Luận văn thạc sĩ: Vận dụng phương pháp ABC tại Xí nghiệp gỗ Vinafor Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động abc tại xí nghiệp chế biến gỗ vinafor đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về phương pháp tính giá dựa trên hoạt động ABC

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC), hay Activity Based Costing, ra đời như một giải pháp đột phá, khắc phục những nhược điểm của hệ thống kế toán chi phí truyền thống. Luận văn thạc sĩ kế toán của tác giả Lê Thị Thúy Trang về việc "Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng" đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về mô hình này. ABC không chỉ là một công cụ tính giá, mà còn là một hệ thống quản lý chi phí hiệu quả. Nó giúp nhà quản trị hiểu rõ nguồn gốc phát sinh chi phí, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Khác với phương pháp truyền thống thường phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên một tiêu thức duy nhất (như giờ lao động trực tiếp), phương pháp ABC nhận diện rằng các sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và các hoạt động tiêu thụ nguồn lực. Do đó, chi phí được phân bổ từ nguồn lực đến các hoạt động, sau đó từ hoạt động đến các đối tượng chịu phí (sản phẩm, dịch vụ) dựa trên mức độ tiêu thụ thực tế. Cách tiếp cận này mang lại thông tin giá thành sản phẩm chính xác hơn, đặc biệt trong các doanh nghiệp có cơ cấu sản phẩm đa dạng và chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng lớn như ngành chế biến gỗ.

1.1. Khái niệm và bản chất của kế toán chi phí theo ABC

Về bản chất, phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) là một hệ thống xác định chi phí tập trung vào các hoạt động. Luận văn định nghĩa ABC là "phương pháp kế toán chi phí tập trung vào các hoạt động riêng lẻ, sử dụng chi phí của các hoạt động này để phân bổ cho các đối tượng dựa theo mức độ sử dụng các nguồn lực". Logic cốt lõi của ABC là sản phẩm không trực tiếp tiêu thụ chi phí, mà tiêu thụ các hoạt động. Chính các hoạt động này mới tiêu thụ nguồn lực và phát sinh chi phí. Do đó, để tính giá thành chính xác, cần truy xuất chi phí theo dòng chảy: Nguồn lực -> Hoạt động -> Đối tượng chịu phí. Mô hình này giúp nhận diện rõ các trung tâm hoạt động (Activities center)nguồn phát sinh chi phí (Cost driver), làm cơ sở cho việc phân bổ chi phí một cách hợp lý và minh bạch hơn.

1.2. Tầm quan trọng của mô hình ABC trong ngành chế biến gỗ

Ngành chế biến gỗ, đặc biệt tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, có những đặc thù riêng. Quy trình sản xuất phức tạp, nhiều công đoạn và đa dạng sản phẩm (Ván Coppha, Ván MDF) khiến chi phí sản xuất chung (chi phí máy móc, quản lý phân xưởng, kiểm tra chất lượng) chiếm tỷ trọng cao. Việc áp dụng phương pháp truyền thống có thể dẫn đến việc "trợ cấp chéo" chi phí, khiến sản phẩm phức tạp bị định giá quá thấp và sản phẩm đơn giản bị định giá quá cao. Phương pháp ABC giúp giải quyết vấn đề này bằng cách phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các hoạt động thực tế như số lần thiết lập máy, số lần kiểm tra chất lượng, số giờ vận hành máy cho từng dòng sản phẩm. Điều này cung cấp cho ban lãnh đạo thông tin chi phí đáng tin cậy để đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu về giá bán, cơ cấu sản phẩm và cải tiến quy trình sản xuất.

II. Thách thức của kế toán chi phí truyền thống tại Vinafor

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống (Traditional Costing Accounting - TCA) đã được áp dụng trong nhiều thập kỷ, tuy nhiên, trong môi trường sản xuất hiện đại, nó bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, việc tiếp tục sử dụng phương pháp này đã tạo ra những thách thức trong công tác quản lý và ra quyết định. Vấn đề lớn nhất của phương pháp truyền thống là cách thức phân bổ chi phí sản xuất chung. Các chi phí này thường được phân bổ cho sản phẩm dựa trên các tiêu thức mang tính khối lượng như số giờ lao động trực tiếp hoặc số giờ máy hoạt động. Cách phân bổ này giả định rằng tất cả các sản phẩm tiêu thụ chi phí gián tiếp theo một tỷ lệ như nhau. Điều này không còn chính xác trong bối cảnh tự động hóa cao và sự đa dạng hóa sản phẩm. Như nghiên cứu của Cooper và Kaplan (1988) đã chỉ ra, cách tiếp cận này làm sai lệch nghiêm trọng giá thành sản phẩm, dẫn đến các quyết định chiến lược thiếu cơ sở. Doanh nghiệp có thể vô tình duy trì các dòng sản phẩm không có lãi hoặc từ bỏ những sản phẩm thực sự mang lại lợi nhuận cao, chỉ vì thông tin chi phí bị bóp méo. Đây chính là thực trạng mà luận văn đã phân tích tại Vinafor Đà Nẵng.

2.1. Phân tích hạn chế của phương pháp tính giá truyền thống

Hạn chế cơ bản của phương pháp tính giá truyền thống nằm ở việc nó không phản ánh mối quan hệ nhân-quả giữa chi phí phát sinh và hoạt động tiêu thụ. Luận văn chỉ rõ, phương pháp này thường gộp tất cả chi phí sản xuất chung vào một "bể chi phí" duy nhất và phân bổ bằng một tiêu thức đơn lẻ. Điều này bỏ qua sự thật rằng các sản phẩm khác nhau đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ khác nhau với mức độ phức tạp khác nhau. Ví dụ, một lô sản phẩm đặc biệt có thể yêu cầu nhiều lần thiết lập máy và kiểm tra chất lượng hơn, nhưng nếu chỉ dựa vào giờ lao động, phần chi phí này sẽ không được ghi nhận chính xác. Kết quả là, thông tin chi phí trở nên không đáng tin cậy cho việc quản lý chi phí và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng dòng sản phẩm.

2.2. Sự sai lệch giá thành sản phẩm ván gỗ tại xí nghiệp

Tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, việc sản xuất các loại sản phẩm như Ván Coppha thường, Ván Coppha phủ keo, Ván MDF thường và Ván MDF phủ keo có mức độ tiêu thụ nguồn lực gián tiếp rất khác nhau. Luận văn đã chứng minh rằng khi áp dụng phương pháp truyền thống, chi phí sản xuất chung được phân bổ đồng đều, dẫn đến giá thành sản phẩm của Ván Coppha (sản phẩm có thể phức tạp hơn) bị tính thấp hơn thực tế, trong khi giá thành của Ván MDF có thể bị tính cao hơn. Sự sai lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược định giá và phân tích khả năng sinh lời. Ban lãnh đạo có thể nhận định sai về lợi nhuận của từng sản phẩm, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và marketing không hiệu quả, làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

III. Cách triển khai phương pháp ABC để tối ưu hóa chi phí

Việc triển khai phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) là một quá trình có hệ thống, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về quy trình sản xuất và cơ cấu chi phí của doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là tính lại giá thành mà còn là để quản lý chi phí một cách hiệu quả hơn. Luận văn đã trình bày một lộ trình chi tiết để áp dụng mô hình này tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện và phân loại tất cả các hoạt động diễn ra trong quá trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị nguyên vật liệu, vận hành máy móc, đến kiểm tra chất lượng và quản lý phân xưởng. Sau khi xác định các hoạt động, bước tiếp theo là tập hợp chi phí vào các trung tâm hoạt động tương ứng. Đây là bước quan trọng để hiểu được chi phí được tiêu tốn ở đâu và cho việc gì. Thay vì một bể chi phí chung duy nhất, doanh nghiệp sẽ có nhiều bể chi phí nhỏ, mỗi bể gắn với một hoạt động cụ thể. Điều này tạo ra một bức tranh chi phí chi tiết và minh bạch, làm nền tảng cho việc phân bổ chính xác và đưa ra các quyết định cải tiến quy trình, cắt giảm các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.

3.1. Xác định trung tâm hoạt động và nguồn phát sinh chi phí

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc vận dụng phương pháp ABC là xác định các hoạt động chính và nhóm chúng thành các trung tâm hoạt động. Tại Vinafor Đà Nẵng, các hoạt động có thể được phân loại theo cấp độ: cấp độ đơn vị (vận hành máy), cấp độ lô (thiết lập máy, di chuyển vật liệu), và cấp độ sản phẩm (thiết kế, bảo trì dây chuyền). Sau khi xác định hoạt động, cần phải nhận diện nguồn phát sinh chi phí (cost driver) cho mỗi hoạt động đó. Nguồn phát sinh chi phí là yếu tố đo lường tần suất và cường độ mà một sản phẩm yêu cầu một hoạt động. Ví dụ, nguồn phát sinh chi phí cho hoạt động thiết lập máy có thể là "số lần thiết lập", cho hoạt động kiểm tra chất lượng là "số lần kiểm tra".

3.2. Quy trình phân bổ chi phí qua hai giai đoạn

Quá trình phân bổ chi phí trong phương pháp ABC được thực hiện qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí từ các tài khoản tổng hợp (như chi phí khấu hao, chi phí nhân viên quản lý) được phân bổ vào các trung tâm hoạt động đã xác định. Tiêu thức phân bổ ở giai đoạn này là các "tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực", ví dụ như diện tích mặt bằng sử dụng hoặc số lượng nhân viên. Giai đoạn hai, chi phí đã được tập hợp ở các trung tâm hoạt động sẽ được phân bổ đến từng đối tượng chịu phí (các loại sản phẩm ván gỗ). Tiêu thức phân bổ ở giai đoạn này chính là các nguồn phát sinh chi phí đã xác định ở bước trước, phản ánh mức độ tiêu thụ hoạt động của từng sản phẩm. Quy trình này đảm bảo chi phí được truy vết một cách logic và chính xác.

IV. Quy trình vận dụng phương pháp ABC tại Vinafor Đà Nẵng

Luận văn đã mô tả một cách chi tiết quy trình thực nghiệm vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng dựa trên số liệu tháng 12/2020. Quá trình này không chỉ là lý thuyết mà còn được minh họa bằng các bảng biểu và ma trận cụ thể, cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Bước khởi đầu là thu thập và phân loại chi phí, tách biệt chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp) và chi phí gián tiếp. Các chi phí trực tiếp được kết chuyển thẳng vào giá thành sản phẩm. Phần phức tạp nhất là xử lý chi phí sản xuất chung. Thay vì dùng một tỷ lệ phân bổ duy nhất, luận văn đã xác định các hoạt động chính trong xưởng sản xuất ván gỗ và các nguồn phát sinh chi phí tương ứng. Các ma trận phân bổ được sử dụng như một công cụ hiệu quả để thực hiện quá trình này một cách khoa học. Việc áp dụng các công cụ này giúp hệ thống hóa quá trình tính toán, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch trong việc phân bổ chi phí.

4.1. Sử dụng ma trận EAD để phân bổ chi phí vào hoạt động

Để thực hiện giai đoạn một của việc phân bổ, luận văn đã sử dụng ma trận EAD (Expense-Activity Dependent). Ma trận này mô tả mối quan hệ phụ thuộc giữa các khoản mục chi phí (Expense) và các hoạt động (Activity). Các cột của ma trận là các nhóm chi phí gián tiếp (ví dụ: chi phí khấu hao MMTB, chi phí nhân viên phân xưởng), còn các hàng là các trung tâm hoạt động (ví dụ: hoạt động chế biến, sấy, chà nhám, KCS). Bằng cách xác định tỷ lệ tiêu thụ của mỗi hoạt động đối với từng loại chi phí, ma trận EAD cho phép tính toán chính xác tổng chi phí cho mỗi hoạt động. Đây là một bước đột phá so với kế toán chi phí truyền thống, giúp chi phí được "gắn" với nguyên nhân phát sinh ra nó.

4.2. Sử dụng ma trận APD để tính giá thành sản phẩm

Sau khi đã có tổng chi phí cho từng hoạt động, giai đoạn hai bắt đầu với việc sử dụng ma trận APD (Activity-Product Dependent). Ma trận này thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động (Activity) và các sản phẩm (Product). Các cột là các hoạt động đã được tính chi phí, và các hàng là các dòng sản phẩm của Vinafor (Ván Coppha, Ván MDF). Dựa trên các nguồn phát sinh chi phí đã xác định (số giờ máy, số lô sản xuất), ma trận APD tính toán tỷ lệ tiêu thụ của mỗi sản phẩm đối với từng hoạt động. Từ đó, chi phí từ các hoạt động được phân bổ vào giá thành sản phẩm. Kết quả cuối cùng là một giá thành đơn vị phản ánh chính xác hơn nhiều lượng tài nguyên mà mỗi sản phẩm đã thực sự tiêu thụ.

V. Kết quả vận dụng ABC So sánh và đánh giá hiệu quả

Phần hấp dẫn và giá trị nhất của luận văn là việc trình bày kết quả so sánh trực tiếp giữa phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) và phương pháp truyền thống. Các con số không chỉ cho thấy sự khác biệt về mặt học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với quyết định quản trị tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể trong giá thành đơn vị của các sản phẩm. Cụ thể, một số sản phẩm có giá thành theo ABC cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống, trong khi một số khác lại thấp hơn. Điều này khẳng định giả thuyết về hiện tượng "trợ cấp chéo" chi phí đã tồn tại trong hệ thống cũ. Việc phát hiện ra sự sai lệch này là một thông tin cực kỳ quý giá, giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn đúng đắn về khả năng sinh lời thực sự của từng dòng sản phẩm. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lại chiến lược giá, tập trung nguồn lực vào các sản phẩm có lợi nhuận cao và xem xét cải tiến hoặc loại bỏ các sản phẩm kém hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

5.1. Bảng so sánh giá thành ván Coppha và MDF theo hai phương pháp

Luận văn đã trình bày Bảng 3.15, so sánh chi tiết giá thành sản phẩm Ván Coppha và Ván MDF tính theo hai phương pháp. Kết quả cho thấy, các sản phẩm đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ phức tạp hơn (như các loại ván phủ keo) có giá thành theo phương pháp ABC cao hơn. Ngược lại, các sản phẩm tiêu chuẩn, sản xuất hàng loạt với quy trình đơn giản hơn lại có giá thành thấp hơn khi tính theo ABC. Sự khác biệt này không phải là nhỏ, nó có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của sản phẩm. Việc nhận diện được sản phẩm nào đang thực sự "gánh" chi phí cho sản phẩm khác giúp doanh nghiệp định giá bán cạnh tranh và thực tế hơn.

5.2. Ý nghĩa kết quả nghiên cứu đối với quyết định quản trị

Kết quả từ việc áp dụng phương pháp ABC cung cấp một cơ sở dữ liệu tin cậy cho hàng loạt các quyết định quản trị. Thứ nhất, về định giá, doanh nghiệp có thể đặt giá bán sát hơn với chi phí thực tế, tránh bán dưới giá vốn đối với các sản phẩm phức tạp. Thứ hai, về cơ cấu sản phẩm, ban lãnh đạo có thể quyết định nên đẩy mạnh sản xuất và marketing cho dòng sản phẩm nào. Thứ ba, về cải tiến quy trình, bằng cách phân tích chi phí của từng hoạt động, nhà quản lý có thể xác định các hoạt động tốn kém, không hiệu quả để tìm cách tối ưu hóa hoặc loại bỏ. Cuối cùng, nó hỗ trợ việc lập kế hoạch ngân sách và kiểm soát chi phí một cách chính xác và hiệu quả hơn.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động abc tại xí nghiệp chế biến gỗ vinafor đà nẵng

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Co sé lý luận về phương pháp tính giá dựa trên hoạt dong (ABC). Chương II: Thực trạng về công tác tính giá thành tại Xí nghiệp chế biến. gỗ Vinafor Đà Nẵng. Chương III: Vận dụng phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động iến gỗ Vinafor Đà Nẵng.

Tổng quan ‘u nghiên cứu. Trong xu hướng phát triển rộng rãi như hiện nay, sự hội nhập kinh tế quốc dân đang là trào lưu ở hầu hết các quốc gia. Kết quả tất yếu của quá trình hội nhập là hình thành các công ty đa quốc gia. Trong bối cảnh nên kinh tế nước ta hiện nay đang vận hành theo cơ chế thị trường và trong thế hội nhập, cạnh tranh diễn ra ngày càng quyết liệt.

Do hạn chế về khả năng và nguồn lực, các doanh nghiệp, các tổ chức kinh tế buộc phải hợp tác với nhau trong quá trình điều hành hoạt động sản xuất kinh doanh cũng như nghiên cứu. phát triển theo chiều rộng và chiều sâu. Kế toán là một bộ phận quan trọng góp phần cung cấp thông tin cho lãnh. đạo nhằm đưa ra các phương hướng chiến lược phủ hợp.

“Trong đó, tính giá thành là một phần hành quan trong trong một doanh nghiệp sản xuất, nó ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. 'Quá trình tinh gid ding din sé gop pha cung cấp thông tin cho các nhà quản trị doanh nghiệp, để đưa ra các quyết định đúng đắn. Đối với các luận văn, các tác giả trước đã đi sâu nghiên cứu phương pháp tính giá ABC trong nghành in, may mặc, cơ khí ô tô, ngành được, nhà máy bánh kẹo. Hầu hết các nghiên cứu đều tập trung vào 3 nội dung chính bao gồm: Cơ sở lý luận về phương pháp tính giá, thực trạng tính giá thành tại doanh nghiệp và khả năng vận dụng phương pháp ABC tại doanh nghiệp đó.

Tuy nhiên, mỗi luận văn đều có khả năng vận dụng phương pháp tính giá dựa. trên cơ sở hoạt động khác nhau. Chẳng hạn: Nghiên cứu trong lĩnh vực in của tác giả Dinh Thị Thanh Hương (năm 2006) về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động trong các doanh. Trong ngiên cứu này, tác giả đã đề cập đến thực trạng tính giá thành tại các doanh nghiệp in và đã chỉ ra được các nhược điểm hiện tại đối với việc vận dụng phương pháp tính giá ABC tại các doanh nghiệp in.

Từ đó tác giả đề xuất việc vận dụng phương pháp ính giá khắc phục được các nhược điểm và có thể vận dung tại các doanh nghiệp in là phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động ABC. “Trong lĩnh vực cơ khí 6 t6, tác giả Trần Thị Uyên Phương (năm 2008) với đề tài "Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Công ty cơ khí ô tô và thiết bị điện Đà Nẵng”, tác giả đã phân tích quá trình sản xuất thành các trung tâm hoạt động và phân bổ chỉ phí cho từng hoạt đông theo nguồn sinh phí. Xác định được trách nhiệm của từng bộ phận để có chính sách phủ hợp. Tác giả Trần Nguyễn Thị Bích Lài (năm 2010) nghiên cứu về “Vận dụng.

phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) cho nghành may — Trường hợp công ty cổ phần may Trường Giang Quảng Nam”, đã nghiên cứu. áp dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) vào công ty đệt may, theo đó, chi phí được tập hợp cho từng trung tâm hoạt động tiêu dùng nguồn và phân bổ chỉ phí cho từng hoạt động theo nguồn phát sinh chỉ phí. Xác định được trách nhiệm của từng bộ phân để có chính sách phủ hợp. “Tác giả Nguyễn Công Du (năm 2012) nghiên cứu về “Vận dụng phương.

pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tai nhà máy bánh keo Quang Ngãi ~ Công ty Cổ Phần đường Quảng Ngãi”. Trong nghiên cứu này, tác giả đã đề cập đến thực trạng tính giá thành tại công ty Cổ Phần đường Quing Ngãi theo phương pháp truyền thống có nhiều điểm chưa phủ hợp trong việc phân bố chỉ phí sản xuất. Từ đó tác giả đã mạnh dạn đưa ra các kiến nghị trong việc phân bổ chỉ phí sản xuất đến các trung tâm hoạt động, các chỉ pl đến các hoạt động được chính xác hơn và giúp nhà quản trị đưa ra các quyết định chính xác về giá thành sản phẩm bằng cách vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC). Tuy có nhiều cách tiếp cận khác nhau về phương pháp ABC, nhưng nhìn chung tác giả đã tóm lược trình tự tính giá qua 4 bước.

Quá trình phân bổ chỉ phi và công tác tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần may Trường, Giang Quảng Nam đã được nêu ra phân tích và dánh giá, nhằm tìm ra ưu điểm cũng như nhược điểm của phương pháp tính giá hiện tại. Điều này tạo. cơ sở cho việc vận dụng phương pháp tính giá mới khắc phục được hạn chế đang gặp phải của phương pháp tính giá truyền thống. Đới với luận văn này, lĩnh vực nghiên cứu chuyên sâu về nghành may mặc nên có thể thấy dược khả.

năng vận dụng phương pháp ABC trên nhiều lĩnh vực khác nhau. Các vấn đề về kế toán quản trị, trong đó có phương pháp tính giá dựa. trên cơ sở hoạt động ABC (Activity Based Costing) được rất nhiều các độc giả nghiên cứu. Không chỉ trong nghành in, cơ khí ô tô mà cả trong ngành Dược cũng được tác giả Trương Thoại Nhân (năm 2010) tập trung nghiên cứu về vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động tại công ty Cổ phần dược Danapha.

Bài viết đã phân tích thực trạng kế toán chỉ phí sản xuất và tính giá. thành sản phẩm tại công ty Cổ phần được Danapha. Trên cơ sở thực tế tại công ty, tác giả đã nêu lên được ưu nhược điểm của công tác tính giá tại công ty và cách phân bổ chỉ phí sản xuất chung. Đó là cơ sở để vận dụng phương pháp tính giá ABC dựa trên cơ sở hoạt động, từ đó giúp các nhà quản trị đưa ra những quyết định phủ hợp.

Ngoài các luận văn nêu trên, còn có rất nhiều bài báo, tạp chí đã trình bày quan điểm cũng như các vấn đề quay quanh phương phép tính giá ABC. Trong đó có bài viết của tác giả Phạm Rin (2006) với đẻ tài “Kế toán chỉ phí dựa trên hoạt động”. Nội dung của bài viết tập trung đề cập đến phương pháp. kế toán chỉ phí dựa trên hoạt động, mục đích là giúp các đọc giả làm quen với phương pháp kế toán chỉ phí.

Từ đó có thể cung cắp những kiến thức hữu ích cho các nhà quản trị doanh nghiệp để có định hướng vận dụng nhằm nâng cao hiệu quả trong công tác quản lý doanh nghiệp, xác định chỉ phí, giá thành, định giá bán cho sản phẩm. Mặt khác bài vi cũng đề cập. khả năng vận dụng phương pháp kế toán chi phí trên cơ sở hoạt động ở Việt Nam. “Trong bài viết của tác giả Trần Quang Khải (năm 201 1) cũng được đăng.

trong tạp chí kế toán với đề tài "Áp dụng phương pháp tính chỉ phí theo hoạt động (ABC) cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ”. Ngoài các nội dung cơ bản về phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động, tác giả đã cung cấp thêm. cho doc giả một số thông tin và tính ưu việt của phương pháp tính giá ABC so với phương pháp tính giá truyền thống. Như vậy, qua các bài viết trên.

Tác giả nhận thấy các bài viết đã được nghiên cứu chủ yếu đi sâu vào hoàn thiện hệ thống kế toán chỉ phí trong doanh nghiệp có đặc thù khác nhau. Trên cơ sở các nghiên cứu, phần nào tác giả đã kế thừa cơ sở lý luận về phương pháp tính giá, cũng trên cơ sở khảo sát những đặc thù về hệ thống tổ chức hoạt động của Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, tác giả đã nghiên cứu vận dụng phương pháp tính giá dựa trên cơ sở hoạt động (ABC) tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng nhằm. khẳng định thêm tính thiết thực của phương pháp tính giá này và giúp cho nhà. quản trị có những quyết định chính xác về giá bán sản phẩm, kiểm soát được chỉ phí của các hoạt động, nâng cao năng lực cạnh tranh.

CHUONG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA. TREN HOAT DONG (ABC) 1. GIÁ THÀNH SAN PHAM.Khái niệm về giá thành sản phẩm Giá thành sản phẩm là tắt cả các chỉ phí mà công ty phải chịu để sản xuất ra sản phẩm của công ty hoặc cung cấp địch vụ cho khách hàng và chỉ phí này được thể hiện trong bảo cáo tải chính của công ty cho kỳ mà chúng trở thành bộ phận giá vốn của hàng hoá được bán bởi công ty. Phân loại giá thành sản phẩm ~ Phân theo thời điểm tính và nguồn số liệu để tính giá thành: Theo.

cách này, giá thành được chia thành giá thành kế hoạch, giá thành định mức và giá thành thực tế + Giá thành kế hoạch: được xác định khi một công ty bắt đầu bước vào. “quá trình sản xuất và kinh doanh trên cơ sở giá thành thực tế kỳ trước và các cdự toán chỉ phí, các định mức của kỳ kế hoạch. + Giá thành định mức: được xác định trước khi một công ty bắt đầu sản xuất sản phẩm, nhưng nó được xây dựng trên cơ sở các định mức bình quân tiên tiến và không có dấu hiệu biển đổi xuyên suốt trong cả kỳ sản xuất. Định mức này được tính dựa theo các chỉ phi tại thời điểm hiện tại trong kỳ kế hoạch, thường rơi vào ngày đầu mỗi tháng, nên giá thành theo định mức luôn có sự thay đổi thích hợp với sự thay đổi của các chỉ phí định mức đạt được trong quá sản xuất sản phẩm.

+ Giá thành thực tế: Là chỉ tiêu được xác định sau khi kết thúc sản xuất sản phẩm dựa trên cơ sở chỉ phí phát sinh thực tế trong quá trình tạo ra sản phẩm. - Phân theo phạm vi phát sinh chỉ phí: Theo cách này, giá thành được chia thành giá thành sản xuất và giá thành tiêu thụ: + Giá thành sản xuất (giá thành công xưởng): Phản ánh tắt cả những chỉ phí phát sinh liên quan đến việc tạo ra sản phẩm trong phạm vi phân xưởng. sản xuất, bộ phận sản xuất, bao gồm chỉ phí nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp và chỉ phí sản xuất chung. + Giá thành toàn bộ (giá thành tiêu thụ hay giá thành đầy đủ): Là chỉ tiêu phản ánh toàn bộ các khoản chỉ phí phát sinh liên quan đến việc sản xui thụ sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ