Nghiên cứu chất lượng chùm tia laser bán dẫn 670nm cấu trúc giếng lượng tử

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu chất lượng chùm tia laser bán dẫn công suất cao, cấu trúc giếng lượng tử, bước sóng 670nm. Vật liệu và linh kiện nano.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sỹ

2011

66
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

MỤC LỤC

Danh mục các từ viết tắt

Danh mục bảng

Danh mục hình

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA LASER DIODE VÀ TÍNH CHẤT CHÙM TIA

1.1. Nguyên lý hoạt của laser diode

1.2. Sự phát xạ và sự hấp thụ trong chất bán dẫn

1.3. Các thành phần cơ bản của laser bán dẫn

1.4. Khuếch đại quang và điều kiện ngưỡng

1.5. Sự giam giữ quang ngang

1.6. Cấu trúc cơ bản của các laser diode công suất cao

1.7. Cấu trúc giếng lượng tử

1.8. Khái niệm buồng cộng hưởng quang rộng (Large Optical Cavity)

1.9. Tính chất chùm tia của laser diode

1.10. Một số nguyên lý cơ bản đánh giá thông số và chất lượng chùm tia

1.11. Sự phân bố mật độ công suất

1.12. Phân bố trường xa

1.13. Phân loại chùm tia

2. CHƯƠNG 2: KỸ THUẬT THỰC NGHIỆM

2.1. Laser bán dẫn công suất cao 670nm

2.2. Laser bán dẫn cấu trúc dải rộng (Broad Area) dùng trong nghiên cứu

2.3. Laser bán dẫn cấu trúc Taper

2.4. Phương pháp đo các đặc trưng của Laser bán dẫn công suất cao

2.5. Đặc trưng I-V , P-I

2.6. Đặc trưng phổ

2.7. Đặc trưng Phân bố trường xa

2.8. Kỹ thuật ghép nối module laser 670nm với sợi quang đa mốt

2.9. Phương pháp đo hệ số M2

2.10. Phương pháp khe hẹp (slit method)

2.11. Thừa số truyền chùm M2

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN

3.1. Các đặc trưng cơ bản của của laser bán dẫn BA và laser bán dẫn Taper

3.2. Đặc trưng I-V của laser bán dẫn công suất cao 670 nm

3.3. Đặc trưng Công suất quang phụ thuộc dòng bơm

3.4. Phổ quang của laser bán dẫn 670nm

3.5. Phân bố trường xa

3.6. Hiệu suất ghép nối Laser 670 nm với sợi quang đa mốt

3.7. Chất lượng chùm tia của laser 670nm

3.8. Độ rộng cổ chùm (beam waist)

3.9. Thừa số truyền chùm M2

Các bài báo đã công bố

Tài liệu tham khảo

Tóm tắt

I. Laser Bán Dẫn 670nm Tổng Quan Tiềm Năng Ứng Dụng

Laser bán dẫn 670nm đang thu hút sự quan tâm lớn từ giới nghiên cứu và ứng dụng nhờ vào những tiềm năng to lớn. Laser này phát ra ánh sáng đỏ, mở ra nhiều cơ hội trong các lĩnh vực như y học, công nghiệp và khoa học. Điển hình, laser rắn (Cr:LiSAF) phát xung femto giây có thể được bơm hiệu quả bằng laser bán dẫn phát trong vùng 650nm tới 740nm [5]. Thị trường laser đỏ (630nm tới 640nm) cũng hứa hẹn sự phát triển mạnh mẽ trong công nghệ trình chiếu. Đặc biệt, ứng dụng trị liệu trong y học [3,6] nổi lên như một lĩnh vực đầy tiềm năng. Các laser bán dẫn công suất cao hiện nay thường được chế tạo dựa trên cấu trúc giếng lượng tử ở vùng tích cực, nơi xảy ra dao động laser. Vùng tích cực này thường bao gồm nhiều lớp giếng lượng tử với độ dày chỉ vài nanomet. Một thách thức lớn trong việc chế tạo laser bán dẫn vùng ánh sáng đỏ là sự khác biệt nhỏ giữa độ rộng khe năng lượng của vật liệu giếng lượng tử (thường là GaInP) và vật liệu lớp dẫn sóng (AlGaInP), dẫn đến chiều cao hàng rào thấp cho các hạt tải trong miền tích cực.

1.1. Cấu Trúc Giếng Lượng Tử Yếu Tố Quyết Định Hiệu Suất

Cấu trúc giếng lượng tử đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của laser bán dẫn 670nm. Vùng tích cực thường bao gồm nhiều lớp giếng lượng tử có độ dày vài nanomet. Tuy nhiên, việc duy trì chiều cao hàng rào đủ lớn cho các hạt tải trong miền tích cực là một thách thức, đòi hỏi sự kiểm soát chính xác trong quá trình chế tạo.

1.2. Ứng Dụng Y Học Bước Tiến Mới Trong Trị Liệu Laser Đỏ

Ứng dụng trị liệu trong y học nổi lên như một lĩnh vực đầy tiềm năng cho laser bán dẫn 670nm. Khả năng phát ra ánh sáng đỏ với bước sóng chính xác mở ra cơ hội mới trong điều trị các bệnh lý da liễu, kích thích tái tạo mô và giảm đau. Nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa ánh sáng đỏ và tế bào là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả trị liệu.

II. Thách Thức Giải Pháp Chế Tạo Laser 670nm Công Suất Cao

Việc chế tạo laser bán dẫn công suất cao 670nm đặt ra nhiều thách thức. Các cấu trúc laser bán dẫn vùng ánh sáng đỏ có sự khác nhau rất ít giữa độ rộng khe năng lượng của vật liệu chế tạo giếng lượng tử (thông thường là GaInP với độ dày từ 5 ÷ 10 nm) và độ rộng khe năng lượng của vật liệu chế tạo các lớp dẫn sóng (AlGaInP). Bởi vậy chiều cao hàng rào là khá thấp cho các hạt tải trong miền tích cực. Để khắc phục, các nhà nghiên cứu tập trung vào việc tối ưu hóa cấu trúc và vật liệu. Hai cấu trúc hình học chính được sử dụng để chế tạo laser công suất cao ở vùng ánh sáng đỏ là cấu trúc dải rộng BA (Broad Area) và cấu trúc vuốt thon (taper). Mỗi cấu trúc có ưu và nhược điểm riêng, đòi hỏi sự lựa chọn phù hợp với ứng dụng cụ thể.

2.1. Cấu Trúc Dải Rộng BA Ưu Nhược Điểm

Cấu trúc dải rộng BA cho phép đạt được công suất phát lớn hơn so với cấu trúc Taper. Tuy nhiên, cấu trúc này thường có dòng ngưỡng hoạt động lớn hơn và chất lượng chùm tia kém hơn. Việc tối ưu hóa thiết kế để cải thiện chất lượng chùm tia là một thách thức quan trọng.

2.2. Cấu Trúc Vuốt Thon Taper Giải Pháp Cho Chất Lượng Chùm Tia Tốt

Cấu trúc vuốt thon (Taper) mang lại chất lượng chùm tia tốt hơn so với cấu trúc BA, nhưng thường có công suất phát thấp hơn. Thiết kế và chế tạo cấu trúc Taper đòi hỏi độ chính xác cao để đạt được hiệu suất tối ưu. Nghiên cứu về các vật liệu mới và kỹ thuật chế tạo tiên tiến có thể giúp cải thiện công suất phát của laser Taper.

2.3. Vật liệu AlGaInP Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Dẫn Sóng

Vật liệu AlGaInP có vai trò quan trọng trong cấu trúc dẫn sóng của laser bán dẫn 670nm. Việc lựa chọn thành phần Al phù hợp có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất và độ ổn định của laser. Nghiên cứu về mối quan hệ giữa thành phần Al và đặc tính quang học của vật liệu là cần thiết để tối ưu hóa cấu trúc dẫn sóng.

III. Nghiên Cứu Thực Nghiệm Đo Đạc Đánh Giá Chất Lượng Chùm Tia

Luận văn này tập trung vào nghiên cứu các tính chất vật lý quan trọng nhất đối với laser bán dẫn công suất cao phát ở vùng sóng ánh sáng đỏ, nhằm mục đích nghiên cứu, tìm hiểu về laser cũng như phục vụ cho các mục đích ứng dụng khác nhau. Đặc trưng được quan tâm nhất của laser diode công suất cao phát ở vùng sóng 670nm là công suất phát phụ thuộc dòng bơm và các tính chất của chùm tia. Đối với các laser được chế tạo với các lớp epitaxy như nhau, laser bán dẫn cấu trúc BA có công suất phát lớn hơn so với laser cấu trúc Taper và thường có dòng ngưỡng hoạt động lớn hơn. Tuy nhiên chất lượng chùm tia của laser Taper là tốt hơn so với của các laser cấu trúc BA.

3.1. Đo Đặc Tính P I Đánh Giá Công Suất Phụ Thuộc Dòng Bơm

Đặc tính P-I (công suất - dòng điện) là một trong những thông số quan trọng nhất để đánh giá hiệu suất của laser bán dẫn. Phân tích đặc tính P-I cho phép xác định dòng ngưỡng, hiệu suất độ dốc và công suất tối đa của laser. Sự thay đổi của đặc tính P-I theo nhiệt độ cũng cung cấp thông tin quan trọng về độ ổn định của laser.

3.2. Đo Phân Bố Trường Xa Xác Định Góc Phân Kỳ Chùm Tia

Phân bố trường xa mô tả sự phân bố cường độ ánh sáng trong không gian xa nguồn phát. Thông qua việc đo phân bố trường xa, ta có thể xác định góc phân kỳ của chùm tia, một thông số quan trọng ảnh hưởng đến khả năng hội tụ và truyền dẫn của chùm tia. Việc tối ưu hóa cấu trúc laser có thể giúp giảm góc phân kỳ và cải thiện chất lượng chùm tia.

3.3. Kỹ Thuật Ghép Nối Với Sợi Quang Tối Ưu Truyền Dẫn

Việc ghép nối laser bán dẫn 670nm với sợi quang đa mốt đòi hỏi kỹ thuật chính xác để đảm bảo hiệu suất truyền dẫn tối ưu. Các yếu tố như vị trí, góc nghiêng và khẩu độ số của sợi quang cần được điều chỉnh cẩn thận. Các nghiên cứu về phương pháp ghép nối hiệu quả có thể giúp mở rộng ứng dụng của laser bán dẫn trong các hệ thống truyền thông quang.

IV. Hệ Số M2 Tiêu Chí Quan Trọng Đánh Giá Chất Lượng Chùm Tia

Các đặc trưng phổ quang, độ rộng cổ chùm tia được khảo sát nhằm mục đích tính toán hệ số truyền chùm tia M2. Việc đo đạc các tính chất đặc trưng cơ bản như là P-U-I, đặc trưng phổ, phân bố trường xa, độ rộng cổ chùm, hệ số truyền chùm M2 của laser bán dẫn có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế các hệ thống tạo chùm tia cho các mục đích sử dụng khác nhau như là: Tạo ra một chùm tia song song với đường kính chùm xác định; Tạo ra một chùm tia hội tụ với đường kính cổ chùm xác định; Tạo ra chùm tia có góc phân kỳ nhất định.

4.1. Phương Pháp Khe Hẹp Đo Độ Rộng Cổ Chùm Tia

Phương pháp khe hẹp là một kỹ thuật phổ biến để đo độ rộng cổ chùm tia laser. Bằng cách quét một khe hẹp qua chùm tia và đo cường độ ánh sáng truyền qua, ta có thể xác định phân bố cường độ của chùm tia và tính toán độ rộng cổ chùm.

4.2. Tính Toán Hệ Số M2 Đánh Giá Chất Lượng Chùm Tia

Hệ số M2 là một tham số quan trọng để đánh giá chất lượng chùm tia laser. Giá trị M2 càng gần 1, chất lượng chùm tia càng tốt, tức là chùm tia càng gần với chùm Gaussian lý tưởng. Hệ số M2 được tính toán dựa trên độ rộng cổ chùm tia và góc phân kỳ của chùm tia.

V. Kết Quả Thảo Luận So Sánh Laser BA và Laser Taper 670nm

Các kết quả nghiên cứu được trình bày trong ba chương của luận văn như sau: Chương 1: Nêu ra các nguyên lý cơ bản của laser diode và tính chất chùm tia laser. Chương 2: Trình bày phương pháp kỹ thuật thực nghiệm để đo và tính toán các thông số cơ bản của laser bán dẫn. Chương 3: Trình bày các kết quả đo các đặc trưng và tính toán các thông số của laser công suất cao vùng ánh sáng 670nm có cấu trúc BA và cấu trúc Taper. Đặc trưng I- V của laser cấu trúc BA có dạng tương tự như của laser cấu trúc Taper. Điện trở nối tiếp của laser tính được trên đồ thị là 0,47 .

5.1. Đặc Tính Dòng Áp I V Phân Tích Điện Trở Nối Tiếp

Đặc tính dòng-áp (I-V) cung cấp thông tin về điện trở nối tiếp của laser, một thông số quan trọng ảnh hưởng đến hiệu suất của laser. Điện trở nối tiếp càng thấp, laser càng hoạt động hiệu quả hơn. So sánh đặc tính I-V của laser BA và laser Taper có thể giúp xác định cấu trúc nào có điện trở nối tiếp thấp hơn.

5.2. Đặc Tính Công Suất Dòng P I So Sánh Hiệu Suất Phát Sáng

Đặc tính công suất-dòng (P-I) cho biết mối quan hệ giữa công suất phát sáng và dòng điện bơm vào laser. Phân tích đặc tính P-I cho phép so sánh hiệu suất phát sáng của laser BA và laser Taper, cũng như xác định dòng ngưỡng và công suất tối đa của mỗi loại laser.

5.3. Ảnh hưởng nhiệt độ tới công suất hiệu suất laser

Nhiệt độ ảnh hưởng lớn đến công suất và hiệu suất của laser bán dẫn. Khi nhiệt độ tăng, dòng ngưỡng của laser thường tăng lên và công suất phát có thể giảm xuống. Nghiên cứu về sự phụ thuộc của công suất và hiệu suất laser vào nhiệt độ là rất quan trọng để thiết kế các hệ thống làm mát hiệu quả và đảm bảo độ ổn định của laser trong quá trình hoạt động.

VI. Kết Luận Hướng Phát Triển Laser 670nm Tương Lai

Việc nghiên cứu và phát triển laser bán dẫn 670nm vẫn còn nhiều tiềm năng. Việc tối ưu hóa cấu trúc, vật liệu và kỹ thuật chế tạo có thể giúp cải thiện hiệu suất, chất lượng chùm tia và độ tin cậy của laser. Các ứng dụng mới trong y học, công nghiệp và khoa học cũng đang được khám phá, hứa hẹn một tương lai tươi sáng cho laser bán dẫn 670nm. Các kết quả nghiên cứu được trình bày có ý nghĩa quan trọng trong thiết kế các hệ thống tạo chùm tia cho các mục đích sử dụng khác nhau như là: Tạo ra một chùm tia song song với đường kính chùm xác định; Tạo ra một chùm tia hội tụ với đường kính cổ chùm xác định; Tạo ra chùm tia có góc phân kỳ nhất định; Thay đổi hướng, vị trí của chùm tia theo phương vuông góc với hướng lan truyền của chùm tia.

6.1. Tối Ưu Hóa Cấu Trúc Vật Liệu Nâng Cao Hiệu Suất

Việc tối ưu hóa cấu trúc giếng lượng tử, lớp dẫn sóng và các lớp vỏ có thể giúp nâng cao hiệu suất của laser bán dẫn 670nm. Nghiên cứu về các vật liệu mới với độ rộng vùng cấm phù hợp và khả năng dẫn nhiệt tốt cũng đóng vai trò quan trọng.

6.2. Ứng Dụng Tiềm Năng Mở Rộng Lĩnh Vực Sử Dụng

Việc khám phá các ứng dụng mới trong y học, công nghiệp và khoa học có thể thúc đẩy sự phát triển của laser bán dẫn 670nm. Các ứng dụng tiềm năng bao gồm điều trị ung thư, khắc laser, cảm biến quang học và nhiều lĩnh vực khác.

23/09/2025
Luận văn thạc sĩ nghiên cứu chất lượng chùm tia laser bán dẫn công suất cao cấu trúc giếng lượng tử và module laser phát ở bước sóng 670 nm luận văn ths vật liệu và linh kiện nano

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Nêu ra các nguyên lý cơ bản của laser diode và tính chất chùm tia laser. Chương 2: Trình bày phương pháp kỹ thuật thực nghiệm để đo và tính toán các thông số cơ bản của laser bán dẫn. Chương 3: Trình bày các kết quả đo các đặc trưng và tính toán các thông số của laser công suất cao vùng ánh sáng 670nm có cấu trúc BA và cấu trúc Taper. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 3 Chương - 1.

NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA LASER DIODE VÀ TÍNH CHẤT CHÙM TIA 1. Nguyên lý hoạt của laser diode 1. Sự phát xạ và sự hấp thụ trong chất bán dẫn Các laser rắn và laser khí có các vạch năng lượng hẹp như là các mức năng lượng của của các nguyên tử riêng biệt. Trong bán dẫn, các mức năng lượng được mở rộng thành vùng năng lượng do sự chồng phủ của các quỹ đạo nguyên tử.

Với bán dẫn không pha tạp và khi không có sự kích thích từ bên ngoài nào, ở nhiệt độ T=0 K, vùng năng lượng trên cùng được gọi là vùng dẫn và được bỏ trống hoàn toàn, vùng năng lượng bên dưới vùng dẫn được gọi là vùng hóa trị và được lấp đầy hoàn toàn bởi các điện tử. Vùng dẫn và vùng hóa trị cách nhau một khe năng lượng có giá trị Eg = 0.5eV cho vật liệu bán dẫn làm laser diode công suất cao. Hai loại hạt tải đóng góp vào quá trình dẫn điện đó là điện tử trong vùng dẫn và lỗ trống trong vùng hóa trị. Một điện tử tự do có động năng E � p 2 (2m0 ) , khối lượng m0 =9.

Khi điện tử được xem xét như là hạt trong cơ học lượng tử ta có momen xung lượng p � �k tỉ lệ với số sóng k � 2� / � và hằng số Planck =6.582173x10-16eVs, trong đó � là bước sóng. Vậy đối với một điện tử tự do ta có sự phụ thuộc của năng lượng vào số sóng là E (k ) � �� 2k 2 �/ �2m0 �. Trong bán dẫn các mức năng lượng của điện tử trong vùng dẫn Ec(k) và trong vùng hóa trị Ev(k) có số sóng k nhỏ được biểu diễn như sau [6]: � 2k 2 �2k 2 E c (k ) � E g � , E v (k ) � � .1) 2me 2mh Hình 1.1 là giản đồ năng lượng trong không gian vec tơ sóng k của bán dẫn vùng cấm thẳng. Sự tương tác của các hạt tải với mạng tinh thể chất rắn xảy ra được giải thích bởi khái niệm khối lượng hiệu dụng cho các điện tử me và cho các lỗ trống mh , khối lượng này khác so với khối lượng m0 ở trên.

Từ sự phụ thuộc của E �k � trong vùng hóa trị có dạng parabol âm, các lỗ trống có thể đóng góp như các hạt với điện tích dương. Sự chuyển mức vùng vùng có phát xạ là sự phát sinh và tái hợp của các cặp điện tử lỗ trống tương ứng với sự hấp thụ hoặc phát xạ các photon. Trong sự chuyển mức này, năng lượng E và momen lượng tử �k phải được bảo toàn. Do giá trị cao TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 4 của tốc độ ánh sáng c � 2,997925 � 1010 cm / s , momen lượng tử của các photon �k � �� c � E ph / c cho mức năng lượng E ph trong khoảng 0,5-2,5eV có thể được bỏ qua khi so sánh với mômen lượng tử của các hạt tải điện.

Bởi vậy một chuyển mức bức xạ giữa một điện tử trong vùng dẫn với năng lượng E2 (k 2 ) và một lỗ trống trong vùng hóa trị với năng lượng E1 �k1 � dưới dạng phát xạ hoặc hấp thụ một photon chỉ có thể xảy ra ở cùng một số sóng k .1: Cấu trúc vùng E(k) cuả các điện tử trong bán dẫn vùng cấm thẳng. Vùng dẫn cách vùng hóa trị một khe năng lượng Eg Như trong hình 1.1 chỉ ra, các chuyển mức này có thể được minh họa bởi các mũi tên thẳng đứng với năng lượng photon �� các mũi tên này hướng lên trên cho sự phát sinh và hướng xuống dưới cho sự tái hợp cặp điện tử - lỗ trống. Trong trạng thái cân bằng nhiệt, các hạt tải có xu hướng chiếm giữ các trạng thái với năng lượng thấp nhất. Với các điện tử đó là các trạng thái ở đáy vùng dẫn và năng lượng tối thiểu của các lỗ trống tích điện dương là trên đỉnh của vùng hóa trị.

Đỉnh vùng hóa trị và đáy vùng dẫn của bán dẫn vùng cấm thẳng ở vị trí k � 0. Trong bán dẫn vùng cấm xiên như Si, Ge đỉnh và đáy có giá trị k khác nhau; bởi vậy tái hợp vùng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 – vùng chỉ có thể xảy ra với sự tham gia của phonon hoặc các bẫy. Xác xuất tái hợp với sự tham gia của nhiều hạt là rất nhỏ và thông thường các tái hợp này là không bức xạ, vì vậy các bán dẫn vùng cấm xiên là không phù hợp cho việc chế tạo laser bán dẫn. Trong trạng thái cân bằng nhiệt ở nhiệt độ T , xác xuất có một trạng thái với năng lượng E được chiếm giữ bởi một điện tử được diễn tả bởi hàm Fermi f �E , T � .3) � E � EF � exp�� �� � 1 � k BT � ở T � 0 K, hàm Fermi là hàm nhảy bậc có giá trị 1 bên dưới mức năng lượng Fermi E F và có giá trị 0 cho các mức năng lượng cao hơn.

Trong bán dẫn không pha tạp mức Fermi nằm ở giữa vùng dẫn và vùng hóa trị. Với nhiệt độ T lớn hơn 0K, hàm Fermi nhòe ra trong dải EF � 2k BT , với k B =8,617347 x 10-5 eV/K là hằng số Boltzmann. Với một mức năng lượng photon cố định �� , chỉ có hai mức năng lượng riêng biệt E1 �k � và E2 �k � vì sự chuyển mức chỉ có thể xảy ra ở cùng véc tơ sóng k như trong hình 1. Trong bán dẫn có ba dạng của bức xạ vùng – vùng được minh họa trong hình 1.

Quá trình thứ nhất được gọi là phát xạ tự phát, ở đó sự tái hợp của cặp điện tử - lỗ trống dẫn đến sự phát xạ của một photon. Đây là quá trình chiếm ưu thế trong đi ốt phát quang LEDs (Light – Emitting Diodes). Sự phát xạ của photon có hướng, pha, thời gian ngẫu nhiên làm cho bức xạ không có tính kết hợp. Vì quá trình này phụ thuộc vào sự tồn tại của một điện tử ở mức E2 và một lỗ trống ở mức E1 , tốc độ chuyển mức cho phát xạ tự phát Rsp tỉ lệ với sự tạo ra mật độ điện tử ở E2 và mật độ lỗ trống ở E1.

Mật độ điện tử ở mức năng lượng E2 là tích của mật độ trạng thái điện tử D �E2 � và xác xuất trạng thái bị chiếm giữ bởi điện tử được cho bởi hàm Fermi f �E2 , T �. Mật độ lỗ trống ở mức E1 là mật độ trạng thái điện tử D�E1 � nhân với xác xuất không bị chiếm giữ bởi các điện tử �1 � f �E1 , T ��. Vậy tốc độ chuyển mức trên đơn vị thể tích cho phát xạ tự phát của photon với mức năng lượng cố định �� � E2 � E1 có thể được viết như sau: Rsp � AD�E 2 � f �E2 , T �D� E1 ��1 � f � E1 , T �� (1.4) Với A là hằng số tỉ lệ cho phát xạ tự phát. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

2: Sự chuyển mức phát xạ vùng – vùng trong vật liệu bán dẫn Sự hấp thụ, cũng được gọi là hấp thụ kích thích, là quá trình thứ hai minh họa trong hình 1. Một photon được hấp thụ và một cặp điện tử - lỗ trống được phát sinh. Đây là một quá trình ba – hạt và tốc độ chuyển mức R12 bởi vậy tỉ lệ với sự tạo ra của ba mật độ hạt: thứ nhất, mật độ trạng thái không chiếm giữ D�E2 ��1 � f �E2 , T �� trong vùng dẫn ở mức năng lượng E2 , thứ hai, mật độ trạng thái bị chiếm giữ bởi điện tử D �E1 � f �E1 , T � trong vùng hóa trị ở mức E1 , thứ ba mật độ của photon � ��� � với năng lượng �� � E2 � E1 R12 � B12 � ��� �D� E1 � f �E1 , T �D �E2 ��1 � f �E 2 , T �� (1.5) B12 là hằng số tỉ lệ cho hấp thụ kích thích. Quá trình thứ ba là phát xạ kích kích.

Một sự tái hợp của cặp điện tử - lỗ trống được kích thích (hay cảm ứng) bởi một photon và một photon thứ hai được sinh ra đồng thời có cùng hướng và pha như photon thứ nhất. Quá trình này có thể được sử dụng để khuếch đại bức xạ quang, vì các photon được phát ra hoàn toàn giống photon kích thích về tần số, pha, phân cực và hướng, kết quả là ta có phát xạ có tính kết hợp. Nguồn ánh sáng dựa trên quá trình phát xạ này cùng với thành phần phản hồi quang (ví dụ buồng cộng hưởng Fabry-Perot) được gọi là laser, viết tắt của “light amplification by stimulated emission of radiation”. Tương tự với hấp thụ kích thích (1.5), tốc độ chuyển mức R21 cho phát xạ kích thích có thể được diễn tả như sau: R21 � B21 � ��� �D�E2 � f �E2 , T �D�E1 ��1 � f �E1 ,T �� (1.6) Với B21 là hằng số tỉ lệ cho phát xạ kích thích.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 Khi bán dẫn ở trạng thái cân bằng nhiệt đối với các photon, không có năng lượng nào được chuyển từ bán dẫn tới trường phát xạ quang, vì vậy hấp thụ và phát xạ phải cân bằng: R12 � R21 � Rsp (1.6) cho tốc độ Rsp , R12 , và R21 tương ứng, ta được B21 � ��� � � A f �E1 , T ��1 � f �E 2 , T �� � , (1.9) B12 B12 � ��� � f �E2 ,T � � f �E1, T � f �E2 , T � 1 �1 f �E1 , T � Mật độ photon � ��� � trong cân bằng nhiệt không phụ thuộc vào hàm cụ thể của mật độ trạng thái D �E � , đưa vào hàm Fermi f �E , T � từ (1.3) và mối liên hệ �� � E2 � E1 (1.2), ta được � E � EF � exp�� 2 �� B21 � A 1 � � k B T � � exp�� �� �� , (1.10) B12 B12 � ��� � � E � EF � �k T � exp�� 1 �� � B � � k BT � A � ( �� ) � (1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ