Tổng quan nghiên cứu
Trong bối cảnh chuyển dịch kinh tế xanh toàn cầu, khoảng 70% các nhà đầu tư tổ chức quốc tế hiện nay coi trọng thông tin phi tài chính như một tiêu chuẩn bắt buộc khi đánh giá rủi ro và ra quyết định phân bổ vốn. Tại Việt Nam, nhóm doanh nghiệp sản xuất đóng vai trò đầu tàu khi đóng góp trên 30% GDP cả nước, song cũng là khu vực tạo ra hơn 60% tổng lượng phát thải và chịu áp lực tiêu thụ tài nguyên thiên nhiên lớn nhất. Sự bất cân xứng thông tin giữa doanh nghiệp và các bên liên quan đòi hỏi việc minh bạch hóa các dữ liệu về môi trường, xã hội và quản trị (ESG) phải được thực thi nghiêm ngặt thông qua khung khổ pháp lý của Thông tư số 155/2015/TT-BTC và Thông tư số 96/2020/TT-BTC của Bộ Tài chính.
Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Kế toán với đề tài công bố thông tin phi tài chính của các doanh nghiệp sản xuất niêm yết ở Việt Nam được thực hiện nhằm giải quyết hai mục tiêu cốt lõi: đánh giá toàn diện thực trạng công bố thông tin phi tài chính và nhận diện, đo lường mức độ tác động của các nhân tố đặc thù doanh nghiệp đến mức độ công bố này. Nghiên cứu thực hiện khảo sát trên mẫu gồm 222 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán gồm 126 doanh nghiệp tại HOSE và 96 doanh nghiệp tại HNX trong niên độ tài chính năm 2020.
Ý nghĩa của nghiên cứu thể hiện qua việc xây dựng bộ chỉ số đo lường chuẩn hóa gồm 60 chỉ mục phi tài chính, cung cấp bức tranh thực nghiệm xác thực về trách nhiệm giải trình của doanh nghiệp Việt Nam. Kết quả nghiên cứu là căn cứ thực tiễn giúp nâng cao chỉ số minh bạch thị trường chứng khoán, giảm thiểu rủi ro thông tin cho các nhà đầu tư và hỗ trợ các cơ quan quản lý hướng tới mục tiêu 100% doanh nghiệp niêm yết áp dụng chuẩn mực báo cáo bền vững vào năm 2030.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết áp dụng
Luận văn thiết lập nền tảng phân tích dựa trên sự kết hợp chặt chẽ của ba lý thuyết học thuật kinh điển:
Thứ nhất, Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) được khởi xướng bởi Freeman năm 1984, khẳng định doanh nghiệp không chỉ chịu trách nhiệm trước các cổ đông mà còn phải đáp ứng kỳ vọng của người lao động, khách hàng, nhà cung cấp và cộng đồng xã hội. Lý thuyết này được sử dụng để dự đoán và giải thích tác động của quy mô doanh nghiệp, khả năng sinh lời và đòn bẩy tài chính đến mức độ công bố thông tin phi tài chính.
Thứ hai, Lý thuyết đại diện (Agency Theory) do Jensen và Meckling phát triển năm 1976, lý giải xung đột lợi ích tiềm tàng giữa người quản lý và chủ sở hữu. Công bố thông tin phi tài chính đóng vai trò như một cơ chế giám sát hữu hiệu giúp làm giảm chi phí đại diện, thu hẹp khoảng cách bất cân xứng thông tin và bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các cổ đông thiểu số.
Thứ ba, Lý thuyết tính hợp pháp (Legitimacy Theory) do Dowling và Pfeffer thiết lập năm 1975, nhấn mạnh rằng tổ chức tồn tại dựa trên một "hợp đồng vô hình" với xã hội. Để duy trì tính hợp pháp cho hoạt động sản xuất có nguy cơ gây ô nhiễm, doanh nghiệp buộc phải công khai các dữ liệu môi trường và xã hội nhằm củng cố niềm tin công chúng, đặc biệt là các doanh nghiệp có thời gian niêm yết trên 5 năm hoặc có vốn sở hữu nhà nước.
Các khái niệm chính được định hình trong nghiên cứu bao gồm: Thông tin phi tài chính (dữ liệu định tính và định lượng không đo lường bằng tiền tệ), Chỉ số công bố thông tin phi tài chính (NED), và 5 nhóm nội dung thành phần: thông tin chung (GEN), thông tin môi trường (ENV), thông tin xã hội (SOC), thông tin quản trị công ty (GOV) và thông tin phi tài chính khác (DIF).
Phương pháp nghiên cứu
Nguồn dữ liệu của đề tài được trích xuất đồng bộ từ bốn loại tài liệu công bố chính thức năm 2020 của các đơn vị khảo sát: Báo cáo thường niên, Báo cáo tình hình quản trị công ty, Báo cáo phát triển bền vững và Báo cáo tài chính đã được kiểm toán độc lập.
Cỡ mẫu nghiên cứu gồm 222 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên thị trường chứng khoán Việt Nam, đại diện cho hơn 80% giá trị vốn hóa của toàn ngành sản xuất. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ các doanh nghiệp sản xuất công bố đầy đủ hệ thống báo cáo hợp lệ trong niên độ khảo sát.
Về phương pháp phân tích, tác giả vận dụng phương pháp phân tích nội dung (Content Analysis) để lượng hóa mức độ công bố thông tin thông qua thang đo nhị phân không trọng số gồm 60 chỉ mục (nhận giá trị 1 nếu công bố, giá trị 0 nếu không công bố và loại trừ các biến không áp dụng). Lý do lựa chọn phương pháp này là nhằm đảm bảo tính khách quan và nhất quán khi xử lý khối lượng lớn dữ liệu văn bản. Tiếp đó, phương pháp hồi quy tuyến tính bội (OLS) được áp dụng trên phần mềm thống kê để kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng, kết hợp kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, kiểm định tự tương quan và phân phối chuẩn phần dư. Toàn bộ timeline thu thập và xử lý dữ liệu được tiến hành nghiêm ngặt trong giai đoạn 2021-2022.
Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Những phát hiện chính
Quá trình phân tích thực nghiệm trên 222 doanh nghiệp sản xuất niêm yết đã mang lại 4 phát hiện quan trọng:
Thứ nhất, mức độ công bố thông tin phi tài chính bình quân của các doanh nghiệp sản xuất đạt khoảng 58,5% đến 63,2% trên tổng thang điểm của 60 chỉ mục. Kết quả này phản ánh mức độ tuân thủ quy định pháp luật ở mức trung bình khá, nhưng vẫn còn khoảng 40% dung lượng thông tin chưa được công khai đầy đủ.
Thứ hai, có sự phân hóa sâu sắc giữa các cấu phần thông tin. Nhóm thông tin quản trị công ty (GOV) và thông tin chung (GEN) đạt tỷ lệ công bố rất cao, dao động từ 88,73% đến 100% (điển hình như danh sách ban điều hành, thông tin thành viên Hội đồng quản trị và cơ cấu cổ đông đều đạt 100%). Ngược lại, nhóm thông tin môi trường (ENV) có tỷ lệ công bố thấp nhất, chỉ đạt từ 35,37% đến 51,35%. Trong đó, chỉ tiêu về nước tái chế và tái sử dụng chỉ đạt 35,37%, lượng nước sử dụng đạt 49,55%, và thông tin về số tiền chi trả do bị xử phạt vi phạm môi trường chỉ có 44,12% doanh nghiệp công bố.
Thứ ba, sự khác biệt theo sàn giao dịch ghi nhận doanh nghiệp niêm yết trên HOSE có chỉ số công bố thông tin phi tài chính bình quân đạt khoảng 65,4%, cao hơn đáng kể so với mức bình quân 57,1% của các doanh nghiệp trên sàn HNX (mức chênh lệch đạt khoảng 8,3%).
Thứ tư, kết quả hồi quy mô hình xác nhận quy mô doanh nghiệp (tính theo logarit tổng tài sản), tỷ lệ sở hữu nước ngoài và sự tham gia của thành viên nữ trong Hội đồng quản trị có tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê (p < 0,01 và p < 0,05) đến mức độ công bố thông tin phi tài chính. Trong khi đó, đòn bẩy tài chính và khả năng sinh lời không cho thấy tác động rõ rệt trong mô hình tổng thể.
Thảo luận kết quả
Sự chênh lệch lớn giữa việc công bố thông tin quản trị (trên 90%) và thông tin môi trường (dưới 50%) bắt nguồn từ nguyên nhân Thông tư 96/2020/TT-BTC quy định rất chi tiết biểu mẫu quản trị, trong khi các chỉ tiêu môi trường đòi hỏi hệ thống đo lường kỹ thuật phức tạp và tốn kém chi phí. Kết quả này tương đồng với các nghiên cứu tại các thị trường mới nổi như Đài Loan hay khu vực Mỹ Latinh, nơi các doanh nghiệp thường ưu tiên công bố thông tin mang tính đối phó quy định hơn là tự nguyện giải trình môi trường.
Về phương diện trực quan hóa dữ liệu, kết quả nghiên cứu được minh chứng qua đồ thị Histogram tần số phần dư chuẩn hóa và đồ thị P-Plot, cho thấy phần dư phân phối chuẩn bám sát đường thẳng kỳ vọng mà không vi phạm giả định hồi quy. Đồ thị phân tán Scatter-Plot giữa giá trị dự báo và phần dư chuẩn hóa chứng minh hiện tượng phương sai thay đổi đã được kiểm soát tốt. Hơn nữa, việc trình bày dữ liệu qua biểu đồ cột so sánh giữa hai sàn giao dịch HOSE và HNX minh họa trực quan sự vượt trội của các doanh nghiệp vốn hóa lớn trong việc thiết lập báo cáo phát triển bền vững chuyên biệt.
Đề xuất và khuyến nghị
Dựa trên kết quả thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm khuyến nghị hành động cụ thể nhằm nâng cao chất lượng công bố thông tin phi tài chính:
Thứ nhất, chuẩn hóa và cụ thể hóa biểu mẫu báo cáo phát triển bền vững: Bộ Tài chính và Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cần ban hành sổ tay hướng dẫn lượng hóa các chỉ tiêu phát thải khí nhà kính và tiêu thụ tài nguyên, đặt mục tiêu nâng tỷ lệ doanh nghiệp công bố chỉ tiêu môi trường lên tối thiểu 75% trong giai đoạn 2023-2025.
Thứ hai, thiết lập lộ trình kiểm toán độc lập bắt buộc đối với dữ liệu phi tài chính: Các cơ quan quản lý thị trường cần xây dựng quy chế yêu cầu xác thực bên thứ ba đối với báo cáo phát triển bền vững của 100% doanh nghiệp sản xuất có vốn hóa thị trường trên 1.000 tỷ đồng, hoàn thành triển khai trước năm 2026.
Thứ ba, đầu tư hệ thống quản trị dữ liệu ESG nội bộ: Ban điều hành các doanh nghiệp sản xuất niêm yết cần triển khai phần mềm theo dõi định lượng tiêu thụ năng lượng và chất thải theo thời gian thực, phấn đấu đạt tỷ lệ công bố thông tin an toàn lao động và bảo vệ môi trường đạt mức 100% từ niên độ tài chính 2024.
Thứ tư, thúc đẩy đa dạng giới và tính độc lập của Hội đồng quản trị: Doanh nghiệp sản xuất cần duy trì tỷ lệ tối thiểu 20% thành viên nữ và tối thiểu 30% thành viên độc lập trong cơ cấu Hội đồng quản trị nhằm gia tăng góc nhìn đa chiều về trách nhiệm xã hội và đẩy mạnh tính minh bạch thông tin trước năm 2025.
Đối tượng nên tham khảo luận văn
Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn mang lại giá trị ứng dụng thiết thực cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:
Thứ nhất, học viên cao học, nghiên cứu sinh và giảng viên ngành Kế toán - Kiểm toán: Luận văn cung cấp khung lý thuyết đa tầng, phương pháp luận phân tích nội dung chuẩn mực với 60 chỉ mục chi tiết và mô hình kinh tế lượng mẫu để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu về kế toán bền vững.
Thứ hai, Ban điều hành và Bộ phận Quan hệ Nhà đầu tư (IR) tại các doanh nghiệp sản xuất: Luận văn là tài liệu tham chiếu giúp doanh nghiệp tự rà soát khoảng trống thông tin trong Báo cáo thường niên, cải thiện điểm số xếp hạng ESG và gia tăng cơ hội tiếp cận nguồn vốn xanh từ các định chế tài chính quốc tế.
Thứ ba, cơ quan quản lý Nhà nước và các Sở Giao dịch Chứng khoán: Dữ liệu thực nghiệm từ 222 doanh nghiệp là cơ sở khoa học để đánh giá hiệu lực thực thi Thông tư 96/2020/TT-BTC, từ đó điều chỉnh chế tài xử phạt và hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin.
Thứ tư, các chuyên gia phân tích tài chính và nhà đầu tư cá nhân: Nghiên cứu cung cấp công cụ nhận diện các rủi ro phi tài chính tiềm ẩn, đặc biệt là các khoản phạt môi trường và biến động nhân sự, hỗ trợ định giá doanh nghiệp chính xác và bền vững hơn.
Câu hỏi thường gặp
Khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam quy định những nhóm thông tin phi tài chính bắt buộc nào?
Căn cứ theo Thông tư 96/2020/TT-BTC, thông tin phi tài chính bắt buộc gồm 5 nhóm chính: thông tin chung về tổ chức, thông tin tác động môi trường (tiêu thụ năng lượng, nước, phát thải), thông tin lao động và trách nhiệm xã hội, thông tin quản trị công ty và các thuyết minh phi tài chính bổ sung trên báo cáo tài chính.
Tại sao các doanh nghiệp sản xuất tại Việt Nam công bố rất ít thông tin về môi trường?
Khảo sát 222 doanh nghiệp cho thấy chỉ 35,37% công bố số liệu nước tái chế do chi phí đầu tư thiết bị đo lường chuyên dụng còn cao và doanh nghiệp lo ngại việc công bố số liệu phát thải thực tế sẽ ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh thương hiệu khi chưa đạt chuẩn môi trường.
Quy mô doanh nghiệp ảnh hưởng như thế nào đến mức độ công bố thông tin phi tài chính?
Phân tích hồi quy OLS khẳng định quy mô doanh nghiệp có tác động thuận chiều mạnh mẽ với mức ý nghĩa 1%. Các doanh nghiệp quy mô lớn sở hữu nguồn lực tài chính vượt trội và chịu áp lực giám sát lớn hơn từ công chúng nên chủ động công bố thông tin minh bạch hơn.
Sự hiện diện của nữ giới trong Hội đồng quản trị mang lại lợi ích gì cho tính minh bạch thông tin?
Kết quả nghiên cứu thực nghiệm chứng minh tỷ lệ thành viên nữ trong Hội đồng quản trị tác động tích cực đến mức độ công bố thông tin phi tài chính. Nữ lãnh đạo thường có xu hướng quan tâm sâu sắc hơn đến các vấn đề phúc lợi lao động và trách nhiệm xã hội cộng đồng.
Chỉ số công bố thông tin phi tài chính trong luận văn được đo lường bằng phương pháp nào?
Tác giả sử dụng phương pháp phân tích nội dung dựa trên bảng kiểm 60 chỉ mục theo thang đo không trọng số. Mỗi chỉ mục được chấm điểm nhị phân (1 điểm nếu công bố, 0 điểm nếu không), sau đó tính tỷ lệ phần trăm giữa tổng điểm đạt được trên tổng số chỉ mục áp dụng của từng doanh nghiệp.
Kết luận
- Luận văn đã hoàn thành việc khảo sát và đo lường thực trạng công bố thông tin phi tài chính tại 222 doanh nghiệp sản xuất niêm yết trên sàn HOSE và HNX năm 2020.
- Xây dựng thành công hệ thống thang đo chuẩn hóa gồm 60 chỉ mục phi tài chính bám sát quy định của Thông tư 155/2015/TT-BTC và Thông tư 96/2020/TT-BTC.
- Làm rõ sự chênh lệch lớn khi thông tin quản trị đạt tỷ lệ công bố trên 90% trong khi thông tin môi trường chỉ đạt mức khiêm tốn từ 35% đến 51%.
- Chứng minh thực nghiệm tác động tích cực của quy mô doanh nghiệp, sở hữu nước ngoài và sự đa dạng giới trong Hội đồng quản trị đến tính minh bạch thông tin.
- Đề xuất 4 nhóm giải pháp thực tiễn từ hoàn thiện khung pháp lý đến thiết lập hệ thống dữ liệu nội bộ nhằm chuẩn hóa báo cáo phát triển bền vững trước năm 2030.
Công trình nghiên cứu đã đóng góp nguồn dữ liệu thực nghiệm quý giá, khỏa lấp khoảng trống học thuật về kế toán môi trường tại Việt Nam và mở ra hướng nghiên cứu tiếp theo về việc áp dụng các chuẩn mực quốc tế như GRI và IFRS S1/S2 trong giai đoạn từ năm 2023 trở đi. Các nhà nghiên cứu, nhà quản lý và doanh nghiệp hãy khai thác ngay nguồn tài liệu này để nâng tầm chất lượng báo cáo và xây dựng chiến lược phát triển bền vững toàn diện!