Luận văn thạc sĩ: Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên ở Phong Điền (1966-1973)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lịch sử vành đai diệt mĩ sơn an nguyên ở phong điền thừa thiên huế 1966 1973, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

1973

91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Vành đai diệt Mỹ Sơn An Nguyên 1966 73

Luận văn thạc sĩ lịch sử với chủ đề "Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên ở Phong Điền, Thừa Thiên Huế (1966 - 1973)" là một công trình nghiên cứu khoa học lịch sử chuyên sâu, tái hiện một cách hệ thống và toàn diện về một trong những biểu tượng sáng tạo của chiến tranh nhân dân tại chiến trường Trị Thiên Huế. Công trình này không chỉ làm rõ quá trình hình thành, cấu trúc, và hoạt động của vành đai mà còn phân tích vai trò chiến lược của nó trong bối cảnh cuộc lịch sử kháng chiến chống Mỹ bước vào giai đoạn khốc liệt nhất. Đây là một địa bàn chiến lược quan trọng, nơi quân và dân ta trực tiếp đối đầu với Lữ đoàn 3 thuộc Sư đoàn 101 dù Mỹ, một trong những đơn vị tinh nhuệ nhất của quân đội Hoa Kỳ. Việc lựa chọn đề tài này xuất phát từ ý nghĩa khoa học và thực tiễn sâu sắc. Về mặt khoa học, luận văn góp phần làm sáng tỏ sự vận dụng sáng tạo đường lối chiến tranh nhân dân của Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế, làm phong phú thêm nghệ thuật quân sự Việt Nam. Về thực tiễn, công trình cung cấp những tài liệu lịch sử quý giá, phục vụ công tác giảng dạy lịch sử địa phương và giáo dục truyền thống cách mạng cho thế hệ trẻ.

1.1. Tổng quan về mục đích và nhiệm vụ của đề tài nghiên cứu

Mục đích chính của luận văn là tái hiện quá trình thiết lập và hoạt động của Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên, từ đó rút ra vai trò và những bài học kinh nghiệm quý báu. Để thực hiện mục tiêu này, luận văn đặt ra các nhiệm vụ cụ thể: làm rõ quá trình hình thành, phát triển và tổ chức thế trận của vành đai; phân tích các hoạt động chiến đấu tiêu biểu trên cả ba mặt quân sự, chính trị và binh vận; cuối cùng là đánh giá đặc điểm, ý nghĩa lịch sử và đúc kết các bài học kinh nghiệm có giá trị vận dụng trong sự nghiệp bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Công trình tập trung vào việc làm nổi bật sự lãnh đạo của lịch sử Đảng bộ huyện Phong Điền và tỉnh Thừa Thiên Huế trong việc chỉ đạo một hình thái chiến tranh độc đáo.

1.2. Đối tượng và phạm vi không gian thời gian của luận văn

Đối tượng nghiên cứu trọng tâm là Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên. Về không gian, nghiên cứu tập trung tại địa bàn 3 xã Phong Sơn, Phong An và Phong Nguyên thuộc huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Đây là khu vực trực tiếp bao quanh căn cứ Đồng Lâm của quân Mỹ. Về thời gian, luận văn khoanh vùng giai đoạn từ tháng 2 năm 1966, thời điểm quân Mỹ chính thức thiết lập căn cứ, cho đến ngày 27 tháng 1 năm 1973, khi Hiệp định Paris 1973 được ký kết, đánh dấu sự rút lui của quân đội Mỹ. Tuy nhiên, để đảm bảo tính hệ thống, nghiên cứu có sự mở rộng về trước và sau mốc thời gian này để làm rõ các yếu tố tiền đề và hệ quả liên quan.

1.3. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu khoa học lịch sử

Luận văn được xây dựng trên nền tảng nguồn tài liệu đa dạng và phong phú. Các nguồn chính bao gồm: các nghị quyết, chỉ thị của Trung ương Đảng và các cấp ủy địa phương; các công trình tổng kết lịch sử kháng chiến của Trung ương và địa phương; hồi ký của các nhân chứng lịch sử; và cả các tài liệu từ phía chính quyền Việt Nam Cộng hòa. Về phương pháp, tác giả sử dụng phương pháp lịch sử và phương pháp logic làm chủ đạo. Bên cạnh đó, các phương pháp bổ trợ như phỏng vấn nhân chứng, thống kê, so sánh, đối chiếu và phân tích tư liệu cũng được vận dụng linh hoạt để đảm bảo tính khách quan và khoa học cho công trình nghiên cứu khoa học lịch sử này.

II. Bối cảnh hình thành Vành đai diệt Mỹ Sơn An Nguyên 1966

Sự ra đời của Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên là một tất yếu lịch sử, xuất phát từ sự thay đổi cục diện chiến trường khi Mỹ leo thang chiến tranh tại miền Nam Việt Nam. Từ giữa năm 1965, sau thất bại của chiến lược "Chiến tranh đặc biệt", Mỹ chính thức triển khai chiến lược "Chiến tranh cục bộ", ồ ạt đổ quân viễn chinh vào miền Nam. Chiến trường Trị Thiên Huế trở thành một trọng điểm chiến lược, được xem là "địa đầu giới tuyến". Tại Phong Điền, đầu năm 1966, Lữ đoàn 3 thuộc Sư đoàn 101 dù Mỹ đã thiết lập căn cứ Đồng Lâm (trại Evans) tại xã Phong An. Căn cứ này không chỉ là một hậu cứ quân sự lớn mà còn là bàn đạp để quân Mỹ thực hiện các cuộc hành quân "tìm diệt" và "bình định", khống chế Quốc lộ 1, chia cắt hành lang chiến lược của ta và bảo vệ mặt bắc cho thành phố Huế. Trước sự hiện diện của một kẻ thù hùng mạnh với vũ khí tối tân, thách thức đặt ra cho quân và dân Thừa Thiên Huế là phải tìm ra cách đánh hiệu quả để tiêu hao, tiêu diệt và giam chân địch ngay tại căn cứ của chúng, bảo vệ căn cứ địa cách mạng.

2.1. Quá trình Mĩ thiết lập căn cứ Đồng Lâm ở huyện Phong Điền

Đầu tháng 3 năm 1966, tại Vũng Bòng, thôn Đồng Lâm thuộc xã Phong An, quân Mỹ chính thức đổ bộ và xây dựng một trong những căn cứ quân sự lớn nhất khu vực, được phía Mỹ gọi là trại Evans. Căn cứ này có vị trí chiến lược, cách Huế 25km về phía Bắc, gần Quốc lộ 1 và cầu An Lỗ. Quân Mỹ đã xây dựng một hệ thống phòng thủ kiên cố với 3 lớp hàng rào thép gai, bãi mìn, lô cốt và các thiết bị điện tử tối tân. Bên trong có sân bay, bệnh viện dã chiến, kho tàng vũ khí. Lực lượng đồn trú tại đây bao gồm các đơn vị thuộc Sư đoàn 101 dù Mỹ, Sư đoàn Kỵ binh bay, cùng nhiều đơn vị pháo binh và thiết giáp. Từ căn cứ này, chúng liên tục mở các cuộc càn quét, biến vùng đất xã Sơn An, Phong Nguyên thành "vành đai trắng" bằng bom đạn, gây ra vô vàn tội ác cho nhân dân.

2.2. Tác động của chiến lược Chiến tranh cục bộ tại địa phương

Để lập vành đai an toàn quanh căn cứ Đồng Lâm, quân Mỹ đã tiến hành các cuộc càn quét hủy diệt. Chỉ trong hai năm 1966-1967, chúng đã trút hàng trăm tấn bom đạn xuống ba xã Phong Sơn, Phong An, Phong Nguyên, thực hiện chính sách "đốt sạch, phá sạch". Luận văn trích dẫn: "Tính đến tháng 6-1967, trên địa bàn toàn xã Phong Sơn, Phong An hầu như bị địch càn quét sạch. Chúng dồn dân vào hai khu vực là Cồn Sắn và địa điểm km 21". Đời sống nhân dân vô cùng cực khổ, đồng ruộng hoang tàn, nhà cửa bị đốt phá. Tội ác của lính Mỹ được ghi lại: "ở vùng Hòa Mỹ (Phong Nguyên) và các thôn, chúng bắn giết, cướp bóc, xách trẻ em bỏ vào lửa, có gia đình 8 người bị chúng giết hết". Chính bối cảnh tàn khốc này đã hun đúc ý chí căm thù và quyết tâm chiến đấu của quân và dân địa phương.

III. Phương pháp xây dựng thế trận Vành đai diệt Mỹ Sơn An Nguyên

Trước tình hình mới, thực hiện chủ trương của Trung ương và Khu ủy Trị-Thiên, lịch sử Đảng bộ huyện Phong Điền đã nhanh chóng vận dụng sáng tạo đường lối chiến tranh nhân dân để đối phó. Việc xây dựng Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên không phải là một hành động tự phát mà là một quá trình tổ chức chặt chẽ, khoa học, huy động sức mạnh tổng lực của quần chúng. Vành đai được thiết lập với mục tiêu cốt lõi: vây ép, tiêu hao, tiêu diệt sinh lực địch ngay tại căn cứ Đồng Lâm; đánh bại các cuộc hành quân càn quét; bảo vệ căn cứ địa cách mạng và hỗ trợ các phong trào đấu tranh khác. Ban chỉ huy Vành đai được thành lập, gồm 7 đồng chí do Ủy viên Thường vụ Huyện ủy làm Chỉ huy trưởng, thể hiện sự lãnh đạo trực tiếp và toàn diện của Đảng. Việc xây dựng thế trận và lực lượng là hai yếu tố then chốt, biến vùng đất đau thương thành một pháo đài thép, một "vùng đất chết" đối với quân xâm lược. Sức mạnh của vành đai không chỉ nằm ở súng đạn mà còn ở "thế trận lòng dân", ở sự kiên cường, sáng tạo của mỗi người dân yêu nước.

3.1. Chủ trương của Đảng về xây dựng các vành đai diệt giặc

Sáng kiến xây dựng "Vành đai diệt Mĩ" xuất phát từ Khu ủy Khu 5 và nhanh chóng được Trung ương Đảng, đặc biệt là đồng chí Lê Duẩn, chỉ đạo nhân rộng. Luận văn trích dẫn chỉ đạo của đồng chí Lê Duẩn: "cần mở rộng việc thiết lập vành đai du kích, bộ đội địa phương chung quanh các căn cứ Mĩ... Vành đai phải được xây dựng thật mạnh có chiều dày, nhiều tầng, nhiều lớp để đánh và diệt địch". Quán triệt tinh thần đó, Đại hội Đảng bộ tỉnh Thừa Thiên Huế (tháng 7-1965) đã quyết định thành lập các đơn vị và vành đai diệt Mỹ. Ngay sau đó, Huyện ủy Phong Điền đã thành lập Ban chỉ huy Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên, thể hiện sự nhạy bén và quyết tâm chiến lược của cấp ủy địa phương.

3.2. Cách tổ chức thế trận chiến tranh nhân dân liên hoàn

Thế trận vành đai được xây dựng dựa trên địa hình tự nhiên hiểm trở, kết hợp kinh nghiệm từ các làng xã chiến đấu trước đó. Vành đai được tổ chức thành hai tuyến. Tuyến 1 là các thôn xóm tiếp giáp trực tiếp với căn cứ Đồng Lâm, là nơi lực lượng tại chỗ bám trụ. Tuyến 2 là các thôn xóm phía sau, làm hậu cứ và là nơi đứng chân của bộ đội địa phương. Hệ thống công sự, hầm hào, giao thông hào, bãi chông, mìn được xây dựng liên hoàn, biến mỗi thôn xóm thành một pháo đài. Vành đai tạo thành hai gọng kìm, phía Nam chặn ở cầu An Lỗ, phía Bắc chặn ở cầu Phò Trạch, thực hiện mục tiêu giam chân và chia cắt địch trên địa bàn chiến lược này.

3.3. Xây dựng lực lượng vũ trang địa phương và du kích nòng cốt

Lực lượng chiến đấu trên vành đai là sự kết hợp của ba thứ quân. Nòng cốt là lực lượng vũ trang địa phương và dân quân du kích của ba xã Phong Sơn, Phong An, Phong Nguyên. Các chi bộ Đảng được củng cố, đóng vai trò hạt nhân lãnh đạo. Lực lượng này được sự chi viện đắc lực của Đại đội địa phương huyện Phong Điền và các đơn vị chủ lực của tỉnh và quân khu như Tiểu đoàn 802, 806 (Trung đoàn 6). Sự phối hợp chặt chẽ giữa các lực lượng đã tạo nên sức mạnh tổng hợp, giúp vành đai không chỉ phòng ngự kiên cường mà còn có khả năng tổ chức các trận đánh tiêu diệt lớn, thể hiện đỉnh cao của nghệ thuật chiến tranh nhân dân.

IV. Phân tích hoạt động Vành đai diệt Mỹ Sơn An Nguyên 1966 73

Trong suốt 8 năm tồn tại, Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên đã trở thành một biểu tượng của chủ nghĩa anh hùng cách mạng, một chiến trường sôi động và khốc liệt. Hoạt động của vành đai diễn ra liên tục, toàn diện trên cả ba mặt trận: quân sự, chính trị và binh vận, thực hiện đúng phương châm "hai chân, ba mũi giáp công". Về quân sự, quân và dân trên vành đai đã tổ chức hàng trăm trận đánh lớn nhỏ, từ phục kích, tập kích, pháo kích vào căn cứ Đồng Lâm đến chống càn, bắn tỉa, gài mìn, phá hủy phương tiện chiến tranh của địch. Về chính trị, các cuộc đấu tranh chính trị của quần chúng, đặc biệt là "đội quân tóc dài", đã diễn ra quyết liệt, vây quận lỵ, chống dồn dân, đòi dân sinh, dân chủ. Về binh vận, công tác tuyên truyền, kêu gọi binh lính địch quay về với nhân dân cũng đạt được những kết quả nhất định. Luận văn đã tái hiện chi tiết các hoạt động này qua hai giai đoạn chính: từ 1966 đến trước Mậu Thân 1968 và từ sau Mậu Thân 1968 đến Hiệp định Paris 1973, cho thấy sự kiên cường và linh hoạt của quân dân vành đai.

4.1. Giai đoạn 1966 1967 Đánh bại các cuộc càn quét đầu tiên

Đây là giai đoạn vành đai vừa hình thành vừa chiến đấu. Ngay từ trận chống càn đầu tiên vào tháng 2-1966, du kích Phong Nguyên đã tiêu diệt 52 tên địch, bắn rơi 2 máy bay, phá hỏng 1 xe M113. Các trận đánh tiêu biểu khác được luận văn ghi lại như trận Cầu Nhi (6-1966) tiêu diệt gọn một tiểu đoàn thủy quân lục chiến ngụy, trận phục kích ở Bến Củi, xóm Khoai... đã gây cho địch nhiều tổn thất. Đại hội chiến sĩ thi đua toàn tỉnh cuối năm 1966 đã biểu dương Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên là "vành đai thép", vinh danh nhiều dũng sĩ diệt Mỹ như Nguyễn Thị Tiễn, Phạm Bá Lai. Đây là minh chứng cho sức sống mãnh liệt của phong trào đấu tranh vũ trang tại địa phương.

4.2. Vai trò trong Tổng tiến công và nổi dậy Tết Mậu Thân 1968

Trong cuộc Tổng tiến công và nổi dậy Xuân Mậu Thân 1968, vành đai Sơn - An - Nguyên đã hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ được giao. Lực lượng vũ trang trên vành đai đã phối hợp với bộ đội chủ lực bao vây, tấn công căn cứ Đồng Lâm và quận lỵ Phò Trạch, giam chân và thu hút một bộ phận lớn sinh lực địch, tạo điều kiện thuận lợi cho mặt trận chính tại thành phố Huế. Đồng thời, hơn 3000 người dân đã tham gia cuộc đấu tranh chính trị bao vây quận lỵ, làm rối loạn hậu phương của địch. Những hoạt động này đã góp phần quan trọng vào thắng lợi chung của chiến dịch tại chiến trường Trị Thiên Huế, góp phần làm thất bại chiến lược "Chiến tranh cục bộ" của Mỹ.

4.3. Giai đoạn 1968 1973 Đối phó chiến lược Việt Nam hóa chiến tranh

Sau Mậu Thân 1968, địch phản công ác liệt, thực hiện chiến lược "Việt Nam hóa chiến tranh" và các chương trình bình định tàn khốc. Đây là giai đoạn khó khăn, gian khổ nhất của vành đai. Địch liên tục cày ủi, dồn dân, gây nhiều tổn thất cho ta. Tuy nhiên, với ý chí kiên cường, cán bộ, du kích và nhân dân vẫn bám trụ, duy trì hoạt động. Các trận đánh vẫn tiếp diễn như trận tập kích Sở chỉ huy Mỹ ở đồi Lá Ngạnh (8-1969), trận tấn công căn cứ Đồng Lâm (5-1968) phá hủy 150 máy bay. Đặc biệt, vai trò của hậu phương được phát huy mạnh mẽ, nhân dân vẫn tìm mọi cách tiếp tế lương thực, nuôi giấu cán bộ, góp phần giữ vững ngọn lửa cách mạng cho đến ngày thắng lợi.

V. Đánh giá ý nghĩa lịch sử Vành đai diệt Mỹ ở Phong Điền

Luận văn đã dành một chương riêng để phân tích sâu sắc các đặc điểm, ý nghĩa lịch sử và bài học kinh nghiệm từ thực tiễn hoạt động của Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên. Đây không chỉ là một hình thức tác chiến mà còn là một mô hình tổ chức xã hội - quân sự độc đáo trong lòng địch. Ý nghĩa của vành đai vượt ra khỏi phạm vi một địa phương, nó là minh chứng hùng hồn cho đường lối chiến tranh nhân dân đúng đắn của Đảng, cho tinh thần "dám đánh, quyết đánh và biết đánh thắng" quân xâm lược Mỹ của dân tộc Việt Nam. Những chiến công trên vành đai đã góp phần làm phá sản các chiến lược chiến tranh hiện đại của Mỹ, bảo vệ vững chắc căn cứ địa cách mạng, và để lại những bài học vô giá về xây dựng thế trận quốc phòng toàn dân. Sự hy sinh và cống hiến của quân và dân Thừa Thiên Huế trên mảnh đất này mãi là niềm tự hào, là nguồn động lực cho các thế hệ mai sau.

5.1. Góp phần làm thất bại hai chiến lược chiến tranh của Mĩ

Vành đai diệt Mỹ đã đóng vai trò quan trọng trong việc làm thất bại cả hai chiến lược "Chiến tranh cục bộ" và "Việt Nam hóa chiến tranh" của Mỹ tại Phong Điền. Bằng việc liên tục vây ép, tấn công, tiêu hao sinh lực và phương tiện chiến tranh, vành đai đã hạn chế đáng kể khả năng hoạt động của quân Mỹ từ căn cứ Đồng Lâm. Nó biến hậu phương an toàn của địch thành tiền tuyến đầy bất trắc, buộc chúng phải phân tán lực lượng đối phó, làm giảm hiệu quả các cuộc hành quân lớn. Thắng lợi của vành đai đã góp phần cùng cả nước buộc Mỹ phải xuống thang chiến tranh và ngồi vào bàn đàm phán tại Paris.

5.2. Bảo vệ vùng giải phóng và cơ sở cách mạng tại địa phương

Một trong những ý nghĩa to lớn nhất của vành đai là đã bảo vệ được vùng giải phóng và các cơ sở cách mạng ở phía Tây Phong Điền. Đây là địa bàn đứng chân của Huyện ủy, là nơi các đơn vị bộ đội chủ lực tập kết, huấn luyện và xuất phát tấn công. Vành đai đã trở thành một tấm lá chắn vững chắc, ngăn chặn các cuộc càn quét của địch vào sâu trong căn cứ địa cách mạng. Đồng thời, đây cũng là nơi cung cấp sức người, sức của, thể hiện rõ vai trò của hậu phương tại chỗ, đảm bảo cho cuộc kháng chiến trường kỳ và gian khổ đi đến thắng lợi cuối cùng.

VI. Bài học kinh nghiệm từ luận văn Vành đai diệt Mỹ Sơn An Nguyên

Từ việc nghiên cứu một cách hệ thống và khoa học, luận văn đã đúc kết những bài học kinh nghiệm sâu sắc không chỉ có giá trị về mặt lịch sử quân sự mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc hiện nay. Những bài học này xoay quanh việc xây dựng "thế trận lòng dân", phát huy sức mạnh tổng hợp của toàn dân, và sự lãnh đạo tài tình, sáng tạo của Đảng. Vành đai diệt Mĩ Sơn - An - Nguyên là một điển hình về việc biến yếu tố bất lợi về vũ khí, trang bị thành lợi thế về thế trận, về ý chí và trí tuệ con người. Việc nghiên cứu và vận dụng những bài học này là cần thiết để củng cố nền quốc phòng toàn dân, xây dựng khu vực phòng thủ vững chắc trong bối cảnh mới. Đây là đóng góp quan trọng của công trình nghiên cứu khoa học lịch sử này, kết nối quá khứ hào hùng với hiện tại và tương lai của dân tộc.

6.1. Kinh nghiệm xây dựng thế trận lòng dân làm điểm tựa vững chắc

Bài học lớn nhất và sâu sắc nhất chính là phải luôn dựa vào dân, xây dựng "thế trận lòng dân" làm nền tảng. Sức mạnh của vành đai không đến từ vũ khí tối tân mà từ sự đồng lòng, ủng hộ, che chở và tham gia trực tiếp của nhân dân. Mỗi người dân là một chiến sĩ, mỗi ngôi nhà là một pháo đài. Khi có được lòng dân, mọi khó khăn, gian khổ đều có thể vượt qua. Bài học này vẫn còn nguyên giá trị trong việc xây dựng khối đại đoàn kết toàn dân tộc và thế trận an ninh nhân dân hiện nay.

6.2. Phát huy sức mạnh tổng hợp của đấu tranh quân sự và chính trị

Thực tiễn Vành đai diệt Mỹ cho thấy sự kết hợp nhuần nhuyễn và tài tình giữa đấu tranh vũ trangđấu tranh chính trị. Hai hình thức này không tách rời mà bổ sung, hỗ trợ cho nhau, tạo thành sức mạnh tổng hợp. Súng đạn của du kích và bộ đội tạo thế cho quần chúng đấu tranh, và ngược lại, các cuộc đấu tranh chính trị của nhân dân đã làm rối loạn hậu phương địch, phân hóa hàng ngũ của chúng. Đây là bài học kinh nghiệm về nghệ thuật chỉ đạo chiến tranh, về việc sử dụng tổng hợp các biện pháp để đạt được mục tiêu chiến lược.

6.3. Tầm quan trọng của sự chủ động và sáng tạo trong mọi tình huống

Đối mặt với một kẻ thù mạnh hơn về nhiều mặt, sự chủ động, linh hoạt và sáng tạo là yếu tố quyết định thắng lợi. Quân và dân Thừa Thiên Huế trên vành đai đã không bị động chờ địch đến đánh mà luôn chủ động tấn công, sáng tạo ra nhiều cách đánh độc đáo, hiệu quả như dùng chông, mìn tự tạo, đánh du kích, phục kích. Luôn chủ động trong mọi tình huống, nắm bắt thời cơ, vận dụng sáng tạo các hình thức đấu tranh phù hợp với điều kiện thực tế là bài học xương máu được rút ra từ thực tiễn khốc liệt của chiến trường.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ lịch sử vành đai diệt mĩ sơn an nguyên ở phong điền thừa thiên huế 1966 1973

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I SU’ HINH THANH CUA “VANH DAI DIET MI” SON - AN - NGUYEN 1. Tình hình vùng đất Sơn - An - Nguyên đến trước năm 1966 1. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế, văn hóa, xã hội Sơn - An - Nguyên là vùng đất nay bao gồm các xã: Phong Sơn, Phong An, Phong Xuân, Phong Thu, Phong Mỹ, Thị trắn Phong Điền thuộc huyện Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế. Địa bàn của ba xã này nằm dọc chân núi Trường Sơn, chạy dài từ Bắc sông Bồ đến Nam sông Mỹ Chánh.

Sơn - An - Nguyên tọa tại vị trí trung tâm của huyện Phong Điền, phía Bắc giáp với huyện Hải Lăng tỉnh Quảng Trị, phía Nam, Tây Nam, Đông Nam giáp với các huyện Hương Trà, A Lưới, Quảng Điền, phía Đông giáp với các xã Phong Hiền, Phong Hòa của huyện Phong Điền 'Vào thời vua Trần Anh Tông năm Hưng Long thứ 14 (1306), chúa Chiêm Thành là Chế Mân sai sứ sang cầu hôn, vua Trằn gả Huyền Trân công chúa cho Chế Mân và Chế Mân dâng đắt châu Ô, châu Lý làm lễ cưới, Năm Hưng Long thứ 15, vua Trần đổi châu Ô, châu Lý thành châu Thuận, châu Hóa. Như vậy từ năm 1307, Sơn - An - Nguyên thuộc châu Hóa của nước Đại Việt. Dưới thời Pháp thuộc, Phong Điền là một huyện thuộc tỉnh Thừa Thiên, xứ Trung Kỳ, huyện ly đóng tại làng Ưu Điềm. Huyện được chia thành 5 tổng: Vĩnh Xương, Chánh Lộc, Phò Trạch, Phò Ninh, Hiển Lương với 51 làng, 01 xóm vạn, dân số trên 40.

Sơn - An - Nguyên thuộc 02 tổng Phò Trạch va Phd Ninh. Từ sau năm 1954, chính quyền Sài Gòn tiến hành chia nhỏ các quận và cải biến các nha đại diện hành chính thành quận cho thống nhất toàn tỉnh. Ngày 17-5- 1958, Bộ trưởng nội vụ chính quyền Sài Gòn ra Nghị định số 214-HV/P6/NĐ, tổ chức lại hành chính tỉnh Thừa Thiên, tinh ly đóng tại Huế, gồm có 9 quận. Vùng đất Sơn - An - Nguyên thuộc quận Phong Điền.

Sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng (30-4-1975), huyện Phong Điển (bao gồm các xã trước đây chuyên cho quận Hương Điền) thuộc tỉnh Thừa Thiên Huế và từ tháng 5-1976 thuộc tỉnh Bình Trị Thiên. Tháng 3-1977, huyện Phong Điền cùng với hai huyện Hương Tra và Quảng Điền hợp nhất thành huyện Hương Điền. Đến ngày 29-9-1990, huyện Hương Điển được chia thành 3 huyện: Hương Trà, Phong Điền và Quảng Điền. Sơn - An - Nguyên thuộc huyện Phong Điền cho.

Về vị trí địa lý kinh tế, Sơn - An - Nguyên là một vùng gò đồi tiếp giáp đồng. bằng, phần lớn diện tích là gò đồi, có những thung lũng tạo nên những đồng bằng nhỏ hẹp, địa hình thấp dần từ Tây sang Đông. Địa hình có nhiều khe suối đặc biệt có hai con sông Bồ và sông Ô Lâu chảy qua. Với điều kiện tự nhiên như vậy, kinh tế chính của người dân nơi đây từ xa xưa cho đến nay vẫn là nông nghiệp.

chính nơi cung cắp nhiều lương thực, thực phẩm cho cán bộ, bộ đội địa phương và dân quân du kích hoạt động trên vành đai Sơn - An - Nguyên. Về văn hóa, Sơn - An - Nguyên có truyền thống văn hóa lâu đời nằm trong vùng giao thoa văn hóa Việt - Chăm. Các thế hệ cư dân ở đây từ đời này sang đời khác lao động cần cù, dũng cảm đương đầu với biết bao khó khăn, vắt vả. Tắt cả những tố chất đó đã góp phần nên những chiến tích to lớn trong lịch sử đấu tranh giành, giữ và xây dựng đất nước nói chung và nhân dân ba xã Sơn - An - Nguyên nói riêng.

Trong cuộc kháng chiến chống đế quốc Mi, cả ba xã đều được phong tăng danh hiệu Đơn vị anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân của huyện Phong Điển [61, tr. Truyền thống yêu nước và cách mạng của nhân dân Sơn - An - Nguyên đến trước 1966 Từ xa xưa, nhân dân Thừa Thiên Huế nói chung và nhân dân Phong Điển, Sơn - An - Nguyên nói riêng đã tham gia vào các phong trào yêu nước, chống ngoại xâm, cũng như nhân dân cả nước vào thế kỷ XIX nhân dân nơi đây đã anh dũng đứng lên chống ách áp bức bóc lột của thực dâi phong kiến. Sau Hiệp định Genève (21-7-1954), Mĩ thay chân thực dân Pháp thống trị miễn Nam, thực hiện âm mưu chia cắt lâu dài đất nước ta, biến miền Nam thành thuộc địa kiểu mới và căn cứ quân sự của Mĩ, đồng thời dùng miền Nam làm căn cứ để tiến công miền Bắc, ngăn chặn phong trào cách mạng thế giới tràn xuống Đông Nam Á và uy hiếp các nước. xã hội chủ nghĩa khác 9 Ngày 16-6-1954, Mĩ dựng lên chính phủ Ngô Đình Diệm.

Ngô Đình Diệm thi hành một loạt chính sách phản động, từ chối hiệp thương tổng tuyển cử, tiến hành bầu cử quốc hội lập hiến ở miền Nam và ban hành Hiến pháp 1956, lập đảng Cần lao nhân vị, phong trào cách mạng quốc gia, Thanh niên cộng hòa, Phụ nữ liên đ đồng thời khủng bố tàn bạo những người tham gia kháng chiến. Các luật lệ phát xit liên tiếp được ban hành, tiêu biểu là luật 10/59 (5-1959), quy định việc thành lập các tòa án quân sự đặc biệt, đặt những người cộng sản ra ngoài vòng pháp luật. Thực hiện Nghị quyết Hội nghị Trung ương Đảng lần thứ 6 khóa II (7-1954), mà nội dung cơ bản là chuyển cuộc đấu tranh của nhân dân miền Nam từ đấu tranh. vũ trang sang đấu tranh chính trị, ngày 24-8-1954, Tinh ủy Thừa Thiên tổ chức Hội nghị cán bộ toàn tỉnh tại chiến khu Hòa Mỹ.

Hội nghị đã quyết định một số vấn đề cấp bách như: Kết hợp chặt chẽ giữa đấu tranh hợp pháp và không hợp pháp, lấy hoạt động bí mật là chính; hình thức và phương pháp đấu tranh phải linh hoạt, kết hợp đấu tranh chính trị với khẩu hiệu đòi quyền dân sinh dân chủ cho mọi tầng lớp nhân dân; tuyệt đối không để bộc lộ lực lượng nhưng cũng không vì giữ bí mật, giữ lực lượng mà thủ tiêu đấu tranh; về địa bàn phải coi trọng cả thành thị và nông thôn. Dưới sự lãnh đạo của Huyện ủy do đồng chí Lê Cương làm Bí thư, nhân dân Phong Điền trong đó có nhân dân Sơn - An - Nguyên đã day lên một phong trào đấu tranh sôi nỗi đòi địch thi hành hiệp định Giơnevơ, chống khủng bố những người kháng chiến và đòi quyền dân sinh dân chủ. Từ cuối năm 1957, các Huyện ủy viên và cán bộ còn lại của Phong Điền chuyên hướng hoạt động lên miễn núi. Sơn - An - Nguyên trở thành căn cứ địa của huyện.

Nhiều gia đình người dân tộc đã hết lòng nuôi dưỡng, bảo vệ cán bộ, đồng. cam công khổ đề vượt qua cơn khó khăn trước mắt. Giữa lúc phong trào cách mạng miền núi có những bước chuyên biến quan trọng thì Nghị quyết 15 (1-1959) của Ban Chap hành Trung ương Đảng (khóa II) về đường lối cách mạng miền Nam được truyền đến. Nghị quyết chỉ rõ nhiệm vụ cơ bản của cách mạng miền Nam là giải phóng miền Nam khỏi ách thống trị của đế quốc Mĩ và tay sai, thực hiện độc lập dân tộc và người cày có ruộng, hoàn thành cách mạng dân tộc dân chủ nhân dân ở miền Nam, xây dựng một nước Việt Nam.

hòa bình, thống nhất, độc lập, dân chủ và giàu mạnh. 10 Thực hiện nghị quyết Hội nghị Liên khu ủy 5 (tháng 4, 5- 1960) là “cứng có, mở rộng và nói liền các trung tâm căn cứ, tiến lên thực sự làm chủ ở rừng núi " [43, tr. Tháng 10-1960, Tỉnh ủy chủ trương phát động đồng khởi miền núi, giành chính quyền về tay nhân dân, qua đó góp phan phát triển đường giao thông chiến lược và xây dựng miền núi thành căn cứ địa vững chắc của toàn tỉnh. Tháng 12-1960, Ủy ban Mặt trận Dân tộc Giải phóng miền Tây và các xã được thành lập.

Tại Sơn - An - Nguyên, một số cơ sở cách mạng và chỉ bộ Đảng được xây dựng ở các xã Phong Nguyên, Phong Sơn. Ở Phong An và Phong Sơn có 10 thanh niên tham gia thoát ly, tham gia cách mạng. Từ năm 1961, để đối phó với cách mạng miền Nam đang trên đà phát triển mạnh, nhất là từ sau phong trào đồng khởi của quân và dân ta, Mĩ đã dé ra chiến lược “Chiến tranh đặc biệt”. Thực hiện chiến lược này, ở Thừa Thiên Huế, Mĩ và chính quyền tay sai Ngô Đình Diệm ra sức bình định đồng bằng, lập phòng tuyến ngăn chặn ở Bắc đường 9 và Tây Trị - Thiên, đồng thời tập trung đánh phá miền núi và tuyến đường vận chuyển chiến lược Trường Sơn.

Để kịp thời lãnh đạo cuộc đấu tranh chồng chiến lược “Chiến tranh đặc biệt” của Mĩ, từ ngày 21 đến ngày 26-4-1961, Đại hội Đảng bộ Thừa Thiên Huế đã họp tại làng Ta Pát (các đồng chí Nguyễn Văn Minh, Cao Chánh Hạo, Nguyễn Thắng là đại biểu của Phong Điền trong số 52 đại biểu tham dự). Quán triệt đường lối cách mạng miền Nam do Nghị quyết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ 3 của Đảng vạch ra và Nghị quyết của Liên Khu ủy (2-1961), Đại hội đề ra nhiệm vụ là phải nhanh chóng phát triển lực lượng, tiến công từ rừng núi xuống đồng bằng, đây mạnh tuyên truyền và hoạt động vũ trang, phá tan ấp chiến lược, diệt ác trừ gian, xây dựng cơ sở: chính trị rộng rãi trong quần chúng, kiên quyết giành dân, giành quyền làm chủ, dua chiến tranh cách mạng phát triển lên một bước. Về phương châm đấu tranh, Đại hội xác định lấy đấu tranh chính trị là chủ yếu, kết hợp chặt chẽ với đấu tranh vũ trang. và sử dụng song song hai hình thức đấu tranh chính trị và quân sự; ở miền núi lấy đấu tranh quân sự là chủ yếu, vùng giáp ranh và đồng bằng đây mạnh đấu tranh chính trị, nhanh chồng tạo thế liên hoàn giữa ba vùng chiến lược.

"II Sau Đại hội, dưới sự lãnh đạo Huyện ủy Phong Điền do đồng chí Nguyễn Văn Minh làm Bí thư tại các xã Phong Sơn, Phong An đã tô chức vũ trang tuyên truyền. Bên trong các ấp chiến lược bắt đầu có cán bộ bám trụ, xây dựng cơ sở bí mật 'Nhân dân Sơn - An - Nguyên đã cùng với Đại đội KI05 của tinh liên tục phá rào ấp chiến lược ở Phong Sơn, Phong An.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ