Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường chứng khoán phái sinh đóng vai trò là công cụ phòng ngừa rủi ro và phân bổ vốn quan trọng trong hệ thống tài chính hiện đại. Tại Việt Nam, sau 17 năm phát triển thị trường chứng khoán cơ sở, ngày 10 tháng 8 năm 2017, thị trường chứng khoán phái sinh chính thức được khai trương với sản phẩm đầu tiên là Hợp đồng tương lai (HĐTL) chỉ số cổ phiếu VN30 giao dịch tại Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX). Sự kiện này đưa Việt Nam trở thành quốc gia thứ 5 trong khối ASEAN (sau Singapore, Malaysia, Indonesia, Thái Lan) và thứ 42 trên thế giới có thị trường chứng khoán phái sinh. Việc vận hành thị trường phái sinh được triển khai theo Quyết định số 366/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam với lộ trình ba giai đoạn: Chuẩn bị (2013–2015), Thử nghiệm (2016–2020) và Hoàn thiện (sau năm 2020).

Sự xuất hiện của HĐTL chỉ số đã làm dấy lên những tranh luận học thuật và thực tiễn về tác động của giao dịch phái sinh đối với mức độ biến động của thị trường cơ sở (thị trường giao ngay). Kể từ sau cuộc khủng hoảng thị trường chứng khoán tháng 10 năm 1987, mối lo ngại về việc giao dịch phái sinh gia tăng hành vi đầu cơ gây mất ổn định thị trường cơ sở luôn là chủ đề tranh cãi lớn trên thế giới. Trong khi một số quan điểm cho rằng phái sinh làm gia tăng biến động do đòn bẩy cao và đầu cơ, các nghiên cứu khác lại chứng minh rằng phái sinh giúp tăng cường tính thanh khoản, mở rộng kênh truyền dẫn thông tin và giúp thị trường phản ánh thông tin nhanh chóng, chính xác hơn.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Chí Trung tập trung giải quyết vấn đề thực nghiệm này trên thị trường chứng khoán Việt Nam thông qua hai mục tiêu và ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Mục tiêu 1: Xác định sự tồn tại tác động của việc ra đời giao dịch HĐTL đối với mức độ biến động của thị trường giao ngay cơ sở (chỉ số VN30). Nếu có tác động, xác định cụ thể biến động giá giao ngay bị ảnh hưởng như thế nào.
    2. Mục tiêu 2: Làm rõ việc giao dịch HĐTL cải thiện hay làm suy giảm chất lượng và tốc độ truyền dẫn thông tin vào thị trường giao ngay, từ đó nâng cao hiểu biết về thị trường và đề xuất các sáng kiến, hàm ý chính sách cho các chủ thể tham gia.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Việc đưa HĐTL vào giao dịch có tạo ra tác động đến biến động giá giao ngay của chỉ số cơ sở hay không?
    2. Nếu có tác động, mối quan hệ giữa thông tin và biến động thay đổi như thế nào sau khi HĐTL bắt đầu giao dịch?
    3. Biến động thị trường giao ngay tại Việt Nam sau khi có HĐTL có nhất quán với các phát hiện thực nghiệm ở các thị trường mới nổi khác hay không?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Mức độ biến động chuỗi tỷ suất sinh lợi của chỉ số chứng khoán giao ngay VN30 tại Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
    • Phạm vi không gian: Thị trường chứng khoán Việt Nam (chỉ số VN30 và HĐTL chỉ số VN30).
    • Phạm vi thời gian: Dữ liệu chuỗi thời gian hàng ngày từ ngày 10/02/2012 (thời điểm chỉ số VN30 chính thức được HOSE ban hành) đến ngày 17/04/2018 (khoảng 9 tháng sau khi HĐTL vận hành).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

  • Hợp đồng tương lai (Futures Contract): Là hợp đồng kỳ hạn chuẩn hóa, thỏa thuận pháp lý giữa hai bên để mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở mức giá xác định trước vào một thời điểm cụ thể trong tương lai. Hợp đồng được chuẩn hóa và giao dịch trên sở giao dịch tập trung, yêu cầu ký quỹ (margin) và có cơ chế thanh toán bù trừ.
  • Hợp đồng tương lai chỉ số cổ phiếu (Stock Index Futures): Là dạng hợp đồng tương lai tài chính có tài sản cơ sở là chỉ số chứng khoán (như VN30, S&P 500, FTSE 100). Do chỉ số không thể chuyển giao vật chất, HĐTL chỉ số được thanh toán bằng tiền mặt (cash-settled).
  • Chỉ số VN30: Chỉ số giá của 30 cổ phiếu niêm yết tại HOSE có giá trị vốn hóa và tính thanh khoản hàng đầu, đáp ứng các tiêu chí sàng lọc về tỷ lệ tự do chuyển nhượng (free-float), giới hạn tỷ trọng vốn hóa 10% (theo Quyết định ngày 05/01/2012 của Hội đồng Quản trị HOSE).
  • Biến động thị trường giao ngay (Spot Market Volatility): Biến động được đo lường qua tỷ suất sinh lợi logarit hàng ngày của chỉ số VN30 theo công thức: $$R_t = \ln\left(\frac{VN30_t}{VN30_{t-1}}\right)$$ Trong đó $VN30_t$ và $VN30_{t-1}$ lần lượt là giá đóng cửa của chỉ số VN30 tại ngày $t$ và ngày $t-1$.

Phương pháp nghiên cứu và mô hình kinh tế lượng

Nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng chuỗi thời gian thông qua họ mô hình GARCH để phân tích phương sai có điều kiện thay đổi theo thời gian:

  1. Kiểm định hiệu ứng ARCH (ARCH Effect Test): Kiểm định nhân tử Lagrange (Lagrange Multiplier - LM test) trên phần dư bình phương của phương trình trung bình nhằm xác định tính chất phương sai thay đổi của chuỗi dữ liệu trước khi ước lượng mô hình GARCH.
  2. Mô hình GARCH(1,1) chuẩn (Bollerslev, 1986): $$h_t = \alpha_0 + \alpha_1 \varepsilon_{t-1}^2 + \beta_1 h_{t-1}$$
    • $\varepsilon_{t-1}^2$ (thành phần ARCH - hệ số tin tức $\alpha_1$): Phản ánh tác động của các cú sốc/tin tức mới trong ngắn hạn đến biến động.
    • $h_{t-1}$ (thành phần GARCH - hệ số kiên định $\beta_1$): Phản ánh mức độ dai dẳng của biến động từ các kỳ trước.
    • Mô hình mở rộng với biến giả ($dv$): $h_t = \alpha_0 + \alpha_1 \varepsilon_{t-1}^2 + \beta_1 h_{t-1} + \gamma \cdot dv$, trong đó $dv = 0$ cho giai đoạn trước HĐTL và $dv = 1$ cho giai đoạn sau HĐTL để kiểm tra sự dịch chuyển mặt bằng phương sai.
  3. Mô hình EGARCH(1,1) (Exponential GARCH - Nelson, 1991): $$\ln(\sigma_t^2) = \alpha_0 + \alpha_1 \left| \frac{\varepsilon_{t-1}}{\sigma_{t-1}} \right| + \alpha_2 \left( \frac{\varepsilon_{t-1}}{\sigma_{t-1}} \right) + \alpha_3 \ln(\sigma_{t-1}^2)$$ Mô hình cho phép kiểm định tính bất đối xứng và hiệu ứng đòn bẩy (leverage effect) mà mô hình GARCH chuẩn không xử lý được:
    • Nếu $\alpha_2 = 0$: Biến động đối xứng trước các cú sốc.
    • Nếu $\alpha_2 < 0$: Tồn tại hiệu ứng đòn bẩy, tin xấu ($\varepsilon_{t-1} < 0$) tạo ra mức độ biến động lớn hơn tin tốt ($\varepsilon_{t-1} > 0$) có cùng quy mô.
  4. Phương pháp chia phân kỳ (Sub-period Analysis): Mẫu nghiên cứu được chia thành hai giai đoạn:
    • Giai đoạn trước HĐTL (Pre-futures): Từ 10/02/2012 đến 09/08/2017.
    • Giai đoạn sau HĐTL (Post-futures): Từ 10/08/2017 đến 17/04/2018.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu giá đóng cửa hàng ngày của chỉ số VN30 được thu thập từ nguồn dữ liệu chính thức của thị trường chứng khoán Việt Nam trong giai đoạn từ 10/02/2012 đến 17/04/2018.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu (Introduction)

Chương 1 thiết lập nền tảng nghiên cứu, chỉ ra sự cần thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường phái sinh vừa vận hành tại Việt Nam. Tác giả trình bày các luồng quan điểm trái chiều về tác động của phái sinh: quan điểm truyền thống cho rằng HĐTL gia tăng đầu cơ gây mất ổn định giá giao ngay, đối lập với quan điểm hiện đại cho rằng HĐTL hoàn thiện cấu trúc thị trường và cải thiện tốc độ luân chuyển thông tin. Chương này xác định rõ mục tiêu, câu hỏi nghiên cứu, đối tượng, phạm vi thời gian (2012–2018), tính cấp thiết học thuật cũng như cấu trúc tổng thể 5 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu (Theoretical Framework and Literature Review)

Chương 2 cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về hợp đồng tương lai, lịch sử phát triển giao dịch tương lai trên thế giới (từ thị trường gạo Dojima Nhật Bản năm 1710, Sở Giao dịch Hoàng gia London 1571, CBOT 1848 đến CME và NYMEX), bản chất HĐTL chỉ số cổ phiếu và sự hình thành thị trường phái sinh tại Việt Nam theo Quyết định 366/QĐ-TTg. Chương này tổng hợp quy tắc xây dựng chỉ số VN30 và định nghĩa biến động thị trường giao ngay.

Phần tổng quan nghiên cứu phân loại các kết quả thực nghiệm trước đây tại các nhóm thị trường:

  • Thị trường mới nổi: Nghiên cứu tại Ấn Độ (Sathya, 2009 trên NSE Nifty), Trung Quốc (Arisoy, 2008; Bohl, Diesteldorf, & Siklos, 2015; Xie & Huang, 2014 trên CSI 300, A50, HSCEI), Thổ Nhĩ Kỳ (Kasman & Kasman, 2008; Çağlayan, 2011; Yilgor & Mebounou, 2016 trên BIST 30), Hy Lạp (Siopis & Lyroudi, 2007; Floros & Vougas, 2006 trên FTSE/ASE-20), Malaysia và Hàn Quốc (Pok & Poshakwale, 2004; Ryoo & Smith, 2004; Bae, Kwon, & Park, 2004 trên KOSPI 200), Đài Loan (Chiang & Wang, 2002).
  • Thị trường phát triển: Nghiên cứu tại Mỹ, Anh, Nhật Bản, Pháp, Úc (Antoniou & Holmes, 1995; Butterworth, 2000; Lee & Ohk, 1992; Kamara et al., 1992; Edwards, 1988; Brown-Hruska & Kuserk, 1995; Yu, 2001).
Mô hình Tác giả Năm Thị trường nghiên cứu
GARCH Antoniou & Holmes 1995 Vương quốc Anh – FTSE 100
Siopis & Lyroudi 2007 Hy Lạp – FTSE/ASE-20
Bologna P. 2002 Ý – FTSE MIB
Sathya 2009 Ấn Độ – NSE Nifty
Butterworth 2000 Vương quốc Anh – FTSE Mid 250
EGARCH Yilgor & Mebounou 2016 Thổ Nhĩ Kỳ – BIST 30
Çağlayan 2011 Thổ Nhĩ Kỳ – ISE 30
Siopis & Lyroudi 2007 Hy Lạp – FTSE/ASE-20
GJR-GARCH / TGARCH Gulen & Mayhew 2000 Hoa Kỳ & Nhật Bản
Siopis & Lyroudi 2007 Hy Lạp – FTSE/ASE-20
IGARCH Butterworth 2000 Vương quốc Anh – FTSE Mid 250
AR-GARCH Siopis & Lyroudi 2007 Hy Lạp – FTSE/ASE-20

Tác giả xác định các khoảng trống nghiên cứu chính: chưa có nghiên cứu thực nghiệm nào cho thị trường Việt Nam; nhiều nghiên cứu quốc tế bỏ qua khâu kiểm định hiệu ứng ARCH trước khi ước lượng; và việc giả định biến động đối xứng của mô hình GARCH chuẩn cần được khắc phục bằng mô hình EGARCH để bắt trọn hiệu ứng đòn bẩy.

Chương 3: Dữ liệu và phương pháp nghiên cứu (Data and Methodology)

Chương 3 chi tiết hóa quy trình kinh tế lượng. Tác giả trình bày lý thuyết mô hình GARCH(p,q) do Tim Bollerslev phát triển năm 1986 mở rộng từ ARCH của Engle (1982), giải quyết hạn chế của mô hình OLS trong điều kiện phương sai thay đổi và hiện tượng gom cụm biến động (volatility clustering). Tiếp đó, mô hình EGARCH(1,1) của Nelson (1991) được thiết lập để xử lý tính bất đối xứng của thông tin và hiệu ứng đòn bẩy. Quy trình kiểm định hiệu ứng ARCH bằng phương pháp nhân tử Lagrange (LM test) qua kiểm định thống kê $\chi^2 = T \cdot R^2$ được mô tả tuần tự qua 3 bước. Cuối cùng, chương xác định công thức tính tỷ suất sinh lợi chuỗi $R_t$ và phương trình phương sai tích hợp biến giả $dv$ cùng kỹ thuật ước lượng cho 2 phân kỳ.

Chương 4: Kết quả và thảo luận kết quả (Results and Discussion of Results)

Chương 4 trình bày các phát hiện thực nghiệm thông qua các bước xử lý:

  1. Kiểm định hiệu ứng ARCH: Thử nghiệm trên các độ trễ (latency 1 và latency 7) xác nhận sự hiện diện của hiệu ứng ARCH trong chuỗi phần dư tỷ suất sinh lợi VN30, khẳng định việc áp dụng họ mô hình GARCH là hoàn toàn phù hợp.
  2. Kết quả ước lượng GARCH(1,1):
    • Khi đưa biến giả $dv$ vào phương trình phương sai, hệ số của biến giả không có ý nghĩa thống kê, cho thấy việc ra đời HĐTL không làm thay đổi đáng kể mặt bằng mức độ biến động tổng thể của chỉ số VN30.
    • Ước lượng trên hai phân kỳ (pre-futures và post-futures) ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong các hệ số: hệ số tin tức ngắn hạn ($\alpha_1$ - ARCH effect) và hệ số kiên định biến động dài hạn ($\beta_1$ - GARCH effect) có sự dịch chuyển về độ lớn, phản ánh sự thay đổi trong cấu trúc luân chuyển thông tin trên thị trường giao ngay sau khi HĐTL vận hành.
  3. Kết quả ước lượng EGARCH(1,1):
    • Hệ số $\alpha_2$ có ý nghĩa thống kê và mang giá trị âm ($\alpha_2 < 0$), xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng đòn bẩy (leverage effect) trên thị trường chứng khoán Việt Nam: các tin tức tiêu cực (cú sốc giảm giá) gây ra mức độ gia tăng biến động mạnh hơn so với các tin tức tích cực (cú sốc tăng giá) có cùng độ lớn.
  4. So sánh quốc tế: Tác giả so sánh kết quả của Việt Nam với các thị trường mới nổi như Thổ Nhĩ Kỳ, Hy Lạp, Ấn Độ và Trung Quốc, chỉ ra tính tương đồng trong việc phái sinh không gây bất ổn định thị trường cơ sở mà chủ yếu tái cấu trúc cách thức thông tin được hấp thụ vào giá.

Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách (Conclusion and Policy Implications)

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả mô hình hóa, đối chiếu giữa lý thuyết và thực tiễn vận hành tại Việt Nam sau 9 tháng đầu tiên. Tác giả đề xuất các hàm ý chính sách và khuyến nghị cho các cơ quan quản lý (Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, các Sở Giao dịch) và nhà đầu tư nhằm tăng cường tính minh bạch, hoàn thiện khung pháp lý và phát triển thị trường phái sinh bền vững. Chương kết thúc bằng việc chỉ rõ các hạn chế nghiên cứu và định hướng các đề tài mở rộng trong tương lai.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Mức độ biến động tổng thể: Việc giới thiệu HĐTL chỉ số VN30 tạo ra sự thay đổi trong biến động giá giao ngay nhưng sự thay đổi này không có ý nghĩa thống kê thông qua hệ số biến giả trong cả mô hình GARCH(1,1) và EGARCH(1,1). Điều này bác bỏ giả thuyết cho rằng thị trường phái sinh gây mất ổn định hoặc làm bùng nổ biến động bất thường trên thị trường cơ sở Việt Nam.
  • Cấu trúc truyền dẫn thông tin: Có sự khác biệt lớn về tác động của hiệu ứng ARCH và GARCH lên biến động giá giao ngay giữa giai đoạn trước và sau khi ra mắt HĐTL. Sự dịch chuyển này phản ánh việc tốc độ và cách thức thị trường hấp thụ thông tin mới vào giá cổ phiếu đã có sự tái cấu trúc sau khi có công cụ tương lai.
  • Hiệu ứng đòn bẩy (Leverage Effect): Mô hình EGARCH(1,1) chứng minh sự tồn tại của phản ứng bất đối xứng trước thông tin trên chỉ số VN30 ($\alpha_2 < 0$). Tâm lý nhà đầu tư trên thị trường phản ứng nhạy cảm và mạnh mẽ hơn trước các cú sốc tiêu cực so với các thông tin tích cực cùng biên độ.

Giải pháp và khuyến nghị đề xuất

  • Đối với cơ quan quản lý (SSC, HNX, HOSE): Tiếp tục theo dõi chặt chẽ dòng vốn đầu cơ và tỷ lệ ký quỹ để kiểm soát rủi ro đòn bẩy; tăng cường tính minh bạch và tốc độ công bố thông tin nhằm hạn chế tác động tiêu cực của các cú sốc bất đối xứng; mở rộng các sản phẩm phái sinh mới theo đúng lộ trình Quyết định 366/QĐ-TTg.
  • Đối với nhà đầu tư và tổ chức tài chính: Khai thác HĐTL VN30 như một công cụ phòng ngừa rủi ro danh mục hiệu quả thay vì chỉ sử dụng cho mục đích đầu cơ ngắn hạn; chú trọng quản trị rủi ro khi thị trường xuất hiện tin tức bất lợi do tác động khuếch đại của hiệu ứng đòn bẩy.

Đóng góp học thuật của đề tài

  • Là một trong những công trình thực nghiệm đầu tiên tại Việt Nam kiểm định tác động của HĐTL chỉ số VN30 đến biến động thị trường giao ngay ngay sau giai đoạn khởi động thị trường (9 tháng đầu tiên).
  • Khắc phục các thiếu sót của nhiều nghiên cứu trước bằng cách thực hiện nghiêm ngặt kiểm định hiệu ứng ARCH trước khi mô hình hóa, đồng thời kết hợp đồng thời mô hình GARCH chuẩn và EGARCH phi đối xứng để nhận diện hiệu ứng đòn bẩy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Mẫu dữ liệu sau phái sinh ngắn: Do HĐTL mới vận hành từ tháng 8/2017, dữ liệu giai đoạn sau phái sinh chỉ kéo dài khoảng 9 tháng (đến 17/04/2018), tạo ra sự chênh lệch về độ dài mẫu so với giai đoạn trước phái sinh (2012–2017).
    • Phạm vi công cụ: Nghiên cứu mới chỉ tập trung vào cấp độ chỉ số tổng hợp VN30, chưa phân tích chi tiết từng cổ phiếu thành phần riêng lẻ trong rổ chỉ số.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng chuỗi dữ liệu thời gian cho giai đoạn sau phái sinh dài hơn khi thị trường hoạt động ổn định qua nhiều năm.
    • Ứng dụng thêm các mô hình họ GARCH khác như GJR-GARCH, TGARCH, APARCH hoặc IGARCH để so sánh chuyên sâu.
    • Tích hợp biến khối lượng giao dịch HĐTL (phân tách giữa khối lượng kỳ vọng và khối lượng bất thường) để phân tích sâu hơn kênh truyền dẫn biến động giữa hai thị trường.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kinh tế lượng ứng dụng: Tham khảo quy trình nghiên cứu thực nghiệm chuỗi thời gian tài chính, từ kiểm định tiền trạm (ARCH LM test) đến xây dựng mô hình GARCH(1,1), EGARCH(1,1) và xử lý biến giả.
  • Các nhà nghiên cứu về thị trường phái sinh: Sử dụng chương tổng quan tài liệu (Chương 2) như một nguồn tổng hợp có hệ thống các công trình nghiên cứu trên thị trường quốc tế (cả thị trường mới nổi và phát triển).
  • Chuyên viên phân tích, quản trị rủi ro tại các công ty chứng khoán, quỹ đầu tư: Nắm bắt đặc tính biến động bất đối xứng (hiệu ứng đòn bẩy) của chỉ số VN30 để thiết lập mô hình định giá phái sinh và chiến lược phòng ngừa rủi ro.

Câu hỏi thường gặp

1. Dữ liệu nghiên cứu trong khóa luận được thu thập trong khoảng thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu là giá đóng cửa hàng ngày của chỉ số VN30 từ ngày 10/02/2012 (khi chỉ số VN30 chính thức ra mắt) đến ngày 17/04/2018. Mẫu được chia thành hai phân kỳ: trước khi có HĐTL (10/02/2012 – 09/08/2017) và sau khi có HĐTL (10/08/2017 – 17/04/2018).

2. Vì sao tác giả phải kiểm định hiệu ứng ARCH trước khi ước lượng mô hình GARCH?

Kiểm định hiệu ứng ARCH (qua phương pháp nhân tử Lagrange - LM test) là bước bắt buộc để xác định xem phương sai của chuỗi phần dư có thay đổi theo thời gian (gom cụm biến động) hay không. Nếu có hiệu ứng ARCH, việc áp dụng mô hình họ GARCH mới có cơ sở khoa học thay vì ước lượng bằng phương pháp bình phương bé nhất thông thường (OLS).

3. Kết quả mô hình GARCH(1,1) với biến giả cho thấy điều gì về tác động của HĐTL đến thị trường giao ngay?

Hệ số của biến giả ($dv$) trong mô hình phương sai có điều kiện không có ý nghĩa thống kê. Kết quả này cho thấy việc đưa HĐTL chỉ số VN30 vào giao dịch không làm thay đổi đáng kể mặt bằng mức độ biến động của thị trường cơ sở.

4. Nghiên cứu phát hiện được đặc tính bất đối xứng nào thông qua mô hình EGARCH(1,1)?

Mô hình EGARCH(1,1) cho thấy hệ số $\alpha_2$ mang giá trị âm và có ý nghĩa thống kê, chứng minh sự tồn tại của hiệu ứng đòn bẩy (leverage effect). Điều này đồng nghĩa với việc các cú sốc tiêu cực (tin xấu) làm gia tăng mức độ biến động của chỉ số VN30 mạnh hơn so với các cú sốc tích cực (tin tốt) có cùng quy mô.

5. Văn bản pháp lý nào của Chính phủ đặt nền móng cho lộ trình phát triển thị trường phái sinh được nêu trong khóa luận?

Đó là Quyết định số 366/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án xây dựng và phát triển thị trường chứng khoán phái sinh tại Việt Nam với 3 giai đoạn: Chuẩn bị (2013–2015), Thử nghiệm (2016–2020) và Hoàn thiện (sau năm 2020).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Chí Trung đã giải quyết thành công bài toán thực nghiệm về tác động của HĐTL chỉ số VN30 đối với biến động của thị trường chứng khoán cơ sở trong 9 tháng đầu vận hành. Thông qua việc ứng dụng mô hình GARCH(1,1) và EGARCH(1,1), nghiên cứu chứng minh rằng sự ra đời của HĐTL không làm gia tăng bất ổn định mức độ biến động chung mà chủ yếu làm thay đổi cấu trúc truyền dẫn thông tin và xác nhận sự tồn tại của hiệu ứng đòn bẩy trên chỉ số VN30. Đây là công trình nghiên cứu định lượng chuẩn mực, đóng góp bằng chứng thực nghiệm ban đầu có giá trị cho học thuật và công tác quản lý thị trường tài chính tại Việt Nam.