Luận văn: Hoàn thiện KSNB doanh thu cước viễn thông tại VNPT Quảng Bình

Luận văn thạc sĩ kinh tế phân tích hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề

Trường đại học

Trường Đại Học Kinh Tế

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
132
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu tại VNPT

Trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt của ngành viễn thông, việc quản lý và tối ưu hóa nguồn lực trở thành yếu tố sống còn. Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại Viễn thông Quảng Bình” ra đời như một giải pháp cấp thiết, đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa cơ sở lý luận về kiểm soát nội bộ (KSNB) theo chuẩn mực quốc tế COSO 2013 mà còn đi sâu phân tích thực trạng tại một đơn vị cụ thể là VNPT Quảng Bình. Công tác kiểm soát doanh thu tốt giúp doanh nghiệp đánh giá đúng kết quả kinh doanh, tạo dựng uy tín và nâng cao sức cạnh tranh. Đặc biệt, khi Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) đang đẩy mạnh chiến lược VNPT 4.0, việc chuẩn hóa các quy trình quản lý, đặc biệt là kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông, là nền tảng bắt buộc để chuyển đổi thành công sang nhà cung cấp dịch vụ số hàng đầu. Luận văn cung cấp một cái nhìn toàn diện, từ việc xác định những bất cập trong hệ thống hiện tại đến việc đề xuất các giải pháp khả thi, mang lại giá trị thực tiễn cao cho không chỉ VNPT Quảng Bình mà còn cho các doanh nghiệp khác trong ngành. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà quản lý trong việc xây dựng một hệ thống kiểm soát vững mạnh, minh bạch và hiệu quả.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát nội bộ doanh thu viễn thông

Kiểm soát doanh thu là một trong những nội dung quan trọng hàng đầu của kiểm soát nội bộ trong mọi doanh nghiệp. Đối với ngành viễn thông, nơi các giao dịch diễn ra với tần suất cao và dữ liệu phức tạp, tầm quan trọng này càng được nhân lên. Một hệ thống KSNB doanh thu hiệu quả đảm bảo mọi khoản thu đều được ghi nhận chính xác, đầy đủ và kịp thời. Điều này giúp ngăn chặn các hành vi gian lận, sai sót, tránh thất thoát tài sản. Luận văn nhấn mạnh, việc kiểm soát tốt doanh thu cước viễn thông còn giúp các nhà quản trị đưa ra quyết định kinh doanh đúng đắn, dựa trên số liệu tài chính đáng tin cậy. Hơn nữa, nó còn thể hiện năng lực điều hành của ban giám đốc, góp phần xây dựng niềm tin với các nhà đầu tư và đối tác.

1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Nghiên cứu tập trung vào hai mục tiêu chính. Thứ nhất, đánh giá thực trạng công tác kiểm soát nội bộ đối với doanh thu cước viễn thông - công nghệ thông tin tại VNPT Quảng Bình. Thứ hai, trên cơ sở đó, đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống này. Phạm vi nghiên cứu được giới hạn tại VNPT Quảng Bình, với số liệu được thu thập và phân tích trong giai đoạn 2018-2020. Tác giả sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study), kết hợp quan sát, phỏng vấn và phân tích dữ liệu sơ cấp, thứ cấp để làm rõ các vấn đề. Cách tiếp cận này giúp các giải pháp đưa ra mang tính thực tiễn và phù hợp với đặc thù hoạt động của đơn vị.

II. Thách thức trong kiểm soát doanh thu cước tại VNPT Quảng Bình

Việc phân tích thực trạng là một phần cốt lõi của đề tài hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình. Luận văn đã chỉ ra những thách thức và hạn chế đáng kể trong hệ thống hiện hành của đơn vị. Một trong những vấn đề nổi cộm là bộ máy quản lý về cước còn tồn tại bất cập. Dữ liệu đầu vào và đầu ra của tất cả các dịch vụ chưa được hoàn thiện một cách đồng bộ, từ cấp Tập đoàn đến các bộ phận trực tiếp làm việc với khách hàng. Việc quản lý cước phát sinh thiếu linh hoạt, dẫn đến nguy cơ đánh giá không chính xác kết quả kinh doanh. Những rủi ro này không chỉ ảnh hưởng đến tài chính mà còn làm giảm sức cạnh tranh của VNPT Quảng Bình trên thị trường. Nghiên cứu cũng cho thấy quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro còn mang tính hình thức, chưa được thực hiện một cách bài bản và thường xuyên. Các thủ tục kiểm soát hiện có chưa đủ mạnh để ngăn chặn triệt để các sai sót tiềm tàng, đặc biệt trong khâu đối soát dữ liệu và phân chia doanh thu giữa các đơn vị nội bộ. Đây là những lỗ hổng cần được khắc phục khẩn cấp để đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác của nguồn doanh thu cước viễn thông.

2.1. Thực trạng môi trường kiểm soát tại Viễn thông Quảng Bình

Môi trường kiểm soát là nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ. Tại VNPT Quảng Bình, môi trường này chịu ảnh hưởng lớn từ các chỉ đạo của Tập đoàn. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra một điểm yếu trong cơ cấu tổ chức. Đó là tình trạng giám đốc VNPT huyện kiêm nhiệm chức vụ giám đốc Trung tâm kinh doanh. Xét về mặt quản lý, điều này có thể làm suy yếu nguyên tắc bất kiêm nhiệm, một trụ cột của KSNB hiệu quả. Sự tách biệt không rõ ràng giữa chức năng kỹ thuật và kinh doanh có thể tạo ra rủi ro trong việc đối chiếu và giám sát chéo, ảnh hưởng đến tính minh bạch của hoạt động ghi nhận doanh thu.

2.2. Nhận diện các rủi ro trọng yếu trong quản lý doanh thu

Quá trình đánh giá rủi ro tại VNPT Quảng Bình được xác định là chưa đầy đủ và hệ thống. Luận văn đã nhận diện một loạt rủi ro thường gặp. Các rủi ro bao gồm: không ghi nhận hoặc ghi nhận chậm các khoản thanh toán của khách hàng; ghi sai thông tin liên quan đến doanh thu nhận trước; nhân viên thu tiền không nộp đủ về công ty. Một rủi ro đặc thù của ngành là việc phân chia doanh thu giữa các đơn vị trong tập đoàn không chính xác với cước thực tế phát sinh. Việc thiếu một quy trình đánh giá rủi ro chính thức khiến các thủ tục kiểm soát được thiết kế không đủ khả năng bao quát và xử lý các nguy cơ này.

III. Cách hoàn thiện môi trường kiểm soát và đánh giá rủi ro

Để giải quyết các thách thức đã nêu, luận văn đề xuất một lộ trình cải tổ bài bản, bắt đầu từ các yếu tố nền tảng của hệ thống kiểm soát nội bộ theo khuôn khổ COSO 2013. Trọng tâm của các giải pháp là củng cố môi trường kiểm soát và chính thức hóa quy trình đánh giá rủi ro. Đây là bước đi chiến lược trong kế hoạch hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình. Cụ thể, nghiên cứu gợi ý cần phải rà soát và điều chỉnh lại cơ cấu tổ chức, phân định rõ ràng hơn nữa trách nhiệm và quyền hạn giữa các phòng ban, đặc biệt là giữa khối kỹ thuật và khối kinh doanh. Việc này nhằm đảm bảo nguyên tắc bất kiêm nhiệm được tuân thủ nghiêm ngặt, tạo ra cơ chế kiểm tra và giám sát chéo hiệu quả. Song song đó, VNPT Quảng Bình cần xây dựng và triển khai một quy trình nhận diện, phân tích và quản trị rủi ro một cách có hệ thống. Quy trình này không chỉ giúp phát hiện các rủi ro hiện hữu mà còn dự báo được các nguy cơ tiềm ẩn, từ đó đưa ra các biện pháp phòng ngừa kịp thời, bảo vệ an toàn cho nguồn doanh thu cước viễn thông.

3.1. Hoàn thiện cơ cấu tổ chức và phân cấp trách nhiệm rõ ràng

Giải pháp đầu tiên là hoàn thiện cơ cấu tổ chức bộ máy quản lý. Luận văn đề xuất cần tách bạch rõ ràng hơn chức năng của các đơn vị, đảm bảo không có sự chồng chéo hoặc kiêm nhiệm giữa các vị trí có thể gây ra xung đột lợi ích. Việc phân công, phân nhiệm cụ thể cho từng cá nhân, bộ phận trong quy trình quản lý doanh thu cước viễn thông sẽ nâng cao trách nhiệm giải trình. Khi mỗi bộ phận thực hiện tốt vai trò của mình và có sự kiểm soát lẫn nhau, các sai sót sẽ dễ dàng được phát hiện và ngăn chặn, qua đó củng cố môi trường kiểm soát chung.

3.2. Áp dụng quy trình nhận diện và đánh giá rủi ro theo COSO

Luận văn đề nghị VNPT Quảng Bình xây dựng một quy trình đánh giá rủi ro chính thức. Quy trình này bao gồm các bước: thiết lập mục tiêu, nhận diện rủi ro, phân tích rủi ro (xác định khả năng xảy ra và mức độ ảnh hưởng), và đưa ra phương án xử lý. Tác giả còn đề xuất các biểu mẫu cụ thể như “Mẫu phiếu nhận diện rủi ro” và “Bảng tổng hợp rủi ro phát sinh” để chuẩn hóa hoạt động này. Việc áp dụng một quy trình bài bản sẽ giúp ban lãnh đạo có cái nhìn toàn diện về các mối đe dọa đối với mục tiêu doanh thu, từ đó phân bổ nguồn lực kiểm soát một cách hợp lý và hiệu quả.

IV. Bí quyết tối ưu thủ tục kiểm soát doanh thu cước viễn thông

Sau khi củng cố nền tảng, bước tiếp theo trong quá trình hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình là tối ưu hóa các thủ tục kiểm soát cụ thể. Đây là những hành động trực tiếp được thực hiện trong các quy trình nghiệp vụ hàng ngày để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo đạt được mục tiêu. Luận văn tập trung vào hai khu vực trọng yếu: kiểm soát dữ liệu cước phát sinh và kiểm soát doanh thu nhận trước. Các giải pháp được đưa ra rất chi tiết, từ việc cải tiến quy trình phối hợp giữa các bộ phận đến việc áp dụng các nguyên tắc kiểm soát cơ bản như phê duyệt, đối chiếu và bảo vệ tài sản. Việc thiết lập các thủ tục kiểm soát chặt chẽ không chỉ giúp VNPT Quảng Bình đảm bảo tính chính xác của số liệu doanh thu mà còn nâng cao hiệu quả hoạt động. Ví dụ, việc đối soát dữ liệu khách hàng một cách thường xuyên trước khi tính cước có thể loại bỏ các sai sót gây khiếu nại và thất thu. Tương tự, quản lý minh bạch doanh thu nhận trước đảm bảo tuân thủ các chuẩn mực kế toán và phản ánh đúng tình hình tài chính của doanh nghiệp.

4.1. Hoàn thiện quy trình kiểm soát đối với dữ liệu cước phát sinh

Một trong những đề xuất quan trọng là hoàn thiện quy trình phối hợp chốt danh bạ khách hàng trước khi tính cước. Luận văn đề nghị cần có sự xác nhận chéo giữa Trung tâm kinh doanh (đơn vị quản lý khách hàng) và các phòng ban kỹ thuật. Quy trình này cần được văn bản hóa rõ ràng, quy định trách nhiệm của từng bên. Thêm vào đó, cần tăng cường kiểm soát việc phê duyệt các thay đổi về giá cước, các chương trình khuyến mãi để đảm bảo mọi chính sách đều được áp dụng đúng đắn, tránh thất thoát doanh thu cước viễn thông do áp dụng sai giá hoặc chiết khấu.

4.2. Tăng cường kiểm soát doanh thu nhận trước và công nợ

Đối với doanh thu nhận trước từ các dịch vụ trả trước, luận văn đề xuất một quy trình ghi nhận gồm nhiều bước rõ ràng, đảm bảo doanh thu chỉ được ghi nhận khi dịch vụ đã thực sự được cung cấp. Cần có sự đối chiếu định kỳ giữa số liệu của bộ phận kinh doanh và bộ phận kế toán. Bên cạnh đó, các thủ tục kiểm soát công nợ phải thu cũng cần được siết chặt, bao gồm việc theo dõi tuổi nợ, gửi thông báo nhắc nợ kịp thời và có chính sách xử lý các khoản nợ khó đòi. Quản lý tốt công nợ giúp VNPT Quảng Bình cải thiện dòng tiền và giảm thiểu rủi ro tài chính.

V. Ý nghĩa thực tiễn từ luận văn kiểm soát nội bộ doanh thu

Kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn. Đây không chỉ là một công trình học thuật mà còn là một cẩm nang hướng dẫn hành động cho VNPT Quảng Bình. Việc áp dụng các giải pháp được đề xuất sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết triệt để các vấn đề tồn tại, từ đó tạo ra một hệ thống kiểm soát nội bộ vững chắc. Quá trình hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình sẽ mang lại nhiều lợi ích cụ thể. Trước hết, nó giúp nâng cao hiệu quả quản lý, giảm thiểu rủi ro thất thoát doanh thu do sai sót hoặc gian lận. Thông tin tài chính trở nên đáng tin cậy hơn, hỗ trợ ban lãnh đạo ra quyết định chính xác và kịp thời. Quan trọng hơn, một hệ thống KSNB mạnh mẽ là tiền đề để VNPT Quảng Bình đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của Tập đoàn, đặc biệt là trong việc thực hiện chiến lược chuyển đổi số VNPT 4.0. Việc chuẩn hóa quy trình giúp công ty hoạt động hiệu quả hơn, linh hoạt hơn và sẵn sàng cho những bước phát triển mới, bắt kịp sự thay đổi toàn diện của thị trường.

5.1. Nâng cao hiệu quả quản lý và chống thất thoát doanh thu

Lợi ích trực tiếp và rõ ràng nhất là việc bảo vệ nguồn doanh thu của công ty. Các thủ tục kiểm soát được tăng cường, kết hợp với một quy trình đánh giá rủi ro hiệu quả, sẽ tạo thành một lá chắn vững chắc chống lại các nguy cơ thất thoát. Việc phân công, phân nhiệm lại bộ máy giúp tăng cường trách nhiệm và tính minh bạch. Khi các quy trình được chuẩn hóa và giám sát chặt chẽ, hiệu suất làm việc của nhân viên được cải thiện, đồng thời giảm thiểu cơ hội cho các hành vi tiêu cực. Kết quả cuối cùng là tối ưu hóa lợi nhuận và đảm bảo sự phát triển bền vững cho VNPT Quảng Bình.

5.2. Đóng góp vào chiến lược phát triển VNPT 4.0 của Tập đoàn

Chiến lược VNPT 4.0 đặt ra yêu cầu rất cao về tính chính xác, minh bạch và hiệu quả của toàn bộ hệ thống. Một hệ thống kiểm soát nội bộ yếu kém sẽ là rào cản lớn cho quá trình chuyển đổi số. Bằng cách hoàn thiện KSNB đối với doanh thu cước viễn thông, VNPT Quảng Bình không chỉ giải quyết vấn đề nội tại mà còn đang chủ động đóng góp vào mục tiêu chung của Tập đoàn. Một nền tảng quản trị vững chắc sẽ giúp đơn vị dễ dàng tích hợp các công nghệ mới, triển khai các dịch vụ số phức tạp và đáp ứng các tiêu chuẩn quản lý hiện đại, khẳng định vai trò trong chiến lược phát triển chung.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ kế toán hoàn thiện kiểm soát nội bộ doanh thu cước viễn thông công nghệ thông tin tại viễn thông quảng bình

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 CƠ SO LY THUYET VE KIEM SOAT NOI BQ DOANH THU TRONG DOANH NGHIỆP 1. TÔNG QUAN VỀ KIỀM SOÁT NỘI BỘ. Định nghĩa kiểm soát nội bộ Kiểm soát nội bộ trong doanh nghiệp là một chức năng quan trọng với những khái niệm khác nhau tủy theo quan điểm và mục tiêu của từng tổ chức, cụ thể: Theo Liên đoàn Kế toán Quốc tế (IFAC): "Hệ thống kiểm soát nội bộ là một hệ thing chính sách và thủ tục nhằm bốn mục tiêu sau: bảo vệ tài sản của đơn vị; bảo đảm dé tin cậy của các thông tin; bảo đảm việc thực hiện các chế độ pháp lý; và bảo đảm hiệu quả của hoạt động”. Theo khuôn khổ COSO, "kiểm soát nội bộ là một tiến trình được thiết lập và vận hành bởi hội đồng quản trị, ban quản lý và các nhân sự khác, được thiết kế để đem lại một sự bảo đảm hợp lÿ đối với việc đạt được các mục tiêu hoạt động.

mục tiêu bảo cáo, và sự tuân thủ với các luật và quy định liên quan” (COSO, 2013, 2016). "Trong định nghĩa trên, một số nội dung cơ bản có thể hiểu như sau: Thứ nhất, kiểm soát nội bộ là một quá trình. Kiêm soát nội bộ bao gồm một chuỗi hoạt động kiểm soát hiện diện ở mọi bộ phận trong đơn vị và được. kết hợp với nhau thành một thể thống nhất.

Quá trình kiểm soát là phương. tiện để giúp cho đơn vị đạt được các mục tiêu của mình. Thứ hai, kiểm soát nội bộ được thiết kế và vận hành bởi con người. hiểu rằng, KSNB không chỉ là đơn thuần là những chính sách, thủ tục, biểu.

mà chủ yếu do những con người trong tổ chức như HĐQT, BGĐ và các nhân viên thực thỉ. Chính họ sẽ định ra mục tiêu, thiết lập cơ chế kiếm " soát ở mọi nơi và vận hành chúng Thứ ba,ẩm soát nội bộ cung cắp một sự đảm bảo hợp lý. KSNB cung cấp một sự đảm bảo hợp lý, chứ không phải đảm bảo tuyệt đối các mục tiêu sẽ đạt được. Vì khi vận hành hệ thống kiểm soát, những yếu kém có thể xảy ra do các sai lầm của con người.

nên dẫn đến không đạt được các mục tiêu. KSNB có thể ngăn ngừa và phát hiện những sai phạm nhưng không thể đảm. bảo là chúng không bao giờ xây ra. Hơn nữa, một nguyên tắc cơ bản trong việc đưa ra quyết định quản lý là chỉ phí cho quá trình kiểm soát không thể ‘vuot quá lợi ích mong đợi từ quá trình kiểm soát đó.

Do đó, tuy người quản lý có thể nhận thức đầy đủ về các rủi ro, thế nhưng nếu chỉ phí cho quá kiểm soát quá cao thì họ vẫn không áp dụng các thủ tục để kiểm soát rủi ro. “Theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam số 315: “KSN# là quy trình do Ban quản trị, Ban Giám đốc và các cá nhân khác trong đơn vị thiết kế, thực hiện và duy trì để tạo ra sự đảm bảo hợp lý về khả năng đạt được mục tiêu. của đơn vị trong việc đảm bảo độ tin cậy của báo cáo tài chính, đảm bảo hiệu. quả, hiệu suất hoạt động, tuân thủ pháp luật và các quy định có liên quan”.

(Bộ Tài chính, 2012) “Theo Luật Kế toán 2015, "Kiểm soát nội bộ là việc thiết lập và tổ chức. thực hiện trong nội bộ đơn vị k toán toán các cơ ch, chính sách, quy trình, 4u: định nội bộ phù hợp với quy định của pháp luật nhằm đảm bảo phòng ngừa, phát hiện, xử lý kịp thời rúi ro và đạt được yêu câu để ra” (Quốc hội, 2015) Tuy mỗi tổ chức đưa ra những khái niệm khác nhau vẻ kiểm soát nội bộ. nhưng về cơ bản vẫn đảm bảo những điểm chung như mục tiêu của kiểm. soát nội bộ và các yếu tố cầu thành nên hệ thống kiểm soát n bộ 1.

Mục tiêu cia kiểm soát nội bộ. Theo COSO 2016, KSNB là quá trình do người quản lý, hôi đồng quản 12 trị (HĐQT) và các nhân viên của đơn vị chỉ phối, nó được thiết lập đẻ cung cấp một sự đảm bảo hợp lý nhằm thực hiện các mục tiêu dưới đây: - Dim bảo sự tin cậy của báo cáo tài chính (BCTC); ~ Đảm bảo sự tuân thủ các quy định và luật pháp; ~ Đảm bảo các hoạt động được thực hiện hiệu quả. Các yếu tố cấu thành kiểm soát nội bộ ‘Theo COSO 2013, KSNB bao gồm 5 thành phần: Môi trường kiểm. soát (control environmen\), hoạt đông kiểm soát (control activities), đánh giá rii ro (risk assessment), théng tin &truyén théng (communication and.

information system) và giám sát (monitoring of controls). Các thành phần này cũng tương tự như trong quy định của chuẩn mực kiểm toán Việt Nam - VSA 315 XU Lee Information & Communication Monftoring Actipities Hinh 1. Mô hình kiém soát nội bộ theo COSO (Nguén: COSO 2013) Những nội dung co ban lién quan dén 5 thinh phan của hệ thống KSNB và các nguyên tắc của hệ thống KSNB được tổng hop theo bang 1. Céic thanh phan va nguyén tic cia KSNB theo COSO 2013 'Các thành phần : Nguyén tie cia KSNB 1.Môi trường _ [T:Chững mình cam kết về tính toàn ven va giá trị đạo đức kiếm soát _.Trách nhiệm giám sát tập thể 3.Thiết lập cơ cấu, thắm quyền vả trách nhiệm Chứng minh cam kết về năng lực.Thực thi trách nhiệm giải trình 2.

Đánh giá rà rò 6.Chỉ rõ các mục tiêu phù hợp. 7-Xác định và phân tích rủi ro 8.Đánh giá rủi ro gian lận '9.Xác định và phân tích sự thay đổi đáng kế 3. Hoạt động kiem| 10 Lựa chọn và phát triển hoạt động KS soát 11.Lựa chọn và phát triển các kiểm soát chung ông nghệ 12.Triển khai thông qua các chính sách và thủ tục 4. Thong tin và T3 Sử dụng thông tin có liên quan truyền thông 14.Giao tiếp nội bộ 15.Giao tiếp bên ngoài 5 Giám sát [T6Tiễn hành các cuộc đánh giá liên tục và / hoặc riêng, biệt 17.Đánh giá và thông báo (Nguồn: Tông hợp dựa trên COSO 2013) COSO 2016 cũng dựa trên những yếu tổ cơ bản theo COSO 2013.

nhưng tập trung vào thành phẫn rồi ro và thủ tục kiểm soát, có thể tôm lược hai thành phần này như sau: 4 "Môi trường kiểm soát Môi trường kiểm soát bao gồm toàn bộ các nhân tố bên trong và bên ngoài đơn vị tác động đến việc thiết kế và vận hành hệ thống kiểm soát nội bộ. của doanh nghiệp. Bởi vậy, môi trường kiểm soát đóng vai trò là nhân tố nền tảng trong hệ thống KSNB. Môi trường bên trong bao gồm: đặc thù về quản lý, cơ cấu tổ chức, chính sách nhân sự, công tác kế hoạch, ủy ban kiểm soát Môi trường bên ngoài, ví dụ như chính sách của nhà nước, luật pháp.

Dinh gid riti ro với mọi hoạt động của đơn vị đều có thể phát sinh những rủi ro và. khó có thể m soát tắt cả. Việc đánh giá rồi ro là một quá trình linh hoạt, lấp đi lặp lai của việc nhận diện và đánh giá rủi ro đối với việc các mục tiêu của đơn vị phải đạt được. Các nhà quản lý cần cố gắng kiểm soát đề tối thiêu hóa.

những tổn thất do các loại rủi ro gây nên (trong quá trình thực hiện mục tiêu. chung và mục tiêu cụ thể). Để giới hạn được rủi ro ở mức chấp nhận được, người quản lý cần phải dựa trên mục tiêu đã được xác định của đơn vị, nhận dang và phân tích rủi ro, từ đó mới có thể quản trị được rủi ro. Đánh giá rủi ro gồm các bước sau đây: - Xác định mục tiêu của đơn vị: Mục tiêu tuy không phải là một thành phần của kiểm soát nội bộ, nhưng.

việc xác định nó là điều kiện tiên quyết đẻ đánh giá rủi ro. Bởi lẽ một sự kiện. có trở thành một rủi ro quan trọng đối với tổ chức hay không sẽ phụ thuộc vào mức độ tác động tiêu cực của nó đến mục tiêu của tô chức. Xác định mục tiêu.

bao gồm đưa ra sứ mệnh, hoạch định các mục tiêu chiến lược cũng như các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Việc xác định mục tiêu có thể được. thực hiện qua việc ban hành văn bản hoặc qua nhận thức hoặc phát biểu hằng ngày của nhà quản ly. Những mục tiêu chủ yếu trong doanh nghiệp bao gồm: Mục tiêu hoạt đông là mục tiêu liên quan hiệu lực và hiệu quả của tắt cả các 1s hoạt động trong một doanh nghiệp (cách thức thực hiện, lợi nhuận, bảo vệ tải sản); Mục tiêu báo cáo li chính (Đảm bảo độ tin cậy, sự phủ hợp, sự đầy đủ, sự kịp thời, sự nhất quán, sự dễ hiểu của các thông tin và các yêu cầu khác được quy định bởi các nhà ban hành chuẩn mực, cơ quan quản lý nhà nước và các chính sách của tổ chức); Mục tiêu về tính tuân thủ (các quy định, quy trình và các nguyên tắc mang tính pháp lý phải được tuân thủ).

~ Nhận diện rủi ro: Rai ro có thể tác động đến tổ chức ở mức độ toàn đơn vị hay chỉ ảnh. hưởng đến từng hoạt động cụ thể. Ở mức độ toàn đơn vị, các nhân tố có thể làm phát sinh rủi ro đó là sự đổi mới kỹ thuật, nhu cầu của khách hàng thay. đổi, cải tiến sản phẩm của đối thủ cạnh tranh, thay đổi trong chính sách của nhà nước, trình độ nhân viên không đáp ứng với yêu cầu hoặc thay đổi cán bộ quản lý.

Trong phạm vi từng hoạt động (như bán hàng, mua hing, ké toán,.) rủi ro có thể phát sinh và tác động đến bản thân từng hoạt động trước. khi gây ảnh hưởng dây chuyền đến toàn đơn vị. Mục đích của tiến trình nhận điện rủi ro là xác định tắt cả các rủi ro có khả năng ảnh hưởng đến việc dat được các mục tiêu cũng như các rủi ro đang nỗi lên - các rủi ro đang gia tăng. mức độ liên quan và quan trọng đối với tổ chức mà có thể phát hiện bằng cách rà soát và phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến rủi ro có liên quan đến tổ chức.

Dé nhận diện rủi ro, nhà quản lý có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau. như dự báo, phân tích dữ li quá khứ, rả soát thường xuyên các hoạt động thông qua các cuộc họp tiếp xúc khách hãng, họp giao ban trong đơn vị. - Phân tích và đánh giá rải ro: Việc đánh giá rủi ro rất khó để thực hiện chính xác, thông thường quy. trình phân tích và đánh giá rủi ro bao gồm các bước như sau: ước lượng tắm cỡ của rủi ro, qua ảnh hưởng có thể có của nó đến mục tiêu của tổ chức; xem xét khả năng, xác suất xảy ra rủi ro và những biện pháp có thể sử dụng để đối 16 phó với rủi ro.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ