Luận văn thạc sĩ: Đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 - Trần Thị Minh Tuyền

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu xã hội và nhân văn đặc điểm văn xuôi nam cao sau 1945, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện thực tiễn.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ
127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Khám phá đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 Bước ngoặt vĩ đại

Văn học Việt Nam hiện đại ghi nhận Nam Cao (1917-1951) là một trong những đại biểu xuất sắc nhất của trào lưu hiện thực phê phán giai đoạn 1930-1945. Tuy nhiên, sự nghiệp sáng tác của ông không chỉ dừng lại ở đó. Chặng đường sau Cách mạng tháng Tám 1945 đánh dấu một bước chuyển mình mạnh mẽ, tạo nên những đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 vô cùng độc đáo và giá trị. Đây là giai đoạn nhà văn-chiến sĩ hòa mình vào cuộc kháng chiến của dân tộc, biến ngòi bút thành vũ khí sắc bén. Các tác phẩm thời kỳ này, dù không nhiều về số lượng, lại mang một tầm vóc tư tưởng và nghệ thuật mới, phản ánh sâu sắc sự thay đổi trong nhận thức về hiện thực, về vai trò của người nghệ sĩ và về hình tượng con người Việt Nam. Việc nghiên cứu giai đoạn này không chỉ làm sáng tỏ thêm sự nghiệp của một tài năng lớn mà còn cung cấp cái nhìn toàn diện về quá trình vận động của nền văn xuôi cách mạng Việt Nam trong những ngày đầu non trẻ. Các sáng tác như Đôi mắt, Nhật ký ở rừng, và các truyện ngắn, ký sự khác là minh chứng sống động cho sự lột xác của một ngòi bút luôn trăn trở với vận mệnh đất nước. Giai đoạn này cho thấy một Nam Cao không còn day dứt với bi kịch cá nhân của người trí thức trong xã hội cũ, mà đã tìm thấy nguồn cảm hứng bất tận từ cuộc sống chiến đấu của quần chúng nhân dân. Phân tích các đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 chính là khám phá hành trình một nhà văn vĩ đại từ bỏ "cái tôi" để hòa vào "cái ta" chung của dân tộc, góp phần xây dựng nền văn học mới với tư tưởng nghệ thuậtphương thức thể hiện hoàn toàn khác biệt.

1.1. Bối cảnh Cách mạng tháng Tám và cột mốc chuyển đổi

Cách mạng tháng Tám năm 1945 thành công vang dội, khai sinh ra nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa, đã tạo ra một cú hích lịch sử làm thay đổi toàn bộ đời sống xã hội và văn hóa. Đối với các văn nghệ sĩ, đây là một cuộc "hồi sinh vĩ đại", giải thoát họ khỏi không khí ngột ngạt, bế tắc của xã hội thực dân nửa phong kiến. Nam Cao, vốn đã sớm tham gia Hội Văn hóa cứu quốc từ năm 1943, đã nhanh chóng và tự nguyện hòa mình vào dòng chảy cách mạng. Bối cảnh này chính là tiền đề cốt lõi, là chất xúc tác mạnh mẽ nhất tạo ra sự đổi mới trong sáng tác của ông. Sự thay đổi không chỉ đến từ hoàn cảnh bên ngoài mà còn từ sự chuyển biến sâu sắc bên trong nhận thức. Nhà văn không còn nhìn đời bằng con mắt của một cá nhân đơn độc, mà bằng lăng kính của một công dân, một chiến sĩ đang góp phần vào sự nghiệp chung. Bối cảnh mới đòi hỏi một nền văn học mới, một tư tưởng nghệ thuật mới, và Nam Cao là một trong những người tiên phong trên hành trình kiến tạo đó.

1.2. So sánh sơ lược văn xuôi Nam Cao trước và sau 1945

Sự khác biệt giữa hai giai đoạn sáng tác của Nam Cao là vô cùng rõ rệt. Trước 1945, văn xuôi của ông xoáy sâu vào bi kịch của người nông dân bị tha hóa (Chí Phèo) và người trí thức nghèo "sống mòn", "đời thừa". Không gian nghệ thuật tù túng, quẩn quanh trong làng Vũ Đại hay căn gác trọ chật hẹp. Giọng văn thường chua chát, lạnh lùng, tàn nhẫn để lột tả tận cùng sự thật trần trụi. Ngược lại, đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 lại mở ra một không gian rộng lớn của hiện thực kháng chiến: những con đường ra trận, chiến khu Việt Bắc. Nhân vật trung tâm không còn là những nạn nhân thụ động mà là những con người chủ động làm nên lịch sử: người trí thức "nhận đường", người lính nông dân, người phụ nữ kháng chiến. Giọng văn cũng thay đổi, chuyển từ bi kịch sang ngợi ca, tự hào, triết lý về lẽ sống mới. Sự so sánh này cho thấy Cách mạng tháng Tám không chỉ là một ranh giới thời gian mà còn là một đường phân thủy về tư tưởng, thay đổi hoàn toàn cảm hứng và bút pháp của nhà văn.

II. Giải mã tư tưởng nghệ thuật trong văn xuôi Nam Cao sau 1945

Sự thay đổi lớn nhất và cốt lõi nhất hình thành nên đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 chính là sự đổi mới toàn diện về tư tưởng nghệ thuật. Đây không phải là một sự thay đổi bề mặt, mà là một cuộc cách mạng trong nhận thức, bắt nguồn từ việc xác định lại vị trí và trách nhiệm của người cầm bút trước vận mệnh dân tộc. Nam Cao đã từ bỏ quan niệm nghệ thuật vị nghệ thuật hay những trăn trở về "tác phẩm để đời" mang dấu ấn cá nhân. Thay vào đó, ông hướng đến một nền nghệ thuật vị nhân sinh, vị cách mạng, gắn bó máu thịt với đời sống nhân dân. Hệ thống quan niệm của ông được định hình lại một cách rõ ràng: quan niệm về nhà văn, quan niệm về mối quan hệ giữa văn nghệ và công chúng, và quan niệm về hiện thực. Nhà văn không còn là người đứng ngoài quan sát mà phải là người trong cuộc, phải "sống đã rồi hãy viết". Công chúng không còn là đối tượng xa lạ mà là nguồn cảm hứng, là mục tiêu phục vụ của văn chương. Hiện thực không còn là bức tranh xã hội u ám cần phơi bày mà là một hiện thực vận động, chứa đầy tinh thần anh hùng cách mạng cần được ngợi ca và cổ vũ. Những tư tưởng này được thể hiện rõ nét qua các tác phẩm tiêu biểu như Đôi mắt, một truyện ngắn được xem là tuyên ngôn nghệ thuật của cả một thế hệ nhà văn đi theo kháng chiến, và qua những trang Nhật ký ở rừng đầy chiêm nghiệm, suy tư.

2.1. Quan niệm mới về nhà văn chiến sĩ và vai trò văn nghệ

Sau cách mạng, Nam Cao xác định lại vai trò của mình. Nhà văn trước hết phải là một công dân, một chiến sĩ. Ông nêu cao phương châm "sống đã rồi hãy viết", khẳng định rằng "bàn tay họ, nếu chưa cầm súng một phen thì cầm bút cũng vụng về". Quan niệm này đòi hỏi người nghệ sĩ phải lăn xả vào thực tế, phải tắm mình trong cuộc sống chiến đấu của quần chúng. Văn nghệ lúc này không phải là một thú chơi tao nhã mà là một mặt trận, một vũ khí phục vụ trực tiếp cho sự nghiệp kháng chiến. Trong Nhật ký ở rừng, ông bày tỏ niềm vui khi viết được những mẩu tin ngắn, những bài ca dao mộc mạc mà quần chúng dễ hiểu, dễ nhớ, coi đó là niềm hạnh phúc không kém gì việc sáng tác một truyện ngắn ưng ý. Vai trò của văn nghệ là tuyên truyền, cổ động, nâng cao tinh thần chiến đấu và lòng tin của nhân dân vào thắng lợi cuối cùng. Đây là một sự chuyển đổi căn bản từ nhà văn hiện thực phê phán sang hình mẫu nhà văn - chiến sĩ.

2.2. Mối quan hệ mật thiết giữa nghệ thuật và quần chúng nhân dân

Nếu trước kia, Nam Cao từng có lúc cho rằng "văn chương không có ích gì cho họ, những người cằn cỗi về tình cảm, thấp kém về học thức", thì sau 1945, ông đã hoàn toàn thay đổi. Ông nhận ra sức mạnh của quần chúng và coi họ là đối tượng phục vụ trung tâm của văn học. Nghệ thuật phải bắt nguồn từ đời sống nhân dân và quay trở lại phục vụ nhân dân. Ông chủ trương viết những tác phẩm "thích hợp cho đối tượng của chúng ta là đại chúng". Điều này lý giải vì sao ngôn ngữ và hình thức trong văn xuôi của ông giai đoạn này trở nên giản dị, trong sáng, dễ hiểu. Ông cẩn thận đến mức, theo ghi chép, viết xong một bài còn "đưa cho một chú giao thông Thổ đọc trước, hỏi xem có hiểu không". Sự thay đổi này thể hiện một thái độ trân trọng sâu sắc đối với công chúng, xem họ vừa là người đọc, vừa là người đồng sáng tạo và là thước đo giá trị của tác phẩm.

2.3. Cách tiếp cận hiện thực kháng chiến đa diện đa chiều

Hiện thực trong văn xuôi Nam Cao sau 1945 không còn là hiện thực tù đọng, quẩn quanh của đời tư mà là hiện thực kháng chiến rộng lớn, vận động không ngừng. Không gian nghệ thuật được mở rộng từ làng quê ra những con đường, những chiến khu. Thời gian cũng không còn ngưng đọng trong bi kịch mà hướng về tương lai tươi sáng của cách mạng. Nam Cao tiếp cận hiện thực này với cái nhìn đa diện, không né tránh khó khăn, gian khổ nhưng luôn đặt niềm tin vào bản chất tốt đẹp và sức mạnh của con người. Ông không thi vị hóa cuộc kháng chiến một cách sáo rỗng mà ghi lại nó một cách chân thực, từ những "bàn tay đẹp" của người dân công đến những suy tư của người trí thức. Cách tiếp cận này giúp tác phẩm của ông vừa mang tính thời sự, chính trị, vừa giữ được chiều sâu nhân văn và giá trị hiện thực.

III. Phân tích phương thức thể hiện độc đáo trong văn xuôi Nam Cao

Sự đổi mới về tư tưởng tất yếu dẫn đến sự thay đổi về phương thức thể hiện. Đây là một trong những đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 nổi bật và dễ nhận diện nhất. Bút pháp hiện thực tâm lý bậc thầy từng làm nên tên tuổi của ông trước kia đã nhường chỗ cho những phương thức mới, phù hợp hơn với yêu cầu của thời đại. Cấu trúc tác phẩm thường đơn giản, tập trung vào sự kiện và đối thoại thay vì dòng nội tâm phức tạp. Ngôn ngữ không còn góc cạnh, "lạnh lùng đến tàn nhẫn" mà trở nên mộc mạc, giản dị, gần với lời ăn tiếng nói của quần chúng, nhưng vẫn giữ được sự tinh tế và giàu chất thơ. Điểm nhìn trần thuật có sự dịch chuyển rõ rệt, từ điểm nhìn bên trong của nhân vật là chủ yếu sang điểm nhìn bên ngoài, của người kể chuyện toàn tri, mang tính khách quan và bao quát hơn. Giọng điệu tác phẩm cũng thay đổi một cách ngoạn mục. Thay cho giọng văn chua chát, bi phẫn là giọng điệu tự hào, ngợi ca, tin tưởng và giàu chất triết lý, suy ngẫm về con đường cách mạng. Tất cả những thay đổi này nhằm một mục đích duy nhất: đưa tác phẩm đến gần hơn với đại chúng, phục vụ hiệu quả cho nhiệm vụ chính trị của văn học trong thời kỳ kháng chiến.

3.1. Sự dịch chuyển điểm nhìn trần thuật Từ bên trong ra bên ngoài

Trước 1945, Nam Cao là bậc thầy của nghệ thuật độc thoại nội tâm, sử dụng điểm nhìn bên trong để lột tả những giằng xé của nhân vật. Sau 1945, điểm nhìn trần thuật có xu hướng dịch chuyển ra bên ngoài. Người kể chuyện thường ở ngôi thứ ba, có cái nhìn bao quát, toàn tri, vừa kể lại sự việc, vừa đưa ra những bình luận, đánh giá. Điển hình là trong truyện ngắn Đôi mắt, người kể chuyện (nhân vật Độ) đóng vai trò quan sát, lắng nghe và phản biện lại những suy nghĩ lệch lạc của Hoàng. Sự dịch chuyển này giúp nhà văn dễ dàng truyền tải tư tưởng chủ đề của tác phẩm một cách trực tiếp, rõ ràng, phù hợp với chức năng tuyên truyền của văn học cách mạng. Thay vì để độc giả tự cảm nhận qua dòng tâm tư phức tạp, nhà văn chủ động dẫn dắt, định hướng suy nghĩ của người đọc.

3.2. Đặc trưng ngôn ngữ Giản dị trong sáng và giàu chất thơ

Ngôn ngữ là yếu tố thay đổi rõ nét trong phương thức thể hiện của Nam Cao. Ông từ bỏ lối hành văn phức tạp, đa nghĩa để hướng tới một ngôn ngữ giản dị, mộc mạc, trong sáng. Câu văn thường ngắn, cấu trúc rõ ràng, trực tiếp đi vào vấn đề. Vốn từ vựng được làm giàu bằng ngôn ngữ đời thường, lời ăn tiếng nói của những người lính, người nông dân. Tuy nhiên, sự giản dị này không đồng nghĩa với sự đơn điệu. Ngòi bút tài hoa của Nam Cao vẫn giữ được chất thơ tinh tế, đặc biệt khi ông miêu tả vẻ đẹp của con người trong lao động, chiến đấu hay vẻ đẹp của thiên nhiên núi rừng Việt Bắc. Ngôn ngữ trang trọng, mực thước vẫn xuất hiện khi cần thể hiện những suy ngẫm, triết lý lớn lao, tạo nên sự đa dạng trong phong cách.

3.3. Thay đổi trong giọng điệu Tự hào ngợi ca và triết lý

Giọng điệu văn chương Nam Cao sau 1945 mang âm hưởng chủ đạo là sự tự hào, ngợi ca và tin tưởng. Ông say sưa viết về những con người bình dị mà anh hùng, về sức sống mãnh liệt của dân tộc trong kháng chiến. Giọng mỉa mai, châm biếm vẫn còn nhưng không còn cay độc như trước, mà chủ yếu dùng để phê phán những nhận thức sai lầm, những tàn dư của tư tưởng cũ cản trở bước tiến cách mạng (như thái độ của nhân vật Hoàng trong Đôi mắt). Bên cạnh đó, giọng triết lý, suy ngẫm xuất hiện thường xuyên hơn. Nhà văn không chỉ kể chuyện mà còn đúc kết, khái quát những bài học về cuộc đời, về con đường đi của người trí thức, về mối quan hệ giữa cá nhân và tập thể. Sự kết hợp các giọng điệu này tạo nên một phong cách vừa nhiệt huyết, sôi nổi, vừa sâu sắc, chín chắn, phản ánh đúng tầm vóc của một nhà văn-chiến sĩ.

IV. Top 3 hình tượng nhân vật mới trong văn xuôi Nam Cao sau 1945

Sự vận động của tư tưởng nghệ thuậtphương thức thể hiện được kết tinh rõ nét nhất qua thế giới nhân vật. Các đặc điểm văn xuôi Nam Cao sau 1945 được thể hiện sinh động qua việc xây dựng thành công những hình tượng nhân vật mới, tiêu biểu cho con người Việt Nam trong thời đại cách mạng và kháng chiến. Thế giới nhân vật của ông không còn bị ám ảnh bởi những kiếp "sống mòn" hay những con người bị tha hóa đến cùng cực. Thay vào đó là những hình tượng mang vẻ đẹp của lý tưởng, của tinh thần tập thể và lòng yêu nước. Ba hình tượng nổi bật nhất là: người trí thức đang trong quá trình "nhận đường" và giác ngộ cách mạng; người lính xuất thân từ nông dân, hồn nhiên, dũng cảm; và người phụ nữ Việt Nam với những phẩm chất mới trong thời đại mới. Những nhân vật này không chỉ là sản phẩm của hiện thực mới mà còn là công cụ để nhà văn gửi gắm niềm tin và lý tưởng của mình. Qua họ, Nam Cao đã khắc họa thành công bức chân dung tinh thần của cả một thế hệ, một dân tộc đang vươn mình mạnh mẽ trong cuộc chiến đấu vì độc lập, tự do.

4.1. Hình tượng người trí thức trong quá trình nhận đường

Đây là hình tượng trung tâm và là nơi Nam Cao ký thác nhiều trăn trở nhất. Tiêu biểu là nhân vật Độ và Hoàng trong truyện ngắn Đôi mắt. Nếu Hoàng đại diện cho kiểu trí thức cũ, mang theo "đôi mắt" cũ để nhìn cuộc kháng chiến, chỉ thấy sự "nhếch nhác", "lem luốc" và xa rời quần chúng, thì Độ là hình ảnh của chính tác giả và những nhà văn đã giác ngộ. Độ đã tìm thấy niềm vui và ý nghĩa cuộc sống khi hòa mình vào tập thể, chấp nhận và yêu thương những gì còn mộc mạc, chân chất của nhân dân. Hình tượng này phản ánh chân thực quá trình đấu tranh tư tưởng của tầng lớp trí thức tiểu tư sản khi đi theo cách mạng. Đó là quá trình từ bỏ chủ nghĩa cá nhân, vượt qua sự hoài nghi để đến với niềm tin vững chắc vào con đường của dân tộc. Quá trình "nhận đường" này chính là sự trưởng thành về nhận thức, là con đường tất yếu để người trí thức có thể đóng góp tài năng cho đất nước.

4.2. Hình tượng người lính xuất thân từ nông dân quả cảm

Hình tượng người nông dân trong văn Nam Cao đã có một sự lột xác hoàn toàn. Họ không còn là những nạn nhân khốn khổ, bị đè nén như Chí Phèo hay Lão Hạc. Sau cách mạng, họ trở thành những người lính Cụ Hồ, những người làm chủ vận mệnh của mình và đất nước. Nhân vật Vệ trong truyện Chuyện biên giới hay những chiến sĩ trong các ký sự là minh chứng điển hình. Họ là những người nông dân mặc áo lính, mang trong mình sự chất phác, hồn nhiên nhưng cũng vô cùng dũng cảm, kiên cường. Nam Cao đã phát hiện và ngợi ca vẻ đẹp tâm hồn của họ: lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần lạc quan, và sự sẵn sàng hy sinh vì nghĩa lớn. Qua hình tượng này, nhà văn khẳng định vai trò chủ lực của giai cấp nông dân trong cuộc kháng chiến, đồng thời thể hiện niềm tin yêu sâu sắc vào sức mạnh tiềm tàng của họ.

4.3. Hình tượng người phụ nữ Việt Nam trong thời đại mới

Nếu trước 1945, người phụ nữ trong trang viết của Nam Cao thường là những nạn nhân của định kiến xã hội, cuộc đời chìm trong nước mắt và đau khổ, thì sau cách mạng, hình ảnh của họ đã đổi khác. Ông khắc họa vẻ đẹp của những người phụ nữ trong hiện thực kháng chiến, những người dân công, những người vợ, người mẹ ở hậu phương. Họ không còn thụ động, cam chịu mà đã trở thành những con người tích cực, đóng góp sức mình vào sự nghiệp chung. Tuy hình tượng này chưa được xây dựng thành những nhân vật điển hình sâu sắc như hai hình tượng trên, nhưng sự xuất hiện của họ đã cho thấy cái nhìn mới mẻ, trân trọng của nhà văn. Ông nhìn thấy ở họ vẻ đẹp của sự cần cù, chịu thương chịu khó, lòng thủy chung và tinh thần yêu nước thầm lặng mà vững chắc. Đây là một nét mới quan trọng, góp phần làm hoàn chỉnh bức tranh con người Việt Nam trong kháng chiến.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu cho thể phóng sự trong văn học hiện thực phê phán Việt Nam viết về cuộc sống đô thị “Tuy nhiên, ở chặng đường này, các nhà văn "chỉ mới phản ánh được những nét cục bộ, những hiện tượng nỗi lên trên bề mặt xã hội mà chưa nêu. được những vấn đề bản chất, những vấn đẻ lớn có tầm khái quát của thời đại, chưa tập trung vào những mâu thuẫn chủ yếu của xã hội” [4. ~ Ö chặng đường thứ hai:1936 -1940; đây là những năm phát triển đến đỉnh cao của trảo lưu văn học hiện thực ở nước ta trước năm 1945. Số lượng tác gia và tác phẩm tăng cả về lượng lẫn về chất.

Các cây bút Nguyễn Công. Hoan, Vũ Trọng Phụng, Ngô Tắt Tố vốn đã khẳng định tên tuổi của mình ở giai đoạn trước nay tiếp tục đạt đến độ chín mùi của tài năng. Phụng trong một năm 1936 cho ra đời ba cuốn tiểu thuyết: Giỏng tố, Số đó, Vo dé va sau dé là Trúng số độc đắc (1938), Người từ được tha (1939). Ngôi Tắt Tố nỗi tiếng với tiểu thuyết Tắt đèn (1937), Lẻu chông (1939), phóng sự Tập án cái đình (1939), Việc làng (1940) và nhiều tiểu phẩm có giá trị Nguyễn Công Hoan có tiểu thuyết Có làm công (1936), Bước đường cùng.

(1938), Cái thủ iợm (1939) và nhiều tập truyện ngắn có chất lượng cao. Đặc biệt Nguyên Hồng tuy mới xuất hiện nhưng đã thu hút người đọc ngay từ những trang viết đầu tay mà già dặn với öi vỏ (1938), Những ngày thơ ấu (1938) và nhiều truyện ngắn đầy tính chiến đấu đăng trên các báo. Chủ nghĩa hiện thực tả chân đã đi sâu khám phá những vấn đẻ bản chất của xã hội va đã xây dựng được những nhân vật điển hình trong hoàn cảnh điễn hình khắc sâu trong tâm trí người đọc. - Bước vào chặng đường thứ ba: 1940-1945 hoàn cảnh lịch sử có nhiều biến động dữ đội.

Phát xít Nhật nhảy vào Đông Dương, thực dân Pháp. u cảng ra site bop nghet dan ta về mọi mặt. Sống trong cảnh “than một cổ hai tròng nô lệ”, nước ta ngày càng thêm xơ xác, tiêu điều. Khát vọng giải phóng cdân tộc, giải phóng giai cấp nghèo khổ và giải phóng cá nhân-cá thể của mỗi người cảng trở nên bức xúc hơn bao giờ hết.

Báo chí, sách vở tiến bộ bị kiểm duyệt nghiêm ngặt, nhiều tờ báo bị đóng cửa và tịch thu. Văn học lăng mạn di vào bể tắc, văn học lên thực phải len lỏi trên rất nhiều khuynh hướng văn học suy đồi hỗn loạn lúc bấy giờ để tiếp tục phát triển. Văn học cách mạng. tạm rút lui vào bí mật chuẩn bị cho cao trảo tiền khởi nghĩa.

Một không khí oi bite, ngột ngạt như báo hiệu giông tố sắp hiện lên ở chân trời. Trong bối cảnh ấy, nhà văn trẻ Nam Cao xuất hiện. Vốn đã thử bút từ năm 1936 với truyện ngắn Cảnh cuối cùng bút danh Thúy Ru, in trén Tiéw thuyết thứ bảy số 123, ngày 21 tháng 10; và đó là truyện ngắn /fai cái xác, cũng với bút danh Thúy Rư, đăng trên Tiểu thuyết thứ bảy, số 133, ngày. 12 tháng 12 năm 1936, Nhưng theo nhà văn Nguyễn Đình Thi, Nam Cao thực sự bắt đầu bước vào nghề văn khoảng đầu năm 1940 khi tập truyện Cú đỏ sạch cũ ra đời.

Như vậy Nam Cao chính thức xuất hiện khi tiến trình hiện dại hóa nền văn học dân tộc giai đoạn 1930-1945 nói chung và trào lưu văn học hiện thực nói riêng, đã ở vào chặng đường cuối (1940-1945). Là người đến. sau, Nam Cao cùng một số cây bút trẻ khác thuộc trào lưu này như Tô Hoài, Kim Lan, Bai Hiển. muốn khẳng định được vị trí của mình họ phải vượt qua nhiều thách thức.

Bởi lẽ, những nguồn để tải, những nguồn chất liệu phong. phú từ nông thôn đến thành thị, từ cuộc đời đến số phận con người đều đã từng được các nhà thơ, nhà văn lớp trước thể hiện rất thành công. Chẳng hạn như, viết về khát vọng giải phóng cái tôi-cá nhân-cá thể với những van tho vừa đắm say mới lạ, vừa thắm đẫm hồn Việt, thì không thể nào. lập lại và vượt qua được các nhà 7hơ mới như Xuân Diệu, Huy Cận, Nguyễn Bính, Hàn Mặc Tử, Chế Lan Viên; muốn viết những tiểu thuyết ái tình tâm lý 12 xã hội nói lên khát vọng “đoạn tuyệt” với lễ giáo phong kiến.thì đã có các nhà tiểu thuyết Tự lực văn đoàn: Nhất Linh, Khai Hung, Hoàng Đạo.

Viết về xã hội ba đào, về bộ mặt quan lại ở chốn công đường đã có tấn bi hài kịch ép Ti Bên và hàng loạt truyện ngắn của Nguyễn Công Hoan. Viết về nông. thôn với hình tượng người nông dân dù trong hoàn cảnh bị áp bức, bóc lột trăm bề vẫn không để mắt những phẩm chất tốt đẹp của mình thì đã có kiệt tác Tắt đèn của Ngô Tắt Tố, tiểu thuyết Bước đường cùng của Nguyễn Công.Lên án những tệ nạn, mia mai thói nhồ nhăng rởm đời của xã hội Au hóa buổi đầu ở thành thị thì đã có bút pháp trào lộng bậc thầy của “ông vua. phóng sự đất Bắc” Vũ Trọng Phụng qua nhũng tác phẩm Cơm thẩy cơm có, Lục xỉ, Kỹ nghệ lẫy Tây.

và thiên tiêu thuyết tuyệt tác SỐ đó. Sau những thử bút ban di , Nam Cao đã sớm thức nhận được rằng: “Cái nghề văn, ky nhất là cái lỗi thấy người ta ăn khoai cũng vác mai đi đào " (Những truyện không muốn viết): và: “Văn chương chỉ dụng nạp được. những người biết đào sâu, biết tìm tỏi, khơi những nguồn chưa ai khơi, và sáng tạo những cái gì chưa có "(Đởi thiva). Vi vậy, chỉ có một con đường, Ấy là muốn khẳng định vị trí của mình đòi hỏi phải thực sự có tải năng và bản.

lĩnh để vượt lên những thách thức cả trong đời sống và trong sáng tạo nghệ thuật. Nam Cao và người bạn của mình là Tô Hoài đã làm được diều đó. Năm 1941 Nam Cao đã độc sáng với kigt tic Chi Phéo, in trong tập truyện ngắn đầu tay Đói lứa xứng đói (tên trong bản thảo của tác giả là Cái iỏ. sách cũ, nhà văn Lê Văn Trương đã viết lời Tựø và đặt lại là Đồi lứa xứng đối), Nhà xuất bản Øởi mới, Hà Nội).

Sau đó Nam Cao còn cho in nhiều truyện ngắn đặc sắc khác trên Tiểu đuuyớt Thứ Báy và hoàn thành bản thảo. tiểu thuyết Chết mỏn (sau này xuất bản đổi lại tên là Sống mỏn). Cùng với Nam Cao, Tô Hoài, một người bạn từng nhiều năm gần gũi khi Nam Cao từ quê ra sống ở Hà Nội, cũng nỗi tiếng với Dề mèn phiêu lưu. Họ đã đi vào văn học sử và được xem là hai tác giả xuất sắc của trào lưu văn học hiện thực Việt Nam trước năm 1945, ở chặng đường thứ ba này.

Không những thế, với một hệ thống quan niệm nghệ thuật và thế giới sáng tạo của mình trước cách mạng tháng Tám, Nam Cao đã để lại một sự nghiệp xứng đáng là một tải năng lớn trong nền văn xuôi hiện đại Việt Nam. NHỮNG ĐÓNG GOP DAC SAC CUA NAM CAO 1. Nam Cao — nhà văn “khơi những nguồn chưa ai khơi” Mỗi nhà văn đích thực cho dù sáng tác về nhiều đề tài, thu thập tài liệu. từ nhiều nguồn khác nhau, nhưng bao giờ họ cũng có những “vùng thẩm mỹ” của riêng mình.

Đó cũng chính là nơi vốn sống, tài năng và cá tính sáng tạo. của họ được thể hiện thăng hoa nhất Với Nam Cao, viết về cuộc sống nông thôn với sé phan bi dat cla người cố nông được lấy từ chất liệu có thực ở ngay làng quê ông và viết về tình cảnh người trí thức nghèo với bi kịch “vỡ mộng”, "khát bay mà không có chân trời” đành “sống mòn” trong cảnh “đời thừa”, lấy chất liệu ngay từ những trải nghiệm đau đớn của chính bản thân và bạn bè là hai mảng đề tài nỗi bật trong sáng tác của ông trước năm 1945 a. Dé tài người nông dân Ở mảng đề tài người nông dân, ngay từ năm 194I, trong bài Tựø tập truyện ngắn đầu tay Đôi lứa xứng đôi của Nam Cao, Nhà xuất bản Đời nay, nhà văn Lê Văn Trương đã có mắt xanh khi nhận xét: “Giữa lúc người ta đang đắm chìm trong những chuyện tình thơ mộng và hùa nhau “phụng sự” cái thị hiểu tầm thường. của độc giả, ông Nam Cao đã mạnh dạn đi theo một lối riêng, nghĩa là ông không thèm đếm xia đến cái sở thích của độc giả Những cạnh của tài ông đã đem đến cho văn chương một lỗi văn 14 mới, sâu xa, chua chát và tàn nhẫn, thứ tần nhẫn của con người bi tún ở tải mình, ở thiên chức của mình” |42] “L6i văn mới sâu xa” của tác phẩm Chí Phèo chính là sự xuất phát từ cquan niệm và cách tiếp cận hiện thực của nhà văn Nam Cao khác với các nhà văn hiện thực các thời ky trước.

Cùng viết về dé tai nay, tiểu thuyết Tất đèn của Ngô Tắt Tổ đã tố khổ cho người cố nông vì chính sách thuế khóa bắt nhân. của bọn thực dân cùng sự bóc lột áp bức của bọn địa chủ, cường hào ở nông. thôn, đồng thời đã làm nỗi bật những phẩm chất tốt đẹp của họ mà hoàn cảnh. dù vạn ác cũng không thể làm mai một.

Nhân vật điển hình chị Dậu, như nhà. văn Nguyễn Tuân nhận xét, “là cái đốm sáng đặc biệt trên cảnh tối giời tối đắt của đồng lúa Việt Nam ngày xưa”. Các nhà văn Nguyễn Công Hoan qua Bước đường cùng, Vũ Trọng Phụng qua Vở đê. cũng tập trung lột tả "sự thực ở đời” như nó vốn có của nông thôn và người nông dân trong xã hội thời bấy giờ.

Đến Nam Cao thì không chỉ vậy; trước hiện thực đau khổ của kiếp. người nhà văn vừa day dứt suy nghĩ, vừa tìm cách đi sâu lý giải với câu hỏi “Sao lại thế này ?° như tên một truyện ngắn của ông. Và ông đã xây dựng. được những hình tượng nhân vật điển hình độc đáo (Chí Phéo, Thi Nở, Bá Kiến.), những tình huống cốt truyện với một nghệ thuật kết cấu bắt ngờ đem.

lại những cảm xúc thẩm mỹ khác lạ cho người đọc mà các tác gia văn học hiện thực trước ông chưa có được. Ngay cả vấn đề cái đói, miếng ăn vốn là một “sự thật tàn nhẫn” của xã hội Việt Nam những năm trước Cách mạng đã từng được các nha van, nhà thơ đề cập, nhưng cũng đến Nam Cao lại được phát hiện từ một góc nhìn khác.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ