Luận văn: Thiết kế bộ khuếch đại Lock-in cho Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM)

Luận văn về thiết kế bộ khuếch đại lock in tương tự cho kính hiển vi lực nguyên tử (AFM). Nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng thực tế.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

54
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

MỞ ĐẦU

1.1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài

1.2. Mục đích và nội dung nghiên cứu

1.3. Ý nghĩa khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn của đề tài

1. CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT KĨ THUẬT LOCK-IN

1.1. Tại sạo phải sử dụng kĩ thuật Lock-in [4]

1.2. Bộ khuếch đại Lock-in là gì?

1.3. Nguyên lý làm việc của Lock-in

1.4. Các kĩ thuật Lock-in

1.4.1. Bộ khuếch đại Lock-in số (Digital Lock-in Amplifiers)

1.4.2. Bộ khuếch đại Lock-in tương tự (Analog Lock-in Amplifiers)

1.5. Đánh giá ưu, nhược điểm của các loại Lock-in?

2. CHƢƠNG 2: KÍNH HIỂN VI LỰC NGUYÊN TỬ. KHUẾCH ĐẠI LOCK-IN ỨNG DỤNG TRONG KÍNH HIỂN VI LỰC NGUYÊN TỬ

2.1. Tổng quan SPM (Kính hiển vi quét đầu dò). Nguyên lý hoạt động của AFM. Sự phản hồi

2.2. Các chế độ hoạt động của AFM [8,14]

2.2.1. Chế độ không tiếp xúc

2.2.2. Chế độ dao động (Chế độ tiếp xúc liên tục)

2.2.3. Ưu điểm và nhược điểm của các chế độ AFM. AFM trong so sánh với các thiết bị khác [14,21]

2.3. Kính hiển vi quét đường ngầm

2.4. Kính hiển vi quét điện tử

2.5. Kính hiển vi điện tử truyền qua

2.6. Lock-in trong AFM

3. CHƢƠNG 3: NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO LOCK-IN TƢƠNG TỰ. KẾT QUẢ, THẢO LUẬN

3.1. Phát triển bộ khuếch đại Lock-in tương tự trong phòng thí nghiệm

3.2. Mô tả nguyên lý mạch Lock-in

3.3. Đánh giá, kiểm tra thiết bị

3.4. Phát triển bộ khuếch đại Lock-in tương tự trong kính hiển vi lực nguyên tử AFM

KẾT LUẬN, ĐỀ XUẤT

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Khuếch Đại Lock in Cho Kính Hiển Vi AFM

Kính hiển vi lực nguyên tử (AFM) là một công cụ mạnh mẽ để nghiên cứu bề mặt vật liệu ở cấp độ nanomet. Tuy nhiên, việc thu được tín hiệu rõ ràng và chính xác trong AFM thường gặp khó khăn do nhiễu và tín hiệu yếu. Kỹ thuật khuếch đại Lock-in đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết vấn đề này. Nó cho phép trích xuất tín hiệu mong muốn từ môi trường nhiễu, nâng cao độ nhạy và độ phân giải của AFM. Lock-in amplifier AFM được ứng dụng rộng rãi trong nhiều chế độ hoạt động của AFM. Việc hiểu rõ nguyên lý và ứng dụng của khuếch đại Lock-in là điều cần thiết để khai thác tối đa tiềm năng của AFM trong nghiên cứu khoa học và công nghệ. Nguyên lý hoạt động khuếch đại Lock-in trong AFM dựa trên việc nhân tín hiệu vào với tín hiệu tham chiếu cùng tần số, sau đó lọc bỏ các thành phần nhiễu. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả khi tín hiệu cần đo có tần số xác định. Theo nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2014), 'việc sử dụng kỹ thuật Lock-in trong thiết bị này nhằm để thu nhận tín hiệu tốt hơn trong quá trình quét đầu dò trên bề mặt mẫu'.

1.1. Giới Thiệu Nguyên Lý Khuếch Đại Đồng Bộ Lock in

Khuếch đại đồng bộ (Lock-in amplifier) là kỹ thuật đo lường được sử dụng để trích xuất các tín hiệu rất nhỏ bị chôn vùi trong nhiễu. Nó hoạt động bằng cách so sánh tín hiệu đầu vào với một tín hiệu tham chiếu đã biết. Kỹ thuật khuếch đại đồng bộ đặc biệt hữu ích trong các ứng dụng AFM, nơi các tín hiệu thường rất nhỏ và bị nhiễu. Kỹ thuật này giúp cải thiện đáng kể độ nhạy AFM với khuếch đại Lock-in.

1.2. Vai Trò Của Khuếch Đại Lock in Trong Kính Hiển Vi AFM

Trong kính hiển vi lực nguyên tử (AFM), bộ điều khiển Lock-in cho AFM giúp cải thiện độ nhạy bằng cách tập trung vào các tín hiệu ở một tần số cụ thể. Nó loại bỏ các thành phần nhiễu, cho phép đo chính xác hơn lực tác dụng giữa đầu dò và mẫu. Điều này rất quan trọng đối với việc tạo ra các hình ảnh có độ phân giải cao. Khuếch đại Lock-in trong AFM được sử dụng để thu tín hiệu từ cantilever vibration lock-in, đảm bảo độ chính xác và giảm nhiễu.

1.3. Lịch sử phát triển khuếch đại Lock in trong AFM

Từ giữa những năm 1980, kính hiển vi lực nguyên tử là một trong những công cụ mạnh mẽ nhất để thực hiện công việc kiểm tra bề mặt, và từ năm 1995 kính hiển vi lực nguyên tử không tiếp xúc (Non-Contact AFM) đã đạt được độ phân giải nguyên tử thực sự.

II. Các Vấn Đề Và Thách Thức Khi Dùng Lock in Cho AFM

Mặc dù khuếch đại Lock-in mang lại nhiều lợi ích, nhưng việc sử dụng nó trong AFM cũng đặt ra một số thách thức. Việc cài đặt khuếch đại Lock-in cho AFM đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các thông số khuếch đại Lock-in cho AFM. Lựa chọn phần mềm khuếch đại Lock-in cho AFM phù hợp cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, cần phải tối ưu hóa các thông số của bộ khuếch đại Lock-in để đạt được hiệu suất tốt nhất. Sai số và sự trôi có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của phép đo. Trong nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2014), 'nhiều phiên bản Lock-in số cũng đã được nhóm nghiên cứu thiết kế, thử nghiệm nhưng kết quả vẫn không đạt theo mong muốn', cho thấy những khó khăn trong việc triển khai kỹ thuật này.

2.1. Các Loại Nhiễu Ảnh Hưởng Đến Độ Chính Xác Đo AFM

Các nguồn nhiễu trong AFM bao gồm nhiễu điện, nhiễu cơ học và nhiễu nhiệt. Giảm nhiễu trong AFM bằng khuếch đại Lock-in là một mục tiêu quan trọng. Các nhiễu này có thể làm giảm độ nhạy và độ chính xác của phép đo. Sử dụng Lock-in amplifier AFM giúp giảm thiểu tác động của nhiễu, cải thiện chất lượng hình ảnh và dữ liệu.

2.2. Khó Khăn Trong Việc Tối Ưu Hóa Thông Số Lock in Cho AFM

Việc tối ưu hóa các thông số của bộ khuếch đại Lock-in như tần số tham chiếu, hằng số thời gian và độ lợi là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt nhất. Tuy nhiên, quá trình này có thể tốn thời gian và đòi hỏi kinh nghiệm. Các thông số này cần được điều chỉnh cẩn thận để phù hợp với từng ứng dụng cụ thể của AFM.

III. Giải Pháp Tối Ưu Hóa Khuếch Đại Lock in Cho Kính Hiển Vi AFM

Để khắc phục các vấn đề và thách thức nêu trên, cần có các giải pháp tối ưu hóa khuếch đại Lock-in cho AFM. Điều này bao gồm việc lựa chọn bộ khuếch đại Lock-in phù hợp, thiết lập thông số chính xác và sử dụng các kỹ thuật giảm nhiễu hiệu quả. Khuếch đại Lock-in tương tự (analog Lock-in Amplifiers)Khuếch đại Lock-in số (Digital Lock-in Amplifiers) đều có ưu nhược điểm riêng, cần cân nhắc kỹ lưỡng. Việc hiểu rõ các yếu tố này sẽ giúp cải thiện đáng kể hiệu suất của AFM.

3.1. Lựa Chọn Bộ Khuếch Đại Lock in Lock in Amplifier Phù Hợp

Có nhiều loại bộ khuếch đại Lock-in khác nhau trên thị trường, mỗi loại có các đặc tính và hiệu suất khác nhau. Cần lựa chọn bộ khuếch đại Lock-in phù hợp với yêu cầu cụ thể của ứng dụng AFM. Các yếu tố cần xem xét bao gồm dải tần, độ nhạy, độ ổn định và giá cả.

3.2. Các Bước Thiết Lập Thông Số Khuếch Đại Lock in Lock in

Thiết lập thông số chính xác là rất quan trọng để đạt được hiệu suất tốt nhất từ bộ khuếch đại Lock-in. Các thông số cần thiết lập bao gồm tần số tham chiếu, hằng số thời gian, độ lợi và pha. Cần thực hiện các thử nghiệm và điều chỉnh để tìm ra các thông số tối ưu.

3.3 Phương pháp giảm nhiễu trong AFM

Để giảm nhiễu, các biện pháp như che chắn điện từ, nối đất đúng cách và sử dụng bộ lọc có thể được áp dụng. Việc giảm nhiễu trong AFM bằng cách sử dụng khuếch đại Lock-in giúp cải thiện chất lượng hình ảnh và dữ liệu đáng kể.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Khuếch Đại Lock in Trong Các Chế Độ AFM

Khuếch đại Lock-in được sử dụng rộng rãi trong nhiều chế độ hoạt động của AFM, bao gồm chế độ tiếp xúc, chế độ không tiếp xúc và chế độ gõ. Trong mỗi chế độ, bộ khuếch đại Lock-in đóng vai trò quan trọng trong việc trích xuất tín hiệu và cải thiện độ nhạy. Ví dụ, trong dynamic mode AFM lock-in, bộ khuếch đại Lock-in giúp đo biên độ và pha của dao động đầu dò một cách chính xác. Amplitude modulation AFM lock-inFrequency modulation AFM lock-in cũng tận dụng lợi thế của khuếch đại Lock-in để cải thiện độ phân giải và độ nhạy.

4.1. Khuếch Đại Lock in Trong Chế Độ Tiếp Xúc Contact Mode

Trong chế độ tiếp xúc, bộ khuếch đại Lock-in giúp đo lực tương tác giữa đầu dò và mẫu một cách chính xác. Nó cũng giúp giảm thiểu tác động của nhiễu và cải thiện độ ổn định của phép đo. Các ứng dụng bao gồm nghiên cứu tính chất cơ học của vật liệu và hình ảnh hóa bề mặt với độ phân giải cao.

4.2. Khuếch Đại Lock in Trong Chế Độ Không Tiếp Xúc Non Contact Mode

Trong chế độ không tiếp xúc, bộ khuếch đại Lock-in giúp đo sự thay đổi tần số cộng hưởng của đầu dò do lực tương tác với mẫu. Kỹ thuật này cho phép hình ảnh hóa bề mặt mà không làm hỏng mẫu. Các ứng dụng bao gồm nghiên cứu vật liệu sinh học và vật liệu nhạy cảm.

4.3. Khuếch Đại Lock in Trong Chế Độ Gõ Tapping Mode

Trong chế độ gõ, bộ khuếch đại Lock-in giúp đo biên độ và pha của dao động đầu dò khi nó gõ nhẹ lên bề mặt mẫu. Kỹ thuật này cho phép hình ảnh hóa bề mặt với độ phân giải cao và giảm thiểu tác động của lực tương tác. Các ứng dụng bao gồm nghiên cứu polymer và vật liệu nano.

V. Nghiên Cứu Và Phát Triển Mạch Khuếch Đại Lock in Tương Tự Cho AFM

Nghiên cứu của Nguyễn Ngọc Tuấn (2014) đã tập trung vào việc 'Nghiên cứu, thiết kế bộ khuếch đại Lock-in tương tự ứng dụng trong kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic force microscopy)'. Mạch khuếch đại Lock-in tương tự (Analog) được phát triển có thể được sử dụng trong các thiết bị đo khác nhau, trong đó có AFM. Việc tự phát triển bộ khuếch đại Lock-in giúp giảm chi phí và tăng tính linh hoạt trong nghiên cứu. Việc khảo sát đường trễ điện môi cũng được sử dụng để kiểm tra và đánh giá hiệu quả của bộ khuếch đại Lock-in.

5.1. Thiết Kế Mạch Khuếch Đại Lock in Tương Tự Lock in

Việc thiết kế mạch khuếch đại Lock-in tương tự đòi hỏi sự hiểu biết về các linh kiện điện tử và nguyên lý hoạt động của mạch. Cần lựa chọn các linh kiện phù hợp và bố trí mạch một cách tối ưu để đạt được hiệu suất tốt nhất.

5.2. Kiểm Tra Và Đánh Giá Hiệu Suất Mạch Lock in

Sau khi thiết kế và chế tạo mạch, cần thực hiện các thử nghiệm để kiểm tra và đánh giá hiệu suất của mạch. Các thông số cần đo bao gồm độ nhạy, độ ổn định và dải tần. Các kết quả thử nghiệm sẽ giúp cải thiện thiết kế và tối ưu hóa hiệu suất.

VI. Tương Lai Của Khuếch Đại Lock in Trong Kính Hiển Vi Lực AFM

Với sự phát triển của công nghệ, khuếch đại Lock-in sẽ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong kính hiển vi lực nguyên tử. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các bộ khuếch đại Lock-in với độ nhạy cao hơn, băng thông rộng hơn và kích thước nhỏ gọn hơn. Các ứng dụng mới của khuếch đại Lock-in trong AFM cũng sẽ được khám phá, mở ra những tiềm năng mới trong nghiên cứu khoa học và công nghệ. Feedback loop AFM lock-in, Piezoelectric scanner lock-inQ factor AFM lock-in là những lĩnh vực hứa hẹn trong tương lai.

6.1. Phát Triển Các Bộ Khuếch Đại Lock in Siêu Nhạy

Việc phát triển các bộ khuếch đại Lock-in với độ nhạy cao hơn sẽ cho phép đo các tín hiệu yếu hơn và cải thiện độ phân giải của AFM. Các công nghệ mới như khuếch đại tham số và khuếch đại Josephson có thể được sử dụng để đạt được mục tiêu này.

6.2. Ứng Dụng Khuếch Đại Lock in Trong Các Kỹ Thuật AFM Mới

Khuếch đại Lock-in có thể được ứng dụng trong các kỹ thuật AFM mới như AFM điện hóa và AFM nhiệt. Các kỹ thuật này cho phép nghiên cứu tính chất điện và nhiệt của vật liệu với độ phân giải cao.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài Ngày nay với sự phát triển rất nhanh của khoa học kĩ thuật, việc ra đời các thiết bị nhằm kiểm tra, đánh giá, khảo sát các tính chất bề mặt của vật liệu phát triển khá mạnh. Trong đó, kính hiển vi lực nguyên tử, viết tắt là AFM (Atomic force microscopy) là thiết bị công nghệ tiên tiến, hiện đại được sử dụng trong việc nghiên cứu tính chất bề mặt mẫu với độ phân giải cỡ nanomét. Có thể nói đây là thiết bị thuộc loại cao cấp nhất hiện nay cả về giá trị chất xám lẫn giá trị kinh tế, tổng hợp nhiều công nghệ cao.

Hiện nay, hầu hết các thiết bị kính hiển vi đầu dò được trang bị trong nước khá hiện đại và có giá thành khá cao. Bên cạnh đó một vấn đề đặt ra là quá trình khai thác và sử dụng các trang thiết bị này, đặc biệt là quá trình nâng cấp rất hạn chế. Đặc biệt vì đây là hệ đóng kín, bảo hộ bản quyền, nên người dùng hoàn toàn thụ động và không dễ dàng can thiệp để thay đổi cũng như cập nhật. Chính vì vậy, tại Việt Nam từ năm 2001 đã hình thành một nhóm nghiên cứu, thiết kế chế tạo kính hiển vi lực nguyên tử AFM.

Đến nay phiên bản thứ 2 của thiết bị này đã ra đời, song cũng vẫn chỉ ứng dụng trong phòng thí nghiệm. Việc triển khai mở rộng, thương mại hóa thiết bị này còn gặp rất nhiều khó khăn. Một trong những khó khăn đó là việc sử dụng kĩ thuật Lock-in trong thiết bị này nhằm để thu nhận tín hiệu tốt hơn trong quá trình quét đầu dò trên bề mặt mẫu. Dựa trên các phiên bản được cung cấp từ các thiết bị kính hiển vi đầu dò hiện có, nhiều phiên bản Lock-in số cũng đã được nhóm nghiên cứu thiết kế, thử nghiệm nhưng kết quả vẫn không đạt theo mong muốn.

Xuất phát từ lý do đó, tác giả muốn thử nghiệm với kĩ thuật Lock-in tương tự và đề xuất tên đề tài: “Nghiên cứu, thiết kế bộ khuếch đại Lock-in tương tự ứng dụng trong kính hiển vi lực nguyên tử (Atomic force microscopy)”. Mục đích và nội dung nghiên cứu Mục đích đầu tiên của đề tài là hướng đến nghiên cứu, phát triển bộ khuếch đại Lock-in tương tự, từ đó đưa vào mạch của hệ kính hiển vi lực nguyên tử để có thể thu được hình ảnh quét tối ưu. Với các kết quả thu được, có thể tách bộ Lock-in tương tự thành một thiết bị riêng để có thể hỗ trợ các phép đo khác cũng như thương mại hóa thiết bị này. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Với mục đích đặt ra, nội dung nghiên cứu của luận văn hướng đến các nội dung chính sau: + Tổng quan lý thuyết kĩ thuật Lock-in.

+ Tìm hiểu kính hiển vi lực nguyên tử AFM và các chế độ hoạt động của kính hiển vi này. Tìm hiểu mục đích của kĩ thuật Lock-in ứng dụng trong mạch điện tử của họ kính hiển vi này. + Nghiên cứu, phát triển hệ Lock-in tương tự. Kết nối mạch với các thiết bị hiện có để khảo sát, kiểm tra tín hiệu đo.

Ứng dụng kĩ thuật Lock-in tương tự vào mạch điện tử của họ kính hiển vi lực nguyên tử “Fork-AFM”. So sánh, đánh giá kết quả nhận được. + Đề xuất, kiến nghị. Ý nghĩa khoa học và khả năng ứng dụng thực tiễn của đề tài Các kết quả nghiên cứu của luận văn sẽ đóng góp một nền tảng cơ bản về kĩ thuật Lock-in và họ kính hiển vi lực nguyên tử trong nghiên cứu bề mặt của vật liệu.

Ngoài ra, luận văn còn trình bày việc ứng dụng kĩ thuật Lock-in trong việc nâng cao độ phân giải của họ kính hiển vi này. Luận văn thạc sĩ hoàn thành sẽ là cơ sở để tiếp tục nghiên cứu, phát triển và xây dựng họ kính hiển vi lực nguyên tử tại Việt Nam, cụ thể ở đây là tại Viện Vật lý Ứng dụng và Thiết bị khoa học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam và khoa Vật lý, trường Đại học Khoa học Huế. Ngoài ra luận văn hoàn thành sẽ hỗ trợ phương án thương mại hóa kĩ thuật Lock-in trên thị trường. Về cấu trúc, luận văn với 3 chương chính, cụ thể là: CHƢƠNG 1 : TỔNG QUAN LÝ THUYẾT KĨ THUẬT LOCK-IN Giới thiệu tổng quan về kĩ thuật Lock-in.

Phát triển và ứng dụng của kĩ thuật này hiện nay. CHƢƠNG 2 : KÍNH HIỂN VI LỰC NGUYÊN TỬ. KHUẾCH ĐẠI LOCK- IN ỨNG DỤNG TRONG KÍNH HIỂN VI LỰC NGUYÊN TỬ Trình bày khái quát về nguyên lý hoạt động của hệ kính hiển vi lực nguyên tử, các chế độ hoạt động của họ kính hiển vi này. Trong chương này còn trình bày nguyên nhân và lý do phải sử dụng kĩ thuật Lock-in đối với kính hiển vi lực nguyên tử.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 CHƢƠNG 3 : NGHIÊN CỨU, CHẾ TẠO LOCK-IN. KẾT QUẢ, THẢO LUẬN Chế tạo mạch Lock-in tương tự sử dụng trong phòng thí nghiệm. Kết nối hệ đo để khảo sát, kiểm tra tín hiệu qua mạch Lock-in tương tự. Ứng dụng kĩ thuật này trong mạch điện tử của một hệ kính hiển vi lực nguyên tử “Fork-AFM”.

Khảo sát hình ảnh đo và đưa ra các nhận xét về kết quả đạt được. Luận văn được thực hiện tại khoa Điện tử - Viễn thông, trường Đại học Công nghệ Hà Nội và trường Đại học Khoa học Huế. Thời gian thực hiện từ tháng 01/2012 đến hết tháng 9/2013. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN LÝ THUYẾT KĨ THUẬT LOCK-IN Đối với các phòng thí nghiệm đo lường quang phổ đắt tiền thì kĩ thuật Lock-in không còn xa lạ gì nhưng đối với nhiều lĩnh vực khác thì đây là vấn đề còn khá lạ lẫm.

Tuy nhiên, số người không biết về kĩ thuật này đã giảm đi rất nhanh. Hiện nay, kĩ thuật DSP (xử lí tín hiệu số) đã được ứng dụng trong các bộ khuếch đại Lock-in, và những cải tiến chính của kĩ thuật này làm cho nó rẻ tiền và dễ sử dụng hơn, đã và đang làm cho kỹ thuật Lock-in được ứng dụng trong tất cả các lĩnh vực mà trước đây chưa sử dụng đến. Tại sạo phải sử dụng kĩ thuật Lock-in [4] Để đo các tín hiệu điện có biên độ nhỏ là nhiệm vụ rất khó khăn. Nguyên nhân bởi tại sự xuất hiện nguồn tín hiệu 50/60Hz từ đường nguồn trong cáp tín 1 hiệu, nhiễu từ bộ tiền khuếch đại tần cao, nguồn nhiễu nhiệt từ bộ sensor, sự f trôi dòng từ bộ phát tín hiệu quang (photodetector),… hay sự kết hợp của các vấn đề trên, các nguồn nhiễu của tất cả các loại và những tần số làm cản trở khả năng của các máy đo điển hình tốc độ nhanh, độ chính xác khi đọc các kiểu dữ liệu với tín hiệu nhỏ.

Trong khi đo các tín hiệu là xoay chiều hay một chiều, các nhiễu xoay chiều hay sự trôi một chiều gây ra cho quá trình thu dữ liệu sự không ổn định và làm tăng độ không chắc chắn tính chính xác của dữ liệu thu được. Hằng số thời gian lớn có thể làm tăng độ chính xác của phép đo bởi nó sẽ làm trung bình nhiễu xoay chiều. Tuy nhiên, nếu phép đo chính nó trong thực nghiệm xuất hiện sự trôi một chiều trong thời gian đo, thì phép đo có thể chính xác như thế nào? Bên cạnh đó, không ai muốn đợi một thời gian dài để thu được dữ liệu của phép đo. May mắn thay, ứng dụng Lock-in đã cung cấp một kĩ thuật làm giảm cả nguồn nhiễu xoay chiều và một chiều trước khi tín hiệu được đo.

Tín hiệu đo có thể được làm trung bình trong khoảng hằng số thời gian ngắn, cho phép đo nhanh hơn và độ chính xác cao hơn. Nếu chỉ có duy nhất một phép đo để thu tín hiệu thì nó sẽ không làm thay đổi đáng kể theo thời gian, và nó có thể chấp nhận được khi đợi một thời gian TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 dài để lấy tín hiệu sau khi tín hiệu đã thiết lập. Tuy nhiên, nếu có nhiều phép đo sẽ làm cho hằng số thời gian có lẽ chậm và thu được kết quả cũng khá chậm. Ta hãy xét một ví dụ, một bộ đầu dò điển hình với mức độ nhiễu r.s khoảng 10mV cho một khoảng thời gian 1s lấy tích phân, phép đo có thể cho tín hiệu cường độ 100mV.

Nếu độ chính xác mong muốn của phép đo khoảng 1%, thì tín hiệu phải được lấy tích phân khoảng 100s trong khi sự suy giảm nhiễu biến thiên theo bình phương của thời gian tích phân. Nếu phép đo là một phần của máy đo ảnh phổ quét với dữ liệu khoảng 500 điểm, toàn bộ thời gian quét có thể kéo dài 14h, thực sự là quá dài cho một phép đo thực nghiệm thông thường. Khi biểu diễn các cách quét như nhau và sử dụng bộ khuếch đại Lock-in, hầu hết các tần số nhiễu sẽ đi qua bộ lọc, và nó sẽ làm giảm nhiễu đi nhiều lần. Trong thí dụ trên, nếu nhiễu bị giảm đi khoảng một trăm lần, thì mỗi điểm dữ liệu có thể nhận được với độ chính xác mong muốn trong khoảng 0.1s và thời gian quét sẽ giảm còn bé hơn một phút.

Đây chính là nền tảng khi sử dụng kĩ thuật khuếch đại Lock-in trong hầu hết các phương pháp khác nhau của hệ thống đo lường. Tương tự, nếu tín hiệu đo là thời gian biến đổi hay đồng thời với một vài phép đo, nó có thể làm mất hoàn toàn hay biến đổi biên độ của những điểm của sự tương thích nếu thời gian tích phân là khá dài. Trường hợp này ví dụ như phép đo của phosphors. Những phép đo này có thể làm giảm cường độ và làm phân rã trong vài mili giây.

Để nhận được sự chính xác phép đo khi sử dụng phương pháp một chiều có thể là không được bởi mức độ nhiễu trong khoảng thời gian ngắn sẽ lớn hơn tín hiệu rất nhiều. Bộ khuếch đại Lock-in có thể làm giảm nhiễu đến mức mà phép đo là có thể chấp nhận được. Bộ khuếch đại Lock-in là gì? Bộ khuếch đại Lock-in được xem như là bộ đo lựa chọn tần và bộ phân tích phổ đơn kênh. Nguyên nhân là bởi vì nó đo biên độ của tín hiệu trong những dải tần số hẹp trong khi nó loại bỏ tất cả các thành phần của tín hiệu nằm ngoài dải tần số rất hẹp đó.

Với cách quan sát đầu tiên, dường như ta cảm thấy nó rất đơn giản. Tất cả chúng đều yêu cầu một bộ lọc dải tần được đặt ở giữa nguồn tín hiệu và máy đo; nhưng dường như điều này ít khi có được kết quả mong muốn. Quá trình loại TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ