Luận văn: Phân tích hàm lượng Vitamin A trong trứng bằng phương pháp HPLC

Nghiên cứu hàm lượng vitamin A trong trứng gia cầm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao, cung cấp thông tin hữu ích cho ngành thực phẩm.

Chuyên ngành

Hóa Học Phân Tích

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
90
5
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Vai trò Vitamin A và tầm quan quan trọng phân tích trong trứng

Vitamin A là một vi chất dinh dưỡng thiết yếu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều chức năng sinh học của cơ thể. Nó không phải là một hợp chất đơn lẻ mà tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau, chủ yếu là retinol trong thực phẩm động vật và caroten (tiền vitamin A) trong thực vật. Trứng gia cầm, đặc biệt là lòng đỏ, là một nguồn cung cấp vitamin A tự nhiên và dồi dào, có giá trị sinh học cao. Việc xác định chính xác hàm lượng vi chất này trong trứng không chỉ cung cấp thông tin dinh dưỡng giá trị cho người tiêu dùng mà còn là cơ sở để đánh giá chất lượng sản phẩm chăn nuôi. Thiếu hụt vitamin A có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho sức khỏe như bệnh quáng gà, khô mắt, tổn thương giác mạc, suy giảm hệ miễn dịch, và ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em. Theo các nghiên cứu, hàng năm có tới 250.000 trẻ em trên thế giới bị mù do thiếu vitamin A [8], [57]. Ngược lại, việc tiêu thụ quá liều vitamin A cũng có thể dẫn đến ngộ độc, gây ra các triệu chứng như buồn nôn, vàng da, đau đầu, và tổn thương gan [55], [59]. Do đó, việc phân tích hàm lượng vitamin A một cách chính xác trong các nguồn thực phẩm phổ biến như trứng gia cầm là cực kỳ cần thiết. Kết quả phân tích giúp xây dựng các khuyến nghị dinh dưỡng phù hợp, kiểm soát chất lượng thực phẩm và hỗ trợ các chương trình can thiệp sức khỏe cộng đồng. Luận văn này tập trung vào việc áp dụng một phương pháp hiện đại để định lượng vi chất này, góp phần cung cấp dữ liệu khoa học tin cậy về giá trị dinh dưỡng của các loại trứng phổ biến tại Việt Nam.

1.1. Giá trị dinh dưỡng của vitamin A đối với sức khỏe con người

Vitamin A tham gia vào nhiều quá trình sinh hóa cốt lõi. Chức năng nổi bật nhất là vai trò trong thị giác, nơi dạng retinal của nó kết hợp với protein opsin để tạo thành rhodopsin, một sắc tố thị giác nhạy cảm với ánh sáng [8]. Ngoài ra, vi chất này còn cần thiết cho việc duy trì sự toàn vẹn của các mô biểu bì, kích thích tái tạo tế bào da, niêm mạc, và hỗ trợ quá trình liền sẹo. Nó cũng là một yếu tố không thể thiếu cho sự phát triển của xương và phôi thai. Một vai trò quan trọng khác là tăng cường hệ miễn dịch; vitamin A giúp biệt hóa các tế bào bạch cầu như tế bào lympho, bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh nhiễm trùng. Hơn nữa, với đặc tính chống oxy hóa, nó giúp ngăn chặn sự phát triển của các gốc tự do, qua đó góp phần chống lão hóa và phòng ngừa một số bệnh ung thư [17].

1.2. Trứng gia cầm Nguồn cung cấp retinol và caroten tự nhiên

Trứng gia cầm là một thực phẩm có giá trị dinh dưỡng toàn diện, trong đó lòng đỏ là nơi tập trung chủ yếu các dưỡng chất quan trọng như protein, lipid, khoáng chất và vitamin. Lòng đỏ trứng chứa một lượng đáng kể vitamin A dưới dạng retinol và các este của nó, là dạng có hoạt tính sinh học cao và dễ hấp thu bởi cơ thể người. Theo bảng thành phần dinh dưỡng của trứng gà, một quả trứng tươi nguyên quả chứa khoảng 160 µg vitamin A trên 100g [60]. Ngoài ra, màu sắc của lòng đỏ cũng phần nào phản ánh sự hiện diện của các carotenoid, là tiền chất của vitamin A, được gia cầm hấp thu từ thức ăn. Sự đa dạng về giống loài (trứng gà, trứng vịt, trứng cút) và mô hình chăn nuôi (công nghiệp, hộ gia đình) có thể dẫn đến sự khác biệt về hàm lượng vitamin A. Do đó, việc nghiên cứu trên nhiều loại mẫu trứng khác nhau là cần thiết để có cái nhìn tổng quan và chính xác.

II. Các thách thức khi phân tích hàm lượng Vitamin A chính xác

Việc phân tích hàm lượng vitamin A trong các mẫu thực phẩm phức tạp như trứng gia cầm đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Vitamin A và các tiền chất của nó là những hợp chất rất nhạy cảm, dễ bị phân hủy dưới tác động của các yếu tố bên ngoài. Ánh sáng, oxy trong không khí và nhiệt độ cao là những tác nhân chính gây ra quá trình oxy hóa và đồng phân hóa, làm mất hoạt tính sinh học của vitamin [48]. Quá trình chế biến và bảo quản thực phẩm có thể làm thất thoát từ 5% đến 40% lượng vitamin A ban đầu. Thêm vào đó, nền mẫu trứng rất phức tạp, chứa hàm lượng lớn chất béo, protein và các hợp chất khác có thể gây nhiễu trong quá trình phân tích. Việc tách chiết hoàn toàn retinolcaroten ra khỏi ma trận này đòi hỏi một quy trình xử lý mẫu hiệu quả để loại bỏ các thành phần không mong muốn mà không làm suy giảm chất phân tích. Các phương pháp phân tích truyền thống thường gặp khó khăn trong việc đáp ứng đồng thời các yêu cầu về độ nhạy, độ chọn lọc và độ chính xác. Một phương pháp phân tích lý tưởng cần có khả năng phân tách các đồng phân khác nhau của vitamin A (ví dụ: all-trans-retinol và cis-retinol), vì chúng có hoạt tính sinh học khác nhau. Do đó, việc lựa chọn và xây dựng một quy trình phân tích mạnh mẽ, đáng tin cậy là yêu cầu tiên quyết để có được kết quả định lượng chính xác.

2.1. Hạn chế của phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV Vis

Trước khi phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) ra đời, phương pháp quang phổ hấp thụ phân tử UV-Vis được sử dụng rộng rãi để định lượng vitamin A. Phương pháp này dựa trên việc đo độ hấp thụ của phức chất màu tạo thành giữa retinol và thuốc thử (ví dụ: triclorua antimony) ở bước sóng 620 nm [8]. Tuy nhiên, phương pháp này có nhiều nhược điểm lớn. Thứ nhất, nó thiếu tính đặc hiệu, dễ bị ảnh hưởng bởi các chất khác trong mẫu có khả năng hấp thụ ánh sáng ở cùng bước sóng. Thứ hai, phức chất màu tạo thành thường không bền, đòi hỏi thao tác phải nhanh và chính xác về thời gian. Thứ ba, các thuốc thử sử dụng như cloroform và axit trifluoroacetic là những chất độc hại, ăn mòn và có khả năng gây ung thư, gây nguy hiểm cho người phân tích và môi trường.

2.2. Sự cần thiết của quy trình xử lý mẫu hiệu quả

Do vitamin A tan trong chất béo và liên kết chặt chẽ với các lipoprotein trong nền mẫu trứng, việc chiết tách trực tiếp bằng dung môi hữu cơ thường không hiệu quả. Quá trình xà phòng hóa được xem là bước quan trọng để giải phóng retinol khỏi các este của nó và phá vỡ cấu trúc ma trận lipid. Quá trình này sử dụng dung dịch kiềm mạnh (như KOH) ở nhiệt độ cao để thủy phân chất béo [48]. Tuy nhiên, chính điều kiện nhiệt độ và môi trường kiềm này lại có thể thúc đẩy sự phân hủy vitamin A. Do đó, cần phải tối ưu hóa các điều kiện như nhiệt độ, thời gian phản ứng và thêm các chất chống oxy hóa (như axit ascorbic, BHT) để bảo vệ chất phân tích, đảm bảo hiệu suất thu hồi cao và kết quả phân tích đáng tin cậy.

III. Sắc ký lỏng hiệu năng cao Phương pháp phân tích Vitamin A

Sắc ký lỏng hiệu năng cao (High-Performance Liquid Chromatography - HPLC) được công nhận là phương pháp ưu việt nhất để phân tích hàm lượng vitamin A và các carotenoid trong các mẫu sinh học và thực phẩm. Nguyên tắc của phương pháp HPLC là tách các thành phần trong một hỗn hợp dựa trên sự phân bố khác nhau của chúng giữa hai pha: pha tĩnh (thường là cột nhồi các hạt silica biến tính) và pha động (một dung môi hoặc hỗn hợp dung môi di chuyển qua cột dưới áp suất cao). Nhờ có ái lực khác nhau với pha tĩnh, các chất phân tích như retinol và các đồng phân của nó sẽ di chuyển qua cột với tốc độ khác nhau và được tách ra khỏi nhau. Phương pháp này có độ phân giải cao, cho phép tách riêng biệt các hợp chất có cấu trúc rất giống nhau, điều mà các phương pháp khác khó thực hiện được. Hơn nữa, HPLC có độ nhạy và độ chính xác vượt trội, có thể phát hiện và định lượng các chất ở nồng độ rất thấp (ppm hoặc ppb). Việc kết hợp với các loại đầu dò (detector) chọn lọc như detector huỳnh quang (RF) hoặc detector mảng photodiode (PDA) càng làm tăng thêm tính đặc hiệu của phương pháp, giúp loại bỏ tín hiệu gây nhiễu từ nền mẫu. Trong nghiên cứu này, sắc ký lỏng hiệu năng cao được lựa chọn vì khả năng giải quyết triệt để các thách thức của việc phân tích vitamin A trong nền mẫu trứng gia cầm phức tạp.

3.1. Nguyên tắc cơ bản của hệ thống HPLC trong phân tích

Một hệ thống HPLC cơ bản bao gồm bơm cao áp, bộ phận tiêm mẫu, cột sắc ký, đầu dò (detector) và hệ thống xử lý dữ liệu. Bơm cao áp đẩy pha động đi qua toàn bộ hệ thống với một tốc độ dòng ổn định. Mẫu phân tích được đưa vào đầu cột. Khi di chuyển qua cột, các chất tan sẽ tương tác với pha tĩnh và được tách ra. Các chất có tương tác yếu hơn với pha tĩnh sẽ ra khỏi cột trước. Detector sẽ ghi nhận tín hiệu của từng chất khi chúng đi ra khỏi cột và chuyển thành các đỉnh (peak) trên sắc ký đồ. Thời gian từ lúc tiêm mẫu đến khi đỉnh xuất hiện (thời gian lưu) là đặc trưng để định tính, còn diện tích hoặc chiều cao của đỉnh tỷ lệ với nồng độ chất, dùng để định lượng.

3.2. Lựa chọn detector huỳnh quang RF cho độ nhạy tối ưu

Đối với phân tích vitamin A, đặc biệt là retinol, việc sử dụng detector huỳnh quang (RF) mang lại ưu điểm vượt trội về độ nhạy và độ chọn lọc. Retinol và các este của nó có khả năng phát huỳnh quang tự nhiên. Chúng hấp thụ năng lượng ở một bước sóng kích thích (khoảng 325-350 nm) và phát xạ ánh sáng ở một bước sóng dài hơn (khoảng 470-490 nm) [48]. Detector huỳnh quang chỉ ghi nhận tín hiệu tại bước sóng phát xạ đặc trưng này, giúp loại bỏ gần như hoàn toàn tín hiệu nhiễu từ các hợp chất khác trong mẫu không có khả năng phát huỳnh quang. Điều này làm cho phương pháp có độ nhạy rất cao, cho phép phát hiện vitamin A ở nồng độ cực thấp và mang lại giới hạn phát hiện (LOD) tốt hơn so với detector UV-Vis.

IV. Quy trình phân tích Vitamin A trong trứng bằng phương pháp HPLC

Việc xây dựng một quy trình phân tích chuẩn hóa và đáng tin cậy là mục tiêu cốt lõi của nghiên cứu. Quy trình này bao gồm các bước từ lấy mẫu, xử lý mẫu, đến tối ưu hóa các điều kiện chạy sắc ký lỏng hiệu năng cao. Các mẫu trứng gà, vịt, cút được thu thập ngẫu nhiên tại các địa điểm khác nhau, sau đó được bảo quản lạnh ở 2°C để đảm bảo sự ổn định của vitamin A. Bước xử lý mẫu là quan trọng nhất, bao gồm việc đồng nhất hóa mẫu (trộn đều lòng trắng và lòng đỏ), cân chính xác, sau đó tiến hành xà phòng hóa bằng dung dịch KOH 50% trong môi trường etanol dưới điều kiện đun hồi lưu. Quá trình này nhằm thủy phân este retinyl và chất béo, giải phóng retinol tự do. Sau khi trung hòa, mẫu được chiết bằng dung môi hữu cơ và pha loãng đến nồng độ thích hợp trước khi tiêm vào hệ thống HPLC. Các điều kiện sắc ký được khảo sát kỹ lưỡng để đạt được hiệu quả phân tách tốt nhất, bao gồm thành phần pha động, tốc độ dòng. Việc đánh giá độ tin cậy của toàn bộ quy trình được thực hiện thông qua các thông số như độ đặc hiệu, khoảng tuyến tính, giới hạn phát hiện (LOD), giới hạn định lượng (LOQ), độ lặp lại và độ đúng của phương pháp, đảm bảo kết quả phân tích hàm lượng vitamin A có độ chính xác cao.

4.1. Kỹ thuật xử lý mẫu trứng Chiết xuất và xà phòng hóa

Quy trình xử lý mẫu được thực hiện như sau: một lượng mẫu trứng đồng nhất được cân chính xác vào bình phản ứng. Thêm etanol và dung dịch KOH 50%, sau đó đun hồi lưu trong 45 phút. Bước này giúp phá vỡ ma trận mẫu và thủy phân hoàn toàn các este của retinol. Sau khi làm nguội, dung dịch được trung hòa và chuyển vào bình định mức. Hỗn hợp dung môi THF-etanol (50:50, v/v) được sử dụng để định mức. Dung dịch cuối cùng được lọc qua màng lọc 0.45 µm để loại bỏ cặn bẩn trước khi đưa vào máy HPLC. Toàn bộ quá trình được tiến hành trong điều kiện thiếu sáng để hạn chế sự phân hủy của vitamin A.

4.2. Khảo sát và tối ưu hóa điều kiện sắc ký trên cột C18

Nghiên cứu sử dụng cột sắc ký pha đảo C18 (150 mm x 4.6 mm, 5 µm). Pha động là yếu tố quyết định đến khả năng tách, do đó nhiều hệ dung môi đã được khảo sát. Kết quả cho thấy hệ dung môi gồm Methanol:Nước với tỷ lệ 90:10 (v/v) cho đỉnh retinol đối xứng và thời gian phân tích hợp lý. Tốc độ dòng pha động cũng được khảo sát ở các mức khác nhau (0.8, 1.0, 1.2 mL/phút). Tốc độ dòng 1.0 mL/phút được chọn vì cho hiệu quả tách tốt và áp suất hệ thống ổn định. Các điều kiện tối ưu này đảm bảo sự phân tách rõ ràng của đỉnh vitamin A khỏi các thành phần khác trong mẫu.

4.3. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp LOD LOQ và độ đúng

Độ tin cậy của phương pháp được thẩm định nghiêm ngặt. Khoảng tuyến tính được xác định trong nồng độ từ 0.05 đến 10 ppm với hệ số tương quan R² > 0.999, cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa tín hiệu và nồng độ. Giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) được tính toán, cho thấy phương pháp có độ nhạy cao, có thể phát hiện vitamin A ở hàm lượng rất nhỏ. Độ lặp lại của phương pháp được đánh giá qua độ lệch chuẩn tương đối (RSD), cho kết quả RSD thấp, chứng tỏ tính ổn định. Độ đúng được kiểm tra bằng phương pháp thêm chuẩn, với độ thu hồi (Recovery) nằm trong khoảng cho phép (80-110% theo AOAC), khẳng định phương pháp không bị ảnh hưởng đáng kể bởi nền mẫu và cho kết quả chính xác.

V. Hàm lượng Vitamin A trong trứng gia cầm Kết quả thực nghiệm

Sau khi xây dựng và thẩm định thành công quy trình phân tích, phương pháp đã được áp dụng để định lượng vitamin A trong 10 mẫu trứng gia cầm khác nhau, bao gồm trứng gà, trứng vịt và trứng cút, được thu thập tại huyện Quảng Điền và thị xã Hương Thủy (Thừa Thiên Huế). Các mẫu được phân loại theo cả giống loài và mô hình chăn nuôi (hộ gia đình và công nghiệp). Kết quả phân tích hàm lượng vitamin A cho thấy sự khác biệt có ý nghĩa giữa các loại trứng. Nhìn chung, trứng vịt có hàm lượng vitamin A cao nhất, tiếp theo là trứng gà và cuối cùng là trứng cút. Cụ thể, hàm lượng trung bình dao động đáng kể, phản ánh sự khác biệt về sinh lý loài và có thể cả chế độ dinh dưỡng trong chăn nuôi. Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của mô hình chăn nuôi. Kết quả phân tích phương sai (ANOVA) cho thấy mô hình chăn nuôi (công nghiệp so với hộ gia đình) có ảnh hưởng đến hàm lượng vitamin A trong trứng. Điều này có thể được giải thích bởi sự khác biệt trong thành phần thức ăn. Thức ăn công nghiệp thường được bổ sung vi chất một cách chuẩn hóa, trong khi thức ăn của gia cầm nuôi theo hộ gia đình đa dạng và phụ thuộc vào nguồn sẵn có tại địa phương. Những dữ liệu này cung cấp thông tin khoa học giá trị, giúp người tiêu dùng lựa chọn thực phẩm và các nhà chăn nuôi cải tiến quy trình để nâng cao chất lượng sản phẩm.

5.1. So sánh nồng độ retinol giữa trứng gà vịt và trứng cút

Kết quả định lượng cho thấy hàm lượng retinol trong trứng vịt (ký hiệu V) cao hơn đáng kể so với trứng gà (G) và trứng cút (C). Sắc ký đồ của các mẫu cho thấy đỉnh retinol rõ nét tại cùng một thời gian lưu với chất chuẩn. Ví dụ, mẫu trứng vịt V1 cho diện tích đỉnh lớn, tương ứng với nồng độ vitamin A cao. Ngược lại, mẫu trứng cút C2 có diện tích đỉnh nhỏ hơn. Sự khác biệt này có thể do đặc điểm di truyền và quá trình chuyển hóa chất dinh dưỡng khác nhau giữa các loài gia cầm. Đây là một thông tin hữu ích cho việc tư vấn dinh dưỡng, đặc biệt đối với những đối tượng có nhu cầu bổ sung vitamin A cao.

5.2. Ảnh hưởng của địa bàn và mô hình chăn nuôi đến hàm lượng

Nghiên cứu đã sử dụng phân tích ANOVA để đánh giá sự ảnh hưởng của hai yếu tố: địa bàn lấy mẫu và mô hình chăn nuôi. Kết quả cho thấy địa bàn lấy mẫu không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p > 0.05). Tuy nhiên, yếu tố mô hình chăn nuôi lại có ảnh hưởng rõ rệt (p < 0.05). Cụ thể, tại cả Quảng Điền và Hương Thủy, trứng từ mô hình chăn nuôi công nghiệp có xu hướng cho hàm lượng vitamin A ổn định hơn, trong khi trứng nuôi theo hộ gia đình có sự dao động lớn hơn. Điều này nhấn mạnh vai trò của việc kiểm soát chế độ dinh dưỡng trong chăn nuôi đối với chất lượng dinh dưỡng của trứng gia cầm.

VI. Kết luận từ luận văn và hướng nghiên cứu Vitamin A tương lai

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và thẩm định một quy trình hoàn chỉnh để phân tích hàm lượng vitamin A trong các loại trứng gia cầm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) với detector huỳnh quang. Quy trình được phát triển cho thấy độ tin cậy cao, thể hiện qua các thông số về độ đặc hiệu, độ tuyến tính, độ nhạy, độ lặp lại và độ đúng đều đạt yêu cầu. Phương pháp này đã được áp dụng hiệu quả để định lượng retinol trong các mẫu trứng gà, trứng vịt và trứng cút thực tế trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Kết quả nghiên cứu không chỉ cung cấp những số liệu khoa học cụ thể về hàm lượng vitamin A trong một số loại thực phẩm phổ biến mà còn chỉ ra sự ảnh hưởng của giống loài và mô hình chăn nuôi đến giá trị dinh dưỡng của chúng. Những thông tin này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng, phục vụ cho công tác kiểm nghiệm chất lượng thực phẩm, tư vấn dinh dưỡng và định hướng cho ngành chăn nuôi. Luận văn này là một minh chứng cho thấy khả năng ứng dụng mạnh mẽ của phương pháp HPLC trong lĩnh vực hóa phân tích thực phẩm. Dựa trên các kết quả đạt được, có thể đưa ra các kiến nghị và định hướng cho những nghiên cứu sâu hơn trong tương lai.

6.1. Tóm tắt các kết quả chính của quy trình phân tích HPLC

Luận văn đã xác định được các điều kiện tối ưu cho việc phân tích vitamin A: cột sắc ký C18, pha động Methanol:Nước (90:10), tốc độ dòng 1.0 mL/phút, và sử dụng detector huỳnh quang ở bước sóng kích thích/phát xạ 348/470 nm. Quy trình xử lý mẫu bằng phương pháp xà phòng hóa đã chứng tỏ hiệu quả cao. Phương pháp phân tích được thẩm định có độ chính xác và độ tin cậy cao, phù hợp để áp dụng trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm thực phẩm. Kết quả thực nghiệm cho thấy trứng vịt có hàm lượng vitamin A cao nhất, và mô hình chăn nuôi có ảnh hưởng đến nồng độ vi chất này trong trứng.

6.2. Các kiến nghị thực tiễn và định hướng nghiên cứu tiếp theo

Từ kết quả nghiên cứu, kiến nghị cần tiếp tục mở rộng việc khảo sát trên nhiều loại thực phẩm khác giàu vitamin A. Đồng thời, có thể nghiên cứu ảnh hưởng của các phương pháp chế biến (luộc, rán, hấp) đến sự thất thoát vitamin A trong trứng. Hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc phát triển các phương pháp phân tích đồng thời nhiều loại vitamin tan trong dầu (A, D, E, K) trong cùng một lần chạy sắc ký để tiết kiệm thời gian và chi phí. Ngoài ra, việc phân tích các đồng phân cis của retinol, vốn có hoạt tính sinh học thấp hơn, cũng là một hướng đi tiềm năng để đánh giá chính xác hơn tổng hoạt lực vitamin A của thực phẩm.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học phân tích hàm lượng vitamin a trong một số loại trứng gia cầm bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG I. TÔNG QUAN LÝ THUYẾT. Tổng quan về trứng gia cằm. Hình thái và cấu tạo.

Thành phần dinh dưỡng của trứng gia cầm. Bảo quản trứng. inh hình sản xuất và tiêu thụ trứng gia cằm. Tổng quan về vitamin.

Lịch sử tìm ra vitamin A. seo ssn ước 16 1. Chức năng của vitamin A. Ảnh hưởng của vitamin đến sức khỏe con người 2 1.

Nguồn cung cấp vitamin A 1. Các phương pháp xác định vitamin A. Phương pháp quang phô hắp thụ phân tử UV - Vis 25 1. Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao.

Giới thiệu về phương pháp sắc kí lỏng hiệu năng cao (HPLC). Vài nét về lịch sử phát triển của phương pháp. Nguyên tắc của phương pháp HPLC. Phân loại và ứng dụng.

Các giai đoạn chạy sắc ký HPLC 32 1. Detector trong HPLC 33 1. Phương pháp định lượng trong HPLC. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU, 37 2.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Lấy mẫu, bảo quản và chuẩn bị mẫu. Chọn kỹ thuật xử lý mẫu 38 2.

Khảo sát các điều kiện phân tích HPLC. Đánh giá độ tin cậy của phương pháp phân tích 38 2. Áp dụng phương pháp để định lượng vitamin A trong một số mẫu trứng gia cằm trên địa bàn Thừa Thiên Huế 43 2. Phương pháp xử lý số liệu thực nghiệm.

Kỹ thuật thực nghiệm. Thiết bị và dụng cu. KET QUA VA THẢO LUẬN AT 3. Khảo sát điều kiện phân tích HPLC.

Chuẩn bị dung dịch chạy HPLC 4 3. Ảnh hưởng của thành phần pha động. Ảnh hưởng của tốc độ dòng pha động. Kỹ thuật xử lý mẫu.

Đánh giá độ tin cậy của phương pháp HPLC xác định vitamin A. Độ ôn định của hệthống HPLC voi detector RF 54 3. Tính đặc hiệu của phương pháp. Khoảng tuyến tính của phương pháp định lượng.

Giới hạn phát hiện và giới hạn định lượng, 57 3. Độ lặp lại của phương pháp evn 58 3. Độ đúng của phương pháp 59 3. Xây dựng quy trình phân tích.

Áp dụng quy trình phân tích để định lượng vitamin A trong một số mẫu trứng. gia cằm trên địa bàn Thừa Thiên Huế. Định lượng vitamin A trong một số mẫu trứng gia cầm trên địa bàn Thừa Thiên Huế. So sánh, đánh giá hàm lượng vitamin A trong một số mẫu trứng gia cầm trên địa bản Thừa Thiên Huế.

66 KẾT LUẬN - KIÊN NGHỊ. KIÊN NGHỊ 72 TÀI LIÊU THAM KHAO. ne 7 PHỤ LỤC _ PL DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TÁT Stt | Ký hiệu Tên tiếng Anh 'Tên tiếng Việt Association of Official Analytical | Hiệp hội các nhà hóa phân 1 | AOAC Chemists tích 2 | BHT | Butylated hydroxytoluene Butyl hydroxytoluen 3 | DIPE | Diisopropyl ether Diisopropyl ete 4 | DKSK | Chromatography condition Điều kiện sắc ký 5 | E40 | Diethyl ether Dietyl ete 6 | EIOAC | Ethyl acetate Etyl axetat 7 | Hex | Hexane Hexan High performance liquid. 8 | HPLC | Pe £ Sắc ky lỏng hiệu năng cao chromatography 9 | IPA | Isopropyl alcohol Isopropanol Intemational organization for Tổ chức tiêu chuẩn hóa 10 | 1O : standardization quốc 11 | TU.

| Intemational unit Đơn vị IU Intemational Union of Pure and | Hiệp hội Hóa học lý thuyết 12 | TUPAC "¬ Applied Chemistry và ứng dụng Quốc tế 13 | LOD. |Limitofdeteetion Giới hạn phát hiện 14 | LOQ. | Limitofquantitation Giới hạn định lượng 15 | MeCN | Acetoniuile ‘Axetonitril 16 | MeOH | Methanol Metanol 17 | NAD. |Nieotinamide adenine dinucleotide | Coenzym NAD.

‘Nicotinamide adenine dinucleotide 18 | NADH, Coenzym NADH, plus hydrogen Detector mang diot phat 19| PDA | Photodiode array detector quang 20 | ppb | Part per billion Phan ti 21 | ppm | Part per million Phân triệu. chuẩn kỹ thuật Quốc. | National technical regulation ow on gia 23 | RAE | Retinol activity equivalents Đương lượng retinol 24| Rev |Recovery Độ thu hồi 25 | RF | Fluorescence detector Detector huynh quang 26 | RSD | Relative standard deviation Độ lệch chuẩn tương đối 27 | TCVN | Viet Nam Standard Tiêu chuẩn Việt Nam. 28 | THE | Tetrahydrofuran Tetrahydrofuran DANH MUC CAC BANG Stt | Bang Tiêu đề Trang 1 | 1.

| Thành phần dinh dưỡng của trứng gà 12 2 | 1.2 | Tính chất quang phổ của vitamin A.3 | Thất thoát vitamin A trong quá trình chế biến, đóng gói 20 4 | 1.4 | Lượng vitamin A cần cung cấp trong | ngay 24 5 | 1.5 | Vitamin A trong thực phẩm 24 6 | 2.1 | Ma tran thực nghiệm để phân tích ANOVA một yết 4 7| 2. | Bảng phân tích phương sai theo ANOVA một yếu tố 4 $ | 3. | Cách pha day dung dich chuẩn 48 9 | 3.2 | Kết quả hệ số đối xứng của các tỷ lệ hệ dung méi phadéng | 49 10 | 3. | Các thông số cơ bản ở tốc độ dòng khác nhau.

32 ul aa Kết quả đánh giá độ ôn định của hệ thong HPLC xác định st vitamin A 12 | 3.5 | Sutuong quan giữa diện tích peak và nồng độ chất phân tích | 56 13 | 3. | Giới han phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) 37 14 | 3. | Kết quả diện tích peak khảo sát độ lặp lại 58 15 | 3.8 | D6 lap lại của phương pháp phân tích 59 16 | 3.9 | Kétqua thoi gian lưu va điện tích peak khảo xác độ đúng.10 | Kết quả khảo sát độ đúng theo phương pháp thêm chuẩn 60 18 | 3.11 | Đánh giá độ đúng của phương pháp 61 19 | 3.12 | Thông tin về các mẫu trứng gia cầm.13 Két qua phan tich hàm lượng vitamin A trong một số mẫu Ẫ trứng gia cằm bằng phương phap HPLC Kết quả phân tích ANOVA I yếu tố (địa bàn lấy mẫu) đối 21 |3.14 6 với các loại trứng gia cằm nuôi theo hộ gia đình. z 3s Kết quả phânhan tích tícl ANOVA1 yếuyếu tốtố (địa (địa bànbàn lấy mẫu) đốiđối lấy mẫu) 6 với các loại trứng gia cằm nuôi theo mô hình công nghiệp.

Kết quả phân tích ANOVA I yếu tố (mô hình nuôi) đối với 23 | 3.16 ame » š ¢ 69 các loại trứng gia cằm ở Quảng Điền Kết quả phân tích ANOVA 1 yếu tố (mô hình môi) đối với 24 | 3.17 ava a » 69 các loại trứng gia cằm ở Hương Thủy. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ Stt | Hình Tiêu đề Trang 1 1.1 | Cấu tạo mặt cắt đọc của quả trứng.2 | Sản lượng trứng gia cầm ở Việt Nam từ 20002014 |_ 14 5 LB Phân bố sản lượng trứng gia cằm ở Thừa Thiên Huế “ năm 2015 4 | 14. | Quá trình tạo retinol từ ÿ — caroten 18 $| 1.5 | Cấu tạo của một số vitamin A. | Sơ đồ tổng hợp và chuyển hóa vitamin A 21 7| 1.

| Mit mic bénh dém biot 2 8 18 | Hệ thống HPLC 33 9 1.9 | Detector huỳnh quang với hai bộ đơn sắc cách tử 34 10 | 3.1 | Sắc đồ khảo sát thành phần pha động 49 4i | 33 | SỐC đồ của hệ pha động MeOHLH,O = 90: 10 (v4)| QỊ với các tốc độ dòng 12 | 3. | Sơ đồ quy trình xử lý mẫu trứng gia cầm.4 | Sac ki d6 mau trắng (a) và mẫu trắng thêm chuẩn (b) 5S Đường hồi quy tuyến tính giữa diện tich peak và MÍ ?® lãgeeuamA CD is | 36 mạ ia tích vitamin A trong trứng gia cằm| „ 16 | 3. | Sắc ký đồ mẫu trứng gà G1 65 17 | 3.8 | Sắc ký đồ mẫu trứng vịt VI 66 18 | 3.9 | Sắc ký đồ mẫu trứng cútC2 66 19 | 3. | Hàm lượng vitamin A trong các mẫu thực tế 67 MO DAU Để tồn tai, phát triển và cải thiện nòi giống, cơ thể chúng ta luôn cần được.

cung cấp đủ các chất dinh dưỡng, ngoài các thành phần chính như đạm, béo, đường. còn có những thành phần thiết yếu khác đảm bảo sức khỏe cho con người, một trong những thành phần đó chính là “vitamin”. Vitamin là một nhóm chất hữu cơ có. phân tử lượng lớn và các tính chất vật lý, hoá học rất khác nhau.

chúng trên các cơ thể sinh vật cũng rất khác nhau nhưng đều cẳn thiết cho sự sống. của sinh vật, nhất là đối với người và động vật. So với nhu cầu về các chất dinh. dưỡng cơ bản như protein, lipit, gluxit thì nhu cầu về vitamin rất thấp.

Trong cơ thể vitamin đóng vai trò tạo ra các coenzym cần thiết trong các phản ứng chuyển hoá. Tắt cả các quá trình sống gắn liền với sự trao đổi chất trong cơ thể đều có sự tham gia trực tiếp của vitamin [8], [23] Có khoảng 40 loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho con người. Trong đó, vitamin A là một trong những chất có hàm lượng đáng kể nên đã và đang được. nghiên cứu để phát huy tác dụng của nó đối với con người.

Vitamin A không tồn tại dưới dạng một hop chất duy nhất, mà dưới một vài dạng. Trong thực phẩm có. nguồn gốc động vật, dạng chính của vitamin A 1a retinol, chủ yếu có trong: gan, cá biển, bơ, sữ: L trứng,. Vitamin A ton tại trong thực phẩm có nguồn gốc thực vật dưới dạng caroten (tiền vitamin A) như rau muống, rau ngói,.

các loại củ, quả có. màu đỏ, vàng như: cà chua, bí đỏ, cà rốt, du đủ,. hay các loại ngũ cốc như ngô, gao, dau,. Vitamin A rat cần thiết cho sự sinh trưởng và phát triển xương ở trẻ em, cho.

sự nhìn thấy, sự nguyên vẹn bề mặt biểu mô và niêm mạc, ngoài ra, còn có tác dụng. chống ung thư, chống lão hóa do kìm hăm và ngăn chặn sự phát triển của các gốc tự do. Biểu hiện của bệnh thiếu vitamin A là quáng gà, khô mắt, nhuyễn giác mạc và có thể gây mù, đặc biệt ở trẻ em, Bệnh thiểu vitamin A rất dễ xây ra ở trẻ em trước tuổi đi học, chủ yếu là ở các nước chậm phát triển: nó luôn kẻm theo việc thiếu dinh. dưỡng nói chung vì chất béo rất cần thiết cho sự hắp thụ caroten, protein kích.

việc hấp thụ vitamin A [42], [59]. Hằng năm, trên thế giới có tới 250000 trẻ bị mù. do thiéu vitamin A [8], [57]. Vitamin A hoa tan trong chất béo nên việc thải lượng dư thừa từ ăn uống là khó khăn hơn so với các vita tan trong nước.

Vì vậy quá liều có thê dẫn đến ngộ độc vitamin A. Nó có thể gây buồn nôn, vàng đa, dị ứng, chứng biếng ăn, nôn mửa, nhìn mờ, đau đầu, tổn thương cơ và bụng, ué oai và thay đổi tính tình [55], [59] Để phân tích và đánh giá hàm lượng vitamin A trong một số loại thực phẩm. người ta có thể sử dụng nhiều phương pháp khác nhau: phương pháp trắc quang, sắc ký, hóa học,. Nhưng do vitamin A tổn tại ở trạng thái tan trong dầu, khó phân tích.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ