Luận văn thạc sĩ: Tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Lilama 45.3

Luận văn thạc sĩ phân tích tổ chức kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần Lilama 45 3, cung cấp cái nhìn sâu sắc về quản lý tài chính.

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

107
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Nền tảng về kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp xây lắp

Bài viết này phân tích chi tiết luận văn thạc sĩ kế toán về đề tài tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Lilama 45.3. Nội dung tập trung vào việc hệ thống hóa cơ sở lý luận kế toán trách nhiệm, phân tích thực trạng và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả quản trị tại một doanh nghiệp xây lắp đặc thù. Kế toán trách nhiệm không chỉ là một công cụ ghi nhận, mà là một hệ thống quản lý toàn diện. Hệ thống này liên kết kết quả hoạt động với trách nhiệm của từng nhà quản lý ở các cấp khác nhau. Theo Hilton (1991), kế toán trách nhiệm bao gồm các công cụ mà kế toán viên sử dụng để đo lường hiệu suất của các cá nhân và bộ phận, từ đó thúc đẩy nỗ lực chung hướng tới mục tiêu của tổ chức. Nền tảng để vận hành hệ thống này là cơ chế phân cấp quản lý rõ ràng, nơi quyền hạn và trách nhiệm được phân định cụ thể. Khi quyền ra quyết định được trao cho các cấp quản lý thấp hơn, họ sẽ có động lực để tối ưu hóa hoạt động trong phạm vi của mình. Việc này giúp ban lãnh đạo cấp cao tập trung vào các quyết định chiến lược, đồng thời tăng cường tính chủ động và sáng tạo ở cấp dưới. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất là đảm bảo sự thống nhất và phối hợp giữa các bộ phận, tránh tình trạng cạnh tranh nội bộ gây ảnh hưởng tiêu cực đến mục tiêu chung. Do đó, việc xây dựng một hệ thống kế toán trách nhiệm hiệu quả, với các trung tâm trách nhiệm được xác định rõ ràng, là yêu cầu cấp thiết đối với các doanh nghiệp quy mô lớn như Công ty Cổ phần Lilama 45.3.

1.1. Khái niệm và vai trò cốt lõi của kế toán trách nhiệm

Kế toán trách nhiệm (Responsibility Accounting) là một bộ phận của kế toán quản trị, tập trung vào việc thu thập, xử lý và báo cáo thông tin tài chính gắn liền với quyền hạn và trách nhiệm của từng nhà quản lý trong một tổ chức. Mục đích chính là cung cấp thông tin để đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận, từ đó kiểm soát và điều hành doanh nghiệp hiệu quả hơn. Vai trò của nó thể hiện qua ba khía cạnh chính: (1) Cung cấp thông tin cho chức năng tổ chức và điều hành, giúp các nhà quản lý ra quyết định chính xác; (2) Hỗ trợ chức năng kiểm soát tài chính và quản lý, thông qua việc so sánh kết quả thực tế với dự toán ngân sách; (3) Khuyến khích và điều chỉnh hành vi của các nhà quản lý, hướng họ đến mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp. Về bản chất, đây là hệ thống đo lường những gì các nhà quản lý đã làm được với nguồn lực được giao.

1.2. Phân cấp quản lý Điều kiện tiên quyết để hình thành

Phân cấp quản lý là quá trình chuyển giao quyền ra quyết định từ cấp quản lý cao hơn xuống các cấp thấp hơn. Đây là điều kiện tiên quyết để hình thành và vận hành hệ thống kế toán trách nhiệm. Nếu không có sự phân cấp, mọi quyết định đều tập trung ở cấp cao nhất, và không thể xác định rõ trách nhiệm của từng bộ phận. Việc phân quyền có thể được thực hiện theo chức năng (sản xuất, marketing), theo sản phẩm, hoặc theo khu vực địa lý. Ưu điểm của phân cấp là giúp các nhà quản lý cấp cao có thời gian tập trung vào chiến lược, khuyến khích sự chủ động ở cấp dưới và giúp việc ra quyết định nhanh chóng, chính xác hơn. Tuy nhiên, nhược điểm là có thể dẫn đến sự thiếu hợp tác giữa các bộ phận và khó khăn trong việc kiểm soát toàn diện. Do đó, cần có một cơ cấu tổ chức hợp lý để cân bằng giữa phân quyền và kiểm soát.

II. Phân tích thực trạng kế toán trách nhiệm tại Lilama 45

Luận văn đã đi sâu phân tích thực trạng kế toán trách nhiệm tại Công ty Cổ phần Lilama 45.3, một đơn vị hoạt động trong lĩnh vực xây lắp với quy mô lớn và địa bàn hoạt động trải rộng. Kết quả nghiên cứu cho thấy công ty đã có những nỗ lực trong việc quản lý, nhưng hệ thống kế toán trách nhiệm chưa thực sự được quan tâm và vận dụng một cách bài bản. Sự phân cấp quản lý tài chính tuy đã được quy định trong quy chế nhưng còn nhiều bất cập, chưa rõ ràng. Điều này dẫn đến việc xác định trách nhiệm của các đội công trình, các phòng ban còn chồng chéo. Các trung tâm trách nhiệm chưa được hình thành một cách chính thức và khoa học. Mặc dù có các đội công trình, phòng ban hoạt động tương đối độc lập, nhưng việc quy trách nhiệm về chi phí, doanh thu hay lợi nhuận chưa được cụ thể hóa. Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả hoạt động còn mang tính chủ quan, chủ yếu dựa trên kinh nghiệm mà thiếu các thước đo định lượng rõ ràng. Hệ thống báo cáo nội bộ hiện tại chủ yếu phục vụ cho kế toán tài chính, chưa cung cấp đủ thông tin chi tiết và kịp thời cho các nhà quản trị cấp trung gian để ra quyết định. Việc lập dự toán ngân sáchphân tích biến động chi phí còn nhiều hạn chế, chưa thực sự là công cụ kiểm soát hiệu quả. Những tồn tại này làm giảm hiệu quả quản lý chung, gây khó khăn trong việc kiểm soát nguồn lực và đánh giá chính xác thành quả của từng bộ phận.

2.1. Hạn chế trong việc phân cấp và xác định trung tâm trách nhiệm

Thực tế tại Công ty Cổ phần Lilama 45.3 cho thấy, dù cơ cấu tổ chức có nhiều phòng ban và đội công trình, việc xác định các trung tâm trách nhiệm một cách chính thức vẫn chưa được thực hiện. Các đội công trình hoạt động như những trung tâm chi phí, nhưng lại không có quyền tự chủ hoàn toàn đối với các chi phí phát sinh. Phòng Kinh tế - Kỹ thuật vừa kiểm soát doanh thu, vừa kiểm soát chi phí nhưng lại không được xem là một trung tâm lợi nhuận đúng nghĩa. Sự mờ nhạt trong phân cấp quản lý dẫn đến tình trạng các nhà quản lý cấp trung gian thụ động, chờ chỉ đạo từ cấp trên thay vì chủ động tối ưu hóa hoạt động của bộ phận mình. Đây là rào cản lớn nhất trong việc áp dụng kế toán trách nhiệm.

2.2. Bất cập trong hệ thống báo cáo và chỉ tiêu đánh giá

Hệ thống báo cáo nội bộ của Lilama 45.3 chưa được thiết kế để phục vụ mục tiêu của kế toán trách nhiệm. Các báo cáo chủ yếu là báo cáo tài chính tổng hợp, thiếu các báo cáo thành quả chi tiết cho từng bộ phận. Thông tin trong báo cáo không phân tách rõ ràng giữa chi phí kiểm soát được và chi phí không kiểm soát được, gây khó khăn cho việc đánh giá công bằng. Các chỉ tiêu đánh giá còn đơn giản, chưa gắn với trách nhiệm cụ thể của từng cấp quản lý. Việc đánh giá hiệu quả hoạt động do đó còn mang tính định tính, chưa tạo ra động lực mạnh mẽ để các bộ phận phấn đấu hoàn thành mục tiêu.

III. Phương pháp tổ chức các trung tâm trách nhiệm hiệu quả

Để giải quyết các vấn đề thực tiễn, luận văn đề xuất một trong những giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm cốt lõi là xây dựng và tổ chức lại hệ thống các trung tâm trách nhiệm một cách khoa học. Đây là nền tảng để gắn kết quả hoạt động với trách nhiệm quản lý. Một trung tâm trách nhiệm là một bộ phận mà người đứng đầu có quyền kiểm soát và chịu trách nhiệm về một nhóm các chỉ tiêu tài chính cụ thể. Việc phân loại và thiết lập các trung tâm này phải dựa trên cơ cấu tổ chức và cơ chế phân cấp quản lý của doanh nghiệp. Trong một doanh nghiệp xây lắp như Lilama 45.3, có thể tổ chức thành bốn loại trung tâm chính: trung tâm chi phí, trung tâm doanh thu, trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư. Mỗi loại trung tâm sẽ có mục tiêu, quyền hạn và các chỉ tiêu đánh giá riêng biệt, phù hợp với bản chất hoạt động của nó. Ví dụ, các đội công trình có thể được tổ chức thành các trung tâm chi phí định mức, trong khi các phòng ban chức năng như phòng hành chính, kế toán có thể là các trung tâm chi phí tùy ý. Phòng Kinh tế - Kỹ thuật, với vai trò tìm kiếm dự án và quản lý hợp đồng, có thể được phát triển thành trung tâm doanh thu hoặc thậm chí là trung tâm lợi nhuận. Việc tổ chức rõ ràng sẽ giúp nhà quản lý từng bộ phận biết chính xác họ cần làm gì và sẽ được đánh giá dựa trên tiêu chí nào, từ đó nâng cao hiệu quả hoạt động chung.

3.1. Phân loại trung tâm chi phí và trung tâm doanh thu

Trung tâm chi phí là nơi nhà quản lý chỉ chịu trách nhiệm về chi phí phát sinh. Tại Lilama 45.3, các đội thi công trực tiếp và các phòng ban hỗ trợ (Tổ chức hành chính, Quản lý máy) là những ứng viên điển hình. Cần phân biệt rõ hai loại: trung tâm chi phí định mức (có thể đo lường đầu ra và xác định chi phí tiêu chuẩn cho mỗi đơn vị đầu ra, như đội thi công) và chi phí tùy ý (khó xác định mối quan hệ đầu vào - đầu ra, như phòng ban). Ngược lại, trung tâm doanh thu là nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm chính về việc tạo ra doanh thu. Phòng Kinh tế - Kỹ thuật có thể được cơ cấu lại thành trung tâm này, với mục tiêu tối đa hóa doanh thu từ các hợp đồng xây lắp.

3.2. Thiết lập trung tâm lợi nhuận và trung tâm đầu tư

Trung tâm lợi nhuận là cấp độ cao hơn, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về cả doanh thu và chi phí, tức là lợi nhuận. Tại Lilama 45.3, toàn bộ công ty có thể được xem là một trung tâm lợi nhuận lớn, do Tổng Giám đốc điều hành. Trong tương lai, các dự án lớn hoặc các chi nhánh độc lập có thể được tổ chức thành các trung tâm lợi nhuận riêng. Cấp cao nhất là trung tâm đầu tư, nơi nhà quản lý chịu trách nhiệm về cả lợi nhuận và vốn đầu tư sử dụng để tạo ra lợi nhuận đó. Hội đồng Quản trị và Ban Tổng Giám đốc của Lilama 45.3 chính là trung tâm đầu tư, có trách nhiệm đưa ra các quyết định chiến lược về đầu tư, mua sắm tài sản để tối đa hóa tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và thu nhập còn lại (RI).

IV. Bí quyết hoàn thiện công tác lập dự toán và báo cáo nội bộ

Bên cạnh việc tổ chức lại các trung tâm trách nhiệm, một giải pháp hoàn thiện kế toán trách nhiệm quan trọng khác là cải tiến công tác lập dự toán ngân sách và xây dựng lại hệ thống báo cáo nội bộ. Dự toán không chỉ là kế hoạch, mà còn là thước đo, là cơ sở để so sánh và đánh giá hiệu quả hoạt động. Tại Lilama 45.3, quy trình lập dự toán cần được xây dựng một cách chi tiết cho từng trung tâm trách nhiệm, có sự tham gia của các nhà quản lý bộ phận. Điều này đảm bảo tính khả thi và tăng cường cam kết của họ trong quá trình thực hiện. Sau khi có dự toán, hệ thống báo cáo nội bộ cần được thiết kế lại để cung cấp thông tin thành quả cho từng trung tâm. Các báo cáo này phải được lập định kỳ, trình bày rõ ràng sự chênh lệch giữa thực tế và dự toán, đồng thời tập trung vào các khoản mục mà nhà quản lý có thể kiểm soát. Ví dụ, báo cáo cho một trung tâm chi phí sẽ chi tiết về các biến động chi phí nguyên vật liệu, nhân công. Báo cáo cho trung tâm lợi nhuận sẽ trình bày theo mô hình số dư đảm phí để hỗ trợ việc ra quyết định. Việc phân tích biến động chi phí và doanh thu sẽ trở nên dễ dàng và chính xác hơn, giúp nhà quản lý nhanh chóng xác định nguyên nhân và đưa ra hành động khắc phục kịp thời. Đây chính là linh hồn của một hệ thống kế toán trách nhiệm năng động và hiệu quả.

4.1. Cải tiến quy trình lập dự toán ngân sách cho từng bộ phận

Quy trình lập dự toán ngân sách cần bắt đầu từ cấp thấp nhất (các đội công trình, phòng ban) và tổng hợp dần lên cấp cao hơn. Mỗi trung tâm trách nhiệm phải lập dự toán chi tiết về các chỉ tiêu thuộc phạm vi kiểm soát của mình. Ví dụ, trung tâm chi phí lập dự toán về chi phí, trung tâm doanh thu lập dự toán về sản lượng và giá bán. Dự toán cần được xây dựng dựa trên các định mức kinh tế - kỹ thuật đã được phê duyệt và mục tiêu hoạt động của công ty. Quy trình này không chỉ giúp kiểm soát chi phí mà còn là cơ sở để giao khoán và đánh giá trách nhiệm.

4.2. Xây dựng hệ thống báo cáo thành quả theo từng cấp quản lý

Hệ thống báo cáo nội bộ cần được cấu trúc theo từng cấp bậc trách nhiệm. Báo cáo của cấp dưới sẽ chi tiết hơn, trong khi báo cáo của cấp trên sẽ mang tính tổng hợp hơn. Mỗi báo cáo thành quả cần so sánh ba cột: Dự toán, Thực tế và Chênh lệch. Nội dung báo cáo phải tập trung vào các chỉ tiêu mà người nhận báo cáo có trách nhiệm kiểm soát. Ví dụ, báo cáo cho quản đốc một đội thi công (trung tâm chi phí) sẽ chỉ bao gồm các chi phí mà ông ta có thể ảnh hưởng, không bao gồm các chi phí chung do công ty phân bổ. Điều này đảm bảo tính công bằng và ý nghĩa của việc đánh giá hiệu quả hoạt động.

V. Giải pháp đánh giá hiệu quả hoạt động các trung tâm

Sau khi đã có cơ cấu trung tâm trách nhiệm rõ ràng và hệ thống dự toán, báo cáo hoàn chỉnh, bước tiếp theo là áp dụng các chỉ tiêu để đánh giá hiệu quả hoạt động một cách khách quan. Đây là nội dung quan trọng trong luận văn kế toán quản trị này, nhằm liên kết trực tiếp giữa kết quả và trách nhiệm của nhà quản lý. Mỗi loại trung tâm sẽ có một bộ chỉ tiêu đánh giá riêng. Đối với trung tâm chi phí, hiệu quả được đánh giá thông qua việc so sánh chi phí thực tế với chi phí dự toán hoặc định mức, đồng thời xem xét mức độ hoàn thành sản lượng. Phân tích biến động chi phí sẽ được sử dụng để xác định nguyên nhân gây ra chênh lệch. Đối với trung tâm doanh thu, chỉ tiêu chính là doanh thu thực tế so với dự toán. Đối với trung tâm lợi nhuận, chỉ tiêu cốt lõi là lợi nhuận thực tế và tỷ suất lợi nhuận. Đặc biệt, đối với trung tâm đầu tư như Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Lilama 45.3, các chỉ tiêu quan trọng nhất là Tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư (ROI) và Thu nhập còn lại (RI). Sử dụng các chỉ tiêu này không chỉ giúp đánh giá công bằng mà còn định hướng cho các nhà quản lý đưa ra quyết định phù hợp với mục tiêu chung của toàn doanh nghiệp, chẳng hạn như việc chấp nhận các dự án đầu tư mới có lợi cho công ty.

5.1. Áp dụng chỉ tiêu đánh giá cho trung tâm chi phí và lợi nhuận

Đối với trung tâm chi phí định mức (đội công trình), chỉ tiêu đánh giá là chênh lệch giữa chi phí thực tế và chi phí định mức cho khối lượng công việc đã hoàn thành. Đối với trung tâm lợi nhuận, việc đánh giá dựa trên mức chênh lệch giữa lợi nhuận thực tế và lợi nhuận dự toán. Luận văn đề xuất sử dụng báo cáo kết quả kinh doanh theo dạng số dư đảm phí để phân tích, giúp nhà quản lý thấy rõ ảnh hưởng của sản lượng, giá bán và chi phí biến đổi đến lợi nhuận.

5.2. Sử dụng ROI và RI để đo lường hiệu quả trung tâm đầu tư

Với trung tâm đầu tư, chỉ tiêu ROI (Return on Investment) cho biết một đồng vốn đầu tư tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Chỉ tiêu này giúp so sánh hiệu quả giữa các phương án đầu tư khác nhau. Tuy nhiên, ROI có thể dẫn đến việc các nhà quản lý từ chối các dự án có lợi cho công ty nhưng lại làm giảm ROI của bộ phận họ. Để khắc phục, chỉ tiêu RI (Residual Income) được đề xuất. RI là phần lợi nhuận còn lại sau khi trừ đi chi phí sử dụng vốn tối thiểu. Việc sử dụng kết hợp cả ROI và RI sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện và khuyến khích các quyết định đầu tư phù hợp với chiến lược dài hạn của Công ty Cổ phần Lilama 45.3.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán tổ chức kế toán trách nhiệm tại công ty cổ phần lilama 45 3

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I: Cơ sở lý luận về kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng tô chức kế toán trách nhiệm tại Công ty cỗ phần Lilama 45. Chương 3: Hoàn thiện tô chức kế toán trách nhiệm tại Công ty cỗ phần Lilama 45.Téng quan tài liệu nghiên cứu Trong quá trình nghiên cứu đề tài ''Tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty cổ phần Lilama 45.3" bản thân tôi đã nghiên cứu các giáo trình, tài liệu, các bài báo khoa học đăng trên các tạp chí, các công trình nghiên cứu như sau: Các giáo trình, bài giảng và tài liệu: Thông tư 53/2006/TT-BTC của Bộ tài chính ban hành ngày 12/06/2006 hướng dẫn áp dụng kế toán quản trị trong doanh nghiệp; Kế toán trách nhiệm trong Tổng công ty xây dựng Việt Nam ~ Đại học Kinh tế quốc dân ( chủ biên Nguyễn Thị Minh Phương (2017); Kế toán quản trị doanh nghiệp (chủ biên Nguyễn Ngọc Quang (2012); Kế toán doanh nghiệp xây lắp (chủ biên Võ Văn Nhị (2008); Bài giảng kế toán quan trị cho các học viên cao học của Đoàn Ngọc Phi Anh - Trường Đại học kinh tế Đà Nẵng. Các bài báo khoa học được đăng trên các tạp chí như: Bài viết trong Tạp chí Kế toán kiểm toán tháng 7/2013 của Ngô Hà Tấn, Đường Nguyễn Hưng (2013) “Quan hệ giữa phân quản lý và kế toán trách nhiệm" đã đề cập mỗi quan hệ giữa phân cấp quản lý và kế toán trách nhiệm đó chính là phải hình thành các trung tâm trách nhiệm đầu tiên sau đó tiền hành phân cấp các bộ phận quản lý.

Bài viết trong Tạp chí Tài chính đăng kỳ I, tháng 08/2016 của nhóm tác giả Nguyễn Thái An, Vương Thị Bạch Tuyết - Đại học giao thông vận tải *Tổ chức kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp sản xuất'" đề cập đến các nội dung liên quan đến hệ thống kế toán trách nhiệm trong doanh nghiệp sản xuất, trong đó nhắn mạnh đến vai trò của các nhà quản lý và mục tiêu quan trọng là cung cấp thông tin cho các nhà quản lý để điều hành bộ phận của mình một cách hiệu quả. Bài viết trong Tạp chí tài chính kỳ 1, tháng 03/2017 của tác giả Nguyễn Thị Bích Liên, ''Ứng dụng kế toán trách nhiệm trong hoạt động của doanh nghiệp Việt Nam`" việc xây dựng hệ thống kế toán trách nhiệm ở mỗi DN là khác nhau, phụ thuộc vào quy mô, vào yêu cầu quản lý và năng lực quản lý của các cấp lãnh đạo trong đơn vị. Hệ thống kế toán trách nhiệm hữu ích phải. thỏa mãn lý thuyết phù hợp, nghĩa là có một cấu trúc tổ chức thích hợp nhất với môi trường tổ chức hoạt động, với chiến lược tổng hợp của tổ chức và có.

sự khích lệ của Nhà quản trị cấp cao. Ngoài ra một số tác giả đã đề cập đến việc nghiên cứu và áp dụng hệ thống kế toán trách nhiệm tại các công ty trong luận văn thạc sỹ của mình, điển hình như: Tác giả Nguyễn Thanh Dung (2012) nghiên cứu để tài ''Zổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty cô phần GREENFEED Việt Nam" ngoài các giải pháp hoàn thiện tổ chức kế toán trách nhiệm tại Công ty, tác giả đã đưa ra các giải pháp hỗ trợ khác như: ứng dụng công nghệ thông tin trong công tác tổ chức kế toán trách nhiệm, tăng cường công tác kiểm soát chỉ phí và nhất là nâng cao nhận thức của Nhà quản trị đối với lý luận về kế toán trách nhiệm. Tác giả Nguyễn Thảo Phương (2017) viết về đề tài ê toán trách nhiệm tại Công ty ô phần BITEXCO_ Nam Long`` qua nghiên cứu thực trạng, tác giả nhận thấy chưa có hệ thống kế toán trách nhiệm tại công ty, chưa hình thành các trung tâm trách nhiệm cụ thể, các chỉ tiêu đánh giá còn đơn giản chưa gắn vơi trách nhiệm của các bộ phận, hệ thống báo cáo của kế toán trách nhiệm còn thiếu, chưa đầy đủ. Do vậy tác giả đã đề xuất tổ chức lại các Trung tâm trách nhiệm, hoàn thiện công tác lập dự toán, xây dựng hệ thống báo cáo và các chỉ tiêu đánh giá thành quả, ngoài ra tổ chức kết hợp kế toán tài chính và kế toán quản trị, đào tạo lại đội ngũ nhân viên kế toán.

Tác giả Đặng Anh Tuấn (2009), luận văn thạc sỹ kinh tế, trường Đại học kinh tế TP Hồ Chí Minh với đề tài ''Aột số giải pháp hoàn thiện công tác. kế toán trách nhiệm tại Tổng công ty xây dựng Thăng Long`" tác giả đã đưa ra các giải pháp hoàn thiện cũng như khắc phục các hạn chế như điều chỉnh các trung tâm trách nhiệm, phân cấp lại Trung tâm đầu tư trong việc đấu thầu và giao thầu, lựa chọn tiêu thức phân loại chỉ phí.vận dụng phương pháp tập hợp. chỉ phí theo cách ứng xử của chỉ phí, bỗ sung định mức phù hợp làm cơ sở xây dựng giá thành dự toán và giá trị giao khoán, hoàn chỉnh hệ thống cung cấp thông tin và thái độ của các cấp quản lý đối với việc hoàn thiện hệ thống kế toán trách nhiệm tại Tổng công ty. CHUONG 1 CO SO LY LUAN VE KE TOÁN TRÁCH NHIỆM TRONG DOANH NGHIỆP 1.

TONG QUAN VE KE TOAN TRACH NHIEM 1. Khái niệm kế toán trách nhiệm Kế toán trách nhiệm (KTTN) là một bộ phận quan trọng của kế toán quản trị và là một trong những công cụ quản lý tài chính có vai trò quan trọng trong việc điều hành kiêm soát cũng như đánh giá hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của đơn vị. Như vậy kế toán trách nhiệm là một quá trình tập hợp và báo cáo các thông tin có thể kiểm soát, dùng đề kiểm tra các quá trình hoạt động và đánh giá thực hiện nhiệm vụ của từng bộ phân trong tổ chức. Năm 1956, từ khi tác gid Robert Anthony công bố những nghiên cứu của mình về kế toán trách nhiệm thì cho đến nay vấn để này đã được nhiều nhà kinh tế học trên thế giới quan tâm và nghiên cứu thực nghiệm dưới nhiều sóc độ khác nhau.

“Theo tác giả Hilton (1991) cho rằng: Kế toán trách nhỉ m liên quan đến các khái niệm và công cụ mà kế toán viên sử dụng để đo lường sự thực hiện của các cá nhân và các bộ phận nhằm thúc đẩy những nỗ lực hướng về mục tiêu chung của tổ chức. Theo quan điểm của nhóm tác giả Kaplan,Atkinson, Banke lại khẳng định: Kế toán trách nhiệm là một hệ thống kế toán, có chức năng thu thập, tổng hợp và báo cáo dữ liệu kế toán có liên quan đến trách nhiệm của từng nhà quản lý riêng biệt trong một tô chức, cung cấp thông tin nhằm đánh giá trách nhiệm và thành quả của mỗi nhà quản lý tạo ra các báo cáo chứa cả những đối tượng có thể kiểm soát và không thể kiểm soát đối với một cấp quản lý. ‘Tom lai trên thế giới có nhiều khái niệm của các tác giả thể hiện cách nhìn nhận khác nhau về Kế toán trách nhiệm, tuy nhiên các những nội dung đó sau này đều rất bổ ích cho việc kế thừa và vận dụng tô chức hệ thống Kế toán trách nhiệm tại Việt Nam. Mục đích của kế toán trách nhiệm.

Kế toán trách nhiệm với mục đích là đo lường và đánh giá hiệu quả hoạt động của các bộ phận trong đơn vị, qua đó giúp nhà quản trị kiểm soát và đánh giá trách nhiệm quản trị ở từng cấp quản trị khác nhau đề cùng hoàn thành mục tiêu chung của doanh nghiệp. Vai trò của kế toán trách nhiệm Kế toán trách nhiệm là một “công cụ`' để đo lường về kết quả hoạt đông của một khu vực nào đó trong tổ chức, qua đó giúp nhà quản trị kiểm soát và đánh giá trách nhiệm quản trị ở từng cấp quản trị khác nhau. Vài trò của kế toán trách nhiệm thể hiện ở các khía cạnh như sau: Kế toán trách nhiệm cung cắp thông tỉn cho việc thực hiện chức năng tô chức hành điều hành của doanh nghiệt Kế toán trách nhiệm cung cấp thông tin cho việc thực hiện chức năng kiểm soát tài chính và kiểm soát quản lý. Kế toán trách nhiệm khuyến khích hoặc điều chỉnh hoạt động của nhà quản trị hướng đến mục tiêu chung doanh nghiệp.

12 PHAN CAP QUAN LY - DIEU KIEN HINH THANH KE TOAN TRACH NHIEM TRONG DOANH NGHIEP 1.1 Khái niệm và ý nghĩa của phân cấp quản lý a. Khái niệm về sự phân cấp quãn lý Kế toán trách nhiệm là công việc được thực hiện không thể tách rời các trung tâm trách nhiệm. Các trung tâm này được hình thành thông qua việc phân cấp quản lý. Phân cấp quản lý là sự phân chia quyền lực từ cấp trên xuống cấp dưới, đó chính là quyền ra quyết định và trách nhiệm của từng bộ.

Trong mỗi tổ chức phải xây dựng được một hệ thống các mục tiêu sao. cho mỗi bộ phận đều đảm bảo có thể thực hiện được và phải có sự tương quan giữa quyền hạn và trách nhiệm. Các cấp quản lý khác nhau được quyền ra quyết định và chịu trách nhiệm trong phạm vi quyền hạn của bộ phận minh. Hoạt động của tổ chức gắn liền với quyền hạn và trách nhiệm của tất cả các bộ phận, các thành viên trong tô chức để hướng tới mục tiêu cuối cùng của doanh nghiệp.

Nhà quản trị cấp cao thường phân quyền cho những người đứng đầu các bộ phận, có trách nhiệm và quyền hạn trong một số lĩnh vực cụ thề, vì vậy việc phân quyền có thể được phân theo chức năng, sản phẩm hay khu vực. Việc phân quyền này tuỳ thuộc vào lĩnh vực hoạt động của từng doanh nghiệp. © Phan qu là cơ cấu được tổ chức dựa trên chuyên môn hoá theo chức năng Nhiệm vụ quản trị của doanh nghiệp được phân chia cho các đơn vị lêng biệt từ đó hình thành những người lãnh đạo. đảm nhận một chức năng nhất định, theo kiểu phân cấp này đơn vị chức năng có quyền chỉ đạo trực tuyến các đơn vị cấp dưới theo sơ đồ 1.1 như sau: Giám đốc điều hành Ỷ Giám đốc sản xuất | „| Giám đốc Marketing | „| Giámd Sơ đồ 1.

Phân quyền theo chức năng. (Nguôn: Nguyễn Théo Phương (2017) “Kế toán trách nhiệm tại Công ty cổ phân BITEXCO Nam Long”, trang 18) 10 Đối với sự phân quyền theo chức năng, nhà quản lý cấp dưới không những nhận lệnh từ Giám đốc điều hành mà còn phối hợp với các nhà quản lý đồng cấp để đảm bảo sự thống nhất trong chỉ đạo và thực hiện mục tiêu chung. ® Phân quyền theo sản phẩm: áp dụng cho các doanh nghiệp quy mô lớn, nhiều dây chuyển sản xuất ra các sản phẩm khác nhau, phân quyền theo.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ