Luận văn: Hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng tại doanh nghiệp

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng tại công ty tnhh sản xuất và thương mại, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
120
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Hướng dẫn tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng hiệu quả

Trong môi trường kinh doanh cạnh tranh, thông tin được xem là nguồn lực sống còn, quyết định sự thành bại của doanh nghiệp. Một hệ thống thông tin kế toán (AIS) được xây dựng khoa học không chỉ cung cấp bức tranh tài chính toàn cảnh mà còn là công cụ sắc bén để nhà quản trị đưa ra quyết định kịp thời. Đối với các doanh nghiệp sản xuất như Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trung Á, việc tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng đóng vai trò xương sống. Chu trình này, bao gồm hai giai đoạn chính là mua hàng và thanh toán, ảnh hưởng trực tiếp đến dòng chảy nguyên vật liệu, chi phí sản xuất và cuối cùng là lợi nhuận. Luận văn thạc sĩ của Đỗ Thị Huỳnh Trang (2022) đã chỉ rõ, việc xây dựng một quy trình thông tin liền mạch từ khi xác định nhu cầu đến khi thanh toán cho nhà cung cấp là yếu tố then chốt. Một hệ thống hiệu quả phải đảm bảo cung ứng vật tư đầy đủ, kịp thời, chất lượng tốt với chi phí hợp lý, đồng thời tăng cường kiểm soát nội bộ chu trình cung ứng. Việc tổ chức thông tin chặt chẽ giúp tối ưu hóa nguồn vốn, giảm thiểu rủi ro thất thoát và là nền tảng để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng, từ đó nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.

1.1. Khái niệm và vai trò của hệ thống thông tin kế toán AIS

Hệ thống thông tin kế toán (AIS) là một tập hợp các yếu tố bao gồm con người, thủ tục, dữ liệu, và phần mềm, được tổ chức một cách khoa học. Mục tiêu chính của hệ thống này là thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về tình hình tài chính và hoạt động kinh doanh. Theo Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hồng Hạnh (2011), AIS có hai chức năng cơ bản: cung cấp thông tin và kiểm tra. Hệ thống này không hoạt động độc lập mà có mối quan hệ chặt chẽ với các hệ thống thông tin chức năng khác như sản xuất, nhân sự, bán hàng. Nó nhận dữ liệu đầu vào từ các bộ phận, xử lý thành thông tin hữu ích và cung cấp ngược lại để hỗ trợ hoạt động. Trong bối cảnh công nghệ phát triển, việc tổ chức AIS theo chu trình nghiệp vụ giúp tăng cường chia sẻ dữ liệu và phối hợp giữa các phòng ban, đặc biệt trong các doanh nghiệp sản xuất và thương mại.

1.2. Mục tiêu chính trong kế toán quản trị chuỗi cung ứng

Mục tiêu cốt lõi của kế toán quản trị chuỗi cung ứng là đảm bảo hoạt động cung ứng diễn ra liên tục, hiệu quả và được kiểm soát chặt chẽ. Cụ thể, hệ thống phải đảm bảo mọi hàng hóa, dịch vụ được đặt hàng đều thực sự cần thiết. Quá trình nhận hàng phải đúng về số lượng, chất lượng và thời gian. Hàng hóa phải được bảo quản an toàn cho đến khi sử dụng. Các chứng từ, hóa đơn phải hợp pháp và chính xác. Việc ghi chép và phân loại chi phí cần nhanh chóng. Hệ thống cũng cần theo dõi chính xác các khoản phải trả cho từng nhà cung cấp. Điều này giúp doanh nghiệp thanh toán đúng hạn, tận dụng các khoản chiết khấu và duy trì mối quan hệ tốt với đối tác. Cuối cùng, một chu trình cung ứng được tổ chức tốt sẽ giúp tối thiểu hóa chi phí chuỗi cung ứng và tránh tình trạng ứ đọng vốn do tồn kho quá mức.

1.3. Cơ sở lý luận về luân chuyển chứng từ kế toán trong chu trình

Việc tổ chức thông tin trong chu trình cung ứng được thể hiện qua ba giai đoạn: đầu vào, xử lý và đầu ra. Dữ liệu đầu vào là các chứng từ ban đầu như Phiếu yêu cầu mua hàng, Đơn đặt hàng, Hợp đồng kinh tế, và Phiếu nhập kho. Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán hợp lý sẽ đảm bảo dòng thông tin vận động trôi chảy, từ bộ phận có nhu cầu đến bộ phận mua hàng, nhà cung cấp, kho và cuối cùng là phòng kế toán. Quy trình xử lý thông tin bao gồm các hoạt động như xử lý đơn đặt hàng, nhận hàng, và cập nhật hóa đơn, theo dõi thanh toán. Giai đoạn này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận. Cuối cùng, thông tin đầu ra là các sổ sách kế toán và báo cáo quản trị, ví dụ như Sổ chi tiết công nợ phải trả, Báo cáo nhập kho, Bảng kê thanh toán. Những báo cáo này cung cấp thông tin giá trị cho nhà quản lý để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng.

II. Vạch trần hạn chế trong tổ chức thông tin kế toán tại Trung Á

Nghiên cứu thực trạng công tác kế toán tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trung Á đã chỉ ra nhiều bất cập trong việc tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng. Mặc dù công ty đã chú trọng ứng dụng công nghệ thông tin, việc triển khai còn nhiều hạn chế. Hệ thống thông tin chưa được đồng bộ, thiếu tính kết nối logic và thống nhất giữa các bộ phận. Cụ thể, phần mềm kế toán chưa được kết nối với bộ phận kho. Việc theo dõi nhập xuất và tồn kho nguyên vật liệu vẫn thực hiện thủ công trên Excel. Điều này dẫn đến sự thiếu nhất quán trong số liệu giữa phòng kế toán và kho, gây ra nhiều khó khăn. Bộ phận cung ứng không thể xác định chính xác lượng hàng tồn kho để lập kế hoạch mua hàng hiệu quả. Việc theo dõi công nợ nhà cung cấp khi đặt hàng cũng gặp nhiều trở ngại. Những vấn đề này không chỉ làm giảm hiệu quả hoạt động mà còn làm suy yếu hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình cung ứng, tiềm ẩn nhiều rủi ro về thất thoát tài sản và sai sót trong ghi nhận chi phí. Đây là những thách thức cấp thiết đòi hỏi phải có giải pháp hoàn thiện.

2.1. Phân tích thực trạng tổ chức công tác kế toán hiện tại

Công ty Trung Á áp dụng hình thức kế toán Chứng từ ghi số kết hợp với phần mềm kế toán Asia. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ chỉ mang tính riêng lẻ, phục vụ nhu cầu của từng bộ phận thay vì tạo thành một hệ thống tích hợp. Phòng kế toán và các bộ phận liên quan đến chu trình cung ứng như phòng mua hàng, kho hoạt động tương đối độc lập. Dữ liệu không được chia sẻ một cách tự động và tức thời. Sự thiếu liên kết này là gốc rễ của nhiều vấn đề trong việc quản lý, đối chiếu và cung cấp thông tin quản trị kịp thời, làm ảnh hưởng đến toàn bộ tổ chức công tác kế toán của doanh nghiệp.

2.2. Bất cập trong quy trình mua hàng và thanh toán

Quy trình luân chuyển chứng từ kế toán tại Trung Á còn nhiều điểm chưa tối ưu. Việc theo dõi số liệu nguyên vật liệu trên Excel tại bộ phận kho tạo ra một "vách ngăn" thông tin với phòng kế toán. Kế toán không có cái nhìn thời gian thực về tình hình kho, và ngược lại, bộ phận kho cũng không nắm được thông tin công nợ. Quá trình đối chiếu số liệu giữa hai bộ phận gặp nhiều hạn chế, tốn thời gian và dễ xảy ra sai sót. Tình trạng này làm suy yếu cơ chế kiểm tra chéo, một yếu tố quan trọng của kiểm soát nội bộ chu trình cung ứng, khiến việc phát hiện sai sót hoặc gian lận trở nên khó khăn hơn.

2.3. Hậu quả Khó khăn trong quản lý hàng tồn kho và công nợ

Sự thiếu đồng bộ trong hệ thống thông tin dẫn đến những hậu quả trực tiếp. Bộ phận cung ứng gặp khó trong việc xác định chính xác số lượng tồn kho của từng loại vật liệu. Điều này có thể dẫn đến việc đặt mua hàng thừa, gây ứ đọng vốn, hoặc mua thiếu, làm gián đoạn sản xuất. Việc quản lý hàng tồn kho không hiệu quả làm tăng chi phí chuỗi cung ứng. Đồng thời, việc theo dõi công nợ nhà cung cấp cũng không được cập nhật kịp thời, có thể làm lỡ các cơ hội hưởng chiết khấu thanh toán và ảnh hưởng đến uy tín của công ty. Các báo cáo quản trị liên quan đến tồn kho và công nợ thường bị chậm trễ và thiếu chính xác.

III. Giải pháp hoàn thiện quy trình mua hàng và thanh toán tối ưu

Để khắc phục những hạn chế hiện hữu, việc đề ra các giải pháp hoàn thiện mang tính hệ thống là vô cùng cần thiết. Trọng tâm của các giải pháp này là tối ưu hóa quy trình kế toán từ khâu đầu vào đến khâu xử lý, tạo ra một dòng chảy thông tin thông suốt và minh bạch. Trước khi nghĩ đến việc nâng cấp công nghệ, việc chuẩn hóa các quy trình nghiệp vụ và hệ thống chứng từ là bước đi nền tảng. Cần xây dựng một quy trình mua hàng và thanh toán chặt chẽ, có sự phân định rõ ràng về trách nhiệm và quyền hạn của từng cá nhân, bộ phận tham gia. Việc cải tiến luân chuyển chứng từ kế toán sẽ giúp giảm thiểu thời gian xử lý, hạn chế sai sót và tăng cường khả năng kiểm soát. Một quy trình được chuẩn hóa sẽ là tiền đề vững chắc cho việc ứng dụng hiệu quả phần mềm kế toán và các công cụ công nghệ khác, đảm bảo dữ liệu được ghi nhận chính xác ngay từ đầu. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một hệ thống kiểm soát nội bộ chu trình cung ứng mạnh mẽ, giúp doanh nghiệp quản lý rủi ro và hoạt động hiệu quả hơn.

3.1. Chuẩn hóa hệ thống dữ liệu đầu vào và mã hóa đối tượng

Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện việc tổ chức dữ liệu đầu vào. Cần xây dựng một hệ thống mã hóa đối tượng kế toán một cách khoa học và thống nhất, bao gồm mã nhà cung cấp, mã vật tư, hàng hóa. Việc chuẩn hóa này giúp cho dữ liệu được nhập liệu và xử lý trên phần mềm kế toán một cách nhất quán, tránh trùng lặp và sai sót. Các chứng từ gốc như Phiếu yêu cầu mua hàng, Đơn đặt hàng cần được thiết kế lại theo mẫu chuẩn, có đầy đủ các trường thông tin cần thiết và quy trình phê duyệt rõ ràng. Việc này giúp đảm bảo mọi yêu cầu mua hàng đều hợp lệ và được kiểm soát chặt chẽ trước khi thực hiện.

3.2. Tối ưu hóa quy trình kế toán từ khâu đặt hàng đến nhận hàng

Quy trình xử lý thông tin cần được cải tiến để đảm bảo tính liên tục. Cần thiết lập một sơ đồ luân chuyển chứng từ mới, trong đó thông tin từ Đơn đặt hàng được phê duyệt sẽ tự động chuyển đến bộ phận nhận hàng và kế toán. Khi nhận hàng, nhân viên kho sẽ đối chiếu trực tiếp với thông tin trên Đơn đặt hàng ngay trên hệ thống. Phiếu nhập kho sau khi được lập sẽ tự động cập nhật số lượng tồn kho và đồng thời gửi thông tin cho kế toán. Sự liên kết này giúp loại bỏ các bước nhập liệu thủ công, giảm thiểu sai sót và cung cấp dữ liệu quản lý hàng tồn kho theo thời gian thực.

3.3. Cải thiện quy trình ghi nhận công nợ và thực hiện thanh toán

Đối với quy trình mua hàng và thanh toán, cần áp dụng cơ chế đối chiếu ba chiều (three-way matching) tự động. Khi kế toán nhận được hóa đơn từ nhà cung cấp, hệ thống sẽ tự động đối chiếu thông tin trên hóa đơn với Đơn đặt hàng và Phiếu nhập kho tương ứng. Chỉ khi các thông tin về số lượng, đơn giá khớp đúng, hệ thống mới ghi nhận nợ phải trả. Quy trình này giúp đảm bảo doanh nghiệp chỉ thanh toán cho những hàng hóa, dịch vụ đã thực sự nhận và đúng theo thỏa thuận. Nó giúp tăng cường kiểm soát nội bộ, ngăn chặn các sai sót hoặc gian lận trong thanh toán và giúp theo dõi công nợ chính xác hơn.

IV. Bí quyết ứng dụng công nghệ hoàn thiện thông tin kế toán

Công nghệ thông tin là đòn bẩy quan trọng để hiện thực hóa các giải pháp hoàn thiện quy trình. Việc đầu tư và ứng dụng công nghệ một cách thông minh sẽ giúp tự động hóa các tác vụ thủ công, tích hợp dữ liệu giữa các bộ phận và nâng cao chất lượng thông tin. Giải pháp trọng tâm là nâng cấp và tích hợp phần mềm kế toán hiện có với các phân hệ khác, đặc biệt là quản lý kho. Thay vì sử dụng các công cụ rời rạc như Excel, doanh nghiệp cần hướng tới một hệ thống thông tin kế toán (AIS) tập trung, nơi mọi dữ liệu về chu trình cung ứng được ghi nhận và chia sẻ trên cùng một nền tảng. Việc tích hợp này không chỉ giúp cải thiện hiệu quả hoạt động hàng ngày mà còn mở ra khả năng khai thác dữ liệu để tạo ra các báo cáo quản trị sâu sắc. Nhà quản lý có thể truy cập thông tin về tồn kho, công nợ, hiệu suất nhà cung cấp một cách tức thời, từ đó đưa ra các quyết định kinh doanh chiến lược và chính xác hơn.

4.1. Tích hợp phần mềm kế toán với phân hệ quản lý kho

Đây là kiến nghị và đề xuất quan trọng nhất. Công ty cần loại bỏ việc sử dụng Excel để quản lý kho và thay thế bằng một phân hệ quản lý kho được tích hợp hoàn toàn vào phần mềm kế toán Asia hoặc đầu tư một giải pháp ERP mới. Khi tích hợp, mỗi giao dịch nhập, xuất kho sẽ được ghi nhận đồng thời trên cả phân hệ kho và sổ sách kế toán. Điều này đảm bảo số liệu tồn kho luôn khớp đúng giữa thủ kho và kế toán, cung cấp thông tin thời gian thực cho bộ phận mua hàng. Giải pháp này giúp tối ưu hóa quy trình kế toán, loại bỏ hoàn toàn các công việc đối chiếu thủ công tốn thời gian và kém hiệu quả.

4.2. Xây dựng hệ thống báo cáo quản trị động và tức thời

Khi dữ liệu được tích hợp trên một nền tảng duy nhất, việc tổ chức thông tin đầu ra sẽ trở nên hiệu quả hơn rất nhiều. Hệ thống có thể tự động tạo ra các báo cáo quản trị đa dạng và linh hoạt theo yêu cầu. Ví dụ: Báo cáo phân tích tuổi nợ phải trả giúp lên kế hoạch dòng tiền; Báo cáo vòng quay hàng tồn kho giúp đánh giá hiệu quả quản lý kho; Báo cáo đánh giá nhà cung cấp dựa trên các tiêu chí về giá cả, thời gian giao hàng. Những báo cáo này cung cấp thông tin kịp thời và chính xác, hỗ trợ đắc lực cho ban lãnh đạo trong việc điều hành và ra quyết định chiến lược.

V. Lợi ích và cách đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng sau cải tiến

Việc áp dụng các giải pháp hoàn thiện cho tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng sẽ mang lại những lợi ích đáng kể. Các lợi ích này không chỉ thể hiện ở việc nâng cao hiệu suất hoạt động mà còn tác động trực tiếp đến kết quả tài chính của doanh nghiệp. Một hệ thống thông tin minh bạch và hiệu quả sẽ giúp giảm thiểu rủi ro, tối ưu hóa việc sử dụng vốn và cắt giảm các chi phí không cần thiết. Tuy nhiên, để đảm bảo các cải tiến thực sự mang lại giá trị, cần phải xây dựng một bộ công cụ để đo lường và đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng một cách khách quan. Việc thiết lập các chỉ số hiệu suất chính (KPIs) và theo dõi chúng một cách thường xuyên sẽ giúp ban lãnh đạo nhận biết được mức độ thành công của dự án cải tiến. Đồng thời, nó cũng cung cấp cơ sở để tiếp tục thực hiện các điều chỉnh nhằm tối ưu hóa quy trình kế toán và hoạt động cung ứng một cách liên tục, hướng tới sự phát triển bền vững.

5.1. Các chỉ số hiệu suất chính KPIs để đo lường hiệu quả

Để đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng, cần xây dựng một hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất (KPIs) rõ ràng. Các chỉ số quan trọng có thể bao gồm: Vòng quay hàng tồn kho (đo lường hiệu quả quản lý hàng tồn kho), Số ngày phải trả người bán bình quân (DPO - đo lường hiệu quả quản lý công nợ), Thời gian chu kỳ đặt hàng (từ lúc yêu cầu đến lúc nhận hàng), Tỷ lệ đơn hàng hoàn hảo (giao đúng, đủ, đúng hạn), và Tỷ lệ chiết khấu thanh toán đạt được. Việc theo dõi các chỉ số này trước và sau khi cải tiến sẽ cung cấp bằng chứng định lượng về sự thành công của các giải pháp đã triển khai.

5.2. Tác động đến chi phí chuỗi cung ứng và giá thành sản phẩm

Việc hoàn thiện hệ thống thông tin sẽ tác động trực tiếp đến việc giảm chi phí chuỗi cung ứng. Quản lý hàng tồn kho tốt hơn giúp giảm chi phí lưu kho, bảo quản và chi phí do hàng hóa lỗi thời, hư hỏng. Quy trình mua hàng và thanh toán hiệu quả giúp giảm chi phí hành chính và tận dụng các chính sách chiết khấu. Việc lựa chọn nhà cung cấp tốt hơn cũng giúp có được mức giá đầu vào cạnh tranh. Tất cả những yếu tố này khi được tối ưu hóa sẽ góp phần làm giảm tổng chi phí, từ đó tác động tích cực đến việc hạ giá thành sản phẩm, nâng cao lợi thế cạnh tranh cho doanh nghiệp trên thị trường.

VI. Kiến nghị và đề xuất cho tương lai của hệ thống thông tin kế toán

Hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng không phải là một dự án một lần mà là một quá trình cải tiến liên tục. Sau khi đã triển khai thành công các giải pháp về quy trình và công nghệ, doanh nghiệp cần có những định hướng chiến lược để duy trì và phát huy các kết quả đã đạt được. Các kiến nghị và đề xuất cho tương lai không chỉ dừng lại ở hệ thống mà còn phải tập trung vào yếu tố con người và tầm nhìn dài hạn. Việc đào tạo nhân sự để họ có thể làm chủ công nghệ và tuân thủ quy trình mới là yếu tố quyết định sự thành công bền vững. Bên cạnh đó, doanh nghiệp cần có một lộ trình rõ ràng để hướng tới việc xây dựng một hệ thống quản trị tổng thể, nơi mọi hoạt động từ cung ứng, sản xuất đến bán hàng đều được tích hợp trên một nền tảng duy nhất. Đây là xu hướng tất yếu giúp các doanh nghiệp sản xuất nâng cao năng lực quản trị và thích ứng với môi trường kinh doanh đầy biến động.

6.1. Tầm quan trọng của đào tạo nhân sự và văn hóa tuân thủ

Một hệ thống dù hiện đại đến đâu cũng sẽ thất bại nếu người sử dụng không được đào tạo bài bản và không có ý thức tuân thủ. Do đó, một trong những kiến nghị và đề xuất hàng đầu là phải đầu tư vào việc đào tạo đội ngũ nhân viên. Cần tổ chức các buổi huấn luyện chi tiết về quy trình mới và cách sử dụng phần mềm kế toán tích hợp. Quan trọng hơn, ban lãnh đạo cần xây dựng một văn hóa làm việc nơi sự tuân thủ quy trình và tính chính xác của dữ liệu được đề cao. Điều này đảm bảo rằng các lợi ích từ hệ thống mới sẽ được duy trì một cách bền vững.

6.2. Hướng tới hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp ERP

Các giải pháp tích hợp giữa kế toán và kho là một bước cải tiến quan trọng, nhưng đó chỉ nên là bước khởi đầu. Tầm nhìn dài hạn cho một doanh nghiệp sản xuất như Trung Á là hướng tới việc triển khai một hệ thống Hoạch định Nguồn lực Doanh nghiệp (ERP) toàn diện. Một hệ thống ERP sẽ tích hợp không chỉ kế toán quản trị chuỗi cung ứng mà còn cả quản lý sản xuất, quản lý quan hệ khách hàng (CRM), và quản trị nhân sự. Việc có một nguồn dữ liệu tập trung duy nhất cho toàn bộ hoạt động sẽ mang lại lợi thế cạnh tranh vượt trội, giúp doanh nghiệp có cái nhìn 360 độ về hoạt động của mình và ra quyết định một cách nhanh chóng, chính xác.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán chu trình cung ứng tại công ty tnhh sản xuất và thương mại trung á

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Cơ sở lý luận về tổ chức thông tin kế toán trong chu trình cung ứng tại doanh nghiệp. Chương 2: Thực trạng tổ chức thông tin kế toán trong chu trình cung ứng tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trung A. Chương 3: Một số giả pháp góp phần hoàn thiện tổ chức thông tin kế toán trong chủ trình cung ứng tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Trung Á. CHUONG I CO SO LY LUAN VE TO CHUC THONG TIN KE TOÁN TRONG CHU TRÌNH CUNG ỨNG TẠI DOANH NGHIỆP.

Chương này sẽ trình bày về tổ chức thông tin kế toán trong chu trình cung ứng bao gồm các nội dung về khái niệm hệ thống thông tin kế toán, hệ. thống thông tin trong chu trình cung ứng và việc tổ chức thông tin kế toán. trong chu trình cung ứng. Cụ thể, Mục 1.1 trình bảy khái quát về hệ thống.

thông tin kế toán. Tiếp theo, Mục 1.2 trình bảy việc tổ chức thông tin trong. chu trình cung ứng thông qua việc xử lý những dữ liệu đầu vào trong chu trình cung ứng để có được những dữ liệu đầu ra đáp ứng được những yêu cầu quản lý trong doanh nghiệp. KHÁI QUÁT VỀ HỆ THÔNG THÔNG TIN KẾ TOÁN 1.

Khái niệm về hệ thống thông tin kế toán Hệ thống thông tin kế toán là bộ phận cấu thành quan trọng của hệ thống thông tin quản lý trong doanh nghiệp, bao gồm nguồn nhân lực, các phương tiện, các phương pháp kế toán được. :hức khoa học nhằm thu thập, xử lý và cung cấp thông tin về tình hình huy động vốn, sử dụng vốn cũng như. kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong từng kỳ nhất định. Hai chức năng của hệ thống thông tin kế toán là thông tin và kiểm tra (Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hồng Hạnh, 201 1).

Các yếu tố cơ bản của hệ thống thông tin kế toán (Nguồn: Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hằng Hạnh, 2011) 'Với các thành phần chính bao gồm con người, thủ tục và hướng dẫn, dữ liệu, phần mềm, hệ thống thông tin kế toán đảm bảo thực hiện các chức năng. thông tin và kiểm tra tình hình tải sản, nguồn vốn và quá trình kinh doanh của. doanh nghiệp theo quy trình ghi nhận, thu thập, lưu trữ các dữ liệu trong hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp; xử lý và cung cấp các báo cáo cho các đối tượng liên quan; cơ sở cho việc ra quyết định của nhà quản lý doanh nghiệp: hoạch định và kiểm soát; hỗ trợ hệ thống kiểm soát trong doanh nghiệp. Mối liên hệ giữa hệ thống thông tin kế toán với các hệ thống khác trong doanh nghiệp.

Các hệ \g thông tin chức năng trong doanh nghiệp bao gồm hệ thống. ‘thong tin tai chính, hệ thống thông tin nhân sự, hệ thống thông tin bán hàng, hệ thống thông tin sản xuất. là một hệ thống đa dạng, phức tạp với nhiều chức năng được thực hiện bởi các bộ phân khác nhau, có mỗi quan hệ rằng 'buộc chặt chẽ, cung cắp thông tin lẫn nhau và có môi quan hệ chặt chẽ với hệ thống thông tin kế toán. Hệ thống thong tin kế toán nhận dữ liệu đầu vào tir các hệ thống thông tin của các bộ phận chức năng cung cắp và sau đó tiến hành xử lý thành thông.

tin hữu ích cung cắp trở lại cho các bộ phận để có thể thực hiện chức năng cụ thể của mình. Do vay, hệ thống thong tin quản lý hoàn chỉnh của đơn vị được. cấu thành từ hệ thống thông tin kế toán và các hệ thống thông tin chức năng khác nhằm phục vụ cho nhu cầu ra quyết định của nhà quản trị doanh nghiệp, đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra một cách hiệu quả nhất. Trong quá trình hoạt động, có những công việc sẽ được lặp đi lặp lại một cách thường xuyên, liên tục theo một trình tự nhất định qua nhiều khâu, nhiều giai đoạn do nhiều bộ phận, nhiều cá nhân tham gia trực tiếp thực hiện.

Nhằm tăng cường chức năng phối hợp, trao đổi dữ liệu và thông tin giữa các bộ phận khác nhau trong doanh nghiệp; việc chia sẻ thông tỉn cho các chức năng, bộ phận trong cùng chu trình; phối hợp thực hiện chức năng, nhiệm vụ một cách trọn vẹn; kiểm tra, giám sát lẫn nhau giữa các cá nhân, bộ phận nhằm phục vụ cho công tác kiểm soát nội bộ trong từng chủ trình và trong toàn doanh nghiệp thì cần thiết phải tiếp cận hệ thống thông tin kế toán theo. chủ trình “Trong doanh nghiệp sản xuất và thương mại, các hoạt động chính có thể tổ chức thành bốn chu trình cơ bản gồm chu mua hàng và thanh toán, chu trình sản xuất, chu trình bán hàng thu tiền và chu trình tài chính. kiện ứng dụng công nghệ thông tin, nhằm tăng cường việc chia sẻ, phối hợp, trao đổi dữ liệu và thông tin giữa các phần hảnh kế toán và giữa kế toán với các bộ phận khác trong doanh nghiệp, hệ thống thông tìn kế toán được tổ chức theo chu trình giúp cho thông tin kế toán thể hiện được vai trỏ quan trọng đối với hoạt động của một doanh nghiệp. Mối quan hệ giữa hệ thống thông tin kế toán với các hệ thống.

thông tin khác trong doanh nghiệp (Nguân: Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hồng Hạnh, 2011) 12. TÔ CHỨC THÔNG TIN KẾ TOÁN TRONG CHU TRÌNH CUNG ỨNG 1. Đặc điểm và mục tiêu của chu trình cung ứng. Chu trình cung ứng tồn tại trong mọi loại hình doanh nghiệp.

Hai chức năng chính của chu trình cung ứng là mua hàng & thanh toán. Chu trình cung ứng đóng vai trỏ quan trọng đối với đa số doanh nghiệp, đặc biệt là doanh. nghiệp sản xuất và thương mại. Bởi vì chỉ phí cho việc mua hàng thường, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số chỉ phí sản xuất và có ảnh hưởng trực tiếp tới lợi nhuận của doanh nghiệp.

Chính vì thé, việc tổ chức hiệu quả chu trình này. sẽ có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp và là mồi quan tâm hàng đầu của các nhà quản lý. 10 Chu trình này có liên quan đến các chu trình khác và có các đặc điểm sau ~ Chu trình cung ứng trải qua nhiều khâu và liên quan hằu hết đến các chu trình, nghiệp vụ khác, liên quan đến các loại tải sản như tiền, hàng tổn kho. Mua hàng là bước khởi đầu của quá trình sản xuất kinh doanh do nó cung cấp các yếu tố đầu vào để tiến hành các hoạt động khác.

Chu trình này. liên quan đến các phân hệ như mua hàng, nhận hing, theo dõi thanh toán & chi tiền. Các chủ thể chủ yếu tham gia vào chu trình cung ứng gồm nhả cung. cấp, các bộ phân có nhu cầu, bộ phận mua hàng, bộ phận nhận hàng, quản lí kho hàng, kế toán hàng tồn kho, kế toán thanh toán, kế toán tiền mặt, kế toán tiễn ngân hàng, kế toán tổng hợp và ngân hang.

Dé chu trình vận hành hiệu quả, In phải có sự phối hợp đồng bộ giữa các bộ phận thông qua việc chia sẻ thông tin hướng đến mục tiêu là cũng ứng đầy đủ và kịp thời tắt cả các loại vật tư, hằng hóa dịch vụ để đảm bảo hoạt động của doanh nghiệp diễn ra liên tục, đồng thời không để tồn kho quá mức cần thiết gây ứ đọng vốn và làm tăng chỉ phí bảo quản. Mục tiêu của chủ trình cung ứng (Nguyễn Mạnh Toàn và Huỳnh Thị Hồng Hanh, 2011). ~ Đảm bảo tắt cả hàng hóa và dịch vụ được đặt là cần thiết. - Nhận hàng hóa và dich vụ đảm bảo yeu lượng, chất lượng và thời gian theo đơn đặt hằng.

- Bảo quản vật tư hằng hóa cho đến khi đưa vào sử đụng. - Đảm bảo chứng từ hóa đơn đi kèm với hàng hóa và dịch vụ là hợp pháp, đầy đủ và chính xác. ~ Ghi chép và phân loại các loại chỉ phí một cách nhanh chóng và chính xác " ~ Theo đối cụ thể thời hạn và số tiền phải thanh toán với từng nhà cung cấp trên số kế toán chỉ tiết phải trả người bán. ~ Đảm bảo tắt cả các khoản phải chỉ trả đều chính xác, hợp lý và đúng.

lúc ~ Theo dõi chính xác số thuế giá trị gia tăng được khấu trừ. Chức năng của chu trình cung ứng, 4. Xác định nhu câu về vật tư, hàng hóa và dịch vụ. Bước khởi đầu của chu trình cung ứng là phải nhận biết được nhu cầu.

đối với từng loại vật tư, hàng hóa và dịch vụ cần phải cung ứng tại mỗi thời điểm và có thể thực hiện bằng nhiều cách khác nhau. Đây là bước vô cùng quan trọng để xác định nhu cầu mua có thực sự cẩn thiết hay không. phận có nhu cầu lập yêu cầu mua hàng gửi về phòng cung ứng. Nhu cầu mua.

hàng phải có sự xác nhận tồn kho của kế toán và số lượng tồn kho không đủ đảm bảo cho hoạt động kinh doanh bình thường được xác nhận của kế toán thì phòng mua hàng sẽ lập giấy đề xuất mua hàng để tiến hành bước tiếp theo. Các bước được tiến hành lần lượt như sau: Bộ phận kế toán phải tiến hành so. sánh số lượng tồn kho hiện tại với kế hoạch sử dụng từng loại trong thời gian sắp tới hoặc số lượng tồn kho tối thiểu. Nếu số dư tồn kho của từng loại không đảm bảo để đáp ứng được nhu cầu sử dụng và dự trữ hiện tại thì bộ.

phan mua hàng có thể xác định lượng nhu cầu cần phải mua bé sung thêm. phận mua hàng làm giấy đề xuất mua hàng, trong đó ghi rõ về chủng loại, quy. cách, số lượng, chất lượng hàng cần mua và trình cấp có thẩm quyền phê. Sau khi yêu cầu này được phê duyệt, bộ phận mua hàng tiến hành lập.

don đặt hàng và lựa chọn nhà cung cấp phù hợp. Nội dung chính của đơn đặt hàng phải đảm bảo những thông tin như: ngày tháng, chủng loại vật tư, hằng 12 hóa, dịch vụ, số lượng, đặc tính kĩ thuật, tên của phòng ban và người yêu cẩu, người phê chuẩn. Việc lựa chọn nhà cung cấp thường được căn cứ vào dữ liệu về xếp hạng, đánh giá nhà cung cấp qua các lần mua trước theo các tiêu lu, giao hàng kịp thời chí về giá cả hàng hợp lý, chất lượng hàng tốt theo yêu. và tính tin cậy của người bán để đảm bảo khách quan.

Sau khi đã xác định nhà cung cấp, bộ phận đặt hàng tiến hành đặt hàng, thương thảo các điều kiện giao hàng và thanh toán, làm các thủ tục và kí kết hợp đồng hoặc chờ sự phản. hồi chấp nhận đặt hàng từ nhà cung cấp theo đúng các nội dung được yêu cầu. và có lợi nhất cho doanh nghiệp. Đồng thời, bộ phận mua hàng phải gửi thông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ