Toàn văn luận văn: Lịch sử giáo dục Malaya giai đoạn 1816-1957

Luận văn thạc sĩ giáo dục phân tích lịch sử giáo dục malaya từ năm 1816 đến năm 1957, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải pháp khả thi cho thực tiễn.

Trường đại học

Trường Đại Học Quốc Gia

Chuyên ngành

Lịch Sử Giáo Dục

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
104
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh lịch sử giáo dục Malaya từ 1816 đến 1957

Giai đoạn từ năm 1816 đến 1957 là một thời kỳ biến đổi sâu sắc trong lịch sử giáo dục Malaya, chủ yếu do sự chi phối của chính quyền thực dân Anh. Trước khi người Anh đến, giáo dục tại Malaya mang đậm tính tôn giáo, với các lớp học Kinh Qur'an và trường dòng (pondok) là hình thức chủ yếu. Tuy nhiên, sự xuất hiện của người Anh đã khởi đầu cho một kỷ nguyên mới, đặt nền móng cho hệ thống giáo dục hiện đại nhưng cũng đầy mâu thuẫn. Năm 1816, việc thành lập trường Penang Free School đánh dấu bước chân đầu tiên của giáo dục phương Tây, mở ra một khuynh hướng thế tục và hiện đại. Giai đoạn này chứng kiến sự va chạm giữa các giá trị truyền thống và các chuẩn mực phương Tây, tạo nên một bức tranh giáo dục đa dạng và phức tạp. Sự phát triển giáo dục trước độc lập không đồng đều, phản ánh rõ rệt các mục tiêu kinh tế và chính trị của thực dân. Họ xem giáo dục là công cụ để kiểm soát xã hội, đào tạo một đội ngũ nhân lực bản địa phục vụ cho bộ máy cai trị cấp thấp. Quá trình này đã trải qua nhiều giai đoạn thăng trầm, từ những nỗ lực ban đầu của các nhà truyền giáo, sự can thiệp có hệ thống của chính quyền thuộc địa, cho đến những cải cách cuối cùng trước khi Malaya giành độc lập. Việc nghiên cứu giai đoạn này cung cấp những nguồn tài liệu nghiên cứu lịch sử Malaysia quý giá, giúp hiểu rõ hơn về tác động của chủ nghĩa thực dân lên giáo dục và nền tảng của hệ thống giáo dục Malaysia ngày nay.

1.1. Bối cảnh giáo dục Malaya trước năm 1816 Nền tảng Hồi giáo

Trước khi có sự can thiệp của Anh, giáo dục Malaya gần như đồng nhất với giáo dục Hồi giáo (Pondok). Các lớp học Kinh Qur'an được tổ chức tại nhà thờ, surau hoặc nhà riêng của các Imam. Mục tiêu chính là dạy học sinh đọc và học thuộc lòng Kinh Qur'an bằng tiếng Ả-rập, cùng với các nguyên lý cơ bản của đạo Hồi. Phương pháp chủ yếu là học vẹt. Ở cấp độ cao hơn, các trường pondok cung cấp chương trình đào tạo chuyên sâu hơn về tôn giáo. Hệ thống này đáp ứng nhu cầu tâm linh và văn hóa của cộng đồng người Malay bản địa, vốn coi đạo Hồi là một phần không thể thiếu trong cuộc sống. Giáo dục tôn giáo truyền thống đóng vai trò cốt lõi trong việc hình thành nhân cách và đạo đức, trở thành một phần bản sắc của người Malay.

1.2. Các giai đoạn phát triển chính dưới thời thuộc địa Anh

Lịch sử giáo dục Malaya dưới thời Anh có thể chia thành nhiều giai đoạn. Giai đoạn phôi thai (1816-1867) bắt đầu với sự ra đời của các trường học kiểu Anh do các nhà truyền giáo khởi xướng, tiêu biểu là Penang Free School. Giai đoạn tái cấu trúc (1867-1900) chứng kiến sự can thiệp mạnh mẽ hơn của chính quyền, thiết lập các trường bản địa và định hình chính sách giáo dục kép. Giai đoạn mở rộng (1900-1941) là thời kỳ phát triển giáo dục bậc cao với sự ra đời của nhiều trường cao đẳng. Giai đoạn chiếm đóng của Nhật (1942-1945) làm gián đoạn hệ thống của Anh và áp đặt giáo dục Nhật hóa. Cuối cùng, giai đoạn tiền độc lập (1945-1957) là thời kỳ của các báo cáo và sắc lệnh quan trọng như Báo cáo Barnes 1951Báo cáo Razak 1956, đặt nền móng cho một hệ thống giáo dục quốc gia thống nhất.

II. Phân tích chính sách chia để trị trong giáo dục Malaya

Một trong những đặc điểm nổi bật và gây tranh cãi nhất của giáo dục Malaya thời thuộc địa Anh chính là sự chi phối sâu sắc của chính sách "chia để trị". Thực dân Anh đã chủ ý xây dựng một hệ thống giáo dục phân mảnh, phục vụ cho mục tiêu duy trì quyền lực và kiểm soát các cộng đồng dân tộc. Thay vì tạo ra một nền giáo dục hòa nhập, họ thiết lập các hệ thống trường học riêng biệt cho từng nhóm dân tộc: người Malay, người Hoa và người Ấn. Mỗi hệ thống sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ và có chương trình giảng dạy khác nhau, tạo ra những rào cản văn hóa và xã hội, ngăn cản sự hình thành một ý thức dân tộc chung. Chính sách giáo dục của Anh đã khoét sâu thêm sự khác biệt, dẫn đến tình trạng các cộng đồng "tồn tại cạnh nhau nhưng không bao giờ có thể hòa nhập". Đặc biệt, chính sách "giáo dục kép" áp dụng cho người Malay bản địa là một minh chứng điển hình. Hệ thống này tạo ra sự phân hóa ngay trong lòng cộng đồng người Malay, giữa tầng lớp quý tộc được tiếp cận giáo dục Anh và đại đa số nông dân bị giới hạn trong các trường làng với kiến thức sơ đẳng. Hậu quả là một nền giáo dục tồn tại những bất bình đẳng lớn về cơ hội và chất lượng.

2.1. Sự bất bình đẳng giữa các tộc người và vùng miền

Nền giáo dục thuộc địa thể hiện rõ sự bất bình đẳng. Các trường Anh với chất lượng tốt nhất chủ yếu tập trung ở khu vực đô thị (Straits Settlements education), nơi cộng đồng người Hoa và người Ấn chiếm đa số, do đó họ được hưởng lợi nhiều hơn. Trong khi đó, người Malay ở nông thôn chỉ có thể tiếp cận các trường làng với cơ sở vật chất thiếu thốn và chương trình học hạn chế. Sự phát triển giáo dục cũng không đồng đều giữa các vùng. Khu định cư Eo biển (SS) và Liên bang các bang Malay (FMS) được đầu tư nhiều hơn so với Các bang Malay ngoài Liên bang (UMS). Điều này tạo ra một khoảng cách lớn về trình độ học vấn giữa các bang và các tộc người, như được ghi nhận trong các bảng thống kê của luận văn.

2.2. Hệ thống giáo dục kép Công cụ kiểm soát người Malay

Chính sách "giáo dục kép" là một công cụ tinh vi của Anh để kiểm soát cộng đồng bản địa. Một mặt, họ cung cấp nền giáo dục tinh hoa kiểu Anh cho con em tầng lớp quý tộc tại các trường danh tiếng như Malay College Kuala Kangsar (MCKK). Mục tiêu là đào tạo ra một tầng lớp quan chức trung thành, có lợi ích gắn bó với chính quyền thực dân. Mặt khác, đại đa số thường dân Malay bị "kìm hãm" trong các trường tiểu học bản địa. Chương trình học của họ chỉ tập trung vào kiến thức nông nghiệp cơ bản để "trở thành những nông dân và ngư dân thông minh hơn cha ông của họ", như Winstedt đã tuyên bố. Chính sách này ngăn chặn sự thức tỉnh chính trị và hạn chế khả năng thăng tiến xã hội của người dân thường.

III. Cách hệ thống giáo dục Anh tại Malaya được triển khai

Để thực hiện các mục tiêu cai trị, Anh đã triển khai một hệ thống trường học đa dạng nhưng có chủ đích rõ ràng. Trọng tâm của hệ thống này là các trường Anh (English schools), được xem là con đường dẫn đến thành công và quyền lực trong xã hội thuộc địa. Các trường này mở cửa cho tất cả các dân tộc, nhưng trên thực tế lại tạo ra nhiều rào cản cho người Malay. Song song đó, Anh thiết lập một mạng lưới trường học tiếng Mã Lai (Malay vernacular schools) rộng khắp ở các vùng nông thôn. Đây là một phần của chiến lược "giáo dục kép", nhằm cung cấp một nền giáo dục cơ bản, có kiểm soát cho đại đa số người dân bản địa. Hệ thống giáo dục Anh tại Malaya được tổ chức phức tạp, bao gồm cả trường công lập do chính phủ điều hành và trường tư thục, đặc biệt là các trường của hội truyền giáo. Các nhà truyền giáo đóng vai trò tiên phong, xây dựng nhiều cơ sở giáo dục uy tín và được chính quyền khuyến khích. Các trường này không chỉ dạy tiếng Anh mà còn truyền bá các giá trị văn hóa phương Tây, góp phần định hình một thế hệ trí thức mới chịu ảnh hưởng sâu sắc từ Anh.

3.1. Vai trò của trường Anh và các phái bộ truyền giáo

Trường Anh là loại hình trường học uy tín nhất, được trang bị cơ sở vật chất tốt nhất và đội ngũ giáo viên chất lượng. Học sinh tốt nghiệp từ các trường này có cơ hội việc làm tốt nhất trong bộ máy hành chính thuộc địa. Các phái bộ truyền giáo đóng vai trò quan trọng, chiếm đến 80% số trường Anh vào năm 1914. Họ là lực lượng đi đầu trong việc cung cấp giáo dục tiếng Anh, và thành công của họ đã thúc đẩy chính quyền thuộc địa xây dựng thêm các trường công lập. Tuy nhiên, người Malay ban đầu còn e dè với các trường này vì lo ngại bị cải đạo, dẫn đến tỷ lệ nhập học thấp hơn so với người Hoa và người Ấn.

3.2. Sự chuyển đổi của trường học tiếng Mã Lai bản địa

Chính quyền Anh đã khéo léo chuyển đổi các lớp học tôn giáo truyền thống thành các trường học tiếng Mã Lai thế tục. Dựa trên nền tảng có sẵn, họ đưa vào chương trình giảng dạy các môn học hiện đại như đọc, viết, số học (3R), cùng với các kỹ năng nông nghiệp. Mục tiêu là giữ chân người Malay ở lại với ruộng đồng và ngăn chặn họ tham gia vào các lĩnh vực kinh tế hiện đại. Một cải cách quan trọng là việc Latinh hóa chữ viết Malay (từ chữ Jawi sang Rumi), nhằm tạo điều kiện cho việc học tiếng Anh sau này, nhưng thực chất cũng là một cách để giảm ảnh hưởng của văn hóa Ả-rập và Hồi giáo.

IV. Khám phá hệ thống giáo dục vernacular Malaya tự phát

Bên cạnh hệ thống do người Anh thiết lập, giáo dục vernacular Malaya còn bao gồm các trường học do cộng đồng người nhập cư tự thành lập và duy trì. Đây là một phản ứng tự nhiên nhằm bảo tồn bản sắc văn hóa và ngôn ngữ của họ. Các trường học tiếng Hoa ở Malayatrường học Tamil mọc lên một cách tự phát, ban đầu không nhận được sự hỗ trợ nào từ chính quyền thuộc địa. Các trường này phản ánh sự gắn kết cộng đồng mạnh mẽ của người Hoa và người Ấn. Chương trình giảng dạy của họ thường hướng về quê hương, sử dụng sách giáo khoa và giáo viên từ Trung Quốc hoặc Ấn Độ. Điều này khiến người Anh lo ngại về sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân tộc từ bên ngoài, đặc biệt là các hoạt động chính trị trong trường học Trung Quốc. Để kiểm soát, chính quyền đã ban hành Sắc lệnh Đăng kí trường học năm 1920. Mặc dù bị chính quyền "bỏ rơi" và kiểm soát, các trường vernacular đã đóng một vai trò không thể thiếu trong việc cung cấp giáo dục cho một bộ phận lớn dân cư, góp phần tạo nên sự đa dạng nhưng cũng đầy thách thức cho nền giáo dục Malaya.

4.1. Sự hình thành và phát triển của trường học tiếng Hoa

Các trường học tiếng Hoa ở Malaya phát triển mạnh mẽ nhờ sự tài trợ của các hiệp hội, doanh nhân và cộng đồng người Hoa. Ban đầu, chính quyền Anh thực hiện chính sách "bỏ mặc". Tuy nhiên, khi các trường này trở thành trung tâm của các hoạt động chính trị và truyền bá chủ nghĩa dân tộc Trung Hoa, người Anh đã can thiệp bằng Sắc lệnh 1920 để kiểm soát việc đăng ký, chương trình giảng dạy và giáo viên. Mặc dù vậy, hệ thống trường Hoa vẫn tồn tại và phát triển, trở thành một phần quan trọng của hệ thống giáo dục quốc gia sau này.

4.2. Đặc điểm của hệ thống trường học Tamil cho người Ấn

Các trường học Tamil chủ yếu được thành lập tại các đồn điền cao su để phục vụ con em của công nhân người Ấn. Những ngôi trường này thường rất đơn sơ, thiếu thốn về mọi mặt. Chất lượng giáo dục thấp và mục tiêu chỉ dừng lại ở việc xóa mù chữ cơ bản. Chính quyền Anh và các chủ đồn điền chỉ hỗ trợ ở mức tối thiểu, vì họ không muốn người lao động có trình độ học vấn cao sẽ đòi hỏi quyền lợi. Do đó, hệ thống trường Tamil là hệ thống yếu kém và kém phát triển nhất trong bốn loại hình trường học ở Malaya.

V. Bí quyết thống nhất Vai trò của giáo dục hậu Thế chiến II

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, bối cảnh chính trị thay đổi buộc người Anh phải thay đổi chiến lược từ "chia để trị" sang "hợp để trị". Vai trò của giáo dục trong việc hình thành quốc gia được nhấn mạnh hơn bao giờ hết. Chính quyền thuộc địa nhận ra rằng cần phải xây dựng một hệ thống giáo dục quốc dân thống nhất để tạo ra một quốc gia Malaya tự trị trong Khối Liên hiệp Anh. Đây là giai đoạn của những tranh luận và cải cách sôi nổi, với sự ra đời của hàng loạt báo cáo và ủy ban giáo dục. Mục tiêu là tìm ra một mô hình giáo dục có thể dung hòa lợi ích của tất cả các cộng đồng dân tộc. Những nỗ lực này đã dẫn đến các văn kiện pháp lý quan trọng, định hình con đường phát triển cho giáo dục Malaya sau khi giành độc lập. Giai đoạn này cũng chứng kiến sự phát triển của giáo dục đại học, với lịch sử Đại học Malaya bắt đầu từ việc sáp nhập King Edward VII College of Medicine và Raffles College, trở thành biểu tượng cho khát vọng tri thức của một quốc gia non trẻ.

5.1. Phân tích Báo cáo Barnes và Báo cáo Fenn Wu năm 1951

Báo cáo Barnes 1951, do một ủy ban gồm chủ yếu là người Malay soạn thảo, đề xuất xây dựng một hệ thống trường quốc gia song ngữ (tiếng Malay và tiếng Anh) và dần loại bỏ các trường vernacular. Đề xuất này đã vấp phải sự phản đối kịch liệt từ cộng đồng người Hoa. Để xoa dịu, chính phủ đã mời hai chuyên gia thành lập Báo cáo Fenn-Wu 1951. Báo cáo này công nhận tầm quan trọng của trường Hoa và đề nghị duy trì hệ thống tam ngữ (Trung, Malay, Anh). Cuộc đối đầu giữa hai báo cáo này phản ánh sự căng thẳng sắc tộc sâu sắc trong vấn đề giáo dục.

5.2. Sắc lệnh Giáo dục 1952 và nền tảng từ Báo cáo Razak 1956

Sắc lệnh Giáo dục 1952 được thông qua dựa trên Báo cáo Barnes, nhưng đã không thể thực thi đầy đủ do sự phản kháng mạnh mẽ và thiếu nguồn lực. Bước ngoặt chỉ đến với Báo cáo Razak 1956. Báo cáo này được xem là một sự thỏa hiệp lịch sử, đề xuất một hệ thống giáo dục quốc gia với hai loại trường tiểu học (dùng tiếng Malay hoặc các ngôn ngữ khác) nhưng có chung một giáo trình. Quan trọng nhất, nó khẳng định tiếng Malay là ngôn ngữ quốc gia và tiếng Anh là môn học bắt buộc. Báo cáo Razak đã đặt nền móng vững chắc cho Pháp lệnh Giáo dục 1957 và hệ thống giáo dục của Malaysia độc lập.

VI. Kết luận Di sản giáo dục thuộc địa tại Malaysia hiện đại

Nghiên cứu về lịch sử giáo dục Malaya từ năm 1816 đến năm 1957 cho thấy một di sản phức tạp và đa chiều mà chế độ thuộc địa Anh để lại. Nền giáo dục này vừa mang lại những yếu tố hiện đại, thế tục, đặt nền móng cho hệ thống giáo dục ngày nay, vừa tạo ra những chia rẽ sâu sắc trong xã hội. Chính sách "chia để trị" đã hình thành nên một hệ thống giáo dục phân mảnh theo sắc tộc, và những hậu quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến Malaysia hiện đại trong các vấn đề về ngôn ngữ, bản sắc và đoàn kết dân tộc. Những thành tựu như việc thiết lập các cơ sở giáo dục bậc cao, giới thiệu phương pháp giảng dạy hiện đại là không thể phủ nhận. Tuy nhiên, những bất bình đẳng về cơ hội và sự phân hóa xã hội do chính sách giáo dục gây ra vẫn là những thách thức lớn. Việc hiểu rõ di sản này là điều cần thiết để có cái nhìn toàn diện về các chính sách giáo dục của Malaysia sau độc lập và những nỗ lực không ngừng nhằm xây dựng một quốc gia thống nhất trong đa dạng.

6.1. Thành tựu và hạn chế của nền giáo dục thời thuộc địa

Thành tựu lớn nhất là việc đặt nền móng cho một hệ thống giáo dục có cấu trúc hiện đại, từ tiểu học đến đại học. Tỷ lệ biết chữ đã tăng lên đáng kể vào năm 1957. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là sự bất bình đẳng và phân mảnh. Nền giáo dục này được thiết kế không phải vì sự tiến bộ của người dân bản địa mà chủ yếu để phục vụ lợi ích của chính quyền thực dân. Nó đã kìm hãm sự phát triển của một bộ phận lớn dân cư và tạo ra sự nghi kỵ giữa các cộng đồng.

6.2. Tác động lâu dài đến hệ thống giáo dục Malaysia ngày nay

Di sản của giáo dục thuộc địa vẫn còn hiện hữu trong hệ thống giáo dục Malaysia. Cuộc tranh luận về vai trò của các trường vernacular (đặc biệt là trường Hoa và Tamil) vẫn tiếp diễn. Vấn đề ngôn ngữ trong giáo dục, việc cân bằng giữa ngôn ngữ quốc gia (Bahasa Malaysia) và tiếng Anh vẫn là một chủ đề nhạy cảm. Tác động của chủ nghĩa thực dân lên giáo dục đã để lại một con đường đầy thách thức trong việc xây dựng một bản sắc quốc gia chung, một mục tiêu mà Malaysia vẫn đang tiếp tục theo đuổi.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ lịch sử giáo dục malaya từ năm 1816 đến năm 1957

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: CAC GIAI ĐOẠN PHÁT TRIÊN CỦA GIÁO DỤC MALAYA TU NAM 1816 DEN NAM 1957 1. Malaya trở thành thuộc địa cũa Anh (1786 - 1957). Anh xâm chiếm Malaya. Trước khi người Anh đến, Malaya đã từng là thuộc địa của Bồ Đào Nha trong 130 năm (1511 — 1641).

Sau sự ra đi của Bồ Đào Nha, từ năm 1641, Malaya tiếp tục chịu sự chỉ phối của thực dân Hà Lan. Vào cuối thế kỉ XVIII, với sức mạnh vượt trội về công nghiệp và hàng hải, Anh bắt đầu tiền lên cạnh tranh thương mại vài thuộc địa với Hà Lan ở Đông Nam Á. Malaya từ chỗ là thuộc địa của Hà Lan từng. bước chuyển sang tay người Anh.

Năm 1786, do sự cần thiết phải bảo vệ những lợi ích thương mại của mình, đặc biệt là trong quan hệ thương mại với Trung Quốc, thông qua công ty Đông Án Anh (East India Company - EIC), Anh chiếm đảo Penang. Sau đó, theo nội dung. của các thỏa ước với chính phủ Hà Lan năm 1795, EIC được phép chiếm đáo Malacca cùng với nhiều đáo thương mại khác. Nhưng theo Hiệp định Amiens (802) thì Anh sẽ phai tra Malacca cho Hà Lan.

Trước nguy cơ mắt Malacca ~ cửa ngõ then chốt ra vào vùng biển Đông Nam Á, Anh tích cực tìm kiếm một căn cứ. thương mại, hải quân khác ở phía Nam của vùng eo biển. Trong bối cảnh đó, Singapore được xem là một địa điểm lí tưởng bởi theo Raffles, Singapore ngoài việc có thể trở thành một thương cảng lớn của thể giới, nó cũng có thể là một pháo đài lớn ở vùng biển Đông Nam A. Do đó, năm 1819, Anh chiếm đảo Singapore bằng một hiệp định với vua của Johor.

'Từ những căn cứ được xác lập ở Penang và Singapore, Anh tiền lên kí với Hà Lan Hiệp ước Anh - Hà Lan năm 1824. Theo đó, Anh sẽ nhường cho Hà Lan một số quyên lợi khác để Hà Lan trao Malacca cho Anh. ‘Nam 1826, sau khi hợp pháp quyền cai trị của minh, Anh thực hiện sáp nhập Penang, Singapore, Malacca thành một đơn vị hành chính lấy tên là Khu định eu Eo biển (Straits Settlements ~ SS). Penang duge chon la trung tim của SS.

Từ năm 1832, vai trò trung tâm được chuyển sang cho Singapore. Ban đầu, Khu định cư Eo. 14 biển trực thuộc sự quản lí của EIC tại Calcuta (Ấn Độ). Từ năm 1851, SS thuộc Bộ.

Án Độ và từ năm 1867 trở đi, SS nằm dưới sự điều hành trực tiếp của Bộ Thuộc địa Anh tại Luân Đôn. Đứng đầu SS là một viên Thống đốc Anh, sau này được đổi thành chức Toàn quyền (1867) với quyền hành rất lớn. Cuối thế ki XVII, người Anh tiếp tục mở rộng sự ảnh hưởng đối với các tiểu quốc Malaya khác. Năm 1871, nhân cơ hội tiểu quốc Perak thỉnh cầu sự giúp.

đỡ của người Anh trong vấn để kế vị ngai vàng, Anh kí với Perak Hiệp ước Pangkor (1784). Theo đó, Perak chính thức chấp nhận sự bảo hộ của Anh. Pangkor đã thực sự dọn đường cho sự xâm nhập của Anh vào Malaya thông qua thiết chế Công sứ (Resident System). Trong những năm tiếp theo, bằng các thỏa thuận tương tự, Công sứ Anh có.

Về mặt hình thức, chế độ Công sứ được lập ra bởi các Quốc vương Malay thỉnh. cầu sự giúp đỡ của Anh, nhưng trên thực tế, việc này được thực dân Anh tiến hành bằng phương thức phối hợp giữa thuyết phục, đàm phán với sử dụng vũ lực, gây sức ép để buộc các tiểu quốc chấp nhận vai trò của Công sứ Anh. Ở cả 4 tiểu quốc, theo thỏa thuận thì các Quốc vương Malay giữ vai trò là Chủ tịch các Hội đồng bang, Công sứ Anh, các quan chức chủ yếu là người Malay và hai hoặc ba thương, nhân người Hoa là thành viên Hội đồng. Hội đồng bang bàn bạc mọi van dé quan trọng của bang bằng tiếng Malay, thông qua tắt cả các văn bản pháp luật, phê duyệt dự trù thu chỉ hàng năm của bang, quyết định việc bổ nhiệm các quan người Malay.

Công sứ Anh giúp giải quyết các vấn đề duy trì luật pháp, trật tự xã hội, tổ chức hệ thống ngành dân chính, lực lượng cảnh sát, quân đội. Nhưng thực tế, ở các tiểu quốc Malay được bảo hộ, chính Công sứ Anh lại là người cai trị chứ không phải là cố vấn và họ nhận lại sự cố vấn của các quan Malay trong các vấn đẻ tôn giáo và phong tục tập quán. Trên cơ sở nhất trí của cả bốn Quốc vương Malay, bốn tiêu quốc đã được. sáp nhập lại với nhau trong thể chế liên bang và được gọi là Liên bang các bang.

Malay (Federation of Malay States - FMS) vio nam 1896. Sau Hiệp định Liên bang, các tiểu quốc (Sultanate) trước kia giờ được gọi là các bang (State). 15 đầu Liên bang là Tông Công sứ (Resident General) dé chỉ đạo các bang thông qua các Công sứ của mỗi bang. Trên thực tế, Tông Công sứ có quyền hành rất lớn đối với mọi vấn đề của Liên bang, thực quyền của các Sultan bị cắt giảm đáng kẻ, chỉ trừ những vấn để thuộc Đạo Hồi.

Quyền lực của các Hội đồng bang cũng bị giảm. Đây thực chất là chế độ cai trị nửa trực tiếp, nửa gián tiếp, trong đó, bộ máy chính quyền và bộ máy hành chính địa phương vẫn được duy trì nhưng thực chất, quyền hành nằm trong tay người Anh. Sự cai trị của Anh tại Malaya tiếp tục được mở rộng đến các tiểu quốc ở. phía Bắc là Terengganu, Kelantan, Kedah và Perlis.

Cho đến trước năm 1909, bốn tiểu quốc trên vẫn chịu ảnh hưởng lớn của Xiêm. Nhưng đến tháng 7/1909, thông qua Hiệp định Anh — Xiêm, người Anh đã thiết lập được sự kiểm soát đối với các bang này. Tuy nhiên, sau khi thoát khỏi sự kiểm tỏa của Xiêm, các Sultan Malay lại không đồng ý gia nhập Liên bang. Bản thân chính quyền Anh cũng thấy khó có thể đưa bốn tiểu quốc này vào thể chế Liên bang bởi sự khác biệt khá lớn so với FMS về cơ cấu tộc người và trình độ phát triển kinh tế.

Cuối cùng thì các bang này được quyết định là Các bang Malay ngoài Liên bang (Un-Federated Malay States - UMS) và trở thành xứ bảo hộ của Anh. Anh buộc phải giới hạn quyền lực của mình ở “quyên cố vấn " và đễ cho các bang có một mức độ độc lập tương đối lớn về nội trị và tài chính. Chức năng và quyền hạn của Có vấn (Advisor) ở UMS rất khác so. với chức năng và quyền hạn của Công sứ (Resident) ở FMS.

Ở UMS, các Sultan Malay có thể tham khảo ý kiến của các Cố vấn nhưng không bắt buộc phải nghe theo. Năm 1914, Johor là vương quốc cuối cùng gia nhập UMS, chấp nhận chế độ cố vấn của Anh. Sự kiện này đánh dấu việc thực dân Anh hoàn thành quá trình bành trướng trên toàn bán đáo Malaya. Như vậy, từ năm 17§6 đến năm 1914, thực dân Anh từng bước thiết lập chế độ cai trị của mình lên lãnh thô.

Malaya với những hình thức cai trị khác nhau: 1. Khu định cư Eo biển (Straits Settlements — SS) gồm tỉnh Wellesley (trong đó có đảo Penang, vùng duyên hải Kedah được chuyển nhượng và vùng đất 'Naning), bang Malacca, đảo Singapore thuộc vùng đất cai tri :rực tiếp của Anh với chế độ Thống đốc. Liên bang các bang Malay (Federation of Malay States - FMS) gồm Perak, Selangor, Negri Sembilan và Pahang được áp dụng chế độ cai trị nửa trực tiếp, nửa gián tiếp. Đứng đầu FMS là Tông thống sứ (năm 1909 đổi thành Tổng thư kí).

Trên danh nghĩa, bốn bang trên vẫn còn duy trì chế độ vua nhưng quyền hành nằm trong tay Thống sứ các bang, chỉ trừ lĩnh vực văn hóa và tôn giáo. Các bang Malay ngoài Liên bang (Un-Federated Malay States - UMS) gồm năm vương quốc Kedah, Perlis, Kelantan, Terengganu, Johor là xứ bảo hộ với chế độ cai trị giản tiếp thông qua các cô vấn Anh. So với các tiểu quốc trong FMS, các Hồi quốc nằm trong UMS có tính độc lập hơn nhiều, trừ các vấn đề lớn của đất nước như ngoại giao và an ninh. Như vậy, xét về tổng thể, Malaya là một tập hợp rời rac mang tinh dia ly gồm ba đơn vị hành chính hơn là một thực thể chính trị.

Cũng cần nói thêm rằng, thời gian cai trị của Anh tại Malaya bị gián đọan trong những năm 1942 ~ 1945 bởi sự chiếm đóng của Nhật Bản rồi lại tiếp tục mãi cho đến năm 1957. Nhìn chung, hình thức cai trị trên của Anh đã được áp dụng suốt cả một thời gian dài. Sự cai trị của Anh đã có những tác động sâu sắc đến tình hình kinh tế - xã hội, văn hóa, giáo dục của Malaya. Tác động của chính sách thực dân dấi với Malaya.

Cho đến cuối thế ki XVIII, phần lớn các tiểu quốc trên bán đảo Malaya vẫn. duy trì một nền kinh tế nông nghiệp. Giữa các tiêu quốc cũng có sự trao đổi hàng hóa, đặc biệt là các sản vật tự nhiên nhưng không đáng kể. Sự xuất hiện của người Anh được xem như một lát cắt có ảnh hưởng phá vỡ cấu trúc kinh tế phong kiến truyền thống của xã hội bản địa.

Ngay từ khi đặt chân đến Penang, nhất là từ khi Khu định cư Eo biển (SS) được thiết lập vào năm 1826, người Anh đã “thi hành chính sách mở cửa, miễn thuế, chào đón tàu buôn dưới mọi sắc cờ" [5, tr. Với chính sách khuyến khích buôn bán tự do đó, đến đầu thế ki XX, kinh tế SS phát triển nhanh chóng. 17 Singapore đã trở thành trung tâm buôn bán, chuyên khẩu và tái xuất khâu mậu dịch lớn nhất Đông Nam Á. Với Các bang Malay ngoài Liên bang (UMS), Anh cũng áp dụng chính sách thương mại tự do.

UMS có diện tích rộng lớn, đất đai phù hợp cho việc trồng cây công nghiệp, nhất là cao su. Đây cũng là nơi giàu có về mỏ quặng, đặc biệt là thiếc. Vi vậy, thực dân Anh đã tăng cường đầu tư vốn vào các khu vực này. Năm 1896, chính phủ Anh ban hành Luật về ruộng đất.

Theo luật này, người Anh có quyển quyết định việc mua bán, chuyển nhượng đất đai trong toàn Malaya. Tuy nhiên, do đất rộng người thưa nên việc thiếu đất canh tác ở Malaya diễn ra không gay gắt Nam 1940, phan dat trung bình của mỗi hộ người Malay là khoảng 2,5 acre (xấp xỉ 1ha), đủ cho họ trồng lúa và các loại hoa màu khác [3, tr. Công nghiệp khai thác mỏ thiếc được coi là ngành công nghiệp mũi nhọn ở. Malaya thời kì này.

Ngành công nghiệp này có tầm quan trọng rất lớn không chỉ đối với các nhà đầu tư Anh vì lợi nhuận khổng lồ mà còn rất quan trọng đối với nền kinh tế Anh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ