Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Biển đảo là một bộ phận lãnh thổ thiêng liêng và giữ vai trò chiến lược sống còn trong tiến trình lịch sử dựng nước và giữ nước của dân tộc Việt Nam. Với bờ biển trải dài trên 3.260 km, trong đó vùng biển miền Trung (kéo dài từ Thanh Hóa đến Bình Thuận) chiếm hơn 1.600 km – tương đương một nửa chiều dài bờ biển cả nước, khu vực này sở hữu vị trí địa - chính trị và địa - kinh tế đặc biệt quan trọng. Vùng biển miền Trung nằm trên tuyến hàng hải huyết mạch quốc tế của Biển Đông – vùng biển có diện tích khoảng 3.000.000 km², vận chuyển tới 90% khối lượng thương mại toàn cầu và giữ vai trò huyết mạch trong vận chuyển năng lượng từ Trung Đông, Châu Phi tới khu vực Đông Bắc Á.
Bên cạnh các đảo ven bờ có giá trị kinh tế - xã hội cao như Cù Lao Chàm, Lý Sơn, vùng biển miền Trung còn bao bọc hai quần đảo tiền tiêu xa bờ là Hoàng Sa và Trường Sa. Trong bối cảnh tình hình an ninh Biển Đông xuất hiện nhiều diễn biến phức tạp và các tranh chấp chủ quyền gay gắt (tiêu biểu như sự kiện giàn khoan Hải Dương 981 năm 2014, yêu sách "đường 9 đoạn" hay tranh chấp tại các thực thể ở Trường Sa), việc khẳng định tính liên tục và hợp pháp của chủ quyền Việt Nam trên cơ sở tư liệu lịch sử là nhiệm vụ cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Sư phạm Lịch sử của tác giả Trương Vĩnh Duy (Trường Đại học Sư phạm – Đại học Đà Nẵng, năm 2018) tập trung làm sáng tỏ hoạt động xác lập, quản lý và thực thi chủ quyền của Việt Nam trên vùng biển đảo miền Trung giai đoạn 1885–1945 dưới sự bảo hộ của thực dân Pháp.
Mục tiêu nghiên cứu:
Mục tiêu bao trùm của khóa luận là nghiên cứu các hoạt động cụ thể diễn ra trong giai đoạn từ năm 1885 đến năm 1945 nhằm làm rõ toàn diện quá trình thực thi chủ quyền trên vùng biển đảo miền Trung trong thời kỳ Pháp thuộc.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Làm rõ quá trình thực thi chủ quyền của Việt Nam và chính quyền thuộc địa Pháp tại vùng biển đảo miền Trung, phân tích sự đánh giá và nhận thức chiến lược của các bên đối với khu vực này.
- Cung cấp hệ thống cứ liệu lịch sử, luận cứ pháp lý xác thực để khẳng định chủ quyền lãnh thổ quốc gia của Việt Nam trên vùng biển miền Trung và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
- Rút ra bài học kinh nghiệm lịch sử từ công tác quản lý, tuần phòng và bảo vệ biển đảo nhằm vận dụng vào thực tiễn đấu tranh bảo vệ chủ quyền biển đảo hiện nay.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các hoạt động và chính sách thực thi chủ quyền của Việt Nam (thông qua triều đình nhà Nguyễn và chính quyền thực dân Pháp trên danh nghĩa bảo hộ) đối với vùng biển đảo miền Trung.
- Phạm vi không gian: Vùng duyên hải miền Trung từ tỉnh Thanh Hóa đến tỉnh Bình Thuận, bao gồm hệ thống cửa biển, cảng biển, các đảo ven bờ (Cồn Cỏ, Cù Lao Chàm, Lý Sơn, Phú Quý...) và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa.
- Phạm vi thời gian: Trọng tâm là thời kỳ Pháp thuộc từ năm 1885 đến năm 1945 (đồng thời có sự liên hệ mở rộng từ mốc thực dân Pháp nổ súng xâm lược năm 1858 và truyền thống thực thi chủ quyền thời phong kiến độc lập trước đó).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Cơ sở lý luận và khung pháp lý:
Đề tài được tiến hành trên lập trường sử học Mác-xít và đường lối, quan điểm của Đảng và Nhà nước Việt Nam về chủ quyền lãnh thổ biển đảo. Về mặt pháp lý lịch sử, khóa luận dựa trên nguyên tắc kế thừa chủ quyền và tư cách đại diện đối ngoại của Pháp cho nước Đại Nam theo Hiệp ước Patenôtre (1884): nước Pháp đại diện cho Đại Nam trong mọi quan hệ đối ngoại và bảo vệ toàn vẹn lãnh thổ, nhưng danh nghĩa chủ quyền đối với các vùng biển đảo vẫn thuộc về Việt Nam. Khóa luận cũng khảo sát các văn bản quy phạm hành chính như Nghị định 156-SC (1932/1933), Nghị định 4702-CCP (1933) và Nghị định 3282 (1939) của Toàn quyền Đông Dương và Thống đốc Nam Kỳ.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp lịch sử: Tái hiện tiến trình xác lập, quản lý, củng cố hạ tầng và đấu tranh ngoại giao trên vùng biển đảo miền Trung theo trình tự thời gian khách quan từ cuối thế kỷ XIX đến năm 1945.
- Phương pháp logic: Phân tích, tổng hợp và làm sáng tỏ mối liên hệ biện chứng giữa việc xây dựng cơ sở hạ tầng, tuần tra an ninh, mở rộng thương nghiệp với việc khẳng định chủ quyền lãnh thổ quốc gia.
- Phương pháp sưu tầm, khảo sát và đối chứng sử liệu: Thu thập, phân loại, đối chiếu các nguồn sử liệu thành văn của triều Nguyễn, tài liệu lưu trữ của chính quyền thuộc địa Pháp và các công trình khảo cứu trong nước và quốc tế.
- Phương pháp thống kê, mô tả và so sánh: Hệ thống hóa các mốc thời gian, số liệu hải trình, số liệu xuất nhập khẩu cảng biển và so sánh chính sách biển đảo giữa thời kỳ phong kiến độc lập với thời kỳ thuộc địa.
Nguồn dữ liệu:
- Sử liệu gốc triều Nguyễn: Đại Nam thực lục chính biên, Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ, Quốc triều chính biên toát yếu, Đại Nam nhất thống chí, Châu bản và Mộc bản triều Nguyễn, Đại Nam nhất thống toàn đồ (1838).
- Thư tịch cổ và địa chí: Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư (Đỗ Bá Công Đạo, 1686), Phủ biên tạp lục (Lê Quý Đôn, 1776), Quảng Ngãi tỉnh chí (Nguyễn Bá Trác và Nguyễn Đình Chi biên soạn đầu thập niên 1930).
- Công trình khảo cứu khoa học và pháp lý: Các nghiên cứu của PGS.TS Đỗ Bang, GS. Phan Huy Lê, TS. Trương Minh Dục, TS. Lê Tiến Công, TS. Nguyễn Quang Trung Tiến, cùng công trình pháp lý quốc tế của Monique Chemillier-Gendreau (Chủ quyền trên hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa).
- Tài liệu khảo sát thực địa và bản đồ: Báo cáo khảo sát khoa học của Viện Hải dương học Nha Trang (Dr. Armand Krempt), hải đồ của Cục Bản đồ Quân sự (1979) và các văn kiện ngoại giao công bố giai đoạn 1909–1945.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở thực thi chủ quyền của Việt Nam trên vùng biển đảo miền Trung thời Pháp thuộc
Chương 1 khái quát toàn diện điều kiện tự nhiên, tài nguyên, vị thế chiến lược của vùng biển miền Trung và lịch sử xác lập chủ quyền liên tục của các chính quyền Việt Nam trước khi thực dân Pháp thiết lập nền đô hộ.
Tổng quan tự nhiên và vị thế chiến lược:
Vùng biển miền Trung có nguồn lợi hải sản phong phú với hơn 2.040 loài cá (cá Nục sồ, cá Nục đỏ đuôi, cá Bò da, cá Cơm thường, cá Chim đen...), hơn 600 loài rong biển và trữ lượng khai thác ước tính khoảng 3 triệu tấn/năm. Đáy biển chứa nhiều khoáng sản như Thiếc, Titan, Thạch anh, Nhôm, Mangan, Đất hiếm và chiếm 25% trữ lượng dầu Biển Đông (thềm lục địa dự báo có khoảng 10 tỷ tấn dầu quy đổi, 7.500 km³ khí tự nhiên). Tại Hoàng Sa và Trường Sa có trữ lượng phốt phát và phân chim lớn. Hệ thống cửa biển và cảng biển dày đặc tạo thành chuỗi giao thương và phòng thủ then chốt:
| Tỉnh / Thành phố |
Cửa biển tiêu biểu |
Cảng biển chính |
| Thanh Hóa |
Cửa Càn, Cửa Lèn, Cửa Hới, Lạch Ghép, Lạch Bạng |
Cảng Nghi Sơn |
| Nghệ An |
Cửa Lò, Cửa Hội |
Cảng Cửa Lò |
| Hà Tĩnh |
Cửa Sót, Cửa Nhượng |
Cảng Vũng Áng |
| Quảng Bình |
Cửa Gianh, Cửa Nhật Lệ |
- |
| Quảng Trị |
Cửa Tùng, Cửa Việt |
- |
| Thừa Thiên Huế |
Cửa Thuận An, Cửa Tư Hiền |
Cảng Chân Mây |
| Đà Nẵng - Quảng Nam |
Cửa Nam Ô, Cửa Đại |
Cảng Đà Nẵng, Cảng Tiên Sa, Hội An |
| Quảng Ngãi |
Cửa Sa Kỳ, Cửa Đại Cổ Lũy, Cửa Lở, Cửa Trà Câu |
Cảng Dung Quất |
| Bình Định |
Cửa Tam Quan, Cửa Thị Nại |
Cảng Quy Nhơn |
| Phú Yên |
Cửa Tiên Châu, Cửa Đà Diễn, Cửa Đà Nông |
Vũng Rô |
| Khánh Hòa |
Cửa Hà Liên, Cửa Lớn, Cửa Bé, Cửa Cam Ranh |
Cảng Nha Trang, Ba Ngòi, Vân Phong |
Đặc điểm hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa:
- Quần đảo Hoàng Sa (Paracels): Gồm 37 đảo, đá, bãi cạn, bãi ngầm trải rộng trên vùng biển 30.000 km²; tổng diện tích nổi khoảng 10 km², đảo lớn nhất là Phú Lâm (khoảng 1,5 km²).
- Quần đảo Trường Sa: Nằm cách Hoàng Sa từ 300 đến 500 hải lý, gồm 137 đảo, đá, bãi với diện tích nổi khoảng 11 km² (gồm các cụm Song Tử, Thị Tứ, Loại Ta, Nam Yết, Sinh Tồn, Trường Sa, An Bang, Bình Nguyên và các bãi ngầm Phúc Trần, Huyền Trân, Quế Đường, Phúc Nguyên, Tư Chính).
Tiến trình xác lập chủ quyền tiền Pháp thuộc:
Kế thừa truyền thống biển của Chămpa, từ thời chúa Nguyễn Hoàng (1553) và chúa Nguyễn Phúc Nguyên, nhà nước Đàng Trong đã thành lập Đội Hoàng Sa (70 suất đinh tuyển từ xã An Vĩnh, huyện Bình Sơn, phủ Quảng Ngãi) và Đội Bắc Hải. Đội hoạt động định kỳ từ tháng 2 (hoặc tháng 3) đến tháng 8 hằng năm, sử dụng 5 chiếc thuyền câu nhỏ thu gom hóa vật, hải sản, đo đạc hải trình nộp về phủ Phú Xuân.
Triều Nguyễn tiếp tục thể chế hóa chủ quyền: Vua Gia Long cử cai đội Võ Văn Phú ra đảo (1803) và tuyên bố chủ quyền (1816); vua Minh Mạng chỉ đạo đo đạc vẽ bản đồ, cắm cọc tiêu, dựng bia, trồng cây và xây chùa trên đảo; vua Thiệu Trị duy trì quy chế "hằng năm vào mùa xuân theo lệ phái binh thuyền vãn thám Hoàng Sa thuộc hải cương nước nhà".
Vùng biển miền Trung trong nhận thức của thực dân Pháp:
Nhận thức rõ vị thế khống chế hàng hải Viễn Đông của cảng Đà Nẵng (Tourane) qua các ghi chép của Cristoforo Borri, ngày 1/9/1858 liên quân Pháp - Tây Ban Nha nổ súng tấn công Đà Nẵng. Pháp ép triều đình Huế ký các hiệp ước mở cửa biển Đà Nẵng (1862) và từng bước áp đặt chế độ bảo hộ (Hiệp ước Patenôtre 1884), từ đó nắm quyền đại diện đối ngoại và tiếp quản việc thực thi chủ quyền biển đảo.
Chương 2: Hoạt động thực thi chủ quyền của Việt Nam trên vùng biển đảo miền Trung thời Pháp thuộc
Chương 2 trình bày chi tiết các hoạt động thực thi chủ quyền trên 4 lĩnh vực chính: xây dựng hạ tầng - phòng thủ, tuần tra kiểm soát, phát triển thương nghiệp và đấu tranh ngoại giao.
1. Xây dựng cơ sở hạ tầng và hệ thống phòng thủ:
- Cảng biển và trạm kỹ thuật ven bờ: Từ tháng 9/1909, Pháp đầu tư quy hoạch Đà Nẵng thành cảng lớn nhất Trung Kỳ: nạo vét sông Hàn sâu trung bình 7m cho tàu 2.000 tấn ra vào; cảng Tiên Sa sâu trung bình 20m; xây đê biển ngăn bồi lấp; lắp đặt 3 cầu tàu công cộng. Xây dựng hải đăng Sơn Trà (1902), trạm khí tượng Sơn Trà (1904), đài điện báo ven biển (1905), Sở Quan thuế Mỹ Khê (1906). Tại Khánh Hòa, thành lập Viện Hải dương học Nha Trang (1922) và nâng cấp cảng Ba Ngòi, cảng Hòn Khói (cầu cảng dài 30m bằng sắt và gỗ).
- Hạ tầng kỹ thuật trên các quần đảo: Năm 1899, Toàn quyền Paul Doumer đề xuất xây hải đăng trên đảo Hoàng Sa. Năm 1938, Pháp phái các đơn vị bảo an ra đóng đồn, xây dựng một trạm khí tượng (đăng ký quốc tế OMM số 48860 tại đảo Hoàng Sa và 48859 tại đảo Phú Lâm), trạm vô tuyến điện TSF và hải đăng dẫn đường.
- Khảo sát địa chất thềm lục địa: Năm 1925 và 1927, Viện Hải dương học Nha Trang sử dụng tàu De Lanessan (do Dr. Armand Krempt chỉ huy) khảo sát sinh học, địa chất tại Hoàng Sa và Trường Sa. Nghiên cứu kết luận hai quần đảo là sự nhô lên liên tục của thềm lục địa kéo dài từ dãy Trường Sơn ra biển; nếu mực nước biển hạ 600–700m thì Hoàng Sa, Trường Sa sẽ nối liền thành dải đất thống nhất với bờ biển Việt Nam.
2. Hoạt động tuần tra, kiểm soát và xác lập hành chính:
- Tuần phòng và triệt phá cướp biển: Duy trì tuần tra cửa biển (mỗi chuyến gồm 1 thuyền ô, 15 lính và phu trang bị súng quá sơn, giáo mác, tuần tra 1 ngày 1 đêm). Triều Nguyễn phối hợp với quân Pháp truy quét hải tặc (tháng 3/1880 bắt hơn 20 cướp biển người Tàu tại vùng biển Hải Dương; năm 1888 đóng đồn tại thành Hà Thanh, trạm Tĩnh Thần, trạm Quảng Phú thuộc Hà Tĩnh - Quảng Bình).
- Cứu hộ cứu nạn: Nhà nước thực hiện nghiêm ngặt việc cứu nạn tàu bè trong và ngoài nước (cứu hộ tàu Pháp mắc cạn tại Nghệ An năm 1862, cứu tàu Thanh, tàu Indonesia gặp nạn dạt vào bờ).
- Xác lập đơn vị hành chính và dựng bia chủ quyền:
- Tháng 4/1930 đến năm 1933, các chiến hạm Pháp (La Malicieuse, L'Alerte, L'Astrolabe) tiến hành kiểm soát quần đảo Trường Sa, lập 11 biên bản xác nhận chủ quyền gắn trong chai đặt trên trụ xi măng tại từng đảo.
- Ngày 15/6/1932 (và 1933), Toàn quyền Đông Dương Pierre Pasquier ký Nghị định 156-SC thành lập Đại lý hành chính Hoàng Sa trực thuộc tỉnh Thừa Thiên.
- Ngày 21/12/1933, Thống đốc Nam Kỳ M. Krautheimer ký Nghị định số 4702-CCP sáp nhập quần đảo Trường Sa vào tỉnh Bà Rịa.
- Tháng 6/1938, lính bảo an người Việt dựng bia chủ quyền trên đảo Hoàng Sa (khắc dòng chữ Pháp: “République française - Royaume d'Annam - Archipel des Paracels 1816 - Île de Pattle 1938”).
- Ngày 5/5/1939, Toàn quyền Jules Brévié ký Nghị định số 3282 chia quần đảo Hoàng Sa thành 2 đại lý hành chính: Đại lý Nguyệt Thiềm phụ cận và Đại lý An Vĩnh phụ cận (trực thuộc Thừa Thiên).
3. Hoạt động thương nghiệp và vận tải biển:
Triều Tự Đức dỡ bỏ lệnh cấm buôn bán đường biển từ năm 1876. Dưới thời Pháp thuộc, thương nhân người Việt vươn lên thành các chủ bao mua lâm sản, nông sản lớn: Lê Viết Lới, Trương Đắc Lập, Bạch Hưng Nghiêm (ở Vinh, Bến Thủy); Lê Văn Tập, Đốc Thí, Kim Quy (ở Đà Nẵng); Phương Thành, Nguyễn Đình Khuê, Lý Quý (Thanh Hóa, Hà Tĩnh...).
Pháp nắm độc quyền xuất khẩu gạo (quy định thuế xuất cảng 100 cân là 1 quan tiền Tây; chuyển về mẫu quốc là 7 quan tiền Tây; miễn thuế vận tải nội địa). Nhiều hãng tàu biển lớn hoạt động tại Đà Nẵng: Công ty Messageries Maritimes (năm 1902 có 10 tàu ra vào cảng), Hãng Chargeurs Réunis (7 tàu vận tải Đông Dương).
Số liệu xuất nhập khẩu hàng hóa qua cảng Đà Nẵng năm 1909:
| Thị trường giao thương |
Trọng lượng hàng nhập khẩu (tấn) |
Trọng lượng hàng xuất khẩu (tấn) |
| Thị trường Pháp |
2.720 |
Chiếm tỷ trọng vượt trội so với nhập khẩu |
4. Hoạt động ngoại giao bảo vệ chủ quyền:
- Đấu tranh ngoại giao với Trung Quốc: Pháp và triều đình Huế liên tục bác bỏ các hành vi xâm phạm của Trung Quốc: phản đối Thủy sư Đô đốc Lý Chuẩn đổ bộ trái phép năm 1909; bác bỏ tuyên bố sáp nhập Tây Sa của chính quyền miền Nam Trung Quốc (1921); Thượng thư Bộ Binh Thân Trọng Huề (3/3/1925) và Toàn quyền Đông Dương (8/3/1925) chính thức tuyên bố Hoàng Sa và Trường Sa thuộc lãnh thổ An Nam; gửi công hàm phản đối ngày 4/12/1931 và thông báo chủ quyền ngày 29/4/1932 khi Trung Hoa Dân Quốc cấp phép khai thác phân chim cho Công ty Anglo-Chinese Development. Năm 1932 và 1933, Pháp đề nghị đưa tranh chấp ra Tòa án Quốc tế nhưng Trung Quốc khước từ.
- Đấu tranh ngoại giao với Nhật Bản: Nhật Bản bắt đầu đưa ngư dân thâm nhập Trường Sa từ năm 1907 (Miyazaki với khẩu hiệu "Nam tiến thủy sản"), khai thác phân chim tại đảo Ba Bình, Song Tử (1917, 1919) và đảo Phú Lâm (1919–1927). Ngày 16/6/1932, 25/7/1933 và 3/7/1938, Pháp gửi các công hàm chính thức khẳng định chủ quyền đối với Hoàng Sa - Trường Sa và bác bỏ tuyên bố chiếm đóng của Tokyo (khi Nhật đổi tên hai quần đảo thành Hirata Gunto và Shinnan Gunto). Khi Thế chiến II kết thúc ngày 26/8/1945, quân Nhật rút lui, Pháp lập tức điều quân tiếp quản trở lại.
Kết quả và đóng góp của nghiên cứu
Kết quả nghiên cứu chính:
- Khóa luận chứng minh tính liên tục, hòa bình và hợp pháp trong quá trình chiếm hữu, quản lý thực tế vùng biển đảo miền Trung và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa qua các thời kỳ: từ các chúa Nguyễn, triều Tây Sơn, triều Nguyễn độc lập cho đến thời kỳ Pháp thuộc (1885–1945).
- Hệ thống hóa đầy đủ các sự kiện pháp lý, mốc thời gian thành lập bộ máy hành chính trực thuộc các tỉnh Thừa Thiên và Bà Rịa, các công trình hạ tầng kỹ thuật (trạm khí tượng OMM 48860, 48859, trạm TSF, hải đăng) và hoạt động tuần tra, cứu nạn trên thực địa.
Bảng tổng hợp các mốc pháp lý - hành chính và sự kiện chủ quyền tiêu biểu:
| Năm |
Cơ quan / Người ban hành |
Sự kiện / Văn bản pháp lý |
Ý nghĩa lịch sử - pháp lý |
| 1816 |
Vua Gia Long (Triều Nguyễn) |
Tuyên bố chiếm hữu và cắm cờ tại Hoàng Sa |
Xác lập chủ quyền nhà nước chính thức thời phong kiến |
| 1884 |
Triều đình Huế - Pháp |
Ký Hiệp ước Patenôtre |
Pháp nhận quyền bảo hộ và đại diện đối ngoại cho Việt Nam |
| 1922 |
Toàn quyền Đông Dương |
Thành lập Viện Hải dương học Nha Trang |
Đặt nền móng nghiên cứu khoa học sinh thái, địa chất Biển Đông |
| 1925 |
Thượng thư Bộ Binh Thân Trọng Huề |
Văn thư khẳng định Hoàng Sa thuộc chủ quyền An Nam |
Khẳng định chủ quyền của triều đình Huế thời thuộc địa |
| 1932 |
Toàn quyền Pierre Pasquier |
Nghị định 156-SC thành lập Đơn vị hành chính Hoàng Sa |
Sáp nhập Hoàng Sa vào địa hạt hành chính tỉnh Thừa Thiên |
| 1933 |
Thống đốc Nam Kỳ M. Krautheimer |
Nghị định 4702-CCP sáp nhập quần đảo Trường Sa |
Sáp nhập Trường Sa và các đảo phụ cận vào tỉnh Bà Rịa |
| 1938 |
Chính quyền Pháp - Nam |
Dựng bia chủ quyền trên đảo Hoàng Sa |
Khẳng định chủ quyền chung Pháp - An Nam (Île de Pattle 1938) |
| 1939 |
Toàn quyền Jules Brévié |
Nghị định 3282 chia Hoàng Sa thành 2 đại lý hành chính |
Hoàn thiện tổ chức hành chính: Nguyệt Thiềm và An Vĩnh |
Bài học và kiến nghị rút ra:
- Kết hợp đa phương diện: Khẳng định chủ quyền không thể tách rời giữa quản lý hành chính, bảo vệ quân sự với phát triển kinh tế biển (cảng biển, thương nghiệp, đánh bắt thủy sản) và nghiên cứu khoa học đại dương.
- Đấu tranh ngoại giao gắn với thực địa: Vận dụng linh hoạt các công cụ luật pháp quốc tế, lưu trữ hồ sơ khoa học - địa chất chặt chẽ và duy trì sự hiện diện thực tế trên các đảo tiền tiêu để bác bỏ các yêu sách vô lý từ bên ngoài.
Đóng góp của đề tài:
Khóa luận đã làm rõ mảng đề tài chuyên sâu về hoạt động thực thi chủ quyền biển đảo miền Trung giai đoạn 1885–1945 – giai đoạn lịch sử có nhiều biến chuyển chính trị phức tạp nhưng trước đó ít được các công trình trong nước khảo sát độc lập (các công trình của Đỗ Bang, Lê Tiến Công, Nguyễn Quang Trung Tiến chủ yếu dừng lại ở mốc 1802–1885).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Do điều kiện thời gian và nguồn lực của một khóa luận tốt nghiệp cử nhân, đề tài chủ yếu khai thác các nguồn sử liệu thành văn trong nước, các bản dịch công ước và báo chí đương thời; chưa tiếp cận trực tiếp các tài liệu lưu trữ gốc bằng tiếng Pháp lưu trữ tại Trung tâm Lưu trữ Hải ngoại Pháp (ANOM) hoặc kho lưu trữ Bộ Ngoại giao Pháp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Tiếp tục đối chiếu, khai thác sâu hệ thống văn bản hành chính thuộc địa, biên bản các chuyến hải hành của Hải quân Pháp và khảo cứu sâu hơn các hoạt động dân sinh, thương mại của cư dân miền Trung tại hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa trong nửa đầu thế kỷ XX.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng: Khóa luận là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Sư phạm Lịch sử, Lịch sử Việt Nam, Quan hệ quốc tế và Luật quốc tế.
- Nội dung đáng tham khảo:
- Chương 1 cung cấp hệ thống số liệu tự nhiên, thềm lục địa, danh mục các cửa biển/cảng biển miền Trung và tư liệu cổ thời chúa Nguyễn (Thiên Nam tứ chí lộ đồ thư, Phủ biên tạp lục).
- Chương 2 cung cấp nguồn tư liệu phong phú về các nghị định hành chính (156-SC, 4702-CCP, 3282), số liệu thương mại cảng Đà Nẵng năm 1909 và quá trình đấu tranh ngoại giao của Pháp đại diện cho Việt Nam trước các tham vọng của Trung Quốc và Nhật Bản.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong thời kỳ Pháp thuộc, chính quyền bảo hộ đã ban hành các văn bản hành chính nào để sáp nhập Hoàng Sa và Trường Sa vào các tỉnh của Việt Nam?
- Ngày 15/6/1932 (và 1933), Toàn quyền Đông Dương Pierre Pasquier ký Nghị định 156-SC thành lập Đại lý hành chính Hoàng Sa trực thuộc tỉnh Thừa Thiên.
- Ngày 21/12/1933, Thống đốc Nam Kỳ M. Krautheimer ký Nghị định số 4702-CCP sáp nhập quần đảo Trường Sa và các đảo trực thuộc vào địa hạt tỉnh Bà Rịa.
- Ngày 5/5/1939, Toàn quyền Đông Dương Jules Brévié ký Nghị định số 3282 chia Hoàng Sa thành hai đại lý hành chính: Đại lý Nguyệt Thiềm phụ cận và Đại lý An Vĩnh phụ cận (đều thuộc tỉnh Thừa Thiên).
2. Trạm khí tượng trên quần đảo Hoàng Sa được xây dựng vào thời gian nào và có số hiệu đăng ký quốc tế là bao nhiêu?
Năm 1938, chính quyền Pháp đã xây dựng trạm khí tượng trên quần đảo Hoàng Sa với số hiệu đăng ký của Tổ chức Khí tượng Thế giới (OMM) là số 48860 đặt tại đảo Hoàng Sa và số 48859 đặt tại đảo Phú Lâm, cùng một trạm vô tuyến điện TSF.
3. Tấm bia chủ quyền do lính bảo an dựng trên đảo Hoàng Sa vào tháng 6/1938 có nội dung khắc chữ như thế nào?
Tấm bia chủ quyền dựng tháng 6/1938 được khắc bằng tiếng Pháp với nội dung: “République française - Royaume d'Annam - Archipel des Paracels 1816 - Île de Pattle 1938” (Cộng hòa Pháp - Vương quốc An Nam - Quần đảo Hoàng Sa 1816 - Đảo Hoàng Sa 1938).
4. Khảo sát của Viện Hải dương học Nha Trang vào các năm 1925 và 1927 đã đưa ra kết luận khoa học gì về địa chất hai quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa?
Các cuộc khảo sát bằng tàu De Lanessan dưới sự chỉ đạo của Dr. Armand Krempt kết luận rằng Hoàng Sa và Trường Sa là sự nhô lên liên tục của thềm lục địa kéo dài từ dãy Trường Sơn (khu vực đèo Hải Vân) ra Biển Đông; nếu mực nước biển hạ thấp từ 600m đến 700m thì hai quần đảo này sẽ gắn liền hoàn toàn với bờ biển Việt Nam thành một khối lục địa thống nhất.
5. Lực lượng thủy quân triều Nguyễn và chính quyền bảo hộ Pháp đã phối hợp thực hiện quy chế tuần tra, tiễu trừ cướp biển như thế nào?
Triều Nguyễn quy định mỗi chuyến tuần tiễu ven biển sử dụng 1 chiếc thuyền ô cùng 15 lính và phu trang bị súng quá sơn, súng trường, giáo mác, thực hiện tuần tra liên tục 1 ngày 1 đêm. Khi cướp biển gia tăng, triều đình phối hợp với tàu chiến Pháp truy quét (tiêu biểu như trận bắt hơn 20 giặc Tàu tại vùng biển Hải Dương tháng 3/1880) và thiết lập các đồn trạm phòng thủ bờ biển tại thành Hà Thanh, trạm Tĩnh Thần, trạm Quảng Phú vào năm 1888.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Vĩnh Duy đã phục dựng một cách có hệ thống bức tranh lịch sử về hoạt động thực thi chủ quyền của Việt Nam trên vùng biển đảo miền Trung giai đoạn 1885–1945. Công trình khẳng định rõ ràng rằng trong suốt thời kỳ Pháp thuộc, quyền quản lý nhà nước đối với vùng biển đảo và hai quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa luôn được duy trì liên tục thông qua việc xây dựng cơ sở hạ tầng, xác lập đơn vị hành chính, tuần phòng thực địa và đấu tranh ngoại giao kiên quyết. Đây là nguồn tài liệu tổng hợp có giá trị khoa học và thực tiễn cao, góp phần củng cố cơ sở lịch sử - pháp lý vững chắc phục vụ công cuộc bảo vệ chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc hiện nay.