Luận văn: Tác động của thu nhập, giá trị sổ sách, cổ tức đến giá cổ phiếu tại Việt Nam

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2018

78
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh tác động của thu nhập sổ sách lên giá cổ phiếu

Giá trị thị trường của một cổ phiếu là chỉ báo quan trọng, phản ánh kỳ vọng của nhà đầu tư về tiềm năng phát triển và khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Trên thị trường chứng khoán Việt Nam, một thị trường mới nổi với những biến động phức tạp, việc xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trở thành bài toán cốt lõi cho mọi quyết định đầu tư. Luận văn thạc sĩ của Nguyễn Hồng Phong (2018) đã tập trung phân tích sâu vào ba yếu tố kế toán nền tảng: thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức. Nghiên cứu này cung cấp một góc nhìn thực nghiệm, kiểm định mối quan hệ giữa các thông tin tài chính do doanh nghiệp công bố và phản ứng của thị trường. Cụ thể, nghiên cứu xem xét liệu thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS)chính sách cổ tức có thực sự là những động lực chính thúc đẩy biến động giá cổ phiếu của các công ty niêm yết trên sàn HOSE, HNX hay không. Bối cảnh này càng trở nên quan trọng khi tính minh bạch và độ tin cậy của báo cáo tài chính được xem là nền tảng để bảo vệ nhà đầu tư và duy trì sự ổn định của thị trường. Khác với các thị trường phát triển, nơi thông tin được phổ biến rộng rãi và nhanh chóng, thị trường Việt Nam có thể tồn tại độ trễ nhất định trong việc phản ánh thông tin vào giá. Do đó, việc hiểu rõ mức độ và chiều hướng tác động của các chỉ số tài chính cơ bản giúp nhà đầu tư có công cụ hữu hiệu để định giá cổ phiếu và đưa ra các quyết định sáng suốt. Nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở việc xác nhận các lý thuyết tài chính kinh điển mà còn đặt chúng trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam giai đoạn 2008-2017, một giai đoạn đầy biến động bao gồm cả cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu.

1.1. Tầm quan trọng của thông tin kế toán trên TTCK Việt Nam

Thông tin kế toán, đặc biệt là các số liệu trong báo cáo tài chính, được coi là ngôn ngữ của kinh doanh. Đối với thị trường chứng khoán Việt Nam, vai trò này càng được đề cao. Nhà đầu tư dựa vào các chỉ số như lợi nhuận sau thuế, EPS, và BVPS để thực hiện phân tích tài chính doanh nghiệp, đánh giá sức khỏe và hiệu quả hoạt động của công ty. Một báo cáo tài chính minh bạch và đáng tin cậy giúp giảm thiểu sự bất đối xứng thông tin giữa doanh nghiệp và nhà đầu tư, từ đó thúc đẩy một thị trường hoạt động hiệu quả hơn. Luận văn gốc nhấn mạnh rằng, sau các sự kiện khủng hoảng tài chính toàn cầu, sự quan tâm của nhà đầu tư đến chất lượng thông tin ngày càng tăng, đòi hỏi các quy định chặt chẽ hơn về công bố thông tin.

1.2. Tổng quan các lý thuyết nền tảng về định giá cổ phiếu

Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thông tin kế toán và giá cổ phiếu được xây dựng trên các nền tảng lý thuyết vững chắc. Lý thuyết thị trường hiệu quả cho rằng giá cổ phiếu phản ánh tất cả các thông tin sẵn có. Bên cạnh đó, các mô hình định giá tài sản vốn (CAPM) và đặc biệt là mô hình định giá của Ohlson (1995) cung cấp khung lý thuyết cụ thể để lượng hóa mối quan hệ này. Mô hình Ohlson cho thấy giá trị thị trường của một doanh nghiệp là một hàm tuyến tính của giá trị sổ sách và lợi nhuận thặng dư trong tương lai. Lý thuyết này là kim chỉ nam cho nghiên cứu, giúp giải thích tại sao EPS và BVPS lại có vai trò quan trọng trong việc giải thích sự biến động của giá cổ phiếu.

II. Thách thức định giá cổ phiếu tại thị trường mới nổi VN

Việc định giá cổ phiếu trên thị trường chứng khoán Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức đặc thù so với các thị trường đã phát triển. Một trong những rào cản lớn nhất đến từ việc giả định của lý thuyết thị trường hiệu quả không phải lúc nào cũng được đáp ứng đầy đủ. Thị trường Việt Nam, trong giai đoạn nghiên cứu (2008-2017), vẫn còn trong giai đoạn hoàn thiện khung pháp lý và cơ chế công bố thông tin. Điều này dẫn đến tình trạng thông tin có thể không được phản ánh ngay lập tức và đầy đủ vào giá, tạo ra những khoảng trống và cơ hội cho các nhà đầu tư có thông tin chuyên sâu. Thêm vào đó, tâm lý đám đông và các yếu tố phi tài chính đôi khi gây ra những biến động giá cổ phiếu mạnh mẽ, làm lu mờ tác động của các yếu tố cơ bản như EPS hay BVPS. Nghiên cứu của Nguyễn Hồng Phong (2018) đã chỉ ra rằng, mặc dù có mối quan hệ chặt chẽ, mức độ giải thích của các biến kế toán đối với sự thay đổi giá (thể hiện qua R²) chỉ đạt khoảng 25-30%. Con số này cho thấy còn nhiều yếu tố khác ngoài thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức đang chi phối giá thị trường. Một thách thức khác là chất lượng của dữ liệu tài chính. Mặc dù các công ty niêm yết phải tuân thủ các chuẩn mực kế toán, việc áp dụng và diễn giải có thể khác nhau, dẫn đến sự thiếu nhất quán trong các báo cáo. Những vấn đề này đòi hỏi các nhà phân tích phải sử dụng những mô hình kinh tế lượng phức tạp hơn, như phân tích hồi quy dữ liệu bảng, để có thể bóc tách và nhận diện được tác động thực sự của từng yếu tố, kiểm soát được các đặc điểm riêng không quan sát được của từng doanh nghiệp.

2.1. Vấn đề về giả thuyết thị trường hiệu quả tại Việt Nam

Giả thuyết thị trường hiệu quả (EMH) là một cột trụ của tài chính hiện đại. Tuy nhiên, việc áp dụng giả thuyết này vào thị trường chứng khoán Việt Nam cần sự thận trọng. Các nghiên cứu trước đây, bao gồm cả nghiên cứu được trích dẫn trong luận văn, thường cho thấy thị trường Việt Nam chỉ đạt hiệu quả ở dạng yếu. Điều này có nghĩa là các thông tin trong quá khứ đã được phản ánh vào giá, nhưng các thông tin công khai (như báo cáo tài chính) và thông tin nội bộ có thể chưa được phản ánh tức thời. Sự không hoàn hảo này tạo ra thách thức trong việc tin tưởng tuyệt đối vào giá thị trường như một thước đo chính xác giá trị nội tại, và củng cố tầm quan trọng của việc phân tích tài chính doanh nghiệp dựa trên các số liệu cơ bản.

2.2. Sự cần thiết của một mô hình định giá tài sản vốn tin cậy

Trước những thách thức của một thị trường mới nổi, việc tìm kiếm một mô hình định giá tài sản vốn đáng tin cậy là cực kỳ cần thiết. Các mô hình truyền thống có thể không đủ mạnh để nắm bắt hết các sắc thái của thị trường. Luận văn đã lựa chọn mô hình Ohlson (1995) làm khung lý thuyết chính vì nó liên kết trực tiếp giá trị thị trường với các biến số kế toán cơ bản là giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) và thu nhập. Mô hình này cung cấp một nền tảng lý thuyết vững chắc, cho phép kiểm định một cách có hệ thống liệu các thông tin từ báo cáo tài chính có thực sự mang lại giá trị giải thích cho nhà đầu tư tại Việt Nam hay không.

III. Phương pháp nghiên cứu tác động của thu nhập và cổ tức

Để kiểm định tác động của thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức lên giá cổ phiếu, luận văn của Nguyễn Hồng Phong (2018) đã áp dụng một phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ. Nền tảng của phương pháp này là mô hình định giá Ohlson (1995), một lý thuyết kinh điển trong lĩnh vực nghiên cứu kế toán dựa trên thị trường. Từ mô hình gốc, nghiên cứu đã xây dựng bốn mô hình hồi quy cụ thể để phân tích các khía cạnh khác nhau của mối quan hệ. Dữ liệu được sử dụng là dạng dữ liệu bảng (panel data), thu thập từ báo cáo tài chính đã kiểm toán và giá cổ phiếu của 52 công ty phi tài chính niêm yết trên HOSEHNX trong giai đoạn 10 năm, từ 2008 đến 2017. Việc sử dụng dữ liệu bảng là một ưu điểm lớn, cho phép kiểm soát các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của từng công ty, qua đó làm tăng độ tin cậy của kết quả ước lượng. Các biến số chính trong mô hình bao gồm: giá thị trường cổ phiếu (MV) là biến phụ thuộc; giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS), thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), và cổ tức trên mỗi cổ phiếu (D) là các biến độc lập chính. Ngoài ra, nghiên cứu còn đưa vào một biến giả để kiểm soát tác động tiềm tàng của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008-2009. Phương pháp ước lượng chính là hồi quy tuyến tính đa biến, được triển khai thông qua ba kỹ thuật: mô hình gộp OLS, mô hình ảnh hưởng cố định (FEM), và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM).

3.1. Nền tảng lý thuyết từ mô hình định giá Ohlson 1995

Mô hình Ohlson (1995) phát biểu rằng giá trị của một doanh nghiệp có thể được biểu diễn dưới dạng một hàm số của giá trị sổ sách và giá trị hiện tại của các khoản lợi nhuận thặng dư trong tương lai. Mô hình này tạo ra một cầu nối trực tiếp giữa các con số trong báo cáo kế toán và giá trị thị trường, làm cơ sở để xây dựng các phương trình hồi quy. Về bản chất, nó cho phép các nhà nghiên cứu kiểm định xem thị trường có "đánh giá" hệ số P/B (Price-to-Book Ratio)hệ số P/E (Price-to-Earnings Ratio) một cách hợp lý hay không, thông qua các hệ số hồi quy của BVPS và EPS.

3.2. Thiết kế 4 mô hình hồi quy để phân tích sâu

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở một mô hình duy nhất mà đã phát triển bốn biến thể để kiểm định các giả thuyết khác nhau. Mô hình 1 kiểm định tác động đồng thời của BVPS và EPS. Mô hình 2 thêm biến cổ tức (D) vào để xem xét giá trị thông tin gia tăng của nó. Mô hình 3 thay thế EPS bằng cổ tức (D) để so sánh sức mạnh giải thích giữa hai yếu tố này, một thử nghiệm gián tiếp cho lý thuyết của Modigliani và Miller. Cuối cùng, Mô hình 4 tách EPS thành hai thành phần: cổ tức đã trả và lợi nhuận giữ lại, nhằm phân biệt tác động của phần thu nhập bền vững (thường được dùng để trả cổ tức) và phần thu nhập tạm thời.

3.3. Quy trình thu thập dữ liệu tài chính từ Vietstock và FiinPro

Dữ liệu là yếu tố sống còn của nghiên cứu định lượng. Luận văn đã thu thập dữ liệu thứ cấp cho 52 doanh nghiệp trong 10 năm, tạo thành một bộ dữ liệu bảng với 520 quan sát. Nguồn dữ liệu chủ yếu đến từ các báo cáo tài chính đã kiểm toán của các công ty và các cơ sở dữ liệu tài chính uy tín như Vietstock, FiinPro. Các biến số như giá thị trường, giá trị sổ sách, lợi nhuận sau thuế và cổ tức được chuẩn hóa trên mỗi cổ phiếu (per share) để đảm bảo tính so sánh được giữa các công ty có quy mô khác nhau. Việc lựa chọn các công ty phi tài chính giúp loại bỏ các đặc thù trong cấu trúc vốn và báo cáo tài chính của ngành ngân hàng, bảo hiểm, chứng khoán.

IV. Phân tích hồi quy dữ liệu bảng Cách chọn OLS FEM REM

Việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) đòi hỏi phải lựa chọn phương pháp ước lượng phù hợp để đảm bảo kết quả không bị chệch và hiệu quả. Luận văn đã thực hiện phân tích hồi quy dữ liệu bảng một cách bài bản, bắt đầu với mô hình bình phương nhỏ nhất gộp (Pooled OLS), sau đó xem xét hai mô hình chuyên biệt hơn là mô hình ảnh hưởng cố định (FEM) và mô hình ảnh hưởng ngẫu nhiên (REM). Mỗi mô hình này có những giả định riêng về bản chất của các yếu tố không quan sát được. Mô hình OLS giả định rằng không có sự khác biệt đáng kể giữa các doanh nghiệp trong mẫu. Tuy nhiên, giả định này thường không thực tế vì mỗi công ty đều có những đặc điểm riêng (văn hóa quản trị, lợi thế cạnh tranh,...) không đổi theo thời gian và có thể ảnh hưởng đến giá cổ phiếu. Để giải quyết vấn đề này, FEM và REM được đưa vào. Mô hình FEM cho phép mỗi công ty có một hệ số chặn riêng, qua đó kiểm soát được tất cả các yếu tố đặc thù không đổi theo thời gian của doanh nghiệp. Trong khi đó, mô hình REM giả định rằng các khác biệt này là ngẫu nhiên và không tương quan với các biến giải thích trong mô hình. Việc lựa chọn giữa FEM và REM là một bước quan trọng, quyết định tính hợp lệ của kết quả cuối cùng. Nghiên cứu đã sử dụng kiểm định Hausman để đưa ra lựa chọn khách quan. Kết quả kiểm định Hausman cho tất cả các mô hình đều có ý nghĩa thống kê, bác bỏ giả thuyết rằng REM là mô hình phù hợp. Do đó, luận văn đã kết luận rằng mô hình FEM là lựa chọn tốt nhất để phân tích, vì nó kiểm soát được các yếu tố không đồng nhất cố hữu giữa các doanh nghiệp.

4.1. So sánh ưu và nhược điểm của mô hình OLS FEM và REM

Mô hình OLS đơn giản nhất nhưng dễ bỏ sót các đặc tính riêng của doanh nghiệp. Mô hình FEM rất mạnh trong việc loại bỏ sai lệch do các biến bị bỏ sót không đổi theo thời gian, nhưng nó không thể ước tính tác động của các biến không thay đổi theo thời gian (ví dụ: ngành nghề kinh doanh). Mô hình REM hiệu quả hơn FEM nếu các giả định của nó được thỏa mãn, nhưng lại dễ bị chệch nếu các ảnh hưởng riêng tương quan với biến giải thích. Việc lựa chọn mô hình phù hợp là sự cân bằng giữa độ chệch (bias) và hiệu quả (efficiency).

4.2. Vai trò của kiểm định Hausman trong lựa chọn mô hình

Kiểm định Hausman là công cụ thống kê tiêu chuẩn để lựa chọn giữa FEM và REM. Giả thuyết H0 của kiểm định này là các ảnh hưởng riêng không tương quan với các biến giải thích, và do đó REM là mô hình phù hợp và hiệu quả hơn. Nếu giá trị p-value của kiểm định nhỏ hơn mức ý nghĩa (ví dụ 5%), chúng ta bác bỏ H0 và kết luận rằng có sự tương quan. Trong trường hợp này, FEM là mô hình nhất quán và được ưu tiên lựa chọn. Kết quả trong luận văn cho thấy p-value rất nhỏ (Prob > chi2 = 0.0000), cung cấp bằng chứng mạnh mẽ để lựa chọn mô hình FEM.

V. Kết quả thực nghiệm Tác động của EPS BVPS và cổ tức

Kết quả phân tích hồi quy dữ liệu bảng từ luận văn của Nguyễn Hồng Phong (2018) đã cung cấp những bằng chứng thực nghiệm quan trọng về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu trên thị trường Việt Nam. Dựa trên mô hình FEM được lựa chọn, nghiên cứu khẳng định rằng cả ba biến số kế toán chính đều có mối quan hệ cùng chiều và có ý nghĩa thống kê với giá thị trường cổ phiếu. Cụ thể, giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) có tác động tích cực và mạnh mẽ nhất, với các hệ số hồi quy đều dương và có ý nghĩa ở mức 1%. Điều này cho thấy giá trị tài sản ròng của công ty là một mỏ neo quan trọng cho việc định giá cổ phiếu của nhà đầu tư. Tương tự, thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS) cũng cho thấy tác động tích cực, có ý nghĩa thống kê ở mức 1% hoặc 5% trong các mô hình. Kết quả này củng cố quan điểm rằng khả năng sinh lời hiện tại của doanh nghiệp là một chỉ báo quan trọng về tiềm năng tương lai. Đặc biệt, nghiên cứu còn chỉ ra rằng cổ tức (D) cũng là một yếu tố giải thích quan trọng. Khi được đưa vào mô hình, cổ tức có hệ số dương và ý nghĩa thống kê, cho thấy nhà đầu tư đánh giá cao các công ty có chính sách cổ tức rõ ràng và đều đặn. Thậm chí, khi phân tách thu nhập thành cổ tức và lợi nhuận giữ lại (Mô hình 4), cả hai thành phần đều có tác động dương, nhưng hệ số của cổ tức thường lớn hơn. Điều này có thể hàm ý rằng nhà đầu tư xem cổ tức như một tín hiệu đáng tin cậy hơn về thu nhập bền vững. Một phát hiện đáng chú ý khác là biến giả đại diện cho cuộc khủng hoảng tài chính 2008-2009 không có tác động ý nghĩa thống kê, cho thấy giá cổ phiếu của các công ty trong mẫu không bị ảnh hưởng tiêu cực một cách có hệ thống bởi sự kiện này.

5.1. Bằng chứng về mối quan hệ thuận chiều với giá cổ phiếu

Kết quả ước lượng từ các mô hình FEM cho thấy một cách nhất quán: hệ số của BVPS, EPS và cổ tức đều dương và có ý nghĩa thống kê. Ví dụ, trong mô hình (2), hệ số của BVPS là 1.139, của EPS là 0.745, và của cổ tức là 1.787. Điều này có nghĩa là, khi các yếu tố khác không đổi, một sự gia tăng trong giá trị sổ sách, thu nhập, hay cổ tức đều dẫn đến sự gia tăng tương ứng trong giá thị trường kỳ vọng của cổ phiếu. Các kết quả này phù hợp với nhiều nghiên cứu thực nghiệm trước đây tại cả thị trường phát triển và mới nổi.

5.2. Giải mã ý nghĩa của các hệ số hồi quy trong mô hình

Các hệ số hồi quy không chỉ cho biết chiều hướng mà còn cho biết mức độ tác động. Hệ số của BVPS lớn hơn 1 trong một số mô hình (ví dụ: 1.157 trong mô hình 1) có thể ngụ ý rằng thị trường đang đánh giá giá trị doanh nghiệp cao hơn giá trị sổ sách, phản ánh tiềm năng tăng trưởng trong tương lai. Hệ số của cổ tức (D) thường cao hơn hệ số của lợi nhuận giữ lại (E-D), ủng hộ giả thuyết "chim trong tay" (bird-in-the-hand theory) hoặc giả thuyết tín hiệu (signaling theory), nơi cổ tức được coi là một tín hiệu chắc chắn hơn về dòng tiền của công ty so với lợi nhuận kế toán.

5.3. Vai trò của tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ROE

Mặc dù không phải là một biến trực tiếp trong mô hình, tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) là một chỉ số quan trọng, kết hợp cả EPS và BVPS (ROE = EPS/BVPS). Kết quả nghiên cứu gián tiếp khẳng định tầm quan trọng của ROE. Một công ty có ROE cao và bền vững (tức là tạo ra nhiều thu nhập từ mỗi đồng vốn chủ sở hữu) sẽ có EPS cao so với BVPS, và theo kết quả mô hình, điều này sẽ được thị trường đánh giá cao, dẫn đến giá cổ phiếu tăng. Do đó, ROE là một thước đo tổng hợp hiệu quả mà nhà đầu tư cần chú trọng trong phân tích tài chính doanh nghiệp.

VI. Hướng đi tương lai cho phân tích và định giá cổ phiếu VN

Nghiên cứu về tác động của thu nhập, giá trị sổ sách và cổ tức lên giá cổ phiếu đã mang lại những kết luận giá trị, nhưng đồng thời cũng mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai cho hoạt động phân tích tài chính doanh nghiệp tại Việt Nam. Kết quả thực nghiệm là một cơ sở quan trọng để đưa ra các khuyến nghị hữu ích cho cả nhà đầu tư và nhà quản trị doanh nghiệp. Tuy nhiên, cần nhận thức rõ những hạn chế của nghiên cứu để có cái nhìn toàn diện. Mức độ giải thích của các mô hình (R²) chỉ dao động từ 25-30%, cho thấy còn khoảng 70-75% sự biến động giá cổ phiếu được quyết định bởi các yếu tố khác chưa được đưa vào mô hình. Các yếu tố này có thể bao gồm các biến vĩ mô (lãi suất, lạm phát), đặc điểm ngành, chất lượng quản trị doanh nghiệp, dòng tiền, hay thậm chí là các yếu tố tâm lý thị trường. Do đó, hướng phát triển trong tương lai nên tập trung vào việc xây dựng các mô hình định giá cổ phiếu toàn diện hơn. Việc mở rộng mẫu nghiên cứu, bao gồm nhiều công ty hơn, nhiều ngành nghề hơn và kéo dài chuỗi thời gian quan sát sẽ giúp tăng tính khái quát của kết quả. Ngoài ra, việc áp dụng các kỹ thuật kinh tế lượng tiên tiến hơn để xử lý các vấn đề như nội sinh hay quan hệ phi tuyến cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Đối với các công ty niêm yết trên sàn HOSE, HNX, kết quả nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc duy trì hiệu quả hoạt động để cải thiện EPS và ROE, đồng thời xây dựng một chính sách cổ tức hợp lý và minh bạch để tạo dựng niềm tin cho nhà đầu tư.

6.1. Khuyến nghị cho nhà đầu tư và nhà quản trị doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư, kết quả nghiên cứu là một lời nhắc nhở về tầm quan trọng của phân tích cơ bản. Thay vì chạy theo các tin đồn hay biến động ngắn hạn, nhà đầu tư nên tập trung vào các doanh nghiệp có nền tảng tài chính vững mạnh, thể hiện qua các chỉ số thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS), giá trị sổ sách trên mỗi cổ phiếu (BVPS) cao và một lịch sử trả cổ tức ổn định. Đối với nhà quản trị, mục tiêu không chỉ là tối đa hóa lợi nhuận sau thuế trong ngắn hạn mà còn là xây dựng giá trị bền vững cho cổ đông. Điều này đòi hỏi phải cân bằng giữa việc giữ lại lợi nhuận để tái đầu tư và việc chi trả cổ tức để đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

6.2. Hạn chế của nghiên cứu và các hướng phát triển tiềm năng

Luận văn đã chỉ ra một số hạn chế cố hữu. Kích thước mẫu (52 doanh nghiệp) còn tương đối nhỏ và chưa đại diện cho toàn bộ thị trường. Các mô hình hồi quy tuyến tính đa biến giả định một mối quan hệ tuyến tính, trong khi thực tế mối quan hệ này có thể phức tạp hơn. Hướng phát triển trong tương lai có thể bao gồm: (1) Bổ sung các biến kiểm soát khác như quy mô công ty, đòn bẩy tài chính, dòng tiền hoạt động; (2) Phân tích riêng cho từng nhóm ngành để xem xét sự khác biệt; (3) Sử dụng các mô hình phi tuyến hoặc các phương pháp học máy để nắm bắt các mối quan hệ phức tạp hơn trong dữ liệu.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tác động của thu nhập giá trị sổ sách và cổ tức cổ phiếu lên giá thị trường cổ phiếu trường hợp việt nam