Luận văn: Nghiên cứu tổng hợp vật liệu Cu3BTC2 bằng nhóm chức hữu cơ

Nghiên cứu tổng hợp và biến tính vật liệu Cu3BTC2 bằng nhóm chức hữu cơ trong luận văn thạc sĩ hóa học, mở ra hướng đi mới cho ứng dụng.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

88
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan đề tài luận văn thạc sĩ về vật liệu Cu3 BTC 2

Một luận văn cao học hóa học xuất sắc thường bắt nguồn từ một lĩnh vực nghiên cứu đầy tiềm năng. Vật liệu khung hữu cơ kim loại (Metal-Organic Frameworks, MOFs) chính là một lĩnh vực như vậy. Cụ thể, vật liệu Cu3(BTC)2, hay còn gọi là MOF-199 hoặc HKUST-1, là một trong những đại diện tiêu biểu và được nghiên cứu nhiều nhất. Đây là một loại vật liệu xốp tinh thể được hình thành từ sự phối trí giữa các ion đồng (Cu²⁺) và các phối tử hữu cơ axit 1,3,5-benzenetricarboxylic (H₃BTC). Cấu trúc độc đáo này tạo ra một mạng lưới không gian ba chiều với độ xốp cực lớn, diện tích bề mặt riêng có thể lên đến hơn 2000 m²/g. Chính những đặc tính này đã mở ra vô số ứng dụng tiềm năng cho MOF-199 trong các lĩnh vực như lưu trữ khí (đặc biệt là hydro và CO₂), tách và làm sạch khí, và xúc tác dị thể. Đề tài nghiên cứu khoa học về tổng hợp và biến tính vật liệu này không chỉ giải quyết các vấn đề thực tiễn mà còn đóng góp vào sự phát triển của khoa học vật liệu tiên tiến. Việc lựa chọn MOF-199 làm đối tượng nghiên cứu cho luận văn thạc sĩ là một quyết định chiến lược, bởi cấu trúc của nó đã được hiểu rõ, cho phép các nhà nghiên cứu tập trung vào việc cải tiến và nâng cao tính năng thông qua các phương pháp biến tính hóa học, đặc biệt là việc gắn các nhóm chức hữu cơ lên bề mặt.

1.1. Giới thiệu vật liệu khung hữu cơ kim loại MOF

Vật liệu khung hữu cơ kim loại (MOF) là một lớp vật liệu lai vô cơ-hữu cơ, được cấu tạo từ các cụm ion kim loại (hoặc các oxit kim loại) đóng vai trò là các nút mạng (SBUs - Secondary Building Units) và các phân tử hữu cơ đa chức năng đóng vai trò là các cầu nối (linkers). Sự kết hợp này tạo nên các cấu trúc tinh thể có trật tự cao và độ xốp khổng lồ. So với các vật liệu xốp truyền thống như zeolit hay than hoạt tính, MOFs có ưu điểm vượt trội về sự đa dạng trong cấu trúc, khả năng điều chỉnh kích thước lỗ xốp và diện tích bề mặt riêng cực lớn. Đặc tính này cho phép 'thiết kế' vật liệu theo mục đích sử dụng cụ thể, từ việc hấp phụ phân tử nhỏ đến xúc tác cho các phản ứng phức tạp. Sự ra đời của MOFs, khởi xướng bởi Giáo sư Omar Yaghi, đã tạo ra một cuộc cách mạng trong ngành khoa học vật liệu.

1.2. Lý do MOF 199 HKUST 1 được chọn làm đối tượng nghiên cứu

MOF-199, còn được biết đến với tên thương mại là Basolite® C300 hay HKUST-1, là một trong những vật liệu MOF đầu tiên được tổng hợp thành công và thương mại hóa. Lý do nó trở thành đối tượng nghiên cứu phổ biến trong các luận văn cao học hóa học là vì: (1) Quy trình tổng hợp Cu-BTC tương đối đơn giản, có thể thực hiện bằng nhiều phương pháp như thủy nhiệt, tổng hợp solvothermal hoặc vi sóng với chi phí thấp. (2) Cấu trúc của nó rất bền vững, có các vị trí kim loại đồng chưa bão hòa phối trí, tạo điều kiện thuận lợi cho các tương tác hóa học và hoạt động xúc tác. (3) Các đặc tính về diện tích bề mặt, thể tích lỗ xốp đã được nghiên cứu kỹ lưỡng, tạo nền tảng vững chắc cho các nghiên cứu sâu hơn về biến tính và ứng dụng.

II. Thách thức trong ứng dụng của vật liệu MOF 199 nguyên bản

Mặc dù sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội, vật liệu Cu3(BTC)2 nguyên bản vẫn tồn tại những hạn chế nhất định, trở thành thách thức lớn cần khắc phục trong các ứng dụng thực tiễn. Vấn đề lớn nhất là độ bền hóa học. Liên kết phối trí giữa ion đồng và linker hữu cơ carboxylate tương đối nhạy cảm với độ ẩm và các phân tử phân cực, đặc biệt là nước. Sự hiện diện của hơi nước có thể làm suy giảm cấu trúc tinh thể của MOF-199, dẫn đến giảm diện tích bề mặt và khả năng hấp phụ. Điều này giới hạn đáng kể việc ứng dụng vật liệu trong các môi trường công nghiệp có độ ẩm cao. Thách thức thứ hai liên quan đến khả năng xúc tác và hấp phụ hóa học. Trong cấu trúc của MOF-199, các tâm kim loại Cu²⁺, vốn là các tâm hoạt động chính, thường bị các phân tử dung môi (như nước hoặc DMF) chiếm giữ sau quá trình tổng hợp. Việc loại bỏ hoàn toàn các phân tử này đòi hỏi quá trình hoạt hóa nghiêm ngặt. Hơn nữa, bản chất của linker H₃BTC không cung cấp các nhóm chức năng đặc hiệu để tăng cường tương tác chọn lọc với các phân tử mục tiêu, ví dụ như các khí có tính axit như CO₂. Do đó, việc nghiên cứu các phương pháp biến tính sau tổng hợp là cực kỳ cần thiết để khắc phục những nhược điểm này và mở rộng tiềm năng ứng dụng của vật liệu.

2.1. Hạn chế về độ bền và tính ổn định trong môi trường thực tế

Tính ổn định là yếu tố then chốt quyết định khả năng thương mại hóa của một vật liệu. Đối với Cu3(BTC)2, độ bền trong môi trường ẩm là một điểm yếu cố hữu. Các phân tử nước có thể cạnh tranh với các nhóm carboxylate để phối trí với ion đồng, dẫn đến sự phá vỡ dần dần của mạng lưới khung. Luận văn gốc đã thực hiện các thí nghiệm khảo sát độ bền của vật liệu trong các dung môi có hằng số điện môi và độ pH khác nhau. Kết quả phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) cho thấy sự thay đổi cấu trúc khi ngâm vật liệu trong nước trong thời gian dài, khẳng định sự cần thiết phải cải thiện tính kỵ nước của bề mặt vật liệu.

2.2. Giới hạn khả năng xúc tác và hấp phụ hóa học của Cu BTC

Khả năng hấp phụ CO2 của MOF-199 chủ yếu dựa vào tương tác vật lý (lực Van der Waals) và tương tác yếu giữa CO₂ (axit Lewis) và các tâm đồng (axit Lewis). Để tăng cường khả năng hấp phụ, đặc biệt là ở áp suất thấp, cần tạo ra các vị trí có tính bazơ mạnh hơn trên bề mặt vật liệu. Các linker BTC nguyên bản thiếu các nhóm chức như vậy. Tương tự, trong xúc tác dị thể, việc thiếu các nhóm chức hoạt động trên linker hữu cơ làm giảm tính linh hoạt của vật liệu trong việc xúc tác cho một phổ rộng các phản ứng. Do đó, việc chức năng hóa vật liệu bằng cách gắn thêm các nhóm chức có hoạt tính cao là một giải pháp tối ưu.

III. Hướng dẫn quy trình tổng hợp Cu3 BTC 2 MOF 199 tối ưu

Việc tổng hợp thành công vật liệu Cu3(BTC)2 với chất lượng cao là bước nền tảng cho mọi nghiên cứu tiếp theo. Một luận văn cao học hóa học về lĩnh vực này phải trình bày chi tiết và so sánh các phương pháp tổng hợp khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu. Phương pháp truyền thống và phổ biến nhất là tổng hợp solvothermal, trong đó các tiền chất (muối đồng như Cu(NO₃)₂ và linker H₃BTC) được hòa tan trong một hỗn hợp dung môi (thường là DMF, ethanol và nước) và gia nhiệt trong một bình phản ứng kín (autoclave) ở nhiệt độ cao (khoảng 80-150°C) trong vài giờ đến vài ngày. Phương pháp này cho tinh thể có độ trật tự cao nhưng tốn nhiều thời gian và năng lượng. Một phương pháp hiện đại hơn được đề cập trong luận văn là phương pháp vi sóng. Phương pháp này sử dụng năng lượng vi sóng để gia nhiệt hỗn hợp phản ứng một cách nhanh chóng và đồng đều, giúp rút ngắn đáng kể thời gian tổng hợp từ vài ngày xuống còn vài phút. Việc tối ưu hóa các thông số như nồng độ tiền chất, tỷ lệ dung môi, công suất vi sóng và thời gian phản ứng là rất quan trọng để thu được sản phẩm có diện tích bề mặt và độ tinh thể cao nhất, được xác nhận qua các phép đo nhiễu xạ tia X (XRD)đo diện tích bề mặt BET.

3.1. Phương pháp tổng hợp solvothermal và vi sóng Ưu và nhược điểm

Phương pháp tổng hợp solvothermal có ưu điểm là dễ thực hiện và cho sản phẩm có độ tinh thể cao, kích thước hạt lớn. Tuy nhiên, nhược điểm lớn là thời gian phản ứng kéo dài và tiêu thụ nhiều năng lượng. Ngược lại, phương pháp vi sóng mang lại hiệu quả vượt trội về thời gian (chỉ từ vài phút đến 30 phút), giúp tăng tốc độ sàng lọc điều kiện và sản xuất. Năng lượng vi sóng tương tác trực tiếp với các phân tử phân cực, tạo ra sự gia nhiệt nhanh và đồng nhất, thúc đẩy quá trình tạo mầm và phát triển tinh thể. Mặc dù vậy, phương pháp này đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và việc kiểm soát kích thước, hình thái hạt có thể khó khăn hơn so với phương pháp solvothermal.

3.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hình thành tinh thể MOF

Quá trình hình thành tinh thể MOF-199 chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Nồng độ của muối đồng và linker H₃BTC quyết định tốc độ tạo mầm và phát triển tinh thể. Tỷ lệ dung môi (ví dụ DMF/Ethanol/Nước) ảnh hưởng đến độ hòa tan của tiền chất và điều chỉnh quá trình kết tinh. Nhiệt độ và thời gian phản ứng là các thông số quyết định đến độ hoàn hảo của cấu trúc tinh thể và hiệu suất tổng hợp. Luận văn đã tiến hành khảo sát các nồng độ H₃BTC khác nhau (0.05M, 0.1M) và thời gian gia nhiệt vi sóng khác nhau để tìm ra điều kiện tối ưu, cho sản phẩm có các đỉnh nhiễu xạ XRD sắc nét và cường độ cao, tương ứng với cấu trúc chuẩn của HKUST-1.

IV. Phương pháp biến tính Cu3 BTC 2 bằng nhóm chức hữu cơ

Để khắc phục các hạn chế của vật liệu gốc, phương pháp biến tính vật liệu Cu3(BTC)2 bằng nhóm chức hữu cơ là trọng tâm của luận văn. Kỹ thuật này nhằm mục đích đưa các nhóm chức năng mới vào cấu trúc MOF mà không phá hủy bộ khung tinh thể ban đầu. Có hai hướng tiếp cận chính: biến tính trực tiếp (sử dụng linker đã được chức năng hóa ngay từ đầu) và biến tính sau tổng hợp (Post-Synthetic Modification - PSM). Luận văn này tập trung vào kỹ thuật PSM, một phương pháp linh hoạt và hiệu quả hơn. Cụ thể, nghiên cứu tiến hành gắn nhóm chức bề mặt, đặc biệt là nhóm amino (-NH2), lên vật liệu MOF-199 đã được tổng hợp. Các nhóm amino có tính bazơ, giúp tăng cường ái lực với các phân tử có tính axit như CO₂, từ đó cải thiện đáng kể khả năng hấp phụ CO2. Quá trình biến tính được thực hiện bằng cách cho MOF-199 phản ứng với một hợp chất chứa nhóm amino trong điều kiện được kiểm soát về nhiệt độ, thời gian và dung môi. Sự thành công của quá trình chức năng hóa vật liệu được kiểm chứng bằng các kỹ thuật phân tích hiện đại như phổ hồng ngoại FTIR (xác nhận sự hiện diện của liên kết N-H) và phân tích nhiệt TGA (đánh giá sự thay đổi về độ bền nhiệt).

4.1. Kỹ thuật biến tính sau tổng hợp Post Synthetic Modification PSM

Post-Synthetic Modification (PSM) là một chiến lược mạnh mẽ để tạo ra các vật liệu MOF chức năng hóa. Thay vì phải tổng hợp một linker hữu cơ mới phức tạp, PSM cho phép thực hiện các phản ứng hóa học trực tiếp trên bộ khung MOF đã có sẵn. Phương pháp này có thể là sự trao đổi phối tử, hoặc phổ biến hơn là phản ứng trên các nhóm chức có sẵn của linker hoặc tạo liên kết mới với các tâm kim loại mở. Trong luận văn này, phương pháp gián tiếp được sử dụng, nơi một hợp chất amin được đưa vào để tương tác và gắn lên cấu trúc Cu3(BTC)2.

4.2. Gắn nhóm amino NH2 lên bề mặt vật liệu Cơ chế và quy trình

Việc gắn nhóm amino (-NH2) lên bề mặt MOF-199 được thực hiện bằng cách ngâm vật liệu trong dung dịch của một hợp chất amin (ví dụ như ethylenediamine) trong một dung môi thích hợp và gia nhiệt. Cơ chế có thể liên quan đến sự phối trí của nhóm amino với các vị trí đồng còn trống (open metal sites) trong cấu trúc. Quy trình khảo sát các tỷ lệ mol khác nhau giữa MOF và hợp chất amin, cũng như thời gian phản ứng, để tối ưu hóa lượng nhóm chức được gắn lên mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc nền. Kết quả từ ảnh hiển vi điện tử quét (SEM) cho thấy hình thái bát diện đặc trưng của tinh thể MOF-199 vẫn được duy trì sau quá trình biến tính.

4.3. Phân tích đặc trưng vật liệu sau khi chức năng hóa

Để xác nhận sự thành công của việc biến tính, các phương pháp phân tích đặc trưng đóng vai trò quyết định. Phổ hồng ngoại FTIR là công cụ chính để phát hiện sự xuất hiện của các dao động đặc trưng của liên kết N-H trong vùng 3300-3500 cm⁻¹, một bằng chứng trực tiếp cho sự hiện diện của nhóm amino (-NH2). Phân tích nhiễu xạ tia X (XRD) được sử dụng để khẳng định rằng cấu trúc tinh thể của khung hữu cơ kim loại không bị phá hủy sau phản ứng. Phân tích nhiệt TGA cho thấy sự thay đổi trong giản đồ phân hủy nhiệt, phản ánh sự có mặt của các hợp chất hữu cơ mới được gắn vào.

V. Kết quả ứng dụng đột phá của vật liệu Cu3 BTC 2 biến tính

Kết quả nghiên cứu từ luận văn đã chứng minh rõ ràng hiệu quả của việc biến tính vật liệu Cu3(BTC)2 bằng nhóm chức hữu cơ. Việc đưa thành công nhóm amino (-NH2) vào cấu trúc đã tạo ra một vật liệu mới với các tính năng vượt trội so với vật liệu ban đầu. Ứng dụng nổi bật nhất là trong lĩnh vực môi trường và năng lượng. Vật liệu biến tính cho thấy khả năng hấp phụ CO2 tăng lên đáng kể, đặc biệt ở điều kiện áp suất thấp. Điều này là do các nhóm amino có tính bazơ tạo ra các vị trí tương tác mạnh, có ái lực cao với phân tử CO₂ có tính axit yếu, chuyển cơ chế hấp phụ từ vật lý đơn thuần sang hấp phụ hóa học một phần. Điều này mở ra tiềm năng lớn trong việc thu giữ carbon từ khí thải công nghiệp hoặc làm sạch khí tự nhiên. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực xúc tác dị thể, các nhóm chức mới có thể đóng vai trò là các tâm hoạt động xúc tác, hoặc điều chỉnh môi trường vi mô xung quanh các tâm kim loại đồng, từ đó nâng cao hoạt tính và độ chọn lọc cho các phản ứng hữu cơ cụ thể. Ví dụ, các nhóm amino có thể hoạt động như một chất xúc tác bazơ cho các phản ứng ngưng tụ như phản ứng Knoevenagel. Những kết quả này không chỉ có ý nghĩa khoa học mà còn định hướng cho việc phát triển các vật liệu MOF thế hệ mới, hiệu suất cao.

5.1. Cải thiện vượt trội khả năng hấp phụ CO2 và lưu trữ khí

Sự cải thiện khả năng hấp phụ CO2 là một trong những thành công lớn nhất của đề tài nghiên cứu khoa học này. Các nhóm amino hoạt động như các "cái bẫy" phân tử, liên kết chọn lọc với CO₂ thông qua tương tác axit-bazơ Lewis. Các nghiên cứu trên thế giới đã chỉ ra rằng việc chức năng hóa MOFs bằng nhóm amin có thể làm tăng khả năng hấp phụ CO₂ lên nhiều lần. Điều này đặc biệt quan trọng cho các ứng dụng thực tế, nơi khí thải thường ở áp suất khí quyển. Ngoài CO₂, các nhóm chức này cũng có thể tăng cường khả năng lưu trữ khí khác thông qua việc thay đổi tính chất bề mặt của vật liệu.

5.2. Nâng cao hiệu quả xúc tác dị thể trong các phản ứng hữu cơ

Vật liệu MOF-199 biến tính amino trở thành một hệ xúc tác đa chức năng, kết hợp cả tính axit Lewis từ các tâm Cu²⁺ và tính bazơ từ các nhóm -NH₂. Sự hợp lực này cho phép vật liệu xúc tác hiệu quả cho các phản ứng đòi hỏi cả hai loại tâm hoạt động. Ví dụ, trong phản ứng khử p-nitrophenol hoặc các phản ứng tổng hợp hữu cơ khác, các nhóm amino có thể giúp hoạt hóa cơ chất, trong khi các tâm đồng tạo điều kiện cho các bước phản ứng tiếp theo. Việc cố định các nhóm chức hoạt động trên một giá mang rắn như MOF giúp dễ dàng thu hồi và tái sử dụng chất xúc tác, phù hợp với các nguyên tắc của hóa học xanh.

VI. Kết luận và tương lai nghiên cứu vật liệu MOF 199 biến tính

Luận văn thạc sĩ hóa học về tổng hợp và biến tính vật liệu Cu3(BTC)2 đã đạt được những mục tiêu quan trọng. Nghiên cứu đã xây dựng thành công quy trình tổng hợp Cu-BTC hiệu quả bằng phương pháp vi sóng, đồng thời phát triển phương pháp biến tính sau tổng hợp để gắn nhóm amino (-NH2) lên cấu trúc vật liệu. Các kết quả phân tích từ XRD, FTIR, SEM, TGA đã khẳng định sự thành công của cả hai quá trình, tạo ra một vật liệu mới với cấu trúc được bảo toàn và các tính năng được cải thiện. Những đóng góp của đề tài không chỉ dừng lại ở việc tạo ra một vật liệu cụ thể mà còn mở ra hướng đi cho việc thiết kế và chức năng hóa các vật liệu MOF khác. Tương lai của lĩnh vực này rất rộng mở. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc gắn các loại nhóm chức phức tạp hơn để tạo ra các chất xúc tác có độ chọn lọc lập thể cao. Hướng khác là kết hợp MOF-199 biến tính với các vật liệu nano khác (như graphene, ống nano carbon) để tạo ra các vật liệu composite lai có tính chất hiệp đồng, ứng dụng trong các lĩnh vực tiên tiến như cảm biến, chuyển hóa năng lượng quang điện, và y sinh. Sự phát triển không ngừng của các vật liệu khung hữu cơ kim loại chức năng hóa hứa hẹn sẽ mang lại nhiều giải pháp đột phá cho các thách thức toàn cầu.

6.1. Tổng kết những đóng góp chính của đề tài nghiên cứu khoa học

Đề tài đã đóng góp vào kiến thức khoa học trên nhiều phương diện. Thứ nhất, nó đã tối ưu hóa một quy trình tổng hợp nhanh và hiệu quả cho MOF-199. Thứ hai, nó đã chứng minh tính khả thi của phương pháp post-synthetic modification (PSM) để cải thiện tính chất của vật liệu. Thứ ba, nó đã cung cấp bằng chứng thực nghiệm về việc nâng cao khả năng hấp phụ và xúc tác của Cu3(BTC)2 sau khi được chức năng hóa. Những kết quả này là tài liệu tham khảo quý giá cho cộng đồng nghiên cứu và các sinh viên cao học theo đuổi lĩnh vực hóa học vật liệu.

6.2. Triển vọng phát triển các vật liệu MOF chức năng hóa

Triển vọng của các vật liệu MOF chức năng hóa là vô cùng to lớn. Trong tương lai, các nhà khoa học có thể thiết kế các MOF 'thông minh' có khả năng phản ứng với các tác nhân kích thích từ bên ngoài (ánh sáng, nhiệt độ, pH). Việc kết hợp các nhóm chức khác nhau như nhóm carboxyl (-COOH)nhóm amino (-NH2) trên cùng một khung MOF có thể tạo ra các vật liệu lưỡng tính với khả năng ứng dụng trong xúc tác đa tầng hoặc phân tách các hợp chất phức tạp. Hướng nghiên cứu về việc sử dụng MOF làm vật liệu mang thuốc, cảm biến hóa học và thiết bị lưu trữ năng lượng cũng đang phát triển mạnh mẽ, hứa hẹn tạo ra những sản phẩm công nghệ cao trong tương lai.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu tổng hợp biến tính vật liệu cu3btc2 bằng nhóm chức hữu cơ

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1: TONG QUAN LY THUYET 1.1, TONG QUAN VE VAT LIEU MOF LL1 Giớithiệu Trong nhiều thập ki qua các nghiên cứu đã chỉ ra, vật liệu xốp được ứng dụng rộng. rãi trong quá trình lưu giữ khí, hấp phụ, tách, xúc tác, dự trữ và phân phối thuốc và làm khuôn để chế tạo các loại vật liệu thấp chiều. Các vật liệu xốp truyền thống thường được. nghiên cứu hoặc là vô cơ hoặc là hữu cơ.

Trong đó, vật liệu hữu cơ xốp phổ biển là các bon hoạt tính, chúng có điện tích bề mặt lớn và khả năng hấp thụ cao, tuy nhiên chúng lại không có cấu trúc trật tự. Trong khi đó, các vật liệu vô cơ xốp lại có cấu trúc trật tự cao. (như zeolites), nhưng khung của chúng lại dễ dàng bị sụp đổ và không da dạng. Vì vậy, cết hợp các tính chất tốt của vật liệu xốp hữu cơ và vô cơ, vật liệu lai vô cơ và hữu cơ được hình thành và được biết đến là vật liệu khung cơ kim (MOF = metal organic framework).

MOF là vật liệu có độ xốp cao được tạo thành khi các ligand carboxylat hữu. cơ gắn kết với các cluster kim loại dé tạo ra cấu trúc khung không gian ba chiều với những lỗ xốp có kích thước ổn định. Cấu trúc khung của vật liệu có độ ổn định cao nhờ độ bền của liên kết kim loại - oxy. Các khung này giữ nguyên cấu trúc ngay cả khi các phân tử dung môi nằm trong các lỗ xốp bị giải hấp ra ngoài.

_ Như vậy, đây là một loại vật liệu mới, với nhiều đặc tính hấp dẫn như: diện tích bề mặt riêng lớn, bền, khả năng. hấp phụ lớn và có cu trúc trật tự cao. 39] 'Việc nghiên cứu về MOF được bắt đầu từ cuối năm 1999 sau bài công bố của nhóm. Yaghi về cấu trúc MOF-5.

Đến nay, đã có nhiều loại MOF được nghiên cứu chế tạo trên cơ sở các kim loại chuyên tiế với các phố tử đa nhóm chức như các axit poly- carboxylic, poly-sunfonic. hình thành nên khung có cấu trúc khối đa diện kiểu lập phương (như MOF-5), kim cương (như CuBTC).Trong những năm gần đây, nghiên cứu về MOF trở thành hướng mới trong khoa học vật liệu với hai hướng chính: trong công nghệ năng lượng xanh, làm "bình chứa phân tử”, chứa hydro, metan và vật liệu làm sạch môi trường: bắt giữ C( tách lọc khí thải, dung môi. Trong lĩnh vực nano quang tử vật 16 liệu MOF có tính chất phát quang được tập trung nghiên cứu do khả năng ứng dụng rộng. ải trong công nghệ hiển thị display, tạo hình imaging.

Vi vậy trong hơn chục năm vừa qua số lượng các nghiên cứu liên quan đến loại vật liệu này không ngừng tăng nhanh thể hiện qua số công bố hàng năm hiện nay 4000-5000 báo cáo/năm. Cấu trúc vật liệu MO. Vật liệu khung cơ kim là các polyme tỉnh thể hình thành do liên kết phối trí được. xây dựng từ các mối liên kết của phối tử hữu cơ (cầu nối ligand) và các nút vô cơ của các ion kim loại hoặc cụm (Cluster) các ion kim loại, chúng được gọi là đơn vị xây dựng thứ cấp (Secondary Building Units -SBU) được trình by trong hình 1.1 ‘Cluster building block + Organic Link + MOFs Inorganic Units SBUs OrganicUnits sBus Hình 1.

Vi dy SBUs cia MOFs cacboxylat.4-dicarboxyiate, _ 2-methyk trơneceate, BTC terepntnelzto.BOC wnldazolee, Hình 1.2: Ví dụ về sự kết hợp của ion kim loại với ligand hữu cơ khác nhau. Đơn vị cấu trúc cơ bản SBUS Đơn vị cấu trúc thứ cấp viết tắt là SBU là những phân tử phức chất và sự tụ hợp lại của những thực thể này, trong đó những kiểu kết hợp của ligand và kim loại có thể được sử dụng để kết hợp các phân tử nảy thành một mạng lưới xốp bằng cách sử dụng nhiều. kiểu liên kết (1,4-benzenedicarboxylate, 1,3,5,7 adamantanetetracarboxylate. Xem xét các thuộc.

tính về hình học và hóa học của các SBU, có thể dự đoán mạng lưới hình học và có thể hành thỉ `, tổng hợp một loại vật liệu xốp mới có trật tự và độ xốp cao [31]. Cấu trúc bộ khung của vật liệu MOFs được vững chắc hơn nhờ các cầu nỗi carboxylate, do khả năng những cầu nối này có thể khóa các cation kim loại - oxy — cacbon với những điểm mở rộng (nguyên tử carbon trong nhóm carboxylate) xác định hình dạng hình học cho những đơn vị cầu trúc cơ bản SBUS. 18 Nhóm tác giả Michael O'Keeffe, Omar M. Yaghi mô tả hình học của 131 SBU, thành phần và liên kết của chúng.

Trong khối SBUs kim loại - oxy đa diện là xanh. dương, khối đa diện xác định bằng nguyên tử cacbon màu đỏ. Trong khối SBUs đa diện hữu cơ, mỗi cầu nối là mỗi đơn vị C,H, màu xanh lục. Các cấu trúc hình học này là một ‘SBUs bao gom 4 SBUs — tam giác màu xanh lá cây, các đơn vị carboxylate này là một đỉnh của lăng trụ tam giác.

Sau đây là một số SBU điễn hình [10] Sve SBUs Cie dang clu trie am site | (triangle) 0-46 ah Cot n-xanh, C-den, Ala Co-xanh, C-den, Fe-da. diện vàng, C- 0-48, $-ving den, 0-46, S-vàng “wv. BAe Lãng trụ tam. 1c | Kim loai (Fe, Cr, Kim loại (W, Nb,.

Ì Mo-hồng, C-đen, O-đỏ, (8E ) Ru, Mn, V, Ni Moy-xém, C-ten, | Breniu, prism I sc,.)cam,C-den, |O-đô P-xám 0ó uo +. 4 * — Ñ ba lặ a Bat dign (octahedra) | Kim logi (Zn, Co, _| Kimloat(Er, Yb, | Bey-xanh, Cáen, - | N:CđemOđổ Ínta Gan o4 0-46 'Cuboctahedr. on Ni-xanh, C-đen, x8 Kim loại (Fe, V)- 0-46 vàng, C-den, 0-46 Hình 1.3: Một s6 SBU Các MOFs được tạo nên từ các SBU khác nhau sẽ có hình dạng và cấu trúc khác nhau. Bên cạnh đó điều kiện tổng hợp như dung môi, nhiệt độ, igand cũng ảnh hưởng tới cấu trúc hình học của MOEs.

Ví dụ như MOF-5 có dạng hình khối được tạo nên từ Zn,O' liên kết với BDC (hình 1.5), MOF-199 được tạo nên từ Cua(CO;), hình bát diện liên kết với BTC có vi tri kim loại mở OM (hình 1. Do đó người ta có thể dựa vào dang hình học của các SBU để dự đoán được dạng hình học của cấu trúc MOFS tạo thành. rot € BA, -© x ur Ker eee co Hình 1. Thể hiện sự kết hợp của các SBU với những liên kết hữu cơ để tạo MOFs IỊ- 20 *Tộ.

Go 1380ensenercseonyeke Cuy(CO,), mẽ mm.5: Minh họa sự tạo thành MOF-5 (a) ,MOF-199 (b) 1. Phương hướng tỗng hợp khung xốp bền vững Để đánh giá tác động của SBU trên kích thước lỗ trống và độ xốp của các khung,chúng ta so sánh hai sự phát triển để tạo nên khung có độ xốp cao như sau: 4) Việc sử dụng các liên kết đài làm tăng khoảng cách giữa các đình trong một ô mạng số lỗ trống tỷ lệ thuận với chiều dài của mối liên kết. Điều này có nghĩa là một liên kết này được thay thế bằng một chuỗi các liên kết, quá trình này được gọi là việc mở. Mặc dù về nguyên tắc cơ bản việc mở rộng cấu trúc sẽ tạo cho lỗ trống lớn hơn, trong thực tế chúng thường được tìm thấy ở dạng cấu trúc đan xen cao và có độ xốp giảm.

(31) b) Ngược lại, sự thay thế một đỉnh của một khung mạng bằng một nhóm các đỉnh, quá trình này gọi là trang trí, kết quả trong các cấu trúc mở với độ bền cao và không có xu hướng đan xen vào nhau [31] 'Do đó cần có những phương pháp hợp lý để tao cho tinh thé MOFs két tinh mot cách đồng đều và có độ xốp tối đa. 21 phân từ phúc chất chất rẫn mở rộng a e+ODO fa neo ¬ khủng mở rộng +ửi b e 2) “Trang trí-mở rộng khung. Lắp ráp khung kim loại - hữu cơ (MOE) bởi sự đồng trùng hợp của các ion kim loại với những mối liên kết hữu cơ. Lắp ráp khung kim loại - hữu cơ (MOFs) bởi sự đồng trùng hợp của các ion kim loại với những mối liên kết hữu cơ để tạo ra (a) cấu trúc kim loại - bipyridine mém có dạng hình khối kim cương mở rộng và (b) kim loai - carboxylic cứng có thể được liên kết bởi thanh benzene để hình thành khung cứng được nối 2 đài.

Trong đó lõi M-O-C (SBU) của mỗi cụm như hình bát diện kết nối 6 đỉnh trong khối lập phương. Cấu trúc đã được rút ra bằng cách sử dụng dữ liệu đơn tỉnh thể nhiễu xạ X-quang.) [31] Khung MOFs kết chuỗi tạo tính đối xứng hình học cao, bằng cách xuyên sâu hoặc. cuộn vào nhau dẫn đến các khung bị chiếm chỗ từ các khung khác, kết quả dẫn đến giảm. đường kính lỗ xốp.

Sự đan xen vào nhau của 2 hay nhiều bộ khung là một trở ngại chính trong quá trình kiến tạo tỉnh thể rất xốp và làm giảm thể tích không gian bên trong. Sự trộn lẫn vào nhau của 2 hay nhiều bộ khung hình thành những lỗ xốp có kích thước nhỏ hơn, nhưng quá trình trộn lẫn làm gia có tính vững chắc của tỉnh thể [10], [11] (a) SBU, sự kết chuỗi xoắn 2 khung làm giảm kích thước lỗ xốp: b) xoắn vòng. (c) vách day hon, (d) giảm tiếp xúc gần giữa các khung.tạo kết chuỗi liên tục Hình 1.7: Sự kết chuỗi khung.8: Một số MOFs dạng chuỗi khác 2 1. Các phương pháp tổng hợp vat ligu MOF 1.

Sơ lược về cấu trúc vật liệu MOFS MOEs được cấu tạo từ hai thành phần chính: oxit kim loại và linkers hữu cơ. Những tính chất của linker đóng vai trò quan trọng trong sự hình thành cấu trúc khung. Đồng thời, hình dạng của ion kim loại lại đóng vai trọng quyết định đến kết cấu của MOFS sau khi tổng hợp. lon kim loại và các oxit kim loại thường gặp là: Zn”, Co” Ni*, Cu", Ca”, Fe” Mg”, Al’*, Mn?.va oxit kim loại thường dùng là ZnO¿.

lon kim loại trung tâm hay oxit kim loại đóng vai trò như "trục bánh xe”. Các cầu nỗi hữu cơ trong vật liệu MOFs là các cầu nối hữu cơ, đóng vai trò như: là những "chân cl \g”. Một số hợp chất hữu cơ là dẫn xuất của axit cacboxylic thường dùng làm cầu nối trong tổng hợp vật liệu MOEs như: 1,4-benzendicacboxylic axit (BDC); 2,6-naphthalendicacboxylie axit (2,6-NDC); 1; -naphthalendicacboxylie axit (1,4-NDC); 13,5-benzentricacboxylic axit (BTC); 2-aminoterephthalic axit (NH-BDC); 4, Bipyridin (4,4`-BPY), 1,4-benzenedicarboxylate 1,4-azodibenzoate (BDC) (ADB) eH 1,3,5-benzonetricarboxyiate _1,3,5,7-adamantanetetracarboxylate (BTC) (ATC) Hình L Cấu trúc của một số ligand So với các vật liệu truyền thống mà ta đã từng biết: bentonite, zcolite. cấu trúc của MOFs có lỗ xốp lớn và tỷ khối thấp nhất do sự phối trí giữa cation kim loại và các cầu nối hữu cơ.

Phương pháp tổng hợp vật liệu MOFS MOEFs được tổng hợp theo những phương pháp chính dưới điều kiện thủy nhiệt (hydrothermal) hoặc dung môi nhiệt (solvothermal).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ