Luận văn thạc sĩ: Vận dụng phương pháp ABC tại Xí nghiệp gỗ Vinafor Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kinh tế nghiên cứu vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động abc tại xí nghiệp chế biến gỗ vinafor đà nẵng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
98
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn về phương pháp tính giá dựa trên hoạt động ABC

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc xác định chính xác giá thành sản phẩm là yếu tố sống còn của doanh nghiệp. Phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC), hay Activity Based Costing, ra đời như một giải pháp đột phá, khắc phục những nhược điểm của hệ thống kế toán chi phí truyền thống. Luận văn thạc sĩ kế toán của tác giả Lê Thị Thúy Trang về việc "Vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng" đã cung cấp một cái nhìn sâu sắc và thực tiễn về mô hình này. ABC không chỉ là một công cụ tính giá, mà còn là một hệ thống quản lý chi phí hiệu quả. Nó giúp nhà quản trị hiểu rõ nguồn gốc phát sinh chi phí, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược. Khác với phương pháp truyền thống thường phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên một tiêu thức duy nhất (như giờ lao động trực tiếp), phương pháp ABC nhận diện rằng các sản phẩm tiêu thụ hoạt động, và các hoạt động tiêu thụ nguồn lực. Do đó, chi phí được phân bổ từ nguồn lực đến các hoạt động, sau đó từ hoạt động đến các đối tượng chịu phí (sản phẩm, dịch vụ) dựa trên mức độ tiêu thụ thực tế. Cách tiếp cận này mang lại thông tin giá thành sản phẩm chính xác hơn, đặc biệt trong các doanh nghiệp có cơ cấu sản phẩm đa dạng và chi phí sản xuất chung chiếm tỷ trọng lớn như ngành chế biến gỗ.

1.1. Khái niệm và bản chất của kế toán chi phí theo ABC

Về bản chất, phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) là một hệ thống xác định chi phí tập trung vào các hoạt động. Luận văn định nghĩa ABC là "phương pháp kế toán chi phí tập trung vào các hoạt động riêng lẻ, sử dụng chi phí của các hoạt động này để phân bổ cho các đối tượng dựa theo mức độ sử dụng các nguồn lực". Logic cốt lõi của ABC là sản phẩm không trực tiếp tiêu thụ chi phí, mà tiêu thụ các hoạt động. Chính các hoạt động này mới tiêu thụ nguồn lực và phát sinh chi phí. Do đó, để tính giá thành chính xác, cần truy xuất chi phí theo dòng chảy: Nguồn lực -> Hoạt động -> Đối tượng chịu phí. Mô hình này giúp nhận diện rõ các trung tâm hoạt động (Activities center)nguồn phát sinh chi phí (Cost driver), làm cơ sở cho việc phân bổ chi phí một cách hợp lý và minh bạch hơn.

1.2. Tầm quan trọng của mô hình ABC trong ngành chế biến gỗ

Ngành chế biến gỗ, đặc biệt tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, có những đặc thù riêng. Quy trình sản xuất phức tạp, nhiều công đoạn và đa dạng sản phẩm (Ván Coppha, Ván MDF) khiến chi phí sản xuất chung (chi phí máy móc, quản lý phân xưởng, kiểm tra chất lượng) chiếm tỷ trọng cao. Việc áp dụng phương pháp truyền thống có thể dẫn đến việc "trợ cấp chéo" chi phí, khiến sản phẩm phức tạp bị định giá quá thấp và sản phẩm đơn giản bị định giá quá cao. Phương pháp ABC giúp giải quyết vấn đề này bằng cách phân bổ chi phí gián tiếp dựa trên các hoạt động thực tế như số lần thiết lập máy, số lần kiểm tra chất lượng, số giờ vận hành máy cho từng dòng sản phẩm. Điều này cung cấp cho ban lãnh đạo thông tin chi phí đáng tin cậy để đưa ra quyết định kinh doanh tối ưu về giá bán, cơ cấu sản phẩm và cải tiến quy trình sản xuất.

II. Thách thức của kế toán chi phí truyền thống tại Vinafor

Hệ thống kế toán chi phí truyền thống (Traditional Costing Accounting - TCA) đã được áp dụng trong nhiều thập kỷ, tuy nhiên, trong môi trường sản xuất hiện đại, nó bộc lộ nhiều hạn chế nghiêm trọng. Tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, việc tiếp tục sử dụng phương pháp này đã tạo ra những thách thức trong công tác quản lý và ra quyết định. Vấn đề lớn nhất của phương pháp truyền thống là cách thức phân bổ chi phí sản xuất chung. Các chi phí này thường được phân bổ cho sản phẩm dựa trên các tiêu thức mang tính khối lượng như số giờ lao động trực tiếp hoặc số giờ máy hoạt động. Cách phân bổ này giả định rằng tất cả các sản phẩm tiêu thụ chi phí gián tiếp theo một tỷ lệ như nhau. Điều này không còn chính xác trong bối cảnh tự động hóa cao và sự đa dạng hóa sản phẩm. Như nghiên cứu của Cooper và Kaplan (1988) đã chỉ ra, cách tiếp cận này làm sai lệch nghiêm trọng giá thành sản phẩm, dẫn đến các quyết định chiến lược thiếu cơ sở. Doanh nghiệp có thể vô tình duy trì các dòng sản phẩm không có lãi hoặc từ bỏ những sản phẩm thực sự mang lại lợi nhuận cao, chỉ vì thông tin chi phí bị bóp méo. Đây chính là thực trạng mà luận văn đã phân tích tại Vinafor Đà Nẵng.

2.1. Phân tích hạn chế của phương pháp tính giá truyền thống

Hạn chế cơ bản của phương pháp tính giá truyền thống nằm ở việc nó không phản ánh mối quan hệ nhân-quả giữa chi phí phát sinh và hoạt động tiêu thụ. Luận văn chỉ rõ, phương pháp này thường gộp tất cả chi phí sản xuất chung vào một "bể chi phí" duy nhất và phân bổ bằng một tiêu thức đơn lẻ. Điều này bỏ qua sự thật rằng các sản phẩm khác nhau đòi hỏi các hoạt động hỗ trợ khác nhau với mức độ phức tạp khác nhau. Ví dụ, một lô sản phẩm đặc biệt có thể yêu cầu nhiều lần thiết lập máy và kiểm tra chất lượng hơn, nhưng nếu chỉ dựa vào giờ lao động, phần chi phí này sẽ không được ghi nhận chính xác. Kết quả là, thông tin chi phí trở nên không đáng tin cậy cho việc quản lý chi phí và đánh giá hiệu quả hoạt động của từng dòng sản phẩm.

2.2. Sự sai lệch giá thành sản phẩm ván gỗ tại xí nghiệp

Tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng, việc sản xuất các loại sản phẩm như Ván Coppha thường, Ván Coppha phủ keo, Ván MDF thường và Ván MDF phủ keo có mức độ tiêu thụ nguồn lực gián tiếp rất khác nhau. Luận văn đã chứng minh rằng khi áp dụng phương pháp truyền thống, chi phí sản xuất chung được phân bổ đồng đều, dẫn đến giá thành sản phẩm của Ván Coppha (sản phẩm có thể phức tạp hơn) bị tính thấp hơn thực tế, trong khi giá thành của Ván MDF có thể bị tính cao hơn. Sự sai lệch này ảnh hưởng trực tiếp đến chiến lược định giá và phân tích khả năng sinh lời. Ban lãnh đạo có thể nhận định sai về lợi nhuận của từng sản phẩm, từ đó đưa ra các quyết định đầu tư và marketing không hiệu quả, làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường.

III. Cách triển khai phương pháp ABC để tối ưu hóa chi phí

Việc triển khai phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) là một quá trình có hệ thống, đòi hỏi sự phân tích kỹ lưỡng về quy trình sản xuất và cơ cấu chi phí của doanh nghiệp. Mục tiêu không chỉ là tính lại giá thành mà còn là để quản lý chi phí một cách hiệu quả hơn. Luận văn đã trình bày một lộ trình chi tiết để áp dụng mô hình này tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng. Quá trình này bắt đầu bằng việc nhận diện và phân loại tất cả các hoạt động diễn ra trong quá trình sản xuất, từ khâu chuẩn bị nguyên vật liệu, vận hành máy móc, đến kiểm tra chất lượng và quản lý phân xưởng. Sau khi xác định các hoạt động, bước tiếp theo là tập hợp chi phí vào các trung tâm hoạt động tương ứng. Đây là bước quan trọng để hiểu được chi phí được tiêu tốn ở đâu và cho việc gì. Thay vì một bể chi phí chung duy nhất, doanh nghiệp sẽ có nhiều bể chi phí nhỏ, mỗi bể gắn với một hoạt động cụ thể. Điều này tạo ra một bức tranh chi phí chi tiết và minh bạch, làm nền tảng cho việc phân bổ chính xác và đưa ra các quyết định cải tiến quy trình, cắt giảm các hoạt động không tạo ra giá trị gia tăng.

3.1. Xác định trung tâm hoạt động và nguồn phát sinh chi phí

Bước đầu tiên và quan trọng nhất trong việc vận dụng phương pháp ABC là xác định các hoạt động chính và nhóm chúng thành các trung tâm hoạt động. Tại Vinafor Đà Nẵng, các hoạt động có thể được phân loại theo cấp độ: cấp độ đơn vị (vận hành máy), cấp độ lô (thiết lập máy, di chuyển vật liệu), và cấp độ sản phẩm (thiết kế, bảo trì dây chuyền). Sau khi xác định hoạt động, cần phải nhận diện nguồn phát sinh chi phí (cost driver) cho mỗi hoạt động đó. Nguồn phát sinh chi phí là yếu tố đo lường tần suất và cường độ mà một sản phẩm yêu cầu một hoạt động. Ví dụ, nguồn phát sinh chi phí cho hoạt động thiết lập máy có thể là "số lần thiết lập", cho hoạt động kiểm tra chất lượng là "số lần kiểm tra".

3.2. Quy trình phân bổ chi phí qua hai giai đoạn

Quá trình phân bổ chi phí trong phương pháp ABC được thực hiện qua hai giai đoạn. Giai đoạn một, chi phí từ các tài khoản tổng hợp (như chi phí khấu hao, chi phí nhân viên quản lý) được phân bổ vào các trung tâm hoạt động đã xác định. Tiêu thức phân bổ ở giai đoạn này là các "tiêu thức phân bổ chi phí nguồn lực", ví dụ như diện tích mặt bằng sử dụng hoặc số lượng nhân viên. Giai đoạn hai, chi phí đã được tập hợp ở các trung tâm hoạt động sẽ được phân bổ đến từng đối tượng chịu phí (các loại sản phẩm ván gỗ). Tiêu thức phân bổ ở giai đoạn này chính là các nguồn phát sinh chi phí đã xác định ở bước trước, phản ánh mức độ tiêu thụ hoạt động của từng sản phẩm. Quy trình này đảm bảo chi phí được truy vết một cách logic và chính xác.

IV. Quy trình vận dụng phương pháp ABC tại Vinafor Đà Nẵng

Luận văn đã mô tả một cách chi tiết quy trình thực nghiệm vận dụng phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng dựa trên số liệu tháng 12/2020. Quá trình này không chỉ là lý thuyết mà còn được minh họa bằng các bảng biểu và ma trận cụ thể, cho thấy tính khả thi và hiệu quả của phương pháp. Bước khởi đầu là thu thập và phân loại chi phí, tách biệt chi phí trực tiếp (nguyên vật liệu trực tiếp, nhân công trực tiếp) và chi phí gián tiếp. Các chi phí trực tiếp được kết chuyển thẳng vào giá thành sản phẩm. Phần phức tạp nhất là xử lý chi phí sản xuất chung. Thay vì dùng một tỷ lệ phân bổ duy nhất, luận văn đã xác định các hoạt động chính trong xưởng sản xuất ván gỗ và các nguồn phát sinh chi phí tương ứng. Các ma trận phân bổ được sử dụng như một công cụ hiệu quả để thực hiện quá trình này một cách khoa học. Việc áp dụng các công cụ này giúp hệ thống hóa quá trình tính toán, giảm thiểu sai sót và tăng cường tính minh bạch trong việc phân bổ chi phí.

4.1. Sử dụng ma trận EAD để phân bổ chi phí vào hoạt động

Để thực hiện giai đoạn một của việc phân bổ, luận văn đã sử dụng ma trận EAD (Expense-Activity Dependent). Ma trận này mô tả mối quan hệ phụ thuộc giữa các khoản mục chi phí (Expense) và các hoạt động (Activity). Các cột của ma trận là các nhóm chi phí gián tiếp (ví dụ: chi phí khấu hao MMTB, chi phí nhân viên phân xưởng), còn các hàng là các trung tâm hoạt động (ví dụ: hoạt động chế biến, sấy, chà nhám, KCS). Bằng cách xác định tỷ lệ tiêu thụ của mỗi hoạt động đối với từng loại chi phí, ma trận EAD cho phép tính toán chính xác tổng chi phí cho mỗi hoạt động. Đây là một bước đột phá so với kế toán chi phí truyền thống, giúp chi phí được "gắn" với nguyên nhân phát sinh ra nó.

4.2. Sử dụng ma trận APD để tính giá thành sản phẩm

Sau khi đã có tổng chi phí cho từng hoạt động, giai đoạn hai bắt đầu với việc sử dụng ma trận APD (Activity-Product Dependent). Ma trận này thể hiện mối quan hệ giữa các hoạt động (Activity) và các sản phẩm (Product). Các cột là các hoạt động đã được tính chi phí, và các hàng là các dòng sản phẩm của Vinafor (Ván Coppha, Ván MDF). Dựa trên các nguồn phát sinh chi phí đã xác định (số giờ máy, số lô sản xuất), ma trận APD tính toán tỷ lệ tiêu thụ của mỗi sản phẩm đối với từng hoạt động. Từ đó, chi phí từ các hoạt động được phân bổ vào giá thành sản phẩm. Kết quả cuối cùng là một giá thành đơn vị phản ánh chính xác hơn nhiều lượng tài nguyên mà mỗi sản phẩm đã thực sự tiêu thụ.

V. Kết quả vận dụng ABC So sánh và đánh giá hiệu quả

Phần hấp dẫn và giá trị nhất của luận văn là việc trình bày kết quả so sánh trực tiếp giữa phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) và phương pháp truyền thống. Các con số không chỉ cho thấy sự khác biệt về mặt học thuật mà còn mang ý nghĩa thực tiễn sâu sắc đối với quyết định quản trị tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng. Kết quả phân tích cho thấy sự chênh lệch đáng kể trong giá thành đơn vị của các sản phẩm. Cụ thể, một số sản phẩm có giá thành theo ABC cao hơn đáng kể so với phương pháp truyền thống, trong khi một số khác lại thấp hơn. Điều này khẳng định giả thuyết về hiện tượng "trợ cấp chéo" chi phí đã tồn tại trong hệ thống cũ. Việc phát hiện ra sự sai lệch này là một thông tin cực kỳ quý giá, giúp ban lãnh đạo có một cái nhìn đúng đắn về khả năng sinh lời thực sự của từng dòng sản phẩm. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng lại chiến lược giá, tập trung nguồn lực vào các sản phẩm có lợi nhuận cao và xem xét cải tiến hoặc loại bỏ các sản phẩm kém hiệu quả, nâng cao năng lực cạnh tranh tổng thể.

5.1. Bảng so sánh giá thành ván Coppha và MDF theo hai phương pháp

Luận văn đã trình bày Bảng 3.15, so sánh chi tiết giá thành sản phẩm Ván Coppha và Ván MDF tính theo hai phương pháp. Kết quả cho thấy, các sản phẩm đòi hỏi nhiều hoạt động hỗ trợ phức tạp hơn (như các loại ván phủ keo) có giá thành theo phương pháp ABC cao hơn. Ngược lại, các sản phẩm tiêu chuẩn, sản xuất hàng loạt với quy trình đơn giản hơn lại có giá thành thấp hơn khi tính theo ABC. Sự khác biệt này không phải là nhỏ, nó có thể ảnh hưởng đến biên lợi nhuận của sản phẩm. Việc nhận diện được sản phẩm nào đang thực sự "gánh" chi phí cho sản phẩm khác giúp doanh nghiệp định giá bán cạnh tranh và thực tế hơn.

5.2. Ý nghĩa kết quả nghiên cứu đối với quyết định quản trị

Kết quả từ việc áp dụng phương pháp ABC cung cấp một cơ sở dữ liệu tin cậy cho hàng loạt các quyết định quản trị. Thứ nhất, về định giá, doanh nghiệp có thể đặt giá bán sát hơn với chi phí thực tế, tránh bán dưới giá vốn đối với các sản phẩm phức tạp. Thứ hai, về cơ cấu sản phẩm, ban lãnh đạo có thể quyết định nên đẩy mạnh sản xuất và marketing cho dòng sản phẩm nào. Thứ ba, về cải tiến quy trình, bằng cách phân tích chi phí của từng hoạt động, nhà quản lý có thể xác định các hoạt động tốn kém, không hiệu quả để tìm cách tối ưu hóa hoặc loại bỏ. Cuối cùng, nó hỗ trợ việc lập kế hoạch ngân sách và kiểm soát chi phí một cách chính xác và hiệu quả hơn.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG: TRƯỜNG ĐẠI HỌC H TẾ LE TH] THUY TRA! VAN DUNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN HOẠT ĐỌNG (ABC) TẠI XÍ NGHIỆP CHẾ BIEN GO VINAFOR BA NANG LUẬN VĂN THẠC SĨ KẾ TOÁN 2021 | PDF | 97 Pages buihuuhanh@gmail.com Đà Nẵng ~ 2021 ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG. TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ LE TH] THUY TRANG VAN DUNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TREN HOẠT ĐỌNG (ABC) TẠI XÍ NGHIỆP CHẾ BIEN GO VINAFOR ĐÀ NẴNG LUẬN VĂN THẠC SĨ Mã số: 8340301 Người hướng dẫn khoa học: TS.Nguyễn Thị Xuân Trang. Đà Nẵng - 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi được thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Thị Xuân Trang. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận văn là trung thực, tuân thủ theo đúng quy định về sở hữu trí tuệ và liêm chính học thuật MỤC LỤC LOI CAM DOAN. v DANH MỤC BẢNG BIẾU. DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TÁT viii MO BAU 1 1. Tính cấp thiết của đề tải 1 2. Mục tiêu nguyên cứu 2. Mục tiêu chung.Muc tiêu cụ 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.1 Đối tượng nghiên cứu RR YU Dok 3.Pham vi nghiên cứu 4.Phương pháp nghiên cứu.Phương pháp thu thập số liệu 4. Phương pháp xử lý số liệu 5. Bố cục của đề tài 6. Tổng quan tai liệu nghiên cứu. CHƯƠNG I CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA. TREN HOAT DONG (ABC) 9 1.1, GIA THANH SAN PHAM 9 1.Khai nigm về giá thành sản phẩm. Phân loại giá thành sản phẩm 9 1. Đối tượng tính giá thành sản phẩm và tài khoản hạch toán: 10 1⁄2. TÔNG QUAN VỀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ DỰA TRÊN HOẠT DONG (ABC) 12 1. Sự hình thành của phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) 2 1. Khái niệm phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) 15 1. Đặc điểm của phương pháp tính giá dựa trên hoạt động(ABC). Các yí inh hưởng đến việc triển khai thực hiện phương pháp tính giá dựa trên hoạt động(ABC). Các bước triển khai phương pháp tính giá dựa trên hoạt động(ABC), - 2 13. SO SÁNH PHƯƠNG PHÁP TINH GIA DUA TREN HOAT DONG (ABC) VA PHUONG PHAP TINH GIA TRUYEN THONG 31 1. So sánh phương pháp tính giá dựa trên hoạt động (ABC) và phương pháp tính giá truyền thống 31 13. Lợi ích đạt được từ việc thực hiện và sử dụng thành công phương pháp tính giá thành dựa trên hoạt động (ABC) và những hạn chế còn tồn tại 3 CHƯƠNG II THỰC TRẠNG VỀ CÔNG TÁC TÍNH GIÁ THÀNH TẠI. Xi NGHIEP CHE BIEN GO VINAFOR DA NANG 38 2. GIGI THIEU VE XÍ NGHIỆP CHE BIEN GO VINAFOR BA NANG 38. Giới thiệu về Xí nghiệp chế biến gôc Vinafor Đà Nẵng, 38 2. Chức năng và ngành nghề kinh doanh chính của Xí nghiệp chế gỗ Vinafor Đà Nẵng. Tổ chức bộ máy quán lý của Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Da Nẵng 40 2.Tô chức bộ máy kế toán của Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Ning al 2. THUC TRẠNG CÔNG TÁC TÍNH GIÁ THÀNH TẠI XÍ NGHIỆP CHE BIEN GO VINAFOR DA NANG 43 2. Quy trinh sản xuất tại Xí Nghiệp. Đối tượng tính giá thành và kỳ tính giá 48 2. Qué trinh tap hợp chỉ phí và phương thức phân bổ chỉ phí 48 2.Đánh gid gid tri sin phim dé dang và tính giá thành sản phẩm tại xí nghiệp. Những ưu diễm và hạn chế trong công tác tính giá thành Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng hiện nay. 56 CHƯƠNG II VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ THÀNH DỰA. TREN HOAT DONG(ABC) TAL Xi NGHIEP CHE BIEN GO VINAFOR DA NANG 58 3. KHA NANG VA CO SG CHO VIEC VAN DUNG PHUONG PHAP TINH GIA THANH SAN PHAM DUA TREN HOAT DONG(ABC) TAI Xi NGHIEP CHE BIEN GO VINAFOR DA NANG $8 3. VẬN DỤNG PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ THÀNH DỰA TRÊN HOẠT ĐỘNG(ABC) TẠI XÍ NGHIỆP CHE BIEN GỖ VINAFOR ĐÀ NẴNG .Xác định các chỉ phí trực ti 60 3.Xác định các chỉ phí gián tiếp, các trung tâm hoạt động và nguồn phát sinh chỉ phí 60 3.Xác định chỉ phí cho từng hoạt động ø 3.Xác định chỉ phí hoạt động cho từng sản phẩm.Tính giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC T6 3. SO SÁNH GIÁ THÀNH SẢN PHÂM THEO PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIA ABC VÀ PHƯƠNG PHÁP TÍNH GIÁ HIỆN TAI CUA XÍ NGHIỆP 77 3. Về phía doanh nghiệp. Về phía nhà nước. 81 DANH MUC TAI LIEU THAM KHẢO. SốHìnhhiệuvề Tên hình vẽ Trang 2. | Tổ chức bộ máy quản lý của công ty 1 2. | Tổ chức bộ máy kế toán của công ty 12 2. | Qui trình sản xuất Ván Coppha 16 24. - | Qui trình sản xuất Ván gỗ công nghiệp MDF” 17 Mồ hình tinh giá dựa trên hoạt động (ABC) tại Xi 3._ | nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng 30 DANH MỤC BẢNG BIÊU Số hiệu hình về "Tên hình ve ‘Trang 1. [Băng so sánh sự Khác nhau giữa tính giá thành theo phương pháp truyền thông và phương pháp ABC. 3 2___ | Bảng chỉ chỉphí vật liệu cho từng sản phẩm tháng ” 12/2020 22. [Băng tông hợp chỉ phí nhân công trực tiếp tháng 12/2020 | “ST 23. [Qui trình sản xuất Vấn Coppha 2 2⁄4. [Qui trình sản xuất Vân gỗ công nghigp MDF 33 22s. | Mô hình ink it da tren oat ding (ABC) tal XT mehigp | chế biển gỗ Vinafor Da Ning 36, | Bane hin B6 chi phi sin suit chung cho tng Toat sin] phẩm tháng 12/2020 3. | Bảng chỉ phí gián tiếp và nguồn và nguồn phát sinh chỉ phí | 61 32. [Matrận (EAD) Chỉ phí - Hoạt động — Phụ thuộc.3, | Bing theo dbi 6 git hoat dng cia may móc thiết bị chỉ „ tiết cho từng hoạt động tháng 12/2020 saạ__ | Đông theo dõi số ngày công của tùng hot động thông | 12/2020 55, | Bảng theo dõi số gið hoại động của máy móc thết bị chỉ o tiết cho từng hoạt động trong tháng 12/2020 5.6, _ | PÂnEhộ số lệ ong ma trận chỉphí - Host dong (EAD) | tháng 12/2020 2z. | Đông tính giá tị băng tiên của ma trận (EAD) Chỉ phí -| > Hoạt đông ~ Phụ thuộc tháng 12/2020 [_3⁄8. [Ma trận (APD) Hoạt động - Sản phẩm — Phy thuộc. — [Bãng phát sinh nguồn sinh phí của các hoại động 2 Bảng theo d0i số giờ máy hoạt động của từng sin phim 340. nang 12/2020 7 3àn,__ | Bang theo đổi số giờ lao động cho từng sản phẩm thắng |, 12/2020 cua__ | Bảng hộ số lý lệ rong ma trận ADD (Hoạt động - Sâm| phẩm ~ Phụ thuộc) Đảng tính giá trị bằng tiên của ma trận APD (Hoạt động - 513. | san phim —Phu thude) thang 12/2020 7 314, | Bang tính giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC| tháng 12/2020 Bảng so sánh giá thành sản phẩm theo phương pháp ABC. | và phương pháp tính giá truyền T1 12/2020 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT ‘ABC [Activity Based Costing — Tinh gid dya trên cơ số hoạt động, ADP |Activity= Product - Dependent— Ma tran Hoat dong— San phẩm BHTN — [Bảohiêm that nghigp BHXH [Bảohiêmxãhội BHYT [Biohiémy© CPSX [Chi phi sin xult Tap [ExPe#se-Activity Dependent Mia ta Chi phi— Hoat ding — Phu thuộc GAAp_ |099mllyaessplelaecouningpineplss- Nguyen te KE oan dave chấp nhận. KCS ÏKiểm ưa chấ lượng sản phẩm KITTSCD | Khẩu hao tai san cô định KPCD |Kinhphícông đoàn MMTB_ [May moe thiét bi NCTT [Nhiin cing rực tiếp NV” |Neuygn vat liga NVLTT [Nguyên vật liệu trực tiếp NVPX —— [Nhân viên phân xưởng sẽ Sản phẩm SXC___| San xudt chung TCA | Traditional costing accounting — Ké toan chỉ phí truyền thông, TSCD Tai sản cỗ định MO BAU ính cấp thiết cúa đề tỉ Gần đây, nhiều công ty và doanh nghiệp đang phải đối mặt với những. thách thức trong việc bắt kịp với xu hướng kinh doanh đang thay đổi và phát triển nhanh chóng. Không những chỉ ở trong nước mà trên toàn cằu, các tổ chức đều phải cạnh tranh trong môi trường khốc liệt để duy trì sự phù hợp và. tạo ra lợi nhuận, họ phải cố gắng sản xuất các sản phẩm và dịch vụ chất lượng. cho khách hàng của mình với mức giá cạnh tranh. Để một doanh nghiệp có thể hoạt động thành công, họ phải thực hiện một hệ thống chỉ phí hiệu quả với các biển số như quy mô của một công ty, chuyên môn, quy mô ngân sách và phản ứng của thị trường, cùng với đó thì hiệu quả và độ tin cây của các hệ thống chỉ phí chính là trọng tâm gốc rễ trong bắt kỳ lĩnh vực kinh tế nào. Hệ thống chỉ phí truyển thống là một vi dy về hệ thắng kế toán chỉ phí sử dụng các biện pháp đơn lẻ như giờ lao động trực tiếp, chỉ phí nhân công, trực tiếp, và một số các chi phi liên quan đến hoạt động tạo ra sản phẩm. Vấn đề với việc sử dụng hệ thống tính giá truyền thống trong chiến lược định giá và thị trường có thể bị sai lệch vì hệ thống định giá truyền thống không phải lúc nào cũng đưa ra giá thành của sản phẩm một cách chính xác. Bên cạnh đó, để các công ty tiếp tục cải thiện dịch vụ khách hàng và xây dựng các sản phí tốt hơn, họ cằn một hệ thống chỉ phí không đưa ra thông tin sai lệch có. 'thể gây ảnh hưởng tiêu cực đến quá trình ra quyết định của công ty. Fei và Isa (2010) lập luận rằng, khi các công ty sản xuất tiến bộ trong việc sử dụng các công nghệ như robot và hệ thống máy tính được cải tiến; điều này đã dẫn đến sự thay đối lớn trong cấu trúc chỉ phí của họ và làm cho hệ thống chi phí truyền thống không đủ độ tin cậy trong môi trường sản xuất hiện tại. Sự bắt cập của hệ thống tinh giá truyền thống đã dẫn đến việc các tổ chức tìm kiếm một hệ thống chỉ phí thay thế dẫn đến sự ra đời của Định mức chỉ phí dựa trên hoạt động (ABC) ‘Tuy nhiên, theo như thực tế thì việc áp dụng phương pháp tính giá thành cưa trên họat động (ABC) tại các doanh nghiệp ở nước ta hiện nay chưa được phổ biến rộng rãi. Bởi tư duy kế toán Việt Nam vẫn thường hay đi theo lối mòn truyền thống và còn còn tồn tại nhiều e ngại trong việc đổi mới, một phần là bản thân các kế toán viên tại các công ty Việt Nam cũng chưa hiểu rõ được ý nghĩa, tầm quan trọng và cách vận dụng tính giá thành sản phẩm theo ABC. Chính vì vậy mà tại Xí nghiệp chế biến gỗ Vinafor Đà Nẵng hiện nay. vẫn tính giá thành sản phẩm dựa theo phương pháp tính giá thành sản phẩm. theo phương pháp truyền thống từ tước đến nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ