Luận văn: Phân tích, đánh giá hàm lượng Borat trong thực phẩm truyền thống Huế

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hóa học phân tích và đánh giá hàm lượng muối borat trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh thừa thiên, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Vấn đề borat trong thực phẩm Huế

Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích của tác giả Nguyễn Thị Giang My đã đi sâu vào một vấn đề nhức nhối: hàm lượng muối borat trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh Thừa Thiên Huế. Đề tài này không chỉ mang giá trị khoa học mà còn có ý nghĩa thực tiễn to lớn trong bối cảnh an toàn vệ sinh thực phẩm đang là mối quan tâm hàng đầu. Thực phẩm truyền thống, đặc biệt là các đặc sản Huế, là một phần không thể thiếu trong văn hóa ẩm thực Việt Nam. Tuy nhiên, việc lạm dụng phụ gia thực phẩm bị cấm như hàn the (tên thương mại của borat) để tăng độ dai, giòn và kéo dài thời gian bảo quản đã và đang đe dọa sức khỏe người tiêu dùng. Luận văn này tập trung vào việc áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại để định lượng chính xác nồng độ borat, từ đó đưa ra những đánh giá khách quan về thực trạng sử dụng hàn the. Nghiên cứu này là một đề tài nghiên cứu khoa học hóa học quan trọng, cung cấp cơ sở dữ liệu khoa học cho các cơ quan quản lý, giúp nâng cao nhận thức của cộng đồng và các cơ sở sản xuất về tác hại của borat, góp phần bảo vệ thương hiệu ẩm thực Huế và sức khỏe người dân. Việc phân tích và đánh giá này là bước đi cần thiết để đảm bảo các sản phẩm truyền thống không chỉ ngon mà còn an toàn.

1.1. Tầm quan trọng của an toàn vệ sinh thực phẩm hiện nay

Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) là yếu tố sống còn, ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe cộng đồng và sự phát triển kinh tế - xã hội. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), các bệnh do thực phẩm không an toàn gây ra là gánh nặng lớn, đặc biệt ở các nước đang phát triển. Tại Việt Nam, tình trạng ngộ độc thực phẩm, nhất là do các tác nhân hóa học, vẫn còn ở mức cao. Việc sử dụng các hóa chất cấm như hàn the trong thực phẩm là một trong những nguyên nhân chính. Chất này, dù bị cấm, vẫn được một số nhà sản xuất thiếu ý thức sử dụng vì lợi nhuận, gây ra các nguy cơ ngộ độc cấp tính và mãn tính. Thực phẩm đảm bảo chất lượng không chỉ giúp giảm tỷ lệ bệnh tật mà còn nâng cao uy tín và khả năng cạnh tranh của nông sản, thực phẩm chế biến trên thị trường trong nước và quốc tế. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ việc sử dụng phụ gia là nhiệm vụ cấp thiết.

1.2. Giới thiệu về muối borat hàn the và ứng dụng sai trái

Muối borat, hay còn gọi là hàn the (Borax), có công thức hóa học là Na₂B₄O₇. Chất này có khả năng tạo liên kết ngang với các phân tử protein và tinh bột, giúp sản phẩm trở nên dai, giòn và khó bị phân hủy. Chính vì đặc tính này, borat bị lạm dụng trong các sản phẩm như giò, chả, bún, phở, nem. Tuy nhiên, đây là một phụ gia thực phẩm bị cấm. Khi vào cơ thể, borat khó đào thải và tích tụ trong các mô mỡ, gan, thận, gây tổn thương lâu dài. Việc sử dụng borat không chỉ vi phạm pháp luật mà còn là hành vi vô trách nhiệm, gây hại nghiêm trọng cho sức khỏe người tiêu dùng. Luận văn đã chỉ rõ, dù có nhiều phụ gia thay thế an toàn, tình trạng sử dụng hàn the vẫn diễn ra lén lút, đòi hỏi các phương pháp phân tích hiệu quả để phát hiện và xử lý.

II. Hiểm họa từ borat và các quy định pháp luật hiện hành

Việc sử dụng borat trong thực phẩm tiềm ẩn những rủi ro nghiêm trọng đối với sức khỏe con người. Đây không phải là một chất phụ gia thông thường mà là một hóa chất độc hại đã bị cấm. Độc tính của borat biểu hiện qua cả ngộ độc cấp tính và mãn tính. Khi tiêu thụ thực phẩm chứa hàn the, cơ thể có thể gặp các triệu chứng như buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng. Nguy hiểm hơn, việc tích lũy borat lâu dài trong cơ thể gây suy giảm chức năng gan, thận, ảnh hưởng đến hệ thần kinh và khả năng sinh sản. Trẻ em là đối tượng đặc biệt nhạy cảm với chất độc này. Nhận thức được mối nguy này, các cơ quan chức năng đã ban hành những quy định nghiêm ngặt. Quy định của Bộ Y tế về hàn the đã nêu rõ đây là chất cấm sử dụng trong chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, thực trạng sử dụng hàn the tại các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, đặc biệt là các làng nghề truyền thống, vẫn là một thách thức lớn. Việc giám sát và thực thi pháp luật cần được tăng cường để bảo vệ sức khỏe cộng đồng và duy trì sự trong sạch của ngành công nghiệp thực phẩm.

2.1. Phân tích chi tiết về độc tính của borat đối với cơ thể

Khi vào cơ thể, hàn the sẽ bị thủy phân thành axit boric. Chất này ức chế hoạt động của các men tiêu hóa, làm giảm khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Nghiên cứu độc học chỉ ra rằng khoảng 15% lượng hàn the hấp thụ sẽ tích tụ trong cơ thể, chủ yếu ở mô mỡ và hệ thần kinh. Liều gây tử vong ở người lớn là khoảng 5-20g axit boric. Với trẻ em, liều lượng này thấp hơn nhiều. Ngộ độc mãn tính do tích lũy borat có thể dẫn đến các triệu chứng như chán ăn, giảm cân, rụng tóc, suy thận mạn tính và rối loạn kinh nguyệt ở phụ nữ. Nghiêm trọng hơn, nó có thể gây tổn thương gan và các cơ quan sinh dục. Những tác hại này cho thấy mức độ nguy hiểm cao của việc sử dụng hàn the trong thực phẩm.

2.2. Quy định của Bộ Y tế về hàn the trong thực phẩm Việt Nam

Tại Việt Nam, Bộ Y tế đã chính thức cấm sử dụng borat (hàn the) làm phụ gia thực phẩm từ năm 1998. Quyết định số 3742/2001/QĐ-BYT ngày 31/8/2001 đã liệt kê hàn the vào danh mục các chất không được phép sử dụng trong sản xuất và chế biến thực phẩm. Văn bản này là cơ sở pháp lý quan trọng để các cơ quan chức năng tiến hành thanh tra, kiểm tra và xử lý các vi phạm. Mọi hành vi cố tình đưa chất cấm này vào thực phẩm đều bị coi là vi phạm nghiêm trọng các quy định về an toàn vệ sinh thực phẩm và sẽ bị xử phạt theo pháp luật hiện hành. Việc tuân thủ tiêu chuẩn borat trong thực phẩm (tức là không được có) là bắt buộc đối với tất cả các cơ sở sản xuất.

III. Phương pháp xác định borat bằng quang phổ hấp thụ UV VIS

Để phân tích định lượng hàn the một cách chính xác, luận văn đã lựa chọn và tối ưu hóa phương pháp quang phổ UV-VIS. Đây là một trong những kỹ thuật phân tích quang học phổ biến, có độ nhạy và độ chính xác cao, phù hợp cho việc xác định hàm lượng vết của nhiều chất. Nguyên tắc của phương pháp này dựa trên sự tương tác giữa bức xạ điện từ (ánh sáng) và phân tử chất cần phân tích. Cụ thể, muối borat trong mẫu thực phẩm sau khi được xử lý sẽ phản ứng với một thuốc thử đặc hiệu là Azometin-H. Phản ứng này tạo ra một phức chất có màu vàng đặc trưng. Cường độ màu của phức chất này tỷ lệ thuận với nồng độ borat có trong mẫu. Bằng cách đo độ hấp thụ quang của dung dịch phức màu tại một bước sóng tối ưu, có thể xác định được chính xác hàm lượng muối borat. Toàn bộ quy trình, từ khâu chuẩn bị mẫu đến đo đạc và xử lý số liệu, đều được trình bày chi tiết trong báo cáo thực nghiệm hóa phân tích của luận văn.

3.1. Cơ sở lý thuyết của phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử

Phương pháp này dựa trên định luật Bouguer-Lambert-Beer, mô tả mối quan hệ tuyến tính giữa độ hấp thụ ánh sáng và nồng độ của chất tan trong dung dịch. Khi một chùm sáng đơn sắc đi qua dung dịch chứa phức màu borat-Azometin-H, một phần năng lượng ánh sáng sẽ bị hấp thụ. Độ hấp thụ quang (A) được đo bằng máy quang phổ và được tính theo công thức A = ε.l.C, trong đó ε là hệ số hấp thụ mol, l là bề dày cuvet, và C là nồng độ chất cần phân tích. Bằng cách xây dựng một đường chuẩn từ các dung dịch có nồng độ borat đã biết, có thể xác định nồng độ borat trong mẫu thử thông qua phép nội suy từ giá trị độ hấp thụ đo được. Đây là một phương pháp xác định borat hiệu quả và được ứng dụng rộng rãi.

3.2. Quy trình lấy mẫu và xử lý mẫu thực phẩm tại Huế

Quá trình lấy mẫu và xử lý mẫu là bước quan trọng quyết định độ chính xác của kết quả. Luận văn đã tiến hành lấy mẫu tại các cơ sở sản xuất nổi tiếng và các chợ trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế, bao gồm các sản phẩm như bún, bánh bèo, chả lụa, chả quết, nem, ruốc và tôm chua. Các mẫu sau khi thu thập được xử lý bằng kỹ thuật vô cơ hóa ướt. Cụ thể, một lượng mẫu chính xác được cân, sau đó chiết bằng nước nóng để hòa tan borat. Dịch chiết được ly tâm và lọc để loại bỏ cặn rắn, thu được dung dịch trong suốt. Dung dịch này sau đó được sử dụng trực tiếp cho phản ứng tạo phức màu với thuốc thử Azometin-H trước khi tiến hành đo trên máy quang phổ UV-VIS.

IV. Hướng dẫn đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích

Một đề tài nghiên cứu khoa học hóa học không chỉ dừng lại ở việc đưa ra kết quả mà còn phải chứng minh được độ tin cậy của phương pháp sử dụng. Luận văn đã dành một phần quan trọng để đánh giá các thông số thống kê, xác thực giá trị của quy trình phân tích. Việc này bao gồm xây dựng đường chuẩn, xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ), cũng như kiểm tra độ lặp lại và độ đúng của phương pháp. Đường chuẩn cho thấy mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa nồng độ borat và tín hiệu đo, với hệ số tương quan R² rất cao (0.9996), khẳng định sự phù hợp của định luật Beer trong khoảng nồng độ khảo sát. Các giá trị LOD và LOQ thấp cho thấy phương pháp có độ nhạy cao, có khả năng phát hiện hàm lượng muối borat ở nồng độ rất nhỏ. Độ lặp lại và độ đúng được đánh giá qua các thí nghiệm lặp lại và phương pháp thêm chuẩn, với kết quả nằm trong giới hạn cho phép của các tổ chức uy tín như AOAC.

4.1. Xây dựng đường chuẩn và xác định giới hạn phát hiện LOD

Để phân tích định lượng hàn the, một dãy dung dịch chuẩn borat với các nồng độ đã biết (từ 0,02 đến 1 ppm) được chuẩn bị. Sau khi cho phản ứng với thuốc thử Azometin-H trong điều kiện tối ưu, độ hấp thụ quang của các dung dịch này được đo. Đồ thị biểu diễn sự phụ thuộc của độ hấp thụ vào nồng độ được dựng lên, tạo thành phương trình đường chuẩn dạng y = ax + b. Từ phương trình này và độ lệch chuẩn của mẫu trắng, giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được tính toán. Kết quả trong luận văn cho thấy LOD là 0,037 ppm và LOQ là 0,122 ppm, chứng tỏ phương pháp rất nhạy trong việc phát hiện sự có mặt của borat.

4.2. Đánh giá độ lặp lại và độ đúng của phương pháp phân tích

Độ lặp lại thể hiện sự ổn định của phương pháp khi thực hiện nhiều lần trên cùng một mẫu. Luận văn đã tiến hành phân tích lặp lại trên cả mẫu chuẩn và mẫu thực. Kết quả cho thấy độ lệch chuẩn tương đối (RSD%) rất thấp, nhỏ hơn nhiều so với giới hạn cho phép theo phương trình Horwitz, khẳng định phương pháp có độ lặp lại tốt. Về độ đúng, phương pháp thêm chuẩn được áp dụng. Một lượng borat chuẩn đã biết được thêm vào mẫu thực, sau đó tiến hành phân tích để xác định độ thu hồi (Recovery). Kết quả độ thu hồi dao động từ 92,83% đến 96,19%, nằm trong khoảng tiêu chuẩn (80% - 110%) của AOAC, cho thấy phương pháp phân tích cho kết quả chính xác và đáng tin cậy.

V. Báo cáo thực trạng hàm lượng borat trong đặc sản Huế

Kết quả từ đề tài nghiên cứu khoa học hóa học này đã vẽ nên một bức tranh thực tế về việc sử dụng hàn the. Sau khi tiến hành khảo sát hàm lượng chất cấm trên 24 mẫu thực phẩm truyền thống, nghiên cứu đã phát hiện sự tồn tại của borat trong 6 mẫu, tất cả đều là các loại chả (chả quết và chả da). Các sản phẩm khác như bún, bánh bèo, nem, ruốc, tôm chua đều không phát hiện thấy borat. Điều này cho thấy việc lạm dụng hàn the vẫn tập trung ở một số nhóm sản phẩm nhất định, nơi mà đặc tính dai, giòn được các nhà sản xuất chú trọng. Hàm lượng muối borat trong các mẫu chả bị phát hiện dao động ở mức đáng kể, vượt xa ngưỡng cho phép (là không được phép có). Kết quả này là một lời cảnh báo rõ ràng về thực trạng sử dụng hàn the. So sánh với tiêu chuẩn borat trong thực phẩm của Việt Nam, tất cả các mẫu dương tính đều vi phạm nghiêm trọng quy định về an toàn thực phẩm, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường kiểm tra và giám sát từ các cơ quan chức năng.

5.1. Kết quả định tính và định lượng borat trong các mẫu

Phép thử định tính nhanh bằng giấy nghệ tẩm curcumin đã được thực hiện sơ bộ trên 24 mẫu. Kết quả cho thấy các mẫu chả quết (CQ1, CQ2, CQ3) và chả da (CD1, CD2, CD3) cho phản ứng dương tính, biểu hiện qua sự đổi màu của giấy nghệ sang màu cam đỏ. Kết quả này hoàn toàn trùng khớp với kết quả phân tích định lượng hàn the bằng phương pháp quang phổ UV-VIS. Hàm lượng borat đo được trong các mẫu chả quết và chả da nằm trong khoảng từ 0.441 ppm đến 0.487 ppm. Mặc dù nồng độ này không quá cao để gây ngộ độc cấp tính ngay lập tức, việc tiêu thụ thường xuyên các sản phẩm này sẽ dẫn đến sự tích lũy chất độc trong cơ thể.

5.2. So sánh hàm lượng borat với tiêu chuẩn Việt Nam hiện hành

Quy định của Bộ Y tế về hàn the là rất rõ ràng: borat là chất tuyệt đối không được phép sử dụng trong chế biến thực phẩm. Do đó, tiêu chuẩn borat trong thực phẩm tại Việt Nam là 0 mg/kg. Bất kỳ sự hiện diện nào của borat, dù ở hàm lượng nhỏ nhất, đều được coi là vi phạm. Kết quả phân tích từ luận văn cho thấy 6 mẫu chả có chứa borat, đồng nghĩa với việc 100% các mẫu này không đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Đây là bằng chứng khoa học vững chắc, cảnh báo người tiêu dùng nên cẩn trọng khi lựa chọn sản phẩm và là cơ sở để các cơ quan quản lý nhà nước có biện pháp can thiệp kịp thời đối với các cơ sở sản xuất vi phạm.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá hàm lượng muối borat trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1 TONG QUAN Li THUYET 1. AN TOAN THỰC PHAM VA PHY GIA THYC PHAM 1. Thye trạng vệ sinh an toàn thực phẩm hiện nay [9], [14] Vệ sinh an toàn thực phẩm là một trong những vấn đề được quan tâm ngày càng sâu sắc trên phạm vi mỗi quốc gia và quốc tế bởi sự liên quan trực tiếp của nó. đến sức khỏe và tính mạng con người, ảnh hưởng đến sự duy trì và phát triển nòi giống, cũng như quá trình phát triển và hội nhập kinh tế quốc tế.Cùng với xu hướng, phát triển của xã hội và toàn cầu hóa, bệnh truyền qua thực phẩm và ngộ độc thực phâm đang đứng trước nhiều thách thức mới, diễn biến mới vẻ cả tính chất, mức độ.

và phạm vi ảnh hưởng. Theo báo cáo của Tổ chức Y tế thế giới (WHO), hơn 1⁄3 dân số các nước phát triển bị ảnh hưởng của các bệnh do thực phẩm gây ra mỗi năm. Các vụ ngô độc thực phẩm (NĐTP) có xu hướng ngày càng tăng. Ở các nước phát triển khác như EU, Ha Lan, Nga, Trung Quốc, Hàn Quốc.

có hàng ngàn trường. hợp người bị NĐTP mỗi năm và phải chỉ phí hàng tỉ USD cho việc ngăn chặn nhiễm độc thực phẩm. Tại các nước đang phát triển, tình trạng ngộ độc thực phẩm lại cảng trằm trọng hơn nhiều. “Theo WHO thì thực phẩm chính là nguyên nhân gây ra tới 50% các ca tử vong cho con người trên toàn thế giới hiện nay.

Thực tế cho thấy các bệnh do ăn phải thức. ăn bịô nhiễm chất độc hoặc tác nhân gây bệnh dang là một vấn đẻ sức khoẻ cộng, đồng ở các nước đã phát triển cũng như các nước dang phát triển và đây là vắt lề sức khỏe của toàn cầu. Vì vậy, vẫn để sử dụng hóa chất trong thực phẩm đang là mối lo ngại của tắt cả chúng ta. Ngày nay, nếp số ng đô thị phát triển, người dân tập trung đông hơn ở thành phí , các trung tâm công kỳ nghệ, thực phẩm được chuyên chớ từ những nơi xa xôi đến những nơi đông dân theo nhu cầu của thị trường nên cần được giữ gìn sao cho.

Rồi để cạnh tranh và tăng lợi nhuận trong kinh doanh, nhiều thực phâm được thêm các chất phụ gia đề làm tăng khả năng dinh dưỡng, hương vị, màu sắc, vẻ nhìn. Nếu sử dụng chất phụ gia đúng trong danh mục cho phép của Bộ Y tế, đảm bảo độ tỉnh khiết, không chứa các chất độc hại sẽ mang lại những tác dụng cực và góp phần nâng cao sức khỏe con người. Nhưng vì lợi ích kinh doanh, nhiều doanh nghiệp, cơ sở sản xuất đã không tuân thủ quy định, sử dụng những chất bảo. quản thực phẩm không đảm bảo an toàn hoặc sử dụng các hóa chất bảo quản không đúng quy định, liều lượng vượt quá tiêu chuẩn cho phép gây ảnh hưởng đến sức khỏe con người, sử dụng lâu dài sẽ gây các ảnh hưởng mãn tính hoặc dẫn đến tử vong.

Ở nước ta, tỷ lệ ngộ độc thực phẩm hiện còn ở mức cao, hàng năm Việt Nam có khoảng 1,3 đến 1,6 triệu ca NĐTP và đáng lo ngại nhất là th ye phim bị nhiễm các tác nhân hóa học. NĐTP do hóa chất, đặc biệt là hóa chất sử dụng trong nông nghiệp như hóa chất bảo vệ thực vật, một số hóa chất bảo quản thực phẩm, chiếm. khoảng 25% tổng số các vụ NĐTP. Tuy nhiên trong thực tế con số này có thể cao.

hơn nhiều đo công tác điều tra, thống kê báo cáo chưa đầy đủ. An toàn vệ sinh thực phẩm đối với sức khỏe con ngưởi và kinh tế xã hội|3]. [301 Sức khỏe, tính mạng của con người đã và đang bị đe dọa bởi tác nhân gây NĐTP và các bệnh truyền qua thực phẩm. Các tác nhân đó tồn tại, phát triển và có mặt khắp nơi trong môi trường sống con người.

Nó có thể là sản phẩm của tự nhiên và cả sản phẩm do con người tạo ra trong quá trình sinh hoạt, sản xuất. Tùy theo tác nhân gây bệnh, liều lượng, độc tính và cơ địa, tình trạng sức khỏe của các cá thể mà ảnh hưởng của vấn đề antoàn vệ sinh thực phẩm (ATVSTP) đến sức khoẻ con người ở những mức độ cũng khác nhau. An toàn thực phẩm ảnh hưởng quan trọng trực tiếp đến sức khỏe con người và liên quan chặt chẽ đến tình hình phát triển kinh tế. , an sinh xã hội, là gánh nặng lớn cho chỉ phí chăm sóc sức khỏe cộng đồng và phát triển bền vững trên phạm vi toản cầu.

Ngay cả ở các nước phát triển vẫn có tới 30% dân số hàng năm bị mắc các bệnh truyền qua thực phẩm. Ở các nước đang phát triển, gánh nặng bệnh tật do bệnh truyền qua thực phẩm còn trằm trọng hơn nhiều. Tuy nhiên, thường ở các nước. nghèo các tài liệu, báo cáo, nghiên cứu vẻ lĩnh vực này thường không đây đủ.

10 "Thực phẩm đảm bảo chất lượng, an toàn vệ sinh không những làm giảm tỷ lệ bệnh tật, tăng cường khả năng lao đông mà còn góp phần phát triển kinh tế, văn hoá, xã hội và thể hiện nếp sống văn minh của một dân tộc. “Thực phẩm đã có vai trò quan trọng trong nhiều ngành kinh tế. Chất lượng an toàn thực phẩm là chìa khoá tiếp thị của sản phẩm. Tăng cường chất lượng an toàn thực phẩm đã mang lại uy tín cùng với lợi nhuận lớn cho ngành sản xuất nông nghiệ) công nghiệp chế biến thực phẩm cũng như dich vụ du lịch và thương mại.

Thực phẩm là một loại hàng hoá chiến lược, thực phẩm đảm bảo chất lượng vệ sinh an toàn sẽ tăng nguồn thu xuất khẩu sản phẩm, có tính cạnh tranh lành mạnh và thu hút thị trường thể giới. Vai trỏ của phụ gia thực phẩm |2|, |6. [45] Phụ gia thực phẩm (PGTP) là các chất được bổ sung thêm vào thực phẩm để bảo quản hay cải thiện hương vị và bề ngoài của chúng. Một số phụ gia thực phẩm.

đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ; ví dụ bảo quản bằng làmdưa chua (với giắm), ướp muối,.— chẳng hạn như với thịt ướp muối xông khói, hay sử dụng lưu huỳnh đioxit như trong một số loại rượu vang. Theo tô chức lương thực và nông nghiệp Liên Hợp Quốc: PGTP là chất không dinh dưỡng, được thêm vào các sản phẩm với các ý định khác nhau. Thông thường. các chất này có hàm lượng thấp, dùng để cải thiện tinh chat cam quan, cấu trúc, mùi vị cũng như bảo quản sản phẩm.

Theo tiêu chuân Việt Nam (TCVN):PGTP là những chất không được coi là thực phẩm hoặc một thành phần của thực phẩm. PGTP có ít hoặc không có giá trị dinh dưỡng, được chủ động cho vào với mục đích đáp ứng yêu cầu công nghệ trong. quá trình sản xuất, chế biến, xử lý, bao gói, vận chuyển, bảo quản thực phẩm. không bao gồm các chất ô nhiễm hoặc các chất bổ sung vào thực phẩm với mục.

đích tăng thêm giá trị dinh dưỡng của thực phẩm. ‘Theo Uy ban tiêu chuẩn hóa thực phẩm quốc tế (CAC), PGTP được chia thành. 23 nhóm dựa trên mục đích sử dụng của chất phụ gia. Tuy theo tinh hình của mỗi nước mà cơ quan quản lý về an toàn thực phẩm quy định danh mục riêng áp dụng.

cho quốc gia đó.Như vậy với mỗi nhóm PGTP được đưa vào thực phẩm sẽ có một chức năng nhất định,bao gồm: + Duy trì độ đông nhất của sản phẩm: các chất nhũ hóa tạo sự đồng nhất cho. kết cấu của thực phẩm và ngăn ngừa sự phân tách. Chất ồn định và chất làm đặc tạo. cấu trúc nhuyễn mịn, chất chống đông vón giúp những thực phẩm dạng bột duy trì được trạng thái tơi + Cải thiện hoặc duy trì giá trị dinh dưỡng của thực phẩm: các vitamin và khoáng chất được bổ sung vào các thực phẩm thiết yếu để bù đắp những thiếu hụt trong khâu phần ăn, cũng như sự thất thoát trong quá trình chế biến.

Sự bổ sung này. giúp giảm tình trạng suy dinh dưỡng trong cộng đồng dân cư. + Duy trì sự tươi ngon của thực phẩm: chất bảo quản làm chậm sự hư hỏng. của thực phẩm gây ra bởi nấm men, mốc, vi khuẩn và không khí; chất chống oxi hóa cũng giúp cho trái cây tươi, khỏi bị biến sang màu nâu đen khi tiếp xúc với không khí + Tạo độ nở hoặc kiểm soát động kiềm, độ axit của thực phẩm: các chất bột nở làm giải phóng ra chất khí khi đun nóng giúp bánh nở ra khi nướng.

Các chất phụ gia khác giúp điều chỉnh độ kiềm và độ axit của phực phẩm, tạo hương vị và màu sắc thích hợp. + Tăng cương hương vị hoặc tạo màu mong muốn cho thực phẩm: nhiều loại gia vị và những chất hương tổng hợp hoặc tự nhiên làm tăng cường vị của thực. Những chất màu làm tăng cường sự hấp dẫn của một số thực phẩm đê đáp. ứng mong đợi của khách hàng.

Với sự ra đời và phát triển của công nghiệp chế biến thực phẩm trong nửa sau thế kỷ 20 thì có thêm nhiều phụ gia thực phẩm đã được giới thiệu, cả tự nhiên lẫn nhân tạo.Sự phát triển của khoa học công nghệ giúp PGTP ngày càng hoàn thiện và đa dạng hơn. Đến nay đã có hơn 2500 phụ gia đã được sử dụng trong công nghệ thực phẩm, góp phần quan trọng trong việc bảo quản và chế biến thực phẩm, cũng, như trong lĩnh vực công nghệ thực phẩm. Ảnh hưởng của phụ gia thực phẩm đến sức khỏe con người [14], [15], 127], 145) Nếu sử dụng phụ gia thực phẩm không đúng liều lượng, chủng loại nhất là những phụ gia không cho phép dùng trong thực phẩm sẽ gây những tác hai cho site khỏe: + Gây ngộ độc cấp tính: Nếu dùng quá liều cho phép. + Gây ngô độc mạn tính: Dù dùng liều lượng nhỏ, thường xuyên, liên tục, một số chất phụ gia thực phẩm tích lũy trong cơ thể, gây tổn thương lâu dài Thí dụ: Khi sử dụng thực phẩm có hàn the, hàn the sẽ được đào thải qua nước tiểu 81%, qua phân 1%, qua mồ hôi 3% còn 15% được tích luỹ trong các mô mỡ, mô thần kinh, dần dần tác hại đến nguyên sinh chất và đồng hóa các aminoil, gây ra một hội chứng ngộ độc mạn tính: ăn không ngon, giảm cân, tiêu chảy, rụng tóc, suy thận mạn tính, da xanh xao, động kinh, trí tuệ giảm sút.

+ Nguy cơ gây hình thành khối u, ung thư, đột biến gen, quái thai, nhất là các chất phụ gia tổng hợp. + Nguy cơ ảnh hưởng tới chất lượng thực phẩm: phá huỷ các chất dinh dưỡng, vitamin. Mặc dù sử dụng phụ gia thực phẩm không đúng quy định dẫn đến nhiều tác hại như thế nhưng vì quyền lợi, những nhà kinh doanh vẫn cổ vũ mạnh mẽ việc sử.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ