Luận văn thạc sĩ: Phân tích thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975

Khám phá luận văn thạc sĩ về khoa học xã hội và nhân văn, phân tích nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975, những giá trị văn hóa sâu sắc.

Chuyên ngành

Khoa Học Xã Hội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
107
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 từ A Z

Luận văn thạc sĩ về thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 mở ra một góc nhìn hệ thống và chuyên sâu về một giai đoạn sáng tác quan trọng nhưng còn nhiều tranh luận. Sau năm 1975, Trần Đăng Khoa từ một "thần đồng" thơ ca bước vào tuổi trưởng thành, khoác áo lính và đối diện với những trải nghiệm hoàn toàn mới. Sự chuyển biến này không chỉ đánh dấu một cột mốc trong cuộc đời nhà thơ mà còn tạo ra một bước ngoặt trong phong cách nghệ thuật Trần Đăng Khoa. Luận văn tập trung khảo sát tập thơ "Bên cửa sổ máy bay" (1986) và các sáng tác khác trong giai đoạn này để làm rõ sự vận động và phát triển của một tài năng thơ trong tiến trình đổi mới của thơ ca Việt Nam sau 1975. Phân tích này không tách rời giai đoạn thơ thiếu nhi mà đặt chúng trong một mối liên hệ hữu cơ, xem xét sự kế thừa và đổi mới trong tư duy nghệ thuật. Các công trình phê bình văn học trước đây thường tập trung vào hiện tượng "thần đồng" hoặc tập tiểu luận "Chân dung và đối thoại", để lại một khoảng trống đáng kể trong việc đánh giá một cách toàn diện chặng đường thơ sau này của ông. Luận văn này, thông qua việc sử dụng các phương pháp phân tích tổng hợp, tiếp cận hệ thống và so sánh, đã lấp đầy khoảng trống đó. Công trình khẳng định, dù vinh quang thời niên thiếu là một áp lực lớn, Trần Đăng Khoa vẫn nỗ lực vượt qua để khẳng định một tiếng nói riêng, một cái tôi trữ tình sâu sắc và chiêm nghiệm hơn. Đây là một đóng góp quan trọng cho lĩnh vực nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại, giúp người đọc có cái nhìn công tâm và đầy đủ hơn về sự nghiệp sáng tác Trần Đăng Khoa.

1.1. Bối cảnh và sự nghiệp sáng tác Trần Đăng Khoa

Trần Đăng Khoa không chỉ là một nhà thơ, mà là một hiện tượng của văn học Việt Nam. Sinh năm 1958 tại Hải Dương, ông nổi danh từ năm tám tuổi với danh xưng "thần đồng thơ". Giai đoạn trước 1975 gắn liền với tập thơ kinh điển "Góc sân và khoảng trời". Tuy nhiên, mốc 1975 đánh dấu sự chuyển mình lớn lao khi ông nhập ngũ, trở thành người lính Hải quân. Quá trình này đã mở ra một chương mới trong sự nghiệp sáng tác Trần Đăng Khoa. Ông không chỉ viết thơ mà còn thử sức ở văn xuôi với "Đảo chìm" và phê bình văn học với "Chân dung và đối thoại". Giai đoạn sau 1975 là hành trình ông nỗ lực vượt qua cái bóng của chính mình, tìm tòi một bút pháp mới để phản ánh những trải nghiệm của một người lính, một công dân trưởng thành trong bối cảnh đất nước thời hậu chiến và bắt đầu Đổi mới. Các tác phẩm thời kỳ này, đặc biệt là thơ, thể hiện một tầm vóc tư tưởng và chiều sâu chiêm nghiệm khác biệt.

1.2. Lịch sử vấn đề nghiên cứu văn học về thơ ông sau 1975

Việc nghiên cứu văn học Việt Nam hiện đại về Trần Đăng Khoa đối mặt với một thực tế: các bài viết, công trình phê bình chủ yếu tập trung vào giai đoạn thơ thiếu nhi. Theo khảo sát của luận văn, số lượng bài viết chuyên sâu về thơ ông sau 1975 còn khá khiêm tốn. Một số ý kiến cho rằng thơ ông giai đoạn này không còn hấp dẫn như trước, thậm chí coi đó là "di tích đã xếp hạng" (Hà Văn Thủy). Ngược lại, những nhà nghiên cứu như Đình Kính, Nguyễn Đình Xuân lại khẳng định giá trị của mảng thơ viết về người lính và những chiêm nghiệm thế sự. Đình Kính nhận xét: "Thơ Trần Đăng Khoa vẫn là một miền riêng, không trộn lẫn". Sự thiếu vắng một công trình hệ thống, đi sâu vào thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 là một thách thức, đồng thời cũng là lý do để luận văn này ra đời, nhằm đưa ra một cái nhìn khách quan, thấu đáo và toàn diện hơn về chặng đường sáng tác quan trọng này.

II. Thách thức khi phân tích thế giới nghệ thuật thơ Khoa

Việc tiếp cận và phân tích thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 đặt ra nhiều thách thức không nhỏ cho giới phê bình văn học. Thách thức lớn nhất và cố hữu nhất chính là cái bóng khổng lồ của "thần đồng thơ". Danh hiệu này, một mặt mang lại vinh quang, mặt khác lại trở thành một "cây thánh giá" như chính ông từng tâm sự. Người đọc và cả giới nghiên cứu thường vô thức so sánh thơ của người đàn ông trưởng thành với những vần thơ trong trẻo, hồn nhiên thời thơ ấu. Sự so sánh khập khiễng này dẫn đến những định kiến, cho rằng thơ ông sau này mất đi sự bay bổng và sức hấp dẫn vốn có. Một thách thức khác đến từ chính sự vận động nội tại trong phong cách nghệ thuật Trần Đăng Khoa. Ông không lặp lại mình. Sự chuyển dịch từ một cái tôi trữ tình hồn nhiên, hướng ngoại sang một cái tôi chiêm nghiệm, ưu tư và gai góc hơn đòi hỏi người tiếp nhận phải có một hệ quy chiếu mới để thẩm định. Thơ ông không còn là bức tranh làng quê yên ả mà đã chạm đến những vấn đề gai góc của cảm hứng thế sự, chiến tranh và thân phận con người. Ngôn ngữ thơ cũng trở nên cô đọng, hàm súc và đôi khi trần trụi hơn. Việc giải mã những tầng ý nghĩa sâu xa sau bề mặt ngôn từ giản dị này yêu cầu một sự đọc kỹ lưỡng và tinh tế, vượt ra ngoài lối cảm thụ thông thường dành cho thơ thiếu nhi. Đây là rào cản khiến nhiều người đọc cảm thấy xa lạ với thơ ông ở giai đoạn sau.

2.1. Vượt qua cái bóng thần đồng trong phê bình văn học

Áp lực lớn nhất khi đánh giá thơ Trần Đăng Khoa giai đoạn trưởng thành là phải thoát khỏi cái bóng của "thần đồng". Nhiều nhà phê bình và độc giả có xu hướng mặc định rằng đỉnh cao của ông là "Góc sân và khoảng trời". Luận văn chỉ ra rằng, cách tiếp cận này là "chủ quan, thiếu công bằng". Việc đánh giá một tác phẩm cần dựa trên hệ giá trị nội tại của nó và bối cảnh ra đời. Thơ sau 1975 của ông phản ánh một tâm thế khác, một con người đã đi qua chiến tranh, đã nếm trải những thăng trầm của cuộc đời. Cái hay của nó không nằm ở sự hồn nhiên mà ở chiều sâu suy tưởng và sự chân thực của trải nghiệm. Do đó, một trong những nhiệm vụ của phê bình văn học là thiết lập một hệ quy chiếu mới, công tâm hơn để nhìn nhận đúng giá trị nội dung và nghệ thuật trong thơ ông giai đoạn này.

2.2. Sự chuyển biến trong phong cách nghệ thuật Trần Đăng Khoa

Sự trưởng thành về tuổi đời và trải nghiệm sống đã dẫn đến một sự chuyển biến tất yếu trong phong cách nghệ thuật Trần Đăng Khoa. Nếu thơ thiếu nhi đặc trưng bởi cái nhìn trong trẻo, nhân hóa vạn vật, thì thơ sau 1975 lại mang đậm dấu ấn của một người lính, một nhà báo. Bút pháp nghệ thuật của ông trở nên đa dạng hơn, kết hợp giữa chất trữ tình đằm thắm và giọng điệu suy tư, triết lý. Cảm hứng không chỉ đến từ cảm quan về thiên nhiên làng quê mà còn mở rộng ra những vấn đề của đất nước, của thời đại. Sự thay đổi này khiến thơ ông có phần gai góc, khó tiếp nhận hơn với đại chúng, nhưng lại là một bước tiến cần thiết để khẳng định tầm vóc của một nhà thơ lớn, không ngừng vận động và sáng tạo.

III. Giải mã cái tôi trữ tình trong thơ Trần Đăng Khoa sau 1975

Trung tâm của thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 là sự vận động và biến đổi sâu sắc của cái tôi trữ tình. Đây không còn là cái tôi hồn nhiên của cậu bé khám phá "góc sân" mà là cái tôi của người lính trải nghiệm "khoảng trời" rộng lớn và dữ dội của Tổ quốc. Luận văn đã đi sâu phân tích sự biến đổi này qua ba phương diện chính. Thứ nhất, đó là sự kế thừa và tiếp nối. Dù đã trưởng thành, cái tôi trong thơ ông vẫn giữ được nét chân chất, đôn hậu, và đặc biệt là sự gắn bó máu thịt với làng quê và người mẹ. Những hình ảnh "mái gianh", "giậu cúc tần xanh" vẫn trở đi trở lại như một điểm tựa tinh thần. Thứ hai, cái tôi trữ tình được mở rộng mang tầm vóc sử thi khi hóa thân thành hình tượng người lính. Trong chùm thơ về Trường Sa, cái tôi cá nhân hòa quyện vào cái ta chung của đồng đội, của dân tộc. Ông viết về những gian khổ, hy sinh nhưng không bi lụy, mà thấm đẫm niềm tự hào và ý thức trách nhiệm công dân. Thứ ba, cái tôi trữ tình đã phát triển đến chiều sâu của sự chiêm nghiệm và suy tư. Nhà thơ trăn trở về những vấn đề nhân sinh, thế sự, về lẽ sống, cái chết, về thân phận con người trong bối cảnh văn học thời kỳ đổi mới. Cái tôi ấy không chỉ quan sát mà còn đối thoại, tự vấn, tạo ra những vần thơ giàu tính triết lý, đánh dấu sự trưởng thành vượt bậc trong tư duy nghệ thuật của Trần Đăng Khoa.

3.1. Sự kế thừa từ góc sân đến khoảng trời bao la

Dù đã là một người lính dày dạn sương gió, cái tôi trữ tình trong thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 vẫn mang trong mình những phẩm chất cốt lõi từ thời "Góc sân và khoảng trời". Đó là sự chân chất, đôn hậu và một tình yêu sâu nặng dành cho quê hương, cho mẹ. Nhà thơ Đình Kính nhận xét, thơ ông có một "sự đồng nhất liền mạch trong cảm xúc, trong suy tưởng". Những vần thơ viết "Bên cửa sổ máy bay" vẫn vọng về hình ảnh "tà áo nâu và tấm lưng còng của mẹ". Sự kế thừa này không phải là sự lặp lại, mà là sự phát triển ở một tầm mức cao hơn. Tình yêu quê hương không còn là những cảm xúc ban đầu mà đã trở thành những chiêm nghiệm sâu sắc về cội nguồn, về đất đai, về sự sống.

3.2. Hình tượng người lính và cảm hứng thế sự đậm nét

Điểm khác biệt lớn nhất và cũng là đóng góp nổi bật của thơ Trần Đăng Khoa giai đoạn này là việc xây dựng thành công hình tượng người lính thời bình. Ông viết về đồng đội mình, về những người lính nơi biên giới, hải đảo với một sự thấu hiểu của người trong cuộc. Thơ ông là "niềm tâm sự lính", ghi lại những gian khổ, hy sinh thầm lặng nhưng cũng đầy lãng mạn, kiêu hãnh. Đặc biệt, chùm thơ về Trường Sa là một dấu ấn đặc sắc, với những câu thơ tạc vào lịch sử văn học: "Đảo chìm - một tấc đất chìm sâu dưới ba mét nước lại mang một cái tên thiêng liêng: Tổ quốc!". Cảm hứng thế sự được thể hiện qua những trăn trở về đất nước "gian lao chưa bao giờ bình yên", về trách nhiệm của thế hệ mình trước lịch sử.

IV. Phương pháp phân tích đặc điểm thi pháp thơ Khoa sau 1975

Để làm nổi bật thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975, luận văn đã vận dụng lý thuyết thi pháp học để phân tích các yếu tố nghệ thuật đặc trưng. Các đặc điểm thi pháp của ông trong giai đoạn này thể hiện rõ sự đổi mới và nỗ lực tìm tòi không ngừng. Về nghệ thuật xây dựng tứ thơ, ông thường đi từ một sự việc, một hình ảnh cụ thể trong đời sống để nâng lên thành những suy ngẫm mang tầm khái quát. Tứ thơ trong "Thơ tình người lính biển" hay "Về làng" đều được xây dựng trên những tình huống rất đời thường nhưng lại mở ra những không gian tư tưởng rộng lớn. Về ngôn ngữ thơ, Trần Đăng Khoa vẫn trung thành với lối diễn đạt giản dị, mộc mạc, gần với lời ăn tiếng nói hàng ngày. Tuy nhiên, đằng sau sự giản dị ấy là một khả năng dồn nén cảm xúc và ý tứ cao độ. Ông sử dụng nhiều hình ảnh mang tính biểu tượng như "chiếc gậy tre", "đá Mị Châu", "giọt máu thiêng" để gia tăng sức gợi cho câu chữ. Đặc biệt, giọng điệu thơ trở nên vô cùng đa dạng: khi thì trữ tình, tha thiết, đằm thắm khi viết về mẹ, về quê hương; lúc lại hóm hỉnh, tinh nghịch đậm chất lính; và có khi lại trầm lắng, suy tư khi đối diện với những vấn đề nhân sinh. Sự kết hợp nhuần nhuyễn các yếu tố này đã tạo nên một bút pháp nghệ thuật riêng biệt, khẳng định vị thế của ông trong nền thơ ca Việt Nam sau 1975.

4.1. Phân tích ngôn ngữ thơ mộc mạc và bút pháp nghệ thuật

Trần Đăng Khoa không chọn con đường cách tân hình thức cầu kỳ. Ngôn ngữ thơ của ông sau 1975 vẫn giữ được sự trong sáng, giản dị nhưng hàm súc và giàu sức nặng hơn. Ông có biệt tài đưa những chi tiết đời thường, "xù xì, thô mộc" vào thơ và làm chúng trở nên lấp lánh. Bút pháp nghệ thuật của ông là sự kết hợp giữa hiện thực và lãng mạn, giữa tự sự và trữ tình. Câu thơ tự do, linh hoạt, gần với văn xuôi nhưng vẫn giữ được nhạc điệu và nhịp điệu bên trong. Cách ông sử dụng hình ảnh so sánh, liên tưởng vừa bất ngờ vừa gần gũi, như khi ví bầu trời là "cánh đồng hùng vĩ" nhưng lại khẳng định nó không thể bằng mặt đất vì "không có tà áo nâu và tấm lưng còng của mẹ".

4.2. Khám phá các giọng điệu thơ trữ tình hóm hỉnh suy tư

Sự phong phú trong giọng điệu thơ là một trong những thành công lớn của Trần Đăng Khoa giai đoạn này. Giọng trữ tình tha thiết, đằm thắm thể hiện rõ trong các bài thơ về mẹ, về quê hương. Giọng hóm hỉnh, tinh nghịch, đậm chất lính lại xuất hiện trong những câu chuyện đời thường nơi quân ngũ, giúp giảm nhẹ sự khắc nghiệt của hiện thực. Đặc biệt, giọng suy ngẫm sâu lắng ngày càng trở nên chủ đạo. Nhà thơ đối thoại với lịch sử, với các danh nhân và với chính mình để đưa ra những chiêm nghiệm về cuộc đời. Sự đan xen các giọng điệu này trong một bài thơ, thậm chí trong một khổ thơ, đã tạo nên sự hấp dẫn và đa thanh cho tác phẩm của ông.

V. Đóng góp của thơ Khoa cho văn học Việt Nam thời kỳ đổi mới

Đặt thế giới nghệ thuật thơ Trần Đăng Khoa sau 1975 trong bối cảnh chung của nền văn học dân tộc, có thể thấy rõ những đóng góp quan trọng của ông, đặc biệt cho văn học thời kỳ đổi mới. Trong khi nhiều nhà thơ cùng thế hệ mải miết với những tìm tòi, thể nghiệm hình thức mới lạ, đôi khi xa rời công chúng, Trần Đăng Khoa chọn một lối đi riêng. Ông vẫn bám rễ sâu vào mảnh đất hiện thực, vào truyền thống thơ ca dân tộc nhưng với một tư duy và cảm quan mới. Ông là một trong những nhà thơ đầu tiên đưa hình tượng người lính thời hậu chiến vào thơ ca một cách chân thực và sống động nhất, không phải với hào quang chiến thắng mà với những nỗi niềm, trăn trở đời thường. Thơ ông đã góp phần làm đa dạng hóa bức tranh thơ ca Việt Nam sau 1975, bổ sung một tiếng nói đôn hậu, sâu lắng nhưng cũng không kém phần quyết liệt. Ông chứng minh rằng, sự đổi mới không nhất thiết phải là sự đoạn tuyệt với quá khứ, mà có thể là sự làm giàu thêm truyền thống từ những trải nghiệm và tư duy của thời đại mới. Những tác phẩm của ông, cùng với tập tiểu luận "Chân dung và đối thoại", đã góp phần thúc đẩy không khí đối thoại thẳng thắn, dân chủ trong đời sống văn nghệ, một dấu hiệu tích cực của tinh thần Đổi mới.

5.1. So sánh thơ Trần Đăng Khoa với thơ ca Việt Nam sau 1975

So với các nhà thơ cùng thế hệ chống Mỹ như Hữu Thỉnh, Nguyễn Duy, Thanh Thảo, con đường thơ của Trần Đăng Khoa có những nét tương đồng và khác biệt. Tương đồng ở chỗ, họ đều chuyển từ cảm hứng sử thi, lãng mạn sang cảm hứng thế sự, đời tư, quan tâm nhiều hơn đến số phận cá nhân. Tuy nhiên, nếu thơ của nhiều người gai góc, quyết liệt trong việc phơi bày những mặt trái của xã hội, thì thơ Trần Đăng Khoa lại có xu hướng đi vào chiều sâu nội tâm, thể hiện qua một giọng điệu thơ ôn hòa, đôn hậu hơn. Ông không đao to búa lớn mà chọn cách nói nhỏ nhẹ, tâm tình, nhưng sức lay động và ám ảnh lại không hề nhỏ.

5.2. Vị trí trong dòng chảy văn học thời kỳ đổi mới

Trong giai đoạn văn học thời kỳ đổi mới, thơ Trần Đăng Khoa chiếm một vị trí đặc biệt. Ông không thuộc nhóm cách tân ồn ào, cũng không hoàn toàn là người của thế hệ cũ. Thơ ông như một cây cầu nối, vừa giữ được những giá trị cốt lõi của thơ ca cách mạng, vừa mở ra những hướng tiếp cận mới về con người và hiện thực. Bằng việc tập trung vào cái tôi trữ tình sâu sắc và những trải nghiệm chân thực của người lính, ông đã góp phần đưa thơ ca trở về gần hơn với những giá trị nhân bản, đời thường, phù hợp với tinh thần chung của thời kỳ Đổi mới. Sự nghiệp sáng tác Trần Đăng Khoa giai đoạn này là một minh chứng cho sức sống bền bỉ của một tài năng lớn.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật thơ trần đăng khoa sau 1975

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I QUA TRINH SANG TAC VA QUAN NIEM NGHỆ THUẬT CUA TRAN DANG KHOA 1. Quá trình sáng tác 11. Vài nết về quê hương, gia đình và ổi thơ “Trin Đăng Khoa sinh ngày 26.1958, là con thứ ba trong gia din bin ning 6 ling Điễn Tr, xã Qube Th „ huyện Nam S ch, tính Hi Dương, bên vùng sông Kinh Thầy" [19, tr 7]. Đó là những lõi mỡ đi "Chân dung tự họa” của chính nhà thơ, Nh người đã đặt câu hỏi: Yêu tổ nào đã lâm nên một “thin đồng thơ Việt ngày ấy? Sự xuất hiện của Trần Đăng Khoa tám tuổi rên thí đản là một “hiện tượng”.

Ngoài một tải năng thơ ca thiên phú, chắc chấn gia đình và quê hương là những yếu tổ quan trong đã có ảnh hưởng trực iếp đến hồn thơ Trần Đăng Khoa Lê Thiểu Nhơn đã từng băn khoăn “Quê nhà bé bỏng của Trần Đăng Khoa chẳng khác chỉ những vùng đất lam lũ dọc theo đất nước ta chứ có phải địa linh gì đâu để úng nấu khát vọng nhân kiệt?" [36]. Nhưng chính mái nhà gianh "/iếm bao mươi “ắng” nơi vũng quê chiêm wing Bắc Bộ ấy đã cho Trần Đăng Khoa những xúc cảm thơ ca đầu tiên, để từ đó “con bướm vàng ” thời thơ ấu của nhà thơ đã chấp chới bay Tên và rồi đã biết bay xa.Trong suốt cuộc đời mình, nơi nhà thơ nặng nợ nhất, gần "bó nhất vẫn là mảnh đất quê hương nơi có gia đình yêu thương và tuổi thơ với bao. kỉ iệm Không thể nào quên. Ngay từ buổi đầu ên, đồng sông Kinh Thầy hiền hòa 48 di vio thơ Trin Đăng Khoa một cách tự nhiên trong một mỗi liên hệ hữu cơ bền chất giữa người làm thơ và nguồn mạch quê hương mình.

Người mẹ nông dân của “Trần Đăng Khoa không bÈ nghĩ ắng, chính bà là người đã gieo vào tâm hồn con trai những hạt mầm thơ ca đầu tiền bằng những câu hát ru, những lời ca dao, những, :chuyện kế dân gian đẫm ắc mẫu thần thoại tin giản đị của người mẹ vào. mối liên hệ tự nhiên giữa con người và vạn vật đã cho cậu bé Trần Đăng Khos những bài học lâu đôi thắm thía về tỉnh yê đi với thiên nhiên, con người. Nhà ther kế “Trong con mắt tôi, cây cối, râu bỏ, gà lợn, chó mèo cũng có niềm vui, nổi "buồn như những con người. Tình cảm p nhận từ mẹ.

Tiếp nhận rắt tự nhiên à nội ra trong những bài viết của mình cũng tty nhiễn. Nhờ có mẹ, Trin Đăng Khoa đã trở thành nhà thơ với một tâm hẳn thuần phác Việt Nam, nhân hậu, trong trẻo, hồn nhiền và tỉnh tổ. Sau này khi đã trưởng thành, Trần Đăng Khoa vẫn không nguôi nỗi niềm về mẹ, bi với nhà thơ, người mẹ giả nhỏ bể c quê nhà là sợi đây neo giữ cánh diều bay bồng, là phần hồn quê thắm đăm nuôi dưỡng âm hỗn nhà thơ qua bao biển động của cuộc đời “Gia đình với bả, ba mẹ, chị gái và người anh thỉ sĩ cùng cô em út tên Giang, là những, ih ảnh đã vào thơ Trần Đăng Khoa nhỉ nhất. Đó là một lẽ tắt nhiên.

"Bởi trong hình dung của một cậu bé nông thôn, thể giới mở ra từ đồ. Trong thơ Tran Đăng Khoa ta gấp người bà lưng công vì một đời gánh năng những lo toan, người ‘me tảo tần, nhân hậu, yê thương, người cha mạnh mẽ có thể "đội sắm, đội chớp, i cả trời mưa + nhất là cô bé Giang được anh ri yêu quý nhất. Nguồn cảm, "hứng trong thơ Trần Đăng Khoa thời niên thiểu đã bắt đầu từ những gì gẳ gũi, thân quen như thể “Thể giới của cậu bề Khoa đã mỡ rông hơn cũng những trang sch chứa bao “Tủ sách mà người ah cá Trần Nhuận Minh gẫy dựng nên là cả một “giatải” đối với một cậu bé ham đọc, ham hiểu biết như Trần Đăng Khoa. Nhà thơ nhớ lại “Em rất biết ơn bác Minh và tủ sách của bác Ấy.

Em học chủ yếu trong sách. Khôn lên cũng nhờ sách. Tri thức và trí khôn của loài người đều nằm hết ở trong sách. Có sách là có tắt cả.

Đục cảng nhiều cảng tốt” [31, tr 351]. Bằng việc Khám phá ra cả một thể giới kì điều từ những trang sách, Trần Đăng Khoa đã làm, cho tuổi thơ mình trở nên phong phú và giàu có hơn. Trần Đăng Khoa đã sinh ra và lớn lên wong những ngày gian khổ mà hào hùng của đất nước. Đồ là những năm thắng cả nước ra trận chiến đắu chống kẻ thù xâm lược ~ cuộc chiến tôn vĩnh phẩm giá con người Việt Nam.

Chính không khí thời đại Ấy đã bao bọc tuổi thơ hồn nhiên của Khoa, đã tiếp thêm sinh lực để những vẫn thơ của cậu bé nơi miễn quê nghèo khó có thể vượt qua những lũy tr làng mi đến với bạn đọc tên cả nước và m ngoài biên giới Vẫn với cái nhn trẻ thơ, nhưng, Trin Dang Khoa đã thể hiện cách suy nghĩ thật sâu sắc về những vẫn đề của › đân tộc, thôi đi Nỗi thơ của cậu bề'thẫn đồng” đã di qua tong những ngày nồng bỏng, sục sôi, khi máy bay MI đội bom Hà Nội và miễn Bắc, kh chiến trường "miễn Nam give giả những đoàn người hỗi hà bình quản.Thơ Trần Đăng Khoa thời niên thiểu đã tếp nhận được cái âm vang náo nức của thời đại để làm nên giọng điệu sử thí hỏa vào trong bản đồng ca của thơ ca thời chống Mĩ, dù tác giả của những bài thơ ấy vẫn côn là một đứa trẻ mục dây trê áo, ngày ngày mũ rơm đến lớp với bạn bè củng trang lứa. Như vậy có thể m ing, yeu tố thời dy ng đã góp phần lm nên nhà thơ Trần Đăng Khoa Tả Đăng Tâm tuổi, vừa say mê với những tr chơi tuổi thơ như bao đứa trẻ khác, Khoa còn say mẽ làm thơ. Sẽ không có một Trần Đăng Khoa và ánh hảo quang thần đồng nếu không có những tắm lòng biết ning niu vi vun dip ti năng, nếu thơ ca ngày ấy không được đón nhận một cách nằng nhiệt. Trần Đăng Khoa "mãi biết ơn người thảy lớn của mình là nhà thơ Xuân Diệu.

Bing sự từng tải và shay cảm tỉnh tế của một hẳn thơ lớn, Xuân Diệu đã phát hiện và hết lòng chăm, chút để năng khiếu tri cho của Trần Đăng Khoa có thể phát triển thành tả năng của một nhà thơ thực sự. Trong, Thân dụng và đối thoi", Trần Đăng Khoa tâm sự *Tôi đến với thơ hồn nhiên như em bé đến với tỏ chơi. Nhưng khi gặp Xuân Diệu, thì tôi hiểu được rằng, thơ ca không bao giờ là trò chơi cả. Nó là một công việc sáng tạo cực nhọc, Có thể nói may mắn cho đời ôi là tôi đã sớm gặp Xuân Diệu.Tôi luôn biết mình là một người học trò nhỏ bé của ông” [19, tr 29}.

ing Khoa đã võ cũng may mắn khí được bắp thụ một bầu không khí thơ ca lành "mạnh và được lọt vào mắt xanh của những bộc tiền bối trong làng thơ như Xuân Điệu, Tổ Hữu, Huy Cận, Chế Lan Viêo.Trong số những bạn nhỏlàm thơ cùng thời như Nguyễn Hồng Kiên, Cảm Thơ, Khánh Chí, Phan Tuy An. Trần Đăng Khoa là người đã đi xa nhất. Hẳn đó cũng là một may mắn của nề thơ Việt Nam hiện đại? Dù sau này, khi hồi tưởng lại thời th ấu, Trin 1g Khoa di chia sé vi ban bề nỗi buỗn vì "không có tỗi thơ", bởi “ánh hảo quang của niềm ngưỡng mộ lớn lao từ hàng triệu độc giả đã ôm choäng lấy anh từ khi mới vào lớp một” [38] th ta vẫn cứ tỉn rằng: Nếu được tở lại những năm thắng xưa, cậu bề Trần Đăng Khoa vẫn chọn thơ, vẫn lầm thơ như một điều không thể khác. Tuổ thơ dẫu Không bình lang, dẫu nhọc nhẫn thì vẫn cứ là hạnh phúc.

Bởi thơ ca là món quả vô giá mà cuộc đồi đã tao tăng cho câu bể chốn qué nghéo, để bạn đọc bao thể hệ nay có một “thin đồng” đễ ngưỡng mộ và mễn yêu. Mười bẩy tổi, kh vừa học xong lớp 10, Trần Đăng Khoa đã xung phong nhập ngủ bởi "những trang giấy cứ cần lên trước mãt/ Đường hành quân dẫn đến “mọi chân trời "(Thu th). Tạm biệt tuổi thơ, Trin Đăng Khoa trở thành người lính, với ước vọng nung nẫu được cùng đồng đội trực iếp có mặt trê chiến trường đánh ‘MI. Nhung chẳng lính trẻ đã không kịp dự trận cuối cũng.

Cuộc chiến tranh c† i Xi kếo dài hai mươi năm kết thúc 1g chi thing mia xuin 1975 huy hoing. Dit nước hòa nhưng Trần Đăng Khoa vẫn tiếp tuc cuộc đời quân ngữ, ở thành THải quân, cũng đồng đội có mặt ở nơi đầu sóng ngọn gió của Tổ Quốc. Sau đó, nhà thơ được theo học ở Trường Viết văn Nguyễn Du và được cử sang học ta Viên Văn học Thể giới mang tên M.Goocky thuộc Viên Hàn lãm Khoa học Xã hội Nga Khi trở về nước, Trần Đăng Khoa làm biên tập viên ap chi Văn nghệ quân đội. Từ tháng 6 năm 2004, khi đã mang quân hảm thượng tá Quân đội nhân dẫn Việt Nam, Trin Dăng Khoa chuyển sang phụ trách Ban văn nghệ Đài iếng nói Việt Nam.

Hiện nay, cfu bé “thin đồng” năm xưa đang giữ chức giám đốc của hệ phát thanh có hình 'VOVTV của đãi Co thé đễ dàng nhận ra, quê hương, gia đình, thời đại.ắt cả đều đã in dấu. trong tho Trin Đăng Khoa, đã cũng nhà thơ đi qua những năm thing tdi thơ trong sáng. Và sau này, khi đã trưởng thành, Trần Đăng Khoa vẫn thủy chung với thơ ca như thủy chung với nơi chôn nhau cắt rốn. Chính vì thể, muốn tìm hiểu thơ Trần "Đăng Khoa trong giai đoạn sau 1975, không thể không trở về với những yếu tổ làm, sên căn cốt lịnh hồn của thơ Trần Đăng Khoa một thời đã qua Hơn nữa, sự phân chia hai gai doan trong sing tác của nhà thơ cũng chỉ mang ý nghĩa tương đối, bởi đã trước bay sau, rẻ con hay người lớn.

thì với Trần Đăng Khoa, vẫn chỉ một nơi chốn để trở về sau những chuyển đã xa và cuộc đời cũng như hành tỉnh thơ ca của một con người luôn là sự kế thừa và tiếp nổi 1. Sự nghiệp sáng tác ga các ti gi 1-2. Thơ: Từ “Góc sân và khoảng trời” đến “Bên cửa số máy bay” và Tuyển tho Trin Đăng Khoa ‘Trin Ding Khoa đã tự khẳng định mình bằng những thành công trên nhiều lĩnh vực. Tuy nhiên, danh hiệu "Nhà thơ” vẫn là danh hiệu xứng đáng nhất mà Trần Đăng Khoa đã mang từ thời hơ ấu đến hôm nay, khi đã là một người đần ông từng cơn người đích thực của Trin Đăng Khoa.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ