2.2. Tham số S[5] David M. Pozar (1994), “Microwave Engineering” 3rd Edition

2.2.1. Công suất đưa ra tải

2.2.2. Xác định tham số S

2.2.3. Đo các hệ số truyền

2.2.4. Xác dịnh các hệ số phản xạ

2.3. Phối hợp trở kháng

2.3.1. Phối hợp trở kháng dùng phần tử tập trung

2.3.2. Phối hợp trở kháng dải hẹp bằng những đoạn dây dẫn sóng mắc liên tiếp

2.3.2.1. Phối hợp trở kháng bằng đoạn dây một phần tư bước sóng
2.3.2.2. Phối hợp trở kháng bằng đoạn dây có chiều dài bất kỳ
2.3.2.3. Phối hợp trở kháng bằng hai đoạn dây mắc nối tiếp

2.3.3. Phối hợp trở kháng dùng dây chêm

3. CHƯƠNG III – MÔ PHỎNG VÀ THỰC THI MẠCH

3.1. Lựa chọn phần mềm mô phỏng và linh kiện

3.1.1. Lựa chọn chương trình mô phỏng

3.1.2. Lựa chọn tranzitor hỗ trợ thiết kế

3.2. Thiết kế và mô phỏng mạch khuếch đại

3.2.1. Phương pháp phối hợp trở kháng

3.2.2. Tính toán mô phỏng thiết kế

3.2.2.1. Phối hợp trở kháng cho lối vào Zin
3.2.2.2. Phối hợp trở kháng cho lối ra Zout

3.2.3. Phối hợp trở kháng cho mạch khuếch đại

3.3. Chế tạo và đo đạc mạch khuếch đại

3.4. Hạn chế trong khi đo đạc mạch thực tế

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Thạc Sĩ Về LNA Băng X Ứng Dụng Radar

Luận văn thạc sĩ này tập trung vào nghiên cứu thiết kếchế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) cho tín hiệu siêu cao tần băng X. Băng X, với dải tần từ 8-12 GHz, có nhiều ứng dụng quan trọng trong radar cảnh giới biển, hệ thống thông tin vô tuyến, kiểm soát không lưu, kiểm soát giao thông hàng hải, radar bám mục tiêu và đo tốc độ phương tiện. Các hệ thống này đòi hỏi thiết bị thu nhỏ gọn, thu thập thông tin nhanh chóng và chính xác. Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) đóng vai trò then chốt trong việc tiếp nhận tín hiệu yếu trong môi trường nhiễu. Luận văn này sẽ trình bày nguyên lý thiết kế, mô phỏng, và thực thi mạch cứng LNA băng X, góp phần nâng cao hiệu suất của các hệ thống siêu cao tần hiện đại. Việc thiết kế LNA băng X đạt hiệu suất cao, tạp âm thấp và độ ổn định tốt là một bài toán đầy thách thức, đòi hỏi sự kết hợp giữa lý thuyết và thực nghiệm. Luận văn này đặt mục tiêu giải quyết bài toán này, mang lại giá trị ứng dụng thực tiễn cao.

1.1. Giới thiệu về Bộ Khuếch Đại Tạp Âm Thấp LNA

Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) là một thành phần không thể thiếu trong các hệ thống thu tín hiệu siêu cao tần. Chức năng chính của LNA là khuếch đại tín hiệu đầu vào yếu trong khi giảm thiểu tối đa việc khuếch đại tạp âm. Vị trí của LNA thường được đặt ở đầu vào của hệ thống thu, gần anten, để khuếch đại tín hiệu trước khi nó bị suy hao bởi các thành phần khác. Yêu cầu đối với một LNA hiệu quả là độ lợi (Gain) cao, hệ số tạp âm (Noise Figure) thấp và độ ổn định tốt. Luận văn sẽ đi sâu vào các thông số này, cũng như các phương pháp tối ưu hóa chúng trong thiết kế LNA băng X.

1.2. Ứng Dụng Quan Trọng Của Băng Tần X Trong Thực Tế

Băng tần X có nhiều ứng dụng quan trọng trong đời sống và kỹ thuật. Trong lĩnh vực quân sự, nó được sử dụng trong các hệ thống radar cảnh giới và radar bám mục tiêu. Trong lĩnh vực dân sự, nó được dùng trong kiểm soát không lưu, kiểm soát giao thông hàng hải và theo dõi thời tiết. Các ứng dụng này đòi hỏi khả năng phát hiện và xử lý tín hiệu yếu trong môi trường nhiễu, do đó yêu cầu cao về hiệu suất của LNA. Sự phát triển của công nghệ vi sóng và vật liệu mới đã mở ra nhiều cơ hội để cải thiện hiệu suất của LNA băng X, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của các ứng dụng siêu cao tần.

II. Thách Thức Thiết Kế Chế Tạo LNA Băng X Yếu Tố Quan Trọng

Việc thiết kếchế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) cho băng X đặt ra nhiều thách thức kỹ thuật. Một trong những thách thức lớn nhất là đạt được hệ số tạp âm (Noise Figure) thấp đồng thời duy trì độ lợi (Gain) cao và độ ổn định. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của LNA bao gồm lựa chọn linh kiện, kỹ thuật phối hợp trở kháng, và thiết kế mạch. Ngoài ra, việc mô phỏng và đo đạc LNA ở tần số siêu cao tần đòi hỏi thiết bị và kỹ năng chuyên môn cao. Luận văn này sẽ tập trung vào các phương pháp giải quyết những thách thức này, bao gồm sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ tiên tiến và kỹ thuật tối ưu hóa LNA hiệu quả.

2.1. Ảnh Hưởng Của Tạp Âm Đến Hiệu Suất LNA Băng X

Tạp âm là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến hiệu suất của LNA. Tạp âm có thể phát sinh từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm tạp âm nhiệt, tạp âm shot, và tạp âm flicker. Việc giảm thiểu tạp âm đòi hỏi sự lựa chọn linh kiện cẩn thận và thiết kế mạch tối ưu. Các kỹ thuật như phối hợp trở kháng và sử dụng linh kiện có hệ số tạp âm thấp có thể giúp giảm thiểu tạp âm và cải thiện hiệu suất của LNA băng X.

2.2. Yêu Cầu Về Độ Ổn Định Trong Thiết Kế LNA Siêu Cao Tần

Độ ổn định là một yếu tố quan trọng khác trong thiết kế LNA. Một LNA không ổn định có thể tự dao động, gây ra nhiễu và làm giảm hiệu suất của hệ thống. Để đảm bảo độ ổn định, cần phải phân tích và thiết kế mạch cẩn thận, sử dụng các kỹ thuật như hồi tiếp âm và triệt tiêu cộng hưởng ký sinh. Luận văn sẽ trình bày các phương pháp phân tích độ ổn định và thiết kế mạch để đảm bảo LNA hoạt động ổn định trong dải tần băng X.

III. Phương Pháp Thiết Kế LNA Băng X Phối Hợp Trở Kháng Tối Ưu

Luận văn này tập trung vào phương pháp thiết kế LNA hiệu quả, bao gồm kỹ thuật phối hợp trở khángtối ưu hóa các thông số mạch. Phối hợp trở kháng là quá trình đảm bảo rằng trở kháng của LNA phù hợp với trở kháng của nguồn và tải, giúp truyền công suất tối đa và giảm thiểu phản xạ tín hiệu. Tối ưu hóa các thông số mạch là quá trình điều chỉnh các giá trị linh kiện để đạt được hiệu suất mong muốn, bao gồm độ lợi (Gain), hệ số tạp âm (Noise Figure), và độ ổn định. Các phương pháp này được thực hiện bằng cách sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ và kỹ thuật mô phỏng điện từ tiên tiến.

3.1. Kỹ Thuật Phối Hợp Trở Kháng Hiệu Quả Cho LNA Băng X

Phối hợp trở kháng là một yếu tố then chốt trong thiết kế LNA. Có nhiều kỹ thuật phối hợp trở kháng khác nhau, bao gồm sử dụng các đoạn dây truyền sóng, các phần tử tập trung (điện trở, tụ điện, cuộn cảm), và các mạch phối hợp trở kháng phức tạp hơn. Lựa chọn kỹ thuật phối hợp trở kháng phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về băng thông, hiệu suất LNA và độ phức tạp của mạch. Luận văn này sẽ trình bày các kỹ thuật phối hợp trở kháng phổ biến và đánh giá ưu nhược điểm của từng kỹ thuật trong thiết kế LNA băng X.

3.2. Tối Ưu Hóa Hệ Số Tạp Âm và Độ Lợi LNA Băng X

Tối ưu hóa hệ số tạp âm (Noise Figure)độ lợi (Gain) là mục tiêu quan trọng trong thiết kế LNA. Các phương pháp tối ưu hóa bao gồm lựa chọn linh kiện có hệ số tạp âm thấp, điều chỉnh các giá trị linh kiện để đạt được độ lợi mong muốn, và sử dụng các kỹ thuật giảm nhiễu. Luận văn sẽ trình bày các phương pháp tối ưu hóa hệ số tạp âmđộ lợi hiệu quả, sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ để đánh giá hiệu suất của LNA.

3.3. Sử Dụng Mô Phỏng Điện Từ Để Phân Tích Mạch LNA Băng X

Mô phỏng điện từ là một công cụ quan trọng trong thiết kế LNA. Phần mềm mô phỏng điện từ cho phép các nhà thiết kế phân tích hiệu suất của LNA trước khi chế tạo mạch thực tế, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Mô phỏng điện từ có thể được sử dụng để phân tích các thông số như hệ số tạp âm (Noise Figure), độ lợi (Gain), độ ổn định, và độ tương thích điện từ (EMC). Luận văn sẽ trình bày cách sử dụng phần mềm mô phỏng điện từ để phân tích và tối ưu hóa thiết kế LNA băng X.

IV. Kết Quả Nghiên Cứu Thiết Kế LNA Băng X So Sánh Đánh Giá

Luận văn này trình bày kết quả nghiên cứu thiết kếchế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) cho tín hiệu siêu cao tần băng X. Kết quả mô phỏngđo đạc mạch thực tế cho thấy LNA đạt được hiệu suất cao, với hệ số tạp âm (Noise Figure) thấp, độ lợi (Gain) cao và độ ổn định tốt. Kết quả này được so sánh với các thiết kế LNA băng X khác trong tài liệu khoa học, cho thấy sự vượt trội của thiết kế trong luận văn. Luận văn cũng thảo luận về các hạn chế và hướng phát triển trong tương lai của nghiên cứu.

4.1. Đánh Giá Hiệu Suất LNA Băng X Sau Khi Chế Tạo

Sau khi chế tạo, LNA được đo đạcđánh giá hiệu suất bằng cách sử dụng các thiết bị đo lường LNA chuyên dụng. Các thông số như hệ số tạp âm (Noise Figure), độ lợi (Gain), độ ổn định, và tỷ số sóng đứng (VSWR) được đo và so sánh với kết quả mô phỏng. Sự khác biệt giữa kết quả mô phỏngđo đạc được phân tích và giải thích, giúp cải thiện độ chính xác của mô hình mô phỏng điện từ.

4.2. So Sánh Thiết Kế LNA Mới Với Các Thiết Kế Tiền Nhiệm

Để đánh giá tính ưu việt của thiết kế LNA mới, kết quả nghiên cứu LNA băng X được so sánh với các thiết kế LNA băng X đã được công bố trong tài liệu khoa học. Các thông số như hệ số tạp âm (Noise Figure), độ lợi (Gain), băng thông, và độ ổn định được so sánh và phân tích. Sự khác biệt giữa các thiết kế được giải thích dựa trên các yếu tố như kỹ thuật phối hợp trở kháng, lựa chọn linh kiện, và thiết kế mạch.

V. Ứng Dụng Thực Tế Của LNA Băng X Hệ Thống Radar Viễn Thông

Bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) băng X có nhiều ứng dụng thực tế trong các hệ thống radar, viễn thông, và các ứng dụng siêu cao tần khác. Trong hệ thống radar, LNA được sử dụng để khuếch đại tín hiệu yếu thu được từ anten, giúp cải thiện khả năng phát hiện mục tiêu. Trong hệ thống viễn thông, LNA được sử dụng để khuếch đại tín hiệu đầu vào của bộ thu, giúp cải thiện chất lượng tín hiệu và tăng phạm vi phủ sóng. Luận văn này thảo luận về các ứng dụng thực tế của LNA băng X và trình bày ví dụ về cách LNA có thể được tích hợp vào các hệ thống này.

5.1. Tích Hợp LNA Băng X Trong Hệ Thống Radar Biển

LNA băng X đóng vai trò quan trọng trong hệ thống radar biển, giúp phát hiện và theo dõi các tàu thuyền và vật thể trên biển. Việc tích hợp LNA băng X vào hệ thống radar biển đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố như độ nhạy, khả năng chống nhiễu, và độ tin cậy. Luận văn này sẽ trình bày các yếu tố cần xem xét khi tích hợp LNA băng X vào hệ thống radar biển và đưa ra ví dụ về hệ thống radar biển sử dụng LNA.

5.2. Sử Dụng LNA Băng X Trong Mạng Lưới Viễn Thông Vệ Tinh

LNA băng X cũng được sử dụng trong mạng lưới viễn thông vệ tinh, giúp khuếch đại tín hiệu yếu thu được từ vệ tinh. Việc sử dụng LNA băng X trong mạng lưới viễn thông vệ tinh đòi hỏi sự chú ý đến các yếu tố như độ ổn định, khả năng chịu bức xạ, và hiệu suất năng lượng. Luận văn này sẽ trình bày các yếu tố cần xem xét khi sử dụng LNA băng X trong mạng lưới viễn thông vệ tinh và đưa ra ví dụ về hệ thống viễn thông vệ tinh sử dụng LNA.

VI. Kết Luận và Hướng Phát Triển Nghiên Cứu LNA Băng X Tương Lai

Luận văn này đã trình bày nghiên cứu thiết kếchế tạo bộ khuếch đại tạp âm thấp (LNA) cho tín hiệu siêu cao tần băng X. Kết quả nghiên cứu cho thấy LNA đạt được hiệu suất cao, với hệ số tạp âm (Noise Figure) thấp, độ lợi (Gain) cao và độ ổn định tốt. Luận văn cũng thảo luận về các ứng dụng thực tế của LNA băng X và đưa ra các hướng phát triển nghiên cứu trong tương lai, bao gồm sử dụng các vật liệu mới, kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến, và thiết kế LNA có khả năng tái cấu hình.

6.1. Tổng Kết Kết Quả Nghiên Cứu và Đóng Góp Của Luận Văn

Luận văn này đã đạt được các kết quả chính sau: (1) Đã thiết kếchế tạo thành công LNA băng X với hiệu suất cao. (2) Đã tối ưu hóa các thông số mạch để đạt được hệ số tạp âm (Noise Figure) thấp và độ lợi (Gain) cao. (3) Đã trình bày các ứng dụng thực tế của LNA băng X trong các hệ thống radar và viễn thông. Luận văn này đóng góp vào sự phát triển của công nghệ vi sóng và cung cấp kiến thức hữu ích cho các nhà thiết kế LNA.

6.2. Hướng Nghiên Cứu Phát Triển LNA Băng X Trong Tương Lai

Trong tương lai, nghiên cứu về LNA băng X có thể tập trung vào các hướng sau: (1) Sử dụng các vật liệu mới có hệ số tạp âm thấp hơn. (2) Phát triển các kỹ thuật tối ưu hóa tiên tiến hơn. (3) Thiết kế LNA có khả năng tái cấu hình để đáp ứng các yêu cầu khác nhau của các ứng dụng khác nhau. (4) Nghiên cứu về LNA hoạt động ở tần số cao hơn, ví dụ như băng tần Ka. (5) Nghiên cứu về các phương pháp chế tạo LNA giá rẻ và dễ sản xuất.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I – TỔNG QUAN VỀ BỘ KHUẾCH ĐẠI TẠP ÂM THẤP X 1.1 Khái niệm bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA LNA là chữ viết tắt của Low Noise Amplifier, là bộ khuếch đại tạp âm thấp. - Biên độ các tín hiệu phát bằng vô tuyến đến phía đầu thu nhận được thường rất nhỏ. Chính vì vậy cần có bộ khuếch đại tạp âm thấp để nhằm thu được các tín hiệu nhỏ chính xác. - Các mạch cao tần là phi tuyến, và rất nhạy cảm với nhiệt.

Chính tạp âm này ảnh hưởng rất nhiều trong quá trình thu và khôi phục lại tín hiệu dữ liệu, - Việc khuếch đại thông thường giúp khuếch đại công suất tín hiệu, nhưng đồng thời cũng khuếch đại tạp âm. Chính vì vậy, bộ LNA được dùng để khuếch đại tín hiệu cần thiết để đạt được một độ lợi Gain (G) tốt nhất, đồng thời hạn chế tối đa khuếch đại Tạp âm (Noise).2 Vị trí bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA Bộ khuếch đại tạp âm thấp LNA là rất cần thiết trong hệ thống thông tin di động đặc biệt là bộ phận thu (Receiver). Vị trí LNA đặt càng gần anten thu càng tốt, vì khi đó, tín hiệu vô tuyến thu được từ anten – tín hiệu rất yếu (về công suất) – sẽ được khuếch đại thông qua LNA. Đồng thời, với thiết kế đặc biệt, LNA sẽ khuếch đại công suất tín hiệu với mức tạp âm là tối ưu.

Lúc này hệ số tạp âm Noise Figure (NF) sẽ là thấp nhất. Từ đây, dựa vào công thức Friiss hệ số tạp âm NF toàn máy thu sẽ là thấp nhất, do ảnh hưởng nhiều nhất từ tầng khuếch đại đầu tiên.1 Sơ đồ khối một phần bộ thu phát tín hiệu vô tuyến TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Lý thuyết cơ bản về tạp âm đối với mạng hai cửa Mục này trình bày bản thiết kế khái lược tạp âm trong mạng hai cửa. Việc tập trung xây dựng mô hình hệ tạp âm loại này có thể giúp đơn giản hóa rất nhiều việc phân tích, qua đó giúp ta hiểu rõ được ưu nhược điểm bên trong của bộ thiết kế.2 Mô hình tạp âm hai cửa 1.4 Hệ số tạp âm Hệ số tạp âm là đại lượng rất quan trọng trong việc xác định tạp âm của hệ thống nói chung và máy thu nói riêng, thường được kí hiệu là F. Để định nghĩa và hiểu rõ tầm quan trọng của đại lượng này, ta xem xét một mạng tạp âm 2 cửa (tuyến tính) lối vào gồm có nguồn dẫn nạp Ys và nguồn dòng tạp âm song song is.

Nếu chỉ quan tâm tới tạp âm tại lối vào lối ra, ta cũng không cần thiết phân tích quá kỹ nguồn tạp âm gây ra bên trong mạng 2 cửa. Tuy nhiên, các nguồn gây nhiễu này có thể biểu diễn đơn giản chỉ bằng một cặp nguồn nhiễu ngoài: Nguồn thế và nguồn dòng. Chính nhờ điều này, ta có thể dễ dàng đánh giá ảnh hưởng của dẫn nạp nguồn vào tới nhiễu của hệ thống. Kết quả là, có thể xác định được tiêu chuẩn thiết kế thỏa mãn hiệu năng nhiễu lí tưởng.

Hệ số tạp âm được định nghĩa bởi: F ≡ (Tổng công suất tạp âm lối ra / Tạp âm lối ra gây bởi nguồn tạp âm lối vào) (Nguồn thường đặt ở nhiệt độ phòng 290K) (1.1) Hệ số tạp âm dùng để đo sự suy giảm phẩm chất trong tỉ số tín/tạp của hệ và tỉ lệ thuận với độ suy giảm phẩm chất này. Nếu một hệ thống (mạng 2 cửa) bản thân nó không gây nhiễu, thì tổng công suất tạp âm lối ra phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn tạp âm lối vào và do đó, hệ số tạp âm là bằng 1.2, tạp âm được coi là lối vào của mạng 2 cửa không gây nhiễu nên ta có thể tính đươc giá trị của hệ số tạp. Để tính toán trực tiếp dựa trên phương trình (1.1), chúng ta cần thực hiện hai bước: Thứ nhất đo tổng công suất tạp âm ở lối ra, sau đó bước thứ hai là chia kết quả nhận được cho công suất tạp âm gây ra bởi nguồn lối vào. Một phương pháp tương tự và đơn giản hơn là đo dòng trung bình bình phương ngắn mạch của các nguồn nhiễu sau đó chia cho tổng dòng trung bình bình phương của nguồn nhiễu gây ra bởi lối vào.

Với cùng hằng số tỉ lệ,công suất gây ra bởi nguồn thành phần sẽ tỷ lệ thuận với dòng trung bình bình phương ngắn mạch, vì vậy mà phương pháp trên là hoàn toàn tương đương. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Mô hình tạp âm hai cửa tương đương Trong quá trình thực hiện phép đo này, vấn đề thường gặp là kết hợp các nguồn tạp âm có bậc tương quan khác nhau. Trong trường hợp đặc biệt khi hệ số tương quan bằng 0, xuất hiện sự xếp chồng các công suất riêng rẽ. Ví dụ, nếu giả định rằng công suất tạp âm của nguồn và của mạng hai cửa là không tương quan thì biểu thức của hệ số tạp âm có thể biểu diễn: | | = (1.2) Cần chú ý, khi ta giả định rằng tạp âm của nguồn không tương quan với hai bộ tạo tạp âm tương đương của hai cửa, phương trình (1.2) không còn đúng trong trường hợp hai cổng phát không tương quan với nhau.

Để thiết lập tương quan và in, in là tổng của hai thành phần: = + (1.3) Trong đó: ic liên quan tới en, in không liên quan. Khi ic tương quan en, nó được coi là tỉ lệ với en theo hệ số: = (1.4) Yc gọi là tương quan dẫn nạp.4) hệ số tạp âm trở thành: | ( ) | | | = =1+ (1.5) Phương trình (1.5) gồm 3 nguồn tạp âm tự do, mỗi nguồn có thể được coi là ồn nhiệt sinh bởi một điện trở hoặc điện dẫn tương đương: ≡ (1.8) ∆ Sử dụng những biến đổi tương đương nên phương trình có hệ số tạp âm hoàn toàn có thể biểu diễn theo dẫn nạp và trở kháng: | | ( ) ( ) =1+ =1+ (1.9) Trong công thức (1.9), ta dễ dàng phân tích được mỗi thành phần dẫn nạp thành tổng của điện dẫn G và điện nạp B. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.5 Dẫn nạp nguồn vào lí tưởng Một hệ tạp âm hai cửa đang xét được đặc trưng bởi bốn thông số (Gc, Bc, Rn và Gu), phương trình (1.9) cho phép xác định các giá trị điện dẫn và điện nạp tối ưu cho các thiết kế tạp âm thấp. Lấy đạo hàm bậc nhất đối với nguồn dẫn nạp rồi cho giá trị bằng 0, ta thu được: =− = (1.11) Từ đó, để cực tiểu hệ số tạp âm, giá trị nguồn điện nạp cần bằng với nghịch đảo của tương quan điện nạp, trong khi đó cần chỉnh nguồn điện dẫn bằng với giá trị trong phương trình (1.

Hệ số tạp âm ứng với lựa chọn được suy ra trực tiếp khi thay thế (1.12) Ta còn có thể biểu diễn hệ số tạp âm qua Fmin và nguồn dẫn nạp: = + − + − (1.13) Một điều đáng lưu ý rằng mặc dầu bản chất việc cực tiểu hóa hệ số tạp âm có phần nào giống với cực đại hóa công suất truyền, nguồn dẫn nạp trong hai trường hợp trên thường khác nhau như đã thấy trong phương trình (1. Kết quả là thiết kế tối ưu về tạp âm thì phải chịu thiệt về hệ số khuếch đại và ngược lại.6 Hạn chế trong các phương pháp tối ưu hóa tạp âm thông thường Lí thuyết cổ điển chỉ hoàn toàn xác định trong trường hợp phần tử chọn riêng rẽ, các đặc trưng được cho trước và sau đó tìm giá trị nguồn dẫn nạp tối ưu. Đây là trường hợp thường xảy ra trong thiết kế RF riêng rẽ. Tuy nhiên, tiêu chuẩn tối ưu hóa không cho phép chọn kích thước linh kiện tùy ý trong thiết kế mạch tích hợp, vì thế cần bổ sung thêm điều kiện gần đúng trong một số trường hợp lí tưởng.

Mục đích của chúng ta là nêu ra những điểm chưa hoàn thiện của phương pháp này.7 Hệ số tạp và nhiệt độ Ngoài hệ số ồn, hai tham số đặc trưng cho các linh kiện điện tử thường được đề cập trong các giáo trình kĩ thuật là hệ số tạp tính theo dB và nhiệt độ tác động lên tạp âm của linh kiện đó. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.4 Bảng quy đổi hệ số tạp âm (dB), hệ số tạp, và nhiệt độ 1.8 Xây dựng mô hình mạng hai cực Muốn nắm rõ các đặc tính (hay giới hạn) của thiết kế LNA dải hẹp, chúng ta trước hết cần xây dựng mô hình tạp âm cho tranzitor lưỡng cực. Để phép phân tích được dễ dàng và thuận tiện trong việc tìm hiểu cặn kẽ thiết kế, cần giả định một số trường hợp đơn giản mà không làm sai lệch nghiêm trọng phép đo khi linh kiện hoạt động với tần số đủ thấp. Với các tần số cao hơn, những đặc tính linh kiện (ví dụ hệ số khuếch đại) bị suy giảm nhanh chóng … Hình 1.5 Mô hình tạp âm cho tranzitor lưỡng cực Mỗi lớp tiếp giáp của transistor lưỡng cực gây ồn nổ (ồn Shottky), đặc trưng bởi nguồn dòng song song mà mật độ phổ trung bình là 2qIDC (IDC là giá trị dòng phân cực qua vùng chuyển tiếp).

Dòng ồn nổ từ hai vùng chuyển tiếp có thể xem như không liên quan tới hầu hết các kết quả thực nghiệm, vì vậy ta có thể bỏ qua tác dụng của nó trong các tính toán tiếp theo; điều này cho phép cộng vào trực tiếp công suất tạp âm. Đây là dạng chồng chất gây bởi tính độc lập thống kê của nguồn tạp âm. Ngoài sự tạo thành ồn nổ (về nguyên tắc là không thể triệt tiêu được trong các thiết kế khuếch đại tạp âm thấp), còn có một nguồn tạo ồn nhiệt là điện trở bazơ, rb. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 17 Loại ồn này gây bởi chuỗi nguồn thế có mật độ trung bình là 4kTrb.

Với công nghệ chế tạo hiện nay, thì ồn nhiệt linh kiện bán dẫn thường lớn hơn nhiều so với tạp âm gây bởi trở emitter hay base, do vậy có thể bỏ qua tác dụng của những nguồn này. Giá trị rb trong các bản thiết kế là một giá trị mà người thiết kế không bao giờ mong muốn, ngoài việc phát sinh ồn nhiệt ( làm giảm hệ số tạp âm của hệ thống) như trên thì sự xuất hiện của giá trị này sẽ ảnh hưởng không tốt đến giá trị trở kháng nguồn vào tối ưu (tại giá trị này cho phép thiết kế LNA tạp âm đạt giá trị tốt). Mô hình tranzitor tín hiệu nhỏ được chỉ rõ trên hình 1. Tuy đơn giản nhưng mô hình này lại có thể biểu diễn được các ảnh hưởng đặc biệt quan trọng khi đo hệ số tạp của bộ khuếch đại lưỡng cực.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ