Nghiên cứu thành phần hóa học rễ Cốt Khí Củ (Reynoutria japonica)

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây cốt khí củ Reynoutria japonica Houtt, khám phá tiềm năng ứng dụng trong y học.

Chuyên ngành

Hóa học hữu cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2012

176
11
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ về cây cốt khí củ Reynoutria

Việt Nam, với hệ sinh thái đa dạng, là một kho tàng quý giá về tài nguyên cây thuốc. Trong số đó, cây cốt khí củ (Reynoutria japonica Houtt.), hay còn gọi là hổ trượng, là một dược liệu quan trọng trong y học cổ truyền. Nhận thấy tiềm năng to lớn này, luận văn thạc sĩ khoa học của tác giả Trần Thanh Hà tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội (HUS) đã tập trung vào việc "Nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây cốt khí củ". Công trình này không chỉ làm sáng tỏ các hợp chất có trong dược liệu mà còn xây dựng một quy trình chiết xuất, phân lập và xác định cấu trúc khoa học. Nghiên cứu này đóng vai trò nền tảng, cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về các hoạt chất trong rễ Reynoutria japonica, mở đường cho các ứng dụng y dược hiện đại. Luận văn đã thành công trong việc phân lập và nhận dạng nhiều hợp chất thiên nhiên có giá trị, góp phần khẳng định vị thế của nghiên cứu cây thuốc Việt Nam trong bối cảnh khoa học toàn cầu. Đây là một tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà khoa học ngành hóa học và dược liệu.

1.1. Cây cốt khí củ Vị thuốc quý trong y học cổ truyền

Cây cốt khí củ, thuộc họ Rau răm (Polygonaceae), từ lâu đã được sử dụng rộng rãi trong y học dân gian Việt Nam và nhiều nước châu Á. Theo y học cổ truyền, rễ cây có vị đắng, tính ấm, với công năng hoạt huyết thông kinh, trừ phong thấp, tiêu viêm và giảm đau. Các tài liệu kinh điển như Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân đã ghi nhận công dụng của cây cốt khí củ trong việc điều trị kinh nguyệt bế tắc, huyết ứ sau sinh, và các chứng đau do chấn thương. Dược liệu này còn được dùng để chữa viêm gan, vàng da, viêm phế quản mãn tính và huyết áp cao. Sự phong phú trong ứng dụng lâm sàng truyền thống là động lực chính thúc đẩy các nhà khoa học thực hiện các nghiên cứu thành phần hóa học cây cốt khí củ, nhằm tìm ra cơ sở khoa học đằng sau những công dụng tuyệt vời này, đặc biệt là các hợp chất có khả năng kháng viêm, chống oxy hóa.

1.2. Tổng quan mục tiêu của luận văn thạc sĩ ngành hóa học

Luận văn thạc sĩ của Trần Thanh Hà (2012) đặt ra những mục tiêu nghiên cứu rõ ràng và hệ thống. Nhiệm vụ trọng tâm là khám phá chi tiết thành phần hóa học của cây cốt khí củ. Cụ thể, nghiên cứu hướng đến: (1) Xây dựng quy trình chiết tách phù hợp để thu được các phần chiết giàu hợp chất polyphenol. (2) Phân tích định tính thành phần hóa học của các phần chiết bằng phương pháp sắc ký lớp mỏng (TLC). (3) Tiến hành phân lập hợp chất từ cốt khí củ bằng các kỹ thuật sắc ký hiện đại. (4) Sử dụng các phương pháp phổ nghiệm tiên tiến như phổ NMR và phổ khối lượng (MS) để xác định cấu trúc các hợp chất tinh khiết. Cuối cùng, (5) định lượng hai hoạt chất quan trọng là resveratrol và piceid bằng Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Các mục tiêu này thể hiện một cách tiếp cận toàn diện, từ khâu nguyên liệu đến xác định hoạt chất, đặc trưng cho một luận văn thạc sĩ ngành hóa học chuyên sâu về hợp chất thiên nhiên.

II. Khám phá các hợp chất thiên nhiên từ rễ cây hổ trượng

Rễ cây cốt khí củ là một nguồn cung cấp dồi dào các hợp chất thiên nhiên có hoạt tính sinh học cao. Việc khám phá và nhận diện các thành phần này là chìa khóa để lý giải các tác dụng dược lý của cây. Các nghiên cứu trước đây đã chỉ ra sự hiện diện của nhiều nhóm chất khác nhau, trong đó nổi bật nhất là anthranoid và stilbenoid. Đây là hai nhóm hợp chất quyết định phần lớn các hoạt tính sinh học của Reynoutria japonica, bao gồm khả năng chống ung thư, chống oxy hóa, bảo vệ tim mạch và kháng viêm. Bên cạnh đó, sự có mặt của các nhóm chất khác như flavonoid, phenol, và phenylpropanoid cũng góp phần tạo nên tác dụng hiệp đồng, làm tăng hiệu quả điều trị của dược liệu. Việc phân tích sâu hơn về các hoạt chất trong rễ Reynoutria japonica là một thách thức khoa học, đòi hỏi các phương pháp phân tích và phân lập hiện đại, chính xác. Luận văn này đã tập trung giải quyết thách thức đó, cung cấp một cái nhìn chi tiết về kho tàng hóa học ẩn giấu trong rễ cây hổ trượng.

2.1. Các nhóm hợp chất chính Anthraquinone và Stilbene

Trong thành phần hóa học cây cốt khí củ, hai nhóm chất chính chiếm hàm lượng lớn và có vai trò quan trọng là anthraquinonestilbene. Nhóm anthraquinone, thuộc lớp anthranoid, bao gồm các hợp chất nổi bật như emodin, physcion, anthraglycosid A và B. Các hợp chất này được biết đến với khả năng kháng khuẩn, kháng u và chống gây đột biến. Nhóm thứ hai là stilbene và các dẫn xuất của nó, với đại diện tiêu biểu là resveratrol và piceid (còn gọi là polydatin). Resveratrol là một trong những hợp chất được nghiên cứu nhiều nhất trên thế giới nhờ các tác dụng bảo vệ tim mạch, chống lão hóa và phòng ngừa ung thư. Ngoài ra, các hợp chất flavonoid như catechin, quercetin, và kaempferol cũng được tìm thấy, góp phần vào khả năng chống oxy hóa mạnh mẽ của dược liệu. Sự kết hợp của các nhóm chất này tạo nên một phổ tác dụng sinh học rộng và đa dạng.

2.2. Hoạt chất Resveratrol và Emodin trong cây cốt khí củ

Hai hoạt chất được quan tâm đặc biệt trong rễ cây cốt khí củ là resveratrolemodin. Resveratrol trong cây cốt khí củ tồn tại ở hàm lượng cao, biến loại cây này thành một trong những nguồn cung cấp tự nhiên dồi dào nhất. Hợp chất này có khả năng ngăn chặn sự phát triển của nhiều dòng tế bào ung thư, điều hòa miễn dịch và bảo vệ tế bào thần kinh. Trong khi đó, emodin từ rễ hổ trượng là một anthraquinone có hoạt tính chống gây đột biến mạnh, ức chế các enzyme tyrosine kinase liên quan đến sự phát triển khối u. Emodin cũng thể hiện tác dụng kháng khuẩn và chống viêm hiệu quả. Việc phân lập hợp chất từ cốt khí củ và định lượng chính xác hàm lượng của resveratrol và emodin là một trong những kết quả quan trọng nhất của luận văn, cung cấp bằng chứng khoa học cho việc tiêu chuẩn hóa và phát triển các sản phẩm từ dược liệu này.

III. Hướng dẫn quy trình chiết xuất rễ cây hổ trượng hiệu quả

Để phân lập thành công các hợp chất, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xây dựng một quy trình chiết xuất hiệu quả. Mục tiêu của quá trình này là thu được tối đa các hoạt chất từ dược liệu thô và đồng thời phân tách chúng thành các nhóm nhỏ hơn dựa trên độ phân cực, tạo điều kiện thuận lợi cho các bước tinh chế sau này. Luận văn của Trần Thanh Hà đã áp dụng một phương pháp chiết xuất có hệ thống, bắt đầu bằng dung môi phân cực và sau đó phân bố qua các dung môi hữu cơ có độ phân cực tăng dần. Quy trình này không chỉ đảm bảo hiệu suất thu hồi cao mà còn giúp làm giàu các nhóm chất mục tiêu trong từng phần chiết riêng biệt. Việc lựa chọn dung môi và kiểm soát điều kiện chiết là yếu tố then chốt, quyết định đến sự thành công của toàn bộ quá trình nghiên cứu thành phần hóa học cây cốt khí củ. Phương pháp được trình bày trong luận văn là một hướng dẫn tham khảo hữu ích cho các nghiên cứu tương tự về hợp chất thiên nhiên.

3.1. Phương pháp ngâm chiết và phân bố dung môi liên tục

Quy trình chiết xuất rễ cây hổ trượng bắt đầu bằng việc sấy khô và xay nhỏ nguyên liệu (2 kg). Bột dược liệu sau đó được ngâm chiết ở nhiệt độ phòng với ethanol 90%, lặp lại 3 lần để đảm bảo chiết kiệt các hoạt chất. Dịch chiết ethanol tổng hợp được cô đặc dưới áp suất giảm để thu được cắn chiết toàn phần. Cắn này sau đó được hòa tan trong nước và tiến hành phân bố lỏng-lỏng một cách tuần tự. Quá trình này sử dụng các dung môi có độ phân cực tăng dần, bao gồm n-hexan, etyl axetat và n-butanol. Mỗi dung môi sẽ có khả năng hòa tan và tách riêng các nhóm hợp chất khác nhau: n-hexan tách các chất kém phân cực (chất béo, sterol), etyl axetat tách các chất có độ phân cực trung bình (aglycon của anthraquinone, stilbene), và n-butanol tách các hợp chất phân cực hơn (glycoside).

3.2. Điều chế các phần chiết n hexan etyl axetat n butanol

Sau quá trình phân bố dung môi, các dịch chiết hữu cơ được làm khan và cô loại dung môi để thu được các phần chiết riêng biệt. Kết quả từ 2 kg dược liệu khô, luận văn đã thu được 30,00 g phần chiết n-hexan (hiệu suất 1,50%), 80,00 g phần chiết etyl axetat (hiệu suất 4,00%), và 54,40 g phần chiết n-butanol (hiệu suất 2,72%). Phần còn lại trong nước cũng được cô đặc, thu được 100,00 g cắn chiết nước. Phần chiết etyl axetat có hiệu suất cao nhất, cho thấy rễ cây cốt khí củ rất giàu các hợp chất polyphenol có độ phân cực trung bình, là đối tượng chính cho việc phân lập hợp chất từ cốt khí củ. Việc phân chia thành các phần chiết riêng biệt như vậy là một bước chuẩn bị chiến lược, giúp đơn giản hóa ma trận mẫu và tăng hiệu quả của các phương pháp sắc ký ở giai đoạn tiếp theo.

IV. Phương pháp phân lập hợp chất từ cốt khí củ bằng sắc ký

Sau khi thu được các phần chiết đã được làm giàu, giai đoạn tiếp theo là sử dụng các kỹ thuật sắc ký để phân tách và tinh chế từng hợp chất riêng lẻ. Đây là công đoạn đòi hỏi kỹ thuật cao và sự tỉ mỉ, vì mỗi phần chiết vẫn là một hỗn hợp phức tạp của hàng chục, thậm chí hàng trăm chất khác nhau. Luận văn đã sử dụng kết hợp nhiều phương pháp sắc ký, trong đó sắc ký cột đóng vai trò chủ đạo trong việc phân tách sơ bộ, và sắc ký lớp mỏng (TLC) được dùng để theo dõi và định hướng quá trình. Việc lựa chọn hệ dung môi rửa giải phù hợp và chất hấp phụ (pha tĩnh) là yếu tố quyết định để tách các chất có cấu trúc và độ phân cực gần giống nhau. Phương pháp này là kỹ thuật kinh điển và không thể thiếu trong bất kỳ nghiên cứu nào về hóa học hợp chất thiên nhiên, đặc biệt là trong một luận văn thạc sĩ ngành hóa học.

4.1. Ứng dụng sắc ký cột phân lập hợp chất từ các phần chiết

Kỹ thuật sắc ký cột (Column Chromatography - CC) được áp dụng để phân tách các phần chiết n-hexan, etyl axetat và n-butanol. Phần chiết được tẩm vào một lượng nhỏ silica gel khô, sau đó nạp lên đầu cột sắc ký đã được nhồi sẵn silica gel (pha tĩnh). Quá trình rửa giải được thực hiện bằng cách cho một hệ dung môi (pha động) chảy liên tục qua cột. Các hợp chất khác nhau sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau tùy thuộc vào ái lực của chúng với pha tĩnh và độ hòa tan trong pha động. Bằng cách sử dụng hệ dung môi gradient (thay đổi tỉ lệ dung môi để tăng dần độ phân cực), các hợp chất được tách ra và thu thành từng phân đoạn nhỏ. Ví dụ, phần chiết etyl axetat được phân tách bằng hệ dung môi gradient điclometan-metanol, thu về hàng trăm phân đoạn khác nhau để tiếp tục xử lý.

4.2. Sắc ký lớp mỏng TLC để kiểm tra và gộp phân đoạn

Sắc ký lớp mỏng (Thin Layer Chromatography - TLC) là công cụ hỗ trợ đắc lực cho sắc ký cột. Sau khi thu các phân đoạn từ cột, mỗi phân đoạn được chấm lên bản mỏng TLC và triển khai trong một hệ dung môi thích hợp. Dựa vào giá trị Rf (hệ số lưu) và màu sắc của các vết sau khi hiện hình dưới đèn UV hoặc phun thuốc thử, các nhà nghiên cứu có thể xác định được thành phần hóa học trong từng phân đoạn. Các phân đoạn có sắc ký đồ TLC giống hệt nhau sẽ được gộp lại thành từng nhóm. Quá trình này giúp giảm đáng kể số lượng mẫu cần phân tích và làm giàu các hợp chất mục tiêu. Phương pháp này đảm bảo quá trình phân lập hợp chất từ cốt khí củ diễn ra một cách khoa học, có kiểm soát và hiệu quả, tránh bỏ sót các hợp chất quan trọng.

V. Kết quả xác định cấu trúc các hợp chất phân lập được

Thành công lớn nhất của một nghiên cứu hóa học hợp chất thiên nhiên là việc phân lập được các chất ở dạng tinh khiết và xác định chính xác cấu trúc hóa học của chúng. Dựa trên quy trình chiết xuất và phân lập bài bản, luận văn thạc sĩ của Trần Thanh Hà đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận. Từ các phần chiết của rễ cây cốt khí củ, nhiều hợp chất đã được tinh chế và nhận dạng. Quá trình nhận dạng này dựa trên việc phân tích toàn diện các dữ liệu phổ nghiệm hiện đại. Kết quả không chỉ xác nhận sự hiện diện của các hợp chất đã được biết đến mà còn cung cấp bộ dữ liệu phổ chi tiết, góp phần vào cơ sở dữ liệu khoa học về thành phần hóa học cây cốt khí củ tại Việt Nam. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả của phương pháp nghiên cứu đã được áp dụng, từ khâu xử lý nguyên liệu đến phân tích cấu trúc.

5.1. Sử dụng phổ NMR và phổ khối lượng MS để nhận dạng

Để xác định cấu trúc của các hợp chất đã được phân lập, các phương pháp phổ nghiệm hiện đại đã được sử dụng. Phổ khối lượng (EI-MS) được dùng để xác định khối lượng phân tử, cung cấp thông tin về công thức phân tử của hợp chất. Quan trọng hơn, các loại phổ NMR (Cộng hưởng từ hạt nhân) đã được ghi lại, bao gồm ¹H-NMR (phổ proton) và ¹³C-NMR (phổ carbon-13). Các phổ này cung cấp thông tin chi tiết về số lượng và loại các nguyên tử hydro và carbon, cũng như cách chúng liên kết với nhau trong phân tử. Bằng cách phân tích độ chuyển dịch hóa học (δ), hằng số tương tác spin-spin, và so sánh với các dữ liệu đã công bố trong tài liệu tham khảo, cấu trúc chính xác của từng hợp chất đã được làm sáng tỏ. Đây là tiêu chuẩn vàng trong việc xác định cấu trúc các hợp chất thiên nhiên.

5.2. Danh sách các hợp chất thiên nhiên đã được phân lập

Từ các phần chiết khác nhau, luận văn đã phân lập và xác định cấu trúc của 5 hợp chất. Từ phần chiết n-hexan, hai hợp chất sterol là β-Sitosterol và Daucosterol (β-sitosterol glucoside) đã được phân lập. Từ phần chiết n-hexan và etyl axetat, hợp chất anthraquinone quan trọng là Emodin (RJH4 và RJE7) đã được tinh chế dưới dạng tinh thể kim màu vàng. Từ phần chiết etyl axetat, hai hợp chất anthraquinone khác là Physcion (RJE1) và Anthraglycosid A (physcion-8-O-β-D-glucopyranosid) (RJE18.2) cũng được phân lập thành công. Việc phân lập được các hoạt chất trong rễ Reynoutria japonica này khẳng định giá trị dược liệu của cây và là cơ sở để tiến hành các thử nghiệm sinh học sâu hơn.

5.3. Phân tích định lượng Resveratrol và Piceid bằng HPLC

Một mục tiêu quan trọng của luận văn là định lượng hai stilbene chính: resveratrol và piceid. Phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) đã được xây dựng và áp dụng. Bằng cách sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 và detector UV, phương pháp này cho phép tách và phát hiện hai chất này một cách chính xác trong dịch chiết methanol của dược liệu. Để định lượng, các đường chuẩn của resveratrol và piceid tinh khiết đã được xây dựng, cho thấy mối quan hệ tuyến tính giữa nồng độ và diện tích pic. Kết quả phân tích cho thấy hàm lượng của hai hợp chất này trong các mẫu rễ cốt khí củ thu thập ở các địa điểm khác nhau. Việc định lượng thành công này có ý nghĩa thực tiễn lớn, giúp kiểm soát chất lượng dược liệu đầu vào và tiêu chuẩn hóa các sản phẩm chiết xuất từ cây cốt khí củ.

VI. Đánh giá hoạt tính sinh học của Reynoutria Japonica

Việc phân lập và xác định cấu trúc các hợp chất hóa học chỉ là một phần của câu chuyện. Giá trị thực sự của nghiên cứu cây thuốc Việt Nam nằm ở việc liên kết các thành phần hóa học này với các hoạt tính sinh học và tác dụng dược lý của chúng. Chương tổng quan của luận văn đã hệ thống hóa một cách toàn diện các nghiên cứu trên thế giới về hoạt tính sinh học của Reynoutria japonica. Các bằng chứng khoa học cho thấy dịch chiết và các hợp chất tinh khiết từ rễ cây cốt khí củ sở hữu một loạt các tác dụng quý giá, từ kháng khuẩn, chống viêm đến chống ung thư và bảo vệ tim mạch. Những phát hiện này không chỉ củng cố kinh nghiệm sử dụng trong y học cổ truyền mà còn mở ra những hướng ứng dụng mới trong y học hiện đại, khẳng định tiềm năng to lớn của dược liệu này.

6.1. Tiềm năng kháng viêm chống oxy hóa của cốt khí củ

Một trong những công dụng của cây cốt khí củ được nghiên cứu nhiều nhất là khả năng kháng viêm, chống oxy hóa. Các hợp chất như resveratrol và các flavonoid có khả năng dọn dẹp các gốc tự do mạnh mẽ, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa – nguyên nhân gốc rễ của nhiều bệnh mãn tính và quá trình lão hóa. Hoạt tính chống viêm được thể hiện qua cơ chế ức chế các yếu tố gây viêm then chốt như NF-κB và enzyme COX-2. Hợp chất emodin cũng góp phần vào tác dụng này. Chính nhờ các hoạt tính này mà cốt khí củ được sử dụng hiệu quả trong điều trị các bệnh về xương khớp, viêm phế quản và các tổn thương viêm khác. Các nghiên cứu chỉ ra rằng dịch chiết từ rễ, lá và thân cây đều thể hiện đặc tính chống oxy hóa mạnh, biến nó thành nguồn tài nguyên thiên nhiên tiềm năng cho ngành dược phẩm và thực phẩm chức năng.

6.2. Hướng nghiên cứu tương lai cho cây thuốc Việt Nam này

Luận văn thạc sĩ về nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây cốt khí củ của Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã đặt một nền móng vững chắc. Tuy nhiên, vẫn còn rất nhiều tiềm năng chưa được khai phá. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phân lập các hợp chất có hàm lượng nhỏ hơn nhưng có thể có hoạt tính sinh học mạnh. Đồng thời, cần tiến hành các thử nghiệm dược lý sâu rộng trên các mô hình bệnh tật cụ thể để xác minh các tác dụng đã được ghi nhận trong tài liệu. Một hướng đi quan trọng khác là phát triển các quy trình chiết xuất xanh, thân thiện với môi trường và tối ưu hóa để thu được các dịch chiết được tiêu chuẩn hóa về hàm lượng hoạt chất chính như resveratrolemodin. Việc tiếp tục nghiên cứu sẽ giúp khai thác tối đa giá trị của cây cốt khí củ, một trong những cây thuốc quý của Việt Nam.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu thành phần hóa học rễ cây cốt khí củ reynoutria japonica houtt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: TỔNG QUAN 1. THỰC VẬT HỌC 1. Họ Rau răm (Polygonaceae) Họ Rau răm hay còn gọi là họ Nghể, họ Kiều mạch có danh pháp khoa học là Polygonaceae bao gồm khoảng 1.200 loài [24], phân bố trong 43-53 chi. Các chi lớn nhất là Eriogonum (240 loài), Rumex (200 loài), Coccoloba (120 loài), Persicaria (100 loài) và Calligonum (80 loài) [22], [51].

Họ này có mặt rộng khắp trên thế giới, nhưng đa dạng nhất tại khu vực ôn đới Bắc bán cầu, còn trong khu vực nhiệt đới thì có số lượng loài ít hơn. Họ Polygonaceae là một nhóm thực vật hai lá mầm gồm các cây thân thảo, cây bụi, cây thân gỗ nhỏ, đôi khi là dây leo. Lá thường mọc cách, các lá kèm ở gốc lá dính lại với nhau thành 1 ống gọi là bẹ chìa. Cụm hoa kép gồm nhiều xim, hoa nhỏ thường lưỡng tính ít khi đơn tính, hoa đều không có cánh hoa, đài gồm 3-6 mảnh, màu lục trắng hay đỏ hồng; nhị 6 xếp thành 2 vòng, đôi khi 9 nhị; nhụy gồm 3 lá noãn, ít nhiều dính lại, bầu trên, chứa một noãn thẳng ở đáy.

Quả đóng hạt có phôi thẳng và nội nhũ bột lớn. Dây leo quấn, lá hình tim, rễ phình thành củ. Tên gọi khoa học của họ dựa trên chi Polygonum và lần đầu tiên được Antoine Laurent de Jussieu sử dụng năm 1789 trong sách Genera Plantarum của ông [9]. Tên gọi này là chỉ tới nhiều mắt phồng lên trên thân của nhiều loài.

Nó có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp poly nghĩa là nhiều và goni nghĩa là đầu gối hay khớp. Ở Việt Nam, theo Phạm Hoàng Hộ, họ Rau răm (Polygonaceae) có 47 loài đánh số thứ tự từ 2968 đến 3025 [2], có tài liệu lại cho rằng có 11 chi, 45 loài [107]. Đỗ Tất Lợi cũng liệt kê 11 loài trong những cây thuốc và vị thuốc Việt Nam [4]. Một số thành viên trong họ này được biết đến như là kiều mạch, chút chít, đại hoàng, nghể, rau răm, hà thủ ô đỏ, ti gôn v.

Luận văn Thạc sĩ 3 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 1. Chi Reynoutria Trên thế giới chi Reynoutria bao gồm 28 loài [108] gồm các loại cây mọc lâu năm, có hoa đực và hoa cái ở khác thân. Thân rễ dày đặc. Thân cây thẳng đứng, to, rỗng.

Lá đơn, mọc so le, có cuống lá, phiến lá hình trứng hoặc hình trứng - elip, mép lá nguyên vẹn; bẹ chìa không đối xứng. Hoa đơn tính hình chùy mọc thành cụm hoa ở nách lá; bao hoa liên tục có 5 phiến; hoa có 3 cánh, hoa cái có cánh nằm xa trục. vòi nhụy 3, đầu nhụy có lông ở rìa. Quả hình trứng, có mặt cắt tam giác [95].

Chi Reynoutria có nguồn gốc ở Đông Á, nó được di thực vào châu Âu vào thế kỷ 19 dưới dạng cây cảnh. Một số loài thuộc chi Reynoutria bao gồm: Reynoutria forbesii (Hance) Yamazaki (ut fargesii), Reynoutria Japonica var. compacta, Reynoutria baldschuanica (Regel) Shinners, Reynoutria cilinodis (Michx.) Shinners, Reynoutria convolvulus (L.) Shinners, Reynoutria Japonica Houtt. Schmidt ex Maxim.) Nakai, Reynoutria scandens (L.

Gray) Shinners, Reynoutria scandens (L.) Shinners, Reynoutria scandens (L. Các loài này thường thấy ở Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, cộng hòa Séc [14], [109]. Ở Việt Nam cho đến nay cốt khí củ (Reynoutria Japonica Houtt.) là loài duy nhất thuộc chi này được định danh khoa học. Cốt khí củ (Reynoutria Japonica Houtt.) Cốt khí củ có tên gọi khác là hoạt huyết đan, điền thất, hổ trượng căn, phù linh, nam hoàng cầm, co hớ hườn (Thái), mèng kẻng (Tày), hồng lìu (Dao) [1].

Tên khoa học: Reynoutria Japonica Houtt., tên đồng nghĩa là Reynoutria Mak., Polygonum cuspidatum Sieb. et Zucc, Reynoutria elata Nak. Theo phân loại thực vật học cốt khí củ thuộc: Giới: Thực vật; Ngành: Magnoliophyta; Lớp: Magnoliopsida; Bộ: Polygonales; Họ: Polygonaceae; Phân họ: Polygonoideae; Chi: Reynoutria [107]. Luận văn Thạc sĩ 4 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 Cốt khí củ là loại cây nhỏ, sống lâu năm.

Rễ phình thành củ cứng, mọc bò nghiêng dưới đất, vỏ ngoài màu nâu đen, ruột màu vàng. Thân hình trụ, nhẵn, mọc thẳng đứng, cao 0,5-1 m, thường có những đốm màu tía hồng. Lá mọc so le, cuống ngắn, hình trứng, đầu tù, hơi nhọn, mép nguyên, dài 5-12 cm, rộng 3,5-8 cm, mặt trên màu lục sẫm, có khi nâu đen; bẹ chìa ngắn. Cụm hoa ngắn hơn lá, mọc thành chùm ở kẽ lá; hoa nhỏ màu trắng, hoa đực và hoa cái riêng; bao hoa có 5 phiến; hoa đực có 8 nhị; hoa cái có bầu 3 góc.

Quả 3 cạnh màu nâu đỏ, mùa hoa quả vào tháng 10-11. Cốt khí củ có nguồn gốc ở vùng Đông Á, sau lan xuống khắp các vùng cận nhiệt đới và nhiệt đới, bao gồm Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản, Việt Nam, Lào và một vài nơi khác. Ở Việt Nam, cây mọc hoang dại ở vùng núi cao, từ 1000 - 1600 m và được trồng rải rác trong nhân dân ở vùng trung du và đồng bằng Bắc Bộ. Cốt khí củ ưa sáng, ưa ẩm, nhưng ráo nước (úng ngập dễ làm thối củ) thường mọc thành khóm trong các thung lũng, nơi gần nguồn nước.

Cây rụng lá vào mùa đông, ra hoa quả nhiều hàng năm, có khả năng mọc chồi từ thân rễ. Cây sinh trưởng mạnh từ mùa xuân đến mùa thu, bắt đầu cho thu hoạch củ từ tháng 9 trở đi, nên thu hoạch vào những ngày nắng ráo trong mùa đông, khi phần thân lá bắt đầu héo hoặc cũng có thể thu hoạch vào đầu mùa xuân, trước khi cây tái sinh. Củ cốt khí (radix Polygoni cuspidati) là rễ phơi hay sấy khô của cây cốt khí củ, rễ cốt khí củ thu hái quanh năm, tốt nhất vào thu đông, rửa sạch đất cát, cắt bỏ rễ con, thái thành miếng nhỏ dày chừng 1-2 cm, phơi hoặc sấy khô. Dược liệu có mặt ngoài nâu xám, sần sùi, nhăn nheo theo chiều dọc, có các mấu đốt và gióng, mặt cắt ngang màu vàng bẩn, lõi gần như rỗng, phần không rỗng có màu nâu sẫm.

Chất nhẹ, hơi cứng, mùi không rõ, vị hơi đắng [1]. Luận văn Thạc sĩ 5 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 Hình 1. Một số hình ảnh về cây cốt khí củ 1. ỨNG DỤNG Theo y học cổ truyền, rễ cốt khí củ có vị đắng, tính ấm.

Quy kinh can, tâm bào với công năng hoạt huyết thông kinh, chỉ thống, trừ phong thấp, thanh thấp nhiệt, tiêu viêm, sát khuẩn. Ở Việt Nam rễ cốt khí củ thường được dùng để chữa tê thấp, tổn thương đau đớn do bị ngã, bị thương, là một vị thuốc thu liễm cầm máu. Trong bộ Bản thảo cương mục của Lý Thời Trân (Trung Quốc - thế kỷ 16), vị thuốc này có tác dụng lợi tiểu, thông kinh, giảm đau, giảm độc, dùng cho những người bị kinh nguyệt bế tắc, kinh nguyệt khó khăn đau đớn, đẻ xong huyết ứ, bụng trướng, tiểu tiện khó khăn [4]. Luận văn Thạc sĩ 6 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 Trong y học cổ truyền Trung Quốc cốt khí củ được gọi là Zhang Hu, được sử dụng để điều trị các tổn thương viêm, viêm gan, các khối u, tiêu chảy, hạ sốt, giảm đau, lợi tiểu, tiêu đờm và được liệt kê chính thức trong Dược điển Trung Hoa [19].

Sử dụng trong các phương pháp điều trị đau khớp, viêm phế quản mãn tính, vàng da, vô kinh và huyết áp cao [31]. THÀNH PHẦN HOÁ HỌC Trong thành phần hóa học nổi bật của rễ cốt khí củ, hai nhóm chất chính chiếm hàm lượng lớn là các anthranoid (chủ yếu là anthraquinon) và các stilbenoid. Đây là các thành phần hóa học quyết định cho nhiều hoạt tính có giá trị của cốt khí củ như kháng khuẩn, kháng u, chống ung thư, chống oxy hóa, phòng ngừa bệnh tim mạch… Bên cạnh đó nó cũng bao gồm nhiều nhóm hợp chất khác như flavonoit, phenylpropanoid, phenol, ancaloit, quinon, axit amin… với nhiều tác dụng sinh học đáng chú ý tương hỗ, bổ trợ với hai nhóm hợp chất chính làm cho cốt khí củ có hoạt tính sinh dược học cao. Anthranoid Năm 2005, nhóm của Chu X và cộng sự đã phân lập được các anthraquinon từ cặn chiết ethanol 95% của củ cốt khí là emodin (1), physcion (2), anthraglycosid B (hay emodin-8-O-β-D-glucosid) (3) [21].

Liu và cộng sự phân lập được anthraglycosid A (physcion-8-O-β-D-glucopyranosid) (4) [72]. Từ cặn chiết metanol 80% sử dụng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC–ESI-MS), Bin Shan và cộng sự đã xác định sự có mặt của emodin-8-O- (6’-O-malonyl)-glucosid (5), emodin-1-O-glucosid (6) [13]. Nó cũng được phân lập cùng với một hợp chất oestrogenic mới là citreorosein (7) vào năm 2009 [105]. Luận văn Thạc sĩ 7 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 Sử dụng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) kết hợp với detector UV cũng đã nhận biết được các hợp chất chrysophanol (8), rhein (9), (4), (3), (2), (1) có trong rễ cốt khí củ [25].

Trong công bố của Guangsheng Qian năm 2006 có đề cập đến sự có mặt của falacinol (10), questinol (11) trong rễ cốt khí củ [36]. Hai anthraquinon malonylglucosid mới được Huan Zhang và cộng sự phân Luận văn Thạc sĩ 8 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 lập là polyganins A (emodin-8-O-β-D-(6’-methylmalonyl)-glucopyranosid) (13) và polyganins B (physcion-8-O-β-D-(6’-methylmalonyl)-glucopyranosid) (14) từ cặn chiết EtOAc của dịch chiết EtOH 95% rễ cốt khí củ [46]. Stilben và dẫn xuất Năm 2005, nhóm của Chu X và cộng sự đã phân lập được các stilben từ cặn chiết ethanol 95% của củ cốt khí là resveratrol (15), piceid (16) [21]. Năm 2009, bằng phương pháp sắc kí pha đảo với chất hấp phụ PDVB-SPG và kết tinh lại, Dalei Zhang và cộng sự đã phân lập, tinh chế được (16), (15) đạt độ tinh khiết tương ứng là 98,8%, 98,2% [23].

Hai hợp chất này cũng được phân lập bằng phương pháp sắc ký phân bố ngược dòng tốc độ cao (HSCCC) từ cặn chiết EtOAc với hiệu suất 2,18% (15) và 1,07% (16) so với khối lượng mẫu khô ban đầu [68]. Một dẫn xuất của stilben là 1-(3’,5’-dihydroxyphenyl)-2-(4’’-hydroxyphenyl)- etan-1,2-diol (17) cũng được phân lập từ dịch chiết 60% axeton nước của rễ cốt khí củ [57]. Năm 2007, Nguyễn Đình Tuấn và cộng sự đã định lượng hợp chất (15) trong cốt khí củ trồng ở Việt Nam bằng phương pháp sắc ký lỏng ghép nối khối phổ (LC- MS) là 0,27% [6]. Luận văn Thạc sĩ 9 2012 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Trần Thanh Hà Cao học Hóa K21 Sự có mặt của các hợp chất piceatannol glucosid (18), resveratrolosid (19), piceid gallate A (20), picied gallate B (21) trong cốt khí củ được xác định nhờ sự kết hợp của kĩ thuật sắc ký lỏng kết hợp với UV và ion hóa khối phổ (HPLC / UV / ESI-MS) [87].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ