Luận văn: Định giá doanh nghiệp cổ phần hóa tại Cty TM Quảng Nam Đà Nẵng

Luận văn thạc sĩ kế toán định giá doanh nghiệp phục vụ cổ phần hóa tại công ty thương mại Quảng Nam Đà Nẵng, phân tích và đề xuất giải pháp.

Chuyên ngành

Kế Toán

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
94
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về định giá doanh nghiệp phục vụ cổ phần hóa DNNN

Việc định giá doanh nghiệp là một bước đi mang tính quyết định trong lộ trình cổ phần hóa Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN). Đây không chỉ là quá trình xác định giá trị sổ sách, mà còn là sự lượng hóa toàn diện các tiềm năng và lợi thế cạnh tranh để làm cơ sở cho các giao dịch trên thị trường. Luận văn này tập trung phân tích sâu về quy trình, phương pháp và thực tiễn của công tác xác định giá trị doanh nghiệp tại Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng, một DNNN điển hình trong bối cảnh hội nhập kinh tế. Quá trình chuyển đổi từ DNNN sang công ty cổ phần, theo chủ trương của Nhà nước tại Nghị định số 109/2007/NĐ-CP, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc định giá một cách khách quan, minh bạch và chính xác. Mục tiêu không chỉ là bảo toàn vốn nhà nước mà còn nhằm thu hút các nhà đầu tư, tăng cường nguồn lực tài chính, và tạo động lực phát triển bền vững cho doanh nghiệp sau cổ phần hóa. Nghiên cứu này hệ thống hóa cơ sở lý luận, khảo sát thực trạng và đưa ra các giải pháp cụ thể, góp phần hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp nhằm phục vụ cổ phần hóa trong bối cảnh kinh tế Việt Nam.

1.1. Khái niệm cốt lõi về giá trị doanh nghiệp và định giá

Giá trị doanh nghiệp là một khái niệm phức tạp, biểu hiện bằng tiền về các khoản thu nhập mà doanh nghiệp có thể mang lại cho nhà đầu tư trong suốt quá trình hoạt động. Cần phân biệt rõ giữa "giá trị doanh nghiệp" và "giá bán doanh nghiệp". Giá trị được xác định dựa trên các yếu tố nội tại và tiềm năng sinh lời, trong khi giá bán lại chịu tác động của quy luật cung cầu trên thị trường, thậm chí có thể mang yếu tố đầu cơ. Luận văn khẳng định, giá trị thực tế của doanh nghiệp bao gồm toàn bộ tài sản hiện có tại thời điểm định giá và có tính đến khả năng sinh lời trong tương lai. Do đó, xác định giá trị doanh nghiệp là quá trình điều tra, phân tích chi tiết các hoạt động, tài sản hữu hình và vô hình để tính toán các khoản thu nhập tiềm năng. Quá trình này đòi hỏi chuyên môn cao, kinh nghiệm và đạo đức nghề nghiệp để đảm bảo tính khách quan, trung thực.

1.2. Nhu cầu cấp thiết của việc xác định giá trị doanh nghiệp

Trong nền kinh tế thị trường, nhu cầu xác định giá trị doanh nghiệp phát sinh từ nhiều hoạt động khác nhau. Đối với quá trình cổ phần hóa DNNN, đây là yêu cầu bắt buộc và là cơ sở để chuyển đổi sở hữu vốn. Ngoài ra, việc định giá còn phục vụ cho các hoạt động mua bán, sáp nhập, hợp nhất doanh nghiệp, phát hành chứng khoán lần đầu ra công chúng (IPO), hoặc đơn giản là để nhà quản trị đánh giá sức khỏe và tiềm năng phát triển. Thông tin về giá trị doanh nghiệp giúp các nhà đầu tư ra quyết định, các chủ nợ đánh giá mức độ rủi ro tín dụng. Trên phương diện vĩ mô, đây là căn cứ quan trọng để cơ quan quản lý nhà nước hoạch định chính sách, điều tiết thị trường chứng khoán và nhận diện các hiện tượng đầu cơ, thao túng thị trường. Vì vậy, định giá doanh nghiệp là một đòi hỏi tất yếu đối với cả Nhà nước, nhà đầu tư và nhà quản trị.

II. Những bất cập trong định giá doanh nghiệp cổ phần hóa ở VN

Thực tiễn công tác định giá doanh nghiệp nhằm phục vụ cổ phần hóa tại Việt Nam trong giai đoạn 2006-2008 đã bộc lộ nhiều vướng mắc và bất cập. Mặc dù khung pháp lý đã được hình thành, điển hình là Thông tư 146/2007/TT-BTC, việc áp dụng các phương pháp định giá vào thực tế vẫn gặp nhiều thách thức. Các vấn đề này không chỉ đến từ sự phức tạp của các phương pháp mà còn từ đặc thù của các DNNN, sự non trẻ của thị trường và hạn chế về dữ liệu. Một trong những khó khăn lớn nhất là việc xác định giá trị các tài sản vô hình như thương hiệu, lợi thế kinh doanh, vốn thường bị bỏ qua hoặc định giá một cách chủ quan. Bên cạnh đó, việc xử lý các khoản công nợ tồn đọng, đánh giá lại chất lượng hàng tồn kho và tài sản cố định cũ kỹ cũng gây ra nhiều tranh cãi. Những bất cập này nếu không được giải quyết triệt để có thể dẫn đến việc định giá sai lệch, gây thất thoát vốn nhà nước hoặc làm giảm sức hấp dẫn của doanh nghiệp trong mắt nhà đầu tư.

2.1. Thách thức với phương pháp tài sản thương hiệu công nợ

Đối với phương pháp giá trị tài sản thuần, khó khăn lớn nhất là việc xác định giá trị thương hiệu. Việt Nam chưa có văn bản hướng dẫn cụ thể, khiến việc định giá này mang tính chủ quan cao. Vấn đề thứ hai là xử lý công nợ. Nhiều DNNN tồn đọng các khoản nợ khó đòi từ cơ chế cũ, việc thu thập đủ hồ sơ đối chiếu trong thời gian ngắn là bất khả thi. Các đơn vị định giá thường phải chấp nhận một tỷ lệ công nợ không có xác nhận, dựa trên cam kết của giám đốc, tiềm ẩn rủi ro pháp lý. Ngoài ra, việc xác định lại giá trị tài sản hữu hình như máy móc lạc hậu, nhà xưởng xây dựng từ lâu cũng gặp vấn đề. Nguyên giá trên sổ sách có thể rất cao do đã được đánh giá lại nhiều lần theo tỷ giá, không phản ánh đúng giá trị thực tế, dẫn đến kết quả định giá thiếu hợp lý.

2.2. Hạn chế khi áp dụng phương pháp dòng tiền chiết khấu DCF

Phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF) được xem là tiên tiến nhưng phạm vi áp dụng tại Việt Nam rất hạn chế. Thông tư 146 quy định phương pháp này chỉ dành cho các doanh nghiệp dịch vụ có tỷ suất lợi nhuận cao, một tiêu chí mà rất ít DNNN đáp ứng được. Hơn nữa, việc dự báo dòng tiền trong tương lai sau cổ phần hóa là cực kỳ khó khăn do đây là một bước ngoặt lớn, ảnh hưởng sâu sắc đến hoạt động kinh doanh. Hệ thống dữ liệu thống kê của Việt Nam chưa phát triển, gây khó khăn trong việc xác định các chỉ số ngành (P/E, IRR) để làm cơ sở tính toán tỷ lệ chiết khấu. Cuối cùng, phương pháp này đòi hỏi nhiều giả định dựa trên kinh nghiệm và trình độ của chuyên gia định giá, trong khi đội ngũ chuyên gia trong lĩnh vực này tại Việt Nam còn mỏng và chưa được đào tạo chuyên sâu.

III. Phương pháp giá trị tài sản thuần trong định giá doanh nghiệp

Phương pháp giá trị tài sản thuần là phương pháp được áp dụng phổ biến nhất trong quá trình cổ phần hóa DNNN tại Việt Nam. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp này là coi giá trị doanh nghiệp bằng tổng giá trị thị trường của toàn bộ tài sản mà doanh nghiệp đang sở hữu, sau khi đã trừ đi các khoản nợ phải trả. Đây là phương pháp cung cấp một "giá sàn" cho doanh nghiệp, đảm bảo rằng giá trị được xác định dựa trên những tài sản có thật, hữu hình, tạo ra một cơ sở pháp lý rõ ràng và cụ thể. Quá trình thẩm định giá theo phương pháp này bao gồm các bước: kiểm kê, phân loại tài sản; loại bỏ các tài sản không cần dùng; đánh giá lại toàn bộ tài sản còn lại theo giá thị trường tại thời điểm định giá. Mặc dù đơn giản và trực quan, phương pháp này cũng có những hạn chế cố hữu, đặc biệt là việc bỏ qua các yếu tố vô hình và tiềm năng phát triển, vốn là những yếu tố quan trọng quyết định đến thành công của doanh nghiệp trong tương lai.

3.1. Nguyên tắc và công thức xác định giá trị tài sản thuần

Công thức tổng quát để xác định giá trị doanh nghiệp theo phương pháp này là: Giá trị tài sản thuần (V₀) = Tổng giá trị tài sản theo giá thị trường (Vₜ) - Giá trị các khoản nợ (Vᴅ). Để tính toán, các chuyên gia phải tiến hành đánh giá lại toàn bộ tài sản theo giá thị trường. Tài sản cố định được định giá dựa trên nguyên giá của tài sản tương đương mới và trừ đi khấu hao theo chất lượng còn lại. Hàng tồn kho được kiểm kê và đánh giá lại chất lượng. Các khoản phải thu được đối chiếu và trích lập dự phòng cho nợ khó đòi. Tài sản bằng tiền được kiểm quỹ và đối chiếu với ngân hàng. Quá trình này đòi hỏi sự tỉ mỉ, chính xác và phải tuân thủ các quy định của nhà nước về kiểm kê và đánh giá lại tài sản.

3.2. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp tài sản khi CPH

Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là tính cụ thể và minh bạch. Nó chỉ ra giá trị của những tài sản hữu hình, là căn cứ pháp lý rõ ràng nhất, đảm bảo không gây thất thoát vốn nhà nước. Đây là mức giá tối thiểu, là cơ sở ban đầu cho quá trình đàm phán. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là nó xem doanh nghiệp ở trạng thái "tĩnh", bỏ qua tiềm năng sinh lời trong tương lai. Phương pháp này không tính đến các tài sản vô hình có giá trị lớn như uy tín thương hiệu, mạng lưới khách hàng, trình độ quản lý, và văn hóa doanh nghiệp. Do đó, nó có thể đánh giá thấp giá trị của những doanh nghiệp có tiềm năng tăng trưởng cao nhưng sở hữu ít tài sản hữu hình.

IV. Cách xác định giá trị doanh nghiệp qua các phương pháp khác

Bên cạnh phương pháp tài sản, lý thuyết tài chính hiện đại còn giới thiệu nhiều phương pháp định giá doanh nghiệp khác, tập trung vào khả năng tạo ra thu nhập trong tương lai. Các phương pháp này xem xét doanh nghiệp ở trạng thái "động", phù hợp hơn với quan điểm của nhà đầu tư. Hai trong số các phương pháp tiêu biểu được luận văn phân tích là phương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF)phương pháp định lượng Goodwill (lợi thế thương mại). Phương pháp DCF ước tính giá trị doanh nghiệp bằng cách chiết khấu toàn bộ dòng tiền tự do dự kiến trong tương lai về hiện tại. Trong khi đó, phương pháp Goodwill tập trung vào việc lượng hóa giá trị của các tài sản vô hình bằng cách tính toán khoản "siêu lợi nhuận" mà doanh nghiệp tạo ra so với mức lợi nhuận trung bình của ngành. Mặc dù việc áp dụng các phương pháp này tại Việt Nam còn nhiều thách thức, chúng cung cấp một góc nhìn toàn diện hơn, giúp xác định giá trị doanh nghiệp gần hơn với giá trị thị trường.

4.1. Phân tích phương pháp chiết khấu dòng tiền tương lai DCF

Phương pháp DCF dựa trên nguyên tắc cơ bản: giá trị của một tài sản (doanh nghiệp) bằng giá trị hiện tại của các dòng tiền mà nó tạo ra trong tương lai. Công thức tổng quát là V = Σ [CFt / (1+r)ᵗ], trong đó CFt là dòng tiền ở năm t, và r là tỷ suất chiết khấu. Ưu điểm của phương pháp này là tập trung vào khả năng sinh lời, phản ánh đúng mục tiêu của nhà đầu tư. Tuy nhiên, nó đòi hỏi phải dự báo chính xác dòng tiền trong nhiều năm, một việc làm rất khó khăn và mang tính chủ quan. Việc lựa chọn tỷ suất chiết khấu phù hợp cũng là một thách thức lớn, vì nó phải phản ánh được mức độ rủi ro của doanh nghiệp và của thị trường. Đây là lý do chính khiến phương pháp này khó áp dụng rộng rãi cho các DNNN đang trong giai đoạn chuyển đổi.

4.2. Cách định lượng Goodwill lợi thế thương mại vào giá trị

Goodwill hay lợi thế thương mại là giá trị của các tài sản vô hình như thương hiệu, danh tiếng, mối quan hệ khách hàng. Phương pháp định lượng Goodwill tính giá trị doanh nghiệp bằng công thức: V₀ = ANC + GW, trong đó ANC là giá trị tài sản thuần và GW là giá trị lợi thế thương mại. GW được tính bằng giá trị hiện tại của các khoản "siêu lợi nhuận" (lợi nhuận thực tế trừ đi lợi nhuận bình thường của ngành). Phương pháp này thừa nhận rằng giá trị của một doanh nghiệp không chỉ nằm ở tài sản hữu hình mà còn ở khả năng tạo ra lợi nhuận vượt trội. Nó kết hợp được ưu điểm của cả phương pháp tài sản và phương pháp dựa trên thu nhập. Tuy nhiên, việc xác định "lợi nhuận bình thường" và tỷ suất chiết khấu vẫn chứa đựng yếu tố chủ quan.

V. Thực tiễn định giá tại Công ty Thương mại Quảng Nam Đà Nẵng

Nghiên cứu điển hình tại Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng cung cấp một cái nhìn thực tế về quy trình định giá doanh nghiệp nhằm phục vụ cổ phần hóa. Là một DNNN hoạt động trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu, công ty đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt và nhu cầu cấp thiết về vốn để mở rộng quy mô. Việc cổ phần hóa được xác định là giải pháp chiến lược để tăng cường nguồn lực tài chính và nâng cao hiệu quả hoạt động. Luận văn đã thu thập và phân tích dữ liệu từ các Báo cáo tài chính của công ty giai đoạn 2004-2008, cùng các văn bản pháp lý liên quan đến quá trình cổ phần hóa. Qua đó, nghiên cứu làm rõ các bước chuẩn bị, lựa chọn phương pháp, và quá trình thẩm định giá thực tế tại doanh nghiệp, đồng thời chỉ ra những thuận lợi và khó khăn đặc thù mà công ty đã trải qua.

5.1. Bối cảnh và sự cần thiết cổ phần hóa tại công ty

Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng là một DNNN trực thuộc Sở Công Thương TP. Đà Nẵng, hoạt động đa ngành nghề. Dù có kết quả kinh doanh tăng trưởng, các chỉ số tài chính cho thấy hiệu quả sử dụng vốn chưa cao so với trung bình ngành. Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu thấp hơn bình quân ngành cho thấy công ty chưa khai thác hết tiềm năng. Trong bối cảnh hội nhập, tình trạng thiếu vốn và sức ép cạnh tranh đòi hỏi công ty phải tự chủ hơn về tài chính. Do đó, thực hiện chủ trương cổ phần hóa là bước đi cần thiết để huy động vốn từ xã hội, tạo động lực mới, và nâng cao năng lực cạnh tranh, đưa công ty phát triển bền vững.

5.2. Quy trình và cơ sở pháp lý áp dụng để định giá

Quy trình xác định giá trị doanh nghiệp tại công ty được tiến hành theo đúng các quy định tại Nghị định 109/2007/NĐ-CPThông tư 146/2007/TT-BTC. Công việc bắt đầu bằng việc thành lập Ban chỉ đạo cổ phần hóa, tiến hành kiểm kê và phân loại toàn bộ tài sản, xử lý các vấn đề tài chính tồn đọng, đặc biệt là công nợ. Dựa trên điều kiện thực tế, phương pháp định giá chính được lựa chọn là phương pháp giá trị tài sản thuần. Tổ chức tư vấn định giá đã tiến hành đánh giá lại toàn bộ tài sản theo giá thị trường tại thời điểm xác định, bao gồm nhà cửa, máy móc thiết bị, hàng tồn kho và giá trị quyền sử dụng đất. Kết quả định giá sau đó được Ban chỉ đạo thẩm tra và báo cáo cơ quan có thẩm quyền phê duyệt trước khi công bố.

VI. Giải pháp hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tương lai

Từ những phân tích lý luận và thực tiễn, luận văn đã đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện công tác định giá doanh nghiệp tại Việt Nam. Mục tiêu là nâng cao tính chính xác, khách quan và minh bạch, đảm bảo lợi ích của Nhà nước, doanh nghiệp và nhà đầu tư. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc cải tiến kỹ thuật định giá mà còn hướng đến việc xây dựng một môi trường pháp lý và thị trường thuận lợi hơn. Việc áp dụng đồng bộ các giải pháp sẽ giúp quá trình cổ phần hóa DNNN diễn ra nhanh chóng, hiệu quả và thành công hơn, góp phần thúc đẩy tái cơ cấu nền kinh tế. Đây là những đóng góp quan trọng để công tác xác định giá trị doanh nghiệp ngày càng chuyên nghiệp và tiệm cận với các chuẩn mực quốc tế, tạo nền tảng vững chắc cho sự phát triển của thị trường vốn.

6.1. Kiến nghị kết hợp đa dạng các phương pháp định giá

Để khắc phục hạn chế của từng phương pháp riêng lẻ, cần áp dụng đồng thời cả phương pháp giá trị tài sản thuầnphương pháp dòng tiền chiết khấu (DCF). Điều này sẽ tạo ra một khoảng giá trị ("giá sàn" - "giá trần"), giúp nhà đầu tư có cái nhìn khách quan hơn. Trong khoảng giá trị này, giá cuối cùng có thể được xác định thông qua đàm phán hoặc đấu giá công khai. Việc kết hợp với đấu giá qua các công ty chứng khoán sẽ đảm bảo tính minh bạch và mang lại lợi ích tối đa. Để tạo điều kiện áp dụng DCF, cần thiết lập hệ thống cơ sở dữ liệu về các cuộc định giá đã thực hiện, làm tài liệu tham khảo để xây dựng các tỷ lệ chiết khấu và giả định hợp lý hơn.

6.2. Nâng cao năng lực chuyên môn và xây dựng tiêu chuẩn

Chất lượng của công tác định giá phụ thuộc rất lớn vào năng lực của đội ngũ chuyên gia. Cần tăng cường đào tạo chuyên sâu cho các cán bộ làm công tác thẩm định giá, có thể mời chuyên gia nước ngoài tham gia giảng dạy. Quan trọng hơn, cần sớm xây dựng và ban hành bộ Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam làm chuẩn mực chung. Bộ tiêu chuẩn này sẽ là cơ sở để các tổ chức tư vấn thực hiện, đồng thời là thước đo để các cơ quan quản lý nhà nước giám sát, đảm bảo tính nhất quán và đáng tin cậy. Cuối cùng, việc công khai các báo cáo thẩm định giá trước khi đấu giá sẽ tăng cường tính minh bạch và thu hút sự quan tâm của đông đảo nhà đầu tư tiềm năng.

27/07/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Lý do chon để tài Từ thực tiễn công cuộc phát triển nền kinh tế đất nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa và những kinh nghiệm thu được qua quá trình chỉ đạo, đi hành sản xuất kinh doanh, chúng ta đã xác định được 1g cải cách doanh nghiệp Nhà nước. mot ci :h triệt để là yêu cầu có tính quyết định để tăng cường động lực phát triển sản xuất và thúc đây Doanh nghiệp Nhà nước (DNNN) hoạt động có hiệu quả hơn. Một trong những phương thức cải cách Doanh nghiệp Nhà nước là tiến hành Cổ. phần hóa (CPH) Doanh nghiệp Nhà nước. Mục tiêu, yêu cầu của việc chuyển công ty nhà nước thành công ty cổ phần đã được Đăng và Nhà nước ta xác định rõ ở Nghị định số 109/2007/NĐ._CP của Chính phủ. Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng là doanh nghiệp nhà nước hoạt động trong lĩnh vực thương mại, kinh doanh xuất nhập khẩu. Trong bối cảnh nền kinh tế ngày càng hội nhập với kinh tế thể giới, xu hướng toàn cầu hóa thì việc cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước ngày càng gay gắt. Một trong những vẫn đề này là tình trạng thiểu vốn trong kinh doanh. Vì vậy để tự chủ về tình hình tài chính, công ty thực hiệ chủ trương của Nhà nước là cỗ phần hóa doanh nghiệp nhằm tăng cường nguồn lực tài chính cho công ty để duy trì, mở rộng quy mô kinh doanh nhằm đưa công ty ngày cảng phát triển và hội nhập hơn nữa với nền kinh tế của nước ta và trên thể giới hiện nay. “Xác định giá trị của doanh nghiệp là một trong những bước quan trọng trong việc cỗ phần hóa doanh nghiệp.Vì vậy cằn phải nghiên cứu kỹ việc xác định giá trị doanh nghiệp để thực hiện quy trình cổ phẳn hóa tại doanh nghiệp. Đó chính là lý do Iya chọn đề thiên cứu 2.nghiên Mục đích cứu, - Về lý luận: Hệ thống lạ, tình bày tóm tắt để có nhận thức đúng và đầy đủ về việc xác định giá tị doanh nghiệp nhằm phục vụ cổ phẫn hóa tai Công ty. - VỀ thực tiễn: Khảo ắt, đánh giá thực trang vỀ công tắc xác định giá trị tại Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng là lý luận và thực tiễn về việc xác định giá trị tại “Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Ning - Phạm vi nghiên cứu: Thu thập dữ liệu, số liệu từ Báo cáo tài chính ti Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng qua các năm 2004-2008 s4, Phương pháp nghiên cứu đề tài Thu thập thông tin, dữ liệu thực tế im mục đích phục vụ rong việc xác định giá trị doanh nghiệp tại công ty: Sử dụng số liệu thứ cắp - Dữ liệu nội bộ: Báo cáo tài chính - thu thập số liệu từ năm 2004 - 2008, quyế định cổ phần hóa, biên bản xác định giá tị DN, phương án cổ phần hóa cũa công ` - Dữ liệu chung và bên ngoài: Các văn bản, nghị định của Chính phủ về cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, 5. Néi đụng của luận văn Nội dungcl của luận văn chia thảnh 03 chương: - Chương l: Cơ sở lý thuyết của việc xác định giá trị doanh nghiệp. - Chương 2: Đặc điểm Công ty Thương Mại QNĐN và kinh nghiệm công tác xác định giá trị các DNNN chuyển đổi thành Công ty cỗ phẫn trên địa bàn Tp Da Nẵng - Chương 3: Tổ chức xác định giá trị DN tại Công ty Thương Mại Quảng Nam Đà Nẵng, CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA. VIỆC XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP. GIÁ TRỊ DOANH NGHIỆP VÀ NHU CẢU XÁC ĐỊNH GIÁ TRỊ ĐOANH NGHIỆP. Khái niệm giá trị doanh nghiệp ~ Giá trị doanh nghiệp là một khái niệm cơ bản khác với giá bán doanh nghiệp trên thị trường. Giá trị doanh nghiệp được đo bằng độ lớn của các khoản thú nhập mà doanh nghiệp đem lại cho nhà đầu tư. lá bán doanh nghiệp là mức giá được hình thành tên thị tường, nổ cồn chịu sư tác động của các yếu ổ cung cu” hàng hóa doanh nghiệp", và cung cắp về ền tệ trên thị trường. Nó có thể khoảng cách rất xa so với đánh giá của các chuyên gia kinh tế và nha đầu tư. Việc quản lý thị trưởng "mua bán doanh nghiệp” không tốt, có thể dẫn đến tình trạng giá bán doanh nghiệp là giá ảo. đồ là mức giá hình thành do yếu tổ đầu cơ, phân ánh không đúng thu nhập thực mà doanh nghiệp có khả năng tạo ra cho chủ sở hữu và các nhà đầu tư khác có vốn trong nghiệp. Đó là mắm mồng của khủng hoảng kinh tế - Giá trị doanh nghiệp chỉ đơn giản là một khái niệm được các nhà đầu tư, các chuyên gia sử dụng trong việc dinh giá tổng thể các khoản thu nhập mà doanh nghiệp có thể đưa lạ. Giá trị doanh nghiệp vẫn tồn tại ngay cả khi Không có việc mua bán và chuyển nhượng. Giá trị doanh nghiệp chịu ảnh hưởng của nhiễu yé “Trong đó có nhiều yếu tổ khách quan, thường xuyên thay đổi va rit khó định lượng. Việc định lượng các yếu tổ nhiều khi phải ấn định một cách chủ quan. cần phải có các chuyên gia về thẩm định giá trị, Yêu cầu về khả năng của các chuyên gia rất cao: bên cạnh chuyên môn, kinh nghiệm. sự nhay cảm nghề nghiệp còn phái eó đạo đức nhằm đảm bảo tính trung thực, vô tư, khách quan, thì mới cho kết quả hợp lý. 'Như vậy từ các nhận định trên, có thể kết luận về giá trị DN như sau: - Giá trị doanh nghiệp là sự biểu hiện bằng tiền ví ác khoản thu nhập mà doanh. nghiệp mang lại cho nhà đầu tư trong quá trình kinh doanh. - Giá trị thực tế của doanh nghiệp là toàn bộ tài sản hiện có của doanh nghiệp tại thời điểm xác định giá trị doanh nghiệp có tính đến khả năng sinh lời của doanh nghiệp. Xác định giá trị doanh nghiệp - Xác đình giá tị DN là việc điều tra chỉ tiết và đánh giá các hoạt động của công ty nhằm xác định giá trị hiện hữu và tiểm năng của một doanh nghiệp - Xác định gi tri DN là sự tính toán với độ tin cậy cao nhất các khoản thu nhập mà. doanh nghiệp có thể tạo ra trong quá trình sản xuất kinh doanh, làm cơ sở cho các. hoạt động giao dịch thông thường của thị trường. + Nhằm trợ giúp cho quá tình chuyển đổi cơ cầu về vốn chủ sở hữu: . Cổ đông hoặc nhà đầu tr muốn nắm bắt một cách chỉ tt về tình hình hiện tại của công ty trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. Các cơ hội và tiềm năng phát tiển cho trơng lai + Đặc biệtlà các khoản nợ ngoài dự kiến. ví dụ các vẫn đ về thuế, các nguy cortiém Ấn in tung, tranh chấp. ++ Chuẩn bị cho việc phát hành trái phiếu ra công chúng lần đằu(IPO): ‘© Thi rung Chứng khoản ấp đặt một số yêu cầu và qui tắc nhất định về chủng loại thông tin mà công ty buộc phải công khai trong các văn bản IPO (được gọi là bản cáo bạch) ‘© Qui tinh "Xác định giá trị Doanh nghiệp” phải xác định và chỉ ra được hoạt động cốt lõi của công ty và các cơ hội cũng như các nhân tổ rủi ro. + Cải thiện tình hình hoạt động chung của công ty trước thực trạng hoạt động kém hiệu quả .& Quá tình *Xác định giá trị Doanh nghỉ ° sẽ đánh giá một cách khách ‘quan các điểm mạnh và điểm yêu của công ty. ‹ Bằng việc xác định và chỉ ra những vấn đề hoặc các khu vực th hiện rõ nhất các điểm yếu của công ty, quá trình *Xác định giá trị Doanh nghiệp” là một công cụ nhằm giúp công ty đãnh giá một cách khách quan hoặc “mở khoá” các cơ h jdm năng và gia tăng giá trị cho các cổ đông hiện tại và tương lai. Nhu vay theo các quan điểm trên, việc xá cđịnh giá trị DN là đánh giá các tài sản và giá của yếu tổ tổ chức - các mối quan hệ và lượng hóa các khoản thu nhập mà doanh nghiệp mang lại cho nhà đầu tư 1-1-3, Nhu cầu xác định giá trị doanh nghiệp Trong nÈn kinh i hàng hóa này là một đòi hỏi hoàn toàn tự nhiên. Trong điều hành kinh tế như trong hoạt động quản trị kinh doanh luôn cần thiết thông tin nghiệp. = Dinh gid doanh nghiệp xuất phát từ êu cầu của các hoạt động mua bán, sáp nhập, hợp nhắt hoặc chia nhỏ doanh nghiệp. Đây là loại giao dịch diễn ra có tính chất thường xuyên và phổ biển trong cơ chế thị trường, phản ánh nhu cầu về đầu tư trực tiếp vào sản xuất knh doanh, nhu cầu tài trợ cho sự tăng trưởng và phát triển bằng các yêu tố bên ngoài, nhằm tăng cường khả năng tổn tại trong mỗi trường tư ddo canh tranh. Để thực lên các giao dịch đó, đồi hỏi phải có sự đánh giá trên một phạm vi rộng lớn các yếu tố tác động tới doanh nghiệp, trong đó giá trị doanh nghiệp là một yếu tổ có tính chất quyết định, là căn cứ trựctiếp để người ta thương thuy nhau trong tiến tình giao dịch mua bán, sáp nhập, hợp nhị cha nhỏ cđoanh nghiệp - Giá trị doanh nghiệp là loại thông tin quan trong để các nhà quản trị phân tích, “đánh giá trước khi ra các quyết định về kinh doanh và tài chính có liên quan đến cdoanh nghiệp được đánh giá. Nội dung cơ bản của quản trị tài chính doanh nghiệp, xét cho cùng là phải tăng được giá trì doanh nghiệp. Giá trì doanh nghiệp là sự phản ánh năng lực tổng hợp, phản ánh khả năng tổn tại và phát triển của doanh nghiệp. Vi vay, cd cit vido day các nhà quan tri kinh doanh có thể thấy được khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp mình, khả năng cạnh tranh của các doanh nghiệp khác Theo đó, giá trị doanh nghiệp là một căn cứ thích hợp, là cơ sở để đưa ra các quyết định về kinh doanh, về tài chính . một cách đúng đắn. - Trong cách nhìn của các nhà đầu tư, của người cung cấp, thông rin v giá trị doanh nghiệp cho người ta một sự dinh gié tang quát về uy tín kinh doanh, về khả năng tài chính và vị thể tín dung dé từ đồ cô cơ sở đưa ra các quyết định về đầu tư, tài trợ hoặc có tiép tục cấp tín dụng cho doanh nghiệp nữa hay không, - Giá trì doanh nghiệp là loại thông tin quan trong trong quản lý kinh tế vĩ mô: Giá cả của các loại chứng khoản được quyết định bởi giá tr thực của doanh nghiệp có chứng khoán được trao đổi, mua bán trên th trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ