Luận văn: Khảo sát khả năng phát hiện glucoza của sợi nano platin chế tạo bằng phương pháp step-edge

Nghiên cứu mới: Sợi nano platin phát hiện glucoza, mở ra tiềm năng ứng dụng trong y học và công nghiệp thực phẩm. Tìm hiểu chi tiết!

Trường đại học

Trường Đại học Công nghệ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2008

104
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC HÌNH VẼ

DANH MỤC ĐỒ THỊ

MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. SƠ LƯỢC VỀ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG

1.1.1. Bệnh tiểu đường

1.1.2. Thực trạng bệnh tiểu đường hiện nay

1.1.3. Những ảnh hưởng của bệnh tiểu đường

1.1.4. Mức đường huyết an toàn

1.2. CẢM BIẾN GLUCOZA

1.2.1. Cảm biến glucoza truyền thống

1.2.2. Cảm biến glucoza sử dụng các cấu trúc nano

1.2.2.1. Công nghệ nano
1.2.2.2. Phân loại các cảm biến glucoza sử dụng cấu trúc nano

1.2.3. Cảm biến glucoza dựa trên cấu trúc sợi nano Platin

1.2.4. Cảm biến glucoza sử dụng enzyme làm chất xúc tác

1.2.4.1. Nguyên lý làm việc
1.2.4.2. Các phương pháp cố định enzyme

1.3. CẢM BIẾN GLUCOZA SỬ DỤNG CẤU TRÚC SỢI NANO PLATIN CHẾ TẠO BẰNG PHƯƠNG PHÁP STEP-EDGE

1.3.1. Phương pháp step-edge

1.3.1.1. Mô tả phương pháp
1.3.1.2. Các yếu tố ảnh hưởng

1.3.2. Quy trình chế tạo sợi nano Pt bằng phương pháp step-edge

1.3.3. Quy trình chế tạo cảm biến glucoza sử dụng cấu trúc sợi nano Pt

1.4. NGHIÊN CỨU PHẢN ỨNG HÓA HỌC BẰNG PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH ĐIỆN

1.4.1. Định nghĩa và phân loại

1.4.2. Các quá trình điện cực

1.4.2.1. Quá trình Faraday và quá trình không Faraday
1.4.2.2. Lớp điện tích kép
1.4.2.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ phản ứng tại điện cực và dòng điện Faraday [14]

1.4.3. Phản ứng khống chế bởi quá trình khuếch tán

1.4.4. Dòng điện và phân bố nồng độ của phản ứng khống chế bởi quá trình khuếch tán [12]

1.4.5. Phản ứng khống chế bởi tốc độ chuyển điện tích

1.4.6. Phương pháp quét thế vòng tuần hoàn

1.4.6.1. Các tham số đặc trưng

1.4.7. Tế bào điện hóa

1.4.8. Phân tích đồ thị quét thế vòng

2. CHƯƠNG 2: VẬT LIỆU VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Thiết bị đánh giá hình thái cấu trúc của sợi nano Pt

2.1.1. Kính hiển vi điện tử quét Joel/JSM-6480 LV

2.1.2. Kính hiển vi lực nguyên tử Nanotec Electronica S

2.2. Thiết bị khảo sát khả năng phát hiện glucoza của sợi nano Pt

2.2.1. Nguồn gốc, xuất xứ

2.3. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.3.1. Biến tính điện cực sợi nano và điện cực màng mỏng

2.3.1.1. Quy trình thực hiện
2.3.1.2. Khảo sát điện cực sau khi biến tính

2.3.2. Khảo sát khả năng phát hiện glucoza

2.3.2.1. Lập hệ đo điện hóa và thao tác đo
2.3.2.2. Khẳng định phản ứng xảy ra tại điện cực cần khảo sát tuân theo phương trình Randles-Sevčik và chọn khoảng quét thế phù hợp
2.3.2.3. Khảo sát khả năng phát hiện glucoza của sợi nano Pt
2.3.2.4. Khảo sát khả năng phát hiện glucoza của màng mỏng Pt

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN

3.1. KẾT QUẢ BIẾN TÍNH ĐIỆN CỰC SỢI NANO Pt VÀ MÀNG MỎNG Pt

3.1.1. Kết quả biến tính điện cực sợi nano Pt

3.1.2. Kết quả biến tính điện cực màng mỏng Platin

3.2. CHỨNG MINH SỰ NGHIỆM ĐÚNG PHƯƠNG TRÌNH RANDLES- SEVČIK VÀ CHỌN KHOẢNG QUÉT THẾ

3.2.1. Xác định peak đặc trưng

3.2.2. Giải thích sự xuất hiện của peak đặc trưng

3.2.3. Chứng minh phản ứng tuân theo phương trình Randles-Sevčik

3.2.3.1. Trường hợp độ pH 7,0
3.2.3.2. Trường hợp độ pH 7,4

3.3. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐIỆN CỰC SỢI NANO Pt

3.3.1. Kết quả khảo sát sợi nano Pt biến tính bằng GOx (nw-GOx)

3.3.1.1. Trường hợp độ pH 7,0
3.3.1.2. Trường hợp độ pH 7,4

3.3.2. Kết quả khảo sát điện cực sợi Pt biến tính bằng CHI/GAD/GOx (nw-CHI/GAD/GOx)

3.3.2.1. Trường hợp độ pH 7,0
3.3.2.2. Trường hợp độ pH 7,4

3.4. KẾT QUẢ KHẢO SÁT ĐIỆN CỰC MÀNG MỎNG Pt

3.4.1. Kết quả khảo sát điện cực màng Pt biến tính bằng GOx (tf-GOx)

3.4.1.1. Trường hợp độ pH 7,0
3.4.1.2. Trường hợp pH 7,4

3.4.2. Kết quả khảo sát điện cực màng Pt biến tính bằng CHI/GAD/GOx (tf-CHI/GAD/GOx)

3.4.2.1. Trường hợp độ pH 7,0
3.4.2.2. Trường hợp độ pH 7,4

3.5. BÀN LUẬN VỀ TÁC DỤNG CỦA CHITOSAN VÀ GLUTARALDEHYDE

3.6. BÀN LUẬN VỀ ẢNH HƯỞNG CỦA DIỆN TÍCH ĐIỆN CỰC

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bệnh Tiểu Đường và Phát Hiện Glucose

Bệnh tiểu đường, đặc trưng bởi sự gia tăng glucose trong máu, là một thách thức sức khỏe toàn cầu. Nguyên nhân chủ yếu do tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng hiệu quả insulin. Hậu quả là glucose tích tụ trong máu, dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), số lượng người mắc bệnh tiểu đường trên toàn thế giới đang tăng lên nhanh chóng, gây áp lực lớn lên hệ thống y tế và kinh tế xã hội. Tại Việt Nam, số lượng bệnh nhân tiểu đường cũng tăng nhanh, đặc biệt ở khu vực thành thị. Việc kiểm soát đường huyết là yếu tố then chốt để ngăn ngừa các biến chứng. Các phương pháp đo glucose truyền thống còn nhiều hạn chế về độ chính xác, độ ổn định và chi phí. Do đó, nhu cầu về các công nghệ phát hiện glucose tiên tiến là rất lớn, đặc biệt là các phương pháp có độ nhạy cao, nhanh chóng và dễ sử dụng. Các nghiên cứu gần đây tập trung vào việc sử dụng công nghệ nano để cải thiện hiệu quả phát hiện glucose. Một trong những hướng đi đầy hứa hẹn là sử dụng sợi nano platin, nhờ vào đặc tính xúc tác và diện tích bề mặt lớn, để tăng cường độ nhạy của cảm biến glucose. Nghiên cứu của Trần Nhân Ái đã khảo sát khả năng ứng dụng sợi nano platin trong việc xác định nồng độ glucose, mở ra tiềm năng cho việc phát triển cảm biến glucose chẩn đoán bệnh tiểu đường ở người. Cần có những nghiên cứu sâu hơn nữa để tối ưu hóa quy trình chế tạo và đánh giá toàn diện hiệu suất của cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin trong môi trường thực tế.

1.1. Tầm quan trọng của việc kiểm soát đường huyết

Việc kiểm soát đường huyết chặt chẽ là yếu tố quyết định trong việc ngăn ngừa các biến chứng của bệnh tiểu đường. Duy trì mức đường huyết ổn định giúp giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tổn thương thần kinh, suy thận và mù lòa. Bệnh nhân tiểu đường cần theo dõi đường huyết thường xuyên và tuân thủ chế độ ăn uống, luyện tập và dùng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ. Các phương pháp đo glucose tại nhà ngày càng trở nên phổ biến, giúp bệnh nhân tự theo dõi và điều chỉnh đường huyết một cách chủ động. Tuy nhiên, cần lựa chọn các thiết bị đo glucose có độ chính xác cao và được chứng nhận bởi các tổ chức uy tín. Các nghiên cứu về cảm biến glucose liên tục (CGM) cũng đang được tiến hành, hứa hẹn sẽ mang lại giải pháp theo dõi đường huyết một cách liên tục và không xâm lấn.

1.2. Giới thiệu về công nghệ nano trong phát hiện glucose

Công nghệ nano đang mở ra những cơ hội mới trong lĩnh vực phát hiện glucose. Các nano vật liệu, như sợi nano platin, có kích thước nhỏ, diện tích bề mặt lớn và khả năng tương tác đặc biệt với các phân tử sinh học. Nhờ đó, chúng có thể được sử dụng để chế tạo các cảm biến glucose có độ nhạy và độ chọn lọc cao hơn so với các phương pháp truyền thống. Các nghiên cứu về cảm biến glucose dựa trên nano vật liệu đang tập trung vào việc phát triển các phương pháp điện hóa, quang họccơ học để phát hiện glucose một cách nhanh chóng và chính xác. Một trong những ưu điểm của công nghệ nano là khả năng tích hợp nhiều chức năng vào một thiết bị nhỏ gọn, cho phép tạo ra các cảm biến glucose đa năng và dễ sử dụng.

II. Sợi Nano Platin Giải Pháp Tiềm Năng Cho Cảm Biến Glucose

Sợi nano platin (PtNWs) đang nổi lên như một vật liệu đầy hứa hẹn cho việc phát triển cảm biến glucose thế hệ mới. Platin là một kim loại quý hiếm, có tính chất xúc tác tuyệt vời và độ ổn định cao trong môi trường sinh học. Khi được chế tạo ở dạng nano, diện tích bề mặt của platin tăng lên đáng kể, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng oxy hóa glucose diễn ra hiệu quả hơn. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin có độ nhạy cao hơn nhiều so với các cảm biến truyền thống. Sợi nano platin có thể được chế tạo bằng nhiều phương pháp khác nhau, bao gồm phương pháp step-edge, phương pháp điện hóa và phương pháp khử hóa học. Mỗi phương pháp có những ưu nhược điểm riêng, ảnh hưởng đến kích thước, hình dạng và tính chất của sợi nano platin. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa hiệu suất của cảm biến glucose. Ngoài ra, cần chú ý đến việc biến tính bề mặt sợi nano platin bằng các vật liệu khác, như enzyme glucose oxidase (GOx) hoặc các polymer dẫn điện, để tăng cường độ chọn lọc và độ ổn định của cảm biến.

2.1. Ưu điểm vượt trội của sợi nano platin trong cảm biến glucose

Sợi nano platin mang lại nhiều lợi thế so với các vật liệu khác trong cảm biến glucose. Diện tích bề mặt lớn giúp tăng cường khả năng tiếp xúc với glucose, dẫn đến tín hiệu phát hiện mạnh hơn. Platin có khả năng xúc tác mạnh mẽ quá trình oxy hóa glucose, làm tăng hiệu quả cảm biến. Đồng thời, platin cũng có độ ổn định hóa học và điện cao, giúp kéo dài tuổi thọ của cảm biến. Đặc biệt, kích thước nano của sợi platin cho phép cảm biến có kích thước nhỏ gọn, dễ dàng tích hợp vào các thiết bị di động hoặc thiết bị y tế cầm tay. Nghiên cứu của Trần Nhân Ái cũng chỉ ra rằng cảm biến dựa trên sợi nano platin có độ nhạy cao hơn so với cảm biến màng mỏng platin, chứng minh tiềm năng của vật liệu này trong phát hiện glucose.

2.2. Các phương pháp chế tạo sợi nano platin phổ biến

Có nhiều phương pháp khác nhau để chế tạo sợi nano platin, mỗi phương pháp có những ưu điểm và hạn chế riêng. Phương pháp step-edge, được sử dụng trong nghiên cứu của Trần Nhân Ái, cho phép tạo ra các sợi nano có kích thước và hình dạng được kiểm soát. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi quy trình phức tạp và chi phí cao. Phương pháp điện hóa là một lựa chọn thay thế đơn giản và tiết kiệm hơn, cho phép điều khiển kích thước sợi nano thông qua các thông số điện hóa. Phương pháp khử hóa học cũng được sử dụng rộng rãi, cho phép tạo ra sợi nano với số lượng lớn, tuy nhiên việc kiểm soát kích thước và hình dạng có thể khó khăn hơn. Việc lựa chọn phương pháp chế tạo phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng cảm biến.

III. Phương Pháp Điện Hóa và Ứng Dụng Trong Phát Hiện Glucose

Phương pháp điện hóa là một kỹ thuật mạnh mẽ để phát hiện và định lượng các chất trong dung dịch dựa trên các phản ứng oxi hóa khử. Trong cảm biến glucose, phương pháp điện hóa thường được sử dụng để đo dòng điện hoặc điện thế phát sinh từ quá trình oxi hóa glucose. Có nhiều kỹ thuật điện hóa khác nhau có thể được áp dụng, bao gồm quét thế vòng (CV), ampe kếđo điện thế. Kỹ thuật quét thế vòng là một phương pháp phổ biến để nghiên cứu các phản ứng oxi hóa khử và xác định các thông số điện hóa quan trọng. Kỹ thuật ampe kế đo dòng điện tại một điện thế cố định, cho phép xác định nồng độ glucose một cách nhanh chóng và chính xác. Kỹ thuật đo điện thế đo điện thế giữa hai điện cực, điện thế này tỷ lệ với nồng độ glucose. Việc lựa chọn kỹ thuật điện hóa phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của ứng dụng cảm biến glucose và tính chất của vật liệu điện cực. Phương pháp điện hóa có ưu điểm là độ nhạy cao, dễ sử dụng và có thể được tích hợp vào các thiết bị di động.

3.1. Kỹ thuật quét thế vòng CV trong nghiên cứu cảm biến glucose

Kỹ thuật quét thế vòng (CV) là một công cụ hữu ích để nghiên cứu các phản ứng oxi hóa khử liên quan đến phát hiện glucose. Trong kỹ thuật CV, điện thế của điện cực làm việc được quét theo một chu kỳ, từ một điện thế đầu đến một điện thế cuối và quay trở lại. Dòng điện phát sinh từ các phản ứng oxi hóa khử được ghi lại, tạo ra một đồ thị CV. Đồ thị CV cung cấp thông tin về các điện thế oxi hóakhử, cũng như động học của các phản ứng. Phân tích đồ thị CV cho phép xác định tính chất điện hóa của vật liệu điện cực và đánh giá hiệu suất của cảm biến glucose. Ví dụ, độ lớn của dòng điện oxi hóa có thể được sử dụng để định lượng nồng độ glucose. Kỹ thuật CV cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu sự ổn định và khả năng tái sử dụng của cảm biến glucose.

3.2. Ampe kế Phương pháp đo dòng điện trực tiếp để phát hiện glucose

Ampe kế là một kỹ thuật điện hóa đơn giản và hiệu quả để phát hiện glucose. Trong kỹ thuật này, điện thế của điện cực làm việc được duy trì ở một giá trị cố định, và dòng điện phát sinh từ quá trình oxi hóa glucose được đo. Dòng điện này tỷ lệ thuận với nồng độ glucose, cho phép xác định nồng độ glucose một cách trực tiếp. Ampe kế có ưu điểm là độ nhạy cao, thời gian đáp ứng nhanh và dễ dàng tích hợp vào các thiết bị di động. Kỹ thuật này thường được sử dụng trong các cảm biến glucose tại nhà và các thiết bị y tế cầm tay. Để tăng cường độ chọn lọc của cảm biến, điện cực làm việc thường được biến tính bằng enzyme glucose oxidase (GOx), enzyme này xúc tác phản ứng oxi hóa glucose một cách đặc hiệu.

IV. Ứng Dụng Của Cảm Biến Glucose Sợi Nano Platin Trong Y Sinh

Cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin hứa hẹn nhiều ứng dụng tiềm năng trong lĩnh vực y sinh, đặc biệt trong việc chẩn đoánkiểm soát bệnh tiểu đường. Với độ nhạy cao và khả năng phát hiện glucose ở nồng độ thấp, cảm biến này có thể giúp phát hiện bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm, khi các triệu chứng chưa rõ ràng. Cảm biến cũng có thể được sử dụng để theo dõi đường huyết liên tục, cung cấp thông tin chi tiết về sự biến động đường huyết trong ngày, giúp bệnh nhân kiểm soát bệnh tốt hơn. Ngoài ra, cảm biến này có thể được tích hợp vào các thiết bị y tế cấy ghép, cho phép theo dõi đường huyết một cách liên tục và không xâm lấn. Cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin cũng có tiềm năng ứng dụng trong các lĩnh vực khác, như phân tích thực phẩm và đồ uống, kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp dược phẩm và giám sát môi trường.

4.1. Chẩn đoán bệnh tiểu đường sớm với cảm biến glucose độ nhạy cao

Việc chẩn đoán bệnh tiểu đường ở giai đoạn sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Cảm biến glucose có độ nhạy cao có thể giúp phát hiện glucose ở nồng độ thấp, cho phép chẩn đoán bệnh ở giai đoạn tiền tiểu đường hoặc tiểu đường type 2 giai đoạn đầu. Cảm biến này có thể được sử dụng trong các xét nghiệm sàng lọc đường huyết cho dân số có nguy cơ cao, như người thừa cân, béo phì, có tiền sử gia đình mắc bệnh tiểu đường hoặc có các yếu tố nguy cơ khác. Việc chẩn đoán sớm và can thiệp kịp thời có thể giúp trì hoãn hoặc ngăn ngừa sự tiến triển của bệnh tiểu đường.

4.2. Theo dõi đường huyết liên tục và không xâm lấn

Theo dõi đường huyết liên tục (CGM) là một công cụ quan trọng để kiểm soát bệnh tiểu đường hiệu quả. Cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin có thể được tích hợp vào các thiết bị CGM, cho phép theo dõi đường huyết một cách liên tục và không xâm lấn. Thiết bị CGM sẽ đo nồng độ glucose trong dịch kẽ dưới da và truyền dữ liệu về một thiết bị theo dõi. Dữ liệu này có thể được sử dụng để điều chỉnh liều insulin và chế độ ăn uống, giúp bệnh nhân duy trì mức đường huyết ổn định. Các thiết bị CGM hiện đại cũng có chức năng cảnh báo khi đường huyết quá cao hoặc quá thấp, giúp bệnh nhân phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm.

V. Kết Luận và Hướng Phát Triển Của Nghiên Cứu Sợi Nano Platin

Nghiên cứu về sợi nano platin trong ứng dụng phát hiện glucose đã cho thấy tiềm năng to lớn của vật liệu này trong việc cải thiện hiệu suất của cảm biến glucose. Với độ nhạy cao, độ ổn định tốt và khả năng tích hợp vào các thiết bị nhỏ gọn, cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích cho bệnh nhân tiểu đường và các ứng dụng y sinh khác. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua để đưa công nghệ này vào thực tế. Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc tối ưu hóa quy trình chế tạo sợi nano platin, cải thiện độ chọn lọc và độ bền của cảm biến, và đánh giá hiệu suất của cảm biến trong môi trường thực tế. Ngoài ra, cần nghiên cứu các phương pháp sản xuất sợi nano platin với chi phí thấp hơn để mở rộng khả năng ứng dụng của công nghệ này.

5.1. Các thách thức và hướng giải quyết trong phát triển cảm biến glucose

Mặc dù có nhiều tiềm năng, việc phát triển cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin vẫn đối mặt với một số thách thức. Độ chọn lọc của cảm biến cần được cải thiện để giảm thiểu ảnh hưởng của các chất khác trong máu. Độ bền của cảm biến cũng cần được tăng cường để kéo dài tuổi thọ và giảm chi phí. Quy trình chế tạo sợi nano platin cần được tối ưu hóa để giảm chi phí sản xuất. Để giải quyết những thách thức này, các nhà nghiên cứu cần tập trung vào việc phát triển các vật liệu biến tính bề mặt mới, cải thiện quy trình chế tạo sợi nano platin và áp dụng các kỹ thuật nano chế tạo tiên tiến.

5.2. Tiềm năng phát triển và ứng dụng trong tương lai

Cảm biến glucose dựa trên sợi nano platin có tiềm năng phát triển và ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Với sự tiến bộ của công nghệ nano, cảm biến này có thể được tích hợp vào các thiết bị di động, thiết bị y tế cấy ghép và các hệ thống theo dõi sức khỏe cá nhân. Cảm biến cũng có thể được sử dụng trong các ứng dụng khác, như phân tích thực phẩm và đồ uống, kiểm tra chất lượng sản phẩm trong ngành công nghiệp dược phẩm và giám sát môi trường. Việc phát triển cảm biến glucose giá rẻ và dễ sử dụng sẽ giúp cải thiện chất lượng cuộc sống của hàng triệu người mắc bệnh tiểu đường trên toàn thế giới.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -2- Tổng quan 1.1 SƠ LƯỢC VỀ BỆNH TIỂU ĐƯỜNG 1.1 Bệnh tiểu đường Bệnh tiểu đường xảy ra do tuyến tụy thiếu insulin - một hormone rất quan trọng giúp hấp thu glucoza vào mạch máu để cung cấp năng lượng nuôi tế bào. Khi chúng ta ăn, tuyến tụy sẽ tạo ra một lượng insulin đủ để hấp thu glucoza. Tuy nhiên, đối với những người mắc bệnh tiểu đường, tuyến tụy sẽ sản xuất không đủ hoặc không tạo được insulin, hoặc sử dụng insulin không hiệu quả, do đó thay vì được vận chuyển vào trong tế bào, glucoza tích tụ lại ở ngoài máu và cuối cùng thải ra ngoài cơ thể qua đường nước tiểu. Có hai dạng bệnh tiểu đường [4]: Tiểu đường type 1: cơ thể không sản xuất đủ hoặc không sản xuất được insulin.

Nhóm này được điều trị bằng cách tiêm insulin trực tiếp vào cơ thể để duy trì lượng glucoza trong máu ở mức ổn định. Trẻ em và thanh thiếu niên thường mắc bệnh tiểu đường type 1. Tiểu đường type 2: là dạng bệnh tiểu đường mà tuyến tụy của người bệnh có thể sản xuất insulin nhưng cơ thể không sử dụng hiệu quả lượng insulin được tạo ra. Có đến 85-90% người mắc bệnh tiểu đường thuộc type 2, trong đó hầu hết là người trên 40 tuổi.

Việc điều trị bệnh tiểu đường type 2 được thực hiện bằng cách thường xuyên uống thuốc kết hợp với chế độ ăn kiêng và tập thể dục đều đặn.2 Thực trạng bệnh tiểu đường hiện nay Hiện nay trên thế giới có hơn 190 triệu người mắc bệnh tiểu đường và con số này đang tăng lên nhanh chóng. Ước tính đến năm 2010, thế giới sẽ có 221 triệu người mắc bệnh, năm 2025 sẽ lên tới 330 triệu người, chiếm gần 6% dân số. Tỷ lệ bệnh tăng lên ở các nước phát triển là 42%, nhưng ở các nước đang phát triển là 170%. Châu Á hiện có 10-12% số người lớn mắc bệnh tiểu đường, gấp đôi so với châu Âu.

Bệnh tiểu đường đang gây ảnh hưởng mạnh tới nền kinh tế - xã hội của các quốc gia châu Á, trong đó có Việt Nam [1]. Tỷ lệ mắc bệnh tiểu đường ở châu Á hiện nay đã vượt xa châu Âu, nơi vốn được xem là ổ bệnh. Trong khi có khoảng 5% số người trưởng thành ở châu Âu mắc bệnh thì ở châu Á số người mắc là từ 10-12% và ở những quốc gia thuộc quần đảo Thái Bình Dương là 30-40%. Điều nguy hiểm là châu Á đang có chiều hướng gia tăng bệnh tiểu đường ở lứa tuổi thanh thiếu niên và trẻ nhỏ.

Thực hiện: Trần Nhân Ái TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -3- Tổng quan Theo Thông tấn xã Việt Nam, ở nước ta hiện nay có khoảng 2,5 triệu người mắc bệnh tiểu đường, chiếm 2,7% dân số nhưng có tới 65% người bệnh không biết mình đã mắc căn bệnh này. Trong 10 năm qua, số bệnh nhân tiểu đường đã tăng 3-4 lần ở khu vực thành thị. Khu vực nông thôn trước đây thường rất ít gặp bệnh tiểu đường thì nay bệnh đã trở nên phổ biến và dự đoán đến năm 2025 số người mắc bệnh tiểu đường sẽ tăng lên đến 05 triệu người. Ở Việt Nam, ngành y tế đã triển khai nhiều hoạt động phòng chống bệnh tiểu đường như tăng cường công tác tuyên truyền, khám để phát hiện bệnh sớm và triển khai thử nghiệm dự án phòng chống bệnh tiểu đường tại cộng đồng ở hai tỉnh Thanh Hóa và Thái Bình với sự giúp đỡ của Tổ chức y tế Thế giới, quỹ đái tháo đường quốc tế và nhiều tổ chức quốc tế khác [2].3 Những ảnh hưởng của bệnh tiểu đường Rất nhiều nghiên cứu y học đã chứng minh rằng bệnh tiểu đường có những vùng đường huyết nguy hiểm.

Đó là khi đường huyết quá thấp hoặc quá cao. Đường huyết xuống thấp dưới 60 mg/dL có thể dẫn đến tình trạng hôn mê, thậm chí tử vong. Còn khi đường huyết tăng cao hơn 180 mg/dL có thể gây tổn thương nhiều bộ phận quan trọng trong cơ thể như tim mạch, mạch máu, mắt, thận và thần kinh. Trung bình cứ 10 người bị tiểu đường thì có 08 người bị mắc bệnh tim mạch và có tới 75% số ca tử vong ở người bệnh tiểu đường type 2 là do bệnh tim mạch, chủ yếu là do nhồi máu cơ tim và tai biến mạch máu não.

Bệnh thận do tiểu đường là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy thận giai đoạn cuối, còn bệnh liên quan tới võng mạc do tiểu đường cũng là nguyên nhân hàng đầu gây mù ở người dân của những nước công nghiệp phát triển. Bệnh tiểu đường diễn biến rất âm thầm khiến nhiều người bệnh khó nhận biết được nên nhiều người khi đến khám chữa bệnh đã mắc bệnh tới 5-7 năm rồi. Vì vậy người ta gọi bệnh tiểu đường là “kẻ giết người thầm lặng”. Hiện nay, trở ngại lớn nhất trong việc điều trị bệnh tiểu đường không hẳn do thiếu trang thiết bị, thiếu thuốc, thiếu cơ sở điều trị hay thiếu thầy thuốc chuyên khoa mà chính là do sự chủ quan và thiếu hiểu biết của người bệnh.

Có rất nhiều người, dù đã được cảnh báo nhưng vẫn cho rằng bệnh tiểu đường của mình là nhẹ vì không thấy có “biến chứng”, nên không quan tâm đường huyết của họ là bao nhiêu. Vì thế họ rất ít đi khám và làm xét nghiệm đường huyết, có thể 2-3 tháng hoặc 06 tháng, có khi hàng năm mới đi kiểm tra đường huyết một lần. Thực tế, chỉ khi đường huyết rất cao (trên 300mg/dL ~ 16,5mM/L) thì người bệnh mới có một số triệu chứng như mệt mỏi, đi tiểu nhiều và khát nước. Còn khi đường huyết cao khoảng từ 126÷300mg/dL (7÷16,5mM/L) bạn sẽ không cảm nhận Thực hiện: Trần Nhân Ái TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -4- Tổng quan được vì nó không làm bạn đau, chẳng làm bạn mệt hay có cảm giác khó chịu, đó chính là lý do vì sao bệnh tiểu đường lại gây ra nhiều tổn thất như vậy.

Theo nghiên cứu UKPDS (The United Kingdom Prospective Diabetes Study) - một nghiên cứu mới nhất và đáng tin cậy nhất về bệnh tiểu đường thì ngay tại thời điểm được phát hiện mắc bệnh, 50% số bệnh nhân tiểu đường type 2 đã có ít nhất một biến chứng. Lý do là vì đa số các bệnh nhân tiểu đường type 2 có thể sống hàng tháng thậm chí hàng năm với mức đường huyết cao mà không hề biết là nhiều bộ phận trong cơ thể đang bị phá hủy dần dần cho đến khi biến chứng xuất hiện. Khi đó thì dù có được điều trị tích cực và rất tốn kém thì hiệu quả thường vẫn rất thấp, không thể ngăn các biến chứng trầm trọng thêm và có thể phải trả giá bằng chính cuộc sống của mình [1].4 Mức đường huyết an toàn Theo Hiệp hội tiểu đường Hoa Kỳ (ADA - American Diabetes Association), đối với đa số bệnh nhân tiểu đường, mức đường huyết an toàn là [1]: - Trước bữa ăn: 90-130 mg/dL (~ 5,0÷7,2 mM) - Sau bữa ăn 1-2 giờ: nhỏ hơn 180 mg/dL (~ 10 mM) - Trước lúc đi ngủ: 110-150 mg/dL (~ 6,0÷8,3 mM) Tùy lứa tuổi, giai đoạn bệnh, mức độ các biến chứng. mà mức đường huyết an toàn của mỗi người bệnh có thể khác nhau nhưng không nhiều.2 CẢM BIẾN GLUCOZA Với các hậu quả và biến chứng nguy hiểm, bệnh tiểu đường đã và đang là một trong những căn bệnh nguy hiểm, gây ảnh hưởng nặng nề nhất trong xã hội ngày nay (chỉ sau các bệnh về tim mạch và ung thư).

Tuy thế, nếu bệnh tiểu đường được chẩn đoán, phát hiện sớm, thì hoàn toàn có thể chữa trị được cũng như ngăn chặn được các biến chứng thông qua việc điều chỉnh lượng insulin cho cơ thể, kết hợp với chế độ dinh dưỡng và lối sống thích hợp. Để kiểm tra nồng độ glucoza trong máu, người ta sử dụng cảm biến glucoza. Hiện nay thị trường của cảm biến glucoza có giá trị vào khoảng 6 tỉ USD/năm, và chiếm 90% thị trường của tất cả các loại cảm biến sinh học. Vì vậy những nghiên cứu về cảm biến glucoza đã và đang thu hút được sự quan tâm của nhiều nhà khoa học trên thế giới.

Thực hiện: Trần Nhân Ái TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -5- Tổng quan 1.1 Cảm biến glucoza truyền thống Bệnh tiểu đường được chẩn đoán chủ yếu thông qua việc kiểm tra, đo đạc trực tiếp hoặc gián tiếp lượng đường (glucoza) trong máu của con người. Thiết bị đo đạc và phân tích lượng glucoza trong máu rất đa dạng, phong phú, và dựa trên các nguyên lý làm việc rất khác nhau, từ phương pháp cổ điển như phương pháp chỉ thị màu (colorimetric test strips) đến các phương pháp phát triển rất gần đây như cảm biến sinh học điện hóa (electrochemical biosensors) và cảm biến quang (optical sensors). Mỗi loại thiết bị có những ưu nhược điểm khác nhau. - Phương pháp chỉ thị màu: đơn giản, rẻ tiền nhưng giấy hiển thị bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, độ ẩm và độ pH của môi trường, do đó làm giảm độ chính xác của phép đo.

- Phương pháp quang học: không cần lấy máu trực tiếp, nhưng thiết bị phức tạp, đắt tiền và độ mẫn cảm với môi trường trung gian (da người) cũng cao. - Cảm biến sinh học điện hóa: sử dụng enzyme làm xúc tác cho phản ứng oxi hóa glucoza, do đó độ nhạy và độ chính xác của phép đo phụ thuộc rất nhiều vào hoạt tính của enzyme. Tuy có nhiều loại cảm biến hiện đang được dùng để phân tích và định lượng nồng độ glucoza trong máu nhưng các phương pháp đều có những nhược điểm cần khắc phục như độ chính xác, độ lặp lại và tin cậy, quy trình đo lâu và phức tạp, lượng máu phải dùng nhiều, chi phí phân tích cao v. Do đó, tại thời điểm này, rất nhiều công ty nổi tiếng hiện đang đầu tư, nghiên cứu, phát triển và thương mại hóa cảm biến glucoza thế hệ mới với hy vọng khắc phục các nhược điểm nói trên.2 Cảm biến glucoza sử dụng các cấu trúc nano 1.1 Công nghệ nano Công nghệ nano là một công nghệ mới, chuyên nghiên cứu chế tạo cũng như tìm hiểu các tính chất và khả năng ứng dụng của các cấu trúc và vật liệu mà trong đó có ít nhất một chiều có kích thước cỡ 100 nm hoặc nhỏ hơn.

Các cấu trúc nano như sợi nano (nanowire), ống nano (nanotube), hạt nano (nanoshell), tinh thể nano (nanocrystal)… với những tính chất điện, từ, quang rất độc đáo, đã mang lại những tiềm năng to lớn trong việc phát triển các loại cảm biến thế hệ mới.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ