Tổng quan nghiên cứu

Năng lượng tái tạo đang trở thành trụ cột quan trọng trong chiến lược chuyển dịch năng lượng tại Việt Nam. Theo thống kê của ngành điện lực, trên toàn quốc từng ghi nhận khoảng 58 dự án điện gió đăng ký với tổng công suất xấp xỉ 5.000 MW, nhưng trong giai đoạn đầu mới có 7 dự án đi vào vận hành thương mại với tổng công suất đạt khoảng 190 MW. Trong đó, Nhà máy điện gió Bạc Liêu với quy mô 99 MW gồm 66 tuabin công suất 1,5 MW sử dụng máy phát điện không đồng bộ nguồn đôi DFIG là công trình trọng điểm hòa lưới cấp điện áp 110 kV. Tuy nhiên, sự biến động tự nhiên của sức gió cùng các sự cố ngắn mạch trên đường dây truyền tải đã đặt ra thách thức nghiêm trọng về độ ổn định điện áp cục bộ và an toàn vận hành hệ thống điện khu vực Tây Nam Bộ.

Mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu là xây dựng mô hình giải tích, phân tích quá trình động học và đề xuất giải pháp ứng dụng thiết bị bù đồng bộ tĩnh STATCOM nhằm kiểm soát công suất phản kháng và ổn định điện áp cho lưới điện tỉnh Bạc Liêu. Phạm vi không gian của đề tài tập trung vào hệ thống lưới điện truyền tải và phân phối của tỉnh, bao gồm trạm nguồn 220/110 kV Bạc Liêu công suất 2x125 MVA cùng 4 trạm biến áp 110 kV khu vực với tổng công suất định mức 220 MVA. Đề tài hướng tới việc duy trì độ lệch điện áp nằm trong giới hạn cho phép ±6% theo quy định kỹ thuật, ngăn ngừa nguy cơ sụp đổ điện áp và nâng cao khả năng truyền tải công suất của toàn mạng lưới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý thuyết ổn định hệ thống điện hiện đại theo các quy chuẩn tại Điều 5 Thông tư 25/2016/TT-BCT của Bộ Công Thương, phân định rõ ổn định tĩnh, ổn định động và ổn định quá độ. Khái niệm sụp đổ điện áp được giải thích qua cơ chế thiếu hụt công suất phản kháng khi phụ tải tăng cao đột biến hoặc khi các liên kết truyền tải bị cô lập do sự cố. Quan hệ giữa tổn thất điện áp và dòng công suất truyền tải được xác định chủ yếu qua thành phần phản kháng trên cảm kháng đường dây, trong điều kiện góc lệch điện áp giữa các nút dao động nhỏ trong khoảng từ 3 độ đến 5 độ.

Hệ thống mô hình hóa tích hợp cấu trúc máy phát điện gió nguồn đôi DFIG với đặc tính điều khiển công suất hai chiều qua mạch rotor, trong đó bộ biến đổi công suất chịu trách nhiệm điều chế từ 20% đến 30% công suất định mức của tổ máy. Đường đặc tính vận hành tối ưu công suất theo tốc độ quay được thiết lập qua 4 vùng làm việc từ A đến D kết hợp cùng hệ thống điều khiển góc nghiêng cánh quạt. Đồng thời, lý thuyết thiết bị truyền tải điện xoay chiều linh hoạt FACTS được áp dụng sâu thông qua mô hình thiết bị bù ngang STATCOM dựa trên bộ biến đổi nguồn áp VSC dùng van bán dẫn công suất cao, tích hợp vòng khóa pha PLL và hệ tọa độ quay d-q để điều khiển độc lập công suất tác dụng và phản kháng.

Phương pháp nghiên cứu

Nguồn dữ liệu của luận văn được thu thập từ sơ đồ vận hành thực tế của Công ty Điện lực Bạc Liêu, bao gồm các thông số tổng trở đường dây 110 kV, 220 kV, biểu đồ phụ tải cực đại và thông số định mức của 66 tổ máy phát DFIG 1,5 MW. Cỡ mẫu nghiên cứu bao quát toàn bộ 5 trạm biến áp trọng điểm gồm trạm 220 kV Bạc Liêu công suất 250 MVA, trạm 110 kV Bạc Liêu 80 MVA, trạm Giá Rai 50 MVA, trạm Hồng Dân 50 MVA và trạm Đông Hải 40 MVA. Phương pháp chọn mẫu tập trung vào toàn bộ các nút nút phụ tải nhạy cảm có khả năng lan truyền sự cố cao nhất trong mạng lưới khu vực.

Phương pháp phân tích chính là mô phỏng miền thời gian trên nền tảng phần mềm MATLAB/Simulink với công cụ chuyên dụng SimPowerSystems. Lý do lựa chọn công cụ này là khả năng mô phỏng phi tuyến chính xác các phương trình vi phân mô tả đáp ứng quá độ của hệ thống điều khiển STATCOM và DFIG trong thời gian thực. Toàn bộ quá trình tính toán, thiết lập kịch bản nhiễu loạn và hiệu chỉnh thông số bộ điều khiển tỷ lệ tích phân PI được thực hiện đồng bộ trong giai đoạn nghiên cứu năm 2018 đến năm 2019.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả mô phỏng trên mô hình số hóa lưới điện Bạc Liêu mang lại các phát hiện kỹ thuật mang tính thực tiễn cao:

Thứ nhất, trong chế độ vận hành không có thiết bị bù nhanh, khi xảy ra sự cố ngắn mạch 3 pha chạm đất tại thanh cái 110 kV Bạc Liêu trong khoảng thời gian 0,1 giây, điện áp tại các nút lân cận sụt giảm nghiêm trọng xuống dưới 0,35 pu. Dao động điện áp duy trì kéo dài hơn 1,8 giây mới có thể xác lập lại trạng thái cũ, gây nguy cơ tác động bảo vệ điện áp thấp cắt toàn bộ 99 MW công suất điện gió ra khỏi hệ thống.

Thứ hai, khi tích hợp thiết bị STATCOM tại nút đấu nối chung, biên độ sụt giảm điện áp trong thời gian ngắn mạch được hạn chế đáng kể, đáy sụt áp chỉ còn ở mức 0,78 pu, cải thiện hơn 60% mức độ sụt giảm so với khi sử dụng tụ bù tĩnh truyền thống. Điện áp hệ thống nhanh chóng được khôi phục về dải an toàn ±6% điện áp danh định trong thời gian chưa đến 0,25 giây sau khi điểm ngắn mạch được giải trừ.

Thứ ba, trong kịch bản tốc độ gió thay đổi đột ngột làm công suất phát của trang trại gió biến thiên mạnh từ 30 MW lên cực đại 99 MW, điện áp thanh cái 110 kV xuất hiện hiện tượng tăng áp cục bộ vượt ngưỡng 1,07 pu khi không có bù điều khiển. Việc kích hoạt STATCOM ở chế độ hấp thụ công suất phản kháng đã triệt tiêu hoàn toàn hiện tượng quá áp, giữ điện áp nút ổn định quanh mức 1,0 pu.

Thảo luận kết quả

Nguyên nhân tạo nên sự vượt trội của STATCOM nằm ở đặc tính nguồn áp phản ứng nhanh trong dải mili-giây, cung cấp dòng điện bù độc lập với mức suy giảm của điện áp lưới. Ngược lại, tụ điện tĩnh có dòng phát phụ thuộc bậc hai vào điện áp, khiến khả năng hỗ trợ công suất phản kháng suy giảm mạnh nhất đúng vào thời điểm lưới điện cần nhất.

So sánh với các nghiên cứu trước đây chỉ sử dụng bộ ổn định hệ thống điện PSS Kundur trên máy phát truyền thống, giải pháp STATCOM kết hợp DFIG xử lý trực tiếp dao động công suất phản kháng tại vùng biên truyền tải. Dữ liệu nghiên cứu được biểu diễn trực quan qua các biểu đồ đường cong công suất và điện áp P-V cùng chuỗi đáp ứng thời gian V-t, minh chứng rõ ràng việc mở rộng giới hạn ổn định truyền tải thêm khoảng 25% công suất định mức cho tuyến dây 110 kV Bạc Liêu.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp kỹ thuật cụ thể được đề xuất nhằm nâng cao độ an toàn lưới điện:

Thứ nhất, lắp đặt hệ thống thiết bị bù đồng bộ tĩnh STATCOM với dung lượng tính toán phù hợp tại trạm 110 kV Bạc Liêu. Mục tiêu hành động nhằm kiểm soát điện áp tức thời, duy trì sai lệch điện áp không vượt quá ±4% trong mọi điều kiện vận hành. Chủ thể thực hiện là Tổng công ty Điện lực Miền Nam phối hợp cùng Ban Quản lý Dự án Lưới điện, với lộ trình triển khai trong vòng 18 tháng.

Thứ hai, tối ưu hóa thông số cài đặt bộ điều khiển phía lưới và phía rotor của 66 tuabin DFIG thuộc Nhà máy điện gió Bạc Liêu. Mục tiêu hướng tới việc nâng cao khả năng tự vượt qua sự cố điện áp thấp LVRT, giảm thời gian phục hồi công suất tác dụng xuống dưới 0,5 giây sau sự cố. Chủ thể chịu trách nhiệm là đơn vị quản lý vận hành nhà máy điện gió, thực hiện hoàn thành trong quý 3 tới.

Thứ ba, bổ sung hệ thống giám sát diện rộng WAMS sử dụng thiết bị đo lường góc pha PMU tại trạm 220 kV Bạc Liêu 250 MVA và các điểm nút 110 kV liên tỉnh. Mục tiêu nhằm phát hiện sớm các dao động công suất tần số thấp từ 0,2 Hz đến 1,5 Hz để kích hoạt phản ứng bù thích ứng. Chủ thể thực hiện là Trung tâm Điều độ Hệ thống điện Miền Nam trong kế hoạch nâng cấp hạ tầng 2 năm.

Thứ tư, xây dựng quy chế phối hợp vận hành thời gian thực giữa nguồn năng lượng tái tạo và hệ thống truyền tải điện khu vực Tây Nam Bộ. Mục tiêu chuẩn hóa quy trình điều độ khi phát triển thêm các dự án điện gió mới có công suất vượt mốc 300 MW, do Tập đoàn Điện lực Việt Nam chủ trì xây dựng định kỳ hàng năm.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nhóm kỹ sư vận hành và điều độ hệ thống điện: Cán bộ kỹ thuật tại các trung tâm điều độ điện lực khu vực có thể ứng dụng trực tiếp mô hình lưới điện và kết quả phân tích ổn định để xây dựng kịch bản ứng phó sự cố ngắn mạch trên các tuyến đường dây 110 kV và 220 kV liên kết nguồn điện gió.

Chủ đầu tư và đơn vị quản lý nhà máy năng lượng tái tạo: Các nhà đầu tư dự án điện gió và điện mặt trời có thêm cơ sở khoa học để lựa chọn cấu hình thiết bị FACTS, giúp nhà máy đáp ứng nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật nối lưới và tránh nguy cơ bị cắt giảm công suất phát do quá tải điện áp.

Giảng viên, học viên sau đại học và nhà nghiên cứu: Luận văn cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về phương pháp lập trình mô phỏng máy phát DFIG và bộ chuyển đổi nguồn áp VSC trên MATLAB/Simulink, phục vụ hiệu quả cho công tác giảng dạy và phát triển các đề tài khoa học chuyên ngành Kỹ thuật Điện.

Đơn vị tư vấn quy hoạch và thiết kế hệ thống điện: Các kỹ sư tư vấn có thể khai thác các công thức giải tích tổn thất điện áp và phương pháp tối ưu hóa vị trí lắp đặt thiết bị bù ngang để lập báo cáo kinh tế kỹ thuật cho các công trình trạm biến áp và đường dây truyền tải mới.

Câu hỏi thường gặp

Thiết bị STATCOM khác biệt như thế nào so với các bộ bù tĩnh SVC truyền thống trong việc nâng cao ổn định điện áp? STATCOM sử dụng các van bán dẫn ngắt chủ động IGBT hoặc GTO tạo ra nguồn điện áp xoay chiều độc lập, cho phép cung cấp dòng bù tối đa ngay cả khi điện áp lưới bị sụt giảm rất sâu. Trong khi đó, bộ bù SVC dùng thyristor có dòng phát tỉ lệ thuận với điện áp lưới, làm suy giảm hiệu quả bù khi xảy ra sự cố nghiêm trọng.

Máy phát điện gió DFIG đóng vai trò gì trong việc tự duy trì ổn định điện áp tại nút đấu nối? Máy phát DFIG được trang bị bộ biến đổi công suất phía rotor và phía lưới có khả năng điều khiển độc lập công suất tác dụng và phản kháng trong khoảng 20% đến 30% công suất định mức. Nhờ đó, tổ máy có thể tham gia điều chỉnh điện áp cục bộ ở chế độ vận hành bình thường trước khi cần đến sự hỗ trợ của STATCOM.

Tại sao nghiên cứu lại chọn cấp điện áp 110 kV tại Bạc Liêu để khảo sát lắp đặt thiết bị bù? Cấp điện áp 110 kV là nơi tiếp nhận trực tiếp 99 MW công suất từ 66 tuabin gió và liên kết với 4 trạm biến áp hạ áp 110/22 kV có tổng dung lượng 220 MVA. Đây là điểm nút tập trung dòng công suất lớn và có độ nhạy cảm điện áp cao nhất khi xuất hiện dao động tốc độ gió hoặc ngắn mạch.

Tiêu chuẩn kỹ thuật nào được áp dụng để đánh giá độ lệch điện áp trong hệ thống điện truyền tải? Nghiên cứu áp dụng quy định tại Thông tư 25/2016/TT-BCT của Bộ Công Thương, trong đó quy định trong chế độ xác lập bình thường độ lệch điện áp cho phép tại điểm đấu nối không được vượt quá giới hạn ±6% so với điện áp danh định của hệ thống.

Phần mềm MATLAB/Simulink đóng góp vai trò gì trong việc giải quyết bài toán của luận văn? MATLAB/Simulink cung cấp môi trường giải tích số mạnh mẽ với thư viện SimPowerSystems, cho phép mô phỏng chính xác đáp ứng quá độ phi tuyến của hệ thống vòng khóa pha PLL, các khâu điều khiển dòng d-q và quá trình chuyển mạch của bộ biến đổi PWM trong thời gian mili-giây.

Kết luận

  • Luận văn đã mô hình hóa thành công hệ thống lưới điện tỉnh Bạc Liêu tích hợp trang trại điện gió quy mô 99 MW gồm 66 tuabin DFIG kết nối vào trạm biến áp nguồn 220/110 kV công suất 250 MVA.
  • Đánh giá định lượng toàn diện hiện tượng suy giảm điện áp xuống dưới 0,4 pu khi xảy ra sự cố ngắn mạch 3 pha trên thanh cái 110 kV trong điều kiện không có thiết bị bù nhanh.
  • Chứng minh tính ưu việt của thiết bị STATCOM trong việc nâng biên độ sụt áp lên mức 0,78 pu và rút ngắn thời gian phục hồi hệ thống về trạng thái cân bằng xuống dưới 0,25 giây.
  • Đề xuất giải pháp phối hợp điều khiển linh hoạt giữa bộ biến đổi công suất của tuabin gió và thiết bị bù ngang nhằm triệt tiêu dao động quá áp khi công suất gió thay đổi đột ngột.
  • Đóng góp luận cứ khoa học thực tiễn vững chắc, định hình phương pháp luận cho việc thiết kế và ứng dụng các thiết bị FACTS thế hệ mới trên hệ thống điện quốc gia.

Các đơn vị quản lý vận hành lưới điện và chủ đầu tư dự án năng lượng tái tạo hãy chủ động ứng dụng các giải pháp mô phỏng và cấu hình STATCOM đã được chứng minh trong luận văn, nhằm nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và đảm bảo an ninh năng lượng bền vững cho khu vực.