Luận văn thạc sĩ: Liên kết nội dung trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh

Luận văn thạc sĩ phân tích liên kết nội dung trong thơ xuân diệu và xuân quỳnh, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Ngữ Văn

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

315
2
0

Phí lưu trữ

75 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn thạc sĩ thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh

Luận văn thạc sĩ về "Liên kết nội dung trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh" là một công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu, đặt hai tượng đài của văn học Việt Nam hiện đại lên bàn cân đối sánh. Công trình này không chỉ dừng lại ở việc phân tích bề mặt câu chữ mà đi sâu vào cấu trúc chìm, giải mã cách hai thi sĩ tạo ra sự thống nhất và logic cho tác phẩm thông qua các phương tiện ngôn ngữ. Bằng cách áp dụng lý thuyết ngữ pháp văn bản, đặc biệt là hệ thống của Trần Ngọc Thêm, luận văn mở ra một hướng tiếp cận mới mẻ. Hướng tiếp cận này làm rõ những điểm tương đồng và khác biệt trong thơ của hai tác giả, từ quan niệm tình yêu trong văn học đến cách thể hiện cái tôi trữ tình. Việc phân tích so sánh thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh không chỉ có giá trị về mặt học thuật mà còn cung cấp cho người đọc một cái nhìn hệ thống về phong cách nghệ thuật thơ độc đáo của mỗi người. Luận văn khẳng định rằng, dù chung một dòng thơ tình lãng mạn, cách Xuân Diệu và Xuân Quỳnh xây dựng liên kết chủ đề và liên kết logic lại phản ánh hai thế giới quan, hai tâm hồn khác biệt. Xuân Diệu, một đại diện tiêu biểu của phong trào Thơ Mới, mang trong mình nỗi ám ảnh thời gian và khát vọng sống, khát vọng yêu đến cuồng nhiệt. Trong khi đó, Xuân Quỳnh lại thể hiện một tiếng thơ đằm thắm, dịu dàng, tìm kiếm và trân trọng những giá trị hạnh phúc đời thường. Công trình này là một đề tài nghiên cứu khoa học giá trị, làm tiền đề cho các luận án tiến sĩ văn học sau này.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu liên kết nội dung

Việc lựa chọn đề tài nghiên cứu liên kết nội dung trong thơ xuất phát từ một khoảng trống trong các công trình trước đây. Các nghiên cứu về Xuân Diệu và Xuân Quỳnh thường tập trung vào thi pháp, hình ảnh, hoặc đặc điểm ngôn từ ở cấp độ câu. Tuy nhiên, việc phân tích văn bản với tư cách một chỉnh thể thống nhất vẫn chưa được quan tâm đúng mức. Luận văn này nhận thấy rằng sự khác biệt trong tư tưởng, giọng điệu thơ và mục đích sáng tác của hai nhà thơ tất yếu sẽ ảnh hưởng đến cách họ xây dựng kết cấu tác phẩm. Việc khám phá hệ thống liên kết nội dung, bao gồm liên kết chủ đề và liên kết logic, sẽ hé lộ những đặc trưng thuộc tầng sâu, giúp hiểu văn bản một cách chính xác và tinh tế hơn. Đây là một hướng nghiên cứu hứa hẹn nhiều kết quả mới mẻ, làm rõ hơn sự giống và khác nhau giữa hai nhà thơ thông qua chính cấu trúc ngôn ngữ mà họ sử dụng.

1.2. Mục tiêu chính của việc phân tích so sánh thơ

Mục tiêu cốt lõi của luận văn là xác định và hệ thống hóa các đặc điểm liên kết nội dung trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh, từ đó tiến hành so sánh để làm nổi bật những nét tương đồng và dị biệt. Cụ thể, nghiên cứu sẽ khảo sát các phương thức duy trì và phát triển chủ đề, tính toán độ liên kết, độ phức tạp chủ đề để thấy cách mỗi nhà thơ xoáy sâu vào tư tưởng chính. Song song đó, luận văn phân tích các phương thức liên kết logic, xác lập các mô hình lập luận thường gặp. Qua đó, công trình chỉ ra cách Xuân Diệu lập luận để thuyết phục người đọc về triết lý sống "Vội Vàng" và cách Xuân Quỳnh dùng logic của trái tim để khẳng định tình yêu vĩnh cửu trong "Sóng" hay "Thuyền và biển". Kết quả so sánh sẽ là cơ sở vững chắc để kết luận về phong cách nghệ thuật thơ và những đóng góp riêng của mỗi tác giả cho nền thi ca dân tộc.

II. Thách thức khi phân tích liên kết nội dung trong thi ca

Phân tích liên kết nội dung trong thơ là một nhiệm vụ đầy thách thức. Thơ ca, với đặc trưng cô đọng, giàu hình ảnh và đa nghĩa, không tuân theo các quy tắc logic chặt chẽ như văn xuôi nghị luận. Ngôn ngữ thơ thường "quái đản", vượt ra ngoài các thông báo thông thường để tạo ra những suy ngẫm sâu xa. Do đó, việc xác định các mối liên kết chủ đề và logic đòi hỏi người nghiên cứu phải có sự nhạy cảm đặc biệt. Thách thức lớn nhất nằm ở việc giải mã các liên kết ẩn, những mối nối không được thể hiện bằng các từ ngữ tường minh mà bằng sự liên tưởng, đối lập hay những khoảng lặng đầy dụng ý. Hơn nữa, cái tôi trữ tình của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh rất phức tạp. Xuân Diệu có một cái tôi trữ tình luôn khao khát giao cảm với đời nhưng cũng đầy băn khoăn, lo âu trước nỗi ám ảnh thời gian. Xuân Quỳnh lại có một cái tôi đa đoan, vừa mạnh mẽ, quyết liệt, vừa lo âu, trăn trở về sự bền vững của tình yêu. Việc phân tích liên kết nội dung phải gắn liền với việc lý giải những sắc thái phức tạp này. Việc thiếu các công trình đi trước về lĩnh vực này cũng là một khó khăn, đòi hỏi luận văn phải tự xây dựng một hệ thống phương pháp luận vững chắc dựa trên nền tảng lý thuyết ngữ pháp văn bản. Đây là một hành trình khám phá đầy gian nan nhưng cũng vô cùng thú vị trong lĩnh vực nghiên cứu văn học.

2.1. Sự phức tạp của cái tôi trữ tình và giọng điệu thơ

Cả Xuân Diệu và Xuân Quỳnh đều sở hữu một cái tôi trữ tình mãnh liệt và một giọng điệu thơ đặc trưng. Cái tôi của Xuân Diệu là cái tôi của một "kẻ tình si", ham sống, ham yêu, luôn ở trạng thái "vội vàng" để tận hưởng. Giọng thơ của ông sôi nổi, cuồng nhiệt, đôi khi gấp gáp. Ngược lại, cái tôi của Xuân Quỳnh là tiếng nói của hình tượng người phụ nữ trong thơ, một người phụ nữ hiện đại, dám yêu, dám sống hết mình cho tình yêu nhưng cũng luôn day dứt với những dự cảm về sự chia ly, phai nhạt. Giọng thơ của bà vừa tha thiết, vừa trầm tĩnh suy tư. Sự phức tạp này khiến việc bóc tách các lớp liên kết logic và chủ đề trở nên khó khăn. Các lập luận trong thơ họ không phải là lập luận của lý trí mà là logic của cảm xúc, đòi hỏi người phân tích phải đồng cảm và nhập tâm sâu sắc vào thế giới nghệ thuật của tác giả.

2.2. Khoảng trống trong các công trình nghiên cứu trước đây

Lịch sử nghiên cứu về Xuân Diệu và Xuân Quỳnh rất phong phú, nhưng chủ yếu tập trung vào các khía cạnh như thi pháp học, ngôn ngữ nghệ thuật, hoặc so sánh các hình tượng, chủ đề. Rất ít công trình tiếp cận thơ của họ từ góc độ Ngữ pháp văn bản hay Phân tích diễn ngôn. Khoảng trống này đồng nghĩa với việc các đặc điểm về cấu trúc chỉnh thể, về cách các câu thơ kết nối với nhau để tạo thành một văn bản mạch lạc và thống nhất vẫn còn là một vùng đất chưa được khai phá. Luận văn "Liên kết nội dung trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh" ra đời chính là để lấp đầy khoảng trống đó. Công trình này tiên phong trong việc áp dụng một lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại vào phân tích so sánh thơ, hứa hẹn mang lại những phát hiện mới, hệ thống và có tính khoa học cao về phong cách nghệ thuật thơ của hai tác giả lớn.

III. Bí quyết phân tích liên kết chủ đề trong thơ hai thi sĩ

Để phân tích liên kết chủ đề trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh, luận văn áp dụng một phương pháp hệ thống, chia các phương thức liên kết thành hai nhóm chính: duy trì chủ đề và phát triển chủ đề. Nhóm duy trì chủ đề gồm các phép như lặp từ vựng, thế đồng nghĩa, thế đại từ và tỉnh lược. Các phương thức này giúp duy trì một đối tượng, một tư tưởng xuyên suốt tác phẩm, tạo nên sự nhất quán. Ví dụ, trong bài Sóng, việc lặp đi lặp lại từ "sóng" và "em" tạo thành một chuỗi đồng nhất, khẳng định sự hòa quyện không thể tách rời giữa hai hình tượng. Nhóm phát triển chủ đề, bao gồm phép liên tưởng và phép đối, có vai trò mở rộng, đào sâu hoặc tạo ra các góc nhìn mới cho chủ đề chính. Chẳng hạn, từ chủ đề mùa xuân trong thơ, Xuân Diệu có thể liên tưởng đến tuổi trẻ, tình yêu, rồi dùng phép đối để làm nổi bật sự tương phản với tuổi già, cái chết. Việc thống kê và phân tích tần suất sử dụng các phương thức này cho thấy những nét đặc trưng trong tư duy nghệ thuật của mỗi nhà thơ. Dữ liệu từ luận văn cho thấy Xuân Diệu sử dụng phép tỉnh lược rất nhiều (chiếm 58,35% trong nhóm duy trì chủ đề), tạo ra một nhịp thơ dồn dập, gấp gáp, thể hiện đúng khát vọng sống, khát vọng yêu mãnh liệt của ông.

3.1. Phương thức duy trì chủ đề Phép lặp thế và tỉnh lược

Các phương thức duy trì chủ đề đóng vai trò then chốt trong việc tạo ra tính toàn vẹn cho một bài thơ. Phép lặp (lặp từ vựng, lặp cấu trúc) được cả hai nhà thơ sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi. Trong "Vội Vàng", Xuân Diệu lặp lại "Ta muốn..." để khẳng định một cái tôi trữ tình đầy tham vọng. Phép thế (dùng đại từ hoặc từ đồng nghĩa thay thế) giúp văn bản tránh được sự đơn điệu nhưng vẫn giữ được đối tượng được nói đến. Phép tỉnh lược (lược bỏ thành phần câu) là một đặc trưng nghệ thuật cao. Xuân Diệu sử dụng phép tỉnh lược mạnh để tạo ra những câu thơ ngắn, ngắt nhịp đột ngột, phản ánh sự hối hả của tâm trạng. Trong khi đó, Xuân Quỳnh có xu hướng sử dụng các phép này một cách mềm mại hơn, nhằm tạo ra sự kết nối tự nhiên, liền mạch của dòng cảm xúc, như cách bà để hình tượng "em" và "sóng" hoán đổi, thay thế cho nhau.

3.2. Phương thức phát triển chủ đề Phép liên tưởng và đối

Nếu các phương thức duy trì giúp bài thơ không bị "loãng" chủ đề, thì các phương thức phát triển lại giúp nó có chiều sâu. Phép liên tưởng cho phép nhà thơ mở rộng không gian của bài thơ từ một hình ảnh, một sự vật cụ thể. Xuân Quỳnh là bậc thầy của phép liên tưởng khi từ những sự vật bình dị như cỏ dại, hoa dọc đường, bà liên tưởng đến những triết lý sâu sắc về tình yêu và thân phận con người, về hạnh phúc đời thường. Phép đối (tương phản) lại là một thế mạnh của Xuân Diệu. Thơ ông luôn tồn tại những cặp đối lập gay gắt: xuân - tàn phai, non tơ - già cỗi, vồ vập - chia ly. Sự tương phản này làm nổi bật bi kịch của nỗi ám ảnh thời gian và thôi thúc một triết lý sống tận hưởng, tận hiến. Việc phân tích hai phương thức này giúp làm rõ quan niệm tình yêu trong văn học và nhân sinh của hai nhà thơ.

IV. Phương pháp giải mã liên kết logic và lập luận trong thơ

Liên kết logic trong thơ không phải là logic hình thức mà là logic của cảm xúc và tư tưởng. Luận văn đã sử dụng một phương pháp hiệu quả để giải mã cấu trúc lập luận này. Trước hết, nghiên cứu xác định các phương thức thể hiện quan hệ ngữ nghĩa như phép tuyến tính (trật tự trước sau của câu thơ), phép nối lỏng (dùng các từ nối không làm thay đổi cấu trúc) và phép nối chặt (dùng liên từ, giới từ). Các phương thức này là những dấu hiệu bề mặt cho thấy một lập luận đang được triển khai. Bước tiếp theo và quan trọng hơn là xây dựng lại mô hình lập luận của toàn bài thơ. Quá trình này bao gồm việc xác định đâu là các luận cứ (lí lẽ) và đâu là kết luận (tư tưởng, thông điệp chính). Trong thơ Xuân Diệu, các luận cứ thường là sự hữu hạn của đời người, sự trôi chảy của thời gian, vẻ đẹp của trần thế, để đi đến kết luận phải sống "Vội Vàng". Ngược lại, thơ Xuân Quỳnh thường lấy những biểu hiện của tự nhiên (sóng, thuyền, biển) làm luận cứ để đi đến kết luận về sự vĩnh cửu và bản chất của tình yêu. Phương pháp này giúp hệ thống hóa được những triết lý sâu sắc ẩn sau ngôn từ bay bổng của thơ tình lãng mạn.

4.1. Vai trò của phép tuyến tính và phép nối trong cấu trúc

Phép tuyến tính, tức trật tự sắp xếp các câu thơ, đóng vai trò quan trọng trong việc định hướng lập luận. Một câu thơ đặt trước có thể là nguyên nhân, tiền đề cho câu thơ đặt sau. Ví dụ, trong bài "Sóng", các khổ thơ đầu miêu tả những trạng thái đối lập của sóng chính là luận cứ để các khổ sau đi tìm định nghĩa và bản chất của tình yêu. Phép nối, dù là nối lỏng hay nối chặt, đều có tác dụng làm rõ các mối quan hệ logic như nguyên nhân - kết quả, tương phản, bổ sung. Các từ như "nhưng", "vì", "và" tuy đơn giản nhưng lại là những "bản lề" quan trọng của lập luận thơ. Việc phân tích kỹ lưỡng các phương tiện này cho phép người nghiên cứu dựng lại bộ khung logic của tác phẩm, một công việc cần thiết cho bất kỳ đề tài nghiên cứu khoa học nào về thơ ca.

4.2. Xây dựng mô hình lập luận về khát vọng sống khát vọng yêu

Mô hình lập luận trong thơ Xuân Diệu thường mang tính quy nạp và thuyết phục cao. Ông đưa ra một loạt quan sát về sự sống (ong bướm, hoa, đồng nội xanh rì) làm luận cứ, sau đó khái quát thành một chân lý phổ quát về sự tàn phai, và cuối cùng chốt lại bằng một kết luận mang tính mệnh lệnh, một lời kêu gọi hành động: "Mau đi thôi!". Đây là lập luận của một triết gia đầy đam mê. Mô hình lập luận của Xuân Quỳnh lại thường theo lối suy tư, chiêm nghiệm. Bà đặt ra những câu hỏi ("Sóng bắt đầu từ gió / Gió bắt đầu từ đâu?"), tự tìm câu trả lời, đối chiếu giữa cái vô hạn của vũ trụ và cái hữu hạn của đời người để cuối cùng khẳng định một khát vọng sống, khát vọng yêu bất diệt, hóa thân vào cái vĩnh cửu. Đây là lập luận của một trái tim phụ nữ sâu sắc, tinh tế.

V. Top điểm tương đồng và khác biệt trong thơ hai tác giả

Kết quả phân tích so sánh thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh từ góc độ liên kết nội dung đã mang lại nhiều phát hiện thú vị. Điểm tương đồng lớn nhất giữa hai nhà thơ là đều có một khát vọng sống, khát vọng yêu mãnh liệt, cháy bỏng. Cả hai đều coi tình yêu là giá trị cao quý nhất của cuộc sống và đều thể hiện nó một cách trực diện, không né tránh. Thơ của họ đều giàu chất suy tưởng, triết lý, luôn trăn trở về những vấn đề lớn như thời gian, sự sống và cái chết. Tuy nhiên, sự khác biệt trong phong cách nghệ thuật thơ của họ còn rõ nét hơn. Xuân Diệu là tiếng nói của cái tôi trữ tình ham hố, vồ vập, muốn chiếm lĩnh và tận hưởng cuộc sống một cách tối đa. Ngược lại, Xuân Quỳnh là tiếng nói của sự hiến dâng, lo âu, luôn mong muốn một tình yêu bền vững, một hạnh phúc đời thường giản dị. Nỗi ám ảnh thời gian trong thơ Xuân Diệu mang màu sắc bi quan, hối thúc, trong khi ở Xuân Quỳnh, đó là sự chiêm nghiệm về sự hữu hạn để càng thêm trân quý những khoảnh khắc hiện tại. Những khác biệt này được thể hiện rõ qua cách họ xây dựng liên kết trong thơ, một bên là cấu trúc dồn dập, gấp gáp, một bên là cấu trúc mềm mại, tự nhiên như hơi thở.

5.1. Điểm khác biệt trong quan niệm tình yêu và hạnh phúc

Tuy cùng là đỉnh cao của thơ tình lãng mạn, quan niệm tình yêu trong văn học của hai tác giả có nhiều điểm khác biệt. Tình yêu trong thơ Xuân Diệu gắn liền với sự hưởng thụ, với vẻ đẹp của xác thịt và sự say đắm của khoảnh khắc. Hạnh phúc đối với ông là được sống trọn vẹn trong tình yêu ở giây phút hiện tại. Trong khi đó, tình yêu của Xuân Quỳnh luôn hướng tới sự gắn bó dài lâu, sự thủy chung và thấu hiểu. Hạnh phúc của bà không chỉ là những phút giây nồng cháy mà còn là sự bình yên của cuộc sống đời thường, là "một góc vườn và một khoảng trời". Hình tượng người phụ nữ trong thơ Xuân Quỳnh luôn gắn với vai trò người vợ, người mẹ, với những lo toan và đức hy sinh thầm lặng. Đây là điểm khác biệt căn bản so với cái tôi cá nhân chủ nghĩa, chỉ biết đến mình trong tình yêu của Xuân Diệu thời Thơ Mới.

5.2. So sánh giọng điệu thơ và cách sử dụng ngôn ngữ

Sự khác biệt về thế giới quan được phản ánh trực tiếp qua giọng điệu thơ và cách sử dụng phương tiện liên kết. Giọng thơ Xuân Diệu có cường độ cao, nhiều câu cảm thán, câu hỏi tu từ, nhịp điệu nhanh, dồn dập. Ông ưa dùng các phép đối, các cấu trúc lặp lại để tạo hiệu ứng nhấn mạnh, thuyết phục. Cách xây dựng liên kết của ông chặt chẽ, mang tính áp đặt, hướng người đọc đến một kết luận duy nhất. Ngược lại, giọng thơ Xuân Quỳnh thủ thỉ, tâm tình, nhịp điệu khoan thai, tự nhiên như lời kể chuyện. Bà thường dùng phép liên tưởng để mở rộng ý thơ, tạo ra những liên kết mềm mại, tự nhiên. Cấu trúc lập luận của bà mang tính gợi mở, để lại nhiều khoảng trống cho người đọc tự suy ngẫm. Những điểm tương đồng và khác biệt trong thơ này cho thấy sự đa dạng và phong phú của nền văn học Việt Nam hiện đại.

VI. Hướng đi mới cho đề tài nghiên cứu khoa học văn học

Công trình nghiên cứu văn học về liên kết nội dung trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh không chỉ là một bản phân tích so sánh đơn thuần, mà còn mở ra một hướng đi mới đầy tiềm năng cho các đề tài nghiên cứu khoa học trong tương lai. Hướng đi này cho thấy việc ứng dụng các lý thuyết ngôn ngữ học hiện đại, như Ngữ pháp văn bản hay Phân tích diễn ngôn, vào nghiên cứu tác phẩm văn học là vô cùng hiệu quả. Nó giúp các nhận định, đánh giá về tác giả, tác phẩm trở nên khách quan, khoa học và có sức thuyết phục cao hơn, vượt qua lối phê bình cảm tính truyền thống. Phương pháp này có thể được áp dụng rộng rãi để nghiên cứu các tác giả khác trong phong trào Thơ Mới hoặc các nhà thơ thuộc các giai đoạn khác của văn học Việt Nam hiện đại. Hơn nữa, việc kết hợp giữa ngôn ngữ học và văn học tạo ra một không gian nghiên cứu liên ngành hấp dẫn, có khả năng tạo ra những luận án tiến sĩ văn học có giá trị đột phá. Tương lai của việc nghiên cứu văn học nằm ở sự giao thoa, kết hợp các phương pháp luận tiên tiến để giải mã những tầng nghĩa sâu xa của tác phẩm, và công trình này chính là một minh chứng tiêu biểu cho xu hướng đó.

6.1. Ứng dụng lý thuyết ngữ pháp văn bản vào nghiên cứu thơ

Việc ứng dụng lý thuyết ngữ pháp văn bản vào nghiên cứu thơ giúp lượng hóa và hệ thống hóa những đặc điểm phong cách mà trước đây chỉ được cảm nhận một cách mơ hồ. Thay vì chỉ nói rằng thơ Xuân Diệu có nhịp điệu gấp gáp, nghiên cứu có thể chứng minh điều đó bằng số liệu thống kê về việc sử dụng dày đặc phép tỉnh lược hay các câu thơ ngắn. Thay vì chỉ nhận xét thơ Xuân Quỳnh giàu triết lý, nghiên cứu có thể dựng lại các mô hình lập luận cụ thể để cho thấy cách bà dẫn dắt người đọc đến với những chân lý về tình yêu và cuộc sống. Phương pháp này cung cấp một bộ công cụ mạnh mẽ, giúp các nhà nghiên cứu văn học có được những bằng chứng xác thực cho các luận điểm của mình, nâng cao tính khoa học và độ tin cậy của công trình.

6.2. Tiềm năng của các đề tài nghiên cứu khoa học liên ngành

Sự thành công của luận văn này cho thấy tiềm năng to lớn của các đề tài nghiên cứu khoa học liên ngành, kết hợp Văn học với Ngôn ngữ học, Thi pháp học, Tâm lý học, hay Xã hội học. Việc nhìn nhận một tác phẩm văn học từ nhiều góc độ khác nhau sẽ mang lại một cái nhìn toàn diện, đa chiều và sâu sắc hơn. Chẳng hạn, một đề tài có thể kết hợp phân tích liên kết nội dung với phân tích tâm lý để lý giải sâu hơn về nỗi ám ảnh thời gian của Xuân Diệu hay những lo âu của Xuân Quỳnh. Một hướng khác có thể so sánh các mô hình lập luận trong thơ Việt Nam với các nền văn học khác để tìm ra những nét giao thoa văn hóa. Những hướng nghiên cứu liên ngành này không chỉ làm phong phú thêm cho ngành nghiên cứu văn học mà còn góp phần thúc đẩy sự phát triển chung của khoa học xã hội và nhân văn.

17/07/2025
Luận văn thạc sĩ liên kết nội dung trong thơ xuân diệu và xuân quỳnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

chương 1, luận văn trình bày sơ lược một số lý thuyết nền tảng vẻ hệ thống liên kết trong văn bản. Đặc biệt, chúng tôi chủ ÿ làm rõ các yếu tổ được sử dụng để thể hiện liên ất chủ đề và liên kết logic. Bên cạnh đỏ, luận văn cũng giới thiệu đôi nét về cuộc đời, quan điểm sáng tác, phong cách sáng tác. của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh.

Đây sẽ là một trong những cơ sở quan trọngđể tiến hành nhận xét, đánh giá sự tương đồng và khác biệt trong việc thiết lập hệ thống liên kết nội dung trong các sáng tác của hai tác giá Tất cả kiến thức được trình bảy trong chương | sé giúp chủng tôi triển khai hiệu quả hơn chương 2 và 3 của luận văn. 10 Chương 2: Liên kết chủ đề trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh Trong chương 2, trước hết, chúng tôi tiễn hành khảo sát, phân tích các phương n liên kết chủ đẻ trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh. Tiếp theo, chúng tôi về đỏ hình và từ đó. tính toán độ liên kết chú đẻ, độ phức tạp chủ để của các văn bản được khảo sát Từ những kết quả đã đạt được, chúng tôi rút ra những đặc trưng trong cách xây dựng liên kết chủ để của từng tác giả.

luận văn sẽ đặt hai nhà thơ này trong thể đối sánh nhằm chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt giữa họ khi sir dung mang liên kết này. Chương 3: Liên kết logic trong thơ Xuân Diệu và Xuân Quỳnh Trong chương 3, trước hết, chúng tôi tiến hảnh khảo sát, phân tích các phương thức liên ket thé liên kết logic trong thơ Xuân Dị va Xuân Quỳnh. Tiếp theo, dựa vào lý thuyết ập luận, chúng tôi chỉ ra bản chất lập luận, xác lập các sơ đổ lập luận của các văn bản được khảo sát; từ đó, khái quát những “##;uôn ” lập luận thường gặp trong các sáng tác của hai nhả thơ. Từ những kết quả đã đạt được, chúng tôi rút ra những đặc trưng trong cách xây dựng liên kết logie của từng tác giá.

Cuối cùng, luận văn sẽ đặt hai tác giả này trong thể đối sánh nhằm chỉ ra những điểm tương đồng, khác biệt giữa họ khi sử dụng mảng liên kết này. Ngoài ra, luận văn cỏn có 4 phụ lụt ~ Phụ lục I: Bảng thống kê, phân loại các phương thức liên kết thể hiện liên kết nội dung trong các sáng tác được khảo sát của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh, ~ Phụ lục 2: Bảng thống kê chỉ tiết độ liên kết chủ để, độ phức tạp chủ đề trong. các sáng tắc được khảo sát của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh. ~ Phụ lục 3: Đô hình liên kết trong các sáng tác được khảo sát của Xuân Diệu va Xuân Quỳnh.

~ Phụ lục 4: Mô hình lập luận trong các sáng tác được khảo sát của Xuân Diệu và Xuân Quỳnh. Liên kết trong văn bản 1. Khái niệm văn bản “ăn bản " là một trong những thuật ngữ nhận được khá nhiều sự chú ý của giới nghiên cứu. Do vậy, tổn tại không ít quan điểm khác nhau về nó.

Dưới đây, chúng. tôi xin dẫn một số cách hiểu tiêu biểu về văn bản và hệ thống hóa chúng thành các hướng chính như sau: (1) Hưởng thiên về nhắn manh hình thức: ~ “Văn bản được xét như một lớp phân chia được thành các khúc đoạn. Tiếp theo, các khúc đoạn đỏ lại được lẫy làm các lớp, và đến lượt mình, chúng được phân chia thành các khúc đoạn, và cứ thế cho đến chừng nào sự phân chia kết thúc. " (Dẫn theo [11, tr.

Hịemslev, 1953), ~ “Hăn bản được hiểu ở bậc điền thẻ là phát ngôn bắt kỳ có kết thúc và có liên kết, có tính chất độc lập và đứng vẻ ngữ pháp. " (Dẫn theo [I1, tr. Koch, 1966) ~ “Văn bản là một chuối tiếp của các đơn vị ngôn ngữ được làm thành bởi một đây chuyển của các phương tiện thể cỏ hai chiều đo”. " (Dẫn theo [11, tr.

" (Dẫn theo [29, tr. - “Van ban la don vi co ban (fundamen tal unit) của ngữ nghĩa học và không nên định nghĩa nó như là một loại trên câu. ” (Dần theo [29, tr. “Nên xem xét một văn bản như là một đơn vị nghĩa: một đơn vị không phải cúa hình thức mà là của ý nghĩa.

" (Dan theo [11, tr. Halliday, 1976), * “Hai chiéu do (dimensions) duoc hiểu lã sự tính toán trên truc doc va sw tink todn trên trực ngang, cũng với sự thay thể của các phương tiện ngồn ngữ °[II, tr 9S] 12 ~ “Hân bản là điều thông báo viết có đặc trưng là tính hoàn chính về trúc và thải độ nhất định của các tắc giả đối với điểu được thông báo [. Lễ phương diện cú pháp, văn bản là một hợp thể gồm nhiều câu (it khi là một câu) liên kết với nhan bởi ý và bằng các phương tiện từ vựng ~ ngữ pháp. " (Dẫn theo [11, tr.

(3) Hướng tông hợp: ~ “Eăn bản — đó là sản phẩm của quá trình sáng tạo lời mang tỉnh cách hoàn chỉnh, được khách quan hóa dưới dạng tài liệu viết, được trau truốt văn chương theo loại hình tài liệu ấy, là tác phẩm gôm tên gọi (đầu đẻ) và một loạt đơn vị riêng (những thể thống nhất trên câu) hợp nhất lại bằng những liên hệ khác nhau về từ vựng, ngữ pháp, logic, tụ từ. có một hướng nhất định và một mục tiêu thie dung.” (Dẫn theo [29, tr38], (L Galperin, 1981) - Trong quyén “The encyclopedia of language and linguistics - Vol 10” [§3, tr5180], (1994), van ban đã được định nghĩa chỉ tiết, tương ứng với ba lĩnh vực nghiên cứu: ngôn ngữ học nói chung, văn học và phân tích diễn ngôn. Chúng tôi tạm dịch như. Một đoạn văn viết hay phát ngôn, lớn hoặc nhỏ, mà do cấu trúc, đề tài ~ chủ đề.

của nó, tạo thành một thể thông nhất, chẳng hạn như một câu chuyện, một bài thơ, một công thức, một biển bảo giao thông. [ấn học, trước liễt xem nó như một tài liệu viết, thường đồng nghĩa với sách, LJ. “Trich dẫn nguyễn vin tir “The encyelopedia oflanguage and linguistics Vol 10" [83, tr S180] "Text: 1. A stretch of writing or utterance, large or small, which by reason of itx structure, subject matter, ete.

story; poem, recipe, road sign, ete 2. Lit primarily seen as written material, freg. synonymous with book, eg. In DISCOURSE ANALYSIS, sometimes equated with written language, discourse being reserved for spoken language.

or discourse in used in such a way that is subsumes text. Trong PHÁN TÍCH DIỄN NGÔN, văn bản đôi khi được hiểu tương đương với ngôn ngữ viết, còn diễn ngôn thì được dành riêng cho ngôn ngữ nói. hoặc diễn ngôn được dùng chung để chỉ cá ngôn ngữ nói lẫn ngôn ngữ viết (uăn bản). " ~ “ăn bản là một hệ thông mà trong đó các câu mới chỉ là phần tử.

Ngoài các câu - phần tứ, trong hệ thông văn bản còn có câu trúc. Câu trúc của văn bản chỉ ra vị trí của mỗi câu và những mỗi quan hệ của nỏ với những câu xung quanh nỗi riêng và với toàn văn bán nói chưng. Sự liên kết là mạng lưới của những quan hệ và liên hệ dy.19], (Tran Ngọc Thêm, 2006), Trong bài “Đọc thêm về định nghĩa văn bản va dac trung cia van bin” (10, tr.57], Diệp Quang Ban cho rằng, quyền “7he encyclopedia oƒ language and linguistics - Vol 10” da dura ra định nghĩa 'vừa có tỉnh khái quất cao, bao gồm được nhiều quan niệm vé van bén cho dén nay, [.] viea cé tim rộng cần thiết. báo gảm cá cách hiểu văn bản trong văn học và trong bộ môn phân tích diễn ngôn Ƒ.

Chúng tôi cũng. nhận thấy, đây là một định nghĩa có tính bách khoa cao, giúp nhận diện được văn bản trong nhiều trường hợp khác nhau. Do vậy, trong quá trình triển khai luận văn, chúng tôi sẽ sử dụng định nghĩa này. Bên cạnh thuật thuật ngữ "văn bản” (text), trong giới nghiên cứu ngôn ngữ hiện nay còn tổn tại thuật ngữ “điển ngôn ” (discourse).

Chúng thường gây nhằm lẫn trong thực tiễn sử dụng. dy, dưới đây. chúng tôi sẽ đi vào phân biệt rõ sự tương đồng và khác biệt giữa hai thuật ngữ nảy, Trong “Giao tiép diễn ngôn và cấu tạo của văn bản ” [L1], Diệp Quang Ban chia thành ba hướng phân biệt chính: (1) Ở hưởng thứ nhất, các nhà nghiên cứu phân chia tất cả các sản phẩm ngôn ngữ thành hai loại hoằn toàn đối lập nhau, không giao thoa, không chồng chéo, tức đã là cái này thì không thể là cái kia: ~ Loại thứ nhất, luôn tồn tại dưi dạng viết, được gọi là văn bản. ~ Loại thứ hai, luôn tổn tại dưởi dạng nói.

được gọi là diễn ngôn. Mất quan hệ giữa “văn bản" và “diễn ngôn” theo cách hiểu thứ nhất Tuy nhiên, cách phân chia này gặp phải một số trở ngại không thể giải quyết Chẳng hạn, nếu một diễn giả, đang trình bảy lại một bải viết đã chuẩn bị sẵn, thì quá trình này sẽ thuộc về diễn ngôn hay văn bản? Hoặc giả có một học sinh, ghỉ chép lại lời nỏi của một người bạn đang thuyết trình, vậy quá trỉnh nảy sẽ thuộc về văn bản hay. diễn ngôn? Liệu rằng, hai khái niệm văn bản và diễn ngôn có thực sự đối lập nhau? Hay phải chăng, có một sự giao thoa nhất định giữa diễn ngôn và văn bản? (2) Ở hưởng thử hai, các nhà nghiên cứu lại cho rằng, trong mỗi sản phẩm ngôn ngữ đều có những đặc điểm vừa thuộc về văn bản vừa thuộc về diễn ngôn. Hưởng nảy được đánh giá là một quan điểm khá thú vị, và được thể hiện cụ thé hon qua hai góc nhìn khác nhau: (a) Mỗi sản phẩm ngôn ngữ.

đều có phần văn bản, thuộc về ly luận trừu tượng; và phẩn diễn ngôn, thuộc về cái cụ thé, là cái hiện thực hóa những lý luận trừu tượng của văn bản. Văn bản ————>, Diễn ngôn hiện thực thye hóhie (cấu trúc chung) Capa văn bản) Hình 1. Mỗi quan hệ giữa “văn bản” và “diễn ngôn" theo cách hiểu thứ hai (a) (b) Mỗi sản phẩm ngôn ngữ đều có những sự liên kết thuộc về văn bản, đó là những liên kết thuộc hình thức văn bản và hoàn toàn không tính đến ngữ cảnh. Còn những chuỗi ngôn ngữ trọn nghĩa, được hợp nhất lại và có mục đích.

có liên quan đến những ngữ cảnh tình huống nhất định, sẽ thuộc về diễn ngôn. 15 Diễn ngôn Văn bản (nghĩa - logic, ——+ s (bề mặt ngôn từ) chức năng) Hình 1. Mỗi quan hệ giữa “văn bản" và *diễn ngôn” theo cách hiểu thứ hai (b) (3) Ở hướng thứ ba, các nha nghiên cứu cho rằng, tắt cả các sản phẩm ngôn ngữ. đều tổn tại dưới tên gọi diễn ngôn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ