Luận văn: Xác định Paracetamol bằng Von-ampe hòa tan dùng điện cực Fe3O4-Graphene

Nghiên cứu xác định paracetamol bằng phương pháp von ampe hòa tan với điện cực biến tính Fe3O4 graphene trong luận văn thạc sĩ hóa học.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

96
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn Xác định Paracetamol bằng Von ampe

Luận văn thạc sĩ hóa học này trình bày một hướng nghiên cứu mới và hiệu quả để xác định Paracetamol (còn gọi là acetaminophen) trong các mẫu dược phẩm. Trọng tâm của nghiên cứu là phát triển một cảm biến điện hóa paracetamol dựa trên phương pháp von ampe hòa tan (Voltammetry hòa tan). Điểm đột phá của phương pháp này nằm ở việc sử dụng điện cực làm việc được biến tính bằng vật liệu nano composite tiên tiến: Fe3O4/graphene. Cách tiếp cận này hứa hẹn mang lại độ nhạy cao, giới hạn phát hiện thấp và chi phí hợp lý, mở ra tiềm năng lớn trong lĩnh vực kiểm nghiệm thuốchóa phân tích. Nghiên cứu không chỉ tập trung vào việc chế tạo và khảo sát đặc tính của điện cực mà còn đi sâu vào việc tối ưu hóa các điều kiện phân tích. Các yếu tố như pH, dung dịch đệm, và các thông số kỹ thuật của phép đo voltammetry hòa tan được khảo sát chi tiết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một quy trình phân tích hoàn chỉnh, có độ tin cậy cao để áp dụng vào việc phân tích trong mẫu sinh học và dược phẩm thực tế. Luận văn này đóng góp một phần quan trọng vào việc phát triển các phương pháp phân tích dược phẩm hiện đại, đặc biệt là trong bối cảnh cần những kỹ thuật nhanh, chính xác và tiết kiệm.

1.1. Tầm quan trọng của việc định lượng Acetaminophen chính xác

Paracetamol hay acetaminophen là một trong những hoạt chất giảm đau, hạ sốt phổ biến nhất trên toàn cầu. Mặc dù an toàn ở liều điều trị, việc sử dụng quá liều có thể gây ngộ độc gan nghiêm trọng, thậm chí dẫn đến tử vong. Do đó, việc kiểm soát chặt chẽ hàm lượng Paracetamol trong các chế phẩm dược là yêu cầu bắt buộc. Các phương pháp kiểm nghiệm thuốc chính xác đóng vai trò then chốt trong việc đảm bảo an toàn cho người sử dụng. Việc xác định nồng độ vi lượng của Paracetamol và các chất chuyển hóa của nó trong mẫu sinh học như huyết tương hay nước tiểu cũng rất quan trọng trong chẩn đoán y khoa và nghiên cứu dược động học. Một phương pháp phân tích hiệu quả cần đáp ứng các tiêu chí về độ nhạy, độ chọn lọc, độ chính xác và chi phí thực hiện, tạo tiền đề cho các nghiên cứu chuyên sâu về luận văn hóa phân tích.

1.2. Giới thiệu tổng quan phương pháp Voltammetry hòa tan

Phương pháp von ampe hòa tan (Stripping Voltammetry - SV) là một kỹ thuật phân tích điện hóa có độ nhạy rất cao, cho phép xác định các chất ở nồng độ vết và siêu vết. Nguyên tắc của phương pháp gồm hai bước chính: (1) Bước làm giàu: chất phân tích được tích tụ trên bề mặt điện cực làm việc ở một thế và thời gian xác định; (2) Bước hòa tan: chất đã tích tụ được hòa tan trở lại dung dịch bằng cách quét thế, tạo ra một tín hiệu dòng đỉnh (peak) tỷ lệ với nồng độ của nó. Kỹ thuật này có nhiều ưu điểm như giới hạn phát hiện (LOD) thấp, khoảng tuyến tính rộng và chi phí thiết bị thấp so với các phương pháp sắc ký. Đặc biệt, kỹ thuật von-ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) và sóng vuông (SW-ASV) giúp loại bỏ hiệu quả dòng tụ điện, tăng cường độ nhạy của phép đo.

II. Thách thức trong kiểm nghiệm thuốc Hạn chế phương pháp cũ

Việc xác định paracetamol trong dược phẩm và mẫu sinh học hiện nay chủ yếu dựa vào các phương pháp phân tích công cụ truyền thống. Phổ biến nhất là phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), quang phổ UV-Vis và điện di mao quản. Mặc dù các phương pháp này cho độ chính xác và độ tin cậy cao, chúng vẫn tồn tại nhiều hạn chế đáng kể. Các thiết bị như HPLC đòi hỏi chi phí đầu tư và bảo trì lớn, tiêu tốn nhiều dung môi hữu cơ đắt tiền và có thể gây hại cho môi trường. Quy trình xử lý mẫu thường phức tạp và tốn thời gian, không phù hợp cho việc phân tích sàng lọc số lượng lớn. Hơn nữa, một số phương pháp có thể bị ảnh hưởng bởi các chất nền phức tạp trong mẫu sinh học, đòi hỏi các bước chiết tách và làm sạch công phu. Những thách thức này thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm và phát triển các phương pháp phân tích dược phẩm mới. Các phương pháp này cần phải nhanh hơn, đơn giản hơn, tiết kiệm chi phí và thân thiện với môi trường hơn, trong khi vẫn đảm bảo được độ nhạy và độ chính xác cần thiết cho công tác kiểm nghiệm thuốc.

2.1. Phân tích các phương pháp phân tích dược phẩm truyền thống

Các phương pháp như HPLC, mặc dù là "tiêu chuẩn vàng", nhưng lại yêu cầu hệ thống máy móc phức tạp và chuyên gia vận hành có tay nghề cao. Thời gian phân tích cho mỗi mẫu có thể kéo dài, bao gồm cả thời gian chuẩn bị pha động và cân bằng cột. Phương pháp quang phổ UV-Vis tuy đơn giản và nhanh chóng nhưng lại có độ chọn lọc thấp, dễ bị nhiễu bởi các hợp chất khác có cấu trúc tương tự hấp thụ trong cùng vùng bước sóng. Điện di mao quản cũng là một lựa chọn nhưng vẫn còn khá mới mẻ và chưa được trang bị rộng rãi tại nhiều phòng thí nghiệm ở Việt Nam. Những hạn chế này đặc biệt rõ rệt khi cần phân tích nhanh tại hiện trường hoặc trong các cơ sở có nguồn lực hạn chế.

2.2. Nhu cầu về một kỹ thuật phân tích điện hóa hiệu quả

Trước những hạn chế của phương pháp truyền thống, các kỹ thuật phân tích điện hóa nổi lên như một giải pháp thay thế đầy tiềm năng. Các phương pháp này, đặc biệt là voltammetry hòa tan, mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Chúng có độ nhạy cực cao, cho phép xác định nồng độ vi lượng mà không cần các bước làm giàu phức tạp. Thiết bị phân tích nhỏ gọn, có thể di động, và chi phí vận hành thấp hơn đáng kể. Thời gian phân tích nhanh, chỉ mất vài phút cho mỗi mẫu. Quan trọng nhất, việc phát triển các điện cực biến tính mới cho phép tăng cường độ chọn lọc và độ nhạy, khắc phục được nhược điểm của các điện cực truyền thống. Do đó, việc nghiên cứu một cảm biến điện hóa paracetamol hiệu quả là một hướng đi cấp thiết và có ý nghĩa thực tiễn cao.

III. Giải pháp đột phá Điện cực biến tính Fe3O4 Graphene

Để vượt qua các thách thức phân tích, luận văn đề xuất một giải pháp đột phá: sử dụng điện cực cacbon thủy tinh (GCE) biến tính bằng vật liệu nano composite Fe3O4/graphene. Vật liệu này là sự kết hợp độc đáo giữa các hạt oxit sắt từ nano (Fe3O4)graphene oxide khử (rGO). Graphene, với cấu trúc phẳng hai chiều, sở hữu diện tích bề mặt riêng cực lớn, độ dẫn điện tuyệt vời và độ bền cơ học cao. Những đặc tính này giúp tăng cường tốc độ truyền điện tử và cung cấp nhiều vị trí hoạt động cho phản ứng điện hóa của Paracetamol. Trong khi đó, các hạt nano Fe3O4 không chỉ góp phần tăng diện tích bề mặt mà còn có đặc tính từ tính độc đáo, giúp dễ dàng biến tính lên bề mặt điện cực và tăng cường khả năng hấp phụ phân tử Paracetamol. Sự kết hợp cộng hưởng giữa hai thành phần này tạo ra một vật liệu composite với các đặc tính ưu việt, làm tăng đáng kể tín hiệu điện hóa so với điện cực GCE trần. Việc sử dụng điện cực biến tính này trong phương pháp von ampe hòa tan được kỳ vọng sẽ cải thiện rõ rệt độ nhạy và giới hạn phát hiện (LOD) của phép phân tích.

3.1. Cấu trúc và đặc tính của vật liệu nano composite Fe3O4 rGO

Vật liệu Fe3O4/graphene composite được tổng hợp nhằm tận dụng các ưu điểm của cả hai thành phần. Các hạt nano oxit sắt từ (Fe3O4) có kích thước đồng đều được phân tán trên bề mặt của các tấm graphene oxide khử (rGO). Cấu trúc này ngăn chặn sự kết tụ của các tấm graphene, đồng thời cũng ngăn các hạt nano sắt từ dính lại với nhau, qua đó tối đa hóa diện tích bề mặt hoạt động. Theo kết quả nghiên cứu trong luận văn, vật liệu tổng hợp có dạng hạt cầu kích thước khoảng 50 nm và thể hiện tính chất từ mềm. Đặc tính này không chỉ quan trọng trong quá trình tổng hợp mà còn giúp ổn định lớp vật liệu trên điện cực. Diện tích bề mặt lớn và độ dẫn điện cao của composite là yếu tố quyết định giúp khuếch đại tín hiệu phân tích điện hóa của Paracetamol.

3.2. Chế tạo điện cực GCE biến tính với Fe3O4 graphene

Quy trình chế tạo điện cực biến tính Fe3O4/rGO/GCE được thực hiện một cách đơn giản và hiệu quả. Bề mặt của điện cực cacbon thủy tinh (GCE) được làm sạch và đánh bóng cơ học. Sau đó, một lượng nhỏ huyền phù của vật liệu nano composite Fe3O4/rGO được phân tán trong dung môi thích hợp (như ethanol) và nhỏ lên bề mặt điện cực. Dung môi được để bay hơi tự nhiên, tạo thành một lớp màng mỏng, đồng nhất và bám dính tốt trên điện cực. Nghiên cứu cũng khảo sát việc sử dụng Nafion, một loại polymer dẫn ion, làm chất kết dính để tăng cường độ bền cơ học của lớp biến tính. Quá trình chế tạo này nhanh chóng, dễ lặp lại và không đòi hỏi các thiết bị phức tạp, rất phù hợp với điều kiện của nhiều phòng thí nghiệm hóa phân tích.

IV. Quy trình tối ưu xác định Paracetamol bằng phương pháp DP ASV

Để đạt được hiệu quả phân tích cao nhất, việc tối ưu hóa các điều kiện thực nghiệm là bước không thể thiếu. Luận văn đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu von-ampe của Paracetamol trên điện cực biến tính Fe3O4/rGO/GCE bằng kỹ thuật voltammetry hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV). Các yếu tố được nghiên cứu bao gồm: ảnh hưởng của pH dung dịch nền, loại dung dịch đệm, tốc độ quét thế, thế và thời gian làm giàu. Kết quả nghiên cứu chỉ ra rằng tín hiệu dòng đỉnh của Paracetamol đạt cực đại trong môi trường đệm axetat (ABS) có pH=6.0. Đây là điều kiện tối ưu để quá trình oxy hóa điện hóa của Paracetamol diễn ra thuận lợi nhất. Các thông số của kỹ thuật DP-ASV như biên độ xung (AE), thế làm giàu (Eacc), và thời gian làm giàu (tacc) cũng được khảo sát để tìm ra bộ thông số cho tín hiệu nhạy và ổn định nhất. Việc xây dựng một quy trình chuẩn hóa và tối ưu này đảm bảo rằng phương pháp có độ lặp lại và độ chính xác cao, sẵn sàng cho việc phân tích các mẫu thực tế và xây dựng đường chuẩn paracetamol.

4.1. Khảo sát các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu hòa tan

Nghiên cứu cho thấy pH là yếu tố có ảnh hưởng mạnh mẽ nhất đến tín hiệu điện hóa. Tín hiệu dòng đỉnh tăng dần khi pH tăng từ 4.5 đến 6.0 và giảm dần khi pH tiếp tục tăng. Điều này chứng tỏ quá trình oxy hóa Paracetamol có sự tham gia của proton (H+). Mối quan hệ tuyến tính giữa thế đỉnh (Epa) và pH cho thấy số proton và số electron trao đổi trong phản ứng là bằng nhau. Bên cạnh đó, việc lựa chọn dung dịch đệm cũng rất quan trọng. Trong số các loại đệm được khảo sát (citrat, photphat, axetat, Britton-Robinson), đệm axetat cho tín hiệu dòng cao nhất và ổn định nhất. Tốc độ quét thế cũng được tối ưu để đảm bảo tín hiệu rõ nét và pic đối xứng.

4.2. Tối ưu hóa các thông số kỹ thuật von ampe xung vi phân

Các thông số vận hành của máy đo như thế làm giàu, thời gian làm giàu và biên độ xung đều được tinh chỉnh để tối đa hóa tín hiệu. Thế làm giàu (Eacc) được chọn để đảm bảo Paracetamol được hấp phụ hiệu quả lên bề mặt điện cực mà không gây ra các phản ứng phụ. Thời gian làm giàu (tacc) dài hơn sẽ làm tăng lượng chất tích tụ, từ đó tăng tín hiệu dòng, nhưng cần được cân bằng để tránh kéo dài thời gian phân tích một cách không cần thiết. Biên độ xung (ΔE) cũng được lựa chọn cẩn thận để đạt được sự cân bằng tối ưu giữa độ nhạy và hình dạng của pic tín hiệu. Quy trình được tối ưu hóa này là nền tảng để đánh giá độ tin cậy của phương pháp.

V. Kết quả phân tích Paracetamol và ứng dụng trong thực tiễn

Sau khi tối ưu hóa các điều kiện, phương pháp xác định Paracetamol bằng DP-ASV trên điện cực Fe3O4/rGO/GCE đã được đánh giá toàn diện về độ tin cậy. Kết quả cho thấy phương pháp có khoảng tuyến tính rộng, cho phép phân tích một dải nồng độ lớn. Hệ số tương quan (R²) của đường chuẩn paracetamol rất cao, chứng tỏ mối quan hệ tuyến tính chặt chẽ giữa tín hiệu dòng và nồng độ. Đặc biệt, phương pháp đạt được giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) rất thấp, chứng tỏ độ nhạy vượt trội, có khả năng xác định nồng độ vi lượng của Paracetamol. Độ lặp lại của các phép đo cũng rất tốt, thể hiện qua giá trị độ lệch chuẩn tương đối (RSD) nhỏ. Để chứng minh tính khả thi, phương pháp đã được áp dụng để phân tích hàm lượng Paracetamol trong các mẫu thuốc thương mại. Kết quả thu được từ phương pháp điện hóa có sự tương đồng cao với kết quả từ phương pháp HPLC và với hàm lượng ghi trên nhãn sản phẩm, khẳng định độ đúng và độ chính xác của quy trình nghiên cứu.

5.1. Đánh giá độ tin cậy LOD LOQ và khoảng tuyến tính

Dưới các điều kiện tối ưu, phương trình hồi quy tuyến tính biểu diễn sự phụ thuộc của dòng đỉnh vào nồng độ Paracetamol được thiết lập. Từ độ dốc của đường chuẩn và độ lệch chuẩn của mẫu trắng, các giá trị giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ) đã được tính toán. Các giá trị này thấp hơn đáng kể so với nhiều phương pháp được công bố trước đây, cho thấy ưu thế của việc sử dụng điện cực biến tính Fe3O4/graphene. Khoảng tuyến tính rộng đảm bảo phương pháp có thể áp dụng cho cả các mẫu có nồng độ thấp và cao mà không cần pha loãng nhiều lần. Độ lặp lại được kiểm tra ở nhiều mức nồng độ khác nhau, với kết quả RSD đều nằm trong giới hạn cho phép, chứng tỏ sự ổn định của phương pháp.

5.2. Ứng dụng phân tích hàm lượng Paracetamol trong mẫu thuốc

Phương pháp đã được áp dụng thành công để định lượng Paracetamol trong một số mẫu viên nén có bán trên thị trường. Các mẫu thuốc được xử lý đơn giản bằng cách hòa tan trong dung môi thích hợp, lọc và pha loãng đến nồng độ nằm trong khoảng tuyến tính. Phép phân tích được thực hiện bằng phương pháp thêm chuẩn để loại bỏ ảnh hưởng của thành phần nền. Kết quả phân tích hàm lượng Paracetamol bằng phương pháp DP-ASV được so sánh với phương pháp HPLC. Sự sai khác giữa hai phương pháp là không đáng kể về mặt thống kê, cho thấy phương pháp mới có độ chính xác tương đương với phương pháp tiêu chuẩn. Điều này khẳng định tiềm năng ứng dụng của cảm biến điện hóa này trong công tác kiểm nghiệm thuốc thường quy.

VI. Tổng kết luận văn Hướng đi mới cho hóa phân tích dược

Luận văn đã thành công trong việc xây dựng một quy trình phân tích điện hóa mới để xác định Paracetamol một cách nhanh chóng, nhạy và chính xác. Việc chế tạo thành công cảm biến điện hóa paracetamol dựa trên điện cực biến tính với vật liệu nano composite Fe3O4/graphene là một đóng góp khoa học quan trọng. Phương pháp này đã khắc phục được nhiều nhược điểm của các kỹ thuật phân tích truyền thống như chi phí cao, quy trình phức tạp và thời gian phân tích dài. Với giới hạn phát hiện (LOD) thấp, độ chọn lọc tốt và quy trình vận hành đơn giản, phương pháp này mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn cho lĩnh vực hóa phân tíchkiểm nghiệm thuốc. Kết quả nghiên cứu không chỉ có ý nghĩa khoa học trong việc phát triển vật liệu mới cho cảm biến mà còn có giá trị thực tiễn cao, có thể được áp dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm dược phẩm, thực phẩm và các trung tâm y tế. Đây là một minh chứng rõ ràng cho tiềm năng to lớn của công nghệ nano và các phương pháp điện hóa trong việc giải quyết các bài toán phân tích hiện đại.

6.1. Đóng góp chính và ý nghĩa khoa học của nghiên cứu

Nghiên cứu đã chế tạo thành công điện cực GCE biến tính bằng vật liệu Fe3O4/rGO và ứng dụng nó lần đầu tiên cho việc định lượng Paracetamol bằng phương pháp von-ampe hòa tan. Luận văn đã khảo sát một cách toàn diện và khoa học các yếu tố ảnh hưởng, từ đó xây dựng được một quy trình phân tích tối ưu. Về mặt khoa học, công trình đã làm sáng tỏ cơ chế phản ứng điện hóa của Paracetamol trên bề mặt điện cực mới, đóng góp vào kho tàng kiến thức về luận văn hóa phân tích và cảm biến điện hóa. Ý nghĩa thực tiễn của đề tài nằm ở việc cung cấp một phương pháp phân tích dược phẩm thay thế hiệu quả, chi phí thấp, phù hợp với điều kiện tại Việt Nam.

6.2. Triển vọng phát triển và các hướng nghiên cứu tương lai

Từ những thành công của luận văn, nhiều hướng nghiên cứu mới có thể được mở ra. Cảm biến này có thể được phát triển để xác định đồng thời Paracetamol và các hoạt chất khác thường được phối hợp chung như Cafein hay Codein. Hơn nữa, có thể nghiên cứu ứng dụng cảm biến để phân tích trong mẫu sinh học phức tạp hơn như máu hoặc huyết tương, phục vụ cho mục đích chẩn đoán lâm sàng. Việc tối ưu hóa vật liệu biến tính, ví dụ như thay đổi kích thước hạt nano hoặc tỷ lệ các thành phần, cũng là một hướng đi tiềm năng để tiếp tục cải thiện độ nhạy và độ ổn định của cảm biến. Trong tương lai, cảm biến này có thể được tích hợp vào các thiết bị phân tích cầm tay, phục vụ cho việc kiểm tra nhanh chất lượng thuốc tại chỗ.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu xác định paracetamol bằng phương pháp von ampe hòa tan sử dụng điện cực biến tính với fe3o4 graphene

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. TONG QUAN LY THUYET 1. GIỚI THIỆU VỀ PHƯƠNG PHÁP VON-AMPE HÒA TAN ANOT Phương pháp von-ampe hòa tan (SV) được khởi nguồn từ sự phát triển thành công phương pháp cực phổ của nhà khoa học J. Đến thập niên 1960, ly thuyết về phương pháp SV trên điện cực giọt thủy ngân treo và màng thủy ngân bắt đầu phát triển.

Những năm sau đó, cùng với tiến bộ về công nghệ điện tử, phương pháp SV với kỹ thuật xung vi phân đã bắt đầu ứng dụng vào thực tiễn Trong thập niên 1980, với thiết bị máy vi tính và phần mềm điều khiển đã được thương mại hóa rộng rãi. Đến thập niên 1990, phương pháp von-ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV) và von-ampe hòa tan sóng vuông (SW-ASV) đã được một số quốc gia trên thế giới, chăng hạn như Mỹ (USA) xem là một trong những. phương pháp phân tích tiêu chuẩn để xác định một số kim loại như kẽm (Zn), eadimi (Cd) và chi (Pb) [11] ‘Tuy nhiên, tùy thuộc vào phương pháp SV và đối tượng phân tích mà nguyên tắc của phương pháp có khác nhau. Sau đây sẽ là những quy tắc chung của phương.

pháp von-ampe hda tan anot 1. Nguyên tắc Phương pháp von-ampe hòa tan anot (ASV) là một trong các phương pháp. von-ampe hỏa tan. Quá trình phân tích bao gồm 2 giai đoạn: giai đoạn làm giàu và.

giai đoạn hòa tan. Giai đoạn làm giàu: 'Bản chất của giai đoạn làm giàu là tập trung chất cằn phân tích trong dung dịch lên bề mặt điện cực làm việc (WE) ở một thế và thời gian xác định. Trong giai đoạn làm giàu, dung dịch được khuấy trộn đều bằng khuấy từ hoặc điện cực rắn quay. Quá trình tập trung chất cần phân tích lên bề mặt WE có thể bằng hai cách: ~ Điện phân làm giàu: cách này thường được sử dụng để xác định trực tiếp các.

kim loại như kẽm (Zn), cadimi (C4), chỉ (Pb), đồng (Cu) và asen (As),. với các 'WE khác nhau [37] 14 Khi đó phản ứng có thể xảy ra như sau + Với điện cực rắn đĩa: Me"* + ne => Me?/WE ay + Với điện cực giọt tủy ngân treo (HMED): Me"* + ne + Hg — Me°/WE (12) + Với điện cực màng thủy ngân (MFE); Me” +ne: + Hạ” +2e — Me"/WE. (13) ~ Hấp phụ làm giàu: cách này thường được sử dụng để xác định trực tiếp các hợp chất hữu cơ. Các hợp chất hữu cơ có thể hấp phụ trực tiếp hoặc có thể tạo phức.

với ion kim loại rồi hấp phụ lên bề mặt WE [15]. Phản ứng trên điện cực có thể xảy. ra như sau: Ly => Lụ¿„ (A4) (14) Trong đó, L là chất hữu cơ và Ad là chất hấp phụ (Adsorptive) Hole: Me" + L => MeL" -> MeL*(Ad) (15) Sau giai đoạn này, thế trên WE được giữ nguyên nhưng ngừng khuấy hoặc ngừng quay điện cực trong khoảng từ 2s đến 30s đẻ chất phân tích được phân bố. trên bề mặt điện cực làm việc.

Giai đoạn hòa tan: Giai đoạn hòa tan là hòa tan chất phân tích ra khỏi bề mặt WE bằng cách quét thế về phía dương hơn (gọi là quét anot). Trong giai đoạn này, thường không khuấy. dung dich phân tích, quá trình xây ra trên điện cực là ngược với giai đoạn làm giàu. Chẳng hạn với điện cực HMDE [15] Me’ /Hg — Me" + ne” + Hg (1.6) Hoặc ứng với giai đoạn hấp phụ làm giàu [15] L s2 (Ad) => L, + ne (7) MeL" (Ad) > M + ne (8) Đồng thời với quá trình quét thế anot, tiến hành ghỉ tín hiệu hòa tan bằng một.

kỹ thuật von-ampe nào đó. Nếu sử dụng kỹ thuật xung vi phân thì gọi là phương. 15 pháp DP-ASV, còn nếu dùng kỹ thuật sóng vuông thì gọi là SW-ASV đối với việc xác định kim loại. Riêng đối với quá trình làm giàu là hấp phụ thì được gọi là von- ampe hòa tan anot hấp phụ xung vi phân (DP-AdASV) hoặc sóng vuông (SW- AdASV) “Trong phương pháp ASV, để chọn thế điện phân làm giàu (E„.), người ta dựa vào phương trình Nernst hoặc một cách gần đúng có thể dựa vào giá trị thế bán sóng.

(E,;) trên sóng cực phổ của chất phân tích. Đường von-ampe hòa tan thu được có dang dinh (peak). Thế đỉnh hòa tan (E„ hay U,) và độ lớn của dòng đỉnh hòa tan (I,) phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: thành phan nén (chat din ly nén, pH, chat tạo phức,.), bản chất của điện cực làm việc, thế điện phân và thời gian điện phân, điều kiện thủy động học (sự khuấy trộn hoặc quay điện cực.) trong giai đoạn làm giàu; tốc độ quét thế trong giai đoạn hòa tan,. Trong đó, E; dùng đề định tính và I; dùng đề định lượng chất phân tích.

Các kỹ thuật ghỉ đường von-ampe hoa tan anot Trong phương pháp ASV, dé ghỉ đường von-ampe hòa tan, người ta có thể dùng các kỹ thuật khác nhau như von-ampe xoay chiều (AC), von-ampe xung vi phan (DP), von-ampe sóng vuông (SW), Dưới đây sẽ giới thiệu nguyên tắc của hai kỹ thuật von-ampe được dùng phổ. biến trong phương pháp ASV là DP và SW [37] a. Kỹ thuật von-ampe xung vi phân 'Kỹ thuật von-ampe xung vi phân (DP) được dùng phô biến nhất đề ghi đường von-ampe hòa tan. Theo kỹ thuật này, những thế xung có biên độ khác nhau khoảng từ 10 đến 100 mV và bể rộng xung không đồi trong khoảng từ 30 đến 100 ms được đặt chồng lên mỗi bước thể (xem Hình 1.1) Dòng được đo hai lần: trước khi nạp xung (I,) và trước khi ngắt xung (l;), khoảng thời gian đo dòng thông thường là từ 10 đến 30 ms.

Ding thu được là hiệu của hai giá trị dòng đó (1, = 1) — I; ) và I„ ghỉ được là hàm của thể đặt lên điện cực. Khi xung thế được áp vào, dòng tổng cộng trong hệ sẽ tăng lên do sự tăng. Dòng tụ điện giảm nhanh hơn nhiều so với dòng Faraday vì: 16 I~ teh vay ~ oe (9) Ở đây,t: thời gian, R : điện trở, C* : điện dung vi phan của lớp kép. Trong đó: - Uạ„m (mV): biên độ xung; = Uney (mV): bước thể, = tyutse (ms): bé rộng xung; = Usan (mV): thé dau; ~ tạœ (s): thời gian mỗi bước thé; = I, (WA): dong dinh hoa tan; = tineans (ms): thời gian đo dòng; - U, (mV): thé đỉnh hòa tan.

Kỹ thuật von-ampe sóng vuông. Theo kỹ thuật này, những xung sóng vuông đối xứng có biên độ nhỏ và không đổi (khoảng 50/n mV) được đặt chồng lên mỗi bước thể (xem Hình 1. “Trong mỗi chu kỳ xung, dòng được đo ở 2 thời điểm: thời điểm 1 (dòng dương l,) và thời điểm 2 (dong âm I;). Dòng thu được là hiệu của hai giá trị dòng đó (I, = -1) va I, ghi duoc là hàm của thể đặt lên điện cực làm việc.

Theo cách ghỉ dòng như vậy, kỹ thuật này loại trừ được tối đa ảnh hưởng của dòng tụ điện. Trong một số trường hợp, kỹ thuật von-ampe sóng vuông có độ nhạy cao hơn so với kỹ thuật von-ampe xung vi phân, nhưng LOD tương đương nhau. Sự biến thiên thế theo thời gian (a) và đường von-ampe hòa tan trong phương pháp SW-ASV (b) Trong đó : - U„„¡ (mV): biên độ sóng vuông; _ - U„„ (mV): bước thé; ~ t„sa„ (ms): bề rộng sóng vuông; — - U„„x (mV): thế đầu; ~ tap (8): thoi gian mỗi bước thế; ~ l (0A): dòng đỉnh hòa tan; ~ se» (ms): thời gian do dong; =U, (mV): thé dinh hoa tan 1. Điện cực sử dụng trong phương pháp von-ampe hoà tan Để tiến hành phân tích bằng phương pháp von-ampe hòa tan nói chung va von-ampe hòa tan anot nói riêng, người ta dùng hệ thiết bị gồm một máy cực phổ và.

một bình điện phân gồm 3 điện cực: ~ Điện cực so sánh (RE): thường là điện cực calomen hoặc bạc clorua. Thế điện cực không đổi và phải duy trì trong suốt quá trình làm việc. - Điện cực phụ trợ (AE) hay điện cực đối (CE): thường dùng là một điện cực. ~ Điện cực làm việc (WE): thường dùng các loại điện cực như điện cực đĩa quay.

bằng kim loại hoặc vật liệu nền là cacbon, điện cực giọt thủy ngân tĩnh (SMDE), điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE), điện cực mảng kim loại (MeEE) hoặc điện. cực biến tính, Điện cực biến tính là một loại điện cực được quan tâm nghiên cứu trong nhiều năm gần đây, có thể được tạo ra theo các cách như s i) Điện cực biến tính được chế tạo bởi hạt nano kim loại [11], hay cacbon nano 18 [15] được thực hiện bằng cách gắn các hạt nano kim loại trực tiếp trên bề mặt điện ‘cue GCE, cacbon paste, hoặc chính điện cực kim loại đó. Điện cực biến tỉnh được chế tạo bằng phương pháp exsitu, điện phân dung dịch chứa Me”ˆ dạng nano (sử dụng phương pháp von-ampe vòng) đề gắn các hạt nano trên b mặt điện cực [8]. hay phủ trực tiếp bằng cách nhúng điện cực trong hệ keo nano kim loại hoặc nhỏ giot dung dich keo nano kim loại lên bề mặt điện cực [28],[34] ii) Mot iéu điện cực biến tính khác được nghiên cứu nhiều là điện cực nền được phủ lên b mặt một polime dẫn điện.

Loại điện cực này được đặc biệt chú ý trong các lĩnh vực cảm biến hóa học và cảm biến sinh học. Bởi vì chúng thể hiện nhiều lợi thể trong việc phát hiện một số chất phân tích do có độ nhạy, tính chọn lọc và tính đồng nhất của chúng trong giai đoạn điện phân làm giàu, kết bám mạnh lên. bề mặt điện cực và sự én định hóa học của những màng polime dẫn điện. polime này thường đóng vai trò là tác nhân oxy hóa để oxy hóa chất hữu cơ được làm giàu trên bề mặt điện cực.

Điện cực loại này được chế tạo đơn giản bằng cách nhỏ giọt dung dịch polyme (hoặc trộn với một chất kết dính) lên bề mặt điện cực 19].một số trường hợp tiến hành quét CV trong dung dịch chứa monome [41]. GIGI THIEU VE NAFION Nafion la polime sunfonat tetrafloroetylen có tính dẫn điện cao, trục chính của polime là liên kết polime floro.nafion được khám phá năm 1960 bởi Walther Grot 'Nafion là một polime tơ, không, tính điện hoạt, không tan trong nước nhưng tan trong rượu và đặc biệt có khả năng trao đổi cation. for,-cr, Her-er,L x | y ° CF; FCFI O-CF,-CF,-SO;H* Hình 1. Công thức cấu tạo của Nafion 19 Nafion cé tinh ion (ionomers), cuối chuỗi tetrafloroetylen là một nhóm HSO,ˆ (axit sunfonic).

Nhóm này dễ cho phép nafion dễ dàng tạo màng polime bền và có tính chọn lọc cao. Nafion được phối trộn với C;H,OHI, dùng làm dung môi phân tán vật liệu. Khi phủ nafion lên bề mặt điện cực nền hình thành các khe hẹp như những mao quản. Vật liệu được dùng.

n tính sẽ bám lên bề mặt điện cực ở các khe hẹp đó như.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ