Luận văn: Nghiên cứu tổng hợp chất màu vàng CaCrxMo1-xO4 cho ngành gốm sứ

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp chất màu vàng cacrmo1 xo4 ứng dụng trong gốm sứ, mở ra hướng đi mới cho ngành vật liệu.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

62
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh nghiên cứu chất màu vàng CaCrₓMo₁ ₓO₄ cho gốm sứ

Ngành công nghiệp gốm sứ Việt Nam có lịch sử lâu đời, nổi tiếng với các làng nghề truyền thống. Hiện nay, sản phẩm gốm sứ không chỉ yêu cầu chất lượng xương gốm mà còn đòi hỏi tính thẩm mỹ cao. Yếu tố quyết định vẻ đẹp sản phẩm chính là chất màu gốm sứ. Tuy nhiên, một thực trạng đáng lo ngại là Việt Nam vẫn phải nhập khẩu phần lớn chất màu với chi phí cao, làm giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp trong nước. Luận văn thạc sĩ hóa học của tác giả Nguyễn Thành Sơn tập trung vào việc giải quyết vấn đề này thông qua việc nghiên cứu tổng hợp chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄. Đây là một hệ màu mới, phát triển trên nền mạng lưới tinh thể powellite (CaMoO₄), hứa hẹn mang lại giải pháp thay thế hiệu quả. Chất màu này thuộc loại màu dưới men, giúp hạn chế tác động của Crôm (Cr) đến môi trường. Nghiên cứu này mở ra hướng đi tự chủ nguồn cung, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao giá trị cho gốm sứ Việt Nam. Việc phát triển các pigment khoáng chịu nhiệt, bền hóa học từ nguồn nguyên liệu sẵn có là một mục tiêu chiến lược. Hợp chất CaCrₓMo₁₋ₓO₄ được tổng hợp với kỳ vọng tạo ra gam màu vàng tươi sáng, ổn định ở nhiệt độ nung cao, và có thể ứng dụng rộng rãi trong sản xuất gạch men, gốm sứ dân dụng và mỹ nghệ.

1.1. Tầm quan trọng của chất màu trong ngành gốm sứ Việt Nam

Trong ngành công nghiệp sản xuất gốm sứ, chất màu là yếu tố không thể thiếu, quyết định trực tiếp đến giá trị thẩm mỹ và thương mại của sản phẩm. Các sản phẩm từ gốm sứ mỹ nghệ, gốm dân dụng đến gốm công nghiệp đều cần được trang trí bằng các loại màu sắc đa dạng với hoa văn tinh tế. Màu sắc không chỉ làm đẹp mà còn thể hiện phong cách, văn hóa và nâng cao giá trị cho sản phẩm. Tuy nhiên, theo tài liệu gốc, Việt Nam vẫn chưa có một đơn vị nào đứng ra sản xuất quy mô lớn các loại chất màu gốm sứ, dẫn đến tình trạng phụ thuộc hoàn toàn vào nguồn nhập ngoại với giá thành rất đắt đỏ. Điều này tạo ra một rào cản lớn cho các doanh nghiệp trong nước, làm tăng chi phí đầu vào và giảm khả năng cạnh tranh trên thị trường.

1.2. Giới thiệu hệ màu mới trên nền tinh thể powellite CaMoO₄

Để giải quyết bài toán chi phí và sự phụ thuộc, các nghiên cứu gần đây đã hướng tới việc phát triển những hệ màu mới. Một trong những hướng đi tiềm năng là tổng hợp chất màu trên mạng lưới tinh thể powellite (CaMoO₄). Powellite là một khoáng bền nhiệt (nhiệt độ nóng chảy khoảng 1445°C), bền hóa học, có cấu trúc tinh thể hệ tứ phương. Cấu trúc này cho phép thực hiện việc thay thế đồng hình các ion Ca²⁺ hoặc Mo⁶⁺ bằng các ion kim loại chuyển tiếp có khả năng tạo màu. Luận văn tập trung vào việc pha tạp Crôm vào mạng lưới powellite để tạo ra chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄. Hệ màu này được kỳ vọng sẽ thay thế các chất màu vàng truyền thống chứa các nguyên tố độc hại như Pb, Cd, đồng thời có giá thành thấp hơn so với các hệ màu đất hiếm như Pr-ZrSiO₄.

II. Thách thức trong việc sản xuất chất màu gốm sứ tại Việt Nam

Việc sản xuất chất màu gốm sứ đòi hỏi các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Chất màu phải đảm bảo độ bền màu dưới tác động của nhiệt độ nung rất cao (thường trên 1000°C) và môi trường hóa học phức tạp trong men gốm. Các pigment khoáng phải có cấu trúc mạng tinh thể nền bền vững như spinel, zircon, hoặc trong nghiên cứu này là powellite. Thách thức lớn nhất là tìm ra công thức và quy trình tổng hợp tối ưu để ion gây màu được đưa vào mạng lưới nền một cách ổn định, tạo thành dung dịch rắn bền vững. Quá trình này ảnh hưởng trực tiếp đến cường độ màu, độ tinh khiết và sự đồng đều của sản phẩm. Một thách thức khác là kiểm soát các yếu tố công nghệ như kích thước hạt, độ phân tán và khả năng tương thích với các loại men khác nhau. Sản phẩm CaCrₓMo₁₋ₓO₄ phải đáp ứng được các tiêu chí này mới có thể ứng dụng thực tiễn. Hơn nữa, việc chuyển đổi từ quy mô phòng thí nghiệm sang sản xuất công nghiệp cũng đặt ra nhiều vấn đề về thiết bị, chi phí và kiểm soát chất lượng đồng bộ. Việc thiếu các nghiên cứu chuyên sâu và đầu tư bài bản đã khiến Việt Nam đi sau trong lĩnh vực này, dù sở hữu tiềm năng lớn.

2.1. Yêu cầu khắt khe về độ bền nhiệt và độ bền hóa học

Một chất màu gốm sứ chất lượng cao phải chịu được nhiệt độ nung từ 1000°C đến 1250°C trong cả môi trường oxy hóa và môi trường khử mà không bị phân hủy hay biến đổi màu sắc. Chúng phải trơ về mặt hóa học, không phản ứng với các thành phần trong men (như SiO₂, Al₂O₃, các oxit kiềm) để tránh tạo ra các màu phụ không mong muốn hoặc gây ra các khuyết tật trên bề mặt men như rạn nứt, châm kim. Đây là những tiêu chuẩn cơ bản nhưng rất khó đạt được, đòi hỏi cấu trúc tinh thể của chất màu phải cực kỳ bền vững.

2.2. Sự cần thiết của việc thay thế các chất màu độc hại

Trước đây, nhiều chất màu vàng phổ biến được tạo ra từ các hợp chất như PbCrO₄ hay CdS. Tuy nhiên, các nguyên tố như Chì (Pb), Cadimi (Cd), Antimon (Sb) đều có độc tính cao, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe con người. Xu hướng toàn cầu hiện nay là loại bỏ các chất màu độc hại này. Do đó, việc nghiên cứu tổng hợp chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄ không chỉ là một giải pháp kinh tế mà còn là một bước đi phù hợp với tiêu chuẩn sản xuất xanh và bền vững. Mặc dù sử dụng Crôm, nhưng việc đây là màu dưới men và tồn tại ở dạng dung dịch rắn bền trong cấu trúc powellite giúp hạn chế tối đa sự khuếch tán ra môi trường.

III. Phương pháp tổng hợp Cr powellite bằng kỹ thuật đồng kết tủa

Luận văn đã lựa chọn phương pháp đồng kết tủa để tổng hợp chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄. Đây là một phương pháp hiện đại, có nhiều ưu điểm so với phương pháp gốm truyền thống. Về cơ bản, các ion kim loại (Ca²⁺, Cr₂O₇²⁻, Mo₇O₂₄⁶⁻) được hòa tan đồng thời trong dung dịch, sau đó được kết tủa cùng lúc bằng một tác nhân thích hợp. Quá trình này đảm bảo các cấu tử phản ứng được trộn lẫn ở cấp độ phân tử, giúp tăng diện tích tiếp xúc và độ đồng đều của hỗn hợp. Nhờ vậy, nhiệt độ phản ứng pha rắn ở giai đoạn nung sau đó được hạ thấp đáng kể, tiết kiệm năng lượng và thời gian. Quy trình thực nghiệm bắt đầu bằng việc hòa tan các hóa chất ban đầu như Ca(NO₃)₂.4H₂O và K₂Cr₂O₇. Sau đó, dung dịch NH₃ 12% được thêm từ từ để điều chỉnh pH lên mức 9, gây ra quá trình kết tủa đồng thời. Kết tủa thu được sau khi lọc, rửa và sấy khô sẽ được đem nung để tạo thành pha Cr-powellite cuối cùng. Phương pháp này cho phép kiểm soát tốt thành phần hợp thức và tạo ra sản phẩm có kích thước hạt mịn, độ phân tán cao, là những yếu tố quan trọng quyết định chất lượng của chất màu gốm sứ.

3.1. Quy trình chuẩn bị phối liệu và thực hiện phản ứng kết tủa

Để tổng hợp 5 gam mẫu CaCrₓMo₁₋ₓO₄, các nguyên liệu ban đầu gồm K₂Cr₂O₇, Ca(NO₃)₂.4H₂O và (NH₄)₆Mo₇O₂₄ được tính toán theo tỷ lệ mol xác định. Các chất này được hòa tan hoàn toàn trong nước cất để tạo thành một dung dịch đồng nhất. Hỗn hợp được khuấy liên tục trên máy khuấy từ để đảm bảo sự phân tán đều. Tiếp theo, dung dịch NH₃ 12% được thêm chậm từng giọt vào hỗn hợp cho đến khi pH của dung dịch đạt giá trị 9. Việc kiểm soát pH là cực kỳ quan trọng, vì nếu pH quá cao, Cr(VI) có thể chuyển thành Cr(OH)₃ và tan trong môi trường kiềm, làm sai lệch thành phần sản phẩm. Kết tủa dạng gel nhớt thu được sẽ được lọc, rửa kỹ bằng nước cất để loại bỏ các ion tạp và sấy khô ở 60°C.

3.2. Ưu điểm của phương pháp đồng kết tủa so với gốm truyền thống

So với phương pháp gốm truyền thống (nghiền khô các oxit), phương pháp đồng kết tủa mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Thứ nhất, các cấu tử được trộn lẫn ở cấp độ ion, tạo ra hỗn hợp cực kỳ đồng nhất, giúp phản ứng pha rắn diễn ra thuận lợi hơn. Thứ hai, nhiệt độ nung thiêu kết thường thấp hơn đáng kể, giúp tiết kiệm năng lượng. Thứ ba, sản phẩm tạo ra có kích thước hạt rất mịn và đồng đều, không cần các công đoạn nghiền mịn tốn kém sau khi nung. Điều này giúp nâng cao độ phân tán màu khi đưa vào men, tạo ra bề mặt men láng mịn và đồng màu, góp phần quyết định tính thẩm mỹ của sản phẩm gốm sứ cuối cùng.

IV. Bí quyết tối ưu hóa điều kiện nung tổng hợp CaCrₓMo₁ ₓO₄

Sau giai đoạn đồng kết tủa, quá trình nung thiêu kết là công đoạn quyết định sự hình thành pha tinh thể powellite và chất lượng màu sắc của sản phẩm. Nghiên cứu đã tiến hành khảo sát một cách hệ thống các yếu tố ảnh hưởng để tìm ra điều kiện tối ưu. Ba yếu tố chính được xem xét là: hàm lượng Cr(VI) thay thế cho Mo(VI), nhiệt độ nung, và thời gian lưu nhiệt ở nhiệt độ cực đại. Các thí nghiệm được thực hiện theo phương pháp đơn biến, tức là chỉ thay đổi một yếu tố trong khi giữ các yếu tố khác không đổi. Kết quả phân tích, chủ yếu dựa trên giản đồ nhiễu xạ tia X (XRD) và phép đo màu, đã chỉ ra các thông số lý tưởng. Việc tối ưu hóa này không chỉ giúp tạo ra chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄ có cường độ màu cao nhất và sắc độ tươi sáng nhất, mà còn đảm bảo sự hình thành pha tinh thể powellite là đơn pha, hoàn thiện, không lẫn tạp chất. Điều này khẳng định sự ổn định và chất lượng của pigment khoáng khi ứng dụng trong sản xuất gốm sứ.

4.1. Khảo sát ảnh hưởng của hàm lượng Cr VI đến chất lượng màu

Nghiên cứu đã khảo sát bốn mẫu với hàm lượng Cr(VI) thay thế (x) lần lượt là 0,075; 0,100; 0,125 và 0,150. Tất cả các mẫu được nung ở 1000°C trong 3 giờ. Kết quả phân tích XRD cho thấy tất cả các mẫu đều tạo thành đơn pha powellite. Tuy nhiên, mẫu có x = 0,075 (ký hiệu Cr1) cho thấy độ rộng bán phổ (β) của pic nhiễu xạ đặc trưng là nhỏ nhất (0,135), chứng tỏ mức độ tinh thể hóa hoàn thiện nhất. Kết quả đo màu men cho thấy mẫu Cr1 cũng có độ sáng (L* = 90,18) và chỉ số vàng (b* = 36,34) cao. Do đó, hàm lượng Cr(VI) x = 0,075 được chọn là tối ưu, vừa đảm bảo chất lượng màu tốt, vừa giảm thiểu lượng Crôm sử dụng.

4.2. Tác động của nhiệt độ nung và thời gian lưu đến tinh thể hóa

Từ mẫu Cr1 (x = 0,075), nghiên cứu tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của nhiệt độ nung (850, 900, 950, 1000°C) và thời gian lưu (1, 2, 3 giờ). Kết quả cho thấy khi tăng nhiệt độ nung, mức độ tinh thể hóa của pha powellite tăng lên rõ rệt, thể hiện qua cường độ pic XRD tăng và độ rộng bán phổ giảm. Ở 1000°C, sản phẩm cho chất lượng màu tốt nhất với chỉ số b* đạt 36,34. Tương tự, khi tăng thời gian lưu ở 1000°C từ 1 giờ lên 3 giờ, độ hoàn thiện tinh thể và cường độ màu vàng cũng tăng lên. Từ đó, các điều kiện tối ưu được xác định là: nung ở 1000°C với thời gian lưu 3 giờ. Đây là những thông số then chốt để sản xuất thành công chất màu vàng Cr-powellite.

V. Phân tích kết quả và ứng dụng thực tiễn của chất màu Cr powellite

Kết quả nghiên cứu đã chứng minh sự thành công của việc tổng hợp chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄ bằng phương pháp đồng kết tủa. Sản phẩm thu được ở điều kiện tối ưu (x=0,075, nung 1000°C trong 3 giờ) là bột màu có màu vàng tươi sáng. Phân tích cấu trúc bằng nhiễu xạ tia X (XRD) khẳng định sản phẩm là đơn pha powellite, không xuất hiện các pha lạ của oxit crôm, chứng tỏ Cr(VI) đã thay thế đồng hình hoàn toàn cho Mo(VI) trong mạng lưới. Các thông số mạng lưới tinh thể (a, c) của sản phẩm giảm nhẹ so với powellite tinh khiết, phù hợp với lý thuyết về sự thay thế ion Mo⁶⁺ (bán kính 0,55 Å) bằng ion Cr⁶⁺ có bán kính nhỏ hơn (0,40 Å). Về ứng dụng, khi được đưa vào men gốm và nung ở 1160°C, chất màu cho thấy khả năng phát màu rất tốt, tạo ra bề mặt men bóng, láng, không có khuyết tật. Đặc biệt, khi so sánh với màu vàng Pr-zircon (Pr-ZrSiO₄) thương mại, màu Cr-powellite cho cường độ màu vàng mạnh hơn và tươi sáng hơn, mở ra tiềm năng ứng dụng thực tiễn to lớn cho ngành gốm sứ Việt Nam.

5.1. Đánh giá cấu trúc pha qua phương pháp nhiễu xạ tia X XRD

Giản đồ XRD là công cụ chính để xác định thành phần pha và mức độ tinh thể của sản phẩm. Kết quả từ luận văn cho thấy, mẫu Crl được nung ở 1000°C trong 3 giờ chỉ xuất hiện các pic nhiễu xạ đặc trưng của pha powellite. Hoàn toàn không có sự hiện diện của các pic đặc trưng cho oxit crom. Điều này là bằng chứng thuyết phục cho thấy đã có sự thay thế đồng hình của ion Cr⁶⁺ vào vị trí của Mo⁶⁺ trong mạng lưới CaMoO₄, tạo thành một dung dịch rắn bền vững với công thức CaCr₀.₀₇₅Mo₀.₉₂₅O₄. Sự hình thành đơn pha là yếu tố cốt lõi đảm bảo độ bền và sự ổn định màu sắc của pigment khi nung ở nhiệt độ cao.

5.2. Đo lường và so sánh màu sắc men gốm bằng hệ CIE L a b

Màu sắc của men gốm được đánh giá định lượng bằng hệ tọa độ màu CIE Lab*. Trong đó, L* đại diện cho độ sáng (0=đen, 100=trắng), a* cho trục đỏ-lục, và b* cho trục vàng-xanh dương. Kết quả đo màu mẫu tối ưu cho thấy các chỉ số rất tốt: L* = 90,18 (rất sáng), a* = -7,00 (hơi ngả xanh lục), và b* = 36,34 (màu vàng rất mạnh). Các giá trị này khẳng định chất màu tổng hợp được có màu vàng tươi, sắc nét. So sánh với các mẫu nung ở nhiệt độ thấp hơn hoặc thời gian ngắn hơn, giá trị b* của mẫu tối ưu là cao nhất, chứng tỏ hiệu quả của việc lựa chọn điều kiện tổng hợp.

5.3. So sánh hiệu quả với chất màu Pr zircon trên thị trường

Một trong những kết quả ấn tượng nhất của nghiên cứu là khi so sánh chất màu Cr-powellite mới tổng hợp với chất màu vàng Pr-zircon (Zr₀.₉₅Pr₀.₀₅SiO₄), một loại pigment thương mại phổ biến. Kết quả đo màu men cho thấy hệ CaCrₓMo₁₋ₓO₄ cho chỉ số vàng (b* = 36,34) và độ sáng (L* = 90,18) vượt trội so với Pr-zircon (b* = 22,54; L* = 71,32). Điều này chứng tỏ chất màu gốm sứ trên nền powellite không chỉ có chi phí sản xuất tiềm năng thấp hơn (do không dùng nguyên tố đất hiếm) mà còn cho chất lượng màu sắc tốt hơn, hứa hẹn trở thành một giải pháp thay thế đầy cạnh tranh.

VI. Kết luận và triển vọng phát triển chất màu gốm sứ tại chỗ

Luận văn đã nghiên cứu và tổng hợp thành công chất màu vàng CaCrₓMo₁₋ₓO₄ sử dụng cho gốm sứ bằng phương pháp đồng kết tủa. Các điều kiện tối ưu để tổng hợp đã được xác định rõ ràng, bao gồm: hàm lượng pha tạp Cr là 0,075 mol, nhiệt độ nung 1000°C và thời gian lưu 3 giờ. Sản phẩm cuối cùng là một pigment khoáng đơn pha powellite có độ bền cao, cho màu vàng tươi sáng và mạnh mẽ khi ứng dụng trên men gốm. Kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn mở ra một triển vọng lớn cho ngành công nghiệp gốm sứ Việt Nam. Việc tự chủ sản xuất chất màu từ các quy trình đơn giản, hiệu quả sẽ giúp doanh nghiệp giảm sự phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu, hạ giá thành sản phẩm và nâng cao năng lực cạnh tranh. Hướng nghiên cứu này cần được tiếp tục phát triển để hoàn thiện quy trình ở quy mô lớn hơn, đồng thời khảo sát thêm các hệ màu khác trên cùng nền tinh thể powellite. Đây là một bước tiến quan trọng, góp phần vào sự phát triển bền vững và tự chủ của ngành vật liệu Việt Nam.

6.1. Tổng kết những thành công chính của đề tài nghiên cứu

Đề tài đã đạt được những thành công cốt lõi. Thứ nhất, đã xây dựng được một quy trình tổng hợp chất màu vàng Cr-powellite hiệu quả bằng phương pháp đồng kết tủa, một phương pháp có nhiệt độ nung thấp và không yêu cầu công đoạn nghiền phức tạp so với phương pháp gốm truyền thống. Thứ hai, đã xác định được bộ thông số công nghệ tối ưu để tạo ra sản phẩm có chất lượng màu cao nhất. Thứ ba, đã chứng minh được khả năng thay thế đồng hình của Cr⁶⁺ cho Mo⁶⁺ trong cấu trúc powellite, tạo ra dung dịch rắn bền vững. Cuối cùng, chất lượng màu của sản phẩm tổng hợp được đã chứng tỏ sự vượt trội so với màu Pr-zircon thương mại.

6.2. Các hướng nghiên cứu tiếp theo để hoàn thiện sản phẩm

Để phát triển kết quả của luận văn, một số hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất. Cần tiến hành tổng hợp chất màu bằng các phương pháp khác như sol-gel hoặc gốm truyền thống có sử dụng chất khoáng hóa để so sánh hiệu quả và chi phí. Bên cạnh đó, có thể nghiên cứu khả năng thay thế ion Ca²⁺ bằng các ion kim loại khác để tạo ra các gam màu mới. Việc khảo sát ảnh hưởng của các nguyên tố đất hiếm khác (ngoài Pr) đến sự tạo pha và cường độ màu của mạng lưới tinh thể powellite cũng là một hướng đi đầy hứa hẹn. Quan trọng nhất là cần có những nghiên cứu sâu hơn về việc triển khai quy trình từ quy mô phòng thí nghiệm lên quy mô sản xuất thử nghiệm và công nghiệp.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp chất màu vàng cacrmo1 xo4 sử dụng cho gốm sứ

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I TONG QUAN VE LY THUYET 1. Khái quát về gốm sứ [1], [6], [17] Danh từ gốm dùng để chỉ chung những sản phẩm mà nguyên liệu để sản xuất chúng gồm một phần hoặc tất cả là đất sét hoặc kaolin như đỏ đắt nung, gạch ngói, chum vại và đồ sứ. "Ngày nay danh từ gốm sứ dịch từ chữ ceramic được mở rộng hơn nhiều, sản phẩm gốm sứ chẳng những bao gồm các loại sản xuất từ đất sét, kaolin mà còn bao. gồm các loại sản phẩm được sản xuất từ nguyên liệu không thuộc silicat như titanat, pherit, cermet.Như vậy đồ gốm là những sản phẩm được tạo hình từ nguyên liệu.

dạng bột, khi nung ở nhiệt độ cao, chúng kết khối, rắn như đá và cho nhiều đặc tính quý: cường độ cơ học cao, bền nhiệt, bền hoá, bền điện. Một số loại gồm kỹ thuật còn có các tính chất đặc biệt như tính áp điện, tính bán dẫn hoặc có độ cứng đặc biệt (ngang kim cương). Điều kiện ở đây là nguyên liệu, dạng bột khi nung không bị phá huỷ. Để sản xuất gốm sứ có được các thuộc tính quý giá như trên thì công nghệ sản.

xuất chúng cũng ngày một phức tạp và hiện đại hơn. Với thuộc tính nêu trên, sản phẩm gốm sứ được dùng hầu khắp trong các lĩnh vực từ dân dụng đến các ngành công nghiệp hiện đại bao gồm kỹ thuật điện, vô tuyến điện tử, truyền tin và truyền. hình, tự động hoá và kỹ thuật điều khiển, du hành và chỉnh phục vũ trụ.1 Vật liệu gốm sứ [6]. [16] Đặc tính chung của vật liệu gốm là có độ cao, bền nhiệt, bền với môi trường nhưng giòn, dễ vỡ và dễ bị rạn nứt khi có lực tác dụng.

Vật liệu có thể được phân chia thành hai loại: gốm truyền thống và gốm kỹ thuật 1. Gốm truyền thống [ I6] Gốm truyền thống có thành phần chủ yếu là silicat, aluminat. Quá trình sản xuất gốm truyền thống thường có một phương pháp chung là trộn phối liệu thật kỹ rồi tạo hình và nung thiêu kết. Với các loại gốm xây dựng, gốm sinh hoạt và đặc biệt là gốm mỹ nghệ thường còn thêm giai đoạn tráng men và trang trí màu.

Gốm kỹ thuật [16] Sự phát triển rất nhanh của các ngành khoa học và công nghệ mới như điện tử, vô tuyến, kỹ thuật bán dẫn. đòi hỏi phải có một loại vật liệu có cấu trúc và tính chất đặc biệt đó là gốm kỹ thuật. Gốm kỹ thuật là hỗn hợp các oxit nguyên chất của các nguyên tổ đất hiếm, ferit, zirconat, cacbua của các kim loại khác. Khái quát về chất cho gốm sir 12.

Màu n chất màu sắc của khoáng vật [5], [15], [24] 'Về bản chất, chất màu cho gốm sứ là những khoáng vật tự nhiên hay nhân tạo có màu, có khả năng bền màu dưới tác động của nhiệt độ cao hay với tác nhân hóa học. Trong tự nhiên cũng tồn tai rat nhiều khoáng vật có màu như các oxit hoặc muối kim loại chuyển tiếp, đất hiếm, các khoáng vật có màu khác (opan, canxit, augite,. Màu sắc mà khoáng vật có được là do chúng có khả năng hắp thụ ánh sáng. một cách có chọn lọc.

Nếu khoáng vật hắp thụ toàn bộ ánh sáng trắng chiếu vào thì nó có màu đen, còn nếu phản xạ tất cả thì có màu trắng. Khi nó hấp thụ các tia sáng. nảo đó trong chùm ánh sáng trắng thì chùm tia ló sẽ có mảu. Màu tia bị hấp thụ và màu tia ló trong vùng khả kiến.

Bue song cia dai hap thu | Mạu ga bị hắp thụ Màu tỉa lồ (nm) <400 Tía tử ngoại Không màu 400 ~435 Tim Lục - vàng 435 — 480 Lam Vang 480 — 490 Lam — lục nhạt Cam 490 ~ 500 Lục ~ lam nhạt Đồ 500 -560 Lue Dé tia S60 - S80 Lục - vàng Tim 580 - 595 Lam 595 - 605 Lam — lục nhạt 605 - 750 Lục — lam nhạt > 750 Tia hong ngoai Không màu. Nguyên nhân gây màu của khoáng vật [12], [15], [18] 'Với các khoáng vật, màu sắc mà chúng có được là kết quả của việc hấp thụ 10 chon lọc các tia sáng có bước sóng xác định. Điều này được giải thích bởi trạng thái tồn tại và sự chuyển dịch của điện tử trong phân tử chất màu. Các quá trình chuyển dịch điện tử dẫn đến sự hắp thụ bức xạ điện tử bao gồm: sự chuyên mức năng lượng, của electron bên trong nguyên tử hoặc ion kim loại chuyển tiếp, sự chuyển electron.

giữa các nguyên tố trong cùng một cấu trúc tỉnh thí sự chuyển điện tử do khuyết tật én trong cau tric tinh thé, sự chuyển mức giữa các dải năng lượng. Sự chuyển electron nội “Trong ion nguyên tố gây màu có chứa các electron thuộc phân lớp d va f. Bình thường các electron này chuyển động trên những obitan có năng lượng xác định (gọi là trạng thái cơ bản), Nhưng khi có ánh sáng chiếu vào, các electron này. sẽ hấp thụ năng lượng thích hợp (AE = 25000 + 14000 cm”) ứng với một tia nào đó.

trong chùm ánh sáng chiếu vào để chuyển lên obitan có mức năng lượng cao hơn (gọi là trạng thái kích thích) làm cho ánh sáng truyền qua có màu. Khoáng vật có màu do sự chuyển mức năng lượng của các electron thuộc phân lớp 3d thường xảy ra trong các ion kim loại chuyển tiếp như TIỶ, MnŸ", Cr”, Fe, Ee*,. Còn với các nguyên tố họ lantanoit màu được tạo ra thông qua sự chuyển. mức năng lượng của các electron 4f như các khoáng: monazit, xenotim, gadolinit, 1.

Sự chuyển electron giữa các nguyên tố trong cùng một tỉnh thể Sự chuyển electron xảy ra khi các electron dịch chuyển giữa các ion nằm trong một cấu trúc tinh thể. Sự chuyển điện tích có thể diễn ra từ kim loại sang phối tử, từ phối tử sang kim loại hoặc từ kim loại sang kim loại. VỀ cơ bản, quá trình này được kích hoạt bởi các tia cực tím có năng lượng cao, nhưng do các hấp thụ có thể xuất hiện trong vùng khả kiến làm cho ánhh ng truyền qua có màu. Sự chuyển điện tích diễn ra thuận lợi khi các nguyên tố cạnh nhau trong cùng một cấu trúc.

tỉnh thể có khả năng tồ tại ở nhiều mức oxi hóa khác nhau như: Fe va Fe™*, Mn”* và MnŸ, Ti” và TÍ”. Sự chuyển điện tích cũng diễn ra dễ dàng khi có sự mắt cân. bằng về điện tích do sự thay thế đồng hình, chẳng hạn như sự thay thể ion Fe” và Mỹ?" bởi ion AI” và Fe`". Sự chuyển điện tích này xảy ra ứng với những kích thích năng lượng nhỏ (ánh sáng kích thích trong vùng khả kiến) và tạo ra mảu trong các khoáng vật Một số khoáng vật có màu do sự chuyển điện tích gồm: augite, biotit, cordierit, glaucophan và các khoáng amphibol Một số hợp chất ion là chất màu, màu của chúng được gây nên bởi sự chuyển.

dịch điện tích.2 sau đây trình bày sự chuyển điện tích giữa các ion của các chất màu đó. Sự chuyển dời các electron giữa các obitan [10] Chất màu. Sự chuyên dịch điện tích Cac obitan tham gia. ‘Vang catmi CdS Cd, S* > CdS S,p, > Cd, 5s Xinaba (thn sa) HgS Hẹ”,S” > Hig S Sip, > Hg, 6s Auipmen ASS; hay], " AS™,S™ > As, S| Spe => As 4shay4p xeanga (hùng hoàng) As/S; 'Vàng Naple Pb;(SbO,); Sb”,O” ->Sb”,O |O,p; > Sb, Ss hay Sp Maxicot PbO Pb", 0” > Pb’, O O.p, > Pb, 6s 'Vàng crom PbCrOs Cr”,0” > Cr, 0 O,p, > Cr3d Oxit sắt d6 va oxit sit ving O,pe => Fe3d Fe,O; 1.

Sự chuyển electron do khuyết tật trong mạng lưới tỉnh thể 'Về mặt nhiệt động học mà nói sự hình thành khuyết tat ở một mức độ nào đó là thuận lợi về mặt năng lượng. Trong mạng lưới tinh thể của các khoáng thường, chứa các khuyết tật mạng, chính các khuyết tật này có khả năng hấp thụ ánh sáng. tạo ra các tâm màu. Có hai loại tâm màu phỏ biến: tâm F - electron chiếm các lỗ trống, tâm F” - electron chiếm các hốc mạng.

Sự chuyển mức năng lượng liên quan tới việc chuyển electron ở trong các nút mạng và các hốc xuất hiện khá phổ biến trong tự nhiên, Một khoáng vật có màu do khuyết tật trong mạng tỉnh thể hay gặp là: halit, florit, canxit,. ‘Cac khoáng vật tạo mảu trong tự nhiên thường có hàm lượng không cao, lẫn nhiều tạp chất, thành phần khoáng không ổn định không đáp ứng cho việc sử dụng. làm chất màu gốm sứ. Ngày nay, chất màu cho gốm sứ phải vừa đáp ứng yêu cầu trang trí, vừa phải có thành phần ổn định, phải chống chịu tốt trước tác động của.

nhiệt độ cao cũng như các tác nhân hóa học. Từ những yêu cầu khắc khe đó ma hau hết chất màu cho gồm sứ đều phải được điều chế bằng con đường nhân tạo. Một số tiêu chuẩn để đánh giá chất màu tổng hợp cho gốm sứ [7]. 5] Chất màu cho gốm sứ thường được đánh giá theo các tiêu chuân như sau: ~ Gam màu hay sắc thái màu: là tính đơn màu của màu sắc như xanh, đó, vàng,.

Nó có thể được xác định dễ dàng bằng trực quan. ~ Tông màu: là sự biến đổi xung quanh một đơn màu, ví dụ màu xanh gồm xanh lục, xanh đương, xanh chàm, ~ Cường độ màu: là khả năng phát màu hay sự thuần khiết của đơn màu, nó. phụ thuộc vào hàm lượng của chất màu. ~ Độ bền màu: là khả năng chống chịu của chất màu trước tác động của nhiệt độ, tác nhân hóa học thẻ hiện trên một hệ gốm sứ nào đó.

Độ bền màu được so sánh. bằng cách nung mẫu ở hai nhiệt độ cách nhau từ 30°C đến 50C. ~ Độ phân tán (độ đồng đều): là khả năng phân bố của hạt chất màu trên bề mặt của sản phẩm gốm sứ. Nó góp phần rất lớn quyết định tính thẩm mỹ của sản.

Kích thước của hạt màu là yếu tố quyết định tính chất này, chất màu cho gồm. sứ thường có kích thước nhỏ hơn 50um. Cơ sỡ hóa lý về tông hợp chất màu cho gốm sứ [7], [1S], [19] Chất màu cho gốm sứ thường là chất màu tổng hợp nhân tạo. Chúng được.

tổng hợp dựa trên cơ sở của việc đưa các ion kim loại chuyển tiếp hoặc đắt hiếm. (ion gây màu) vào mạng lưới tinh thể của một chất làm nền. Việc đưa ion gây màu. vào mạng lưới tỉnh thể nền được thực hiện bằng phản ứng pha rắn giữa các oxit hoặc các muối.

lon gây màu trong tinh thể nền ở dạng dung dịch rắn xâm nhập, dung dịch. rắn thay thế hoặc tôn tai 6 dang tạp chất. Do đó, cấu trúc của chất màu là không hoàn chỉnh, các thông số mạng lưới tỉnh thể bị sai lệch,. Cấu trúc lớp vỏ điện tử của nguyên tố gây màu bị biến dạng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ