Luận văn thạc sĩ: Nghiên cứu bài men cho xương gốm làng gốm Phước Tích

Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu các loại men cho xương gốm tại làng gốm Phước Tích, góp phần bảo tồn và phát triển nghề truyền thống.

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

62
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá luận văn thạc sĩ về bài men gốm Phước Tích

Luận văn thạc sĩ hóa học với chủ đề “Nghiên cứu một số bài men cho xương gốm của làng gốm Phước Tích” là một công trình khoa học chuyên sâu, mang giá trị thực tiễn cao. Nghiên cứu này tập trung vào việc khôi phục và phát triển các công thức men gốm không chứa chì, một yếu tố then chốt để nâng cao chất lượng và tính cạnh tranh cho sản phẩm của làng nghề truyền thống Huế. Bằng cách áp dụng các phương pháp phân tích hiện đại trong ngành hóa học vô cơ và khoa học vật liệu silicat, luận văn mở ra một hướng đi mới cho việc bảo tồn di sản văn hóa vật thể này. Nội dung chính của công trình xoay quanh việc phân tích đặc tính của đất sét Phước Tích, từ đó xây dựng các bài men tương thích về mặt hóa lý. Quá trình nghiên cứu bao gồm việc tính toán lý thuyết, thực nghiệm phối trộn nguyên liệu, và đánh giá chất lượng sản phẩm sau khi nung ở các nhiệt độ nung khác nhau. Mục tiêu cuối cùng là tìm ra những bài men không chỉ đẹp về mặt thẩm mỹ với màu sắc ổn định, mà còn phải đảm bảo độ bền cơ học của gốm, độ bám dính tốt với xương gốm, góp phần vào nỗ lực phục dựng gốm cổ và đa dạng hóa sản phẩm gốm Phước Tích trên thị trường hiện đại, từ gốm gia dụng đến các sản phẩm mỹ nghệ cao cấp.

1.1. Tổng quan giá trị di sản văn hóa vật thể làng gốm

Làng gốm Phước Tích, với lịch sử hơn 500 năm, là một di sản văn hóa vật thể quý giá của Thừa Thiên Huế. Sản phẩm gốm nơi đây từng nổi tiếng khắp miền Trung và được sử dụng trong hoàng cung triều Nguyễn. Tuy nhiên, theo thời gian, nghề gốm truyền thống đối mặt với nguy cơ mai một do sản phẩm chủ yếu là gốm mộc, không tráng men, mẫu mã hạn chế, khó cạnh tranh. Luận văn này được thực hiện nhằm góp phần phục hồi và phát triển làng nghề, khẳng định sức sống của một di sản thông qua việc cải tiến kỹ thuật làm gốm cốt lõi.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn thạc sĩ hóa học vô cơ

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu rõ ràng: xây dựng các bài men không chứa chì, phù hợp với đặc tính của xương gốm làm từ đất sét Phước Tích. Trọng tâm của công trình là phân tích thành phần hóa học của nguyên liệu địa phương, từ đó tính toán các đơn phối liệu men tối ưu. Các bài men này phải đảm bảo các yêu cầu kỹ thuật như: nhiệt độ nóng chảy phù hợp với khoảng nhiệt độ kết khối của xương (khoảng 1200°C), hệ số giãn nở nhiệt tương thích để tránh nứt, bong men, và khả năng phát màu tốt khi kết hợp với các oxit kim loại tạo màu.

II. Thách thức phục dựng men gốm cổ làng Phước Tích là gì

Việc phục dựng gốm cổ tại làng Phước Tích đối mặt với nhiều thách thức cả về kỹ thuật và thị trường. Vấn đề lớn nhất là sự thiếu vắng các bài men được nghiên cứu bài bản, phù hợp với nguồn nguyên liệu địa phương. Xương gốm Phước Tích, được làm từ đất sét đặc trưng, có thành phần hóa học và các tính chất cơ lý riêng biệt, đòi hỏi một lớp men có độ tương thích cao. Bất kỳ sự chênh lệch nào về hệ số giãn nở nhiệt giữa men và xương đều có thể dẫn đến các khuyết tật nghiêm trọng như nứt men hoặc bong men. Thêm vào đó, việc thiếu các công thức men gốm màu đa dạng cũng làm hạn chế tính thẩm mỹ và giá trị thương mại của sản phẩm. Nghiên cứu trong luận văn chỉ ra rằng, đất sét tại đây có hàm lượng Fe₂O₃ tương đối cao (1.70%), khiến xương gốm sau nung có màu xám đen, đòi hỏi lớp men phải có độ che phủ tốt. Việc phát triển các bài men không chứa chì còn là một yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn cho người sử dụng, đặc biệt là các sản phẩm gốm gia dụng. Do đó, công trình nghiên cứu phải giải quyết đồng thời bài toán về kỹ thuật (tính tương thích, độ bền, màu sắc) và an toàn.

2.1. Nguy cơ mai một của một làng nghề truyền thống Huế

Sự cạnh tranh từ các sản phẩm gốm sứ công nghiệp sản xuất hàng loạt đã khiến làng nghề truyền thống Huế này gặp nhiều khó khăn. Các sản phẩm gốm Phước Tích chủ yếu không được tráng men, mẫu mã đơn điệu, dẫn đến việc mất dần thị phần. Việc thiếu sự đầu tư vào nghiên cứu và phát triển, đặc biệt là trong kỹ thuật làm gốm và pha chế men, là rào cản lớn. Nếu không có những giải pháp đột phá, di sản này có nguy cơ chỉ còn tồn tại trong ký ức.

2.2. Vấn đề kỹ thuật thiếu bài men phù hợp xương gốm

Thách thức kỹ thuật cốt lõi là tìm ra công thức men có các đặc tính vật lý, hóa học hài hòa với xương gốm Phước Tích. Luận văn nhấn mạnh, một bài men thành công phải có nhiệt độ nung và khoảng chảy mềm phù hợp, hệ số giãn nở nhiệt tương đồng để tránh ứng suất gây nứt vỡ. Đồng thời, men phải có khả năng che phủ màu nền xám đen của xương gốm và tạo bề mặt láng bóng, bền màu. Việc thiếu các nghiên cứu định lượng về phối liệu xương gốm và men đã kìm hãm sự phát triển của làng nghề trong một thời gian dài.

III. Phương pháp phân tích hóa học đất sét Phước Tích chuyên sâu

Để xây dựng được một bài men phù hợp, bước đầu tiên và quan trọng nhất là phải hiểu rõ bản chất của xương gốm. Luận văn đã áp dụng các phương pháp phân tích khoa học hiện đại để xác định chính xác thành phần và đặc tính của nguồn nguyên liệu gốm sứ tại Phước Tích. Phương pháp chủ đạo được sử dụng là phổ tán sắc năng lượng (EDX), một kỹ thuật phân tích tiên tiến cho phép xác định thành phần các nguyên tố hóa học có trong mẫu đất sét một cách định lượng. Kết quả phân tích thành phần hóa học là dữ liệu đầu vào không thể thiếu cho việc tính toán các đơn phối liệu men. Dựa vào tỷ lệ các oxit như SiO₂, Al₂O₃, Fe₂O₃, K₂O, Na₂O, CaO và MgO, các nhà nghiên cứu có thể dự đoán được hành vi của đất sét khi nung, bao gồm độ co ngót, nhiệt độ kết khối và màu sắc của xương gốm. Thông tin này giúp lựa chọn các nguyên liệu làm men (như trường thạch, cao lanh, thạch anh, borax) và tính toán tỷ lệ phối trộn sao cho hệ số giãn nở nhiệt và nhiệt độ nóng chảy của men tương thích tối đa với xương gốm, từ đó giảm thiểu các khuyết tật và nâng cao độ bền cơ học của gốm.

3.1. Vai trò của phân tích thành phần hóa học đất sét

Việc phân tích thành phần hóa học của đất sét đóng vai trò nền tảng. Theo kết quả trong luận văn (Bảng 3.1), đất sét Phước Tích chứa hàm lượng SiO₂ cao (74.9%) và Al₂O₃ thấp (6.82%), thuộc loại đất sét làm sành. Hàm lượng Fe₂O₃ là 1.70%, nguyên nhân chính gây ra màu xám đen cho xương gốm sau nung. Những con số này là cơ sở khoa học vững chắc để lựa chọn và điều chỉnh các công thức men gốm phù hợp.

3.2. Ứng dụng phương pháp phổ tán sắc năng lượng EDX

Luận văn đã sử dụng thiết bị phổ tán sắc năng lượng (EDX) để có được kết quả phân tích nhanh chóng và chính xác. Kỹ thuật này dựa trên việc ghi nhận phổ tia X phát ra từ vật rắn khi tương tác với chùm điện tử năng lượng cao. Phổ thu được cho biết sự hiện diện và tỉ lệ của các nguyên tố hóa học. Đây là một phương pháp phân tích bề mặt hiệu quả, cung cấp dữ liệu định lượng quan trọng mà các phương pháp truyền thống khó đạt được, giúp quá trình nghiên cứu vật liệu silicat trở nên khoa học và hiệu quả hơn.

IV. Hướng dẫn xây dựng công thức men gốm không chì tối ưu

Từ kết quả phân tích nguyên liệu, luận văn tiến hành xây dựng và thử nghiệm một loạt các công thức men gốm không chì. Quá trình này được thực hiện một cách có hệ thống, bắt đầu từ một công thức gốc lý thuyết, sau đó điều chỉnh dần dựa trên kết quả thực nghiệm. Nguyên tắc cốt lõi là cân bằng các nhóm oxit: oxit axit (chủ yếu là SiO₂), oxit lưỡng tính (Al₂O₃) và các oxit bazơ trợ chảy (K₂O, Na₂O, CaO, MgO, ZnO). Việc tính toán lý thuyết các chỉ số quan trọng như hệ số chảy và hệ số giãn nở nhiệt được thực hiện cho mỗi bài men. Các nguyên liệu gốm sứ như trường thạch, cát, cao lanh, borax, dolomit, và đá vôi được cân đo chính xác theo từng đơn phối liệu men, sau đó nghiền mịn trong máy nghiền bi để đạt độ phân tán cần thiết. Quá trình thử nghiệm được tiến hành qua nhiều lần (Thí nghiệm lần 1, 2, 3, 4 trong luận văn), mỗi lần đều có sự điều chỉnh về tỷ lệ các thành phần. Ví dụ, khi mẫu men G1 bị nứt, nghiên cứu đã bổ sung Li₂O và ZnO (trong mẫu G2) để hạ nhiệt độ chảy và giảm hệ số giãn nở nhiệt. Quá trình này minh họa rõ ràng kỹ thuật làm gốm hiện đại, nơi lý thuyết và thực nghiệm song hành để đi đến kết quả tối ưu.

4.1. Nguyên tắc phối liệu xương gốm và vật liệu silicat

Nguyên tắc cơ bản là tạo ra một lớp thủy tinh mỏng (men) có các đặc tính phù hợp với lớp nền (xương gốm). Các vật liệu silicat như trường thạch và cát cung cấp SiO₂ (chất tạo thủy tinh chính) và các oxit kiềm (chất trợ chảy). Cao lanh cung cấp Al₂O₃, giúp tăng độ nhớt, mở rộng khoảng nhiệt độ nung và ngăn chặn hiện tượng kết tinh không mong muốn. Các oxit khác như CaO, MgO, ZnO được thêm vào để điều chỉnh nhiệt độ nóng chảy, độ bóng và độ bền cơ học của gốm.

4.2. Tính toán hệ số chảy và hệ số giãn nở nhiệt lý thuyết

Trước khi thực nghiệm, luận văn đã tính toán lý thuyết hệ số chảy và hệ số giãn nở nhiệt cho từng mẫu men. Hệ số giãn nở nhiệt là chỉ số quan trọng nhất để đảm bảo men không bị nứt (nếu hệ số của men lớn hơn xương) hoặc bong (nếu nhỏ hơn xương). Việc điều chỉnh tỷ lệ các oxit có hệ số giãn nở khác nhau (ví dụ: Na₂O, K₂O làm tăng, trong khi B₂O₃, SiO₂ làm giảm) là chìa khóa để đạt được sự tương thích. Các mẫu men G3, G4 có hệ số giãn nở nhiệt phù hợp (khoảng 70x10⁻⁷ °K⁻¹) đã cho kết quả tốt trên thực tế.

V. Kết quả thực nghiệm các bài men gốm trên xương gốm Huế

Phần kết quả thực nghiệm là minh chứng rõ nét nhất cho sự thành công của luận văn. Qua nhiều lần thử nghiệm và hiệu chỉnh, nghiên cứu đã tìm ra các công thức men gốm tối ưu cho xương gốm Phước Tích. Các mẫu men được đánh số từ G1 đến G11, mỗi mẫu đại diện cho một lần điều chỉnh công thức. Các mẫu ban đầu như G1 cho thấy hiện tượng nứt men, bề mặt đen, chưa chảy hoàn toàn ở nhiệt độ nung 1200°C. Nguyên nhân được xác định là do hệ số giãn nở nhiệt chưa phù hợp. Bằng cách bổ sung các chất trợ chảy mạnh như ZnO và Li₂O, các mẫu sau đó (G2, G3, G4) đã cải thiện đáng kể. Đặc biệt, các mẫu G3 và G4 cho kết quả rất tốt: men chảy đều, bóng láng, không có bọt khí, không co men hay rạn men, chứng tỏ sự tương thích cao giữa men và xương. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng phát màu của men khi thêm các oxit kim loại tạo màu. Ví dụ, CoCO₃ được sử dụng để tạo màu xanh coban. Kết quả cho thấy hàm lượng oxit màu thích hợp là khoảng 1-3%; nếu quá nhiều (như mẫu G5) sẽ làm thay đổi tính chất của men và cho kết quả không mong muốn. Những kết quả này cung cấp một bộ dữ liệu khoa học quý giá cho các nghệ nhân tại làng nghề truyền thống Huế.

5.1. Đánh giá các mẫu men G1 G11 sau khi nung

Quá trình đánh giá được thực hiện sau khi nung các mẫu ở 1200°C trong 1 giờ. Kết quả cho thấy sự tiến bộ rõ rệt qua các lần điều chỉnh. Mẫu G1 thất bại do nứt men. Mẫu G2 chảy đều nhưng màu không đồng nhất. Các mẫu G3 và G4 với việc điều chỉnh hàm lượng CoCO₃ đã tạo ra màu xanh coban đẹp, bề mặt láng bóng và bám dính tốt. Các thí nghiệm này khẳng định tầm quan trọng của việc điều chỉnh chính xác tỷ lệ từng thành phần trong phối liệu xương gốm và men.

5.2. Ảnh hưởng của oxit kim loại tạo màu đến sản phẩm

Luận văn đã thử nghiệm với các oxit kim loại tạo màu phổ biến như CoCO₃ (tạo màu xanh), MnO₂ (tạo màu đen). Kết quả chỉ ra rằng oxit màu không chỉ tạo màu sắc mà còn ảnh hưởng đến các tính chất của men như nhiệt độ nóng chảy và hệ số giãn nở. Việc tìm ra nồng độ tối ưu của các oxit này là rất quan trọng. Ví dụ, với men coban, hàm lượng CoCO₃ khoảng 2.52% (mẫu G3) và 3.74% (mẫu G4) cho kết quả tốt, trong khi hàm lượng 4.91% (mẫu G5) lại gây ra hiện tượng men không chảy.

VI. Bí quyết ứng dụng men mới và tương lai gốm Phước Tích

Công trình nghiên cứu này không chỉ dừng lại ở kết quả trong phòng thí nghiệm mà còn mở ra một tương lai đầy hứa hẹn cho làng gốm Phước Tích. Các công thức men gốm không chì đã được kiểm chứng là hoàn toàn có thể ứng dụng vào sản xuất thực tế, giúp tạo ra các dòng sản phẩm gốm gia dụng an toàn và các sản phẩm mỹ nghệ có giá trị thẩm mỹ cao. Việc áp dụng các bài men mới sẽ giúp đa dạng hóa mẫu mã, từ men trong, men màu đến các loại men hiệu ứng đặc biệt khác. Điều này giúp sản phẩm gốm Phước Tích nâng cao sức cạnh tranh, đáp ứng thị hiếu đa dạng của thị trường và góp phần vào sự phát triển kinh tế của làng nghề truyền thống Huế. Hướng phát triển trong tương lai có thể tập trung vào việc nghiên cứu các loại men nghệ thuật phức tạp hơn như men rạnmen tro – những dòng men mang đậm bản sắc văn hóa Việt Nam. Việc kết hợp tri thức khoa học hiện đại từ các công trình như luận văn này với kinh nghiệm và sự sáng tạo của các nghệ nhân sẽ là chìa khóa để phục dựng gốm cổ thành công và đưa thương hiệu gốm Phước Tích vươn xa, bảo tồn và phát huy giá trị của một di sản văn hóa vật thể độc đáo.

6.1. Tiềm năng ứng dụng cho gốm gia dụng và mỹ nghệ

Các bài men thành công trong luận văn có thể được chuyển giao trực tiếp cho các nghệ nhân tại Phước Tích. Với các công thức này, họ có thể sản xuất các sản phẩm gốm gia dụng (chén, đĩa, ấm) an toàn, bền đẹp và các sản phẩm gốm mỹ nghệ (lọ hoa, tượng trang trí) với màu sắc phong phú. Điều này sẽ tạo ra giá trị gia tăng đáng kể cho sản phẩm, cải thiện thu nhập và khuyến khích thế hệ trẻ tiếp nối nghề truyền thống.

6.2. Hướng nghiên cứu phát triển men rạn và men tro

Trên cơ sở nền tảng của luận văn này, các nghiên cứu tiếp theo có thể khám phá các dòng men nghệ thuật đặc trưng. Men rạn, được tạo ra bởi sự chênh lệch có kiểm soát về hệ số giãn nở nhiệt, và men tro, sử dụng tro thực vật làm chất trợ chảy chính, là hai hướng đi đầy tiềm năng. Việc làm chủ các kỹ thuật làm gốm này sẽ giúp gốm Phước Tích tạo ra những sản phẩm độc đáo, mang đậm dấu ấn văn hóa và lịch sử, khẳng định vị thế trên bản đồ gốm sứ Việt Nam.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu một số bài men cho xương gốm của làng gốm phước tích

Trích đoạn nội dung tài liệu

BQ GIAO DUC VA DAO TAO TRUONG DAI HQC SU PHAM CAO THỊ ÁI NHI NGHIÊN CỨU MỌT SÓ BÀI MEN CHO XƯƠNG GÓM CỦA LÀNG GÒM PHƯỚC TÍCH Chuyên ngành: HÓA VÔ CƠ Mãsố :60440113 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HÓA HỌC ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC TS. TRÀN DƯƠNG Huế, năm 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng, tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu nêu trong luận văn là trung thực, được các đẳng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bồ trong bắt kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận văn MỤC LỤC Trang TRANG BÌA. LỜI CAM ĐOAN.

MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TÁT DANH MỤC KÝ HIỆU CAC MAU DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH. MỞ ĐÀU CHUONG 1: 1. Lịch sử hình thành và phát triển. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất gốm sứ.

Gia công và chuân bị phối liệu 12 1. Trang tri sản phẩm .2, MEN CHO SAN XUAT GOM SU. Phân loại men. Công thức men 16 1.

Tính chất của men 17 1. Nhiệt độ nóng cháy, 18 1. Sức căng bề mặt 7 _—- „20 1. Độ mịn của men 2 12.

Dé phan tan 2 1. Tỷ trọng của men ¬ 22 1. Sự tạo thành lớp trung gian giữa men và mộc gốm sứ. Độ bền hóa và an toàn thực phẩm khi dùng sản phẩm trắng men.

Yêu cầu kỹ thuật của men 23 1. Nguyên liệu sản xi : ——— nnn 1. Trường thạch (FELDSPAT) 24 1. Vai trò của các oxit trong men.2-ss:ss-s< se«ee.

Phương pháp sản xuất men. Phương pháp cổ điền. Phương pháp frit 30 1. Phương pháp đưa men lên bề mặt gốm sứ.

Các khuyết tật của men 31 Chương 2. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨI 6 2. NỘI DƯNG NGHIÊN CỨU. Nghiên cứu thành phần đắt sét a 33 2.

Nghiên cứu đơn phối liệu men. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 33 2.1, Phương pháp phổ tán sắc năng lượng (EDX) 3 2. Phương pháp đo màu. Danh gid vé mau sac bing thị giác và so sánh với mô hình màu RGB.

Phương pháp đánh giá chất lượng màu trên men gach 36 2. DỤNG CỤ, THIẾT BỊ VÀ HÓA CHAT 36 2. Hoá chất 37 Chương 3. KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN .1, PHAN TICH THANH PHAN 38 3.

Phân tích thành phần hóa đắt sét 38 3. Thành phần hóa nguyên liệu 39 3. NGHIÊN CỨU ĐƠN PHÓI LIỆU MEN.1 Các bước thực hiện. Nghiên cứu một số công thức men.

Thí nghiệm lần I 4I 3. Thí nghiệm lần 2. Thí nghiệm lần 3. Thí nghiệm lần 4.3, KHẢO SÁT CƯỜNG ĐỘ MÀU, KHẢ NANG PHAT MAU CUA MEN SAU KHI NUNG KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ KẾT LUẬN KIÊN NGHỊ.

TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MUC CHU VIET TAT EDX (EDS) : _ Energy-dispersive X-ray spectroscopy Lol Loss on Ignition RGB Red Green Blue CMC Carboxymethyleelulozy DANH MUC KY HIEU CAC MAU sự Ký hiệu Nhiệt độ nung “Thời gian lưu 1 Gl 1200°C 1 giờ 2 a 1200°C Tgiờ 3 G3 1200°C 1 giờ 4 G4 1200°C 1 giờ 5 Gs 1200°C 1 gờ 6 G6 1200°C 1 gio 7 G7 1200°C 1 giờ 8 G7 1200°C 1 giờ 9 G8 1200°C 1 giờ 10 G9-1 1200°C 1g M G9-2 1200. 1 giờ "I GI0 1200°C 1 giờ i Gil 1200°C 1 giờ DANH MUC CAC BANG ‘Trang Bảng 1. Hệ số nóng chảy của oxit hoặc hợp chất dé chảy.

Hệ số nóng chảy của oxit hoặc hợp chất khó chảy. Tra cứu nhiệt độ nóng chảy theo hệ số K. Hệ số giản nở nhiệt của một số oxit tạo thủy tỉnh (từ 20 ~ 400°C) 21 Bảng 3. Thành phần các oxit trong mẫu đắt sé.

Thành phần hóa các loại hóa chất và nguyên liệu chính 39 Bảng 3. Thành phần phối liệu mẫu G1. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G1 42 Bảng 3. Thành phần phối liệu mẫu G2 4 Bảng 3.

Thành phần hóa bài men G2. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G2 44 Bang 3. Thanh phan phéi liệu mẫu G3 và G4. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G3 và G4.

Thành phần phối liệu mẫu GS. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G5 46 Bảng 3. Thành phần phối liệu mẫu G6 Bang 3. Hé số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G6.

Thành phần phối liệu mẫu G7 49 Bảng 3. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G7 49 Bang 3. Thành phần phối liệu mẫu G8 50 Bảng 3. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G8 50 Bảng 3.

Thành phần phối liệu mẫu G9 SL Bang 3. Hé số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G9. Thành phần phối liệu mẫu G10 3 Bảng 3. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu G10 53 Bang 3.

Thành phần phối ligu miu G11 54 Bảng 3. Hệ số chảy và hệ số giản nở nhiệt lý thuyết mẫu GI1. Kết quả đo màu men 55 DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1. Sơ đồ quy trình công nghệ sản xuất gốm sứ " Hình 1.

Trường thạch. Cao lanh - 26 Hình 1. H toa độ biểu diễn màu sắc CIE L*a*b*. Mô hình phối trộn màu bổ sung của RGB.

Máy nghiền bi siêu tốc. Gốm Phước Tích 38 Hinh 3. Két qua phan tich EDX của mẫu đất sét 38 Hình 3. TH H HH HH dư 40 Hình 3.

Đường cong nung. Mẫu G3 và G4 trên xương gốm Phước Tích. Mẫu khi tráng men. Mẫu G9-1 trên xương gốm Phước Tích.

Mẫu G9-2 trên đất sét trắng. : 3 MO DAU Nghề làm gốm là một trong những nghề có truyền thống lâu đời nhất tại Việt Nam. Kết quả khảo cổ học cho biết đồ gốm đã được người Việt chế tác, sử dụng. cách đây khoảng 10.

Trải qua năm tháng, gốm sứ không chỉ còn là những đổ dùng thủ công phục vụ nhu cầu thiết yếu trong đời sống con người: chén, nồi, ấm, đĩa. mà còn hơn thế, gồm sứ đã trở thành một nét hồn dân tộc, trở thành một vẻ đẹp riêng, một niềm tự hào riêng nói lên cốt cách, tâm hồn của cả một đắt nước. Để làm ra đồ gốm người thợ gốm phải qua các khâu chọn, xử lí và pha chế đất, tạo. đáng, tạo hoa văn, phủ men và nung sản phẩm.

Gốm Phước Tích từng là một đặc sản nổi tiếng khắp miền Trung. Không chỉ sản xuất dưới dạng các loại gia dụng như chậu, om, niêu, ấm, tộ, cối tiêu. Phước Tích còn được trưng dụng trong hoàng cung triều Nguyễn với nhiều cổ vật tỉnh xảo một thời, đến nay còn được lưu giữ tại Bảo tàng Mỹ thuật cung đình Huế. Chất liệu chính của sản phẩm gốm Phước Tích khai thác đất sét ở vùng Diên Khánh.

Thời gian gần đây, nghề gốm mai một đi nhiều, phần vì các nghệ nhân. không có điều kiện để nghiên cứu, đầu tư cho sản phẩm. Đặc biệt các sản phẩm. gốm ở đây hằu hết không tráng men, mẫu mã hạn chế.

Do đó sản phẩm khó cạnh. tranh với các thương hiệu gồm khác, mắt dan trên thị trường gốm sứ. Ở đây chúng, tôi tiến hành nghiên cứu một số bài men không chứa chì, phù hợp với xương gốm. của làng gốm Phước Tích.

Từ đó các nghệ nhân có thể đưa vào sử dụng và sản xuất các sản phẩm với mẫu mã đa dạng và có tính cạnh tranh cao hơn Xuất phát từ lí do nêu trên, chúng tôi chọn đề tài nghiên cứu là “Nghiên cứu một số bài men cho xương gắm của làng gốm Phước Tích” góp phần phục hồi lại một phần cho làng gốm Phước Tích. CHUONG 1: TONG QUAN 1. Lịch sử hình thành và phát triển Gốm sứ là một trong những ngành công nghiệp xuất hiện lâu đời nhất thế giới, từ thời điểm 24,000 năm trước công nguyên. Người Ai Cập cỗ đã biết kết hợp hỗn.

hợp rơm và đất sét đem phơi nắng để tạo ra gạch cách nhiệt, lấy những viên gạch đó. xây lò nung đồ gốm. Người Ai Cập không chỉ biết cách tạo ra lò nung gốm mà họ. còn khám phá tạo ra một loại chất liệu để phú lên bề mặt đồ gốm đẻ giúp chúng.

không bị rổ bề mặt, chất liệu phủ đó là men tráng ngày nay. Các sản phẩm gốm mỹ thuật được phát triển mạnh tại Hy Lạp, vì nghệ thuật trang trí gốm rất tinh xảo và các đường nét hoa văn tỉnh tế. Đồ sứ được làm từ loại đất sét đẻo và tình khiết được gọi là cao lanh được sản xuất tại Trung Hoa. sắc trang trí trên đồ gốm sứ được tạo ra qua quá trình nung từng màu riêng biệt sau.

khi vẽ lên các vật dụng như: chén, bát, đĩa,. Đến cuối thế kỷ XVI, việc lưu thông. đi lại giữa các nước trở nên thuận lợi, nên đồ gốm sứ cũng trở nên phô biến với các. nước, các sản phẩm gốm sứ được sản xuất tại Trung Hoa dần được ưa chuộng tại Châu Âu.

Vào nửa đầu thế kỷ 19, sự phát triển quan trọng được diễn ra, khi các vật liệu gốm sứ cách điện được sử dụng rộng. Cac phat minh trong lĩnh vực di động, radio, truyền hình và vật liệu thủy tinh khiến chúng trở nên thực tế. Nói đến gốm Phước Tích được gây dựng và phát triển hơn 500 năm qua và đã trở lại vào festival Huế năm 2006. Xét một cách tổng thể, các làng nghề thủ ng truyền thống đang đứng trước nhiều khó khăn bởi sự xâm nhập Š ạt của các mặt hàng sản xuất hàng loạt và nghề gốm Phước Tích đã không còn hoạt động gần 20.

Sức sống của nghề gốm, chủ yếu tồn tại trong ký ức của người già. Nói cách khác, từ ngữ nghề gốm Phước Tích là một hệ thống ký hiệu, một "bản mã" tường thuật tri thức, kinh nghiệm nghề nghiệp và những khía cạnh thuộc về đời sống vật chất cũng như tinh thần. Gốm Phước Tích là một trong những di sản văn. hoá cần được gìn giữ.

Khái Gốm sứ (ceramic) về mặt cấu trúc vi mô là các vật liệu rắn phi kim vô cơ với cấu trúc dị thể, thành phần khoáng và hóa khác nhau. Thành phần pha của vật thể gốm sứ gồm pha đa tỉnh thể, pha thủy tinh và có thể cả pha khí. Các sản phẩm gốm. sứ được sản xuất trên cơ sở năng lượng dạng bột mịn, tạo hình rồi đem nung đến kết khối ở nhiệt độ cao.

Khái niệm gốm sứ cần được hiểu theo một nghĩa rộng, bao gồm một lớp rất lớn các sản phẩm công nghệ được ứng dụng trong những lĩnh vực hết sức khác nhau. Đặc trưng cơ bản của quá trình công nghệ là nhiệt độ cao.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ