Luận văn: Xác định Paracetamol và Cafein bằng quang phổ và chemometrics

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu phương pháp quang phổ đạo hàm và chemometrics để xác định đồng thời paracetamol và cafein trong dược phẩm.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

89
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Phân tích đồng thời paracetamol cafein

Luận văn thạc sĩ hóa học với đề tài “Xác định đồng thời paracetamol và cafein trong dược phẩm bằng phương pháp quang phổ đạo hàm và phương pháp chemometrics” của tác giả Châu Viết Thạch là một công trình nghiên cứu khoa học tiêu biểu trong lĩnh vực hóa phân tích. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các quy trình phân tích mới, hiệu quả và tiết kiệm chi phí để giải quyết một bài toán thực tiễn trong ngành dược. Paracetamol (PAR) và Cafein (CAF) là hai hoạt chất thường được kết hợp trong nhiều loại dược phẩm giảm đau, hạ sốt. Sự kết hợp này giúp tăng cường hiệu quả điều trị, tuy nhiên việc kiểm soát chính xác hàm lượng của chúng là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Luận văn đã đề xuất hai phương pháp phân tích hiện đại là quang phổ đạo hàm và chemometrics, vốn là những kỹ thuật mạnh mẽ nhưng chưa được ứng dụng rộng rãi tại Việt Nam cho bài toán này. Mục tiêu chính là xây dựng các quy trình phân tích dược phẩm có độ tin cậy cao, có thể thay thế cho phương pháp HPLC vốn tốn kém và phức tạp. Công trình này không chỉ có giá trị học thuật mà còn mở ra hướng ứng dụng thực tiễn trong công tác kiểm nghiệm thuốc tại các phòng thí nghiệm vừa và nhỏ.

1.1. Tầm quan trọng của việc định lượng paracetamol và cafein

Paracetamol là hoạt chất giảm đau, hạ sốt phổ biến, trong khi cafein có tác dụng kích thích thần kinh trung ương, giúp tăng cường và kéo dài tác dụng giảm đau của paracetamol. Sự kết hợp này mang lại hiệu quả vượt trội. Tuy nhiên, việc sử dụng quá liều có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng: quá liều PAR dẫn đến suy gan cấp, trong khi quá liều CAF gây kích động, rối loạn nhịp tim. Do đó, việc định lượng đồng thời paracetamol và cafein trong các chế phẩm thuốc là nhiệm vụ quan trọng, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng và an toàn tuyệt đối trước khi đến tay người tiêu dùng.

1.2. Mục tiêu và phạm vi của nghiên cứu trong luận văn

Luận văn đặt ra mục tiêu rõ ràng: xây dựng và thẩm định hai phương pháp mới để xác định đồng thời PAR và CAF trong các mẫu thuốc viên nén như Panadol Extra và Colocol Extra. Phạm vi nghiên cứu bao gồm: khảo sát các điều kiện tối ưu cho từng phương pháp, xây dựng đường chuẩn, đánh giá các thông số quan trọng như độ tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ đúng và độ chính xác. Cuối cùng, nghiên cứu tiến hành so sánh kết quả của hai phương pháp đề xuất với phương pháp HPLC tiêu chuẩn để khẳng định tính hiệu quả và khả thi.

II. Tại sao định lượng paracetamol và cafein lại phức tạp

Việc phân tích hỗn hợp paracetamol và cafein đặt ra nhiều thách thức cho các nhà hóa học phân tích, đặc biệt khi sử dụng các phương pháp đo quang truyền thống. Khó khăn lớn nhất xuất phát từ bản chất cấu trúc hóa học của hai hợp chất này. Cả paracetamol và cafein đều chứa các hệ vòng thơm có khả năng hấp thụ bức xạ trong vùng tử ngoại (UV). Điều này dẫn đến phổ hấp thụ của chúng bị xen phủ lên nhau một cách nghiêm trọng. Cụ thể, trong dung môi nước, phổ hấp thụ của PAR có cực đại ở bước sóng khoảng 243 nm, trong khi CAF có cực đại ở 273 nm. Vùng phổ của chúng chồng lấn lên nhau trong một khoảng bước sóng rộng, khiến cho việc áp dụng trực tiếp định luật Beer để tính toán nồng độ từng chất trở nên bất khả thi. Các phương pháp truyền thống đòi hỏi phải có bước tách chiết phức tạp để loại bỏ sự ảnh hưởng lẫn nhau, làm tốn thời gian, hóa chất và có thể gây sai số. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) có thể giải quyết vấn đề này nhưng lại yêu cầu trang thiết bị đắt tiền và chi phí vận hành cao, không phù hợp với mọi phòng thí nghiệm.

2.1. Vấn đề xen phủ trong quang phổ hấp thụ UV Vis

Hiện tượng xen phủ phổ là rào cản chính. Khi đo độ hấp thụ của dung dịch hỗn hợp tại một bước sóng bất kỳ, tín hiệu thu được là tổng độ hấp thụ của cả PAR và CAF. Không thể xác định được sự đóng góp riêng lẻ của từng chất nếu chỉ dựa vào phổ bậc không (phổ gốc). Luận văn của Châu Viết Thạch đã chứng minh rõ ràng sự chồng lấn này qua các hình ảnh phổ đồ, cho thấy việc tìm một bước sóng mà chỉ có một chất hấp thụ trong khi chất kia không hấp thụ là điều không thể. Đây là cơ sở khoa học để khẳng định sự cần thiết phải tìm đến các kỹ thuật xử lý tín hiệu tiên tiến hơn như quang phổ hấp thụ UV-Vis kết hợp với các thuật toán toán học.

2.2. Hạn chế của các phương pháp phân tích truyền thống

Trước khi các kỹ thuật hiện đại ra đời, việc phân tích các hỗn hợp phức tạp thường dựa vào các phương pháp hóa học ướt hoặc các phương pháp đo quang đơn giản sau khi đã tách chiết. Các quy trình này không chỉ tốn thời gian, công sức mà còn tiềm ẩn nhiều sai số do quá trình xử lý mẫu nhiều bước. Phương pháp HPLC, dù rất hiệu quả, nhưng đòi hỏi đầu tư lớn về thiết bị, dung môi tinh khiết cao, cột sắc ký đắt tiền và nhân lực có chuyên môn sâu. Những hạn chế này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các giải pháp phân tích thay thế vừa đảm bảo độ tin cậy, vừa có chi phí hợp lý, phù hợp với điều kiện của nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam.

III. Cách quang phổ đạo hàm giải quyết phổ xen phủ hiệu quả

Phương pháp quang phổ đạo hàm là một kỹ thuật xử lý toán học tín hiệu phổ, cho phép tăng cường độ phân giải và loại bỏ nhiễu nền. Thay vì sử dụng phổ hấp thụ gốc (A = f(λ)), phương pháp này tính toán đạo hàm bậc một, bậc hai hoặc cao hơn của độ hấp thụ theo bước sóng (dA/dλ, d²A/dλ²,...). Quá trình này biến các đỉnh phổ rộng thành các tín hiệu sắc nét hơn và tạo ra các điểm “cắt không” (zero-crossing). Tại điểm zero-crossing của một chất, giá trị đạo hàm của nó bằng không, do đó tín hiệu đo được tại bước sóng đó chỉ phụ thuộc vào nồng độ của chất còn lại trong hỗn hợp. Luận văn đã ứng dụng thành công kỹ thuật này bằng cách sử dụng phổ đạo hàm bậc một. Qua khảo sát, tác giả đã tìm ra bước sóng 216,4 nm là điểm zero-crossing của PAR. Tại đây, giá trị đạo hàm của PAR luôn bằng 0 ở các nồng độ khác nhau, cho phép định lượng đồng thời paracetamol và cafein một cách chính xác mà không bị ảnh hưởng bởi PAR. Đây là một giải pháp thông minh, đơn giản và hiệu quả để khắc phục hoàn toàn vấn đề xen phủ phổ.

3.1. Nguyên lý của phương pháp phổ đạo hàm bậc một

Nguyên lý cơ bản là chuyển đổi phổ hấp thụ A=f(λ) thành phổ đạo hàm dA/dλ = f'(λ). Phép biến đổi này làm nổi bật các thay đổi nhỏ trên đường cong phổ. Một đỉnh hấp thụ rộng trên phổ gốc sẽ trở thành một cặp đỉnh-đáy đối xứng qua một điểm zero-crossing trên phổ đạo hàm bậc một. Việc xác định các điểm zero-crossing là chìa khóa của phương pháp. Luận văn đã khảo sát và xác định các bước sóng phân tích tối ưu, nơi mà sự ảnh hưởng của một cấu tử lên cấu tử kia là không đáng kể, từ đó thiết lập phương trình đường chuẩn riêng cho từng chất.

3.2. Lựa chọn bước sóng và bậc đạo hàm tối ưu

Việc lựa chọn bậc đạo hàm và bước sóng là giai đoạn quan trọng nhất. Bậc đạo hàm quá cao có thể làm giảm tỷ số tín hiệu/nhiễu (S/N), trong khi bậc quá thấp có thể không phân giải được phổ. Trong nghiên cứu này, phổ đạo hàm bậc một được chứng minh là đủ để phân giải tín hiệu. Cụ thể, bước sóng 216,4 nm được chọn để định lượng CAF vì tại đó phổ đạo hàm của PAR bằng 0 (phương pháp zero-crossing). Sau khi xác định được nồng độ CAF, nồng độ PAR được tính toán dựa trên nguyên lý cộng tính của phổ đạo hàm tại một bước sóng khác (ví dụ: 260 nm), nơi cả hai chất đều cho tín hiệu.

IV. Hướng dẫn áp dụng phương pháp Chemometrics Hóa trắc

Hóa trắc (Chemometrics) là một ngành khoa học ứng dụng các phương pháp toán học, thống kê và máy tính để xử lý và khai thác tối đa thông tin từ dữ liệu hóa học. Trong phân tích quang phổ, thay vì chỉ sử dụng một vài điểm dữ liệu tại các bước sóng cực đại hay zero-crossing, chemometrics tận dụng toàn bộ thông tin trên một dải phổ rộng. Điều này giúp tăng độ chính xác và độ tin cậy của kết quả, đồng thời có khả năng phân tích các hệ đa cấu tử phức tạp. Luận văn đã sử dụng phương pháp bình phương tối thiểu hệ đa biến (Multivariate Least Squares), một kỹ thuật chemometrics cổ điển nhưng rất mạnh mẽ. Bằng cách quét và lưu trữ dữ liệu phổ của các mẫu chuẩn và mẫu thử trong khoảng bước sóng 215-300 nm, sau đó sử dụng phần mềm chuyên dụng (SIMULANA.exe) để xử lý số liệu phổ, nồng độ của PAR và CAF được tính toán đồng thời. Các mô hình hồi quy đa biến như mô hình hồi quy PLS (Bình phương tối thiểu từng phần) và mô hình hồi quy PCR (Hồi quy thành phần chính) là những công cụ phổ biến trong hóa trắc, giúp xây dựng mối quan hệ giữa ma trận dữ liệu phổ và ma trận nồng độ.

4.1. Giới thiệu về phương pháp bình phương tối thiểu đa biến

Phương pháp bình phương tối thiểu đa biến dựa trên định luật Beer ở dạng ma trận: A = KC, trong đó A là ma trận độ hấp thụ tại nhiều bước sóng, K là ma trận hệ số hấp thụ riêng của từng chất, và C là ma trận nồng độ cần tìm. Bằng cách đo phổ của các dung dịch chuẩn có nồng độ đã biết, ma trận K được xây dựng. Sau đó, khi đo phổ của mẫu thử, nồng độ C có thể được giải ra bằng các thuật toán ma trận. Ưu điểm của phương pháp này là sử dụng toàn bộ thông tin phổ, giúp giảm thiểu sai số ngẫu nhiên và cho kết quả ổn định hơn.

4.2. Xây dựng và tối ưu hóa mô hình hồi quy PLS và PCR

Mặc dù luận văn tập trung vào phương pháp bình phương tối thiểu cổ điển, các phương pháp hiện đại hơn như PLS và PCR cũng được đề cập như một hướng phát triển. Mô hình hồi quy PLSmô hình hồi quy PCR là những công cụ mạnh mẽ để xử lý các bộ dữ liệu có tính cộng tuyến cao (khi các biến dự báo có tương quan với nhau), điều thường xảy ra trong dữ liệu quang phổ. Các phương pháp này giảm chiều dữ liệu bằng cách tạo ra các biến ẩn (latent variables) hoặc thành phần chính (principal components) không tương quan, sau đó xây dựng mô hình hồi quy trên các biến mới này. Việc xây dựng mô hình đòi hỏi một bộ mẫu chuẩn đa dạng để bao quát hết các khoảng nồng độ có thể gặp trong thực tế.

V. Kết quả thẩm định Độ đúng và độ chính xác của phương pháp

Một phương pháp phân tích chỉ có giá trị khi được thẩm định một cách nghiêm ngặt. Luận văn đã dành một phần quan trọng để thẩm định phương pháp phân tích theo các tiêu chuẩn quốc tế. Cả hai phương pháp quang phổ đạo hàm và chemometrics đều được đánh giá qua các chỉ tiêu quan trọng. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều có khoảng tuyến tính rộng, với hệ số tương quan (R²) rất cao (gần 1), chứng tỏ mối quan hệ chặt chẽ giữa tín hiệu và nồng độ. Độ đúng và độ chính xác được kiểm tra trên các mẫu chuẩn tự pha ở nhiều tỷ lệ nồng độ khác nhau. Sai số tương đối (RE%) và độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) đều rất nhỏ, nằm trong giới hạn cho phép. Đặc biệt, độ thu hồi (Recovery) khi phân tích trên nền mẫu thuốc thực tế (Panadol Extra, Colocol Extra) đạt giá trị cao, từ 98% đến 102%, cho thấy phương pháp không bị ảnh hưởng bởi các tá dược có trong viên nén. Những kết quả này khẳng định rằng cả hai phương pháp đều đáng tin cậy cho việc kiểm nghiệm thuốc.

5.1. Đánh giá giới hạn phát hiện LOD và định lượng LOQ

Giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) là các thông số đánh giá độ nhạy của phương pháp. Luận văn đã tính toán các giá trị này dựa trên phương trình đường chuẩn và độ lệch chuẩn của tín hiệu nền. Kết quả cho thấy cả hai phương pháp đều có độ nhạy đủ cao để xác định được hàm lượng PAR và CAF ở nồng độ thấp, đáp ứng yêu cầu phân tích hàm lượng trong các dạng bào chế dược phẩm thông thường. Cụ thể, LOD và LOQ được xác định cho PAR và CAF theo từng phương pháp, cung cấp bằng chứng vững chắc về năng lực của quy trình.

5.2. So sánh kết quả với phương pháp HPLC tiêu chuẩn

Để khẳng định giá trị cuối cùng, kết quả phân tích hàm lượng PAR và CAF trong các mẫu thuốc thực tế bằng hai phương pháp đề xuất đã được so sánh với kết quả từ phương pháp HPLC. Việc sử dụng phép kiểm chuẩn F (so sánh phương sai) và chuẩn t (so sánh giá trị trung bình) cho thấy không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa kết quả của phương pháp quang phổ đạo hàm, chemometrics và HPLC. Điều này là minh chứng mạnh mẽ nhất cho thấy các phương pháp quang phổ mới có thể thay thế HPLC trong ứng dụng thường quy để phân tích dược phẩm, mang lại lợi ích lớn về chi phí và sự đơn giản trong thao tác.

VI. Kết luận Tương lai của phương pháp phân tích dược phẩm

Luận văn “Xác định đồng thời paracetamol và cafein trong dược phẩm bằng phương pháp quang phổ đạo hàm và phương pháp chemometrics” đã đạt được thành công mục tiêu đề ra. Công trình đã xây dựng được hai quy trình phân tích hoàn chỉnh, đơn giản, nhanh chóng, chi phí thấp và có độ tin cậy cao. Các phương pháp này đã khắc phục được nhược điểm của phương pháp quang phổ truyền thống là sự xen phủ phổ và cung cấp một giải pháp thay thế khả thi cho phương pháp HPLC đắt đỏ. Kết quả thẩm định chi tiết và việc so sánh với phương pháp chuẩn đã khẳng định tính chính xác và hiệu quả của cả hai quy trình. Đây không chỉ là một khóa luận tốt nghiệp hóa dược xuất sắc mà còn là một tài liệu tham khảo giá trị, có khả năng ứng dụng rộng rãi trong các phòng kiểm nghiệm dược phẩm, các trung tâm nghiên cứu và các cơ sở sản xuất. Hướng đi này mở ra tương lai cho việc phát triển các phương pháp phân tích quang phổ kết hợp với xử lý số liệu hiện đại để giải quyết nhiều bài toán phân tích phức tạp khác trong lĩnh vực dược phẩm và các ngành liên quan.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của luận văn

Đóng góp quan trọng nhất của luận văn là việc cung cấp hai quy trình phân tích đã được thẩm định đầy đủ, sẵn sàng cho việc áp dụng thực tế. Nghiên cứu đã chứng minh rằng các kỹ thuật quang phổ UV-Vis, khi được kết hợp với các công cụ xử lý toán học phù hợp, có thể trở thành công cụ phân tích mạnh mẽ. Luận văn đã góp phần làm phong phú thêm các phương pháp hóa phân tích hiện đại tại Việt Nam, đặc biệt trong lĩnh vực kiểm nghiệm dược phẩm.

6.2. Hướng phát triển tiếp theo của nghiên cứu khoa học

Từ nền tảng của nghiên cứu này, có thể mở rộng hướng phát triển trong tương lai. Ví dụ, có thể áp dụng các mô hình chemometrics phức tạp hơn như mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) để cải thiện hơn nữa độ chính xác. Ngoài ra, phương pháp này có thể được mở rộng để phân tích các hỗn hợp đa cấu tử phức tạp hơn, chứa từ ba hoạt chất trở lên, hoặc áp dụng để phân tích các đối tượng mẫu khác như mẫu sinh học (huyết tương, nước tiểu). Đây là những hướng nghiên cứu khoa học đầy hứa hẹn, tiếp tục khẳng định vai trò của hóa phân tích trong đời sống.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học xác định đồng thời paracetamol và cafein trong dược phẩm bằng phương pháp quang phổ đạo hàm và phương pháp chemometrics

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN TAI LIEU wall 1. CÁC ĐỊNH LUẬT CƠ SỞ CỦA SU HAP THY ANH SANG " 1. Định luật Bouguer ~ Lambert ~ Beer.2 Tỉnh chất công tính dé hap thu " SỐ PHƯƠNG PHÁP PHÂN TÍCH QUANG PHÔ UV-VIS XÁC: ĐỊNH CÁC CÁU TỪ CÓ PHÔ HÁP THỤ XEN PHỦ NHAU.

Phương pháp quang phổ đạo hàm [2] |4] 12 1. Phuong phap phé toan phan (phuong phap binh phương tối thiểu hệ đa biển) [1][2]14] 14 1. Phương pháp lọc Kalman [2] [4]. Phương pháp Vierordt [2] 4] 7 1.

Phương pháp bình phương tối thiểu [1][2]14] 18 1. Phương pháp. inh phương tối thiểu từng phần (PLS) [2][4]. Phương pháp hồi quy cấu tử chính (PCR) [2].

TONG QUAN VE PARACETAMOL [6],[7]. Giới thiệu chung. Một số phương pháp xác định riêng lẽ PAR. TONG QUAN VE CAFFEIN [6],{7].

Giới thiệu chung. Một số phương pháp xác định riêng lẽ CAF 28 1. MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP XÁC ĐỊNH DONG THOI PAR VA CAF 29 CHƯƠNG 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CUU 32 2.

NỘI DUNG NGHIÊN CUU 32 2. Khảo sát lựa chọn các điều kiện thí nghiệm thích hợp để xác định PAR va CAF bang phương pháp chemometrics 32 2. Khảo sát lựa chọn các điều kiện thí nghiệm thích hợp để xác dinh PAR va CAF bing phương pháp quang phổ đạo hàm. Đánh giá độ tin cây của phương pháp.

Đề xuất quy trình xác định PAR và CAF trong dược phẩm 32 2. Áp dụng quy trình để xác định PAR và CAF trong dược phẩm. So sánh kết quả của hai phương pháp nghiên cứu. Đánh giá độ tin cậy của quy trình phân tích 3 2.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp trắc quang - chemometrics. Phương pháp quang phổ đạo hàm. Phương pháp khảo sát đơn biến.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU 39 2. Thuốc Panadol Extra. Thuốc Colocol Extra 39 2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ.

Thiết bị, dụng cụ. Chuan bi cic dung dich chuẩn 40 CHƯƠNG 3. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. KHẢO SÁT LỰA CHỌN ĐIỀU KIÊN THÍ NGHIÊM CHO PHƯƠNG PHAP CHEMOMETRICS.

Khảo sát phổ hắp thụ phân tử của PAR và CAF. Khảo sát tính cộng tinh phổ hắp thụ phân tử của PAR va CAF 42 3. Khảo sắt sự ồn định của phổ hắp thụ phân tử của PAR, CAF và hỗn hợp. hai chất theo thời gian.

KHẢO SÁT LỰA CHỌN ĐIỀU KIỆN THÍ NGHIỆM CHO PHƯƠNG PHAP QUANG PHO DAO HAM 4 3. Khảo sát phổ dao ham cia PAR va CAF. Khảo sát phô đạo hàm của PAR ở các nồng độ khác nhau. Khảo sát sự ảnh hưởng của PAR tới CAF trong dung dịch hỗn hợp.

Khảo sát phổ đạo hàm của CA ở các nồng độ khác nhau. Khảo sát tính cộng tính của phô đạo hàm AT 3. Khảo sát tính cộng tính của phô đạo hàm tại bước sóng 260 nm. Khảo sát khoảng tuyến tính của PAR tại bước sóng 260 nm.

Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng của PAR. Khao sat khoang tuyén tinh cua CAF tai bude song 216,4 nm 51 3. Giới hạn phát hiện, giới hạn định lượng cua CAF.11 Khao sat tim gid trị hệ số độ hấp thụ phố đạo hàm của CAF tai bước sóng. ĐÁNH GIÁ ĐÔNG THỜI ĐỘ TIN CẬY CỦA HAI PHƯƠNG PHÁP.

Đánh giá độ tin cậy của phương pháp trên mẫu chuẩn tự pha. Đánh giá độ đúng của phương pháp trên mẫu chuẩn tự pha ở các tỉ lệ nông độ khác nhau 55 3. Đánh giá độ đúng của phương pháp trên mẫu chuẩn tự pha ở tỉ lệ nồng độ. XAY DUNG QUY TRINH XAC DINH DONG THOI PAR VA CAF TRONG DƯỢC PHẢM BẰNG HAI PHƯƠNG PHAP 59 3.

AP DUNG QUY TRINH XAC DINH DONG THỜI PAR VÀ CAF TRONG DUGC PHAM TREN THI TRUONG. Áp dụng quy trình xác định đồng thời PAR và CAF trong thuốc viên nén.2 Áp dụng quy trình xác định đồng thời PAR và CAF trong thuốc viên nén. SO SANH KET QUA PHAN TICH CUA HAI PHUONG PHAP NGHIEN cuu 64 3. DANH GIA DO TIN CAY CUA QUY TRINH PHAN TICH 65 3.

Độ thu hồi oo sonnennennesenne 65 3. So sánh kết quả của phương pháp nghiên cứu với phương pháp HPLC .69 KẾT LUẬN 72 TAI LIEU THAM KHẢO. 4 PHY LUC PI DANH MUC CAC TU VIET TAT STT Tiếng Việt Tiếng Anh 1 A Độ hấp thụ Absorbance 2 CAF Cafein Caffeine 3 HPLC — | Sắc ký lỏng hiệu năng cao | High performanee liquid chromatography 4 LoD Giới hạn phát hiện Limit of detection § LOQ Giới hạn định lượng Limit of quantitation 6 PAR Paracetamol Paracetamol 7 RE Sai số tương đối Relative error 8 Rev Độ thu hồi Recovery 9 | SDhoke S Độ lệch chuẩn Standard deviation DANH MUC CAC BANG Bảng 3. Các dung dịch hỗn hợp với nồng độ PAR khác nhau.

Gia trị phổ đạo hàm tại bước sóng 260 nm của PAR, CAF và hỗn hợp. Giá trị phổ đạo hàm của PAR tại bước sóng 260 nm ở các nồng độ khác nhau, 50, Bang 3. LOQ, LOD cua PAR tai 160 nm theo phé dao ham, SI Bảng 3. Giá trị phổ đạo hàm của CAF tại bước sóng 216,4 nm ở các nồng độ khác.

LOD, LOQ cua CAF tai k= 216,4 nm theo phổ đạo ham wn 52 Bang 3. Giá trị €"299 qq clia CAF 6 céc néng độ khác nhau 53 Bảng 3. Kết quả xác định độ đúng và độ lặp lại của phương pháp chemometrics 54 Bảng 3. Kết quả xác định độ đúng và độ lặp lại của phương pháp quang phổ đạo.

Các dung địch hỗn hợp với tỉ lệ nồng độ khác nhau ". Kết quá xác định PAR va CAF ở các t lệ khác nhau theo phương pháp chemometrics SS Bang 3. Két quả xác định PAR và CAF ở các tỉ lệ khác nhau theo phương pháp. quang phổ đạo hàm 56 Bang 3.

Nồng độ các dung địch hỗn hợp PAR và CAF ở tỉ lệ 100:13 $7 Bang 3. Kết quả xác định PAR và CAF ở t lệ 100:13 theo phương pháp. Kết quá xác định PAR va CAF 6 ti lé 100:13 theo phương pháp quang phé dao ham 58 Bang 3. Kết quá xác định PAR va CAF trong dung dịch mẫu, hàm lượng tương ứng trong thuốc Panadol Extra theo phương pháp chemometrics 61 Bảng 3.

Kết quả xác định PAR và CAF trong dung dịch mẫu, hàm lượng tương ứng trong thuốc Panadol Extra theo phương pháp quang phổ đạo hàm 62 Bang 3. Kết quá xác định PAR va CAF trong dung dịch mẫu, hàm lượng tương. ứng trong thuốc Colocol Extra theo phương pháp chemometrics 63 Bang 3. Két quả xác định PAR và CAF trong dung dịch mẫu, hàm lượng tương.

ứng trong thuốc Colocol Extra theo phương pháp quang phô đạo hàm. So sénh két quả của hai phương pháp nghiên cứu trên mẫu thuốc. Panadol Extra “ Bảng 3. So sánh kết quả của hai phương pháp nghiên cứu trên mẫu thuốc.

Colocol Extra 5 65 Bảng 3. Kết quả xác định độ thu. của thuốc Panadol Extra theo phương pháp. Kết quả xác định độ thu hồi của thuốc Panadol Extra theo phương pháp quang phổ đạo hàm.

Kết quả xác định độ thu hồi của thuốc Colocol Extra theo phương pháp. chemometries - ae ne 68 Bảng 3. Kết quả xác định độ thu hồi của thuốc Colocol Extra theo phương pháp. quang phổ đạo hàm 69 Bảng 3.

Kết quả so sánh hàm lượng PAR và CAF trong thuốc Panadol Extra của phương pháp chemometrics với phương pháp HPLC. Kết quả so sánh hàm lượng PAR va CAF trong thudc Panadol Extra của. phương pháp quang phổ đạo hàm với phương pháp HPLC. wT DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 3.

Phổ hắp thụ phân tử của dung dịch PAR 5 pg/mL va CAF pg/mL trong dung môi nước cắt. Phổ hấp thụ phân tử của dung dịch chuẩn PAR 5 ng/mL, CAF 5 ug/mL. và hỗn hop PAR 5 ug/mL và CAF 5 ug/ml. Phô hấp thụ của dung dịch chuẩn PAR 5 ug/mL trong thời gian 7 giờ.

Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn CAF Š ug/mL trong thời gian 7 giờ. Phổ hấp thụ của dung dịch chuẩn hỗn hợp PAR 5 g/mL va CAF S ug/mL trong thời gian 7 giờ. Phổ đạo hàm bậc 1 của dung dich chuẩn PAR 5 g/mL và CAF 5 ug/mL. Phổ đạo hàm của dung dịch chuẩn PAR ở các nồng độ khác nhau.

Phổ đạo hàm dung dịch hỗn hợp với nồng độ PAR khác nhau. Phổ đạo hàm của dung dịch chuẩn CAF ở các nồng độ khác nhau. Phé đạo hàm của dung dịch chuẩn PAR 2,5 g/mL, CAF 2,5 ngímL và hn hop PAR 2,5 pg/mL và CAF 2,5 qug/mL. Phương trình hồi quy tuyến tính của PAR tại bước sóng 260 nm.

Phương trình hồi quy tuyến tính của CAF tại bước sóng216. Sơ đỗ quy trình xác định đồng thời PAR va CAF 59 Hình 3. Phé hip thy các dung dịch trong quá trình tính độ thu hồi thuốc Panadol Extra 66 Hình 3. Phổ hấp thụ các dung dịch trong quá trình tính độ thu hồi thuốc Colocol Extra 68 MO DAU Trong Y dược, thường kết hợp hai thành phần paracetamol (PAR) và cafein (CAF) để tăng hiệu quả điều trị các cơn đau nhức, hạ sốt.

Trong đó PAR là chất có. tác dụng hạ sốt, giảm đau, CAF là chất kích thích, có tác dụng làm hưng phắn, kéo. dài thời gian tinh táo. Các đữ liệu lâm sàng cho thấy sự kết hợp PAR - CAF làm cho.

tác dụng giảm đau tốt hơn nhiều so với paracetamol thông thường. Tuy nhiên việc sử dụng quá liều PAR có thể gây suy gan, quá liều CAF có thể gây đau thượng vị, nôn, tăng bài niệu, nhịp tim nhanh, kích thích thần kinh trung ương (mắt ngủ, thao. thức, kích động, bối rối, hoảng sợ, run, co giật). Do đó, việc phân tích xác định hai thành phần này trong dược phẩm kết hợp là nhiệm vụ bức thiết.

Để phân tích xác định hai thành phần PAR và CAF trong dược phẩm, phương pháp đang được phát triển sử dụng là phương pháp HPLC [14], [25], [32], [33], [39], [41]. Phương pháp HPLC có độ lặp lại và độ chính xác cao, thể tích mẫu nhỏ, định lượng dễ dàng nhưng có nhược điểm là đòi hỏi hóa chất và dung môi có. độ tỉnh khiết cao, trang thiết bị phức tạp, đắt n. Trong khi đó, trên thế giới hiện nay đã có nhiều công trình nghiên cứu vả công bố các phương pháp để xác định đồng thời các chất có phổ hấp thụ xen phủ nhau như: phương pháp quang phổ đạo.

hàm, phương pháp Vierordt, phương pháp sai phân, phương pháp bình phương tối thiểu, phương pháp lọc Kalman, các phương pháp phân tích hồi qui đa biến tuyến. Các phương pháp trắc quang này cho độ nhạy, độ tin cậy cao, không cần tách chiết, tốn it thời gian với giá thành rẻ [18], [19], [29], [42]. Ở Việt Nam, nghiên cứu và áp dụng phương pháp quang phổ đạo hàm, phương pháp chemometrics để xác định các chất hữu cơ và vô cơ trong dược phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ