Luận văn thạc sĩ: Sự ủng hộ của Pháp đối với Cách mạng Mỹ (1776-1783)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu lịch sử sự ủng hộ của nước pháp đối với cách mạng mỹ từ năm 1776 đến năm 1783, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Trường đại học

Trường Đại Học XYZ

Chuyên ngành

Lịch Sử

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

102
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh sự ủng hộ của Pháp đối với Cách mạng Mỹ 1776 83

Giai đoạn 1776-1783 đánh dấu một chương quan trọng trong lịch sử thế giới, khi sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ trở thành yếu tố quyết định cho sự ra đời của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ. Sự can thiệp này không chỉ đơn thuần là một hành động đồng minh, mà là kết quả của một quá trình tính toán chiến lược phức tạp, bắt nguồn từ những mâu thuẫn sâu sắc trong quan hệ quốc tế châu Âu thế kỷ 18. Luận văn này tập trung phân tích một cách hệ thống các hoạt động hỗ trợ về chính trị, ngoại giao, tài chính và quân sự từ phía Pháp, qua đó làm sáng tỏ vai trò không thể thiếu của triều đình Versailles trong cuộc đấu tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ. Việc nghiên cứu này giúp khôi phục một cách toàn diện quá trình Pháp can dự, từ những hoạt động bí mật ban đầu đến việc ký kết liên minh chính thức, và cuối cùng là những tác động hai chiều đối với cả hai quốc gia.

1.1. Bối cảnh lịch sử dẫn đến sự can thiệp của Pháp

Chính trường châu Âu thế kỷ 18 là một bàn cờ quyền lực đầy phức tạp, nổi bật là sự cạnh tranh gay gắt giữa hai cường quốc: Anh và Pháp. Sau thời kỳ đỉnh cao dưới triều vua Louis XIV, nước Pháp dần suy yếu và liên tục thất thế trước một nước Anh đang vươn lên mạnh mẽ sau cách mạng tư sản. Thất bại cay đắng trong Chiến tranh Bảy năm (1756-1763) và việc phải ký Hiệp ước Paris năm 1763, qua đó mất gần như toàn bộ thuộc địa ở Bắc Mỹ và Ấn Độ, đã để lại một vết thương sâu sắc và lòng căm hận trong giới cầm quyền Pháp. Chính trong bối cảnh đó, cuộc Chiến tranh giành độc lập của Mỹ bùng nổ được xem là “cơ hội vàng ngọc” để Pháp trả thù, làm suy yếu đối thủ truyền kiếp và khôi phục lại vị thế cường quốc trên trường quốc tế. Nước Pháp đứng trước một lựa chọn chiến lược: can thiệp để thay đổi cán cân quyền lực hay đứng yên nhìn Anh củng cố thêm sức mạnh.

1.2. Tầm quan trọng của viện trợ quốc tế với 13 thuộc địa

Khi cuộc cách mạng nổ ra, 13 thuộc địa Bắc Mỹ đối mặt với vô vàn khó khăn. Họ phải đương đầu với một đế chế hùng mạnh nhất thế giới lúc bấy giờ cả về kinh tế lẫn quân sự. Quân đội Lục địa do George Washington chỉ huy thiếu thốn mọi thứ, từ vũ khí, đạn dược, quân trang cho đến tài chính. Một báo cáo của Ủy ban An toàn New York năm 1775 đã phản ánh thực trạng bi đát: “Chúng tôi không có vũ khí, chúng tôi không có thuốc súng... Ơn Chúa, hãy gửi cho chúng tôi tiền, khí giới và đạn dược.” Các nhà lãnh đạo cách mạng như Benjamin Franklin sớm nhận thức rằng, nếu không có sự công nhận và viện trợ quốc tế, sự nghiệp giành độc lập khó có thể thành công. Việc tìm kiếm một đồng minh mạnh, đặc biệt là một quốc gia có mâu thuẫn sâu sắc với Anh, trở thành nhiệm vụ ngoại giao cấp bách. Sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ vì thế không chỉ là một lợi thế, mà là điều kiện tiên quyết cho sự sống còn và thắng lợi của cuộc đấu tranh.

II. Phân tích mâu thuẫn Anh Pháp Cội nguồn Pháp ủng hộ Mỹ

Nguyên nhân sâu xa thúc đẩy Pháp ủng hộ Mỹ chính là mâu thuẫn Anh - Pháp, một mối thâm thù kéo dài hàng thế kỷ và lên đến đỉnh điểm vào giữa thế kỷ 18. Đây không chỉ là xung đột về lãnh thổ mà còn là cuộc cạnh tranh toàn diện về ảnh hưởng chính trị, quyền lực hải quân và ưu thế thương mại toàn cầu. Thất bại trong các cuộc chiến trước đó, đặc biệt là Chiến tranh Bảy năm, đã đẩy nước Pháp vào vị thế của một cường quốc hạng hai, chịu nhiều điều khoản bất lợi và mất đi niềm kiêu hãnh dân tộc. Đối với các nhà hoạch định chính sách tại triều đình Versailles, việc làm suy yếu Đế chế Anh bằng mọi giá trở thành mục tiêu hàng đầu. Cuộc nổi dậy của các thuộc địa Bắc Mỹ đã mang đến một cơ hội không thể tốt hơn để thực hiện mục tiêu đó, biến kẻ thù của kẻ thù thành bạn, và gián tiếp tấn công vào gót chân Achilles của nước Anh.

2.1. Mối thâm thù từ Chiến tranh Bảy năm 1756 1763

Chiến tranh Bảy năm được xem là cuộc chiến tranh thế giới đầu tiên, với chiến trường trải dài từ châu Âu, Bắc Mỹ đến Ấn Độ. Kết quả là một thất bại toàn diện của Pháp. Theo Hiệp ước Paris năm 1763, Pháp phải nhượng lại Canada và toàn bộ lãnh thổ phía đông sông Mississippi cho Anh. Tại Ấn Độ, ảnh hưởng của Pháp cũng bị xóa sổ. Sử gia Pháp Henri Doniol viết: “Hầu như ngay tức khắc sau Hiệp ước năm 1763, nước Pháp tìm cách... trả thù nước Anh và xé bỏ Hiệp ước Paris.” Thất bại này không chỉ là tổn thất về vật chất mà còn là một sự sỉ nhục quốc gia. Giới quý tộc và quân sự Pháp luôn nung nấu ý định báo thù. Do đó, khi 13 thuộc địa nổi dậy, họ nhìn thấy cơ hội để tấn công vào chính nguồn sức mạnh kinh tế và hải quân của Anh, qua đó đảo ngược những gì đã mất trong cuộc chiến trước đó.

2.2. Tham vọng phục thù của triều đình Versailles

Dưới triều vua Louis XVI, Ngoại trưởng Comte de Vergennes là kiến trúc sư trưởng cho chính sách can thiệp vào Cách mạng Mỹ. Ông là người nhận thấy rõ nhất cơ hội chiến lược này. Trong một bản tấu trình lên nhà vua, Vergennes lập luận rằng việc giúp đỡ bí mật cho phe nổi dậy Mỹ là một chính sách “tự phòng vệ”. Ông cho rằng dù kết quả cuộc chiến ở Mỹ ra sao, Anh cuối cùng cũng sẽ tấn công các thuộc địa còn lại của Pháp ở Tây Ấn. Do đó, cách tốt nhất là kéo dài cuộc chiến ở Bắc Mỹ để làm kiệt quệ nước Anh, đồng thời cho Pháp thêm thời gian để chuẩn bị lực lượng. Tham vọng của Vergennes không chỉ dừng lại ở việc trả thù. Ông còn nhìn thấy viễn cảnh một nước Mỹ độc lập sẽ phá vỡ thế độc quyền thương mại của Anh, mở ra thị trường béo bở cho Pháp và khôi phục lại cán cân quyền lực ở châu Âu, đưa nước Pháp trở lại vị trí xứng đáng.

III. Giai đoạn 1776 77 Cách Pháp bí mật viện trợ Cách mạng Mỹ

Trước khi công khai tham chiến, sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ được tiến hành một cách hết sức bí mật và khôn khéo. Nhận thức được rủi ro của một cuộc đối đầu trực diện với Anh khi chưa chuẩn bị kỹ lưỡng, triều đình Versailles dưới sự chỉ đạo của Vergennes đã chọn con đường viện trợ ngầm. Giai đoạn 1776-1777 là thời kỳ của các hoạt động tình báo, các công ty ma và những chuyến tàu chở đầy vũ khí được ngụy trang thành hàng hóa thương mại. Mục tiêu của Pháp lúc này là giữ cho ngọn lửa cách mạng ở Mỹ tiếp tục cháy, làm tiêu hao sinh lực của Anh, trong khi Pháp có thêm thời gian để củng cố hải quân và chuẩn bị cho một cuộc chiến không thể tránh khỏi. Cách tiếp cận này vừa thể hiện sự thận trọng, vừa cho thấy quyết tâm cao độ của giới lãnh đạo Pháp.

3.1. Vai trò của Vergennes và Beaumarchais trong viện trợ ngầm

Hai nhân vật trung tâm của chiến dịch viện trợ bí mật là Ngoại trưởng Vergennes và nhà viết kịch, nhà phát minh, điệp viên tài ba Pierre-Augustin Caron de Beaumarchais. Trong khi Vergennes là người hoạch định chiến lược và thuyết phục vua Louis XVI chi tiền, thì Beaumarchais là người thực thi. Với tài năng và các mối quan hệ rộng rãi, Beaumarchais đã liên tục gửi các bản ghi nhớ tới nhà vua, nhấn mạnh rằng việc giúp đỡ Mỹ là cách duy nhất để làm suy yếu Anh. Ông lập luận: “Đó là người Anh, thưa Bệ hạ, những người mà Bệ hạ cần phải hạ nhục và làm suy yếu nếu không muốn chính bản thân mình bị như thế.” Sự kết hợp giữa tầm nhìn chiến lược của Vergennes và sự năng nổ, khôn khéo của Beaumarchais đã tạo nên một kênh viện trợ hiệu quả, vượt qua sự giám sát chặt chẽ của tình báo Anh.

3.2. Viện trợ tài chính và quân sự qua Roderique Hortalez

Để che mắt người Anh, Beaumarchais đã thành lập một công ty thương mại trá hình mang tên Roderique Hortalez and Company. Công ty này nhận nguồn vốn bí mật từ hoàng gia Pháp (1 triệu livre) và Tây Ban Nha (1 triệu livre) để mua vũ khí dư thừa từ các kho quân sự của Pháp. Dưới danh nghĩa giao dịch thương mại, Roderique Hortalez and Company đã chuyển những lô hàng cực kỳ quan trọng tới Mỹ, bao gồm hàng chục nghìn súng hỏa mai, hàng trăm khẩu pháo, và thuốc súng. Theo nhà sử học Robert Ferrel, “thuốc súng Pháp chiếm 9/10 nguồn cung cấp cho Mỹ trong những năm đầu của cách mạng.” Nguồn viện trợ quân sự này đã đến đúng lúc, góp phần trực tiếp vào chiến thắng bước ngoặt của quân đội Lục địa trong trận Saratoga năm 1777, một sự kiện làm thay đổi hoàn toàn cục diện cuộc chiến.

IV. Bước ngoặt 1778 Hé lộ liên minh Pháp Mỹ trong Cách mạng Mỹ

Chiến thắng vang dội của quân đội Mỹ tại trận Saratoga vào tháng 10 năm 1777 là một cú sốc lớn đối với London và là tín hiệu mà Paris hằng mong đợi. Nó chứng minh rằng người Mỹ có đủ khả năng để đánh bại quân đội chính quy của Anh và cuộc cách mạng không phải là một cuộc nổi loạn sớm nở tối tàn. Tin tức này đã xóa tan những do dự cuối cùng của vua Louis XVI và thúc đẩy Vergennes hành động quyết đoán. Giai đoạn viện trợ bí mật kết thúc, mở đường cho một liên minh chính thức. Sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ bước sang một trang mới, công khai và toàn diện hơn, với việc ký kết các hiệp ước quan trọng và sự tham gia trực tiếp của quân đội Pháp, biến cuộc nội chiến thuộc địa thành một cuộc chiến tranh quốc tế.

4.1. Con đường dẫn tới Hiệp ước Liên minh Pháp Mỹ năm 1778

Sau chiến thắng Saratoga, Anh bắt đầu có động thái hòa giải, cử phái đoàn đến Paris đàm phán với Benjamin Franklin nhằm trao cho các thuộc địa quyền tự trị rộng rãi trong khuôn khổ đế chế. Điều này tạo ra áp lực lớn buộc Pháp phải hành động nhanh chóng. Nếu Mỹ và Anh hòa giải, cơ hội trả thù của Pháp sẽ không còn. Trước tình hình đó, Vergennes đã đẩy nhanh quá trình đàm phán với các nhà ngoại giao Mỹ. Vào ngày 6 tháng 2 năm 1778, hai hiệp ước lịch sử đã được ký kết. Hiệp ước Thân thiện và Thương mại công nhận nền độc lập của Hoa Kỳ, trong khi Hiệp ước Liên minh quân sự cam kết hai bên sẽ cùng nhau chiến đấu cho đến khi nền độc lập của Mỹ được đảm bảo. Đây là một thắng lợi ngoại giao to lớn của phái đoàn Mỹ và là sự khởi đầu của liên minh Pháp - Mỹ.

4.2. Hỗ trợ quân sự trực tiếp Hải quân và lục quân Pháp

Sau năm 1778, sự hỗ trợ của Pháp không còn giới hạn ở vũ khí và tiền bạc. Pháp đã gửi một lực lượng viễn chinh hùng hậu sang Bắc Mỹ. Hạm đội Pháp dưới sự chỉ huy của các đô đốc như de Grasse đã đóng vai trò then chốt trong việc thách thức sự thống trị trên biển của Hải quân Hoàng gia Anh. Đỉnh cao của sự phối hợp quân sự là trận Yorktown năm 1781. Hạm đội Pháp đã phong tỏa Vịnh Chesapeake, ngăn chặn hải quân Anh đến giải cứu, trong khi lực lượng bộ binh Pháp do Tướng Rochambeau chỉ huy đã hợp sức cùng quân của George Washington vây hãm và buộc toàn bộ đội quân của Tướng Cornwallis phải đầu hàng. Chiến thắng quyết định này gần như đã chấm dứt cuộc chiến và không thể có được nếu thiếu sự can thiệp trực tiếp của quân đội Pháp.

V. Đánh giá tác động từ sự ủng hộ của Pháp đến Cách mạng Mỹ

Sự can thiệp của Pháp mang lại những tác động sâu sắc và đa chiều, không chỉ định đoạt kết quả của cuộc Chiến tranh giành độc lập mà còn ảnh hưởng lâu dài đến cả hai quốc gia. Đối với Mỹ, sự giúp đỡ này là yếu tố sống còn, cung cấp những nguồn lực cần thiết để duy trì cuộc đấu tranh và giành thắng lợi cuối cùng. Đối với Pháp, mặc dù đạt được mục tiêu chiến lược là làm suy yếu Anh và trả được món nợ từ Chiến tranh Bảy năm, cái giá phải trả lại vô cùng đắt đỏ. Việc phân tích những tác động này cho thấy tính hai mặt của một quyết sách lịch sử, một bên là thành công về mặt địa chính trị, một bên là gánh nặng dẫn đến khủng hoảng nội tại.

5.1. Tác động quyết định đến thắng lợi của Cách mạng Mỹ

Không thể phủ nhận rằng sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ là nhân tố quyết định. Về mặt quân sự, viện trợ tài chính và vũ khí trong giai đoạn đầu đã cứu quân đội Lục địa khỏi sự sụp đổ. Sau đó, sự tham gia trực tiếp của hải quân và lục quân Pháp đã thay đổi hoàn toàn cán cân lực lượng, đặc biệt là trên mặt biển. Chiến thắng tại Yorktown là minh chứng rõ ràng nhất cho hiệu quả của liên minh Pháp - Mỹ. Về mặt ngoại giao, việc Pháp công nhận nền độc lập của Mỹ đã khuyến khích các quốc gia châu Âu khác như Tây Ban Nha và Hà Lan tham gia cuộc chiến chống lại Anh, cô lập Anh trên trường quốc tế và biến cuộc chiến thành một cuộc xung đột toàn cầu mà Anh không thể cáng đáng. Thắng lợi của Mỹ tại bàn đàm phán Hiệp ước Paris năm 1783 có dấu ấn đậm nét của sự hỗ trợ từ Pháp.

5.2. Hệ quả tài chính nặng nề đối với chế độ quân chủ Pháp

Mặc dù thành công về mặt ngoại giao, chiến thắng của Pháp phải trả giá bằng một cuộc khủng hoảng tài chính trầm trọng. Các chi phí khổng lồ cho việc xây dựng hải quân, tài trợ cho đồng minh Mỹ và duy trì lực lượng viễn chinh đã đẩy ngân khố quốc gia vốn đã cạn kiệt đến bờ vực phá sản. Các nỗ lực cải cách thuế sau đó của vua Louis XVI đều thất bại do vấp phải sự chống đối của giới quý tộc. Gánh nặng nợ nần chồng chất trở thành một trong những nguyên nhân trực tiếp dẫn đến sự bất mãn trong xã hội Pháp, châm ngòi cho cuộc Cách mạng Pháp năm 1789. Trớ trêu thay, việc ủng hộ một cuộc cách mạng vì tự do và dân chủ ở Mỹ đã góp phần đào mồ chôn chế độ quân chủ chuyên chế ở chính nước Pháp.

VI. Di sản liên minh Pháp Mỹ Bài học lịch sử cho quan hệ quốc tế

Di sản của liên minh Pháp - Mỹ trong Cách mạng Mỹ vẫn còn giá trị cho đến ngày nay, như một minh chứng kinh điển về ngoại giao và liên minh thời chiến. Nó khẳng định vai trò không thể thiếu của sự hỗ trợ từ bên ngoài trong các cuộc đấu tranh giành độc lập, đồng thời cũng là một lời cảnh báo về những cái giá phải trả cho các toan tính quyền lực. Sự ủng hộ của nước Pháp đối với Cách mạng Mỹ không chỉ giúp khai sinh ra một quốc gia mới mà còn định hình lại trật tự thế giới, mở đầu cho sự suy yếu của Đế chế Anh và tạo ra những tiền đề cho các biến động lớn ở châu Âu. Nghiên cứu về mối quan hệ đặc biệt này cung cấp những bài học quý giá về việc cân bằng giữa lợi ích quốc gia, ý thức hệ và những hệ lụy không lường trước trong chính sách đối ngoại.

6.1. Khẳng định vai trò then chốt của Pháp trong độc lập Hoa Kỳ

Lịch sử đã ghi nhận, nếu không có sự can thiệp của Pháp, cuộc Chiến tranh giành độc lập của Mỹ có thể đã kéo dài hơn rất nhiều và kết cục có thể đã rất khác. Từ những khoản viện trợ tài chính và quân sự bí mật ban đầu đến sự tham gia trực tiếp của quân đội, Pháp đã cung cấp cho Mỹ những phương tiện cần thiết để chiến thắng một đế chế hùng mạnh. Vai trò của Pháp không chỉ là một đồng minh thụ động mà là một đối tác chiến lược tích cực, có ảnh hưởng quyết định đến cả chiến trường lẫn bàn đàm phán. Di sản này đã đặt nền móng cho mối quan hệ hữu nghị lâu dài giữa hai quốc gia, dù trải qua nhiều thăng trầm, và được xem là liên minh đầu tiên và quan trọng nhất trong lịch sử Hoa Kỳ.

6.2. Bài học về ngoại giao và liên minh quân sự thời cận đại

Câu chuyện về liên minh Pháp - Mỹ là một bài học sâu sắc về nghệ thuật ngoại giao và chiến tranh. Nó cho thấy tầm quan trọng của việc nắm bắt thời cơ chiến lược (như sau trận Saratoga), sự kết hợp khéo léo giữa các hoạt động bí mật và công khai, cũng như vai trò của các cá nhân kiệt xuất như Benjamin FranklinVergennes. Tuy nhiên, nó cũng phơi bày rủi ro khi một quốc gia can thiệp vào một cuộc chiến chỉ vì lợi ích địa chính trị mà không lường hết các chi phí kinh tế và xã hội. Hệ quả mà nước Pháp phải gánh chịu là một lời nhắc nhở rằng mọi quyết sách đối ngoại đều có thể mang lại những tác động ngoài dự kiến, ảnh hưởng sâu sắc đến sự ổn định nội tại. Mối quan hệ này vẫn là một chủ đề nghiên cứu hấp dẫn cho các nhà sử học và chuyên gia quan hệ quốc tế.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ lịch sử sự ủng hộ của nước pháp đối với cách mạng mỹ từ năm 1776 đến năm 1783

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho quá trình thủ tiêu của các lãnh địa Pháp ở Bắc Mỹ” (25, tr. Ngược lại, đối với Anh, cuộc chiến đã mở ra thời kỳ quốc gia này “chiếm thế hoàn toàn trên mặt biển " [25, tr. 105], Bị thua thiệt so với Anh, đồng thời không thể xác lập trật tự tại châu Âu theo ý muốn, nhất là danh dự và uy tín giảm sút, triều đình Versaille ké tir sau khi vua Louis “XIV băng hà (1715) vẫn tiếp tục nuôi tham vọng “á: ngược tink thé”. ‘Tham vong nay dược nước Pháp thể hiện vừa trên lục địa vừa trên mặt biển.

Tại lục địa châu Âu, Louis XV - người kế vị Louis XIV, hợp lực lượng để tìm mọi cách cô lập nước Anh. Bằng chứng là, nước Pháp bắt dầu kết thân với nước Áo — đối thủ truyền kiếp của họ trong quá khứ. Nhiều nhà nghiên cứu cho rằng, đây là "sự đảo lộn khối dong minh”. Bé dim bao cho liên minh này chat, Louis XV ting hộ Nữ hoàng Maria Theresa trong việc dòi lại vùng Silesia giảu có vốn bị mắt vào tay.

Phổ trong cuộc Chiến tranh Thừa kế Ao (1740-1748). Lo sợ liên minh Pháp ~ Áo đánh mình, hoàng để Phé - Frederick II ky higp ước liên minh với vua nước Anh - George II (1-1756). Hiệp ước quy định, Phổ có trách nhiệm bảo vệ các lãnh địa của vua Anh ở Hanover, ding thai ci Anh và Phổ “cam kết sẽ duy tì nên hỏa bình ở Đức và sẽ cằm vũ khí chồng lại bắt kỳ cường quốc nào vi pham dén sự toàn ven lãnh thổ của nước Dice” (25, tr. Ngoài ra, hiệp định nêu rõ, Anh hỗ trợ vũ khí cho Phổ trong trường.

hop bị Pháp~ Áo tắn công, Hành động của Phổ gây nên sự căm phẫn đối với Nữ hoàng Áo và hoàng đế Pháp. Quan hệ giữa Pháp - Áo với Phổ - Anh ngày càng căng thẳng, bên bờ vực chiến Pig, tranh. Đây được xem là một trong những nguyên nhân dẫn tới chiến tranh Bảy năm (1756-1763) Củng với việc triển khai tập hợp lực lượng trên lục địa, nước Pháp ra sức phát triển tiểm lực mặt biển với việc tăng cường nâng đờ ngành hàng hải, xây dựng các hạm đội mạnh và phát triển kho vũ khí (năm 1756, hạm đội của Pháp gần như ngang sức với hạm đội Anh [24, tr. Mỗi bước phát triển trên mặt biển của người Pháp cũng đồng thời với việc mở rộng xâm chiếm thuộc địa.

Tại châu Mỹ, trên cơ sở các khu định cư được thiết lập ở Canada vào thế kỷ XVI, người Pháp bắt đầu đầy nhanh quá trình thuộc địa hóa khu vục Bắc Mỹ. Từ những chuyển thám hiểm của Joliet và La Salle cuối thế ký XVII ~ đầu thể kỹ XVIH, người Pháp xác lập chủ quyền của họ ở các thảo nguyên miễn Tây và thung lũng sông Missisippi. Vùng lãnh thổ nây sau đỗ được đặt tên là Louisiana để tö lòng tôn kính đổi với vua Louis XIV. Nam 1718, New Orleans duge thành lập và nhanh chóng trở thành một đầu mút quan trọng của tuyển during chiến lược phía Nam tử vịnh Mexieo tiến dọc theo sông Mississippi di vào sâu các vùng lãnh thổ nội dịa Bắc Mỹ.

Cũng rong thời gian này, người Pháp côn tuyên “quyền sở hữu của họ trên toàn bộ vùng phía Tay day Appalachian. Có thể nói rằng, vào. nữa dầu thể kỹ XVIHI, “sước Pháp mai” (New Franee) ở Bắc Mỹ là một vùng hắt sức. xông lớn, trong đó bao gồm nhiều lành thổ màu mỡ ở phía Tây dãy Appalachian Sự phát triển quá nhanh chóng về diện tích của các thuộc địa Pháp khiến cho người Anh vô cùng nghỉ ky, bởi họ cũng đang trong quá trình mở rộng đất dai ở Bắc Mỹ.

Cho đến nửa đầu thế ky XVIII, người Anh đã thiế lập ở đây được 13 thuộc dia. "Những tuyên bé sở hữu ngày cảng nhiễu của người Pháp đổi với các vùng dit doc theo sông Mississippi và các vùng lân cận đã gần như tạo ra vành dai kiểm chế quá trình mở. rộng đất đai của các thuộc địa Anh về phía Tây. Mặt khác, mối quan hệ tốt đẹp giữa nước Pháp với người Mỹ bản địa thực sự là mối đe dọa trực tiếp đến sự an toàn của tắt cả thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

Tại Ấn Đô, Công ty Đông Ấn Pháp được sự hậu thuẫn của các thủ lĩnh địa phương tìm cách bành trướng lãnh thổ. Kết quả, Pondichery, Calicut dat đưới sự quản lý của Pháp. Sự bành trướng của Pháp tại tiểu lục địa này khiến cho các thương điểm. "9 của Anh ở Madras, Caleuta và Bombay thuộc quyển quản lý của Công ty Đông Án Anh bị đặt trong tình trạng mắt an ninh, có nguy cơ bị xóa sổ.

Trước sự bảnh trướng mạnh mẽ của Pháp ở thuộc địa cũng như đòn ngoại giao khiêu khích, gây hắn một cách chủ động nhằm vào đồng minh của mình (Phổ) tại lục địa châu Âu, chính quyền London bắt đầu có những động thái đáp trả, bởi dưới quan điểm của ho” đời buổi quan hệ hữu hảo với kẻ láng giéng hay quả nhiễu đã qua” [25, tr. Nude Anh dưới thời thủ tướng William Pitt (cầm quyền 1756-1761) đã. tiến hành cỗ xúy, quyết đầu không khoan nhượng chống lại nước Pháp. Là người đại điện cho lợi ích thương nghiệp, W.

Pitt chủ trương bành trướng hải ngoại, phản đổi việc trói buộc lợi ích nước Anh vào bắt kỳ quyền lợi của các quốc gia châu Âu lục địa nào, mở rộng thuộc địa, xây dựng để quốc hải ngoại [6, tr. 'Vốn đã ra mặt gây chiến chống Pháp từ sau Chiến tranh Thừa kế Tây Ban Nha, từ giữa thập niên 50 của thế kỹ XVIII, chiến hạm Anh công khai săn đuổi tàu buôn Pháp. Năm 1755, chỉ trong vòng một tháng, tu chiến Anh đã bắt 300 tau buôn Pháp, cùng 8.000 thủy thủ [25, tr. Trude hành động của Anh, Louis XV Ién tiéng phan đối và đồi trừng phạt những kế phạm tội.

Không những đáp ứng theo yêu cầu của Louis XV, nước Anh côn bắt giữ thêm 2 chiến hạm của Pháp. Để trả dũa, năm 1756, nước Pháp tuyên chiến với Anh. Chiến tranh kéo dài từ năm 1756 tới năm 1763, lịch sử soi đây là Chiến tranh Bảy năm (1756-1763). Cuộc chiến này nhanh chóng lôi kéo.

đồng minh của mỗi bên vào cuộc. Một bên là Pháp ~ Áo, bên kia là Anh - Phổ. Chiến trường chính diễn ra ở châu Âu, Bắc Mỹ, Án Độ và trên các đại dương. Giống như trong cuộc Chiễn tranh Thừa kế Tây Ban Nha (1701-1714), tại chiến trường châu Âu, chính quyền London tiếp tục chính sách “thud ban” dé kim suy yếu nước Pháp.

lông cách chư cấp tiền bạc hậu nh và vũ khí cho Phổ, nước Anh để tiêu quốc này chồng chọi với quân đội Pháp trên dắt liền, Để phần nao hạn chế sức mạnh đối phương, nước Anh còn tiến hành phong tỏa bờ biến nước Pháp, thả mìn các hải cảng và phá các cầu tàu. Những việc làm của Anh có tác dụng kim ham chân nước. Pháp trên các chiến trường châu Âu dễ từ đó người Anh hoàn toàn rãnh tay tập trung. vào các mục tiêu chính của mình là các thuộc địa.

Năm 1759, người Anh chiếm trọn Canada và một số vùng đắtở Án Độ vào năm 1761. P20 Do vấp phải sự kháng cự quyết liệt của quân Anh trên khắp các mặt trận, quân đội Pháp nhanh chóng bị thất bại. Đến đầu năm 1763, chiến sự chấm dứt với sự thất bại hoàn toàn của nước Pháp. Nguyên nhân của tình trạng này, xuất phát từ “ở chức yếu.

Âêm, kỹ luật võ nguyên tắc và sự lạm dụng khiếm nhã dẫn đến mội loạt thắt bại trong cuộc chiến tranh Bảy năm” [25, tr. Thắng 2-1763, hiệp ước Paris được ký kết Theo đó, tại Bắc Mỹ, nước Pháp nhượng Canada, Nova Scotia, Cape Breton, Florida cho Anh. Ngoài ra, Pháp buộc phải chuyển giao Louisiana cho Tây Ban Nha theo yêu. cầu của Anh (xem phụ lục 1).

Tại tiểu lực địa Ấn Độ, hiệp ước Paris cũng quy đình, nước Pháp không có quân đội và pháo dải ở Bengal, dồng thời thừa nhận sự ủng hộ của người Anh đối với các bộ lạc ở Carnatie và Deccan [58, tr. 164] 'Có thể khẳng định rằng, hiệp ước Paris đánh đấu sự kết thúc, “đấu chám hét” cho quá trình xóa số quyển sở hữu thuộc dịa của Pháp ở Bắc Mỹ và Ấn Độ. Nước Pháp, lăng lẽ rời khỏi “cuộc chơi” với tâm trạng đầy cay ding, tủi nhục, nhường lại quyển. đạo diễn sân khẩu quyển lực cho nước Anh.

Không những vậy, sau năm 1763, nước Pháp bị đây xuống địa vị cường quốc hang hai [30, 1. Vai trò chỉ phối chính trường, Au khong con nằm trong tay người Pháp. Bing chứng là, một số nước quân chủ châu Âu (Phổ, Áo va Nga) không tham kháo ý kiến của nước Pháp trong việc phân chia Ba Lan [19, tr. Quyén “minh chi” của Pháp trên lục địa châu Âu không có ý nghĩa đối với những quốc gia khác.

Chính vì điều này, sự wat hin của chính giới Pháp dành cho người Anh mãi mãi trở thành ký ức sâu thảm, không bao giờ phôi phai. Một cơ hội phục thà người Anh luôn được người Pháp trông chờ. Điều cần phải nói thêm tảng, những cuộc chiến tranh giữa Anh = Pháp trong suốt hơn nửa đầu thể ky XVII két thúc với “những thủ đắc lãnh thổ được xem như những thẻ nhựa dùng thay tiễn trong các sòng bạc mà các nhà lãnh đạo phải thu hoặc gom được tùy theo may rủi của chiến tranh, không chút quan tâm đến lợi ích của người dân ” [3, tr. Chiến tranh giành độc lập của cư dân Mỹ Vige Columbus phát hiện ra châu Mỹ (1492) đã mỡ ra quá trình di dân 6 ạt từ châu Âu sang Bắc Mỹ trong suốt 3 thé ky (XVI ~ XVIII).

Trong khi người Tây Ban Nha sém hoàn thành việc định cư ở Trung và Nam Mỹ, thì những di dân người Anh lại đặt chân lên vùng đất Bắc Mỹ vào những thập niên đầu thế kỷ XVII, thiết lập khu định. Đ2I cu dau tin 6 Jamestown (Virginia). Năm 1607 có khoảng 100 người, đến năm 1624 có 14.000 người di trú ở vùng Bắc Mỹ [24, tr. Số người Anh đến định cư ngày cảng.

đông và lan rộng ra nhiều vùng dat ven bờ Dai Tay Dương. Đến năm 1752, chính quyền Anh đã thành lập ở đây dược 13 thuộc địa * với dân số 1.000 người Š|37, tứ. or ic công đồng cư dân từng bước hình thành bao gồm người bản địa — Indian, người Âu da trắng, người Phi da đen.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ