Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu điều chế bột ZnSe kích thước nano bằng phương pháp thủy nhiệt

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hus nghiên cứu điều chế bột znse kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề xuất giải pháp cải thiện

Chuyên ngành

Hóa vô cơ

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

90
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá bột ZnSe kích thước nano Vật liệu tương lai

Công nghệ nano đã mở ra một kỷ nguyên mới cho khoa học vật liệu, trong đó các vật liệu bán dẫn nhóm II-VI đang nhận được sự quan tâm đặc biệt. Trong số đó, Kẽm selenua (ZnSe) nổi lên như một ứng viên sáng giá với nhiều tính chất ưu việt. Đây là một chất bán dẫn có vùng cấm năng lượng (band gap) rộng, khoảng 2.67 eV ở nhiệt độ phòng, cho phép nó phát quang mạnh trong vùng ánh sáng xanh nhìn thấy. Đặc tính này làm cho bột ZnSe kích thước nano trở thành vật liệu tiềm năng cho nhiều ứng dụng quang điện tử tiên tiến. Khi kích thước vật liệu giảm xuống quy mô nanomet, các hiệu ứng lượng tử bắt đầu xuất hiện, tạo ra những tính chất quang học và điện tử độc đáo mà vật liệu khối không có được. Luận văn thạc sĩ của tác giả Hoàng Thị Chúc Quỳnh tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã tập trung vào việc tổng hợp vật liệu nano này. Nghiên cứu này không chỉ có ý nghĩa khoa học cơ bản mà còn định hướng ứng dụng thực tiễn, đặc biệt trong việc chế tạo các thiết bị như đèn LED, laser và cảm biến sinh học. Việc làm chủ công nghệ điều chế chấm lượng tử ZnSe với chất lượng cao, kích thước đồng đều và chi phí hợp lý là mục tiêu quan trọng, thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm những phương pháp tổng hợp hiệu quả và bền vững. Phương pháp thủy nhiệt được lựa chọn như một giải pháp tối ưu để giải quyết các thách thức trong quá trình tổng hợp, hứa hẹn tạo ra sản phẩm bột ZnSe có độ tinh khiết và tính chất quang học vượt trội, đáp ứng yêu cầu khắt khe của các ứng dụng công nghệ cao.

1.1. Giới thiệu vật liệu bán dẫn kẽm selenua ZnSe

Kẽm selenua, công thức hóa học là ZnSe, là một hợp chất bán dẫn thuộc nhóm II-VI. Vật liệu này không tồn tại trong tự nhiên mà được tổng hợp trong phòng thí nghiệm. Ở dạng khối, ZnSe có cấu trúc tinh thể phổ biến là lập phương kẽm blende (zinc blende) và lục phương wurtzite. Với độ rộng vùng cấm 2.67 eV, ZnSe có khả năng hấp thụ mạnh tia cực tím và phát ra ánh sáng màu xanh lam, một đặc tính quan trọng cho các ứng dụng hiển thị và chiếu sáng. Ngoài ra, ZnSe còn sở hữu độ bền nhiệt cao và tính ổn định hóa học tốt. Những đặc tính này làm cho vật liệu bán dẫn ZnSe trở thành nền tảng lý tưởng để phát triển các linh kiện quang điện tử và vật liệu phát quang thế hệ mới. Đặc biệt, khi được chế tạo ở kích thước hạt nano, các tính chất của nó càng trở nên nổi bật do hiệu ứng giam giữ lượng tử.

1.2. Lý do vật liệu nano ZnSe thu hút giới khoa học

Bột ZnSe kích thước nano hay chấm lượng tử ZnSe thu hút sự chú ý của cộng đồng nghiên cứu toàn cầu vì những lý do chính. Thứ nhất, vật liệu này không độc hại, thân thiện với môi trường hơn so với các chấm lượng tử chứa Cadmium (CdSe, CdS). Thứ hai, khả năng phát quang mạnh mẽ và có thể điều chỉnh được bước sóng phát xạ bằng cách thay đổi kích thước hạt mở ra tiềm năng lớn trong việc chế tạo màn hình màu, đèn LED hiệu suất cao và các marker trong y sinh. Thứ ba, diện tích bề mặt lớn của hạt nano làm tăng hoạt tính xúc tác, giúp ZnSe trở thành một vật liệu quang xúc tác hiệu quả để xử lý ô nhiễm môi trường. Những tiềm năng to lớn này đã thúc đẩy nhiều công trình nghiên cứu, trong đó có luận văn khoa Hóa học của trường HUS, nhằm tối ưu hóa quy trình tổng hợp và khám phá các ứng dụng mới của vật liệu này.

II. Thách thức chính trong việc điều chế ZnSe kích thước nano

Quá trình tổng hợp vật liệu nano ZnSe không hề đơn giản và gặp phải nhiều rào cản kỹ thuật. Một trong những khó khăn lớn nhất đến từ bản chất hóa học của các tiền chất. Ion selenua (Se²⁻) là một tác nhân khử mạnh, rất không bền và dễ bị oxy hóa bởi oxy không khí trong môi trường dung dịch. Sự oxy hóa này không chỉ làm giảm hiệu suất phản ứng mà còn tạo ra các tạp chất không mong muốn, ảnh hưởng trực tiếp đến độ tinh khiết và tính chất quang học của sản phẩm cuối cùng. Do đó, việc tìm ra một phương pháp hóa học có thể bảo vệ ion Se²⁻ khỏi quá trình oxy hóa là yêu cầu tiên quyết. Bên cạnh đó, việc kiểm soát đồng thời kích thước hạt nano, hình thái và cấu trúc tinh thể của bột ZnSe cũng là một thách thức lớn. Các yếu tố như nhiệt độ, nồng độ, pH, và thời gian phản ứng đều có ảnh hưởng qua lại phức tạp đến quá trình hình thành mầm và phát triển tinh thể. Nếu không được kiểm soát chặt chẽ, sản phẩm thu được sẽ có kích thước không đồng đều, dẫn đến phổ phát quang bị mở rộng và giảm hiệu suất lượng tử. Những vấn đề này đòi hỏi một phương pháp tổng hợp vừa hiệu quả, vừa có khả năng lặp lại cao. Luận văn đã chỉ ra phản ứng thủy nhiệt là một giải pháp tiềm năng để khắc phục các nhược điểm này, tạo tiền đề cho việc sản xuất vật liệu kẽm selenua chất lượng cao.

2.1. Vấn đề oxy hóa ion Se² trong các phương pháp hóa học

Trong các phương pháp tổng hợp hóa ướt truyền thống như đồng kết tủa hay sol-gel, phản ứng thường được tiến hành trong hệ hở. Điều này tạo điều kiện cho oxy không khí dễ dàng khuếch tán vào dung dịch và phản ứng với ion Se²⁻. Như đã đề cập trong nhiều tài liệu, Se²⁻ nhanh chóng bị oxy hóa thành Se⁰ hoặc các hợp chất có số oxy hóa cao hơn (như SeO₃²⁻), làm mất đi nguồn cung cấp selen cho việc hình thành ZnSe. Vấn đề này đặc biệt nghiêm trọng trong môi trường nước. Việc tìm kiếm một môi trường phản ứng kỵ khí hoặc một phương pháp có thể bảo vệ ion Se²⁻ là cực kỳ quan trọng. Đây chính là lý do các nhà nghiên cứu, bao gồm tác giả luận văn, hướng đến các phương pháp hóa học thực hiện trong hệ kín.

2.2. Yêu cầu kiểm soát kích thước hạt và cấu trúc tinh thể

Đối với vật liệu nano, tính chất phụ thuộc rất lớn vào kích thước và cấu trúc. Để đạt được hiệu suất phổ phát quang (photoluminescence) cao và dải phát xạ hẹp, các hạt nano ZnSe phải có kích thước gần như đồng nhất. Sự phân bố kích thước rộng sẽ tạo ra nhiều tâm phát xạ khác nhau, làm giảm chất lượng màu sắc. Hơn nữa, cấu trúc tinh thể của sản phẩm (lập phương hay lục phương) cũng ảnh hưởng đến các tính chất điện và quang. Việc kiểm soát các thông số phản ứng để thu được sản phẩm mong muốn đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về cơ chế phản ứng và quá trình tinh thể hóa. Các phương pháp phân tích hiện đại như nhiễu xạ tia X (XRD)kính hiển vi điện tử (SEM, TEM) là công cụ không thể thiếu để khảo sát tính chất vật liệu và đánh giá mức độ thành công của quá trình tổng hợp.

III. Bí quyết điều chế bột ZnSe nano bằng phương pháp thủy nhiệt

Để vượt qua các thách thức đã nêu, phương pháp thủy nhiệt được lựa chọn làm giải pháp chính trong luận văn. Đây là một phương pháp hóa học tiên tiến, thực hiện phản ứng trong một hệ kín gọi là bình thủy nhiệt (autoclave) ở nhiệt độ và áp suất cao. Nguyên lý cơ bản của phương pháp này là sử dụng nước hoặc dung môi ở trạng thái siêu tới hạn làm môi trường phản ứng, giúp tăng tốc độ hòa tan của các tiền chất rắn và thúc đẩy quá trình hình thành sản phẩm tinh thể. Đối với việc điều chế bột ZnSe kích thước nano, phương pháp thủy nhiệt mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Hệ kín của bình thủy nhiệt giúp loại bỏ hoàn toàn sự có mặt của oxy không khí, ngăn chặn hiệu quả quá trình oxy hóa ion Se²⁻, từ đó đảm bảo hiệu suất phản ứng cao và độ tinh khiết của sản phẩm kẽm selenua. Hơn nữa, nhiệt độ và áp suất cao trong bình tạo điều kiện lý tưởng cho việc hình thành các tinh thể có độ kết tinh tốt. Bằng cách điều chỉnh chính xác các thông số như nhiệt độ, thời gian, nồng độ dung dịch NaOH và tỷ lệ mol tiền chất, có thể kiểm soát được kích thước hạt nano và hình thái của sản phẩm cuối cùng. Luận văn đã chứng minh rằng phản ứng thủy nhiệt không chỉ là một phương pháp hiệu quả mà còn mang lại khả năng kiểm soát cao, mở đường cho việc sản xuất hàng loạt vật liệu bán dẫn nano chất lượng cao.

3.1. Nguyên lý cơ bản của phản ứng thủy nhiệt trong hệ kín

Cơ chế của phản ứng thủy nhiệt để tổng hợp ZnSe, như đề xuất trong nghiên cứu [18], diễn ra qua nhiều giai đoạn. Ban đầu, trong môi trường kiềm mạnh (NaOH), bột Kẽm (Zn) và Selen (Se) được hòa tan để tạo ra các ion phức. Cụ thể, Zn tạo phức [Zn(OH)₄]²⁻ và Se tạo thành các ion Se²⁻ và SeO₃²⁻. Phản ứng diễn ra trong bình thủy nhiệt kín, áp suất cao được tạo ra từ hơi nước sẽ ngăn chặn sự tiếp xúc với oxy bên ngoài. Các ion [Zn(OH)₄]²⁻ và Se²⁻ sau đó kết hợp với nhau để tạo ra mầm tinh thể ZnSe và kết tủa. Quá trình này diễn ra từ từ, cho phép các mầm tinh thể phát triển một cách có kiểm soát, tạo thành các hạt có cấu trúc tinh thể hoàn chỉnh. Việc thực hiện phản ứng trong hệ kín là yếu tố then chốt giúp bảo vệ các cấu tử dễ bị oxy hóa.

3.2. Ưu điểm vượt trội khi tổng hợp vật liệu bán dẫn

Phương pháp thủy nhiệt sở hữu nhiều ưu điểm khiến nó trở nên đặc biệt phù hợp cho việc tổng hợp vật liệu nano, đặc biệt là các vật liệu bán dẫn. Thứ nhất, nó cho phép tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết và độ kết tinh cao do phản ứng diễn ra ở nhiệt độ cao. Thứ hai, quá trình có thể được kiểm soát dễ dàng bằng cách thay đổi các thông số thực nghiệm, cho phép điều chỉnh kích thước hạt nano và hình thái học. Thứ ba, đây là một phương pháp thân thiện với môi trường, thường sử dụng nước làm dung môi chính và không tạo ra các sản phẩm phụ độc hại. Cuối cùng, phương pháp này phù hợp để tổng hợp các pha tinh thể không bền ở nhiệt độ cao trong điều kiện thường. Những ưu điểm này đã được chứng thực trong luận văn khoa Hóa học, khẳng định vai trò quan trọng của phương pháp thủy nhiệt trong lĩnh vực khoa học vật liệu hiện đại.

IV. Phương pháp khảo sát tối ưu điều kiện điều chế bột ZnSe

Để xây dựng một quy trình tổng hợp hiệu quả, luận văn đã tiến hành một nghiên cứu chi tiết về ảnh hưởng của các yếu tố khác nhau đến quá trình điều chế bột ZnSe kích thước nano. Mục tiêu là tìm ra bộ thông số tối ưu để thu được sản phẩm có kích thước hạt nhỏ nhất, đồng đều và độ tinh khiết cao. Các yếu tố được khảo sát bao gồm: tỷ lệ mol của tiền chất (Zn/Se), nồng độ các chất phản ứng, nồng độ dung dịch NaOH, thời gian và nhiệt độ thủy nhiệt. Mỗi yếu tố được thay đổi trong khi các yếu tố khác được giữ cố định để đánh giá tác động riêng lẻ. Sau mỗi thí nghiệm, sản phẩm được thu thập và tiến hành khảo sát tính chất vật liệu bằng các kỹ thuật phân tích tiên tiến. Nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để xác định thành phần pha và cấu trúc tinh thể của bột ZnSe, đồng thời ước tính kích thước hạt trung bình thông qua công thức Scherrer. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) cung cấp hình ảnh trực quan về hình thái và sự phân bố kích thước của các hạt nano. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) được dùng để phân tích thành phần nguyên tố, xác nhận sự có mặt của Zn và Se. Các kết quả phân tích này là cơ sở khoa học vững chắc để đưa ra kết luận về điều kiện tổng hợp tối ưu, tạo ra một quy trình chuẩn có tính lặp lại cao.

4.1. Ảnh hưởng của tỷ lệ mol Zn Se và nồng độ hóa chất

Luận văn chỉ ra rằng tỷ lệ mol giữa Kẽm và Selen có ảnh hưởng quan trọng. Kết quả thực nghiệm cho thấy, khi tỷ lệ mol Zn/Se được khảo sát trong khoảng từ 0.75 đến 3.5, tỷ lệ 2:1 cho kết quả tốt nhất. Ở tỷ lệ này, kích thước hạt nano thu được là nhỏ nhất (khoảng 20 nm) và sản phẩm có độ kết tinh cao, ít lẫn tạp chất ZnO và Se. Nếu tỷ lệ này thấp hơn, sản phẩm có xu hướng chứa Se dư, trong khi tỷ lệ cao hơn lại làm tăng lượng ZnO không mong muốn. Tương tự, nồng độ NaOH cũng đóng vai trò then chốt. Nồng độ kiềm ảnh hưởng đến tốc độ hòa tan tiền chất và tốc độ hình thành mầm tinh thể. Nghiên cứu đã xác định được một khoảng nồng độ NaOH tối ưu để tạo ra các hạt ZnSe có chất lượng cao nhất.

4.2. Tác động của nhiệt độ và thời gian đến kích thước hạt

Nhiệt độ và thời gian là hai thông số quyết định đến quá trình phát triển tinh thể trong phản ứng thủy nhiệt. Theo kết quả trong luận văn, việc tăng nhiệt độ thủy nhiệt (từ 125°C đến 200°C) và kéo dài thời gian phản ứng (từ 16h đến 24h) đều có xu hướng làm tăng kích thước hạt nano của ZnSe. Điều này là do ở nhiệt độ cao hơn và thời gian dài hơn, các hạt nhỏ có xu hướng hòa tan và tái kết tinh trên bề mặt các hạt lớn hơn (hiện tượng Ostwald ripening). Dựa trên phân tích giản đồ XRD, nghiên cứu đã xác định được khoảng thời gian 22 giờ và nhiệt độ 150°C là điều kiện phù hợp để cân bằng giữa độ kết tinh tốt và việc duy trì kích thước hạt ở mức nanomet nhỏ, đồng đều.

4.3. Phân tích đặc trưng vật liệu qua XRD TEM và phổ quang học

Các phương pháp phân tích đặc trưng là công cụ không thể thiếu. Giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) của các mẫu tối ưu cho thấy các đỉnh nhiễu xạ rõ nét tại các vị trí 27.3°, 45.3°, và 53.5°, tương ứng với các mặt phẳng (111), (220), và (311) của cấu trúc lập phương kẽm blende, khẳng định sản phẩm là ZnSe tinh khiết. Ảnh chụp từ kính hiển vi điện tử (TEM) xác nhận các hạt có dạng gần hình cầu với kích thước đồng đều trong khoảng 20-30 nm. Ngoài ra, các phép đo phổ quang học như phổ hấp thụ UV-Visphổ phát quang đã được thực hiện để đánh giá các tính chất quang. Kết quả cho thấy các hạt nano ZnSe có khả năng hấp thụ trong vùng tử ngoại và phát quang mạnh trong vùng ánh sáng xanh, xác nhận hiệu quả của quy trình tổng hợp.

V. Top ứng dụng đột phá của bột ZnSe kích thước nano

Những thành công trong việc điều chế bột ZnSe kích thước nano chất lượng cao mở ra nhiều cơ hội ứng dụng trong các lĩnh vực công nghệ tiên tiến. Nhờ các đặc tính quang học và điện tử vượt trội, vật liệu bán dẫn này đang được xem là thành phần chủ chốt trong nhiều thiết bị thế hệ mới. Một trong những ứng dụng quang điện tử hứa hẹn nhất là trong công nghệ chiếu sáng và hiển thị. Chấm lượng tử ZnSe có thể được sử dụng để tạo ra các loại đèn LED với hiệu suất năng lượng cao và khả năng tái tạo màu sắc trung thực, vượt qua những hạn chế của vật liệu truyền thống. Trong lĩnh vực y sinh, tính không độc hại của ZnSe làm cho nó trở thành một lựa chọn an toàn cho các ứng dụng cảm biến sinh học và đánh dấu huỳnh quang trong chẩn đoán hình ảnh. Các hạt nano ZnSe có thể được gắn với các phân tử sinh học để theo dõi các quá trình bên trong tế bào mà không gây hại. Ngoài ra, với vùng cấm năng lượng phù hợp, ZnSe còn có tiềm năng trong các thiết bị quang xúc tác để phân hủy chất ô nhiễm hữu cơ dưới tác động của ánh sáng, góp phần giải quyết các vấn đề về môi trường. Các nghiên cứu như luận văn thạc sĩ HUS đã đặt nền móng vững chắc cho việc hiện thực hóa những ứng dụng đột phá này trong tương lai gần.

5.1. Tiềm năng trong chế tạo đèn LED và thiết bị quang điện tử

Bột ZnSe kích thước nano là vật liệu lý tưởng cho các ứng dụng quang điện tử. Khả năng phát quang mạnh và ổn định trong vùng ánh sáng xanh của chấm lượng tử ZnSe cho phép chúng được tích hợp vào các đèn LED để tạo ra ánh sáng trắng hiệu suất cao. Bằng cách kết hợp các chấm lượng tử phát ra màu xanh với các vật liệu phát quang màu đỏ và xanh lá, có thể tạo ra nguồn sáng trắng với chỉ số hoàn màu (CRI) cao. Ngoài ra, ZnSe còn được nghiên cứu để chế tạo đi-ốt laser, pin mặt trời và các bộ tách sóng quang, khai thác tối đa các đặc tính bán dẫn và quang học độc đáo của nó ở quy mô nano.

5.2. Chấm lượng tử ZnSe trong lĩnh vực cảm biến sinh học

Một trong những hướng ứng dụng đột phá nhất là sử dụng chấm lượng tử ZnSe làm công cụ cho y sinh. Do đặc tính không độc hại và bề mặt có thể dễ dàng biến tính hóa học, các hạt nano ZnSe có thể được sử dụng làm các đầu dò huỳnh quang (fluorescent probes) trong cảm biến sinh học. Chúng có thể được gắn với kháng thể hoặc các đoạn DNA đặc hiệu để phát hiện sự có mặt của mầm bệnh hoặc các dấu ấn sinh học của bệnh ung thư. Khi mục tiêu sinh học xuất hiện, tín hiệu huỳnh quang từ các chấm lượng tử sẽ thay đổi, cho phép phát hiện sớm và chính xác các bệnh lý. Đây là một lĩnh vực nghiên cứu đầy hứa hẹn, có khả năng tạo ra một cuộc cách mạng trong chẩn đoán và điều trị y tế.

VI. Kết luận từ luận văn thạc sĩ HUS và hướng đi tương lai

Luận văn thạc sĩ với đề tài "Nghiên cứu điều chế bột ZnSe kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt" của tác giả Hoàng Thị Chúc Quỳnh tại Đại học Khoa học Tự nhiên Hà Nội đã đạt được những kết quả quan trọng. Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một quy trình tổng hợp bột ZnSe kích thước nano hoàn chỉnh và có tính lặp lại cao bằng phương pháp thủy nhiệt. Thông qua việc khảo sát tính chất vật liệu một cách hệ thống, luận văn đã xác định được các điều kiện tối ưu về tỷ lệ tiền chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian để tạo ra sản phẩm có cấu trúc tinh thể lập phương kẽm blende, kích thước hạt đồng đều khoảng 20 nm và độ tinh khiết cao. Những kết quả này không chỉ có giá trị khoa học trong lĩnh vực tổng hợp vật liệu nano mà còn cung cấp một nền tảng thực tiễn vững chắc cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc pha tạp các ion kim loại chuyển tiếp như Mangan (Mn) vào mạng lưới ZnSe để điều chỉnh các tính chất quang và từ. Việc này hứa hẹn sẽ tạo ra các vật liệu mới với dải phát xạ rộng hơn và các tính năng độc đáo, mở rộng phạm vi ứng dụng của vật liệu bán dẫn ZnSe trong các lĩnh vực như spintronics, đèn LEDcảm biến sinh học.

6.1. Tổng kết quy trình điều chế ZnSe nano tối ưu

Dựa trên các kết quả thực nghiệm và phân tích chi tiết, luận văn khoa Hóa học này đã đưa ra một quy trình điều chế tối ưu. Quy trình này sử dụng tiền chất là bột Zn và Se với tỷ lệ mol 2:1, trong môi trường dung dịch NaOH, thực hiện phản ứng thủy nhiệt ở 150°C trong 22 giờ. Sản phẩm thu được là bột ZnSe kích thước nano có độ kết tinh tốt, kích thước hạt nhỏ và đồng đều. Quy trình này khắc phục được nhược điểm oxy hóa của ion Se²⁻, đơn giản, hiệu quả và có tiềm năng mở rộng quy mô sản xuất. Đây là một đóng góp quan trọng, cung cấp một phương pháp đáng tin cậy cho cộng đồng nghiên cứu vật liệu tại Việt Nam.

6.2. Hướng nghiên cứu pha tạp Mn và mở rộng ứng dụng

Hướng đi tương lai được đề xuất trong luận văn là nghiên cứu pha tạp ion Mangan (Mn²⁺) vào cấu trúc tinh thể của ZnSe. Việc pha tạp này có thể làm thay đổi vùng cấm năng lượng và tạo ra các mức năng lượng mới, dẫn đến sự thay đổi trong phổ phát quang. Các nghiên cứu sơ bộ cho thấy vật liệu ZnSe:Mn có thể phát quang mạnh hơn và ở bước sóng khác so với ZnSe tinh khiết. Điều này mở ra tiềm năng ứng dụng trong việc tạo ra các vật liệu phát quang có màu sắc đa dạng cho đèn LED và màn hình hiển thị. Ngoài ra, việc pha tạp Mn còn có thể mang lại các tính chất từ tính, hướng tới các ứng dụng trong công nghệ spintronics (điện tử spin), một lĩnh vực công nghệ vật liệu tiên tiến.

18/07/2025
Luận văn thạc sĩ hus nghiên cứu điều chế bột znse kích thước nano theo phương pháp thủy nhiệt

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1- TỔNG QUAN 1. Tổng quan về cấu trúc và tính chất của vật liệu ZnSe 1. Các tính chất vật lý hóa học cơ bản của vật liệu ZnSe Trong bảng 1.1 đưa ra các thông số cơ bản của vật liệu ZnSe. Các thông số cơ bản của vật liệu nano ZnSe Cấu trúc tinh thể Lập phương Hằng số mạng tinh thể 5,65 Å Khối lượng phân tử 144,37 g/mol Nhiệt độ nóng chảy 1793 K Điện tích hiệu dụng 0,70 Độ rộng vùng cấm 2,67 eV ZnSe là bán dẫn loại II-VI không tồn tại trong tự nhiên mà nó được tổng hợp từ kẽm hoặc các hợp chất của kẽm và selen hoặc các hợp chất của selen.

ZnSe là chất bán dẫn có độ rộng vùng cấm khoảng 2,67 eV ở 25oC [17,18], được ứng dụng chế tạo điốt phát quang và laser. Cấu trúc và hình thái học của ZnSe  Cấu trúc Kẽm selennua (ZnSe) là một trong những hợp chất bán dẫn điển hình thuộc nhóm bán dẫn AIIBVI. ZnSe có thể tồn tại ở nhiều dạng cấu trúc phức tạp, nhưng có hai dạng cấu trúc chính là cấu trúc lục phương (wurtzite) và cấu trúc lập phương kẽm blende (sphalerite/zinc blende).  Cấu trúc lập phương kẽm blende Nhóm đối xứng không gian tương ứng với cấu trúc này là Td2  F43m.

Đây là cấu trúc thường gặp ở điều kiện nhiệt độ < 950oC và áp suất bình thường. Trong mỗi ô cơ sở có 4 phân tử ZnSe, tọa độ các nguyên tử như sau: 4Se: (0, 0, 0); (0, 1/2, 1/2); (1/2, 0, 1/2); (1/2, 1/2, 0) 4Zn: (1/4; 1/4; 1/4); (1/4; 3/4; 3/4); (3/4; 1/4; 3/4); (3/4; 3/4; 1/4) 3 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Se Zn Hình 1.1 Cấu trúc lập phương kẽm blende (sphalerite/zinc blende) Trong cấu trúc lập phương kẽm blende, các nguyên tử Zn và Se hình thành 2 phân mạng lồng vào nhau, như đã đưa ra trong hình 1.1 có thể thấy, mỗi nguyên tử Zn được bao bọc bởi 4 nguyên tử Se ở 4 đỉnh của tứ diện đều với 3 khoảng cách a , với a = 5,65 Å là hằng số mạng. Mỗi nguyên tử Zn còn được 4 bao bọc bởi 12 nguyên tử cùng loại, chúng ở vòng phối trí thứ hai nằm trên khoảng 2 cách a. Trong đó có 4 nguyên tử nằm ở đỉnh của hình vuông trên cùng mặt 2 phẳng ban đầu, 4 nguyên tử nằm ở tâm của 4 mặt bên của tế bào mạng lưới bên dưới và 4 nguyên tử còn lại nằm ở tâm của 4 mặt bên của tế bào mạng lưới bên trên mặt phẳng kể trên.

Các lớp ZnSe định hướng theo trục [111]. Do đó tinh thể có cấu trúc lập phương kẽm blende có tính dị hướng. Các hợp chất sau đây có cấu trúc tinh thể theo kiểu lập phương kẽm blende: ZnS, CuF, CdS, InSb…  Cấu trúc lục phương wurtzite Cấu trúc mạng lưới kiểu Wurtzite được đưa ra trong hình 1. Nhóm đối xứng không gian của mạng tinh thể này là C46v - P63mc.

Đây là cấu trúc bền ở nhiệt độ cao (nhiệt độ chuyển từ giả kẽm sang Wurtzite xảy ra ở 1020oC đến 1150oC) [29]. Mỗi ô mạng cơ sở chứa hai phân tử ZnSe với các vị trí lần lượt là: 2Zn : (0,0,0); (1/3,2/3,1/2) 2Se: (0,0,u); (1/3,2/3,1/2+u) với u = 3/8 [3]. 4 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Se Zn Hình 1. Cấu trúc mạng lưới lục phương kiểu wurtzite Mỗi nguyên tử Zn liên kết với 4 nguyên tử Se nằm trên 4 đỉnh của tứ diện gần đều.

Khoảng cách từ nguyên tử Zn đến nguyên tử Se là (u.c) còn 3 khoảng cách kia 1 1 2 2 2 2  1  bằng  a  c  u    (trong đó a và c là các hằng số mạng, với a = 3,82304 Å ;  3  2   c = 6,2565 Å). Ta có thể coi mạng wurtzite được cấu tạo từ hai mạng lục phương lồng vào nhau: một mạng chứa các nguyên tử Se và mạng kia chứa các nguyên tử Zn. Mạng 3c lục phương thứ hai trượt so với mạng lục phương thứ nhất một đoạn là. Xung 8 quanh mỗi nguyên tử có 12 nguyên tử cùng loại ở vòng phối trí thứ hai gần nó, được phân bố như sau: * 6 nguyên tử ở đỉnh lục phương nằm trong cùng mặt phẳng với nguyên tử ban đầu và cách một khoảng bằng a.

* 6 nguyên tử khác ở đỉnh lăng trụ tam giác cách nguyên tử ban đầu một 1 1 1 khoảng  a 2  c2  2 3 4  5 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Giản đồ nhiễu xạ tia X của hạt nano ZnSe có cấu trúc lập phương tâm mặt được đưa ra trong hình 1. Trên giản đồ có xuất hiện các đỉnh đặc trưng ở vị trí 27,5o; 45,4o ; 53,9o và 66,1o tương ứng với các mặt phẳng mạng (111), (220 ), (311 ) và (400) hằng số mạng a = 5,65Å [6].3 Giản đồ nhiễu xạ tia X của tinh thể ZnSe  Hình thái hạt của ZnSe Trong quá trình điều chế, bột ZnSe có thể hình thành nhiều hình dạng cấu trúc khác nhau phụ thuộc vào phương pháp điều chế như: dạng hạt hình cầu (sphere), que (rod), dây (wire), với cấu trúc mạng lưới kiểu lập phương (cubic) hoặc lục phương (hexagonal) … 1. Tính chất đặc trưng của ZnSe ZnSe là chất bán dẫn, có năng lượng vùng cấm khá lớn (khoảng ~2,67 eV ở 25oC). Vì vậy nó có khả năng hấp thụ tia cực tím và ánh sáng có bước sóng nhỏ hơn 467,3 nm [4].

Khi ZnSe có kích thước hạt tinh thể khoảng 70μm, phạm vi truyền qua là 0,5-15μm. Vật liệu ZnSe có khả năng chịu sốc nhiệt cao, nên nó có thể là vật liệu quang học tốt nhất cho các hệ thống laser năng lượng cao.Trong phạm vi quang phổ thông thường ZnSe có độ tán xạ thấp [1,3,6]. Vật liệu ZnSe có khả năng chịu sốc nhiệt cao, với hệ số giãn nở nhiệt nhỏ (7,1. Độ tan trong nước của ZnSe là 0,001g/100g nước ở 25°C.

6 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Ứng dụng của vật liệu ZnSe kích thước nano mét ZnSe là chất bán dẫn thuộc nhóm II-VI, có vùng cấm ở 25oC là 2,67 eV [6]. So với các chất bán dẫn khác, ZnSe có được tổ hợp của nhiều tính chất quý báu, bao gồm tính chất điện từ, tính chất quang học, bền vững với môi trường hidro, tương thích với các ứng dụng trong môi trường chân không, ngoài ra ZnSe còn là chất dẫn nhiệt tốt, tính chất nhiệt ổn định. ZnSe kích thước nano là triển vọng cho điện tử nano và lượng tử ánh sáng.

Do có nhiều tính chất ưu việt như vậy nên hiện nay vật liệu ZnSe đang được ứng dụng để chế tạo các đi ốt phát ánh sáng màu xanh da trời và đi ốt laser, màn hình màu, màn huỳnh quang trong các thiết bị hiển thị, pin mặt trời, cáp quang chất lượng cao, vật liệu quang xúc tác,. Gần đây, một nhóm các nhà khoa học đứng đầu là GS hóa học John Badding thuộc Đại học Penn, Hoa Kỳ đã chế tạo một loại cáp quang đầu tiên có phần lõi là kẽm selenua [20,21]. Cáp quang này cho phép truyền ánh sáng nhiều và hiệu quả hứa hẹn mở ra công nghệ laser rada đa năng hơn. Công nghệ này có thể được ứng dụng để phát triển các laser tiên tiến phục vụ phẫu thuật trong ngành y, các laser ứng phó cho ngành quân sự và các laser cảm biến môi trường dùng để đo các chất ô nhiễm và phát hiện các hóa chất khủng bố sinh học [10,20,21].

Các nhà khoa học đã phát hiện thấy cáp quang được làm từ kẽm selenua mang lại 2 lợi ích. Thứ nhất, cáp quang mới có hiệu quả hơn trong việc đổi màu ánh sáng. Thứ hai, loại cáp này có nhiều tác dụng hơn không chỉ trong quang phổ nhìn thấy mà trong cả bức xạ điện từ hồng ngoại có bước sóng dài hơn của ánh sáng nhìn thấy. Công nghệ cáp quang hiện (với lõi SiO2) có truyền ánh sáng hồng ngoại không hiệu quả.

Tuy nhiên, cáp quang lõi kẽm selenua lại có khả năng truyền ánh sáng hồng ngoại có bước sóng dài. Khác với thủy tinh thạch anh thường được sử dụng trong cáp quang thông thường, kẽm selenua là một chất bán dẫn nên có khả năng truyền ánh sáng theo nhiều cách mà thủy tinh thạch anh không làm được. Bí quyết là ở chỗ cách đưa hợp chất này vào trong cấu trúc của sợi. Mặt khác, bán dẫn ZnSe còn là vật liệu nền tốt để pha tạp thêm các ion kích hoạt quang.

Khi pha thêm các ion kim loại chuyển tiếp vào bán dẫn ZnSe, có thể tạo 7 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com thành bán dẫn từ pha loãng (DMSs) có khả năng mang đầy đủ các tính chất: điện, quang, ứng dụng sản xuất các thiết bị điện tử nền spin, xúc tác quang. Trong phản ứng quang xúc tác, ZnSe được hoạt hóa bởi các tia tử ngoại, ánh sáng khả kiến để chuyển hóa những chất hữu cơ độc hại thành những chất vô cơ không độc hại như CO2 và H2O. Trong công nghiệp sản xuất cao su, khoảng một nửa lượng ZnSe trên thế giới được dùng để làm chất hoạt hóa trong quá trình lưu hóa cao su tự nhiên và nhân tạo. Kẽm selennua làm tăng độ đàn hồi và sức chịu nhiệt của cao su, lượng kẽm trong cao su khoảng từ 2 – 5%.

Trong lĩnh vực sản xuất thủy tinh, men, đồ gốm, do kẽm selennua có khả năng làm giảm sự giãn nở vì nhiệt, hạ nhiệt độ nóng chảy, tăng độ bền hóa học cho sản phẩm nên nó được dùng để tạo độ bóng hoặc độ mờ [29]. Một số phương pháp điều chế ZnSe dạng bột kích thước nano mét Vật liệu ZnSe dạng bột kích thước nano có thể được điều chế bằng nhiều phương pháp khác nhau. Sau đây là một số phương pháp mà nhiều tác giả đã đề cập đến trong các công trình đã được công bố mà chúng tôi tham khảo được. Phương pháp sol - gel Trong những năm gần đây, phương pháp sol-gel được nghiên cứu nhiều và ứng dụng rộng rãi trong việc tổng hợp các vật liệu kích thước nano.

Trong phương pháp này, các chất đầu thông thường là muối vô cơ kim loại, hoặc là hợp chất hữu cơ kim loại. Trong quá trình sol-gel, tiền chất trải qua quá trình thủy phân và phản ứng polyme hóa tạo ra được sol. Sau khi xử lý nhiệt và làm già để ngưng tụ sol, ta thu được gel. Muốn chế tạo màng, người ta dùng phương pháp phủ quay (spin coating) hoặc phủ nhúng (dip coating).

Bản chất của quá trình sol-gel là dựa trên các phản ứng thủy phân và ngưng tụ các tiền chất. Bằng cách điều chỉnh tốc độ của hai phản ứng trên ta sẽ thu được sản phẩm mong muốn.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ