Luận văn: Nghiên cứu công nghệ hàn thép hợp kim chịu nhiệt P91

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu công nghệ hàn thép hợp kim chịu nhiệt. Tổng quan về vật liệu, quy trình hàn và ứng dụng trong thực tế. Tải ngay!

Chuyên ngành

Công nghệ hàn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn
75
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan về Luận Văn Nghiên Cứu Công Nghệ Hàn Thép P91

Luận văn này tập trung vào công nghệ hàn thép hợp kim chịu nhiệt, đặc biệt là thép P91. Thép P91 (9Cr-1Mo-V-Nb) được phát triển từ những năm 1970 bởi phòng thí nghiệm quốc gia Oak Ridge (ORNL), với sự bảo trợ của chính phủ Hoa Kỳ. Loại thép này có ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, như đường ống áp suất cao, nhiệt độ cao, thiết bị trao đổi nhiệt, lò hơi của nhà máy nhiệt điện. Trong hai thập kỷ gần đây, P91 và T91 được xem là tiêu chuẩn trong ngành công nghiệp năng lượng điện. Hơi nóng đi ra khỏi giàn quá nhiệt của lò hơi có nhiệt độ 570-600°C và áp suất 170-230 bar. Điều này đòi hỏi vật liệu phải có cơ tính cao, không bị phá hủy theo thời gian và có độ bền trượt cao. Thép P91 đáp ứng các yêu cầu này.

1.1. Lịch Sử Phát Triển và Ứng Dụng của Thép Hợp Kim P91

Thép P91 được phát triển để đáp ứng nhu cầu về vật liệu có khả năng chịu nhiệt cao và áp suất lớn trong các nhà máy điện. Các công ty như Lincoln, Esab và Miller đã nghiên cứu công nghệ hàn cho loại thép này. Tại Việt Nam, P91 được sử dụng rộng rãi trong các dự án nhiệt điện lớn như Vũng Áng, Mông Dương, Thái Bình và Nghi Sơn, bắt đầu từ dự án nhà máy nhiệt điện Vũng Áng 1.

1.2. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Luận Văn Thạc Sĩ

Luận văn hướng đến nghiên cứu chung về các loại thép hợp kim chịu nhiệt và công nghệ hàn của chúng. Mục tiêu là xây dựng quy trình công nghệ hàn cho thép hợp kim P91. Đối tượng nghiên cứu là phôi thép ống SA335 P91, sử dụng trong đường ống, giàn quá nhiệt của nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt trong nhà máy nhiệt điện.

II. Các Loại Thép Hợp Kim Chịu Nhiệt Phổ Biến Đặc Điểm Ứng Dụng

Thép hợp kim chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Các loại thép này phải duy trì độ bền và khả năng chống ăn mòn ở nhiệt độ cao. Các nhóm thép hợp kim chịu nhiệt thông dụng bao gồm thép cacbon molipden, thép crom-molipden và thép không gỉ. Mỗi loại có thành phần hóa học và tính chất cơ học riêng, phù hợp với các ứng dụng khác nhau. Việc lựa chọn vật liệu phù hợp phụ thuộc vào điều kiện làm việc cụ thể và yêu cầu kỹ thuật.

2.1. Thép Cacbon Molipden Thành Phần Tính Chất và Ứng Dụng

Thép cacbon molipden là một trong những loại thép hợp kim chịu nhiệt cơ bản nhất. Nó có khả năng chịu nhiệt tốt hơn thép cacbon thông thường do sự bổ sung molipden. Thép này thường được sử dụng trong các ứng dụng không đòi hỏi nhiệt độ quá cao, ví dụ như các bộ phận lò hơi và đường ống dẫn hơi.

2.2. Thép Crom Molipden Ưu Điểm và Ứng Dụng Trong Công Nghiệp

Thép crom-molipden có độ bền cao hơn và khả năng chống ăn mòn tốt hơn so với thép cacbon molipden. Sự kết hợp của crom và molipden tạo ra một lớp bảo vệ trên bề mặt thép, giúp chống lại quá trình oxy hóa ở nhiệt độ cao. Thép này được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy điện, hóa chất và dầu khí.

2.3. Thép Không Gỉ và Siêu Hợp Kim Khi Nào Nên Sử Dụng

Thép không gỉ và siêu hợp kim có khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Thép không gỉ chứa ít nhất 10.5% crom, tạo ra một lớp oxit bảo vệ. Siêu hợp kim chứa nhiều nguyên tố hợp kim khác nhau, cho phép chúng hoạt động ở nhiệt độ cực cao. Chúng được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi hiệu suất cao, như tuabin khí và động cơ phản lực.

III. Hướng Dẫn Chi Tiết Công Nghệ Hàn Thép Hợp Kim Chịu Nhiệt

Quy trình hàn thép hợp kim chịu nhiệt đòi hỏi sự kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng mối hàn. Các yếu tố quan trọng bao gồm lựa chọn phương pháp hàn, vật liệu hàn, chế độ hàn và xử lý nhiệt sau hàn. Việc không tuân thủ đúng quy trình có thể dẫn đến các khuyết tật mối hàn, ảnh hưởng đến độ bền và tuổi thọ của kết cấu.Theo tài liệu , phương pháp hàn , vật liệu hàn phải được chọn theo tiêu chuẩn.

3.1. Lựa Chọn Phương Pháp Hàn Thép Chịu Nhiệt Tối Ưu Nhất

Các phương pháp hàn phổ biến cho thép hợp kim chịu nhiệt bao gồm hàn hồ quang tay (SMAW), hàn hồ quang chìm (SAW), hàn dây lõi thuốc (FCAW) và hàn khí vonfram (GTAW). Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các loại thép và ứng dụng khác nhau. Ví dụ, GTAW thường được sử dụng cho các mối hàn chất lượng cao, trong khi FCAW thích hợp cho các mối hàn có năng suất cao.

3.2. Vật Liệu Hàn Thép Hợp Kim Chịu Nhiệt Tiêu Chí Chọn Lựa Quan Trọng

Vật liệu hàn phải có thành phần hóa học tương đương hoặc gần giống với kim loại cơ bản để đảm bảo tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của mối hàn. Các loại que hàn, dây hàn và thuốc hàn phải được lựa chọn cẩn thận, tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật. Bên cạnh đó, cần chú ý đến các yếu tố như độ sạch của vật liệu hàn và điều kiện bảo quản.

3.3. Quy Trình Xử Lý Nhiệt Sau Hàn Thép Chịu Nhiệt Đúng Cách

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là một bước quan trọng để giảm ứng suất dư và cải thiện tính chất cơ học của mối hàn. Nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt phụ thuộc vào loại thép và kích thước của kết cấu. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình xử lý nhiệt giúp ngăn ngừa nứt nguội và cải thiện độ bền của mối hàn.

IV. Bí Quyết Ứng Dụng Thành Công Thép P91 Trong Công Nghiệp

Thép P91 là một loại thép hợp kim chịu nhiệt được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy nhiệt điện và các ứng dụng công nghiệp khác. Việc ứng dụng thành công loại thép này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về tính chất cơ học, thành phần hóa học và quy trình công nghệ hàn. Việc lựa chọn đúng phương pháp hàn, vật liệu hàn và chế độ nhiệt luyện là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng và độ bền của kết cấu.Theo tài liệu nghiên cứu, hàm lượng Cr và Mo ảnh hưởng đến độ bền.

4.1. Tính Chất Cơ Lý và Hóa Học Đặc Trưng Của Thép P91

Thép P91 có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và độ bền trượt cao ở nhiệt độ cao. Thành phần hóa học của thép P91 được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo các tính chất này. Các nguyên tố hợp kim như crom, molipden, vanadi và niobi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tính chất của thép.

4.2. Hướng Dẫn Lựa Chọn Vật Liệu Hàn Thép P91 Phù Hợp Nhất

Vật liệu hàn cho thép P91 phải có thành phần hóa học tương đương hoặc gần giống với thép P91. Các loại que hàn và dây hàn được khuyến nghị bao gồm các loại chứa crom, molipden, vanadi và niobi. Việc lựa chọn đúng vật liệu hàn giúp đảm bảo tính chất cơ học và khả năng chống ăn mòn của mối hàn.

4.3. Xử Lý Nhiệt Khi Hàn Thép P91 Bí Quyết Giảm Ứng Suất Dư

Xử lý nhiệt sau hàn (PWHT) là một bước quan trọng để giảm ứng suất dư và cải thiện tính chất cơ học của mối hàn thép P91. Nhiệt độ và thời gian xử lý nhiệt phụ thuộc vào kích thước và hình dạng của kết cấu. Việc kiểm soát chặt chẽ quá trình xử lý nhiệt giúp ngăn ngừa nứt nguội và cải thiện độ bền của mối hàn.

V. Kết Quả Nghiên Cứu Thực Nghiệm Quy Trình Hàn Thép P91

Nghiên cứu thực nghiệm đóng vai trò quan trọng trong việc xác định các thông số công nghệ hàn tối ưu cho thép P91. Các thí nghiệm được thực hiện để đánh giá ảnh hưởng của các yếu tố như phương pháp hàn, vật liệu hàn, chế độ hàn và xử lý nhiệt đến chất lượng mối hàn. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình hàn thép P91 hiệu quả và đáng tin cậy.

5.1. Xây Dựng Quy Trình Hàn Thép P91 Dựa Trên Số Liệu Ban Đầu

Việc xây dựng quy trình hàn bắt đầu bằng việc thu thập và phân tích các số liệu ban đầu về thành phần hóa học, tính chất cơ học của thép P91 và vật liệu hàn. Các số liệu này được sử dụng để lựa chọn phương pháp hàn, vật liệu hàn và chế độ hàn sơ bộ.

5.2. Đánh Giá Chất Lượng Mối Hàn Thép P91 Qua Thử Nghiệm Thực Tế

Các mẫu hàn được thử nghiệm để đánh giá chất lượng mối hàn. Các thử nghiệm bao gồm kiểm tra bằng mắt, kiểm tra siêu âm, kiểm tra chụp ảnh phóng xạ, kiểm tra cơ học và kiểm tra ăn mòn. Kết quả thử nghiệm giúp xác định các thông số hàn tối ưu và đảm bảo chất lượng mối hàn.

5.3. Hướng Nghiên Cứu Mở Rộng Về Công Nghệ Hàn Thép P91

Nghiên cứu về công nghệ hàn thép P91 vẫn còn nhiều hướng để mở rộng, ví dụ như nghiên cứu về ảnh hưởng của các phương pháp hàn tiên tiến (ví dụ: hàn laser, hàn điện tử) đến chất lượng mối hàn, nghiên cứu về khả năng sử dụng các vật liệu hàn mới và nghiên cứu về quy trình hàn tự động.

VI. Kết Luận và Triển Vọng Phát Triển Công Nghệ Hàn Thép P91

Luận văn đã trình bày một tổng quan về công nghệ hàn thép hợp kim chịu nhiệt, đặc biệt là thép P91. Các kết quả nghiên cứu thực nghiệm cung cấp cơ sở khoa học cho việc xây dựng quy trình hàn thép P91 hiệu quả và đáng tin cậy. Trong tương lai, công nghệ hàn thép P91 sẽ tiếp tục được cải tiến để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của ngành công nghiệp.

6.1. Tóm Tắt Những Điểm Chính Trong Nghiên Cứu

Nghiên cứu đã xác định các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến chất lượng mối hàn thép P91, bao gồm phương pháp hàn, vật liệu hàn, chế độ hàn và xử lý nhiệt sau hàn. Nghiên cứu cũng đề xuất một quy trình hàn thép P91 dựa trên các kết quả thực nghiệm.

6.2. Đánh Giá Những Hạn Chế và Đề Xuất Giải Pháp

Nghiên cứu có một số hạn chế, ví dụ như số lượng mẫu thử nghiệm còn hạn chế và phạm vi nghiên cứu chưa bao phủ hết các phương pháp hàn. Để khắc phục những hạn chế này, cần thực hiện thêm nhiều nghiên cứu với số lượng mẫu lớn hơn và phạm vi nghiên cứu rộng hơn.

6.3. Triển Vọng Ứng Dụng và Phát Triển Công Nghệ Hàn Thép P91

Công nghệ hàn thép P91 có triển vọng ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong ngành năng lượng. Việc phát triển các quy trình hàn tiên tiến và các vật liệu hàn mới sẽ giúp cải thiện chất lượng và độ bền của các kết cấu thép P91.

11/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI CAM DOAN ‘Tac giả xin cam. kết rằng, trong cuỗn luận văn này, ngoải nhì biểu, hình vẽ, tất cả các nội dung khác đều dược tác gid nghiên cứu, và tiền hành thực nghiệm. Các thông tin viện dẫn đều được dẫn đến trong mục tải liệu tham khảo của cuỗn luận văn Tác giả MỤC LỤC TỎI CAM ĐOAN MỤC LỤC be DANH MỤC CÁC KÝ HIẾU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ DANH MỤC CÁC BIỂU ĐÔ PIIAN MỞ DẦU 1.

Lịch sử nghiên cửu 3. Mục dịch nghiên cửu của luận văn, dỗi tượng, phạm v¡ nghiên cứu. Tóm tắt cõ đọng các luận điểm cơ bản và đồng góp mới của tác giã 10 5. Phương pháp nghiền gứu.

cài 10 CHƯƠNGT: CÁC I.OẠI THÉP HỢP KIM CHỊU NHTẸT 11 1. Thép hợp kim chju nhiệt là gì7. Các nhóm thép hợp kim chịu nhiệt thâng đụng 11 12. Thép Cacbon Molipden: 1.

Thép Crom-Molipden: 1. Thép không gi vá Siêu hợp kưa 13 CHƯƠNG II: CÔNG NGHỆ HÀN CÁCT.OẠI THÉP HỢP KIM CHỊU NHTỆT 18 2. Công nghệ bản thép Cachon-Molipden. Công nghệ hàn.

Công nghệ hàn thép Cram-Molipdơn Trang 2/75 2. Công nghệ hàn thép không gỉ và siêu hợp kửm. Đặc điểm chung. Công nghệ hàn thép không gỉ Crom (Ferrit, Martensite).

Công nghệ hàn thép không gỉ austerit 2. Công, nghệ hàn thép không gỉ biển cứng kết tủa. Công nghệ hàn thép siêu hợp kim (thép Duplex) CHƯƠNG II: ỨNG DỤNG HIÂN THIẾP LIỢP KIM P91 3. Giới thiệu chung về thép hợp kim P9i 3.

Tỉnh chất cơ lý & hóa học của thép P91.3, Lựa chọn phương pháp hàn. Lua chon vật liện hàn cho thép 9L 3. Xử lý nhiệt khi hàn. Xử lý nhiệt trước & trong khí hàn.

Xử lý nhiệt sau khi hắn.6 Kết quả thực nghiệm. Số liệu ban dâu. Xây đựng quy trình hàn 3. Kết quả thực nghiệm quy trinh hàn.

Hưởng nghiên cứu mở rộng 60 3. Cơ sở vật liệu hàn khi hàn FCAW. Lợi ích của việc sử dụng hản FHCAW. cies ieeesnicae ieee 61 Trang 3/75 Pham vi của nghiên cứu xoay quanh văn dễ công nghệ hàn thép hợp kim chịu.

nhiệt thông dung, va ing dung vào nghiên cứu công nghệ bản của thép hợp kim điển. Tôm tắt cô đọng các luận điểm cư bản và dong góp mới của tác giả Luan văn sẽ đưa ra các thông tỉn cô đọng nhất, để người đọc có thể đễ đàng phân lại và ghỉ nhớ dược ơ loại thép hợp kim chịu nhiệt, cũng như ví dụ của một số loại thép hợp kim cụ thể. Luận văn không đi sâu, nhưng nghiên củu tảng quan về công ng hệ hàn của các nhỏm thép hợp kừm chịu nhiệt nồi chung. Tir dé ap dung vào nghiên cửu cho công nghé han thép P91 Đóng góp méi của tác giả trong để tải này đó là đưa ra được những nghiên cứu kèm theo những luận điểm phan tích rõ rằng.

Tổng kết bằng việc đưa ra được bộ thông số quy trình hàn đã được kiểm chứng là đạt yêu cầu, có thể sử đụng để tham. khảo và áp dụng vào thực tế đự ấn. 5 Phương pháp nghiên cứu Phương pháp nghiên cửu được sử dụng ở ong luận văn này dé là: th hiểu, tổng hợp các nghiên cứu có trước. Trên cơ sở đó kế thừa và phải huy thêm các yếu tổ mới thông qua việc nghiên cửu, thử nghiệm trên sân phẩm thục dễ chứng mình cho các luận điểm lý thuyết.

Trong thời gim thực hiện luận văn, tác giả đã có những nghiên cứu kỹ lưỡng, déng thời kết hợp thực nghiệm, nhận dược sự hướng dẫn, góp ý của người hướng dẫn cũng như giúp đố của các đồng nghiệp. Tác giã xin gửi lời cam on chân thành tới người hướng dẫn và các bạn đẳng nghiệp. 'Trong một chừng mực nhất định của kiến thức, kinh nghiệm cũng nÌưư khả năng nghiên cứn, tác giả chắc chăn sẽ không thể tránh khỏi những thiểu sót. Tác giả tong rằng sẽ nhận được những ý kiến đóng góp từ phía người đọc đề tác giả hoàn chính hen kién thie cta minh.

Tác giả Trang 10/75 DANH MỤC CAC BIEU BO Bang 2.1: Các mác thép thông dụng thuộc nhóm thép Cr-MG:.1: Thành phẫn hóa học của một số loại thép bền nhão (CSEE) l6 .2: Các mác thép và các dang phôi cùng thuôc nhóm với thép P01 P1 48 Bang 3.3: la chọn các phương pháp hản cho thép P91 V1 - 49 Bang 3.4: thông tin các loại vật liéu han sit dung cho han thép P91 .5: Khuyến cáo nhiệt độ nung sơ bộ và xử lý nhiệt cho thép P9] Ứl 54 Bảng 3.6: Các thông số quá trình hàn cho ống thép hợp km P91.7: Thông số chế độ han cho thép P91. - 56 Trang 7⁄75 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự giảm ứng suất trong 100 giờ của một số loại thép hợp kim chịu nhiệt HÌ 13 Hình 1.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ dén dé bền của một số loại vật liệu f1 14 Hình 1.3: Môi quan hệ giữa thép hợp kim chịu nhiệt Thép không gỉ và thép siêu hợp kim nền Ire-Ni-Cr HH.4: Khả năng chịu nhiệt của thép siêu hợp kim trải qua các năm |" 17 Tình 2.1: Phân IRïy Austenit tại VAITN cho thép hợp kim thấp 111.2: Gian dé pha Schacffler.1: Sơ sánh về chiêu dày và khối lượng của P9I và P22 (2-1/4Cr- Ma) & T22 FI,.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ ram dến độ cứng của VAHN, KI.OH và KLMHPI,, 4 THình 3.3: Giới hạn chảy của KLCB và KLMII khi làm việc ở nhiệt độ cao ”I Tình 3.4: Kết quả thử ứng suất phá hủy trong khoảng 550 — 660 °C, và 20.5: Các đặc điểm về ứng suất phá hủy trong liên kết hàn Ƒ1,.6: ảnh hưởng của hàm lượng oxy trong mối hàn đến độ đai va đập 71 - - 47 Hình 3.7: ảnh hưởng của nhiệt nung sơ bộ đến tỷ lệ nứt nguội trong thép P91 &P22 V7 - - - S1 Hình 3.8: Chuyển biến pha đi với thép P91 - - 52 Tình 3.9: Nhiệt độ đường AC¡ của thép P91 tỷ lệ với hàm lượng Ni! Xin ỨÌ 53 Hình 3.10: Sơ đồ xử lý nhiệt cho mối hàn sau khi hàn hoàn thiện thép P91 58 Trang 6/75 3. Thành phân hóa học, cơ tính của kùn loại mối hàn khi ECAW. 62 KÉT LUẬN TÀI LIỆU THAM KHẢO.

THỰ LỤC Phụ lục số 1: Kết quả xử lý nhiệt sau khi hàn cho thép P91 11,. Thụ lục số 2: Kếi quả phép do độ cửng cho mau han thép P91 - Phụ lục số 2: Kết quả phép do độ cửng cho mẫu hàn thép P9] (tiếp). Thụ lục số2: Kết quả phép đo độ cứng cho mẫu hàn thép P91 (tép), Phụ lục số 3: Quy trình hản thep POL. seen essen Phụ lục số 4: Biên bản phê chuẩn quy trình hàn (PQR), Phụ lục số 5: Miệt só loại thép không gỉ Austenite thông dụng theo ASTM II Trang 4/75 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự giảm ứng suất trong 100 giờ của một số loại thép hợp kim chịu nhiệt HÌ 13 Hình 1.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ dén dé bền của một số loại vật liệu f1 14 Hình 1.3: Môi quan hệ giữa thép hợp kim chịu nhiệt Thép không gỉ và thép siêu hợp kim nền Ire-Ni-Cr HH.4: Khả năng chịu nhiệt của thép siêu hợp kim trải qua các năm |" 17 Tình 2.1: Phân IRïy Austenit tại VAITN cho thép hợp kim thấp 111.2: Gian dé pha Schacffler.1: Sơ sánh về chiêu dày và khối lượng của P9I và P22 (2-1/4Cr- Ma) & T22 FI,.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ ram dến độ cứng của VAHN, KI.OH và KLMHPI,, 4 THình 3.3: Giới hạn chảy của KLCB và KLMII khi làm việc ở nhiệt độ cao ”I Tình 3.4: Kết quả thử ứng suất phá hủy trong khoảng 550 — 660 °C, và 20.5: Các đặc điểm về ứng suất phá hủy trong liên kết hàn Ƒ1,.6: ảnh hưởng của hàm lượng oxy trong mối hàn đến độ đai va đập 71 - - 47 Hình 3.7: ảnh hưởng của nhiệt nung sơ bộ đến tỷ lệ nứt nguội trong thép P91 &P22 V7 - - - S1 Hình 3.8: Chuyển biến pha đi với thép P91 - - 52 Tình 3.9: Nhiệt độ đường AC¡ của thép P91 tỷ lệ với hàm lượng Ni! Xin ỨÌ 53 Hình 3.10: Sơ đồ xử lý nhiệt cho mối hàn sau khi hàn hoàn thiện thép P91 58 Trang 6/75 DANH MỤC CAC BIEU BO Bang 2.1: Các mác thép thông dụng thuộc nhóm thép Cr-MG:.1: Thành phẫn hóa học của một số loại thép bền nhão (CSEE) l6 .2: Các mác thép và các dang phôi cùng thuôc nhóm với thép P01 P1 48 Bang 3.3: la chọn các phương pháp hản cho thép P91 V1 - 49 Bang 3.4: thông tin các loại vật liéu han sit dung cho han thép P91 .5: Khuyến cáo nhiệt độ nung sơ bộ và xử lý nhiệt cho thép P9] Ứl 54 Bảng 3.6: Các thông số quá trình hàn cho ống thép hợp km P91.7: Thông số chế độ han cho thép P91.

- 56 Trang 7⁄75 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Hình 1.1: Sự giảm ứng suất trong 100 giờ của một số loại thép hợp kim chịu nhiệt HÌ 13 Hình 1.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ dén dé bền của một số loại vật liệu f1 14 Hình 1.3: Môi quan hệ giữa thép hợp kim chịu nhiệt Thép không gỉ và thép siêu hợp kim nền Ire-Ni-Cr HH.4: Khả năng chịu nhiệt của thép siêu hợp kim trải qua các năm |" 17 Tình 2.1: Phân IRïy Austenit tại VAITN cho thép hợp kim thấp 111.2: Gian dé pha Schacffler.1: Sơ sánh về chiêu dày và khối lượng của P9I và P22 (2-1/4Cr- Ma) & T22 FI,.2: Ảnh hưởng của nhiệt độ ram dến độ cứng của VAHN, KI.OH và KLMHPI,, 4 THình 3.3: Giới hạn chảy của KLCB và KLMII khi làm việc ở nhiệt độ cao ”I Tình 3.4: Kết quả thử ứng suất phá hủy trong khoảng 550 — 660 °C, và 20.5: Các đặc điểm về ứng suất phá hủy trong liên kết hàn Ƒ1,.6: ảnh hưởng của hàm lượng oxy trong mối hàn đến độ đai va đập 71 - - 47 Hình 3.7: ảnh hưởng của nhiệt nung sơ bộ đến tỷ lệ nứt nguội trong thép P91 &P22 V7 - - - S1 Hình 3.8: Chuyển biến pha đi với thép P91 - - 52 Tình 3.9: Nhiệt độ đường AC¡ của thép P91 tỷ lệ với hàm lượng Ni! Xin ỨÌ 53 Hình 3.10: Sơ đồ xử lý nhiệt cho mối hàn sau khi hàn hoàn thiện thép P91 58 Trang 6/75 DANH MỤC CAC BIEU BO Bang 2.1: Các mác thép thông dụng thuộc nhóm thép Cr-MG:.1: Thành phẫn hóa học của một số loại thép bền nhão (CSEE) l6 .2: Các mác thép và các dang phôi cùng thuôc nhóm với thép P01 P1 48 Bang 3.3: la chọn các phương pháp hản cho thép P91 V1 - 49 Bang 3.4: thông tin các loại vật liéu han sit dung cho han thép P91 .5: Khuyến cáo nhiệt độ nung sơ bộ và xử lý nhiệt cho thép P9] Ứl 54 Bảng 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ