Nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây Phong Quỳ Sapa (Anemone chapaensis Gagnep.)

Nghiên cứu thành phần hóa học trong rễ cây phong quỳ Sapa Anemone chapaensis Gagnep, khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp.

Chuyên ngành

Dược Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Khóa Luận Tốt Nghiệp Đại Học

2017

93
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn về cây phong quỳ sapa Anemone chapaensis

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu thành phần hóa học trong rễ cây phong quỳ sapa (Anemone chapaensis Gagnep) là một công trình khoa học có giá trị, đi sâu vào việc khám phá các hợp chất thiên nhiên tiềm ẩn trong một loài cây thuốc Việt Nam đặc hữu. Cây phong quỳ Sa Pa, thuộc họ Hoàng liên (Ranunculaceae), từ lâu đã được biết đến trong y học cổ truyền của người dân vùng núi cao Lào Cai. Tuy nhiên, các nghiên cứu khoa học chuyên sâu về thành phần hóa học của phần rễ, bộ phận được sử dụng nhiều nhất, vẫn còn rất hạn chế. Luận văn này đặt mục tiêu chiết xuất, thực hiện cô lập hóa học và xác định cấu trúc của các hợp chất có trong rễ cây, mở ra hướng đi mới cho việc ứng dụng và phát triển dược liệu Sa Pa. Việc phân tích này không chỉ làm sáng tỏ cơ sở khoa học đằng sau các công dụng dân gian mà còn đóng góp dữ liệu quý giá vào kho tàng tri thức về thực vật dược liệu Việt Nam. Nghiên cứu tập trung vào các nhóm chất chính như saponin triterpenoidflavonoid, vốn là những thành phần phổ biến và có nhiều hoạt tính sinh học quan trọng trong chi Anemone trên toàn thế giới. Công trình này là tiền đề cho các nghiên cứu sâu hơn về tác dụng dược lý và tiềm năng thương mại hóa.

1.1. Giới thiệu dược liệu Sa Pa Cây Anemone chapaensis Gagnep

Cây phong quỳ Sa Pa, có tên khoa học là Anemone chapaensis Gagnep, là một loài thực vật đặc hữu của Việt Nam, chủ yếu phân bố ở các vùng núi cao có khí hậu ẩm mát như Sa Pa, Lào Cai. Theo mô tả trong các tài liệu thực vật học, đây là cây thảo sống nhiều năm, có thân rễ phát triển. Trong dân gian, người dân địa phương thường sử dụng rễ cây để điều trị các chứng bệnh như viêm họng, đau dạ dày, và đau nhức xương khớp. Vị trí phân loại của loài này thuộc chi Anemone, họ Hoàng liên (Ranunculaceae), một họ thực vật nổi tiếng chứa nhiều hợp chất có hoạt tính dược lý mạnh. Sự đặc hữu và công dụng truyền thống đã thúc đẩy các nhà khoa học thực hiện nghiên cứu thành phần hóa học thực vật đối với loài này, nhằm tìm kiếm các hợp chất có giá trị y học.

1.2. Tổng hợp các hợp chất thiên nhiên đã biết trong chi Anemone

Chi Anemone trên thế giới đã được nghiên cứu khá rộng rãi. Các báo cáo khoa học cho thấy thành phần hóa học chính trong các loài thuộc chi này là saponin triterpenoid, đặc biệt là các dẫn xuất của khung oleanan. Bên cạnh đó, các nhà khoa học cũng đã phân lập được nhiều flavonoid, alkaloid, và các acid béo. Các hợp chất thiên nhiên này được chứng minh có nhiều hoạt tính sinh học đa dạng, bao gồm khả năng kháng khuẩn, kháng nấm, chống viêm, và đặc biệt là độc tính trên các dòng tế bào ung thư. Ví dụ, các nghiên cứu trên loài Anemone raddeana hay Anemone hupehensis đã phân lập được hàng chục loại saponin khác nhau, cho thấy sự phong phú về mặt hóa học của chi thực vật này. Những dữ liệu này là cơ sở tham khảo quan trọng cho luận văn khi định hướng phân lập và xác định cấu trúc các chất từ Anemone chapaensis.

II. Bí ẩn chưa lời giải về thành phần hóa học rễ phong quỳ

Mặc dù rễ cây phong quỳ Sa Pa được ứng dụng rộng rãi trong kinh nghiệm dân gian, sự hiểu biết khoa học về các thành phần hóa học cụ thể bên trong vẫn là một khoảng trống lớn. Đây chính là thách thức và động lực chính thúc đẩy việc thực hiện luận văn. Trước nghiên cứu này, hầu hết tài liệu chỉ dừng lại ở việc mô tả hình thái thực vật hoặc một vài nghiên cứu sơ bộ về phần trên mặt đất. Việc thiếu dữ liệu về các hợp chất thiên nhiên trong rễ cây làm hạn chế khả năng kiểm chứng và giải thích các tác dụng dược lý theo kinh nghiệm truyền thống. Liệu các tác dụng như kháng viêm hay giảm đau có phải do nhóm chất saponin triterpenoid hay flavonoid gây ra? Việc trả lời câu hỏi này đòi hỏi một quá trình phân lập hợp chất và thử nghiệm hoạt tính sinh học bài bản. Luận văn này được thiết kế để giải quyết thách thức đó, bằng cách đi từ khâu chiết xuất dược liệu đến xác định cấu trúc hóa học chính xác, làm tiền đề khoa học vững chắc cho các ứng dụng y học trong tương lai, đồng thời góp phần bảo tồn và phát triển bền vững nguồn cây thuốc Việt Nam quý giá này.

2.1. Kinh nghiệm y học cổ truyền và giá trị thực tiễn

Theo y học cổ truyền và kinh nghiệm của người dân địa phương Sa Pa, rễ cây phong quỳ được dùng để chữa viêm họng, viêm túi mật, đau dạ dày, và đặc biệt hiệu quả trong các trường hợp đau nhức do phong thấp. Những công dụng này gợi ý rằng dịch chiết từ rễ cây có thể chứa các chất có tác dụng dược lý như kháng viêm, giảm đau, hoặc kháng khuẩn. Tuy nhiên, đây mới chỉ là các ghi nhận dựa trên kinh nghiệm, thiếu bằng chứng khoa học cụ thể về hoạt chất chịu trách nhiệm cho các tác dụng đó. Việc nghiên cứu thành phần hóa học sẽ giúp xác định các hoạt chất này, từ đó tiêu chuẩn hóa dược liệu và phát triển các sản phẩm an toàn, hiệu quả hơn.

2.2. Hạn chế trong các công trình nghiên cứu khoa học trước đây

Các công trình khoa học về cây Anemone chapaensis Gagnep trước đây còn rất ít và chủ yếu tập trung vào đặc điểm thực vật học (vi phẫu, hình thái) hoặc thành phần hóa học của phần trên mặt đất. Bộ phận rễ, dù được sử dụng nhiều nhất trong dân gian, lại chưa được nghiên cứu một cách hệ thống. Sự thiếu vắng các dữ liệu về saponin triterpenoid, flavonoid, hay các nhóm chất khác trong rễ là một lỗ hổng kiến thức lớn, cản trở việc đánh giá đầy đủ tiềm năng dược học của loài cây này. Luận văn này ra đời nhằm mục đích lấp đầy khoảng trống đó, cung cấp những dữ liệu hóa học đầu tiên về phần rễ của dược liệu Sa Pa này.

III. Hướng dẫn chiết xuất dược liệu và phân lập hợp chất

Phương pháp tiếp cận của luận văn bắt đầu bằng quy trình chiết xuất dược liệu một cách khoa học và hệ thống. Rễ cây phong quỳ Sa Pa khô được chiết nóng bằng ethanol 96% để thu được cao toàn phần, đảm bảo lấy được tối đa các nhóm hợp chất có độ phân cực khác nhau. Cao toàn phần sau đó được phân tán trong nước và chiết phân đoạn lỏng-lỏng với các dung môi có độ phân cực tăng dần: n-hexan, ethyl acetat, và n-butanol. Quá trình này giúp phân tách các hợp chất thiên nhiên thành các nhóm riêng biệt. Kết quả cho thấy phân đoạn n-butanol chiếm khối lượng lớn nhất, gợi ý sự hiện diện dồi dào của các hợp chất phân cực như saponin triterpenoid. Từ phân đoạn n-butanol tiềm năng này, luận văn áp dụng kỹ thuật sắc ký cột (Column Chromatography), một công cụ không thể thiếu trong cô lập hóa học, để tách các chất riêng lẻ. Các kỹ thuật sắc ký cột pha thuận và pha đảo được kết hợp linh hoạt để thu được các hợp chất có độ tinh khiết cao, sẵn sàng cho bước phân tích cấu trúc tiếp theo.

3.1. Quy trình chiết xuất và phân đoạn cao toàn phần từ rễ cây

Luận văn mô tả chi tiết quy trình xử lý mẫu. 2500g rễ phong quỳ khô được chiết hồi lưu với cồn 96% ở 70°C, thu được 245g cao toàn phần (hiệu suất 9.8%). Cao này sau đó được chiết phân bố lần lượt với n-hexan, ethyl acetat, và n-butanol. Kết quả thu được các cắn tương ứng: 7,7g (n-hexan), 15,8g (ethyl acetat) và 102g (n-butanol). Khối lượng cắn n-butanol chiếm tới 4.1% so với dược liệu khô, cho thấy đây là phân đoạn chứa các thành phần chính, rất có thể là các saponin, phù hợp với đặc điểm chung của chi Anemone.

3.2. Sắc ký cột Column Chromatography Kỹ thuật chủ chốt

Đây là phương pháp trung tâm trong quá trình phân lập hợp chất. 100g cắn n-butanol (ký hiệu PQRB) được đưa lên cột sắc ký pha thuận silica gel. Cột được rửa giải bằng hệ dung môi gradient EtOAc:MeOH:H₂O. Dựa trên kết quả sắc ký lớp mỏng, các phân đoạn có thành phần tương đồng được gộp lại. Các phân đoạn tiềm năng sau đó tiếp tục được tinh chế bằng sắc ký cột pha đảo RP-18 với hệ dung môi metanol-nước. Sự kết hợp giữa hai loại pha tĩnh (pha thuận và pha đảo) giúp tăng hiệu quả tách, cho phép cô lập hóa học thành công hai hợp chất tinh khiết, ký hiệu là PQRB2 và PQRB3.

IV. Cách xác định cấu trúc hóa học bằng phương pháp phổ

Sau khi thu được các hợp chất tinh khiết, bước tiếp theo và cũng là cốt lõi của luận văn là xác định cấu trúc hóa học của chúng. Để làm được điều này, nghiên cứu đã sử dụng các phương pháp phân tích phổ hiện đại và mạnh mẽ. Đầu tiên, phổ khối lượng (MS), cụ thể là ESI-MS (Electrospray Ionization Mass Spectroscopy), được dùng để xác định khối lượng phân tử chính xác của từng hợp chất, từ đó suy ra công thức phân tử. Tiếp theo, phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) đóng vai trò quyết định trong việc làm sáng tỏ cấu trúc không gian. Các loại phổ NMR khác nhau đã được ghi lại, bao gồm ¹H-NMR (phổ proton), ¹³C-NMR (phổ carbon), và các phổ hai chiều như HSQC, HMBC. Dữ liệu từ các phổ này cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại các nguyên tử carbon, hydro, cũng như các liên kết giữa chúng trong phân tử. Bằng cách phân tích và đối chiếu các dữ liệu phổ thu được với các tài liệu đã công bố, luận văn đã xác định chính xác danh tính của hai hợp chất phân lập được.

4.1. Ứng dụng phổ khối lượng MS xác định phân tử khối

Kỹ thuật phổ khối lượng (MS) cung cấp thông tin đầu tiên và quan trọng về hợp chất. Hợp chất PQRB2 cho pic ion [M+Na]⁺ tại m/z 889,4, từ đó xác định khối lượng phân tử là 866,5 và công thức C₄₆H₇₄O₁₅. Tương tự, hợp chất PQRB3 có pic ion [M+Na]⁺ tại m/z 1359,7, tương ứng với khối lượng phân tử 1336,7 và công thức C₆₄H₁₀₄O₂₉. Những con số này là cơ sở ban đầu để định hướng cấu trúc, đặc biệt là gợi ý về sự tồn tại của các khung saponin triterpenoid lớn được glycosyl hóa.

4.2. Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân NMR chuyên sâu

Phân tích phổ cộng hưởng từ hạt nhân (NMR) là bước quyết định. Phổ ¹H-NMR và ¹³C-NMR của cả hai hợp chất đều cho thấy sự hiện diện của 7 tín hiệu methyl đặc trưng và một tín hiệu nối đôi C=C, gợi ý cấu trúc aglycon thuộc loại oleanan. Ngoài ra, sự xuất hiện của các tín hiệu proton anomer trên phổ ¹H-NMR (3 tín hiệu cho PQRB2, 6 tín hiệu cho PQRB3) xác nhận sự có mặt của các đơn vị đường. Các phổ hai chiều HMBC và HSQC cho phép xác định chính xác vị trí gắn của các mạch đường vào khung aglycon và trình tự liên kết giữa các phân tử đường với nhau. Đây là những bằng chứng không thể chối cãi để làm sáng tỏ hoàn toàn cấu trúc phân tử.

V. Top 2 saponin triterpenoid lần đầu tiên cô lập hóa học

Kết quả đột phá của luận văn là đã thực hiện phân lập hợp chất và xác định thành công cấu trúc của hai saponin triterpenoid từ rễ cây phong quỳ Sa Pa. Đây là lần đầu tiên hai hợp chất này được tìm thấy trong loài Anemone chapaensis Gagnep. Hợp chất thứ nhất, PQRB2, được xác định là Huzhangoside A. Hợp chất thứ hai, PQRB3, được xác định là Huzhangoside C. Cả hai đều thuộc nhóm saponin có khung aglycon là oleanan, một đặc điểm hóa học nổi bật của chi Anemone. Việc tìm thấy Huzhangoside A đặc biệt có ý nghĩa, vì hợp chất này đã được các nghiên cứu trước đây trên thế giới báo cáo có hoạt tính sinh học đáng chú ý, đặc biệt là độc tính tế bào (cytotoxicity) trên một số dòng tế bào ung thư. Trong khi đó, Huzhangoside C là một cấu trúc phức tạp hơn và chưa có nhiều nghiên cứu về tác dụng sinh học. Phát hiện này không chỉ bổ sung dữ liệu hóa học cho cây thuốc Việt Nam mà còn mở ra hướng nghiên cứu mới về các tác dụng dược lý tiềm tàng như kháng viêm, chống oxy hóa của các hợp chất này.

5.1. Khám phá Huzhangoside A và hoạt tính sinh học tiềm năng

Huzhangoside A, có tên khoa học 3β-[(O-β-ᴅ-ribopyranosyl-(1→3)-O-α-L-rhamnopyranosyl-(1→2)-β-ᴅ-xylopyranosyl)oxy]olean-12-en-28-oic acid, là một saponin triterpenoid đã được phân lập từ các loài Anemone khác như A. hupehensis. Một nghiên cứu của Yokosuka và cộng sự (2009) đã chứng minh Huzhangoside A thể hiện độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư ở người như HL-60 và A549. Sự hiện diện của hợp chất này trong rễ phong quỳ Sa Pa cung cấp một cơ sở khoa học vững chắc để tiếp tục sàng lọc các hoạt tính chống ung thư từ dược liệu Sa Pa.

5.2. Nhận dạng Huzhangoside C Một saponin triterpenoid mới

Huzhangoside C là một saponin có cấu trúc phức tạp hơn, với sáu đơn vị đường gắn vào khung oleanan. Mặc dù đã từng được phân lập từ loài Anemone rivularis, các nghiên cứu về hoạt tính sinh học của hợp chất này vẫn còn rất hạn chế. Việc phân lập được Huzhangoside C với hàm lượng tương đối cao từ rễ phong quỳ Sa Pa mở ra cơ hội để đánh giá các tác dụng dược lý mới. Dựa trên cấu trúc, có thể dự đoán hợp chất này cũng có tiềm năng kháng viêm hoặc chống oxy hóa, là những hướng nghiên cứu cần được ưu tiên trong tương lai.

VI. Tương lai nghiên cứu hoạt tính sinh học rễ phong quỳ sapa

Việc phân lập và xác định thành công cấu trúc của Huzhangoside A và Huzhangoside C từ rễ cây Anemone chapaensis Gagnep mới chỉ là bước khởi đầu. Kết quả từ luận văn này đã mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho việc nghiên cứu thành phần hóa học và ứng dụng của loài cây này. Các kiến nghị quan trọng được đưa ra bao gồm việc tiếp tục sàng lọc và phân lập hợp chất khác từ các phân đoạn còn lại (ethyl acetat, n-hexan) để có cái nhìn toàn diện về thành phần hóa học của cây. Quan trọng hơn, cần tiến hành các thử nghiệm hoạt tính sinh học một cách có hệ thống đối với các cao chiết và các hợp chất tinh khiết đã phân lập được. Các hướng nghiên cứu tiềm năng bao gồm đánh giá khả năng kháng viêm, chống oxy hóa, và đặc biệt là thử nghiệm độc tính tế bào trên các dòng tế bào ung thư. Ngoài ra, việc nghiên cứu phát triển các phương pháp nhân giống, trồng trọt và xây dựng chiến lược khai thác bền vững là vô cùng cần thiết để bảo tồn nguồn dược liệu Sa Pa quý giá này cho thế hệ tương lai.

6.1. Đánh giá tác dụng dược lý kháng viêm chống oxy hóa

Dựa trên kinh nghiệm dân gian và cấu trúc hóa học của các saponin đã phân lập, hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung vào việc đánh giá các tác dụng dược lý cụ thể. Các mô hình thử nghiệm in vitro và in vivo về khả năng kháng viêmchống oxy hóa nên được ưu tiên. Kết quả từ các thử nghiệm này sẽ cung cấp bằng chứng khoa học trực tiếp để giải thích các công dụng trong y học cổ truyền và định hướng cho việc phát triển các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe.

6.2. Hướng đi mới trong sàng lọc độc tính tế bào cytotoxicity

Với sự hiện diện của Huzhangoside A, một hợp chất đã được biết đến với khả năng gây độc tính tế bào, việc sàng lọc hoạt tính chống ung thư của cao chiết rễ phong quỳ và các hợp chất tinh khiết là một hướng đi rất triển vọng. Các nghiên cứu có thể tập trung vào việc xác định chỉ số IC₅₀ (nồng độ ức chế 50%) trên nhiều dòng tế bào ung thư khác nhau như ung thư phổi, gan, hay vú. Đây là bước quan trọng để khám phá tiềm năng điều trị ung thư từ cây thuốc Việt Nam.

6.3. Tiềm năng bảo tồn và phát triển dược liệu Sa Pa bền vững

Phong quỳ Sa Pa là loài cây mọc hoang và đang đối mặt với nguy cơ cạn kiệt do khai thác thiếu kiểm soát. Kết quả của luận văn khẳng định giá trị dược liệu của loài cây này. Do đó, việc xây dựng các chiến lược khai thác, bảo tồn và phát triển bền vững là cực kỳ cấp thiết. Các nghiên cứu về nông học, nhân giống và trồng trọt cần được tiến hành song song để đảm bảo nguồn cung dược liệu Sa Pa ổn định, phục vụ cho cả mục đích nghiên cứu và thương mại hóa trong tương lai.

22/07/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần hóa học trong rễ cây phong quỳ sapa anemone chapaensis gagnep

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 : TỔNG QUAN 1. TỔNG QUAN VỀ CHI Anemone 1. Thực vật học - Vị trí phân loại Chi Anemone thuộc họ Hoàng Liên (Ranunculaceae), bộ Hoàng Liên (Ranunculales), lớp Ngọc Lan (Magnoliopsida), ngành Ngọc Lan (Magnoliophyta) [2], [3] - Đặc điểm thực vật Cây thảo, sống nhiều năm, gốc thành củ, có thân rễ hoặc mọc thành bụi. Lá mọc so le, bị chia cắt sâu nhiều hay ít.

Hoa đều, đơn độc hay thường thành tán có một bao chung gồm 3 lá chét. Đài dạng cánh, có màu trắng, vàng, đỏ hoặc lam, 5-10 phiến; tràng không có; nhị nhiều, lá noãn có vòi nhụy. Quả bế, đơn hạt, rời, tập hợp thành đầu. [3] - Phân bố Phân bố chủ yếu ở miền bắc Ấn Độ, Nepal, Hàn Quốc, Trung Quốc, Nhật Bản, Bắc Mỹ… [13,30]; chi Anemone có khoảng 120-150 loài [4,27,11], trong đó đã phát hiện ở Trung Quốc khoảng 50 loài.

Chi Anemone hay Phong quỳ ở Việt Nam, xuất hiện nhiều ở các tỉnh vùng núi phía Bắc như: Yên Bái, Lai Châu, Hà Giang và vùng núi cao miền trung [1], [2], [3]. Việt Nam có 05 loài là A. sumatrana, trong đó có 02 loài được nghiên cứu nhiều là A. Thành phần hóa học Thành phần hóa học chính trong các loài thuộc chi Anemone là saponin và flavonoid trong rễ và lá của các loài như Anemone tomentosa, Anemone rivularis, Anemone altaica, Anemone amurensis, Anemone anhuiensis, Anemone begoniifolia, Anemone coronaria, Anemone flaccida var.

hofengensis, Anemone hupehensis, Anemone raddeana, Anemone taipaiensis. Ngoài ra trong các loài Anemone còn chứa diterpenoid glycosid, coumarin, một số acid béo [7]. 2 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Sơ lược các hợp chất được tách ra từ chi Anemone Flavonoid trong chi Anemone Quercetin-7-O-β-D-glucopyranoside Astragalin Hình 1.1: Một số Flavonoid 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Saponin chính trên chi Anemone Anemone amurensis (Korsh.2: Một số saponin tách ra từ Anemone amurensis (Korsh.) Kom Anemone anhuiensis Y.3: Một số saponin tách ra từ Anemone anhuiensis Y. YE 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Anemone begoniifolia H.4: Một số saponin tách ra từ Anemone begoniifolia H.

& Vaniot Anemone coronaria L. [23] 5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.5 : Một số saponin tách ra từ Anemone coronaria L. Anemone hupehensis LEM.) BOWLES et STEARN [17,29,34] Hình 1.6: Một số saponin tách ra từ Anemone hupehensis LEM.) BOWLES et STEARN Anemone raddeana Regel (Rununculaceae) [21,18] Hình 1.7: Một số saponin tách ra từ Anemone raddeana Regel 6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Anemone rivularis var. flore-minore Maxim.8: Một số saponin tách ra từ Anemone rivularis var.

flore-minore Maxim. Anemone tomentosa (Maxim.9: Một số saponin tách ra từ Anemone tomentosa (Maxim.Pei 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.10: Một số saponin tách ra từ Anemone tomentosa (Maxim. Tác dụng sinh học và công dụng 1. Công dụng trong dân gian Cây phong quỳ được sử dụng theo kinh nghiệm dân gian để chữa các bệnh về tim (phối hợp với các thuốc khác), điều trị viêm họng, sưng amydal, viêm gan, viêm túi mật, đau dạ dày, lỵ, thiên đầu thống, bế kinh, đái ra máu, rắn cắn, đau răng, phong thấp đau nhức, đòn ngã và giải độc ô đầu.

Tác dụng sinh học Các saponin nhóm triterpenoid là thành phần chính trong rễ của chi này có tiềm năng cao trong kháng u, kháng khuẩn, chống oxi hóa, chống viêm… [9], [28], [35] Trong y học dân gian Trung Quốc, hơn 10 loài đã được nhắc đến và sử dụng. Ví dụ: trong dược điển Trung Quốc, thân rễ của A. raddeana được dùng để điều trị bệnh thấp khớp và đau thần kinh [26]; A. rivularis được sử dụng để điều trị bệnh viêm gan, viêm cơ, đau khớp, phù nề… [30]; rễ của A.

tomentosa được người dân Trung Quốc dùng điều trị bệnh lỵ, sốt rét, suy dinh dưỡng trẻ em.Ở một số nước Châu Á thì A. japonica dùng chữa bệnh về tim (phối hợp với thuốc khác), A. rivullaris để điều trị viêm họng, sưng amydal, viêm gan, viêm túi mật, đau dạ dày, lỵ, thiên đầu thống, bế kinh, đái ra máu, rắn cắn, đau răng, phong thấp đau nhức, đòn ngã và giải độc ô đầu [3]. 8 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

TỔNG QUAN VỀ CÂY PHONG QUỲ SA PA (Anemone chapaensis Gagnep.) Đến nay mới thấy các tài liệu mô tả về hình thái thực vật của Phong quỳ Sa Pa A., và một nghiên cứu chi tiết về đặc điểm thực vật (vi phẫu, soi bột), và một nghiên cứu về thành phần hóa học phần trên mặt đất của cây. Đặc điểm thực vật và phân bố 1. Đặc điểm thực vật Vào năm 1929, Phong quỳ Sa Pa Anemone chapaensis Gagnep. được nhà thực vật Pháp Gagnepain mô tả lần đầu tiên [11].

Cây Phong quỳ Sa Pa được mô tả là cây thảo, thân 2-4cm mang lá chụm ở đất. Lá có cuống dài 10-15cm, mềm, có lông rải rác; phiến hình tim có 3 thùy, không lông, bìa có răng tròn. Trục mang hoa cao hơn 20cm; lá hoa 6-7, dài 2-3,5cm; lá đài 5, đầu tù hay lõm, cao 2-4cm; tiểu nhụy nhiều; tâm bì không lông, không vòi nhụy. Quả bế không cọng, không lông, dẹp dẹp, dài 4- 5mm [13], [36], [11].11: Tiêu bản thực vật Anemone chapaensis Gagnep [37] 9 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.12: Ảnh chụp rễ Phong Quỳ Sapa (Anemone chapaensis Gagnep.

Phong quỳ Sa Pa Anemone chapaensis Gagnep. (Hình ảnh từ internet: http://vietnamplants. Phân bố Anemone chapaensis là loài đặc hữu của miền Bắc Việt Nam mới chỉ gặp ở Sa Pa, tỉnh Lào Cai., Cây mọc rải rác trong rừng vùng núi đá, nơi ẩm, ven khe suối, ở độ cao 1200-1500m. Tái sinh bằng thân rễ [13], [1], [11].

Thành phần hóa học và tác dụng sinh học Hiện tại đã có một số nghiên cứu về đặc điểm thực vật , thành phần hoá học và tác dụng sinh học của phần trên mặt đất của Phong quỳ Sa Pa (Anemone chapaensis Gagnep. 10 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2 : ĐỐI TƯỢNG, VẬT LIỆU, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU Nghiên cứu thực vật được tiến hành trên phần rễ cây Phong quỳ Sa Pa khi cây có đủ hoa, quả được thu hái ở đèo Hoàng Liên (Ô Qui Hồ, ở độ cao 1500 đến 1800m), thuộc huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai. Mẫu tiêu bản khô gồm có cành, lá, hoa số 01 thu hái ngày 11/9/2013 và mẫu tiêu bản số 02 thu hái ngày 24/5/2015 tại đèo Hoàng Liên, huyện Sa Pa, tỉnh Lào Cai được giám định bởi TS.Đỗ Thị Xuyến; được lưu giữ tại phòng Bách thảo thực vật, Khoa Sinh học, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội và Khoa Hóa phân tích-Tiêu chuẩn, Viện Dược liệu.

Mẫu dược liệu được lưu giữ tại Khoa Hóa phân tích-Tiêu chuẩn, Viện Dược liệu. NGUYÊN VẬT LIỆU NGHIÊN CỨU 2. Hóa chất và dung môi - Các dung môi công nghiệp dùng để chiết: cồn 96%, n-hexan, ethyl acetat, n- butanol, nước cất. - Các dung môi tinh khiết (PA) dùng trong sắc ký lớp mỏng, sắc ký cột.

- Acid acetic, HCl (Merk). - Các thuốc thử, dung môi, hóa chất khác sử dụng trong nghiên cứu đạt tiêu chuẩn phân tích theo tiêu chuẩn Dược điển Việt Nam IV. Thiết bị, máy móc, dụng cụ - Bản mỏng silica gel F254 và RP-18 F254S tráng sẵn trên tấm nhôm (Merck). - Bột silica gel pha thường cỡ hạt 40-200 µm, pha đảo RP-18 cỡ hạt 30-50 µm (Merck).

- Cân kỹ thuật Sartorius, cân phân tích Precisa XT 220A. - Máy xác định độ ẩm Precisa XM60-HR, tủ sấy Shellab, đèn tử ngoại. - Hệ thống chiết hồi lưu dung tích bình cầu 10 lít, máy cất quay. - Dụng cụ thủy tinh: các loại cột sắc ký đường kính từ 1-10cm, dài từ 30-100 cm; bình cầu ngoại dung tích 50-2000 ml; ống nghiệm, ống đựng mẫu NMR, pipet chính xác… - Máy đo phổ khối lượng (MS): AGILENT 6310 LC-MSD Trap.

11 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com - Máy đo phổ cộng hưởng hạt nhân (NMR): Bruker AM500 FT-NMR Spectrometer. - Các dụng cụ thí nghiệm khác thuộc Viện dược liệu - Bộ Y tế; Bộ môn Dược liệu - Dược cổ truyền, Khoa Y dược, Đại học Quốc gia Hà Nội. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 2. Phương pháp xử lý mẫu và chiết xuất Rễ cây Phong quỳ được rửa sạch sau khi thu hái, sau đó được thái nhỏ và phơi khô trong bóng râm.

Mẫu tiếp tục được đem chiết nóng ở 70oC bằng dung môi cồn 96%, chiết 3 lần sau đó gộp dịch lại và tiến hành cất thu hồi dung môi và thu được cao toàn phần Ethanol. Phân tán cao chiết này trong nước cất và chiết phân bố qua ba phân đoạn n- hexan, ethyl acetat, n-Butanol. Mỗi phân đoạn chiết 3 lần, sau đó dịch chiết ở mỗi phân đoạn được đem đi cô thu hồi dung môi và thu được cao trên các phân đoạn. 12 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Dược liệu chiết nóng 3 lần với cồn 96% Dịch chiết Ethanol thu hồi dung môi Cắn toàn phần Phân tán trong H2O chiết phân đoạn với n-Hex thu hồi dung môi Phân đoạn n-Hexan Phân đoạn nước 1 Chiết phân đoạn với EtOAc thu hồi dung môi Phân đoạn Ethyl Phân đoạn nước 2 Acetat Chiết phân đoạn với BuOH thu hồi dung môi Phân đoạn BuOH Phân đoạn nước 3 Hình 2.1: Sơ đồ quá trình chiết xuất Rễ Phong quỳ Sapa 13 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Phương pháp phân lập Lựa chọn phân đoạn có tiềm năng và tiến hành xử lý và phân lập. Quá trình phân lập các hợp chất từ phân đoạn đã chọn sử dụng phương pháp sắc kí cột với các chất hấp phụ là hạt silica gel pha thường, pha đảo. Sắc ký lớp mỏng được dùng để theo dõi vết các chất từ dịch chiết phân đoạn và sơ bộ kiểm tra độ tinh khiết của các chất phân lập. Đặc điểm chính của những phương pháp sắc ký sử dụng trong nghiên cứu [6]:  Sắc ký cột: o Cột thủy tinh: đường kính thay đổi từ 1-10cm, chiều dài từ 30-100 cm.

o Pha tĩnh: thường dùng hạt silica gel pha thuận cỡ hạt 63-200 μm (dùng cho cột to đường kính khoảng 10 cm) hoặc 40-63 μm (dùng cho cột có đường kính 5 cm trở xuống); silica gel pha đảo cỡ hạt 30 - 50 μm. o Phương pháp nạp cột và đưa mẫu lên cột: Hạt silica gel được nạp vào cột theo phương pháp nạp cột ướt sử dụng hỗn hợp dung môi chính là pha động để rửa giải. Lựa chọn pha động rửa giải căn cứ vào bản mỏng sắc ký. Mẫu phân lập được đưa lên cột bằng cách đưa thẳng dung dịch hòa tan mẫu hoặc phân tán mẫu trong silica gel, sau đó làm khô silica gel, nghiền mịn rồi đưa lên cột.

o Hứng và gom dịch rửa giải: quá trình rửa giải, dịch rửa được hứng bằng ống thủy tinh. Dịch rửa giải trong các ống được gom lại dựa vào kết quả phân tích sắc ký lớp mỏng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ