Luận văn: Nghiên cứu mô phỏng đánh giá chất lượng dịch vụ trên mạng MPLS

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mô phỏng đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng MPLS. Tìm hiểu giải pháp nâng cao hiệu quả mạng MPLS.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2009

120
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC

1.1. Khái quát về Chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS

2. CHƢƠNG 2: CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ TRONG CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC

2.1. Vấn đề Chất lƣợng dịch vụ (QoS)

2.2. Chất lƣợng dịch vụ trong MPLS

3. CHƢƠNG 3: CÔNG NGHỆ ĐỊNH LUỒNG (STREAMING)

3.1. Tổng Quan về Công nghệ Streaming Media

3.2. Các giao thức Định luồng Video

4. CHƢƠNG 4: NGHIÊN CỨU MÔ HÌNH ĐÁNH GIÁ CHẤT LƢỢNG TRONG ĐỊNH LUỒNG MPLS

4.1. Lựa chọn tiêu chí đánh giá chất lƣợng Định luồng Đa phƣơng tiện

4.2. Xây dựng mô hình thực nghiệm mô phỏng Công nghệ định luồng trên MPLS

4.3. Xây dựng Phần mềm Đánh giá Chất lƣợng định luồng MPLS

4.4. Kết quả và Đánh giá

TÀI LIỆU THAM KHẢO

MỞ ĐẦU

Tóm tắt

I. Tổng Quan Luận Văn Nghiên Cứu Chất Lượng Dịch Vụ MPLS 50 60kt

Trong kỷ nguyên số, mạng Internet đã trở thành nền tảng không thể thiếu cho các hoạt động kinh tế, xã hội và giải trí. Sự bùng nổ của các dịch vụ trực tuyến như mạng xã hội, chia sẻ video và điện toán đám mây đã đặt ra những thách thức lớn về chất lượng dịch vụ (QoS). Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS) nổi lên như một giải pháp tiềm năng để giải quyết các vấn đề về tốc độ, khả năng mở rộng và quản lý QoS trên mạng. Luận văn này tập trung vào nghiên cứu mô phỏng mạng MPLS và đánh giá hiệu quả của nó trong việc cung cấp QoS cho các ứng dụng, đặc biệt là công nghệ định luồng (Streaming Media), một công nghệ thời gian thực ngày càng phổ biến. Luận văn xem xét các cơ sở lý thuyết của MPLS, QoScông nghệ streaming, đồng thời xây dựng mô hình thực nghiệm để đánh giá hiệu quả của MPLS trong môi trường định luồng. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một mô hình mô phỏng có thể triển khai tại phòng LAB, phục vụ cho công tác giảng dạy và nghiên cứu. Các kết quả thu được sẽ góp phần làm sáng tỏ vai trò của MPLS trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ trên mạng. Đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) là yếu tố sống còn cho sự thành công của các ứng dụng trực tuyến.

Các nghiên cứu về mô phỏng mạng MPLS đang ngày càng trở nên quan trọng. Đề tài luận văn thạc sĩ MPLS về nghiên cứu QoS có ý nghĩa thực tiễn lớn. Nghiên cứu khoa học MPLS cũng cần tập trung vào khả năng đánh giá hiệu năng MPLS một cách chính xác. Giao thức MPLS cần được tối ưu để đáp ứng nhu cầu chất lượng dịch vụ trên MPLS. Luận văn này hy vọng sẽ cung cấp một mô hình mô phỏng MPLS hiệu quả để phân tích QoS MPLS.

1.1. Tầm quan trọng của nghiên cứu mô phỏng MPLS QoS

Nghiên cứu mô phỏng mạng MPLSđánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) là rất quan trọng vì nhiều lý do. Thứ nhất, MPLS là một công nghệ phức tạp, và việc mô phỏng mạng MPLS giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách thức hoạt động của nó trong các tình huống khác nhau. Thứ hai, đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) là rất quan trọng để đảm bảo rằng các ứng dụng, đặc biệt là các ứng dụng thời gian thực như định luồng, có thể hoạt động một cách trơn tru và hiệu quả. Cuối cùng, mô phỏng giúp chúng ta đánh giá hiệu năng MPLS mà không cần triển khai thực tế, tiết kiệm chi phí và thời gian. Các công cụ như NS-3 MPLS, OMNeT++ MPLS, GNS3 MPLS, và EVE-NG MPLS đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Việc lựa chọn công cụ mô phỏng mạng phù hợp là điều cần thiết.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của luận văn thạc sĩ MPLS này

Luận văn này có hai mục tiêu chính. Thứ nhất, xây dựng một mô hình mô phỏng mạng MPLS để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) cho các ứng dụng định luồng. Thứ hai, phân tích kết quả mô phỏng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QoS trong môi trường MPLS, từ đó đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa cấu hình MPLS. Luận văn tập trung vào các khía cạnh như độ trễ, độ trễ biến thiên (jitter), và tỷ lệ mất gói tin trong môi trường MPLS. Phạm vi nghiên cứu bao gồm mô hình hóa mạng, lựa chọn các tham số QoS, và sử dụng các kỹ thuật đánh giá QoS phù hợp. Nghiên cứu cũng xem xét QoS MPLS DiffServQoS MPLS Traffic Engineering.

II. Các Thách Thức Khi Triển Khai QoS trên Mạng MPLS 50 60kt

Mặc dù MPLS mang lại nhiều lợi ích, việc triển khai QoS trên mạng MPLS cũng đặt ra không ít thách thức. Một trong những thách thức lớn nhất là sự phức tạp của cấu hình và quản lý. MPLS yêu cầu cấu hình chính xác để đảm bảo rằng lưu lượng được định tuyến một cách tối ưu và QoS được cung cấp một cách hiệu quả. Ngoài ra, sự tương tác giữa MPLS và các giao thức định tuyến khác như OSPF và BGP có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích. Thêm vào đó, việc đánh giá hiệu năng MPLS và xác định các điểm nghẽn trong mạng MPLS cũng đòi hỏi các công cụ và kỹ thuật chuyên dụng. Cuối cùng, việc đảm bảo QoS cho các ứng dụng định luồng trong môi trường MPLS đòi hỏi sự cân bằng giữa việc cung cấp băng thông đủ lớn và giảm thiểu độ trễ. Các nghiên cứu MPLS QoS cần tập trung vào việc giải quyết những thách thức này.

Việc tìm kiếm một đề tài luận văn thạc sĩ MPLS phù hợp cũng là một thách thức, cần tập trung vào các vấn đề thực tế và có tính ứng dụng cao. Mô hình hóa mạngmô hình mô phỏng MPLS phải đủ chính xác để phản ánh thực tế hoạt động của mạng. Phân tích QoS MPLS cần được thực hiện một cách cẩn thận để đưa ra các kết luận chính xác. QoS MPLS RSVP-TE cũng là một lĩnh vực cần được quan tâm.

2.1. Sự phức tạp trong cấu hình và quản lý mạng MPLS QoS

Cấu hình và quản lý mạng MPLS với QoS là một quá trình phức tạp, đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về các giao thức và công nghệ liên quan. Việc cấu hình các LSP (Label Switched Paths), thiết lập các chính sách QoS, và giám sát hiệu năng mạng đòi hỏi các công cụ và quy trình quản lý phức tạp. Ngoài ra, việc tích hợp MPLS với các giao thức định tuyến hiện có như OSPF và BGP có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích và ổn định. Việc tự động hóa quá trình cấu hình và quản lý là một giải pháp tiềm năng, nhưng nó cũng đòi hỏi sự đầu tư đáng kể vào các công cụ và kỹ thuật mới.

2.2. Khả năng tương thích giữa MPLS và các giao thức định tuyến khác

Sự tương tác giữa MPLS và các giao thức định tuyến khác như OSPF và BGP có thể gây ra các vấn đề về khả năng tương thích. Các giao thức định tuyến này được thiết kế để hoạt động trên mạng IP truyền thống, và việc tích hợp chúng với MPLS đòi hỏi sự điều chỉnh và cấu hình cẩn thận. Ví dụ, việc phân phối thông tin nhãn giữa các bộ định tuyến MPLS và các bộ định tuyến IP truyền thống có thể gây ra các vấn đề về đồng bộ hóa và định tuyến không chính xác. Các nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các giải pháp để đảm bảo khả năng tương thích giữa MPLS và các giao thức định tuyến khác.

2.3. Đánh giá hiệu năng và xác định điểm nghẽn trong mạng MPLS

Việc đánh giá hiệu năng MPLS và xác định các điểm nghẽn trong mạng MPLS là một thách thức khác. Các công cụ giám sát mạng truyền thống có thể không cung cấp đủ thông tin chi tiết về lưu lượng MPLS, và việc phân tích nhật ký và dữ liệu mạng có thể rất tốn thời gian. Ngoài ra, việc xác định các nguyên nhân gây ra các vấn đề về hiệu năng đòi hỏi kiến thức chuyên sâu về kiến trúc và hoạt động của MPLS. Phát triển các công cụ và kỹ thuật đánh giá QoS chuyên dụng cho MPLS là rất quan trọng để giải quyết vấn đề này.

III. Phương Pháp Mô Phỏng Đánh Giá Chất Lượng Dịch Vụ MPLS 50 60kt

Luận văn này sử dụng phương pháp mô phỏng để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng MPLS. Phương pháp mô phỏng cho phép chúng ta tạo ra một mô hình mạng MPLS ảo và thực hiện các thử nghiệm khác nhau để đo lường hiệu năng mạng trong các điều kiện khác nhau. Mô hình mô phỏng được xây dựng bằng cách sử dụng các công cụ mô phỏng mạng như NS-3, OMNeT++, hoặc GNS3. Mô hình bao gồm các thành phần cơ bản của mạng MPLS, chẳng hạn như các bộ định tuyến nhãn, các đường dẫn chuyển mạch nhãn (LSP), và các giao thức định tuyến. Các thử nghiệm được thực hiện bằng cách tạo ra lưu lượng mạng và đo lường các tham số QoS như độ trễ, độ trễ biến thiên (jitter), và tỷ lệ mất gói tin. Các kết quả thử nghiệm được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QoS và đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa cấu hình MPLS.

Phương pháp này cho phép nghiên cứu mô phỏng QoS một cách linh hoạt và hiệu quả. Mô hình hóa mạng cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo tính chính xác của kết quả. Kỹ thuật đánh giá QoS cần được lựa chọn phù hợp với mục tiêu nghiên cứu. Việc sử dụng các công cụ mô phỏng mạng mạnh mẽ là rất quan trọng.

3.1. Lựa chọn công cụ mô phỏng mạng MPLS phù hợp NS 3 OMNeT

Việc lựa chọn công cụ mô phỏng mạng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của quá trình mô phỏng. Có nhiều công cụ mô phỏng mạng khác nhau, mỗi công cụ có những ưu điểm và nhược điểm riêng. NS-3 là một công cụ mô phỏng mạng mã nguồn mở, được sử dụng rộng rãi trong giới nghiên cứu. OMNeT++ là một công cụ mô phỏng mạng khác, cũng được sử dụng rộng rãi và có nhiều tính năng mạnh mẽ. GNS3 là một công cụ mô phỏng mạng dựa trên phần cứng, cho phép chúng ta mô phỏng các thiết bị mạng thực tế. Sự lựa chọn công cụ mô phỏng mạng phụ thuộc vào các yêu cầu cụ thể của dự án và kinh nghiệm của người sử dụng. Nghiên cứu này có thể sử dụng NS-3 hoặc OMNeT++.

3.2. Xây dựng mô hình mô phỏng MPLS với các thành phần cơ bản

Xây dựng mô hình mô phỏng mạng MPLS đòi hỏi việc thiết kế một mô hình mạng ảo bao gồm các thành phần cơ bản của mạng MPLS, chẳng hạn như các bộ định tuyến nhãn, các đường dẫn chuyển mạch nhãn (LSP), và các giao thức định tuyến. Các bộ định tuyến nhãn được cấu hình để thực hiện chuyển mạch nhãn và định tuyến gói tin. Các LSP được thiết lập để định tuyến lưu lượng giữa các điểm cuối. Các giao thức định tuyến được sử dụng để phân phối thông tin định tuyến giữa các bộ định tuyến. Mô hình cần phản ánh kiến trúc và hoạt động của mạng MPLS thực tế.

3.3. Thực hiện các thử nghiệm và đo lường các tham số QoS quan trọng

Sau khi xây dựng mô hình mô phỏng, các thử nghiệm được thực hiện để đo lường các tham số QoS quan trọng như độ trễ, độ trễ biến thiên (jitter), và tỷ lệ mất gói tin. Các thử nghiệm được thực hiện bằng cách tạo ra lưu lượng mạng và giám sát hiệu năng mạng. Lưu lượng mạng có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các công cụ tạo lưu lượng hoặc bằng cách mô phỏng các ứng dụng thực tế. Các tham số QoS được đo lường bằng cách sử dụng các công cụ giám sát mạng hoặc bằng cách phân tích dữ liệu mạng. Các kết quả thử nghiệm được phân tích để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QoS và đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa cấu hình MPLS.

IV. Kết Quả Mô Phỏng và Phân Tích Chất Lượng Dịch Vụ MPLS 50 60kt

Kết quả mô phỏng được phân tích để đánh giá hiệu quả của MPLS trong việc cung cấp QoS cho các ứng dụng, đặc biệt là các ứng dụng định luồng. Các kết quả cho thấy rằng MPLS có thể cải thiện đáng kể QoS so với mạng IP truyền thống. MPLS giúp giảm độ trễ, độ trễ biến thiên (jitter), và tỷ lệ mất gói tin. Tuy nhiên, hiệu quả của MPLS phụ thuộc vào cấu hình mạng và loại lưu lượng. Các kết quả mô phỏng cũng cho thấy rằng việc sử dụng các cơ chế QoS như DiffServ và Traffic Engineering có thể cải thiện hơn nữa QoS trên mạng MPLS. Các phân tích này cung cấp những thông tin quan trọng cho việc thiết kế và triển khai mạng MPLS với QoS.

Việc đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của mạng. Phân tích QoS MPLS cần được thực hiện một cách cẩn thận để đưa ra các kết luận chính xác. Các kết quả mô phỏng cần được so sánh với các kết quả thực nghiệm để đảm bảo tính chính xác.

4.1. So sánh hiệu năng QoS giữa MPLS và mạng IP truyền thống

Các kết quả mô phỏng cho thấy rằng MPLS có thể cải thiện đáng kể QoS so với mạng IP truyền thống. MPLS giúp giảm độ trễ, độ trễ biến thiên (jitter), và tỷ lệ mất gói tin. Điều này là do MPLS sử dụng chuyển mạch nhãn thay vì định tuyến IP truyền thống, giúp giảm thời gian xử lý gói tin và định tuyến lưu lượng một cách hiệu quả hơn. Ngoài ra, MPLS cho phép thiết lập các đường dẫn chuyển mạch nhãn (LSP) với các đặc tính QoS cụ thể, đảm bảo rằng lưu lượng quan trọng được ưu tiên và được định tuyến một cách tối ưu.

4.2. Ảnh hưởng của cấu hình mạng và loại lưu lượng đến QoS MPLS

Hiệu quả của MPLS phụ thuộc vào cấu hình mạng và loại lưu lượng. Ví dụ, việc cấu hình các LSP không chính xác có thể gây ra các vấn đề về hiệu năng, chẳng hạn như độ trễ cao hoặc tỷ lệ mất gói tin cao. Tương tự, các loại lưu lượng khác nhau có các yêu cầu QoS khác nhau, và việc cấu hình MPLS phải được điều chỉnh để đáp ứng các yêu cầu này. Các thử nghiệm cần được thực hiện với các cấu hình mạng và loại lưu lượng khác nhau để đánh giá hiệu quả của MPLS trong các tình huống khác nhau.

4.3. Đánh giá hiệu quả của DiffServ và Traffic Engineering trên MPLS

Các kết quả mô phỏng cũng cho thấy rằng việc sử dụng các cơ chế QoS như DiffServ và Traffic Engineering có thể cải thiện hơn nữa QoS trên mạng MPLS. DiffServ cho phép phân loại lưu lượng thành các lớp dịch vụ khác nhau và cung cấp các mức độ ưu tiên khác nhau. Traffic Engineering cho phép định tuyến lưu lượng một cách tối ưu để tránh tắc nghẽn và cải thiện hiệu năng mạng. Các thử nghiệm cần được thực hiện với và không có DiffServ và Traffic Engineering để đánh giá hiệu quả của các cơ chế này.

V. Ứng Dụng Mô Phỏng MPLS Trong Đánh Giá Chất Lượng Streaming 50 60kt

Ứng dụng mô phỏng mạng MPLS có vai trò quan trọng trong việc đánh giá chất lượng dịch vụ của ứng dụng streaming. Bằng cách tạo ra môi trường mạng ảo, mô phỏng cho phép kiểm tra khả năng đáp ứng của mạng MPLS đối với yêu cầu băng thông, độ trễ và jitter của luồng dữ liệu streaming. Mô phỏng cũng giúp tối ưu hóa cấu hình mạng, đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà và không bị gián đoạn. Nghiên cứu mô phỏng QoS cho thấy vai trò quan trọng của MPLS trong việc cải thiện trải nghiệm streaming.

Đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trong streaming cần tập trung vào các chỉ số quan trọng như thời gian tải ban đầu, tỷ lệ gián đoạn và chất lượng hình ảnh. Các mô hình mô phỏng MPLS cho phép phân tích QoS MPLS một cách chi tiết, giúp nhà cung cấp dịch vụ xác định các vấn đề và tối ưu hóa mạng.

5.1. Đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu băng thông và độ trễ của streaming

Ứng dụng mô phỏng mạng MPLS cho phép đánh giá khả năng đáp ứng yêu cầu băng thông và độ trễ của các luồng dữ liệu streaming. Bằng cách tạo ra các luồng dữ liệu streaming với các yêu cầu khác nhau, mô phỏng có thể kiểm tra xem mạng MPLS có thể cung cấp đủ băng thông và độ trễ thấp để đảm bảo trải nghiệm người dùng mượt mà hay không. Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để xác định các giới hạn của mạng MPLS và đưa ra các khuyến nghị để nâng cấp hoặc cấu hình lại mạng.

5.2. Tối ưu hóa cấu hình mạng MPLS để cải thiện trải nghiệm streaming

Kết quả mô phỏng có thể được sử dụng để tối ưu hóa cấu hình mạng MPLS và cải thiện trải nghiệm người dùng streaming. Bằng cách thử nghiệm các cấu hình khác nhau, mô phỏng có thể xác định các cấu hình mang lại hiệu năng tốt nhất cho các ứng dụng streaming. Ví dụ, mô phỏng có thể được sử dụng để xác định kích thước bộ đệm tối ưu cho các bộ định tuyến MPLS hoặc để cấu hình các chính sách QoS để ưu tiên lưu lượng streaming.

VI. Kết Luận Và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về MPLS QoS 50 60kt

Luận văn đã trình bày một phương pháp mô phỏng để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng MPLS. Kết quả mô phỏng cho thấy rằng MPLS có thể cải thiện đáng kể QoS so với mạng IP truyền thống, nhưng hiệu quả của MPLS phụ thuộc vào cấu hình mạng và loại lưu lượng. Nghiên cứu này có thể được mở rộng bằng cách xem xét các yếu tố khác như bảo mật và khả năng mở rộng. Ngoài ra, có thể thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm để xác nhận kết quả mô phỏng. Luận văn này hy vọng sẽ đóng góp vào sự hiểu biết về MPLSQoS, và cung cấp một nền tảng cho các nghiên cứu tiếp theo trong lĩnh vực này.

Việc tiếp tục nghiên cứu khoa học MPLS là rất quan trọng để phát triển các giải pháp mới cho các vấn đề về QoS. Đề tài luận văn thạc sĩ MPLS có thể tập trung vào các khía cạnh như mô hình hóa mạng phức tạp hơn, sử dụng các công cụ mô phỏng mạng tiên tiến hơn, và phát triển các kỹ thuật đánh giá QoS mới.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính và đóng góp của luận văn

Luận văn đã đạt được một số kết quả chính. Thứ nhất, luận văn đã xây dựng một phương pháp mô phỏng hiệu quả để đánh giá chất lượng dịch vụ (QoS) trên mạng MPLS. Thứ hai, luận văn đã phân tích kết quả mô phỏng để xác định các yếu tố ảnh hưởng đến QoS và đưa ra các khuyến nghị để tối ưu hóa cấu hình MPLS. Thứ ba, luận văn đã ứng dụng mô phỏng MPLS để đánh giá chất lượng streaming. Những đóng góp của luận văn bao gồm việc cung cấp một công cụ để đánh giá hiệu năng MPLS, và cung cấp các thông tin hữu ích cho việc thiết kế và triển khai mạng MPLS với QoS.

6.2. Đề xuất các hướng nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn về MPLS QoS

Có nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo để làm rõ hơn về MPLSQoS. Một hướng là xem xét các yếu tố khác như bảo mật và khả năng mở rộng. Một hướng khác là thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm để xác nhận kết quả mô phỏng. Một hướng nữa là phát triển các công cụ và kỹ thuật mới để giám sát và quản lý QoS trên mạng MPLS. Việc nghiên cứu về QoS MPLS DiffServQoS MPLS Traffic Engineering cũng cần được tiếp tục.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, 2, 3 tập trung vào các cơ sở lý thuyết, trình bày về các vấn đề cơ bản của Chuyển mạch nhãn Đa giao thức, chất lượng dịch vụ, công nghệ định luồng, và mối liên hệ giữa chúng. - Chương 4 đi sâu vào việc xây dựng phương pháp tiến hành thực nghiệm đánh giá hiệu quả và phân tích một số kết quả thu được. - Phần kết luận đưa ra một số hướng nghiên cứu tiếp theo để làm rõ thêm hiệu quả của Chuyển mạch nhãn Đa giao thức với Công nghệ định luồng. - Đồng thời với việc thực hiện luận văn này, tác giả mong muốn xây dựng một mô hình mô phỏng thực nghiệm có thể triển khai tại phòng LAB trường Đại học Công Nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội, để giúp sinh viên, học viên tại trường có một công cụ phục vụ công việc học tập và nghiên cứu.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ CHUYỂN MẠCH NHÃN ĐA GIAO THỨC 1. Khái quát về Chuyển mạch nhãn đa giao thức MPLS 1. Giới thiệu Trong những năm gần đây, mạng Internet đã phát triển rất nhanh và trở nên rất phổ biến. Internet đã trở thành một phương tiện thông tin vô cùng hiệu quả và tiện lợi phục vụ cho giáo dục, thương mại, giải trí, thông tin giữa các cộng đồng.

Hiện nay, các ứng dụng mới cả trong thương mại và thị trường người tiêu dùng ngày càng phát triển. Để các ứng dụng mới này được vận hành đòi hỏi băng thông rộng và các nhu cầu về dải thông được đảm bảo trong mạng đường trục. Cùng với các dịch vụ truyền thống hiện nay được cung cấp qua Internet, các dịch vụ thoại và đa phương tiện cũng đang được sử dụng và phát triển rất mạnh mẽ. Sự lựa chọn cho việc cung cấp là tích hợp các dịch vụ đang được mong đợi.

Tuy nhiên, tốc độ và dải thông của nhu cầu về các dịch vụ và ứng dụng này là một bài toán nan giải với tài nguyên hạ tầng Internet hiện nay. Những nhà cung cấp dịch vụ viễn thông mới không có đủ thời gian để xây dựng cơ sở hạ tầng mới. Do đó, sự kết hợp cơ sở hạ tầng mới và cũ là giải pháp đầu tiên được đưa ra. Kết hợp cơ sở hạ tầng để truyền tín hiệu trên nhiều phương tiện như cáp đồng, cáp quang, vô tuyến cho đến nay vẫn là giải pháp tốt.

Mạng hiện nay đòi hỏi việc truyền dữ liệu trong thời gian thực, tính phổ biến cao với việc hỗ trợ “cắm và chạy” (plug-and-play), dễ sử dụng, giảm thiểu trễ trong quá trình truyền và tính khả dụng đạt 99,9%. Ngoài ra, mạng cần phải có tính bảo mật cao, dễ dàng truy xuất, giá hợp lý và không bị kiểm soát bởi bất cứ tổ chức nào[6]. Giao thức định tuyến Internet TCP/IP có khả năng định tuyến, truyền gói tin linh hoạt và rộng khắp toàn cầu. Nhưng IP không đảm bảo chất lượng dịch vụ, tốc độ truyền tin theo yêu cầu, trong khi đó công nghệ ATM có tốc độ truyền tin cao, đảm bảo thời gian thực và chất lượng dịch vụ theo yêu cầu định trước.

Hơn nữa, các dịch vụ thông tin thế hệ sau được chia thành hai xu hướng phát triển chính là: hoạt động kết nối định hướng (connection-oriented) và hoạt động không kết nối (connectionless). Hai xu hướng phát triển này dần tiệm cận và hội tụ với nhau tiến tới ra đời công nghệ ATM/IP (IP over ATM). Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS – Multiprotocol Label Switching) là một giải pháp linh hoạt cho việc giải quyết các vấn đề mà các mạng ngày nay đang phải đối mặt, đó là tốc độ, khả năng mở rộng cấp độ mạng, quản lý chất lượng dịch vụ (QoS – Quality of Service) và kỹ thuật lưu lượng (Traffic Enginering). MPLS xuất hiện để đáp ứng các yêu cầu dịch vụ và quản lý băng thông cho giao thức Internet thế hệ sau dựa trên mạng đường trục.

MPLS hỗ trợ giao thức lớp hai, triển khai hiệu quả các dịch vụ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 11 IP trên một mạng chuyển mạch IP. MPLS hỗ trợ việc tạo ra các tuyến khác nhau trên mạng đường trục Internet. Bằng việc tích hợp MPLS vào kiến trúc mạng, ISP có thể giảm chi phí, tăng lợi nhuận, cung cấp hiệu quả các dịch vụ trên nền mạng của họ và đạt được hiệu quả cạnh tranh cao. Tóm lại, chuyển mạch nhãn đa giao thức sẽ đóng một vai trò quan trọng trong việc định tuyến (dựa trên các thước đo QoS và chất lượng dịch vụ), chuyển mạch và chuyển tiếp các gói qua mạng thế hệ sau cũng như giải quyểt các vấn đề liên quan tới khả năng mở rộng mạng.

Ngoài ra, nó có thể hoạt động với các mạng Frame Relay và chế độ truyền tải không đồng bộ (ATM – Asyncronous Transfer Mode), đặc biệt là mạng IP hiện nay, để đáp ứng các nhu cầu dịch vụ của người sử dụng mạng. Vấn đề của mạng IP và ATM Mạng IP Mọi công nghệ đều có những mặt mạnh và mặt yếu. Hoạt động không kết nối mang đến một số lợi ích đáng kể tới mạng IP, như tính mở rộng và khả năng phục hồi của toàn bộ mạng. Với các hệ thống mạng hoa ̣t đô ̣ng theo cách thức đinh ̣ tuyế n IP truyề n thống, mỗi node ma ̣ng (router) đều phải thực hiện hai chức năng chính : đinh ̣ tuyế n (routing) và chuyển tiếp (switching hoặc forwarding ).

Quá trình định tuyến và chuyển tiế p này gă ̣p phải ba ha ̣n chế lớn: - Phải dựa vào các giao thức đinh ̣ tuyế n để phân bố thông tin đinh ̣ tuyế n - Viê ̣c thực hiê ̣n quá triǹ h chuyể n tiế p chỉ dựa trên điạ chỉ đić h của gói tin ; không thể dựa trên các tham số QoS (chấ t lươ ̣ng dich ̣ vu )̣. - Mỗi node ma ̣ng đề u phải thực hiê ̣n viê ̣c tìm kiế m thông tin đinh ̣ tuyế n .1: Định tuyến trong mạng IP Với COLL (Connection-Oriented Link Layer), mạng IP có thể tạo ra sự tắc nghẽn trong mạng. Router dùng OSPF để định tuyến dựa trên địa chỉ IP đích của gói tin. Điều này dẫn đến tình trạng có những nhánh được dùng với mật độ cao (tắc nghẽn) và có những nhánh sẽ không được dùng (Hình 1.

Router không hề nhận thấy sự tắc TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 12 nghẽn của mạng, nên không thể sử dụng tốt nhất tất cả tài nguyên sẵn có. Một số nhà cung cấp đã ước tính rằng họ mất tới 40% khả năng mạng của họ do việc sử dụng không hợp lý tài nguyên mạng bởi hoạt động không kết nối trong mạng IP[5]. Ngoài ra, việc định tuyến theo lược đồ định tuyến từng chặng (hop-by-hop) sẽ gặp khó khăn khác, đó chính là việc lựa chọn đường đi trên mạng sao cho có thể đảm bảo được yêu cầu chất lượng dịch vụ. Chẳng hạn khi hàng đợi cho chặng tiếp theo quá dài, gói tin sẽ bị trễ hay khi hàng đợi quá đầy, IP router cho phép hủy gói.

Việc tăng thời gian trễ và mất dữ liệu là không thể dự đoán được. Một ví dụ dễ thấy, trong mạng IP, một cuộc gọi thời gian thực hoặc hội nghị trực tuyến sẽ được định tuyến tương tự như cách gửi một e-mail hoặc truyền một file trên mạng, cộng với việc tắc nghẽn do OSPF thì rõ ràng rằng mạng IP không thể đảm bảo được chất lượng cuộc gọi nói riêng và các dịch vụ thời gian thực nói chung. Hơn nữa, với việc định tuyến này, Router luôn luôn phải kiểm tra địa chỉ đích và so sánh trong bảng định tuyến để xác định chặng tiếp theo. Hoạt động này làm tăng thời gian trễ của gói tin.

Nói tóm lại, mạng IP là một trong những công nghệ mạng mạnh được tạo ra cho đến giờ. Sự ra đời của nó thực sự đã làm thay đổi thế giới. Tuy nhiên đứng về khía cạnh nhà cung cấp dịch vụ mạng, định tuyến IP giới hạn khả năng của nhà cung cấp dịch vụ cho việc quản lý lưu lượng trong mạng, và cũng hạn chế các lớp dịch vụ họ có thể mang đến cho khách hàng[6]. Mạng ATM ATM sử dụng các gói có kích thước nhỏ và cố định (53 bytes) gọi là các tế bào ATM (ATM Cell).

Các tế bào nhỏ cùng với tốc độ truyền lớn sẽ làm cho trễ truyền và biến động trễ (delay jitter) giảm đủ nhỏ đối với các dịch vụ thời gian thực. Ngoài ra, kích thước nhỏ cũng sẽ tạo điều kiện cho việc hợp kênh ở tốc độ cao được dễ dàng hơn (theo lý thuyết tốc độ có thể lên tới 1,2Gbit/s). ATM còn có một đặc điểm rất quan trọng là khả năng nhóm một vài kênh ảo (virtual channel) thành một đường ảo (virtual path), nhằm giúp cho việc định tuyến được dễ dàng hơn. Chính vì thế để nâng cao hiệu năng của mạng IP, người ta đã kết hợp ATM vào mạng của họ, thường là mạng đường trục.

Việc kết hợp này làm tối ưu đáng kể hiệu năng của mạng và việc kết nối định hướng của ATM có khả năng tạo ra việc phân chia lưu lượng ảo. Điều này tránh việc tắc nghẽn trong mạng và tối ưu việc định tuyến lại trong trường hợp mạng gặp sự cố. Tuy nhiên việc kết hợp IP trên nền ATM vẫn còn những bất tiện. Thứ nhất đó là chúng ta sẽ gặp rắc rối với số lượng mạch ảo: TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.2: Mô hình chồng lấn trên mạng IP/ATM Như hình trên (hình 1.2), chúng ta thấy rằng việc vận hành một mạng đầy đủ kết nối (full mesh) sẽ gặp rất nhiều bất tiện mỗi khi chúng ta muốn thêm mới một router, chúng ta phải cấu hình toàn bộ số router trong mạng ATM (số lượng kết nối sấp sỉ N2, với N là số router trên mạng – “n-square problem”).

Thứ hai, đối với nhà cung cấp dịch vụ, họ đòi hỏi phải dễ dàng chuyển đổi mạng của họ cho thích hợp với nhiều dịch vụ khác nhau. ATM không linh hoạt trong việc này[10]. Công nghệ Chuyển mạch nhãn đa giao thức (MPLS) 1. Sự ra đời của MPLS Công nghệ MPLS là kết quả phát triển của nhiều công nghệ chuyển mạch IP sử dụng cơ chế hoán đổi nhãn như của ATM để tăng tốc độ truyền gói tin mà không cần thay đổi các giao thức định tuyến của IP.

Hơn tám năm trước, một số công ty đã cố gắng hợp nhất hoạt động tốc độ cao của ATM (dựa trên tổng đài) với quá trình xử lý tuyến của IP (dựa trên lớp mạng).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ