Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp niêm yết tại HOSE. Phân tích và đánh giá chuyên sâu.

Chuyên ngành

Tài Chính - Ngân Hàng

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2015

124
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn Cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ “Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Tp. Hồ Chí Minh” của tác giả Hoàng Mạnh Hải (2015) là một công trình nghiên cứu chuyên sâu, cung cấp cái nhìn toàn diện về một trong những vấn đề cốt lõi của quản trị tài chính. Nghiên cứu này tập trung phân tích thực nghiệm các doanh nghiệp phi tài chính trên sàn HOSE giai đoạn 2008-2013, một giai đoạn đầy biến động của kinh tế Việt Nam. Mục tiêu chính là làm rõ liệu cơ cấu sở hữu – bao gồm sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài và sở hữu tổ chức – có thực sự tạo ra tác động đến giá trị thị trường của doanh nghiệp hay không. Bối cảnh Việt Nam với chủ trương cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước và thu hút vốn đầu tư nước ngoài làm cho đề tài này càng trở nên cấp thiết. Luận văn không chỉ kiểm định lại các lý thuyết kinh điển mà còn đưa ra những bằng chứng thực tiễn giá trị, góp phần định hướng cho các nhà quản trị, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách trong việc tối ưu hóa quản trị công ty để gia tăng giá trị cho cổ đông và nền kinh tế.

1.1. Bối cảnh và lý do chọn đề tài nghiên cứu

Thị trường chứng khoán Việt Nam, đặc biệt là sàn HOSE, đã phát triển mạnh mẽ, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Trong bối cảnh đó, cơ cấu sở hữu nổi lên như một nhân tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp mang tính quyết định. Các nhóm cổ đông khác nhau (nhà nước, tổ chức, nước ngoài) có những mục tiêu và lợi ích riêng, ảnh hưởng trực tiếp đến các quyết định chiến lược và kết quả kinh doanh. Đồng thời, các chính sách lớn của Chính phủ như cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, nới room cho nhà đầu tư nước ngoài và khuyến khích các quỹ đầu tư tham gia, đòi hỏi phải có những nghiên cứu thực nghiệm để đánh giá tác động. Luận văn này ra đời nhằm đáp ứng nhu cầu đó, cung cấp bằng chứng khoa học về tác động của cấu trúc sở hữu tại Việt Nam.

1.2. Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu chính của luận văn

Mục tiêu trọng tâm của luận văn là phân tích chi tiết mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp của các công ty trên sàn HOSE. Để đạt được mục tiêu này, nghiên cứu đã đặt ra ba câu hỏi cốt lõi: (1) Cơ cấu sở hữu có thực sự tác động đến giá trị doanh nghiệp không? (2) Tỷ lệ sở hữu nhà nước, sở hữu nước ngoài, và sở hữu của cổ đông tổ chức tác động cụ thể như thế nào (tích cực hay tiêu cực)? (3) Các yếu tố vĩ mô, đặc thù ngành nghề hay địa lý kinh tế có làm thay đổi mối quan hệ này không? Việc trả lời các câu hỏi này sẽ cung cấp một bức tranh rõ nét và đa chiều, làm cơ sở cho các kiến nghị và giải pháp thực tiễn.

II. Thách thức quản trị Cấu trúc sở hữu và chi phí đại diện

Lý thuyết kinh tế hiện đại, khởi nguồn từ Jensen và Meckling (1976), đã chỉ ra rằng cơ cấu sở hữu là yếu tố then chốt trong việc giải quyết vấn đề chi phí đại diện (agency costs). Vấn đề này phát sinh khi có sự tách biệt giữa quyền sở hữu (cổ đông) và quyền quản lý (ban giám đốc), dẫn đến xung đột lợi ích. Các cổ đông lớn, dù là nhà nước hay tổ chức, có động lực và khả năng giám sát nhà quản lý để tối đa hóa giá trị công ty. Tuy nhiên, họ cũng có thể lạm dụng quyền lực để theo đuổi lợi ích riêng, gây tổn hại cho các cổ đông thiểu số. Điều này tạo ra một bài toán phức tạp cho quản trị công ty. Việc xác định một cơ cấu sở hữu tối ưu, vừa có khả năng giám sát hiệu quả, vừa hạn chế được sự lạm quyền của cổ đông lớn, là một thách thức lớn đối với các doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Luận văn của Hoàng Mạnh Hải đã đi sâu vào việc làm rõ những tác động trái chiều này trong bối cảnh đặc thù của Việt Nam, nơi các loại hình sở hữu có những đặc điểm rất riêng.

2.1. Vấn đề chi phí đại diện trong quản trị công ty hiện đại

Chi phí đại diện là những hao tổn về giá trị xảy ra khi nhà quản lý hành động vì lợi ích cá nhân thay vì lợi ích của cổ đông. Các nghiên cứu như của Shleifer và Vishny (1997) đã khẳng định vai trò của các cổ đông lớn trong việc giảm thiểu chi phí này. Tuy nhiên, khi sở hữu cô đặc ở mức quá cao, rủi ro về việc “trục lợi” từ cổ đông lớn lại gia tăng. Tại Việt Nam, đặc biệt là các doanh nghiệp có tỷ lệ sở hữu nhà nước cao, mục tiêu chính trị đôi khi có thể lấn át mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Ngược lại, ở các doanh nghiệp có sở hữu phân tán, nhà quản lý có thể thiếu sự giám sát chặt chẽ. Do đó, việc hiểu rõ tác động của cấu trúc sở hữu lên chi phí đại diện là bước đầu tiên để cải thiện quản trị công ty.

2.2. Các nhân tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp tại Việt Nam

Ngoài cơ cấu sở hữu, giá trị doanh nghiệp còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác. Các biến kiểm soát được sử dụng trong luận văn như quy mô công ty (LogTA), đặc thù ngành (SID) và yếu tố địa lý kinh tế đều là những nhân tố ảnh hưởng đến giá trị doanh nghiệp quan trọng. Một công ty quy mô lớn có thể có lợi thế kinh tế nhờ quy mô nhưng cũng đối mặt với chi phí đại diện phức tạp hơn. Các ngành chiến lược có thể nhận được sự ưu đãi từ chính phủ, trong khi các doanh nghiệp ở vùng kinh tế phát triển có điều kiện thuận lợi hơn. Việc đưa các biến này vào mô hình nghiên cứu giúp cô lập và đánh giá chính xác hơn tác động thuần của từng loại hình sở hữu, từ sở hữu nhà nước đến sở hữu nước ngoài.

III. Phương pháp luận văn Mô hình nghiên cứu và dữ liệu bảng

Để đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy, luận văn đã kế thừa và phát triển các mô hình nghiên cứu từ những công trình uy tín trên thế giới như của Zuabao Wei và cộng sự (2005). Phương pháp nghiên cứu định lượng được lựa chọn làm chủ đạo, với việc sử dụng dữ liệu bảng (panel data) của các công ty niêm yết trên sàn HOSE từ 2008 đến 2013. Dữ liệu bảng cho phép phân tích sự thay đổi theo cả không gian (giữa các công ty) và thời gian, giúp kiểm soát các yếu tố không quan sát được và mang lại kết quả ước lượng vững chắc hơn. Các công cụ phân tích hồi quy hiện đại như OLS (Bình phương bé nhất) và 2SLS (Hồi quy hai giai đoạn) đã được áp dụng để kiểm định các giả thuyết. Đặc biệt, phương pháp 2SLS được dùng để giải quyết hiện tượng nội sinh tiềm tàng, tức mối quan hệ nhân quả hai chiều giữa cơ cấu sở hữugiá trị doanh nghiệp, qua đó nâng cao tính chính xác của kết quả nghiên cứu.

3.1. Xây dựng mô hình nghiên cứu hồi quy

Luận văn đã xây dựng các phương trình hồi quy để kiểm định tác động của cấu trúc sở hữu lên giá trị doanh nghiệp, đo lường bằng chỉ số Tobin's Q. Biến phụ thuộc là Tobin’s Q, trong khi các biến độc lập chính bao gồm tỷ lệ sở hữu nhà nước (State), sở hữu nước ngoài (Foreign), và sở hữu tổ chức (Institutional). Để phát hiện mối quan hệ phi tuyến, mô hình còn bao gồm biến bình phương của tỷ lệ sở hữu (ví dụ: State²). Các biến kiểm soát như quy mô công ty, biến giả ngành và địa lý cũng được đưa vào mô hình. Cách tiếp cận này giúp lượng hóa một cách chặt chẽ các giả thuyết nghiên cứu đã đặt ra, ví dụ như sở hữu nhà nước tác động tích cực hay mối quan hệ có dạng chữ U ngược.

3.2. Thu thập và xử lý dữ liệu bảng panel data từ sàn HOSE

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu được thu thập từ báo cáo thường niên của các công ty và các nguồn uy tín như Vietstock và HSX. Mẫu nghiên cứu cuối cùng bao gồm 1308 quan sát (firm-years) của các doanh nghiệp phi tài chính niêm yết trên sàn HOSE trong giai đoạn 2008-2013. Việc loại bỏ các công ty tài chính là cần thiết do đặc thù báo cáo tài chính khác biệt. Dữ liệu được xử lý cẩn thận, loại bỏ các giá trị ngoại lai cực đoan của Tobin's Q để đảm bảo kết quả phân tích hồi quy không bị sai lệch. Quá trình thu thập và làm sạch dữ liệu công phu này là nền tảng vững chắc cho các kết luận của luận văn.

IV. Kết quả Tác động của sở hữu nhà nước đến giá trị doanh nghiệp

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của luận văn là mối quan hệ phức tạp giữa sở hữu nhà nướcgiá trị doanh nghiệp. Kết quả phân tích hồi quy trên toàn bộ mẫu cho thấy, ở một mức độ nhất định, sự tham gia của nhà nước với vai trò cổ đông có tác động tích cực đến giá trị thị trường của doanh nghiệp, đo bằng Tobin's Q. Điều này có thể được lý giải bởi những lợi thế mà doanh nghiệp nhận được như sự bảo trợ của chính phủ, dễ dàng tiếp cận nguồn vốn và các dự án lớn. Tuy nhiên, mối quan hệ này không phải là tuyến tính. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm mạnh mẽ về một mối quan hệ dạng đường cong chữ U ngược, một phát hiện tương đồng với nghiên cứu của Phùng Đức Nam & Hoàng Thị Phương Thảo (2013). Phát hiện này mang ý nghĩa quan trọng đối với quá trình cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước tại các doanh nghiệp Việt Nam.

4.1. Mối quan hệ phi tuyến tính chữ U ngược và điểm phản ánh

Kết quả hồi quy chỉ ra rằng hệ số của biến State (tỷ lệ sở hữu nhà nước) là dương, trong khi hệ số của biến State² là âm và có ý nghĩa thống kê. Điều này xác nhận mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và giá trị doanh nghiệp có dạng chữ U ngược. Cụ thể, khi tỷ lệ sở hữu nhà nước tăng từ mức thấp, Tobin's Q sẽ tăng theo. Tuy nhiên, sau khi vượt qua một “điểm phản ánh” (reflection point), được tính toán ở mức khoảng 52.5% cho toàn mẫu, việc tăng thêm tỷ lệ sở hữu nhà nước sẽ bắt đầu làm giảm giá trị doanh nghiệp. Nguyên nhân là khi sở hữu nhà nước quá cao, các mục tiêu chính trị có thể lấn át mục tiêu lợi nhuận, làm giảm hiệu quả hoạt động của công ty.

4.2. Sở hữu nước ngoài Nhân tố thúc đẩy giá trị doanh nghiệp

Trái ngược với tác động phức tạp của sở hữu nhà nước, kết quả nghiên cứu cho thấy một mối quan hệ tích cực và nhất quán giữa tỷ lệ sở hữu nước ngoàigiá trị doanh nghiệp. Hệ số của biến Foreign luôn dương và có ý nghĩa thống kê trong hầu hết các mô hình. Điều này khẳng định vai trò quan trọng của nhà đầu tư nước ngoài trong việc cải thiện quản trị công ty và nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty. Các cổ đông nước ngoài thường mang đến kinh nghiệm quản trị tiên tiến, yêu cầu tính minh bạch cao hơn và gây áp lực để ban quản trị phải tối đa hóa giá trị cho cổ đông. Đây là một bằng chứng ủng hộ mạnh mẽ cho chính sách nới room sở hữu cho nhà đầu tư nước ngoài tại Việt Nam.

4.3. Vai trò không rõ ràng của sở hữu cổ đông tổ chức

Một kết quả đáng chú ý khác là luận văn không tìm thấy bằng chứng thống kê rõ ràng về tác động của cấu trúc sở hữu từ các cổ đông tổ chức (không phải nhà nước) lên giá trị doanh nghiệp. Trong các mô hình hồi quy, hệ số của biến Institutional không có ý nghĩa thống kê. Điều này có thể cho thấy các nhà đầu tư tổ chức trong nước tại thời điểm nghiên cứu chưa thực sự phát huy vai trò giám sát tích cực như kỳ vọng, hoặc tác động của họ bị lu mờ bởi các nhóm cổ đông lớn khác như nhà nước và nước ngoài. Kết quả này tương đồng với một số nghiên cứu quốc tế như của Agrawal & Knoeber (1996) và đặt ra câu hỏi về vai trò thực chất của các quỹ đầu tư nội địa trong hệ thống quản trị công ty.

V. Ứng dụng Tối ưu cấu trúc sở hữu trên sàn HOSE để tăng giá trị

Những kết quả từ luận văn không chỉ mang giá trị học thuật mà còn có ý nghĩa ứng dụng thực tiễn to lớn. Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp trên sàn HOSE, việc hiểu rõ tác động của cấu trúc sở hữu là chìa khóa để đưa ra các quyết định tái cấu trúc hợp lý nhằm tối đa hóa giá trị thị trường của doanh nghiệp. Nghiên cứu cung cấp một cơ sở khoa học để cân nhắc về tỷ lệ sở hữu nhà nước tối ưu, lợi ích từ việc thu hút vốn từ sở hữu nước ngoài, và sự cần thiết phải kích hoạt vai trò giám sát của các cổ đông tổ chức. Đối với các nhà hoạch định chính sách, đây là nguồn tham khảo quan trọng cho việc đẩy nhanh quá trình cổ phần hóa, thiết kế các chính sách thoái vốn nhà nước một cách hiệu quả và tiếp tục hoàn thiện khung pháp lý để thu hút các nhà đầu tư chiến lược, đặc biệt là các nhà đầu tư nước ngoài có năng lực quản trị tốt.

5.1. Gợi ý chính sách về cổ phần hóa và thoái vốn nhà nước

Phát hiện về mối quan hệ chữ U ngược giữa sở hữu nhà nước và giá trị cho thấy chính sách thoái vốn nhà nước xuống dưới ngưỡng 50% là một định hướng đúng đắn. Việc giảm tỷ lệ sở hữu nhà nước không chỉ giúp doanh nghiệp hoạt động theo cơ chế thị trường hiệu quả hơn mà còn tạo không gian cho các thành phần kinh tế khác tham gia. Tuy nhiên, quá trình này cần được thực hiện một cách có lộ trình, tránh việc thoái vốn ồ ạt có thể gây sốc cho thị trường. Chính phủ cần tập trung giữ vai trò chi phối ở những ngành thực sự chiến lược, đồng thời mạnh dạn giảm tỷ lệ sở hữu ở các ngành khác để nâng cao hiệu quả hoạt động của công ty.

5.2. Hàm ý cho nhà đầu tư và chiến lược quản trị doanh nghiệp

Đối với nhà đầu tư, việc phân tích cơ cấu sở hữu là một bước không thể thiếu khi đánh giá tiềm năng của một cổ phiếu. Một doanh nghiệp có sự tham gia đáng kể của các nhà đầu tư sở hữu nước ngoài uy tín thường là một tín hiệu tốt về quản trị công ty. Về phía doanh nghiệp, ban lãnh đạo nên chủ động xây dựng một cơ cấu cổ đông đa dạng, cân bằng giữa các nhóm lợi ích. Việc thu hút cổ đông chiến lược nước ngoài không chỉ mang lại vốn mà còn cả công nghệ và kinh nghiệm quản trị. Đồng thời, cần tạo điều kiện để các cổ đông tổ chức trong nước tham gia sâu hơn vào quá trình giám sát, góp phần giảm thiểu chi phí đại diện và cải thiện kết quả kinh doanh.

VI. Kết luận và hướng nghiên cứu cấu trúc sở hữu trong tương lai

Tóm lại, luận văn “Mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp” đã đóng góp những bằng chứng thực nghiệm giá trị và thuyết phục về thị trường Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định rằng cơ cấu sở hữu là một yếu tố nội tại quan trọng, có ảnh hưởng sâu sắc đến giá trị doanh nghiệp niêm yết trên sàn HOSE. Các phát hiện chính bao gồm mối quan hệ chữ U ngược của sở hữu nhà nước, tác động tích cực của sở hữu nước ngoài và vai trò chưa rõ ràng của sở hữu tổ chức. Mặc dù đã đạt được những mục tiêu đề ra, công trình cũng mở ra nhiều hướng nghiên cứu mới trong tương lai. Bối cảnh kinh tế Việt Nam liên tục thay đổi với sự xuất hiện của các loại hình nhà đầu tư mới và các quy định pháp lý được cập nhật, đòi hỏi các nghiên cứu cần được tiếp tục thực hiện để có được những kết luận phù hợp với tình hình mới.

6.1. Tổng kết các kết quả nghiên cứu chính và đóng góp

Luận văn đã thành công trong việc chỉ ra rằng: (1) Sở hữu nhà nước có mối quan hệ phi tuyến tính dạng chữ U ngược với giá trị doanh nghiệp. (2) Sở hữu nước ngoài có tác động tích cực, góp phần nâng cao Tobin's Q. (3) Không có bằng chứng về tác động của sở hữu tổ chức trong nước. Những đóng góp này không chỉ làm phong phú thêm kho tàng nghiên cứu học thuật tại Việt Nam mà còn cung cấp cơ sở tham khảo quý báu cho các nhà quản lý, nhà đầu tư và cơ quan quản lý nhà nước trong việc cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty thông qua việc tối ưu hóa cơ cấu sở hữu.

6.2. Hạn chế của đề tài và các hướng nghiên cứu tiếp theo

Mỗi công trình nghiên cứu đều có những hạn chế nhất định. Luận văn này được thực hiện với dữ liệu đến năm 2013. Một hướng nghiên cứu tiếp theo rõ ràng là cập nhật và mở rộng bộ dữ liệu cho giai đoạn gần đây hơn để kiểm tra tính vững của các kết quả trong bối cảnh mới. Ngoài ra, các nghiên cứu trong tương lai có thể đi sâu phân tích các dạng cơ cấu sở hữu khác như sở hữu gia đình, hoặc phân tách các loại nhà đầu tư tổ chức (quỹ đầu tư, ngân hàng, công ty bảo hiểm) để xem xét tác động riêng biệt của từng nhóm. Việc áp dụng các phương pháp kinh tế lượng tiên tiến hơn như GMM (Generalized Method of Moments) cũng là một hướng đi tiềm năng để giải quyết triệt để hơn vấn đề nội sinh trong mô hình nghiên cứu.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp của các công ty niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Giới thiệu  Chương 2: Tổng quan các nghiên cứu trước đây  Chương 3: Phương pháp nghiên cứu  Chương 4: Kết quả nghiên cứu  Chương 5: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 5 CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC ĐÂY Cấu trúc sở hữu được các lí thuyết và nghiên cứu kinh tế chấp nhận rộng rãi như là một nhân tố quyết định lên hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp. Hiện nay đã có rất nhiều nghiên cứu trong các lí thuyết về kinh doanh và quản trị về mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp. Nghiên cứu cổ điển của Jensen và Meckling (1976), Shleifer và Vishny (1997) cho rằng các cổ đông lớn có động lực lớn để giám sát nhà quản lí nhằm làm giảm vấn đề chi phí đại diện và tối đa hóa giá trị doanh nghiệp. Nhưng nhìn ở khía cạnh khác thì các cổ đông lớn có thể gây ảnh hưởng tiêu cực lên giá trị doanh nghiệp bởi vì họ có thể theo đuổi lợi ích riêng của mình và đi ngược lại với lợi ích cổ đông thiểu số hay nhân viên và nhà quản lí (Shleifer và Vishny, 1988).

Do đó có rất nhiều tranh luận trong vấn đề nghiên cứu mối quan hệ giữa cấu trúc sở hữu và giá trị doanh nghiệp. Tác giả sẽ trình bày tóm lược về các nghiên cứu của các nhà khoa học trên thế giới về chủ đề phổ biến này. Sở hữu nhà nước và giá trị doanh nghiệp Shleifer và Vishny (1994) thì cho rằng chính phủ dưới vai trò là cổ đông sẽ sử dụng quyền biểu quyết để ảnh hưởng lên các quyết định kinh doanh do đó thường thì các nhà quản lí của các doanh nghiệp sở hữu nhà nước sẽ bị ảnh hưởng để theo đuổi mục tiêu chính trị hơn là mục tiêu tối đa lợi nhuận của doanh nghiệp. Sự can thiệp của yếu tố chính trị thường bị cho là nguyên nhân dẫn đến sự sụt giảm của giá trị doanh nghiệp bởi nhiều lí do.

Đầu tiên, chính phủ sử dụng sức ảnh hưởng của mình lên công ty để cố gắng làm tối đa hóa các mức trợ cấp của xã hội hơn là lợi nhuận của công ty. Thứ hai, chính phủ có thể kiềm chế các chính sách tối đa hóa lợi nhuận khi những chính sách này gây tổn hại lên mức trợ cấp xã hội của chính phủ. Thứ ba, chính phủ có thể bị áp lực bởi các nhóm lợi ích như công đoàn trực tiếp dẫn tới việc ra quyết định của các công ty sở hữu nhà nước để nâng cao lợi ích của những nhóm lợi ích đó và gây ảnh hưởng xấu đến chính sách tối ưu hóa lợi nhuận của doanh nghiệp. Thứ tư, TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 các chính trị gia sẽ lạm dụng tín nhiệm để trục lợi từ các doanh nghiệp gây thất thoát đối với tài sản của nhà nước.

Ví dụ như, các doanh nghiệp sở hữu nhà nước sẽ sản xuất các sản phẩm hướng đến các mục tiêu chính trị hơn là hướng đến người tiêu dùng, hay là sẽ phân bổ nguồn lực sản xuất của công ty đến những vùng mang ý nghĩa chính trị hơn là những vùng có điều kiện kinh tế thuận lợi. Anderson, Lee, & Murrell (2000) nghiên cứu việc tư nhân hóa hàng loạt ở Mông Cổ thấy rằng các doanh nghiệp có sở hữu nhà nước thì hiệu quả hơn các doanh nghiệp khác. Họ lập luận rằng trong một môi trường thiếu các tổ chức rất cơ bản của nhà nước chủ nghĩa tư bản bị áp lực phải tập trung vào hiệu quả để cung cấp độ tin cậy cho các chương trình cải cách của chúng. Thomsen & Pedersen (2000) sử dụng sở hữu nhà nước là một trong nhiều biến độc lập, bao gồm sở hữu của ngân hàng, các công ty phi tài chính, gia đình, nhà đầu tư nước ngoài, chính phủ, nhà đầu tư tổ chức nghiên cứu cho thị trường châu Âu.

Theo đó, tồn tại mối tương quan âm giữa sở hữu nhà nước với hiệu quả tài chính. Dữ liệu của nghiên cứu này được lấy trong giai đoạn 1990-1995 với 435 công ty lớn nhất ở 12 nước châu Âu. Mc Connell & Servaes (1990) nghiên cứu mối quan hệ giữa sở hữu của nhà đầu tư cá nhân với giá trị công ty thấy rằng sở hữu có tương quan đồng biến với giá trị công ty. Dewenter & Malatesta (2001) nghiên cứu theo chu kỳ kinh doanh cho thấy giá trị của các công ty tư nhân cao hơn giá trị của các doanh nghiệp nhà nước (DNNN) do tạo ra lợi nhuận nhiều hơn, sử dụng nợ và lao động ít hơn trong quá trình sản xuất.

Tian (2001) nghiên cứu một mẫu 826 công ty niêm yết trên thị trường chứng khoán Trung Quốc. Kết quả cho thấy kết quả hoạt động của các công ty tư nhân thì hơn hẳn so với doanh nghiệp cổ phần (DNCP). Giá trị công ty nhà nước nhìn chung là giảm và tăng lên sau khi cổ phần nhà nước giảm xuống dưới 45%. Mối quan hệ hình chữ U này giữa sở hữu nhà nước và giá trị doanh nghiệp được giải thích bởi tác động tổng hợp của bàn tay cổ đông chính phủ.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Các kết quả chung cho thấy sở hữu nhà nước có ảnh hưởng ngược chiều với giá trị doanh nghiệp. Tobin’s Q lồi so với sở hữu nhà nước. Hiệu quả của việc sở hữu nước ngoài không thể đoán trước và sở hữu tổ chức không thể cải thiện hiệu suất.

Boardman & Vining (1989) so sánh hiệu quả kế toán của các doanh nghiệp sở hữu nhà nước, doanh nghiệp sở hữu tư nhân, và doanh nghiệp có một phần là sở hữu tư nhân trong hơn 500 doanh nghiệp lớn nhất của Mỹ và họ tìm thấy bằng chứng cho thấy các doanh nghiệp sở hữu nhà nước và các doanh nghiệp có một phần sở hữu tư nhân có hiệu quả hoạt động đo lường bằng biến kế toán tệ hơn so với các doanh nghiệp sở hữu tư nhân. Mặc dù sở hữu nhà nước ở các doanh nghiệp thường bị quy cho là gây ảnh hưởng tiêu cực lên giá trị doanh nghiệp nhưng nhìn ở góc độ khác thì sở hữu nhà nước có thể mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Theo lí thuyết phụ thuộc nguồn lực thì doanh nghiệp thiết lập mối liên kết với các chính trị gia để đối phó với những rủi ro từ bên ngoài có nghĩa là sự thay đổi chính sách của chính phủ là một trong những nguồn chủ yếu của các rủi ro đến từ bên ngoài doanh nghiệp và khi đã có những mối quan hệ với chính phủ thông qua các hoạt động sở hữu góp vốn của nhà nước thì doanh nghiệp sẽ có lợi thế thông tin hơn so với các doanh nghiệp khác và từ đó đưa ra những biện pháp thích ứng phù hợp, hơn thế nữa dưới sự bảo đảm của chính phủ thì doanh nghiệp có thể dễ dàng tiếp cận nguồn tài trợ. Dewenter và Malatesla (2001) so sánh hiệu quả giữa những công ty tư nhân và các công ty nhà nước dựa trên dữ liệu từ năm 1975, 1985, và 1995 của tạp chí Fortune 500.

Kết quả cho thấy rằng các công ty nhà nước sinh lợi ít hơn so với các công ty tư nhân, các công ty nhà nước này có xu hướng đòn bẩy nhiều hơn và sử dụng lao động nhiều hơn các công ty tư nhân. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 Huang & Xiao (2012) đề xuất về tác động ngược chiều của tỉ lệ sở hữu của chính phủ lên giá trị doanh nghiệp và khuyến nghị rằng tỉ lệ sở hữu nhà nước càng thấp sẽ dẫn đến sự gia tăng khả năng sinh lợi và năng suất của doanh nghiệp. Zhang (2005) điều tra mối quan hệ giữa cơ cấu sở hữu và giá trị doanh nghiệp trên một mẫu 5,284 quan sát của các doanh nghiệp trên hai sàn chứng khoán Trung Quốc từ năm 1991-2001. Tác giả thấy rằng sở hữu nhà nước và tổ chức có mối tương quan nghịch đáng kể đối với Tobin’s Q, và tồn tại mối tương quan lồi đáng kể giữa Q và sở hữu nhà nước, cũng như giữa Q và sở hữu tổ chức.

Tác giả cũng thấy rằng sở hữu nước ngoài có mối tương quan cùng chiều có ý nghĩa với Tobin’s Q. Borisova & đồng sự (2012) cho rằng sở hữu nhà nước có tác động tích cực lên hiệu quả doanh nghiệp vì sở hữu một số lợi thế nhất định ví dụ như nguồn tài nguyên và năng lượng nếu so sánh với các loại sở hữu khác. Chính phủ có thể dễ dàng huy động vốn, có thể dễ dàng đưa ra các chính sách thuận lợi đối với các doanh nghiệp đó. Từ đó họ cho rằng doanh nghiệp có tỉ lệ sở hữu nhà nước sẽ hoạt động được hiệu quả tốt hơn so với các doanh nghiệp khác.

Sun & Tong (2003) nghiên cứu 634 doanh nghiệp niêm yết trên 2 sàn giao dịch chứng khoán Trung Quốc từ năm 1994 tới năm 1998 và tìm thấy bằng chứng cho thấy mối quan hệ giữa sở hữu nhà nước và hiệu quả doanh nghiệp là không có ý nghĩa thống kê. Thêm vào đó, khi xét các doanh nghiệp niêm yết trên sàn giao dịch chứng khoán Hồng Kông - Jia, Sun &Tong (2005) cho thấy tỉ lệ sở hữu nhà nước có mối tương quan ngược chiều đối với hiệu quả doanh nghiệp. Chen, Firth & Rui (2006) tìm thấy mối quan hệ thuận chiều giữa tỉ lệ sở hữu nhà nước và chỉ số ROS đối với các doanh nghiệp niêm yết Trung Quốc. Họ nghiên cứu mối quan hệ giữa tỉ lệ sở hữu nhà nước và hiệu quả doanh nghiệp đối với các doanh nghiệp hoạt động trong những lĩnh vực đặc biệt – nhân tố sở hữu nhà nước mang tính chiến lược.

TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 Jia & đồng sự (2005) tìm thấy bằng chứng cho thấy tỉ lệ sở hữu nhà nước có mối quan hệ ngược chiều với cả hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp (ROA, ROS, ROE) và giá trị doanh nghiệp (Giá trị thị trường/ Giá trị sổ sách) trong khi Tian và Estrin (2005) cho thấy tỉ lệ sở hữu nhà nước có mối quan hệ thuận chiều với hiệu quả doanh nghiệp (ROA) và giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q). Wei và cộng sự (2005) cùng Wei và Valera (2003) tìm thấy mối quan hệ ngược chiều giữa sở hữu nhà nước và giá trị doanh nghiệp (Tobin’s Q). Xu & Wang (1999) nghiên cứu mẫu 668 doanh nghiệp niêm yết Trung Quốc trong thời kì 1993 – 1995 tìm thấy kết quả cho thấy hiệu quả doanh nghiệp đo lường bằng (ROE, ROA) và giá trị doanh nghiệp (MBR) có mối tương quan tích cực đối với tỉ lệ sở hữu của cổ đông tổ chức và không có mối tương quan nào đến tỉ lệ sở hữu của cổ đông nhà nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ