Luận văn thạc sĩ: Đánh giá chất bảo quản, tạo ngọt trong thực phẩm Quảng Trị

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu hóa học phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất bảo quản và chất tạo ngọt trong thực phẩm, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân, đề

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn
79
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn thạc sĩ hóa học phân tích thực phẩm

Luận văn thạc sĩ với chủ đề “Phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất bảo quản và chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh Quảng Trị” là một đề tài nghiên cứu khoa học hóa học quan trọng. Công trình này do tác giả Lê Đức Tâm thực hiện năm 2016, dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Đình Luyện tại Đại học Huế. Nghiên cứu tập trung vào việc áp dụng các phương pháp phân tích định lượng hiện đại để kiểm tra mức độ an toàn của các sản phẩm ẩm thực địa phương. Mục tiêu chính là xác định sự hiện diện và hàm lượng của các phụ gia thực phẩm phổ biến như axit benzoic, axit sorbic, saccharin và acesulfame-K. Đây là những chất thường được sử dụng để kéo dài thời gian bảo quản và tăng độ ngọt, nhưng nếu lạm dụng có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe. Luận văn không chỉ cung cấp số liệu khoa học chính xác mà còn là cơ sở để đưa ra các khuyến cáo cần thiết cho cả nhà sản xuất và người tiêu dùng, góp phần nâng cao chất lượng an toàn vệ sinh thực phẩm tại Quảng Trị. Công trình này là một tài liệu tham khảo giá trị cho các sinh viên ngành công nghệ thực phẩm, chuyên gia kiểm nghiệm thực phẩm và các cơ quan quản lý nhà nước.

1.1. Mục tiêu và ý nghĩa của đề tài nghiên cứu khoa học

Đề tài được thực hiện với hai mục tiêu cốt lõi. Thứ nhất, xác định chính xác hàm lượng các chất bảo quản (axit benzoic, axit sorbic) và chất tạo ngọt (acesulfame-K, saccharin) trong các loại đặc sản Quảng Trị, bao gồm sản phẩm từ bột gạo, thịt và hải sản. Thứ hai, đánh giá mức độ sử dụng các phụ gia thực phẩm này, so sánh kết quả thu được với Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) và các quy định của Bộ Y Tế về phụ gia. Từ đó, luận văn đưa ra những cảnh báo và giải pháp thiết thực nhằm đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Ý nghĩa thực tiễn của nghiên cứu là rất lớn, cung cấp bằng chứng khoa học cụ thể về thực trạng sử dụng hóa chất trong ẩm thực truyền thống Việt Nam tại một địa phương, giúp người tiêu dùng có lựa chọn thông minh hơn và thúc đẩy các cơ sở sản xuất tuân thủ quy định.

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn thạc sĩ

Đối tượng nghiên cứu chính của luận văn là các mẫu thực phẩm truyền thống được thu thập trực tiếp tại ba địa điểm khác nhau ở tỉnh Quảng Trị. Các mẫu này được phân thành ba nhóm chính: sản phẩm chế biến từ bột gạo (bún, bánh ướt), sản phẩm chế biến từ thịt (nem, chả), và sản phẩm chế biến từ hải sản (ruốc, mắm). Phạm vi nghiên cứu tập trung vào việc phân tích bốn loại phụ gia cụ thể: axit benzoic và axit sorbic (chất bảo quản), acesulfame-K và saccharin (chất tạo ngọt). Phương pháp phân tích chủ đạo được lựa chọn là sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), một kỹ thuật hiện đại cho phép định lượng chất bảo quảnxác định chất tạo ngọt với độ chính xác và độ nhạy cao. Công trình này là một ví dụ điển hình cho một khóa luận tốt nghiệp công nghệ thực phẩm hoặc một báo cáo khoa học chuyên sâu.

II. Rủi ro từ phụ gia Vấn đề an toàn vệ sinh thực phẩm

Việc lạm dụng phụ gia thực phẩm là một trong những thách thức lớn nhất đối với ngành kiểm nghiệm thực phẩm và sức khỏe cộng đồng. Mặc dù các chất như natri benzoat (muối của axit benzoic) hay kali sorbat được phép sử dụng trong giới hạn, việc dùng quá liều hoặc sử dụng các chất không rõ nguồn gốc có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng. Dư lượng hóa chất trong thực phẩm tích tụ lâu ngày trong cơ thể có thể dẫn đến các bệnh mãn tính, ảnh hưởng đến chức năng gan, thận và thậm chí gây ung thư. Đặc biệt, các chất tạo ngọt tổng hợp như saccharin hay cyclamate dù không cung cấp năng lượng nhưng việc tiêu thụ thường xuyên vẫn là chủ đề gây tranh cãi trong giới khoa học. Tình trạng vi phạm các quy định về sử dụng phụ gia còn phổ biến ở các cơ sở sản xuất nhỏ lẻ, nơi việc kiểm soát chất lượng còn lỏng lẻo. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường thanh tra và áp dụng các phương pháp phân tích định lượng để bảo vệ người tiêu dùng.

2.1. Tác động của chất bảo quản đến sức khỏe con người

Chất bảo quản như axit benzoic và các muối benzoat có tác dụng ức chế nấm men và nấm mốc hiệu quả. Tuy nhiên, theo các nghiên cứu, khi được sử dụng với liều lượng vượt mức cho phép, chúng có thể gây ra các phản ứng dị ứng, mẩn ngứa, hoặc các vấn đề về tiêu hóa. Một nguy cơ đáng lo ngại hơn là sự tương tác giữa natri benzoat và axit ascorbic (Vitamin C) dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng có thể tạo thành benzen, một chất gây ung thư đã được chứng minh. Tương tự, axit sorbic dù được coi là an toàn hơn nhưng nếu lạm dụng cũng có thể gây kích ứng da hoặc các phản ứng không mong muốn. Do đó, việc định lượng chất bảo quản trong thực phẩm là bước không thể thiếu để đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm.

2.2. Nguy cơ tiềm ẩn từ các loại chất tạo ngọt tổng hợp

Các chất tạo ngọt tổng hợp như saccharin, aspartame, và cyclamate được sử dụng rộng rãi do có độ ngọt cao gấp hàng trăm lần đường thông thường và giá thành rẻ. Chúng giúp giảm lượng calo trong sản phẩm, phù hợp cho người ăn kiêng. Tuy nhiên, việc sử dụng các chất này vẫn còn nhiều tranh cãi. Một số nghiên cứu trên động vật đã chỉ ra mối liên hệ tiềm tàng giữa việc tiêu thụ saccharin liều cao và nguy cơ ung thư bàng quang. Mặc dù các nghiên cứu trên người chưa đưa ra kết luận chắc chắn, các cơ quan quản lý y tế vẫn đặt ra giới hạn tiêu thụ hàng ngày (ADI) rất nghiêm ngặt. Việc xác định chất tạo ngọt trong các sản phẩm, đặc biệt là thực phẩm đường phố và đồ uống giá rẻ, là cực kỳ cần thiết để kiểm soát dư lượng hóa chất trong thực phẩm và bảo vệ sức khỏe người dùng.

III. Phương pháp HPLC Cách định lượng chất bảo quản tạo ngọt

Để giải quyết bài toán phân tích và định lượng các phụ gia thực phẩm, luận văn đã lựa chọn phương pháp Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC). Đây được xem là công cụ vàng trong lĩnh vực hóa học phân tích thực phẩm nhờ độ chính xác, độ nhạy và khả năng phân tích đồng thời nhiều chất trong một lần chạy. Nguyên tắc của HPLC là tách các chất dựa trên sự phân bố khác nhau của chúng giữa hai pha: pha tĩnh (cột sắc ký) và pha động (dung môi). Mỗi chất sẽ có một thời gian lưu giữ đặc trưng trong cột, cho phép định tính (xác định chất đó là gì) một cách tin cậy. Dựa vào diện tích hoặc chiều cao của tín hiệu (peak) thu được trên sắc ký đồ, có thể định lượng (xác định hàm lượng) chất đó với độ chính xác cao. Việc áp dụng HPLC để định lượng chất bảo quảnxác định chất tạo ngọt đảm bảo kết quả phân tích đáng tin cậy, làm cơ sở vững chắc cho việc đánh giá và so sánh với các tiêu chuẩn an toàn.

3.1. Nguyên tắc cơ bản của sắc ký lỏng hiệu năng cao

Phương pháp HPLC hoạt động dựa trên cơ chế tách một hỗn hợp thành các thành phần riêng lẻ khi chúng di chuyển qua cột sắc ký. Mẫu sau khi xử lý được tiêm vào hệ thống. Dưới áp suất cao của bơm, pha động (một dung môi hoặc hỗn hợp dung môi) sẽ đẩy mẫu đi qua cột chứa pha tĩnh. Do ái lực hóa học khác nhau với pha tĩnh, các chất trong mẫu sẽ di chuyển với tốc độ khác nhau và được tách ra khỏi nhau. Các chất ra khỏi cột lần lượt được phát hiện bởi một đầu dò (detector), chẳng hạn như detector UV-Vis. Tín hiệu từ detector được ghi lại dưới dạng sắc ký đồ, cung cấp thông tin về thời gian lưu và nồng độ của từng chất. Đây là một trong những phương pháp phân tích định lượng hiệu quả nhất hiện nay.

3.2. Điều kiện sắc ký tối ưu để phân tích phụ gia thực phẩm

Trong luận văn, các điều kiện sắc ký đã được khảo sát và tối ưu hóa để đạt hiệu quả phân tích tốt nhất. Cụ thể, nghiên cứu sử dụng cột pha đảo C18, một loại cột rất phổ biến cho phân tích các hợp chất hữu cơ. Pha động là hỗn hợp dung dịch đệm dikali hydrophosphat và methanol theo tỷ lệ 60:40, giúp tách tốt bốn chất phân tích. Tốc độ dòng được duy trì ở 0.8 ml/phút và thể tích tiêm mẫu là 20µL. Detector UV được cài đặt ở bước sóng 230 nm, là bước sóng mà cả bốn chất (axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K, saccharin) đều hấp thụ mạnh, cho phép phát hiện đồng thời với độ nhạy cao. Những thông số này là kết quả của quá trình thẩm định phương pháp nghiêm ngặt, đảm bảo tính chính xác cho hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm.

IV. Quy trình phân tích dư lượng hóa chất trong thực phẩm

Một quy trình phân tích chuẩn mực là yếu tố quyết định độ chính xác của kết quả. Luận văn đã xây dựng một quy trình chi tiết từ khâu xử lý mẫu đến thẩm định phương pháp. Việc xử lý mẫu ban đầu nhằm mục đích chiết tách các chất phân tích ra khỏi nền mẫu thực phẩm phức tạp và loại bỏ các thành phần gây nhiễu. Sau đó, phương pháp phân tích phải được thẩm định để chứng minh rằng nó phù hợp với mục đích sử dụng. Các tiêu chí thẩm định bao gồm tính tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ đúng. Một quy trình được thẩm định tốt sẽ đảm bảo rằng các số liệu về dư lượng hóa chất trong thực phẩm là đáng tin cậy. Đây là yêu cầu bắt buộc trong mọi báo cáo khoa học và hoạt động kiểm nghiệm thực phẩm chuyên nghiệp, tuân thủ theo các tiêu chuẩn quốc tế và Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).

4.1. Các bước xử lý và chuẩn bị mẫu thực phẩm chi tiết

Quy trình xử lý mẫu được mô tả trong luận văn bắt đầu bằng việc đồng nhất mẫu thực phẩm. Một lượng mẫu chính xác (5-10g) được cân và cho vào bình định mức 50 ml. Mẫu sau đó được xử lý bằng siêu âm để tăng hiệu quả chiết tách. Tiếp theo, hai dung dịch Carrez I và Carrez II được thêm vào để kết tủa protein và các tạp chất khác. Hỗn hợp được định mức tới vạch bằng nước, sau đó lọc qua giấy lọc và cuối cùng là lọc qua màng lọc 0.45µm trước khi tiêm vào hệ thống HPLC. Quy trình này đảm bảo dịch chiết cuối cùng đủ sạch để không làm hỏng cột sắc ký và cho kết quả phân tích chính xác.

4.2. Thẩm định phương pháp theo tiêu chuẩn khoa học

Để đảm bảo độ tin cậy, phương pháp phân tích đã được thẩm định kỹ lưỡng. Khoảng tuyến tính được xác định bằng cách xây dựng đường chuẩn từ các dung dịch chuẩn có nồng độ khác nhau, với hệ số tương quan (R²) đều đạt gần 1, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa nồng độ và tín hiệu. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) được xác định ở mức rất thấp, chứng tỏ phương pháp có độ nhạy cao. Độ lặp lại của phương pháp được đánh giá thông qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD%), kết quả cho thấy giá trị RSD% rất nhỏ, chứng tỏ phương pháp có độ chụm tốt. Cuối cùng, độ đúng được kiểm tra bằng phương pháp thêm chuẩn và tính độ thu hồi (Recovery), kết quả nằm trong khoảng chấp nhận được, khẳng định phương pháp không bị ảnh hưởng bởi sai số hệ thống.

V. Kết quả đánh giá hàm lượng phụ gia trong đặc sản Quảng Trị

Sau khi áp dụng quy trình phân tích đã được thẩm định, luận văn đã công bố những kết quả cụ thể về hàm lượng phụ gia thực phẩm trong các mẫu đặc sản Quảng Trị. Kết quả cho thấy sự hiện diện của axit benzoicsaccharin trong nhiều mẫu thực phẩm, trong khi axit sorbic và acesulfame-K không được phát hiện hoặc ở mức rất thấp. Đáng chú ý, một số mẫu có hàm lượng chất bảo quản và chất tạo ngọt vượt quá giới hạn cho phép theo quy định của Bộ Y Tế. Cụ thể, các sản phẩm chế biến từ thịt như nem, chả và các sản phẩm từ hải sản như mắm, ruốc có xu hướng chứa hàm lượng axit benzoic cao hơn. Những phát hiện này là hồi chuông cảnh báo về thực trạng an toàn vệ sinh thực phẩm tại các cơ sở sản xuất thủ công, truyền thống. Đây là dữ liệu quan trọng, cần được các cơ quan chức năng tham khảo để có biện pháp quản lý và kiểm tra hiệu quả hơn.

5.1. Phân tích hàm lượng trong nhóm thực phẩm từ bột gạo thịt

Kết quả phân tích cho thấy, trong các mẫu thực phẩm chế biến từ bột gạo (bún, bánh ướt), hàm lượng axit benzoicsaccharin phát hiện được đều nằm trong giới hạn cho phép của TCVN. Tuy nhiên, đối với các sản phẩm từ thịt (nem, chả), tình hình phức tạp hơn. Một số mẫu chả và nem có hàm lượng axit benzoic dao động ở mức cao, có mẫu vượt ngưỡng tối đa cho phép (1000 mg/kg). Điều này cho thấy nguy cơ lạm dụng chất bảo quản để kéo dài hạn sử dụng sản phẩm. Việc định lượng chất bảo quản ở nhóm thực phẩm này cần được thực hiện thường xuyên hơn.

5.2. So sánh dư lượng hóa chất trong nhóm thực phẩm hải sản

Đối với nhóm thực phẩm chế biến từ hải sản (ruốc, mắm), kết quả cũng ghi nhận sự hiện diện của axit benzoicsaccharin. Đặc biệt, các mẫu mắm và ruốc có hàm lượng axit benzoic trung bình cao hơn đáng kể so với hai nhóm thực phẩm còn lại. Một vài mẫu vượt giới hạn cho phép theo quy định. Về chất tạo ngọt, saccharin cũng được tìm thấy trong một số mẫu, có thể do nhà sản xuất sử dụng để điều vị và giảm chi phí. Kết quả này nhấn mạnh sự cần thiết của việc kiểm soát chặt chẽ dư lượng hóa chất trong thực phẩm có nguồn gốc hải sản, vốn là những sản phẩm rất phổ biến trong ẩm thực truyền thống Việt Nam.

VI. Kết luận từ đề tài nghiên cứu và giải pháp an toàn thực phẩm

Công trình “Phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất bảo quản và chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh Quảng Trị” đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu đề ra. Luận văn đã xây dựng và thẩm định thành công phương pháp phân tích định lượng bằng HPLC để xác định đồng thời bốn loại phụ gia phổ biến. Kết quả nghiên cứu đã cung cấp một bức tranh toàn diện về thực trạng sử dụng phụ gia thực phẩm tại Quảng Trị, chỉ ra những sản phẩm có nguy cơ cao về an toàn vệ sinh thực phẩm. Cụ thể, việc lạm dụng axit benzoicsaccharin đã được ghi nhận ở một số mẫu thực phẩm chế biến từ thịt và hải sản. Dựa trên các kết quả này, luận văn đã đưa ra những kiến nghị và giải pháp thiết thực. Các phát hiện này không chỉ là một báo cáo khoa học giá trị mà còn là cơ sở để các cơ quan quản lý và nhà sản xuất hành động vì sức khỏe của cộng đồng.

6.1. Tổng kết các phát hiện chính từ luận văn thạc sĩ hóa học

Luận văn đã khẳng định phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) là công cụ hiệu quả để kiểm nghiệm thực phẩm. Nghiên cứu đã phát hiện axit benzoicsaccharin trong phần lớn các mẫu khảo sát. Đáng lo ngại, một tỷ lệ không nhỏ các mẫu nem, chả, mắm, ruốc có hàm lượng các chất này vượt ngưỡng cho phép của Bộ Y Tế. Ngược lại, axit sorbic và acesulfame-K không được phát hiện, cho thấy chúng ít phổ biến hơn trong các sản phẩm truyền thống tại khu vực này. Kết quả cũng chỉ ra sự khác biệt đáng kể về hàm lượng phụ gia giữa các nhóm thực phẩm và các địa điểm lấy mẫu khác nhau, cho thấy việc quản lý chất lượng không đồng đều.

6.2. Kiến nghị giải pháp nâng cao an toàn vệ sinh thực phẩm

Từ kết quả nghiên cứu, luận văn đề xuất một số giải pháp quan trọng. Thứ nhất, cần tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra của các cơ quan chức năng đối với các cơ sở sản xuất, đặc biệt là các hộ kinh doanh nhỏ lẻ. Thứ hai, cần tổ chức các lớp tập huấn, phổ biến kiến thức về an toàn vệ sinh thực phẩm và các quy định sử dụng phụ gia thực phẩm cho người sản xuất. Thứ ba, cần đẩy mạnh truyền thông để nâng cao nhận thức của người tiêu dùng về việc lựa chọn thực phẩm an toàn, có nguồn gốc rõ ràng. Cuối cùng, khuyến khích áp dụng các phương pháp bảo quản tự nhiên, an toàn hơn để thay thế dần các hóa chất tổng hợp trong ẩm thực truyền thống Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích và đánh giá hàm lượng một số chất bảo quản và chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh quảng trị

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. TONG QUAN LY THUYET. Sơ lược về an toàn thực phẩm.1 Thực trạng về vệ sinh an toàn thực phẩm " 1. An toàn thực phẩm đối với sức khỏe con người và kinh tế xã hội.

Tổng quan về phụ gia thực phẩm, chất bảo quản, chất tạo ngọt 12 1. Phụ gia thực phẩm. Thực trạng quản lý, sử dụng và tác động bắt lợi về việc sử dụng phụ gia thực phâm. Chất bảo quản và chất tạo ngọt.

Tổng quan về axit axit benzoïe, axit sorbie 2 1. Tổng quan về axit benzoic. Tổng quan về axit sorbic 29 1. Tổng quan vé axit saccharin, acesulfame-K 20 1.

Tổng quan về saccharin. Tổng quan về acesulfame-K 2 1. Giới thiệu về phương pháp HPLC. Nguyên tắc của phương pháp HPLC.

Các giai đoạn chạy sắc ký HPLC. Một số đại lượng dùng trong sắc ký lỏng. Detector trong HPLC 2 1. Pha tinh và pha động trong HPLC 2 1.

Phan loai cc ky thuat HPLC 30 1. Cách đánh giá peak, tính kết quả trong phương pháp HPLC. NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 34 2. Nội dung nghiên cứu.

Thiết bị, dụng cy và hóa chất 34 2. Thiếtbị và dụng cụ. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp lấy mẫu và bảo quản mẫu. Phương pháp định lượng axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K va saccharin, 36 2. Thắm định phương pháp. Quy trình xữ lý mẫu 39 2.

Xữ 39 Chương 3: 4 3. Xác định độ ôn định của hệ thống sắc ký. Xác định giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ),. Phương trình đường chuẩn của axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K va saccharin 45 3.

Độ lặp lại của phương pháp. Độ đúng của phương pháp. Xác định, đánh giá hàm lượng axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K vi saccharin trong thực phẩm truyền thống. Xác định ham lượng axit benzoïe, axit sorbic, acesulfame-K và saccharin trong các mẫu thực phẩm thuyền thống và so sánh với tiêu chuẩn cho phép về an.

toàn thực phẩm 50 3. Đánh giá hàm lượng axit benzoic và saccharin trong thực phẩm truyền. thống theo vị trí lấy mẫu. Đánh giá hàm lượng axit benzoic và saccharin trong thực phâm có.

cùng nguồn gốc. Đánh giá hàm lượng trung bình axit benzoic và saccharin trong thực phẩm truyền thống khác nguồn gốc. Một số khuyến cáo giải pháp. 65 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ wo ° 67 TAL LIEU THAM KHẢO.

68 PHY LUC DANH MUC CAC CHU VIET TAT St] Ky higu Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt 1 | HPLC |High performance liquid chromatography |Sắc ký lỏng hiệu năng cao. 2 | TCVN |Viet Nam Standard Tiêu chuẩn Việt Nam 3| ppm |Part per million Phan trigu 4] LOD Limit of detection Giới hạn phát hiện 5 | LOQ. |Limitofquantiation Giới hạn định lượng, 6| RSD_ |Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối 7| ACN |Acetonitrile |Acetonitril 8 | MeOH |Methanol Metanol 9 | GHPH |Limit Of Detection |Giới hạn phát hiện 10} ML |Maximum level 'Lượng tối đa cho phép. 11} DAD |Diode aray detector Detector mang diot 12| § - |Standarddeviaion 'Độ lệch chuân.

13] tg [Retentione time ‘Thoi gian lưu 14| R |Resoluion Độ phân giải 15Ị N__ |Number of plates 'Số đĩa lý thuyết 16| PGTP Phu gia thực phẩm DANH MUC BANG St] Bang “Tiêu đề Trang 1 [Bãng2.1 _ | Sự biến động hàm lượng 2 axit theo yêu tô khảo sát 40 2 |Bảng2.2 | Kết quả phân tích ANOVA l chiêu 41 3 |Bang3.1 | Két qua xac dinh do ôn định của hệ thông sắc ký +“ 4 | Bing 3.3 | Kết quả khảo sát độ lặp lại của phương pháp xác định axit benzoic va axit sorbic 48 6 |Bảng3.4 [Kết quả khảo sát độ lap lại của phương pháp xác định acesulfame- K va saccharin 49 7 | Băng3.5 _ | Kết quả khảo sát độ đúng của phương pháp HPLC 30 8 | Bang3.6 [Kết quả xác định hàm lượng axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K và saccharin trong các thực phâm được chế SL biến từ hải sản 9 |Bảng37 |Kết quả xác định hàm lượng axit benzoie, axit sorbic, acesulfame-K va saccharin trong các thực phẩm được chế |_ 51 biến từ bột gạo.8 Kết quả xác định hàm lượng axit benzoic, axit sorbic, acesulfame-K va saccharin trong các thực phẩm được chế |_ 52 biến từ thịt 11 | Băng 3.9 — [ Kết quả phân tích ANOVA Ï chiêu sự biển động hàm lượng axit benzoic theo theo vi tri lay miu 53 12 | Bang 3.10 | Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của hàm lượng axit benzoic trong thực phẩm theo vị trí lấy mẫu |_ 54 13 | Bảng 3.11 | Kết quả phân tích ANOVA 1 chiều sự biến động hàm lượng saccharin theo theo vj trí lấy mẫu.12 Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của. hàm lượng saccharin trong thực phẩm theo theo vị trí lấy 37 mẫu Bing 3.13 Các đại lượng thông kê thu được khi đánh giá hàm lượng, axit benzoic va saccharin trong thực phẩm được chế biến từ sọ bột gạo, hãi sản, thịt 16 Đăng 3.14 Kết quả phân tich ANOVA T chigu của sự biến động hàm lượng axit benzoic trung bình trong mẫu thực phẩm khác nguồn gốc 1 Đăng 3.15 Độ lệch nhỏ nhất và độ lệch giữa các giá trị trung bình của. hàm lượng axit benzoic trong thực phẩm khác nguồn gốc.16 Kết quả phân tích ANOVA 1 chiêu của sự biến động hàm lượng saccharin trung bình trong mẫu thực phẩm khác 65 nguồn gốc DANH MUC HiNH St] Hình Tén hình. Trang 1 | Hình II Giới thiệu hệ thông HPLC 24 2 |Hinh 2.1 | Quy trình phân tích axit benzoic, axit sorbic, saccharin va acesulfame-K 39 3 |Hinh3.1 | Duong chudn cia axit benzoic 46 4 |Hình 3.2 [Đường chuẩn củaaxitsorbie 46 5 [Hình 3.3 | Đường chuẩn cia acesulfame-K a 6 | Hinh 3.4 Đường chuân của saccharin 47 7 [Mink 3.5 [Biểu đồ biểu diễn hàm lượng axit benzoic va saccharin trong các thực phẩm được chế biến từ bột gạo, bột mỳ: 60 8$ |[Hìmh3.6 [Biểu đỗ biểu điển hàm lượng axit ben2oic và saccharin trong các thực phẩm được chế biến từ hải sản 62 9 | Hinh 3.7 Biêu đô biêu diễn hàm lượng axit benzoic va saccharin trong các thực phâm được chế biến từ thịt 63 LOIMO DAU Trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa như hiện nay, nhu cầu về đời sống vật chất va tinh thin 1a con người ngày càng cao.

Do đó, thực phẩm cũng là một trong những vấn đề cấp thiết được quan tâm, đặc biệt là thực phẩm. truyền thống- đặc trưng của từng vùng miền. Mỗi khi đi tham quan ở một địa danh, một tỉnh thành nào đó, người ta lại muốn mua về cho người thân, bạn bè. những món quả quê, những thực phẩm đặc trưng của vùng miền đó.

Tuy nhiên, một vấn đề đặt ra là không phải thực phẩm nào cũng có thể bảo quản trong một thời gian dài, đảm bảo chất lượng tố cho đến khi sử dụng. Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, ngày càng có nhiều cách để bao quan thực phẩm lâu hư như sấy khô, phơi, đông lạnh,. Và một trong những phương pháp được sử dụng một cách khá hiệu quả hiện nay là dùng chất bảo quản. Chất bảo quản là các hóa chất tự nhiên hay tổng hợp được thêm vào sản.

phẩm như thực phẩm để ngăn ngừa hoặc làm chậm lại sự thối rữa, hư hỏng gây ra bởi sự phát triển của các vi sinh vật hay do các thay đổi không mong muốn về mặt hóa học. Chúng có thể sử dụng như là một hóa chất duy nhất mà cũng có thể trong tổ hợp với nhiều loại hóa chất có các tác dụng khác. Trong số các chất được dùng để làm chất bảo quản, có thể kê đến hai chất được sử dụng khá phổ. biến là axit benzoic và axit sorbic.

Chất bảo quản được đưa vào để chế biến thực phẩm nhằm mục đích ức chế sự phát triển của nắm men, nắm mốc gây hư hỏng, kéo dài thời gian sử dụng nếu như được sử dụng một cách hợp lý. Bên cạnh đó, chất tạo ngọt cũng được sử dụng nhiễu trong thực phẩm, do giá thành lại rẻ và độ ngọt cao nên các chất tạo ngọt acesulfam kali và saccharin được bán nhiễu tại các chợ đầu mối và các chợ nhỏ. Chúng được sử dụng nhiều trong các sản phẩm. đóng chai, đóng hộp có thông tin về các chất tạo ngọt được ghi trên nhãn.

Ngoài ra chúng còn được sử dụng tại nhiều hàng quán via hè, tiểu thương vẫn dùng loại đường hóa học này đề chế biến thức ăn, nấu chè, luộc bắp hay ngâm trái cây đẻ. tăng vị ngọt và không được kiểm soát chặt chẽ Tuy nhiên, vi van dé lợi nhuận, một số cơ sở chế biến đã sử dụng một cách. lạm dụng những chất phụ gia này để kéo dài thời gian sử dụng thực phẩm, tăng vị ngọt thực phẩm, mà không hề để ý đến vấn đề sức khỏe của người tiêu dùng. Do đó, chúng tôi thực hiện đề tài “Phân dích và đánh giá hàm lượng một số chất bảo quản và chất tạo ngọt trong thực phẩm truyền thống ở tỉnh Quang Trị” để nghiên cứu với các mục tiêu: ~ Xác định hàm lượng các chất bảo quản, chất tạo ngọt trong các loại sản phẩm thực phẩm truyền thống như: sản phẩm từ bột gạo; sản phẩm chế biến từ thịt; sản phẩm chế biến từ hải sản.

~- Đánh giá mức độ sử dụng chất bảo quản, chất tạo ngọt trong các sản phẩm thực phẩm truyền thống, so sánh với các qui định hiện hành, từ đó đưa ra khuyến cáo và một số giải pháp nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm. CHUONG 1 TONG QUAN LY THUYET 1. Sơ lược về an toàn thực phẩm. Thực trạng về vệ sinh an toàn thực phẩm [7], [10J, [15] Thực phẩm là nguồn cung cấp dinh dưỡng, đóng vai trò không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày.

Những năm gần đây, vấn để an toàn thực phẩm luôn là chủ đề giành được sự quan tâm đặc biệt của cả công đồng. Cùng với xu hướng phát triển của xã hội và toàn cầu hóa, bệnh truyền qua thực phẩm và ngộ độc thực phẩm đang đứng trước nhiều thách thức mới, diễn biến mới về cả tính chất, mức độ và phạm vi ảnh hưởng Hiện nay, các loại thực phẩm sản xuất, chế biến trong nước và nước ngoài nhập vào Việt Nam ngày càng nhiều chủng loại. Việc sử dụng các chất phụ gia trong sản xuất trở nên phổ biến. Các loại phẩm màu, đường hóa học đang bị lạm.

dụng trong pha chế nước giải khát, sản xuất bánh kẹo, chế biến thức ăn.NI loại thịt bán trên thị trường không qua kiểm duyệt thú y. Tình hình sản xt thức an, db ud 2 giá, không đảm bảo chất lượng và không theo đúng thành phẩ nguyên liệu cũng như quy trình công nghệ đã đăng ký với cơ quan quản lý.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ