Luận văn: Tăng cường kiểm soát tín dụng DNNVV tại Agribank Quảng Nam

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kinh Tế

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
113
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan cơ sở lý luận về kiểm soát tín dụng DNVVN

Trong bối cảnh kinh tế hội nhập, hoạt động tín dụng ngân hàng là huyết mạch, đặc biệt là nguồn vốn cho các Doanh nghiệp nhỏ và vừa (DNVVN). Tuy nhiên, cho vay DNVVN luôn tiềm ẩn rủi ro cao. Do đó, việc tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa không chỉ là nhiệm vụ bảo vệ tài sản của ngân hàng mà còn là yếu tố then chốt để đảm bảo sự phát triển bền vững. Kiểm soát tín dụng là một quy trình nghiệp vụ toàn diện, từ khâu thẩm định ban đầu đến giám sát sau giải ngân và xử lý nợ, nhằm mục đích tối đa hóa lợi nhuận và giảm thiểu rủi ro. Luận văn của Mai Thị Minh Thiện (2012) đã hệ thống hóa các cơ sở lý luận về kiểm soát tín dụng, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc nhận diện sớm các dấu hiệu suy giảm chất lượng tín dụng. Mục tiêu của kiểm soát tín dụng là đảm bảo an toàn vốn, tuân thủ chính sách tín dụng cho SME, và duy trì một danh mục cho vay lành mạnh. Một hệ thống kiểm soát hiệu quả giúp ngân hàng sàng lọc khách hàng, đưa ra quyết định cho vay đúng đắn, và có biện pháp can thiệp kịp thời khi phát sinh vấn đề, góp phần phòng ngừa nợ xấu ngay từ giai đoạn đầu. Việc áp dụng một mô hình quản trị rủi ro tín dụng khoa học là nền tảng để nâng cao chất lượng tín dụng và tối ưu hóa hiệu quả cho vay.

1.1. Khái niệm và vai trò của hoạt động kiểm soát tín dụng

Theo định nghĩa, kiểm soát tín dụng là hoạt động theo dõi, xem xét các khoản tín dụng đã cấp nhằm đảm bảo vốn vay được sử dụng đúng mục đích và có khả năng thu hồi. Vai trò của nó vô cùng quan trọng. Thứ nhất, nó giúp ngân hàng nhận biết kịp thời sự sụt giảm chất lượng tín dụng của khoản vay, từ đó có biện pháp bảo vệ lợi ích. Thứ hai, thông qua giám sát khoản vay, ngân hàng có thể nắm bắt các nhu cầu mới của khách hàng, tạo cơ hội kinh doanh mới. Cuối cùng, nó giúp quản lý danh mục tín dụng, đảm bảo tuân thủ các quy định pháp lý và hướng tới mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận. Nội dung kiểm soát bao gồm kiểm soát tuân thủ (quy trình, chính sách) và quản lý rủi ro tín dụng (đo lường qua các chỉ số).

1.2. Đặc điểm tài chính của DNVVN ảnh hưởng đến tín dụng

DNVVN có những đặc điểm tài chính chuyên biệt ảnh hưởng lớn đến công tác kiểm soát tín dụng. Ưu điểm của họ là chu kỳ sản xuất kinh doanh ngắn, vòng quay vốn nhanh. Tuy nhiên, nhược điểm lại rất lớn: năng lực tài chính hạn chế, vốn chủ sở hữu thấp, khó tiếp cận thị trường vốn lớn. Báo cáo tài chính của DNVVN thường thiếu minh bạch, không được kiểm toán, gây khó khăn cho việc phân tích tài chính doanh nghiệp. Năng lực quản lý thấp và sự phụ thuộc lớn vào kinh nghiệm của chủ doanh nghiệp cũng là một yếu tố rủi ro. Những đặc điểm này đòi hỏi cán bộ tín dụng phải có kỹ năng thẩm định tín dụng SME chuyên sâu, không chỉ dựa vào số liệu mà còn phải đánh giá các yếu tố phi tài chính.

1.3. Các chỉ tiêu cốt lõi đánh giá rủi ro tín dụng DNVVN

Để kiểm soát hiệu quả, các ngân hàng thương mại sử dụng một hệ thống chỉ tiêu đo lường rủi ro tín dụng. Các chỉ tiêu chính bao gồm: Tỷ lệ nợ quá hạn, tỷ lệ nợ xấu trên tổng dư nợ, hệ số rủi ro tín dụng (tổng dư nợ/tổng tài sản có), và tỷ lệ trích lập dự phòng rủi ro. Theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, nợ xấu (nhóm 3, 4, 5) cần được kiểm soát chặt chẽ. Ngoài ra, việc đánh giá tỷ lệ nợ có tài sản đảm bảo và nợ không có tài sản đảm bảo cũng phản ánh mức độ rủi ro trong danh mục cho vay. Việc theo dõi sát sao các chỉ tiêu này giúp ngân hàng có cái nhìn tổng quan về sức khỏe của danh mục tín dụng DNVVN và đưa ra các giải pháp thu hồi nợ kịp thời.

II. Phân tích thực trạng kiểm soát tín dụng SME Agribank

Việc phân tích thực trạng cho vay SME tại Agribank chi nhánh tỉnh Quảng Nam giai đoạn 2007-2010 cho thấy nhiều thách thức trong công tác tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa. Mặc dù dư nợ cho vay SME có sự tăng trưởng, nhưng đi kèm với đó là những rủi ro tiềm ẩn và sự gia tăng của tỷ lệ nợ xấu. Luận văn của Mai Thị Minh Thiện (2012) chỉ ra rằng, công tác kiểm soát tín dụng tại chi nhánh còn tồn tại một số hạn chế. Quy trình thẩm định đôi khi chưa đánh giá hết các rủi ro đặc thù của DNVVN, đặc biệt là các rủi ro phi tài chính. Công tác giám sát sau cho vay chưa thực sự chặt chẽ, dẫn đến việc một số doanh nghiệp sử dụng vốn sai mục đích. Các nguyên nhân được xác định bao gồm cả yếu tố chủ quan từ ngân hàng và yếu tố khách quan từ môi trường kinh doanh cũng như từ chính các DNVVN. Cụ thể, hệ thống thông tin tài chính của doanh nghiệp thiếu minh bạch, năng lực phân tích tài chính doanh nghiệp của một bộ phận cán bộ còn hạn chế, và áp lực cạnh tranh gay gắt đã dẫn đến việc nới lỏng một số điều kiện tín dụng. Thực trạng này đòi hỏi phải có những giải pháp đồng bộ để nâng cao hiệu quả cho vayphòng ngừa nợ xấu một cách bền vững.

2.1. Tình hình hoạt động tín dụng đối với DNVVN tại Chi nhánh

Giai đoạn nghiên cứu cho thấy sự phát triển mạnh mẽ của DNVVN trên địa bàn tỉnh Quảng Nam, kéo theo nhu cầu hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ tăng cao. Agribank Chi nhánh Quảng Nam đã tích cực mở rộng hoạt động cho vay, với dư nợ cho vay SME tăng đều qua các năm. Tuy nhiên, cơ cấu cho vay còn tập trung nhiều vào các khoản vay có tài sản đảm bảo, trong khi các sản phẩm tín chấp còn hạn chế. Điều này cho thấy sự thận trọng của ngân hàng nhưng cũng phần nào làm giảm khả năng tiếp cận vốn của các doanh nghiệp có tiềm năng nhưng thiếu tài sản thế chấp. Tình hình phân loại khách hàng và hạn mức tín dụng doanh nghiệp đã được thực hiện nhưng cần được tối ưu hóa hơn nữa để phản ánh đúng mức độ rủi ro.

2.2. Đánh giá rủi ro và tỷ lệ nợ xấu trong cho vay DNVVN

Một trong những thách thức lớn nhất là tỷ lệ nợ xấu của nhóm khách hàng DNVVN có xu hướng gia tăng. Phân tích số liệu cho thấy nợ xấu tập trung ở một số ngành kinh tế có tính chu kỳ và chịu ảnh hưởng lớn từ biến động thị trường. Nguyên nhân của rủi ro tín dụng xuất phát từ việc các DNVVN cung cấp báo cáo tài chính chưa trung thực, công tác kiểm soát sau cho vay còn lỏng lẻo, và đôi khi quyết định cho vay chưa thực sự dựa trên đánh giá toàn diện. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu khoản vay có vấn đề là cực kỳ quan trọng để áp dụng các giải pháp thu hồi nợ hiệu quả. Đây là điểm yếu cần được khắc phục trong mô hình quản trị rủi ro tín dụng của chi nhánh.

2.3. Nguyên nhân các hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng

Các hạn chế trong quản lý rủi ro tín dụng đến từ nhiều nguyên nhân. Về phía ngân hàng, phẩm chất và năng lực của vai trò của cán bộ tín dụng là yếu tố quyết định. Một số cán bộ chưa được đào tạo chuyên sâu về đặc thù DNVVN. Hệ thống công nghệ thông tin hỗ trợ sàng lọc và cảnh báo rủi ro chưa được phát huy tối đa. Về phía DNVVN, năng lực quản trị yếu, hệ thống kế toán không chuẩn mực, và tính minh bạch thấp là rào cản lớn. Ngoài ra, môi trường pháp lý chưa hoàn thiện và sự cạnh tranh giữa các ngân hàng cũng là những nhân tố bên ngoài tác động, đôi khi khiến ngân hàng phải nới lỏng tiêu chuẩn để giữ chân khách hàng.

III. Phương pháp hoàn thiện quy trình thẩm định tín dụng SME

Để tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, việc cải tiến và hoàn thiện quy trình thẩm định là bước đi nền tảng và cấp thiết nhất. Một quy trình chặt chẽ sẽ giúp phòng ngừa nợ xấu ngay từ khâu đầu vào. Trọng tâm của giải pháp này là chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng Agribank, đặc biệt là các bước liên quan đến thu thập và xác minh thông tin khách hàng. Ngân hàng cần xây dựng một bộ tiêu chí đánh giá toàn diện, không chỉ tập trung vào các chỉ số tài chính mà còn phải xem xét kỹ lưỡng các yếu tố phi tài chính như kinh nghiệm quản lý, uy tín của chủ doanh nghiệp, và vị thế cạnh tranh trên thị trường. Việc nâng cao năng lực thẩm định tín dụng SME cho đội ngũ cán bộ là yếu tố con người không thể thiếu. Đồng thời, cần áp dụng các mô hình chấm điểm tín dụng hiện đại như mô hình điểm số Z để lượng hóa rủi ro một cách khách quan. Tối ưu hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ sẽ giúp phân loại khách hàng chính xác, từ đó đưa ra quyết định về hạn mức tín dụng doanh nghiệp và lãi suất phù hợp, góp phần nâng cao hiệu quả cho vay.

3.1. Chuẩn hóa quy trình cấp tín dụng Agribank cho DNVVN

Quy trình cấp tín dụng cần được chuẩn hóa từ khâu tiếp nhận hồ sơ, thẩm định, phê duyệt đến giải ngân. Cần có một danh mục kiểm tra (checklist) chi tiết cho từng bước để đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng. Đối với DNVVN, việc thẩm định thực tế tại cơ sở sản xuất kinh doanh là bắt buộc để xác minh tính chính xác của phương án vay vốn. Quy trình cấp tín dụng Agribank cần tích hợp các công cụ sàng lọc tự động để nhận diện sớm các dấu hiệu rủi ro, đồng thời phân cấp phê duyệt rõ ràng, minh bạch dựa trên mức độ rủi ro và quy mô khoản vay.

3.2. Nâng cao năng lực thẩm định tín dụng SME chuyên sâu

Cán bộ tín dụng là người trực tiếp thực hiện thẩm định tín dụng SME. Do đó, việc đào tạo, nâng cao trình độ chuyên môn cho họ là cực kỳ quan trọng. Các chương trình đào tạo cần tập trung vào kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp trong điều kiện thông tin hạn chế, kỹ năng nhận diện rủi ro ngành, và phương pháp đánh giá các yếu tố phi tài chính. Ngân hàng nên khuyến khích cán bộ tín dụng xây dựng mối quan hệ sâu sắc với khách hàng để hiểu rõ hoạt động kinh doanh của họ, qua đó nâng cao chất lượng thẩm định và chất lượng tín dụng chung.

3.3. Tối ưu hóa hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ hiệu quả

Hệ thống xếp hạng tín dụng nội bộ là công cụ cốt lõi trong quản lý rủi ro tín dụng. Hệ thống này cần được xây dựng dựa trên cả dữ liệu định lượng (chỉ số tài chính) và định tính (chất lượng quản trị, ngành nghề kinh doanh). Kết quả xếp hạng phải được cập nhật định kỳ và là cơ sở để ngân hàng đưa ra các quyết định về lãi suất, tài sản đảm bảo yêu cầu, và tần suất giám sát. Một hệ thống xếp hạng hiệu quả giúp ngân hàng phân bổ nguồn lực hợp lý, tập trung kiểm soát các khoản vay có rủi ro cao và đưa ra các chính sách tín dụng cho SME phù hợp.

IV. Bí quyết giám sát khoản vay và phòng ngừa nợ xấu hiệu quả

Kiểm soát tín dụng không dừng lại ở khâu phê duyệt. Việc giám sát khoản vay sau giải ngân và chủ động phòng ngừa nợ xấu là giai đoạn quyết định đến sự an toàn của nguồn vốn. Để tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, Agribank cần xây dựng một mô hình quản trị rủi ro tín dụng chủ động, thay vì bị động xử lý khi sự cố đã xảy ra. Mô hình này phải bao gồm các hoạt động giám sát thường xuyên và định kỳ. Cán bộ tín dụng phải theo dõi chặt chẽ tình hình hoạt động kinh doanh, dòng tiền của doanh nghiệp và kiểm tra việc sử dụng vốn vay có đúng mục đích hay không. Khi phát hiện các dấu hiệu bất thường như doanh thu sụt giảm, trả nợ không đúng hạn, ngân hàng cần ngay lập tức tiếp cận khách hàng để tìm hiểu nguyên nhân và đưa ra các biện pháp xử lý kịp thời. Các giải pháp thu hồi nợ cần được xây dựng một cách có hệ thống, từ nhắc nhở, cơ cấu lại nợ cho đến các biện pháp xử lý tài sản đảm bảo khi cần thiết. Việc giám sát và phòng ngừa hiệu quả sẽ trực tiếp cải thiện chất lượng tín dụng và giảm thiểu tổn thất cho ngân hàng.

4.1. Xây dựng mô hình quản trị rủi ro tín dụng chủ động

Một mô hình quản trị rủi ro tín dụng chủ động bao gồm ba cấu phần chính: nhận diện, đo lường, và kiểm soát rủi ro. Ngân hàng cần thiết lập một hệ thống cảnh báo sớm dựa trên các chỉ số tài chính và phi tài chính của khách hàng. Việc thường xuyên rà soát lại toàn bộ danh mục cho vay DNVVN giúp nhận diện các rủi ro tập trung (ngành, địa bàn). Dựa trên kết quả đo lường rủi ro, ngân hàng có thể điều chỉnh chính sách tín dụng cho SME, chẳng hạn như siết chặt điều kiện cho vay đối với các ngành rủi ro cao.

4.2. Tăng cường giám sát khoản vay và sử dụng vốn sau giải ngân

Công tác giám sát khoản vay cần được thực hiện một cách nhất quán. Cán bộ tín dụng phải định kỳ kiểm tra thực tế hoạt động của doanh nghiệp, đối chiếu với phương án kinh doanh đã trình bày. Việc kiểm tra đột xuất cũng cần thiết để đảm bảo tính tuân thủ. Ngoài ra, ngân hàng nên yêu cầu khách hàng cung cấp báo cáo tài chính định kỳ và phân tích sự biến động của các chỉ số quan trọng. Sự giám sát chặt chẽ giúp phát hiện sớm việc vốn vay bị sử dụng sai mục đích, là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến nợ xấu.

4.3. Các giải pháp thu hồi nợ và xử lý tài sản đảm bảo

Khi nợ quá hạn phát sinh, cần có ngay các giải pháp thu hồi nợ phù hợp. Đối với các khoản nợ có khả năng phục hồi, ngân hàng có thể xem xét cơ cấu lại thời hạn trả nợ, hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn tạm thời. Đối với các khoản nợ xấu không có khả năng trả, quy trình xử lý tài sản đảm bảo phải được tiến hành nhanh chóng, minh bạch và đúng pháp luật để tối đa hóa giá trị thu hồi. Việc thành lập một bộ phận chuyên trách thu hồi nợ sẽ giúp nâng cao hiệu quả và tính chuyên nghiệp trong công tác này.

V. Nâng cao chất lượng tín dụng DNVVN qua các giải pháp hỗ trợ

Bên cạnh các giải pháp trực tiếp về quy trình và giám sát, việc tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa còn đòi hỏi các giải pháp hỗ trợ mang tính chiến lược. Con người là yếu tố trung tâm, do đó, nâng cao vai trò của cán bộ tín dụng thông qua đào tạo liên tục và cơ chế đãi ngộ hợp lý là điều kiện tiên quyết. Một cán bộ tín dụng giỏi không chỉ là người thẩm định, mà còn là người tư vấn, đồng hành cùng sự phát triển của doanh nghiệp. Việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào phân tích tài chính doanh nghiệp và quản lý rủi ro sẽ giúp tự động hóa nhiều khâu, tăng tính chính xác và giảm thiểu sai sót do yếu tố con người. Song song đó, việc xây dựng một chính sách tín dụng cho SME linh hoạt, phù hợp với đặc thù từng ngành nghề và quy mô doanh nghiệp là vô cùng cần thiết. Chính sách này cần cân bằng giữa mục tiêu tăng trưởng tín dụng và kiểm soát rủi ro, tạo điều kiện thuận lợi cho việc hỗ trợ vốn cho doanh nghiệp vừa và nhỏ một cách an toàn và hiệu quả, từ đó cải thiện toàn diện chất lượng tín dụng.

5.1. Nâng cao vai trò và trách nhiệm của cán bộ tín dụng

Vai trò của cán bộ tín dụng (CBTD) không chỉ dừng ở việc tìm kiếm khách hàng và làm hồ sơ. Họ phải là những chuyên gia phân tích rủi ro, chịu trách nhiệm về chất lượng khoản vay do mình quản lý. Cần có cơ chế gắn trách nhiệm của CBTD với kết quả của khoản vay, khen thưởng những người làm tốt công tác phòng ngừa nợ xấu và có biện pháp xử lý đối với các sai phạm. Điều này sẽ tạo động lực để mỗi CBTD nâng cao ý thức trách nhiệm và kỹ năng chuyên môn, trở thành lá chắn đầu tiên trong hệ thống quản lý rủi ro tín dụng.

5.2. Ứng dụng công nghệ trong phân tích và giám sát tín dụng

Công nghệ thông tin là công cụ đắc lực giúp nâng cao hiệu quả cho vay. Các phần mềm phân tích tài chính doanh nghiệp có thể tự động tính toán các chỉ số, so sánh với trung bình ngành và đưa ra các cảnh báo sớm. Hệ thống quản lý quan hệ khách hàng (CRM) giúp lưu trữ và theo dõi toàn bộ lịch sử giao dịch, tạo điều kiện cho việc giám sát khoản vay một cách hệ thống. Việc số hóa quy trình sẽ giảm thiểu giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý và tăng cường tính minh bạch, chính xác trong hoạt động tín dụng.

5.3. Xây dựng chính sách tín dụng cho SME linh hoạt phù hợp

Không thể áp dụng một chính sách tín dụng cho SME cứng nhắc cho tất cả các doanh nghiệp. Ngân hàng cần xây dựng các gói sản phẩm tín dụng đa dạng, phù hợp với từng ngành nghề (sản xuất, thương mại, dịch vụ) và mục đích vay vốn (bổ sung vốn lưu động, đầu tư tài sản cố định). Chính sách về lãi suất, phí, và yêu cầu tài sản đảm bảo cần có sự linh hoạt, dựa trên kết quả xếp hạng tín dụng nội bộ và mức độ rủi ro của từng khách hàng cụ thể. Một chính sách linh hoạt sẽ giúp ngân hàng vừa thu hút được khách hàng tốt, vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ kinh tế tăng cường kiểm soát tín dụng đối với các doanh nghiệp nhỏ và vừa tại chi nhánh ngân hàng nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ KIỀM SOÁT TÍN DỤNG TRONG HOAT DONG CUA NGAN HANG THUONG MAI VA DOANH NGHIEP NHO VA VUA 1,1. Tổng quan về hoạt động tín dụng ngân hàng 1. Khái quát về hoạt động tín dụng ngân hang 1. Khái niệm về tín dụng ngân hàng Tín dụng xuất phát từ chữ la tỉnh là credo ( tin tưởng, tín nhiệm), từ xưa tin dung ( credit) dựa trên lòng tin là chủ yếu.

Cùng với sự phát triển của xã hội, ngày nay lòng tin đó được bảo vệ bởi pháp luật. Tín dụng là một quan hệ giao dịch về tài sản ( tiền hoặc hàng hóa) giữa. bên cho vay( ngân hàng hoặc các định chế tài chính) và bên đi vay(cá nhân, doanh nghiệp và các chủ thể khác); trong đó bên cho vay chuyển giao vẻ tai sản cho bên đi vay sử dụng trong một thời gian nhất định theo thỏa thuận, bên đi vay. có trách nhiệm hoàn trả vô điều kiện vốn gốc và lãi khi đến hạn thanh toán.

Tóm lại, tín dụng ngân hàng là loại hình tín dụng chủ đạo trong nền kinh tế, góp phần thúc đây nẻn kinh tế ngày càng phát triển, vì thế có thể nói nhìn vào hệ thống của NHTM của một quốc gia, có thể biết được “sức khỏe” của quốc gia đó. Từ những phân tích trên, bản chất của tín dụng có những đặc trưng sau: ~ Thứ nhắt, tài sản giao địch trong quan hệ tín dụng ngân hàng bao gồm. 2 hình thức: tiền(cho vay) và hing hóa( cho thuê). - Thứ hai, đây là quan hệ chuyển nhượng có tính chất tam thời.

Thực chất trong quan hệ tín dụng chỉ có sự chuyển nhượng quyền sử dụng giá trị tam thời nhan rỗi trong một thời gian nhất định nhưng không có sự thay đỏi về quyền sở hữu lượng giá đó. ~ Thứ ba, tính hoàn trả đúng hạn về thời gian và giá trị. ~ Thứ tr, quan hệ tin dụng dựa trên cơ sở tin tưởng giữa người cho vay và người đi vay. Đây là điều kiện tiên quyết đề thiết lập quan hệ tín dụng, cơ sở của sự tin tưởng nảy là uy tín của người đi vay, giá trị của tai san thé chip hoặc được bảo lãnh của bên thir ba.

Đặc điểm và công cụ hoạt động của tín dụng ngân hàng: + Đặc điểm của tín dụng ngân hàng: [6, tr.109] ~_ Đối tượng của TDNH là vốn tiền tệ nghĩa là ngân hàng huy động vốn và cho vay bằng tiền. ~ _ Các chủ thể của TDNH được xác định một cách rõ rằng „ trong đó ngân hàng là người cho vay, còn các doanh nghiệp, tổ chức kinh tế cá nhân là người đi vay. - TDNH vira la tin dụng mang tính SXKD gắn với hoạt động SXKD của các doanh nghiệp vừa là tín dụng tiêu dùng, không gắn với hoạt động SXKD của doanh nghiệp. Vì vậy quá trình vận động và phát triển của “TDNH không hoàn toàn phụ hợp với quá trình phát triển của sản xuất và lưu thông hàng hóa.

+ Công cụ hoạt động của tín dụng ngân hàng: [6, tr.109-110] Trong TDNH, các công cụ được sử dụng rất phong phú và đa dạng. ~_ Để tập trung các nguồn vốn tiền tệ trong xã hội, ngân hàng sử dụng các công cụ như kỳ phiếu ngân hàng, chứng chỉ tiền gửi, các số tiết kiệm định mức hoặc không định mức. ~_ Để cung ứng các tín dụng cho các DN_ (cho vay vốn), ngân hàng sử dụng công cụ chủ yếu là khế ước cho vay( hợp đồng tín dụng), với khế ước này cho phép ngân hàng thu hồi đầy đủ số vốn góc và tiền lãi theo thời hạn đã xác định 1. Vai trò của hoạt động tin dụng đối với NHTM: ~ Là hoạt động mang lại nguồn thu chủ yếu trong hoạt động kinh doanh NHTM: Tiền lãi và phí tạo ra từ các khoản vay thường chiểm ty trọng cao trong tông nguồn thu của NHTM.

Theo thống kê của NHNN, tông nguồn thu. từ hoạt động tín dụng chiếm đến 70% tổng nguồn thu của NHTM. Ngày nay, trong xu hướng các ngân hàng ngày cảng đa dạng hóa danh mục các dịch vụ cung cấp, cho vay vẫn là khoản mục tài sản lớn nhất của ngân hàng, thường. chiếm 1⁄2 đến 3⁄4 tổng giá trị tài sản của ngân hàng.

~ Là cơ sở để ngân hàng thu hút và phát triển khách hàng: khi ngân hàng thực hiện cắp tín dụng cho khách hàng nhằm giúp cho khách hàng có nguồn vốn đầu tư vào chu kỳ hoạt động kinh doanh hay các mục đích tiêu dùng của mình, trên cơ sở đó, một phần thặng dư được tạo ra dé trả lãi vay, còn phần còn lại có thể tạo ra được cơ hội để khách hàng sử dụng được các dịch vụ, sản phẩm khác của ngân hàng. Chỉ tiêu đánh giá hoạt động tín dụng của ngân hàng thương mại: ~ Chỉ tiêu vòng quay vốn tín dụng: chỉ tiêu này đo lường tốc độ di chuyển vốn tín dụng của ngân hàng, phản ánh số vốn đầu tư được quay vòng nhanh hay chậm. Nếu số lần vòng quay vốn tín dụng cảng cao thì dòng vốn của ngân hàng cảng nhanh, luân chuyền liên tục, đạt hiệu quả cao. Doanh số dư nợ 'Vòng quay vốn tín dụng = Dư nợ bình quân Trong đó dư nợ bình quân được tính theo công thức sau: Dư nợ bình quân = (dư nợ đầu kỳ + dư nợ cuối kỷ) /2 ~ Lợi nhuận: là thước đo cuối cùng trong quá trình đánh giá hoạt động của ngân hàng.

Lợi nhuận cũng là thước đo lượng hóa năng lực của khâu quản trị điều hành trong mối tương quan với số lượng và chất lượng của tài sản có, tài sản nợ của ngân hàng. ~ Thị phần: là tỷ trọng vẻ tài sản, nguồn vốn huy động, tín dụng cung. cấp và các dịch vụ khác mà ngân hàng chiếm được so với các ngân hàng khác hoặc so với toàn ngành nói chung. ~ Quy mí : Quy mô hoạt động của ngân hàng được đo bằng tổng tải san hoặc tổng tiền gửi.

Tổng quan về DNNVV. Khái niệm về DNNVV Muốn hiểu khái niệm DNNVV là gì thì trước hết ta phải tìm hiểu khái niệm về Doanh nghiệp. Theo Luật doanh nghiệp năm 2005 thì doanh nghiệp là TCKT có tên riêng, có tài sản riêng, có trụ sở giao dịch én định đã được đăng ký kinh doanh theo quy định của pháp luật nhằm mục đích thực hiện các hoạt động kinh doanh. Các loại hình doanh nghiệp trong nền kinh tế thị trường rất đa dạng và phong phú.

Tùy theo từng cách tiếp cân khác nhau, người ta có thể chia doanh nghiệp thành các loại khác nhau, trong đó dựa theo quy mô có thể chia doanh nghiệp thành doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ và vừa. >_ Phân loại theo tiếp cận định lượng: [10,Tt. 2-4] Theo quan niệm của Ngân hàng Thể Giới (WB), DNNVV là những DN có quy mô bé về phương diện vốn, lao động hay doanh thu. DNNVV có thể chia thành ba loại căn cứ vào quy mô, đó là DN siêu nhỏ (micro), DN nhỏ và DN vừa.

Trong đó, DN siêu nhỏ là DN có số lượng lao động dưới 10 người, DN nhỏ có số lượng lao động từ 10 đến dưới 50 người, còn DN vừa có từ 50 đến 300 lao động. Phân loại DNNVV theo khối EU Loại DN | SỐ nhân công |_ Doanh số _ | Hoặc tổng tải sản (không đổi) | (triệu curo) | (triệu euro) Vừa <250 30 B Nhỏ =30 T0 7 Siêu nhỏ <10 7 5 Theo Bộ Kinh Tế, Tài Chính và Công nghiệp Pháp (MEF), “Không tồn tại một định nghĩa thống nhất về ác DNNVV. Theo các tiêu chí được áp dụng khác nhau tùy theo các văn bản pháp quy liên quan đến chính sách hỗ trợ các DNNVV”, Riêng tại Việt Nam , trước đây, Nghị định số 90/2001/NĐ- CP ban hành ngày 23 tháng 1 năm 2001 xác định DNNVV là cơ sở sản xuất , kinh doanh độc lập, đã đăng ký kinh doanh theo pháp luật hiện hành, có vốn đăng ký không quá 10 tỷ đồng hoặc số lượng lao độn trung bình hằng năm không quá 300 người. Năm 2009, Chính phủ Việt Nam ban hành Nghị định 56/2009/NĐ- CP ngày 30/06/2009 về trợ giúp phát triển DNNVV và Nghị inh nay thay thế Nghị định 90/2001/NĐ-CP, định nghĩa về DNNVV như sau: “DNNI là cơ sở kinh doanh đã đăng ký theo pháp luật hiện hành, được chia thành siêu nhỏ, nhỏ, vừa theo quy mô tổng nguồn vốn ( tổng nguôn vốn tương đương với tổng tài sản được xác định trong bảng cân đối kế toán của doanh nghiệp) hoặc số lao động bình quân năm (téng nguôn vốn là tiêu chí tru tiên) ” Bảng 1.

Phân loại DNNVV theo khu vực kinh tế DN siêu nhỏ DN abo DN via Ngành ‘Tong “Tổng số vốn | Số lao động " so Sé tno dong | Tổngsố vốn vấn Nong, nể TaAI Dưới tory | Từ trên 10 [2owyđàng| ~ | Từưền200 "Ẻ | Từtrờn20 LoL a, ghigp va] lồng Ụ ngwiidén | rở xuống người đến 300 | đồng đến 100 tỷ thủy sản 200 người người đồng TT Công Từ trên 10 ~ | Từưền200 [ Từườn20wy Dưới I0 tỷ „ |20tÿđồng a nghiệp và | lồnTU) người đến |( rở xuốn¿người đến 300 | đồng đến: 100tỷ xây dung, 8 Í 200 người #Ì - người đồng TH. Thuong | DướiSý | Từưênl0 - | Từwên50 | Từưnl0ty 4 n p | TÚ tỷ đồng. đến S0 tỷ mại và dịch | dingtr |ngườiđếnS0| S6 Í 2 vười đến 100 | đồng vu xuống: người trở xuống người : đồng (Nguôn:Tài trợ tín dụng cho DNNVV) 1. Các đặc điễm tài chính chuyên biệt cho các DNNVV' DNNVV là loại hình doanh nghiệp không những phủ hợp với những nước có nền kinh tế phát triển mà còn đặc biệt thích hợp với nền kinh tế của những nước đang phát triển.

Ở nước ta hiện nay, đây là loại hình doanh nghiệp năng đông trong hoạt đông kinh doanh và hoạt động đa dạng trong nhiều lĩnh vực, ngành nghề. Đặc biệt, DNNVV rất nhạy cảm với sự biển động. của nền kinh tế thị trường. Do vậy, có thể đưa ra những đặc điểm tài chính chuyên biệt cho loại hình DNNVV như sau: > Ui điểm: ~ Véi quy mô hoạt động nhỏ và vừa, vốn đầu tư ban đầu không đòi hỏi nhiều, DNNVV dễ dàng tạo lập những bước khởi đầu hơn so với những.

doanh nghiệp hoạt động với quy mô lớn. Do vậy, chu ky sản xuất kinh doanh của DNNVV thường ngắn, vòng quay thu hồi vốn nhanh tạo điều kiện cho doanh nghiệp hoạt động có hiệu quả. 10 ~ DNNVV hoạt động trên tắt cả các lĩnh vực của nền kinh tế như: thương mại, dịch vụ, công nghiệp, xây dựng, nông lâm ngư nghiệp.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng quan về các nghiên cứu và ứng dụng trong lĩnh vực y tế và công nghệ, với những điểm nổi bật về sự phát triển và cải tiến trong các phương pháp điều trị và nghiên cứu. Đặc biệt, nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng công nghệ hiện đại trong y học, từ việc khảo sát hình ảnh y tế đến việc phát triển các vật liệu xúc tác mới.

Độc giả có thể tìm hiểu thêm về các nghiên cứu liên quan như Khảo sát dạng khí hóa và thể tích xoang trán trên ct scan mũi xoang tại bệnh viện tai mũi họng thành phố hồ chí minh từ tháng 11, nơi cung cấp thông tin chi tiết về việc sử dụng CT scan trong chẩn đoán bệnh lý xoang. Bên cạnh đó, tài liệu Điều chế và đánh giá hoạt tính quang xúc tác của vật liệu cấu trúc nano perovskite kép la2mntio6 sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về các vật liệu mới trong lĩnh vực xúc tác. Cuối cùng, tài liệu Kết quả phẫu thuật u buồng trứng ở phụ nữ có thai tại bệnh viện phụ sản hà nội cung cấp cái nhìn sâu sắc về các ca phẫu thuật phức tạp trong bối cảnh y tế hiện đại.

Những tài liệu này không chỉ mở rộng kiến thức của bạn mà còn cung cấp những góc nhìn đa dạng về các vấn đề y tế và công nghệ hiện nay.