Luận văn Thạc sĩ: Phân tích Thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn

Khám phá luận văn thạc sĩ về khoa học xã hội và nhân văn, phân tích thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn và những giá trị văn hóa sâu sắc.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổng quan luận văn về thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn

Luận văn thạc sĩ về thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn là một công trình nghiên cứu văn học chuyên sâu, cung cấp cái nhìn hệ thống và toàn diện về sự nghiệp của một trong những thi sĩ đặc sắc của nền thơ ca Việt Nam hiện đại. Công trình này không chỉ làm rõ hành trình sáng tạo mà còn định vị lại vị trí của Quách Tấn trong dòng chảy của thơ mới Việt Nam. Việc nghiên cứu thơ ông là cần thiết để ghi nhận một cách thỏa đáng những đóng góp của một phong cách thơ trữ tình đặc trưng: thơ cũ nhưng tình mới. Quách Tấn, một thành viên của Bàn thành tứ hữu, đã tạo ra một thế giới nghệ thuật độc đáo, nơi sự giao thoa giữa truyền thống và hiện đại được thể hiện một cách tinh tế. Thông qua việc phân tích các tập thơ tiêu biểu như tập thơ Mùa cổ điểnMột tấm lòng, luận văn khẳng định vai trò không thể thiếu của ông trong việc làm phong phú thêm diện mạo thơ ca dân tộc, đặc biệt là giai đoạn trước năm 1975. Đây là một tài liệu quan trọng cho bất kỳ ai muốn tìm hiểu sâu về phong cách nghệ thuật Quách Tấn và những giá trị vĩnh cửu trong các tác phẩm của ông.

1.1. Lý do chọn đề tài nghiên cứu thơ Quách Tấn

Việc lựa chọn đề tài nghiên cứu văn học về thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn xuất phát từ nhu cầu có một cái nhìn toàn diện và hệ thống về những đóng góp của ông. Mặc dù thơ Quách Tấn đã được nhiều nhà phê bình lớn như Hoài Thanh, Chế Lan Viên đề cập, các công trình vẫn mang tính chất tản mạn, chưa đi sâu vào hệ thống thi pháp và thế giới nghệ thuật một cách trọn vẹn. Thơ ông là sự kết hợp độc đáo giữa hình thức thơ Đường luật và cảm xúc lãng mạn của Thơ Mới, tạo nên một phong cách riêng biệt. Theo Trần Đình Sử, thơ Quách Tấn là "một thế giới thơ có thể làm cho ta tách mình trong giây lát khỏi cuộc đời bận rộn để chiêm nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên và tình người". Vì vậy, việc nghiên cứu đề tài này không chỉ khẳng định vị thế của một nhà thơ Bình Định tài hoa mà còn góp phần làm sáng tỏ sự đa dạng, phong phú của tiến trình thơ Việt Nam hiện đại.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu luận văn

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các sáng tác thơ của Quách Tấn, tập trung vào các tập thơ tiêu biểu đã xuất bản như Một tấm lòng (1939), Mùa cổ điển (1941), Đọng bóng chiều (1963), Mộng ngân sơn (1966), và Giọt trăng (1973). Phạm vi nghiên cứu của luận văn tập trung khảo sát thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn trên hai bình diện chính: nội dung phản ánh và phương thức biểu hiện. Cụ thể, luận văn sẽ tiến hành phân tích thơ Quách Tấn thông qua hình tượng cái tôi trữ tình và các yếu tố thi pháp như ngôn ngữ, giọng điệu, không gian nghệ thuật, và thời gian nghệ thuật. Phương pháp nghiên cứu chủ yếu được sử dụng bao gồm phương pháp hệ thống, phương pháp phân tích - tổng hợp và phương pháp so sánh để làm nổi bật những đặc điểm thơ Quách Tấn trong bối cảnh văn học đương thời.

II. Thách thức lớn khi phân tích thơ Quách Tấn trong thơ hiện đại

Việc phân tích thơ Quách Tấn đặt ra những thách thức không nhỏ cho giới nghiên cứu, chủ yếu xuất phát từ vị trí đặc biệt của ông trong lịch sử văn học. Ông là người "nguyện làm sứ giả Đường - Tống" giữa lúc phong trào Thơ Mới Việt Nam đang ở giai đoạn đỉnh cao. Sự lựa chọn này khiến thơ ông vừa quen thuộc với lối thơ Đường luật cổ điển, vừa mang những nét cách tân trong cảm xúc và tư duy, tạo ra một phong cách nghệ thuật phức hợp. Thách thức lớn nhất là làm sao định vị chính xác vị trí của ông: ông là người bảo thủ hay người cách tân thầm lặng? Làm thế nào để lý giải sự hòa quyện nhuần nhuyễn giữa bút pháp cổ điển và hiện đại trong từng tác phẩm? Hơn nữa, thế giới nội tâm của Quách Tấn, với những cảm hứng thiên nhiên sâu sắc và nỗi sầu lữ thứ trầm lắng, đòi hỏi người phân tích phải có sự đồng cảm tinh tế. Việc giải mã các tầng ý nghĩa trong thi pháp thơ Quách Tấn không chỉ là một bài toán kỹ thuật mà còn là hành trình khám phá một tâm hồn lớn, một nhân cách văn hóa độc đáo.

2.1. Vị trí đặc biệt của thơ Quách Tấn trong dòng Thơ Mới

Quách Tấn đứng ở một vị trí độc đạo trong phong trào Thơ mới Việt Nam. Trong khi các thi sĩ cùng thời như Xuân Diệu, Huy Cận, Chế Lan Viên phá vỡ các quy tắc cũ để giải phóng cái tôi cá nhân, Quách Tấn lại tìm về với những khuôn thước của thơ Đường luật. Tuy nhiên, ông không phải là một người hoài cổ đơn thuần. Hoài Thanh trong Thi nhân Việt Nam đã nhận xét: "Hồn thơ Đường vắng đã lâu, nay lại trở về trong thơ Việt (...) Cảm được lòng người đàn bà khó chìu kia, hoạ chỉ có Quách Tắn". Ông đã thổi vào hình thức thơ cũ một luồng sinh khí mới, một "tình mới" đậm chất lãng mạn. Thơ ông vừa có sự trang trọng, hàm súc của thơ cổ điển, vừa có sự rung động tinh tế của cái tôi cá nhân hiện đại. Sự song hành độc đáo này tạo ra một thách thức trong việc xếp ông vào một khuynh hướng cụ thể, khiến việc nghiên cứu văn học về ông trở nên thú vị nhưng cũng đầy phức tạp.

2.2. Sự giao thoa giữa bút pháp cổ điển và hiện đại

Sự phức tạp trong phong cách nghệ thuật Quách Tấn thể hiện rõ nhất ở sự giao thoa giữa bút pháp cổ điển và hiện đại. Về hình thức, ông tuân thủ nghiêm ngặt niêm luật của thơ thất ngôn bát cú hay tứ tuyệt. Tuy nhiên, về nội dung và cảm xúc, thơ ông lại thấm đẫm cái tôi cá nhân của con người hiện đại. Chẳng hạn, trong bài Mộng thấy Hàn Mặc Tử, ông viết: "Tôi khóc tôi cười vang cả mộng/Nhớ thương đưa lạc gió qua mành". Việc đưa đại từ "tôi" cùng những cảm xúc mãnh liệt, trực diện vào thơ luật là một sự cách tân táo bạo. Ông kết hợp hài hòa giữa sự tinh tế, khuôn khổ của thơ Đường và sự tự do của cảm xúc Thơ mới. Thách thức đối với nhà nghiên cứu là phải bóc tách được các lớp lang nghệ thuật này, chỉ ra được ông đã "hiện đại hóa" thơ Đường luật như thế nào và ngược lại, đã "cổ điển hóa" cảm xúc hiện đại ra sao để tạo nên một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất.

III. Phương pháp phân tích thơ Quách Tấn qua hình tượng cái tôi

Một trong những phương pháp hiệu quả nhất để giải mã thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn là tiếp cận qua hình tượng cái tôi trữ tình. Cái tôi trong thơ ông không đơn nhất mà biểu hiện ở nhiều dạng thái phong phú, phản ánh những góc cạnh đa dạng của một tâm hồn nhạy cảm và sâu sắc. Luận văn đã chỉ ra ba dạng thái chính của cái tôi: cái tôi đời tư - thế sự, cái tôi lãng du - giao cảm, và cái tôi chiêm nghiệm - triết lý. Việc phân tích thơ Quách Tấn qua lăng kính này giúp người đọc hiểu được chiều sâu nội tâm của nhà thơ, từ những tình cảm riêng tư, gần gũi như tình yêu gia đình, bè bạn, đến những rung động tinh tế trước thiên nhiên và những suy tư về kiếp nhân sinh. Hình tượng cái tôi không chỉ là chủ thể bộc lộ cảm xúc mà còn là trung tâm tổ chức toàn bộ thế giới hình tượng nghệ thuật trong tác phẩm. Qua đó, giá trị nội dung và nghệ thuật của thơ ông được làm sáng tỏ một cách có hệ thống và thuyết phục, cho thấy một con người vừa nhập thế vừa xuất thế, vừa gần gũi đời thường vừa thanh cao, thoát tục.

3.1. Cái tôi trữ tình trong đời tư và thế sự

Cái tôi đời tư - thế sự trong thơ Quách Tấn thể hiện qua những tình cảm chân thành, gần gũi với cuộc sống thường nhật. Ông viết về tình yêu đôi lứa với những khát khao và trăn trở sâu sắc: "Anh buộc đời em bến buộc thuyền/Nước trôi thuyền trở bến nằm yên". Ông cũng dành những vần thơ đằm thắm cho tình bạn, đặc biệt là tình cảm với các thi hữu trong nhóm Bàn thành tứ hữu như Hàn Mặc Tử. Tình cảm gia đình, nỗi nhớ thương vợ con, niềm vui bên cháu nhỏ cũng được thể hiện một cách giản dị mà cảm động: "Tuổi già nhờ cháu mà vui/Đứa na trước bụng đứa gùi sau lưng". Đặc biệt, nỗi nhớ quê hương, xứ sở Bình Định luôn da diết trong tâm hồn người con xa xứ. Cái tôi này cho thấy một Quách Tấn rất "đời", một con người giàu tình cảm, biết yêu thương và trân trọng những giá trị bình dị của cuộc sống.

3.2. Cái tôi lãng du và giao cảm với thiên nhiên

Đây là phương diện nổi bật nhất trong đặc điểm thơ Quách Tấn. Cái tôi lãng du của ông tìm đến thiên nhiên như một người bạn tri kỷ để sẻ chia tâm sự. Cảm hứng thiên nhiên trong thơ ông vô cùng phong phú, từ cành hoa mướp, chiếc lá bay đến ánh trăng khuya. Ông có khả năng nắm bắt những rung động tinh vi nhất của tạo vật: "Gió rung cành rụng nắng/Bừng sáng cánh hoa sim". Thiên nhiên trong thơ ông không chỉ là cảnh vật mà còn là một thế giới có linh hồn, giao cảm với con người. Ánh trăng trở thành tri kỷ, mùa thu trở thành nguồn cảm hứng vô tận. Mối giao cảm này tạo nên một không gian nghệ thuật tĩnh lặng, thanh khiết, phảng phất tinh thần Thiền và mỹ học phương Đông, giúp người đọc tạm quên đi những bộn bề của cuộc sống để chiêm nghiệm vẻ đẹp thuần khiết của đất trời và con người.

IV. Bí quyết giải mã thi pháp thơ Quách Tấn Ngôn ngữ và không gian

Để hiểu trọn vẹn giá trị nội dung và nghệ thuật trong thơ Quách Tấn, việc giải mã các yếu tố thi pháp là vô cùng quan trọng. Thi pháp thơ Quách Tấn là sự kết tinh của tài năng và sự khổ công luyện tập. Bí quyết nằm ở việc phân tích hai yếu tố cốt lõi: ngôn ngữ và cách ông kiến tạo không gian, thời gian nghệ thuật. Ngôn ngữ thơ Quách Tấn đạt đến độ điêu luyện, vừa hàm súc, trang nhã theo phong cách cổ điển, vừa trong sáng, tinh tế, giàu sức gợi của thơ hiện đại. Ông rất chú trọng đến nhạc điệu, hình ảnh, làm cho câu thơ vừa chặt chẽ về niêm luật vừa uyển chuyển, giàu cảm xúc. Bên cạnh đó, việc kiến tạo không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật mang đậm dấu ấn cá nhân đã góp phần tạo nên một thế giới thơ riêng biệt. Không gian trong thơ ông thường là không gian tĩnh lặng, mênh mông, nhuốm màu hoài niệm. Thời gian thường là thời gian tâm tưởng, thời gian của ký ức, làm cho hiện tại luôn phảng phất bóng hình của quá khứ.

4.1. Đặc trưng ngôn ngữ và thể thơ Đường luật

Ngôn ngữ là một thành tựu nổi bật trong phong cách nghệ thuật Quách Tấn. Ông sử dụng từ ngữ một cách công phu, chắt lọc, đạt đến độ chính xác và hàm súc cao. Tản Đà nhận xét thơ ông "rất là có công phu". Ông vận dụng thành thạo thể thơ Đường luật, nhưng không bị nó trói buộc. Thay vào đó, ông làm cho thể thơ này trở nên mềm mại, uyển chuyển hơn để chuyên chở những cảm xúc hiện đại. Giọng điệu thơ ông trầm lắng, man mác một nỗi sầu lữ thứ, một nỗi buồn xa vắng nhưng không bi lụy. Đó là giọng điệu của một nhà Nho tài tử, một trí thức có chiều sâu chiêm nghiệm. Ông quan niệm làm thơ phải hội đủ ba yếu tố: thi cốt (năng khiếu), thi học (khổ luyện) và thi tài (sự thành danh), điều này lý giải cho sự hoàn mỹ trong từng câu chữ của ông.

4.2. Xây dựng không gian và thời gian nghệ thuật

Quách Tấn là bậc thầy trong việc xây dựng không gian nghệ thuậtthời gian nghệ thuật. Không gian trong thơ ông thường mang tính ước lệ, gợi lên một thế giới cổ kính, thanh vắng, như sân khuya, bến vắng, hiên trăng. Đó là không gian của tâm tưởng, nơi con người đối diện với chính mình và giao cảm với vũ trụ. Ví dụ trong tập thơ Mùa cổ điển, không gian thường nhuốm màu sương khói, hoài niệm. Thời gian trong thơ ông cũng không phải là thời gian tuyến tính. Đó thường là khoảnh khắc của một buổi chiều tà ("Đọng bóng chiều"), một đêm thu, hay một thời điểm trong quá khứ được tái hiện qua ký ức. Sự ngưng đọng của thời gian và sự mở rộng của không gian tạo ra một cảm giác tĩnh tại, vĩnh hằng, giúp nhà thơ và người đọc chiêm nghiệm sâu sắc hơn về cuộc đời và con người.

V. Kết quả nghiên cứu Giá trị và đóng góp của thơ Quách Tấn

Kết quả từ luận văn đã khẳng định một cách thuyết phục những giá trị nội dung và nghệ thuật to lớn trong sự nghiệp thơ ca của Quách Tấn. Ông không chỉ là một nhà thơ điêu luyện về kỹ thuật thơ Đường luật mà còn là một tâm hồn lớn, có những đóng góp quan trọng cho nền thơ mới Việt Nam. Giá trị lớn nhất trong thơ ông là sự kết hợp hài hòa giữa yếu tố truyền thống và hiện đại, tạo nên một phong cách độc đáo, không thể trộn lẫn. Ông đã chứng minh rằng hình thức thơ cũ vẫn có đủ sức sống để chuyên chở những cảm xúc và tư tưởng của thời đại mới. Thông qua thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn, người đọc có thể cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên, tình người và những triết lý nhân sinh sâu sắc. Đóng góp của ông không chỉ nằm ở số lượng tác phẩm đồ sộ mà còn ở việc mở ra một hướng đi riêng, làm giàu thêm cho di sản văn học dân tộc. Ông là một mắt xích quan trọng, nối liền hai thế kỷ thi ca, một tiếng thơ không thể thiếu trong bản giao hưởng của thơ Việt Nam hiện đại.

5.1. Khẳng định phong cách thơ độc đáo Thơ cũ tình mới

Một trong những kết quả quan trọng nhất của việc phân tích thơ Quách Tấn là sự khẳng định phong cách "thơ cũ, tình mới". Đây chính là bản sắc và đóng góp lớn nhất của ông. Ông đã thành công trong việc "Việt hóa" và "hiện đại hóa" thể thơ Đường luật vốn đã rất quen thuộc. Nếu hình thức thơ là "cũ" với niêm luật chặt chẽ, thì "tình" trong thơ ông lại rất "mới", thể hiện rõ cái tôi cá nhân, những rung cảm tinh tế, những nỗi buồn lãng mạn của con người thời hiện đại. Sự kết hợp này phá vỡ định kiến cho rằng thơ luật là khô cứng, gò bó. Quách Tấn đã cho thấy, với một tài năng thực sự, mọi hình thức nghệ thuật đều có thể trở thành phương tiện biểu đạt hữu hiệu cho những cảm xúc sâu xa nhất của con người. Phong cách này đã tạo ra một chỗ đứng riêng và vững chắc cho ông trên thi đàn.

5.2. Đóng góp cho nền nghiên cứu văn học Việt Nam

Công trình nghiên cứu văn học về thế giới nghệ thuật thơ Quách Tấn đã góp phần lấp đầy một khoảng trống trong việc đánh giá di sản của ông. Luận văn không chỉ hệ thống hóa sự nghiệp sáng tác mà còn đi sâu vào các khía cạnh thi pháp, làm rõ những đặc điểm thơ Quách Tấn một cách khoa học. Kết quả nghiên cứu cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc để khẳng định Quách Tấn là một nhà thơ lớn, có phong cách độc đáo và có vai trò quan trọng trong sự phát triển của thơ ca dân tộc. Hơn nữa, việc nghiên cứu trường hợp của ông cũng mở ra những hướng suy ngẫm mới về mối quan hệ giữa truyền thống và hiện đại, giữa kế thừa và cách tân trong nghệ thuật. Đây là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên và các nhà nghiên cứu chuyên ngành văn học Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn thế giới nghệ thuật thơ quách tấn

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu nói về mộng, bài thơ cuối cùng cũng. Bài thơ đầu là nguồn gốc tạo ra tên sách: “Song trưa cài gió bắt/Buằn tựa gối thiu thiwGide mộng Ngân Sơn tỉnh/Sương lam đọng nắng chiều "(Mộng ngân sơn) |9, tr. Bài thơ cuối là: “Gới gdm dong tim sự/Trăng khuya nến ứng hỗng/Muôn nghìn sau ngoảnh lại/Dù mộng chẳng hư.147] Hanh trinh Mong ngdn sơn từ 1947- 1965 là một hành trình đài nhưng, cô đọng, là tỉnh túy thơ ngũ tuyệt của ông. Các bài thơ làm tir 1947 — 1953 phần nhiều mang một chút buôn thân phận.

Tâm tình tác giả luôn luôn lắng. đọng nơi hai câu cuối trong bài “Chiểu tiển biệt”, “Tình cổ nhân ‘Bén dé xưa”, "Neo mưa thu”, “Nhớ em”,. Ngược lại những bài thơ làm từ năm. 1959 -1962 phần nhiều mang tính chất nhẹ nhàng trong sáng, những cảnh xinh đẹp của quê hương cùng với hình ảnh các sinh vật nhỏ bé thân thương nơi đồng quê thường cảm hứng và làm nền cho những bài thơ đơn giản nhưng đầy đặn hồn thơ thể hiện sinh động qua các tác phẩm: “Ñang đồng”, “Đồng thu”, "Đơn giản”, “Âm ba”.

Những câu thơ giàu chất triết lý trong Afông ngân sơn cứ ám ảnh người đọc, người nghe, gợi nên những dấu chấm hỏi khó. lý giải về cõi thực, hư: Không gian chìm bỏng mộng én khuya chong âm “Một thoảng tan hàng lệ Auôn nghìn kiếp phù dụ (Bóng phủ sinh) “Thai nghén từ năm 1966 và hoàn thành vào 1972 Giot ¿răng trình làng eây nên những xôn xao, tán thưởng của độc giả. Những câu thơ nhẹ, lãng lang, sầu biếc và nhẹ nhàng đi vào lòng người. Đọc Giọr ứrăng ta cảm thấy như bấy lâu nay ta đánh quên kho báu vô giá của đời mình, những bài thơ bắt ta phải thường trực nhìn vào cuộc đời, nhìn lại chính mình.

Bình Giọr răng có nhiều nhà phê bình, nhà thơ, nhà văn như: Nguyễn Hiến Lê, Chu Thảo, Trần Hữu Cư, Trúc Như. Giọr (răng là những cái nhìn bén nhạy vào đời người, vào tình cảm, vào thiên nhiên. Chất sáng tạo nằm trong từng hơi thở thơ, ai tỉnh tế và bén nhạy lắm mới hiểu hết được “Giọr trăng” và phải đọc cảng lâu mới càng ngắm. Tiếng vàng khó chào đời mang một tâm sự, trăn trở cho vận mệnh đất nước, chiến tranh với nhiều mắt mác dưới góc nhìn riêng của nhà thơ, tập thơ.

viết theo thể thất ngôn luật thi gồm 137 thiên soạn từ thời tiền chiến, kháng. chiến và hậu chiến, trong Tiéng vàng &»ô phần nhiều là thơ hậu chiến làm từ 1955 cho đến 1972, Nhiéu bai tho mang du vét thei dai nur bai Diu hiu gée hep, Gươm mài hận, Sùi sụt dòng thu, Tướng tá, Đăng quang. Quách Tắn cũng là người dành nhiều tình yêu thương đối với trẻ em, ông. đã viết tập thơ “Vi với trẻ em ” khởi đầu từ năm 1945 và hoàn thành vào năm 1954.

Trong những năm kháng chiến chống Pháp, vừa làm công tác giáo dục, vừa tham gia công tác địa phương, nhà thơ đã sáng tác những vẫn thơ phục vụ cho thiếu nhi. Và dường như ở với zrẻ em là tiếng cười vui giòn giã duy nhí nhiên nhất trong hành trình thơ, hành trình sáng tao của ông. Quách Tắn không làm thơ mà làm thỉ sĩ, vì ông là nhà thơ của trí tuệ, của cái đẹp giữa nhân tình gần gũi, bình dị, thuần lương. Ông chỉ sử dụng văn chương để gởi gắm tự sự tâm tình của mình, nhờ thể sáng tác của ông chia sẻ cùng người đọc vui với niềm vui của ông, cười chung với ông một nụ cười hạnh phúc, nhưng ông cũng không quên gợi lên những tỉnh cảm trìu mến, khơi dậy ở người đọc về thân phận của con người.

Từ 1973 đến 1992 Sau hơn 60 năm cuộc đời, Quách Tắn trở về với chính mình, trằm tư hon, triét lý hơn. Những năm tháng cuối đời, ông hoài niệm, mong nhớ quá khứ và cả xót xa, nghẹn ngào khi chính mình rơi vào bắt hạnh, bi kịch: ông bi mù. Hành trình thơ ông những năm về sau là hành trình tìm, gọi tên những bắt an ở tằng sâu của tâm hồn. 'Bắt đầu cho những nốt trằm của bản nhạc cuộc đời ông là sự ra đời của tập thơ: Trăng hoàng hôn gồm 130 bài tuyệt lục bát được sáng tác trong thời gian 1975 -1977.

Tring hoàng hôn là tiếng lòng thôn thức chứa đầy tâm sự “Toan viti đồm lửa văn chương/Dòng trôi tâm sự gió sương lại nhiễu/Gương trong dù chẳng nhiễu điều/Lâng trăng cổ độ dẫn triều nước lên. " [9, tr 184], là những trăn trở của tuổi giả: “Tudi già thêm năng tình thơ/Nhớ thương ngudi khudt doi ché ngudi xa/Ldm dém tỉnh giắc canh gà/Đem chẳng thơ cũ mở ra rỗi nhìn" |9, tr. Năm 1999, tập Trăng ñoàng hôn được ấn hành nhân dịp tưởng niệm năm thứ 7 ngày mắt của nhà thơ. Ấn bản này chỉ trích in 60 bài.

Khép lại những năm tháng được nhìn cuộc sống bằng đôi mắt sáng của mình, Quách Tắn trở về đời thực với đôi mắt bị mù. Không níu kéo được. bước đi vội vã của thời gian và cũng như một quy luật tắt yếu của tạo hóa, Quách Tắn đối diện với ổi già qua những tâm sự thốn thức từ Cánh chỉm thu. Va e6 lẽ khi con người ta rơi vào.

bắt hạnh thì khao khát sống cũng như khao khát yêu càng trở nên cháy bỏng: “?rong lúc mình đau ôm/Ước gần người mình yêu/Để những đêm trần trọc/Đề những giờ quạnh hiu. Cánh chim thư trở thành những bức thư tình gởi về quá khứ, những hoài vọng cố hương, là tiếng hát của người thi sĩ giả gởi về quê mẹ. Sau khi nước nhà thống nhất, những vẫn thơ lục bát lại trở về nở hoa trên Giàn thiên lý: “Chung trà hóp vị bình minh Giàn hoa lý nở ngọt tình cổ viên. Đọc Giản hoa lý người đọc cảm nhận được hơi thở của Trăng hoàng hón còn pháng phất trong hương hoa lý.

Hương thơm và ánh trăng quyện lẫn vào nhau như tâm hồn của tác giả. Giản hoa lý đưa độc giả trở về đời thường với những cảm xúc dung di, công việc thường ngày. Qua đó, ta thấy bên cạnh. một Quách Tắn hoa là một Quách Tắn gần gũi, thân quen, chất mộc mạc làm nên nhân cách nhà thơ.

Một chút tỉnh của Mùa cổ điển vương lại trong vị thơ. Phẩn bướm còn vương. Bắt đầu sáng tác năm 1975, xuất bản năm 1983, tác phẩm là sự pha. lẫn nhiều nét buồn của tuổi già và vị cay đắng của cuộc đời trong các bài Tết Binh Thin, Vin Tết Canh Thân, Xuân báy ba, Hăm lăm xuân nữa.

Với lời thơ nhẹ nhàng, đơn giản, nhưng giả dặn, kỹ thuật thơ thanh thoát đẻ dồn vị cay đắng cô đọng vào hai câu thơ cuối cùng, tập thơ đã ghi lại những khoảnh. khắc buồn, những trăn trở suy tư của tuổi bóng xế và những nụ cười sót lại trong tâm hồn một nhà thơ yêu nước _Mai cười gió sớm lân la mộng. Đào nở hương thơm bát ngắt tình (Bóng thái bình, Phẩn bướm còn vang) Tap Xuẩn cỏn rơi rớt mang thông điệp cuối cùng của người thi sĩ công. hiển trọn đời mình cho văn học.

Khởi làm từ năm 1984 và kết thúc vào những. năm cuối cuộc đời, toàn tập có 99 thiên gồm các bài thất ngôn bát cú, ngũ ngôn bát Với hai câu chuyển kết: “Aghin dặm gió thư đùa tóc bạc/Xuân còn rơi rớt tiểng chim oanh " |9, tr.390], tập thơ trở thành bản tình ca khép lại một đời thơ trải dài trên 60 năm. Thời gian là câu trả lời cho mọi giá trị văn học, thơ Quách Tắn đã vượt cqua những thử thách của năm tháng, thơ ông mang thông điệp của 2 thể kỉ, trải qua nhiều giông tố của cuộc đời, để hôm nay, chúng ta ngồi đây, bình tâm. thưởng thức hương thơ Quách Tắn, một thế giới thơ có thể làm cho ta tách mình trong giây lát khỏi cuộc đời bận rộn để chiêm nghiệm vẻ đẹp thiên nhiên va tinh người.

Thơ Quách Tắn thuộc dòng thơ Đường luật Việt Nam chảy suốt từ thơ cổ điển đến thơ hiện đại. Hơn 600 năm Việt hóa, thơ Đường luật 'Việt Nam ngày cảng tinh tế, đi luyện với những tên tuổi như bà Huyện Thanh Quan, Hồ Xuân Hương. Thơ Đường luật của Quách Tắn thâm trằm, hàm súc, mỗi bài là một ý cảnh độc lập. Cái hay của thơ Quách Tắn chẳng ở riêng ở nơi từ, nơi nơi ý, nơi mạch hay là nó ở cùng một lúc ở từ, ở tứ, ở ý, ở mạch, ở cả bốn chốn ấy.

Người đọc thơ cảm thông với thơ, cùng với thơ làm một, rồi gật gù, rồi rom rớm nước mắt, rồi buồn vẫn vơ. “Trong hành trình sáng tạo của mình, thỉ sĩ Quách Tắn góp mặt vào làng, thơ và không ngừng canh tác trên cánh đồng thi ca trù phú những hình tượng nghệ thuật sống động vẻ tình yêu, về cuộc sống. Quách Tin da đi xa nhưng. tâm hồn và ý thơ đượm tình dân tộc, thắm đẫm màu sắc triết lý, hòa lòng với thiên nhiên vẫn còn ngân nga trong thí đàn văn học hôm nay và mai sau.

THO QUACH TAN TRONG MACH NGUON THO HIỆN ĐẠI VIET NAM 1. Đặc điểm chung cũa thơ hiện đại Việt Nam Đầu thế ki XX, thực dân Pháp đây mạnh 2 cuộc khai thác thuộc địa: thứ nhất (1897 - 1914) và lần thứ hai (1919 - 1929), dẫn đến sự chuyển biến sâu sắc về cơ cấu xã hội: giai cấp phong kiến mắt dần địa vị thống trị, nông. «dan bj ban cùng hóa, giai cấp vô sản xuất hiện, giai cấp tư sản ra đời, xã hội Việt Nam bị phân hóa dữ dội, đất nước ta sống trong chế độ thực dân nửa phong kiến, nhân dân lầm than, cơ cực. Tir 1940 - 1945, Pháp 2 lần bán nước ta cho phát xít Nhật.

Người Nhật, người Pháp tràn ngập Đông Dương, chúng cố vơ vét hết tài nguyên thiên. nhiên ở xứ sở này, không những thế chúng còn đem văn hóa đến phổ biến và. 'bắt người An Nam phải học theo. Giữa cơn gió Á,mưa Âu, nhân vật trung tâm trong đời sống văn hoá là tầng lớp trí thức Tây học, họ chịu ảnh hưởng sâu sắc các trào lưu tư tưởng văn hoá, văn học phương Tây, họ đã tìm thấy ở nghề văn lẽ sống, từ đ văn chương trở thành hàng hoá, viết văn trở thành một nghề kiếm sống và văn học cũng phải hiện đại hóa.

Văn học hiện đại, thơ hiện đại Việt Nam cũng bắt đầu phát triển từ đây. Nổi bật rõ nét là văn học lăng mạn mà tiêu biểu là Thơ Mới (1932-1941), được đánh giá là “một thời đại dhỉ ca” [5, tr 15], với một lớp thỉ sĩ tải hoa như Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Chế Lan Viên, Huy Cận, Xuân Diệu, Nguyễn Bính, Han Mặc Từ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ