Luận văn ThS: Biến tính vật liệu Cacbon nano ống bằng TiO2 và ứng dụng tách lưu huỳnh

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu cacbon nano ống bằng tio2 và ứng dụng để tách lưu huỳnh trong, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
91
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan luận văn Biến tính vật liệu cacbon nano ống bằng TiO2

Luận văn thạc sĩ hóa học này tập trung vào một hướng đi tiên tiến trong ngành lọc hóa dầu: nghiên cứu khoa học hóa học về việc biến tính ống nano cacbon (CNTs) bằng titan đioxit (TiO2) để tạo ra một loại vật liệu nano composite hiệu suất cao. Mục tiêu cốt lõi là ứng dụng vật liệu này vào quá trình khử lưu huỳnh trong nhiên liệu, một vấn đề cấp thiết nhằm nâng cao chất lượng xăng dầu và bảo vệ môi trường. Bối cảnh nghiên cứu xuất phát từ yêu cầu ngày càng khắt khe về tiêu chuẩn khí thải (Euro V, Euro VI), buộc các nhà sản xuất phải tìm kiếm giải pháp loại bỏ triệt để các hợp chất chứa lưu huỳnh bền vững như Dibenzothiophene (DBT), vốn khó xử lý bằng các phương pháp truyền thống. Luận văn đề xuất một giải pháp đột phá, kết hợp khả năng hấp phụ vượt trội của CNTs với hoạt tính xúc tác quang hóa mạnh mẽ của TiO2. Sự kết hợp này hứa hẹn tạo ra một photocatalystdiện tích bề mặt riêng (BET) lớn, khả năng phân tán tốt và hiệu quả oxy hóa cao dưới bức xạ UV, mở ra một con đường mới cho công nghệ xử lý dầu thô hiện đại.

1.1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu tách lưu huỳnh trong dầu mỏ

Sự hiện diện của các hợp chất chứa lưu huỳnh trong dầu mỏ gây ra nhiều tác động tiêu cực. Trong quá trình chế biến, chúng gây ăn mòn thiết bị, làm ngộ độc và giảm tuổi thọ của chất xúc tác. Khi đốt cháy, nhiên liệu chứa lưu huỳnh giải phóng khí SO₂, nguyên nhân chính gây ra mưa axit, ô nhiễm không khí và các bệnh về đường hô hấp. Theo chỉ thị của Chính phủ, Việt Nam đang từng bước áp dụng các tiêu chuẩn nhiên liệu tương đương Euro IV và Euro V, yêu cầu hàm lượng lưu huỳnh phải giảm xuống dưới 50 ppm và thậm chí 10 ppm. Điều này tạo ra áp lực lớn, đòi hỏi các công nghệ desulfurization mới, hiệu quả hơn để xử lý triệt để các hợp chất dị vòng thơm bền vững mà phương pháp hydro hóa truyền thống (HDS) gặp nhiều khó khăn.

1.2. Mục tiêu chính của luận văn về vật liệu composite CNT TiO2

Nghiên cứu này đặt ra các mục tiêu cụ thể và rõ ràng. Thứ nhất, tìm ra điều kiện tối ưu để tổng hợp thành công vật liệu composite CNT/TiO2 thông qua việc khảo sát các yếu tố như tỷ lệ khối lượng giữa TiO2 và CNTs, thời gian siêu âm. Thứ hai, tiến hành đặc trưng vật liệu (XRD, SEM, TEM), EDX để xác định các tính chất vật lý, hóa học quan trọng như hình thái học bề mặt, cấu trúc tinh thể, thành phần nguyên tố. Cuối cùng, đánh giá khả năng ứng dụng thực tiễn của vật liệu tổng hợp được trong phản ứng khử lưu huỳnh oxy hóa (ODS) trên mô hình dầu chứa Dibenzothiophene (DBT), từ đó xác định hiệu suất và các điều kiện phản ứng tối ưu (liều lượng xúc tác, thời gian chiếu xạ) để đạt hiệu quả tách lưu huỳnh trong dầu mỏ cao nhất.

II. Thách thức từ hợp chất chứa lưu huỳnh và giới hạn công nghệ

Việc loại bỏ lưu huỳnh khỏi dầu mỏ, đặc biệt là các phân đoạn nặng như diesel, là một thách thức công nghệ lớn. Trong dầu thô, lưu huỳnh tồn tại dưới nhiều dạng phức tạp, từ mercaptan, sulfua đơn giản đến các hợp chất dị vòng thơm đa vòng như benzothiophene và Dibenzothiophene (DBT). Các hợp chất này không chỉ gây hại mà còn rất bền về mặt hóa học, đòi hỏi những điều kiện khắc nghiệt để phá vỡ liên kết C-S. Phương pháp công nghiệp phổ biến nhất hiện nay là hydrodesulfua hóa (HDS), sử dụng hydro ở áp suất và nhiệt độ cao cùng với chất xúc tác. Tuy nhiên, HDS tỏ ra kém hiệu quả và tốn kém khi xử lý các hợp chất dị vòng có án ngữ không gian lớn. Đây chính là nút thắt công nghệ, thúc đẩy các nhà khoa học tìm kiếm những phương pháp thay thế như hấp phụ chọn lọc, chiết lỏng-lỏng, xử lý sinh học và đặc biệt là khử lưu huỳnh oxy hóa (ODS). Phương pháp ODS sử dụng xúc tác quang hóa nổi lên như một giải pháp đầy hứa hẹn nhờ khả năng hoạt động ở điều kiện thường, thân thiện với môi trường hơn.

2.1. Phân loại các hợp chất chứa lưu huỳnh phổ biến trong dầu thô

Các hợp chất chứa lưu huỳnh trong dầu mỏ được phân bố không đồng đều giữa các phân đoạn. Ở phân đoạn nhẹ như xăng (naphtha), chúng chủ yếu là mercaptan (R-SH) và sulfua (R-S-R'). Ở các phân đoạn nặng hơn như diesel (gasoil), thành phần trở nên phức tạp hơn với sự xuất hiện của thiophene và các dẫn xuất của nó như benzothiophene (BT) và Dibenzothiophene (DBT). Đặc biệt, các dẫn xuất alkyl của DBT có các nhóm thế ở vị trí 4 và 6 tạo ra án ngữ không gian, khiến chúng trở nên cực kỳ khó bị loại bỏ bằng phương pháp HDS truyền thống. Việc hiểu rõ cấu trúc và tính chất của các hợp chất này là tiền đề quan trọng để phát triển các vật liệu có khả năng hấp phụ lưu huỳnh và xúc tác phá vỡ chúng một cách hiệu quả.

2.2. Hạn chế của phương pháp hydrodesulfua hóa HDS truyền thống

Phương pháp Hydrodesulfua hóa (HDS) là công nghệ chủ đạo trong ngành lọc dầu suốt nhiều thập kỷ. Quá trình này hiệu quả với các hợp chất lưu huỳnh mạch thẳng nhưng lại gặp nhiều khó khăn với các hợp chất dị vòng thơm. Để phá vỡ liên kết C-S trong các phân tử như DBT, HDS đòi hỏi điều kiện vận hành cực kỳ khắc nghiệt: nhiệt độ rất cao (300-400°C) và áp suất hydro lớn (lên đến 130 atm). Điều này không chỉ tiêu tốn một lượng lớn năng lượng và hydro đắt đỏ mà còn làm tăng chi phí đầu tư và vận hành. Hơn nữa, hiệu suất loại bỏ các hợp chất DBT có nhóm thế vẫn còn hạn chế. Những giới hạn này thúc đẩy sự cần thiết phải có một phương pháp desulfurization mới, có thể hoạt động ở điều kiện ôn hòa hơn và hiệu quả hơn đối với các hợp chất lưu huỳnh bền vững.

III. Phương pháp biến tính ống nano cacbon và vai trò của TiO2

Để vượt qua các thách thức hiện tại, giải pháp được đề xuất trong luận văn là chức năng hóa bề mặt CNT bằng các hạt nano titan đioxit (TiO2) dạng anatase. Ống nano cacbon (CNTs) được lựa chọn làm vật liệu nền nhờ những đặc tính phi thường: diện tích bề mặt riêng (BET) cực lớn, cấu trúc rỗng và độ bền cơ học cao. Những đặc tính này biến CNTs thành một chất mang lý tưởng, giúp phân tán các hạt TiO2 một cách đồng đều, ngăn chặn sự kết tụ và tối đa hóa bề mặt tiếp xúc. Về phần mình, TiO2 là một chất bán dẫn có hoạt tính xúc tác quang hóa đã được chứng minh. Khi được chiếu xạ bằng tia UV, TiO2 tạo ra các cặp electron-lỗ trống (e-/h+), khởi nguồn cho một loạt các phản ứng oxy hóa mạnh mẽ, có khả năng phân hủy các phân tử hữu cơ phức tạp. Việc kết hợp hai vật liệu nano này tạo ra một vật liệu composite CNT/TiO2 hiệp đồng, vừa có khả năng hấp phụ lưu huỳnh tốt, vừa có hiệu suất xúc tác vượt trội.

3.1. Đặc tính ưu việt của ống nano cacbon CNTs làm chất mang

Cacbon nano ống (CNTs) là một dạng thù hình của cacbon có cấu trúc hình trụ rỗng với đường kính cỡ nanomet. Vật liệu này sở hữu nhiều tính chất vượt trội: suất Young cao hơn thép, độ dẫn nhiệt và dẫn điện tốt. Trong ứng dụng này, đặc tính quan trọng nhất là diện tích bề mặt riêng (BET) có thể lên tới hàng trăm m²/g. Bề mặt lớn này cho phép CNTs hấp phụ một lượng lớn các phân tử hợp chất chứa lưu huỳnh từ dung dịch dầu. Đồng thời, nó cung cấp một nền tảng rộng lớn để gắn kết và phân tán các hạt nano titan đioxit, ngăn chúng vón cục, qua đó làm tăng số lượng các tâm hoạt động xúc tác. Cấu trúc độc đáo của CNTs cũng giúp cải thiện quá trình vận chuyển các chất phản ứng đến bề mặt xúc tác.

3.2. Titan đioxit TiO2 và cơ chế xúc tác quang hóa dị thể

Titan đioxit (TiO2), đặc biệt ở dạng tinh thể anatase, là một photocatalyst kinh điển. Cơ chế hoạt động của nó dựa trên hiện tượng quang điện. Khi một photon có năng lượng lớn hơn hoặc bằng năng lượng vùng cấm của TiO2 (khoảng 3.2 eV) chiếu vào, một electron ở vùng hóa trị sẽ bị kích thích nhảy lên vùng dẫn, để lại một lỗ trống mang điện dương (h+). Cả electron (e-) và lỗ trống (h+) đều có tính oxy hóa-khử rất mạnh. Lỗ trống có thể oxy hóa trực tiếp phân tử Dibenzothiophene (DBT) bị hấp phụ trên bề mặt, trong khi electron có thể khử oxy phân tử tạo thành các gốc superoxide. Các gốc tự do hoạt động này sẽ tấn công và phá vỡ phân tử DBT thành các sản phẩm sulfoxide và sulfone, dễ dàng tách loại hơn.

IV. Hướng dẫn quy trình tổng hợp vật liệu composite CNT TiO2

Việc tổng hợp vật liệu composite CNT/TiO2 được thực hiện qua một quy trình nhiều bước được kiểm soát cẩn thận để đảm bảo sự phân tán đồng đều và liên kết bền vững giữa hai thành phần. Quy trình này không sử dụng các phương pháp sol-gel hay phương pháp thủy nhiệt phức tạp, mà tập trung vào kỹ thuật khuấy trộn và siêu âm trong dung dịch có chất hỗ trợ phân tán. Ban đầu, ống nano cacbon (CNTs) được phân tán trong dung dịch sodium alginate để phá vỡ các bó CNTs và tạo ra một huyền phù ổn định. Sau đó, bột titan đioxit (TiO2) dạng anatase được thêm vào và tiếp tục khuấy kết hợp siêu âm. Sóng siêu âm đóng vai trò quan trọng trong việc phá vỡ các đám agglomerate của TiO2 và thúc đẩy sự gắn kết của chúng lên trên bề mặt CNTs. Cuối cùng, hỗn hợp được sấy khô và nung ở nhiệt độ cao để loại bỏ chất hữu cơ và tăng cường độ bám dính, hình thành nên vật liệu nano composite hoàn chỉnh, sẵn sàng cho các bước khảo sát và ứng dụng.

4.1. Các bước chi tiết biến tính bề mặt CNT với hạt nano TiO2

Quy trình tổng hợp được mô tả trong luận văn bao gồm các bước chính: (1) Hòa tan sodium alginate trong nước cất để tạo dung dịch nền có độ nhớt. (2) Thêm một lượng CNTs đã được cân chính xác vào dung dịch và khuấy đều, sau đó xử lý bằng sóng siêu âm trong 2 giờ để chức năng hóa bề mặt CNT và tăng khả năng phân tán. (3) Thêm từ từ bột TiO2 vào hỗn hợp huyền phù CNTs, tiếp tục khuấy và siêu âm để đảm bảo các hạt TiO2 được phân bố đồng nhất trên bề mặt của các ống nano. (4) Sấy khô hỗn hợp thu được ở 80°C, sau đó nghiền mịn. (5) Nung sản phẩm ở 400°C trong 2 giờ để loại bỏ hoàn toàn sodium alginate và tạo liên kết bền vững giữa TiO2 và CNTs, thu được sản phẩm cuối cùng là bột vật liệu composite CNT/TiO2.

4.2. Khảo sát yếu tố ảnh hưởng Tỷ lệ TiO2 CNTs và thời gian siêu âm

Để tối ưu hóa hiệu quả của vật liệu, nghiên cứu đã tiến hành khảo sát hai yếu tố quan trọng. Thứ nhất là ảnh hưởng của tỷ lệ khối lượng TiO2:CNTs. Việc thay đổi tỷ lệ này ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ các tâm xúc tác quang trên bề mặt chất mang. Một tỷ lệ quá thấp sẽ không đủ tâm hoạt động, trong khi tỷ lệ quá cao có thể dẫn đến sự kết tụ của các hạt TiO2, làm giảm diện tích bề mặt riêng (BET) và hiệu quả xúc tác. Thứ hai là thời gian siêu âm. Thời gian siêu âm đủ dài là cần thiết để phá vỡ hoàn toàn các bó CNTs và các khối TiO2, đảm bảo sự phân tán tối đa. Kết quả thực nghiệm cho thấy việc lựa chọn đúng các thông số này là yếu tố then chốt để tạo ra một vật liệu có hoạt tính xúc tác quang hóa cao nhất cho quá trình desulfurization.

V. Kết quả ứng dụng tách lưu huỳnh bằng vật liệu CNT TiO2

Hiệu quả của vật liệu composite CNT/TiO2 đã được chứng minh qua các thí nghiệm tách lưu huỳnh trong dầu mỏ mô hình. Các phân tích đặc trưng vật liệu (XRD, SEM, TEM) xác nhận sự hình thành thành công của cấu trúc composite, với các hạt nano TiO2 phân tán đều trên bề mặt của mạng lưới ống nano cacbon. Phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) cũng khẳng định sự hiện diện của các nguyên tố C, O, và Ti. Trong các thử nghiệm hoạt tính, vật liệu composite cho thấy khả năng khử lưu huỳnh oxy hóa (ODS) vượt trội so với việc sử dụng TiO2 tinh khiết. Dưới tác dụng của bức xạ UV, các phân tử Dibenzothiophene (DBT) đã bị oxy hóa hiệu quả thành các hợp chất phân cực hơn, dễ dàng tách ra khỏi pha dầu. Kết quả nghiên cứu còn chỉ ra ảnh hưởng rõ rệt của liều lượng xúc tác và thời gian chiếu xạ đến hiệu suất chuyển hóa DBT. Những kết quả này khẳng định tiềm năng to lớn của vật liệu trong việc nâng cao chất lượng xăng dầu.

5.1. Phân tích đặc trưng vật liệu SEM TEM EDS sau tổng hợp

Kết quả chụp hiển vi điện tử quét (SEM) và hiển vi điện tử truyền qua (TEM) đã cung cấp những hình ảnh trực quan về hình thái của vật liệu nano tổng hợp. Ảnh SEM cho thấy một mạng lưới các ống nano cacbon đan xen, trên đó các hạt titan đioxit có kích thước nano được phủ đều. Ảnh TEM với độ phân giải cao hơn đã xác nhận các hạt TiO2 bám chắc vào thành của CNTs. Phân tích phổ tán sắc năng lượng tia X (EDX) đi kèm đã định tính thành phần nguyên tố trên bề mặt, cho thấy các đỉnh đặc trưng của Carbon, Oxygen và Titanium, khẳng định sự thành công của quá trình biến tính. Những dữ liệu này là bằng chứng quan trọng cho thấy vật liệu có cấu trúc lý tưởng cho ứng dụng xúc tác quang hóa.

5.2. Hiệu suất khử lưu huỳnh oxy hóa ODS với Dibenzothiophene

Hiệu suất của quá trình khử lưu huỳnh oxy hóa (ODS) được đánh giá dựa trên độ chuyển hóa của Dibenzothiophene (DBT), một hợp chất chứa lưu huỳnh khó phân hủy. Các thí nghiệm được tiến hành trong lò phản ứng quang hóa với sự có mặt của vật liệu composite CNT/TiO2 và chiếu xạ bằng đèn UV. Nồng độ DBT còn lại trong dung dịch sau phản ứng được phân tích bằng phương pháp sắc ký khí khối phổ (GC-MS). Kết quả cho thấy vật liệu composite đạt hiệu suất chuyển hóa DBT cao hơn đáng kể so với TiO2 đơn lẻ. Điều này chứng tỏ vai trò hiệp đồng của CNTs trong việc tăng cường hấp phụ lưu huỳnh và phân tán xúc tác, qua đó thúc đẩy mạnh mẽ quá trình photocatalyst và nâng cao hiệu quả desulfurization.

VI. Tương lai của xúc tác quang hóa trong xử lý nhiên liệu sạch

Thành công của luận văn này không chỉ đưa ra một giải pháp cụ thể cho vấn đề tách lưu huỳnh trong dầu mỏ mà còn mở ra những định hướng phát triển đầy hứa hẹn cho tương lai. Việc ứng dụng các vật liệu nano, đặc biệt là vật liệu composite CNT/TiO2, trong lĩnh vực xúc tác quang hóa đang chứng tỏ là một hướng đi bền vững và hiệu quả. Các nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc cải tiến vật liệu để hoạt động hiệu quả dưới ánh sáng khả kiến, tận dụng nguồn năng lượng mặt trời dồi dào, thay vì chỉ phụ thuộc vào tia UV. Hơn nữa, việc mở rộng ứng dụng của loại vật liệu này sang xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ khác trong nước và không khí cũng là một lĩnh vực tiềm năng. Sự phát triển của công nghệ photocatalyst dựa trên vật liệu composite sẽ đóng góp quan trọng vào mục tiêu sản xuất nhiên liệu sạch và bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng phát triển bền vững toàn cầu.

6.1. Đánh giá tiềm năng và kiến nghị cho vật liệu composite CNT TiO2

Vật liệu composite CNT/TiO2 đã chứng tỏ tiềm năng to lớn như một chất xúc tác quang hóa hiệu quả cho quá trình khử lưu huỳnh oxy hóa (ODS) ở điều kiện ôn hòa. Ưu điểm của nó nằm ở khả năng tái sử dụng, chi phí tổng hợp hợp lý và hiệu suất cao. Để đưa ứng dụng này vào thực tiễn, các kiến nghị được đưa ra bao gồm: nghiên cứu tối ưu hóa quy trình tổng hợp ở quy mô lớn hơn, khảo sát độ bền và khả năng tái sinh của vật liệu sau nhiều chu kỳ sử dụng, và thử nghiệm trên các mẫu dầu diesel thực tế với thành phần phức tạp hơn. Việc nghiên cứu sâu hơn về cơ chế phản ứng trên bề mặt xúc tác cũng sẽ giúp cải tiến vật liệu một cách hiệu quả hơn.

6.2. Hướng nghiên cứu mới trong nâng cao chất lượng xăng dầu

Dựa trên nền tảng của nghiên cứu này, nhiều hướng đi mới có thể được khai phá. Một trong số đó là pha tạp (doping) vật liệu TiO2 với các kim loại hoặc phi kim khác để thu hẹp vùng cấm, giúp vật liệu hấp thụ được ánh sáng trong vùng khả kiến. Hướng thứ hai là phát triển các hệ xúc tác đa chức năng, không chỉ loại bỏ lưu huỳnh mà còn có thể loại bỏ đồng thời các hợp chất chứa nitơ hoặc các kim loại nặng trong quá trình xử lý dầu thô. Việc kết hợp quá trình xúc tác quang hóa với các công nghệ tiên tiến khác như màng lọc nano hay vi phản ứng cũng là một lĩnh vực hứa hẹn, hướng tới mục tiêu cuối cùng là nâng cao chất lượng xăng dầu một cách toàn diện, kinh tế và thân thiện với môi trường.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học nghiên cứu biến tính vật liệu cacbon nano ống bằng tio2 và ứng dụng để tách lưu huỳnh trong dầu mỏ

Trích đoạn nội dung tài liệu

BO GIAO DUC VA BAO TAO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CACBON NANO ONG BANG TiO, VA UNG DUNG DE TACH LUU HUYNH TRONG DAU MO LUAN VAN THAC SI HOA HOC THEO DINH HUONG NGHIEN CUU Thira Thién Hué, nim 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM LÊ THỊ THANH HÀ NGHIÊN CỨU BIẾN TÍNH VẬT LIỆU CACBON NANO ONG BANG TiO; VA UNG DUNG DE TACH LUU HUYNH TRONG DAU MO Chuyên ngành: Hóa học vô cơ Mã số: 60440113 LUẬN VĂN THẠC SĨ HÓA HỌC 'THEO ĐỊNH HƯỚNG NGHIÊN CỨU Người hướng dẫn khoa học PGS. TRÂN NGỌC TUYẾN Thừa Thiên Huế, năm 2016 LOI CAM DOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả ghi trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố ở bắt kỳ công. trình nào khác.

Tác giả Lê Thị Thanh Hà LỜI CÁM ƠN “Những lời đầu tiên trong luận văn, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến quý thẩy cô khoa Hóa học - trường đại học Sư phạm Huế đã tận tình giảng dạy và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian học cao học. Tôi xin chân thành cám ơn thầy giáo PGS.TS Trần Ngọc Tuyển, trường đại học Khoa học Huế đã tận tâm hướng dẫn, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận văn. Tôi xin chân thành cảm ơn cô giáo The. Nguyễn Đức Vũ Quyên.

Cô đã tận tình hướng dẫn, giúp đờ và tạo mọi điêu kiện tốt nhất trong quá trình thực nghiệm đẻ tôi hoàn thành luận văn này. Tôi cũng xin được cảm ơn các thây có, các anh chị, các bạn cao học và các em sinh viên trong khoa Hóa, trường đại học Khoa học Huế đã luôn động viên, giúp đỡ tôi và để lại trong tôi một kỉ niệm đẹp trong quá trình thực nghiệm tại trường đại học Khoa học Huế. Cuối cùng, tôi xin cám ơn sự động viên, thông cảm, chủa sẻ, giúp đỡ của gia đình, bạn bè đã giúp tôi hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cám ơn! Huế, ngày 22 tháng 9 năm 2016 Lê Thị Thanh Hà.

ii MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA. LH ¬" LOICAM DOAN - ae „li LỚỠI CẢM ƠN. seo TỶ MỤC LỤC. 1 DANH MUC CAC CHU VIET TAT 4 DANH MUC CAC BANG.

5 DANH MỤC CÁC HINH VE VA DO THI 6 MO DAU 8 Chwong 1. Giới thiệu về vật liệu cacbon nano ống. Cấu trúc của cacbon nano ống. Các tính chất của vật liệu cacbon nano ống.

Tính chất cơ học " 1. Tính chất nhiệt `. Tính chất điện 12 1. Độ hoạt động hóa học 13 1.

Độ hoạt động quang học 13 1. Các ứng dụng của cacbon nano ống. Các phương pháp tổng hợp cacbon nano ống. 14 LIẠI Chi to va gu CNTs bing pong php ng đọn hóa họ pha hơi 4 1.

Ché tao CNTs bing phương pháp phóng điện hỗ quang 16 1. Ché tao CNTs ding nguén laser 16 1. Ché tao CNTs bang phuong pháp nghiền bỉ vàủ nhiệt. Tổng quan về biến tinh 16 1.

Phương pháp biến tính bao gi phân tử. Biến tính bề mặt cacbon nano ống bằng hợp chất chứa nhóm chức. Biến tính bề mặt cacbon nano ống bằng hợp chất vòng đại phan tir. Biến tính bề mặt CNTs bằng cách hắp phụ phân tử khác.

Đại cương về xúc tác quang hóa dị thể. Cơ chế xúc tác quang hóa của TiO; 21 1. Loại lưu huỳnh bằng quá trình quang hóa trên cơ sở TiO; 31 1. Ứng dụng của TIO:.

Lưu huỳnh trong dầu mỏ và các quá trình loại lưu huỳnh trong dầu mỏ 35 1. Các hợp chất chứa lưu huỳnh trong dầu mỏ. Tác hại của các hợp chất lưu huỳnh trong dầu mỏ. Hàm lượng lưu huỳnh trong nhiên liệu 38 1.

Các quá trình khử lưu huỳnh trong dầu mô. Phương pháp hydrodesulfua hóa ~ HDS. Phương pháp khử lưu huỳnh không sử dụng hydro. NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Mục tiêu nghiên cứu 42 2. Đối tượng nghiên cứu. Thiết bị, dụng cụ và hóa chất. Nội dung nghiên cứu.

Nghiên cứu biến tính vật ligu CNTs bing TiO, 4 2. Xác định đặc trưng của vật liệu TiO;/CNTs 4 3. Nghiên cứu tách lưu huỳnh trong đầu mỏ bằng vật ligu TiOy/CNTs. Phương pháp nghiên cứa.

Tông hợp vật liệu TIO;/CNTs AB 2. Phương pháp đặc trưng vật liệu. Phương pháp phổ hồng ngoại (FT-IR). Phương pháp phân tích phổ EDS 45 3.

Phương pháp hiển vi điện tử quét (SEM) 45 2. Phương pháp hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Quy trình thực hiện phản ứng quang xúc tác loại lưu huỳnh. Phương pháp sắc kí khối phổ phân tích lưu huỳnh trong dầu mỏ.

KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN 49 3. Nghiên cứu bi tinh vat ligu cacbon nano dng bang TiOz 50 3. Anh hướng của tỉ lệ khối lượng TiO;:CNTs. Ảnh hưởng của thời gian siêu âm.

Thành phần nguyên tổ. Nghiên cứu tách lưu huỳnh trong dầu mỏ bằng vật liệu TiO;/CNTs 56 3. Ảnh hưởng của liều lượng xúc tác 57 3. Ảnh hưởng của thời gian chiếu xạ.

KIÊN NGHỊ VÀ KÉT LUẬN 60 4. Kiến nghị 60 TÀI LIỆU THAM KHẢO 61 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHU VIET TAT Chữ viết tắt Tiếng anh “Tiếng việt CB Conduction band Ving dẫn. CNTs Carbon nanotubes Cacbon nano éng CVD Chemicalsalvi vapor deposition > | Phương no pha hơipháp lắng đọng hóa DBT Dibenzothiophene Dibenzothiophen DO Diesel oil Dau diesel Eby Band gap energy ‘Nang lượng vùng cắm ca Photogennerated electron | Electron quang sinh EDX Energy-dispersive X-ray Sckoaeooy Phổô tántần sắcsắc năng nã lượng tỉa X GC-MS Gas Mass Chromatography- Spectrometry Sắcác ký ký khí khí khốikhối phổnhỏ hve Photogenrated hole Lỗ trống quang sinh HĐBM 'Hoạt động bề mặt HDS Hydrodesulfua Khử hợp chất chứa lưu huỳnh IR Infra red Phô hồng ngoại. MWCNTs Multi-walled carbon nanotubes ‘ đa lớp Cacbon nano ống ODA octadecylamine ppm Parts-per-milion Phan triệu sc ‘Semiconductor Catalyst Chat bán dẫn SEM Scanning electron miscrocopy Kính hiển vi điện tử quét SWCNTs Single alled carbon Cacbon nano ống đơn lớp.

"¬ Transmission electron Kính hiển vi điện tử truyền microscopy qua UV Ultra Violet Cực tím. VB Valence Band Viing héa trị DANH MUC CAC BANG Số hiệu bảng Tên bảng Trang 1. | Các thông số cơ tính của vật liệu CNTs và thép. " 12 chat vật lí cua TiO, 25 13 | Thông số vật lý của hai dang tinh thé anatase va rutile 26 lá Sự phân bồ các.

hợp chất chứa lưu huỳnh trong các phân % đoạn của một loại dầu mỏ 3. | Đường chuẩn phân tích nông độ DBT 49 Nông độ DBT còn lại trong dung dich sau phản ứng xúc tác 3.2 __ | quang hóa của các mẫu TiO;/CNTs được tổng hợp với tỉ lệ | 50 khối lượng TiO;:CNTs khác nhau Nông độ DBT còn lại trong dung địch sau phản ứng xúc tác. | quang hóa của các mẫu TiO;/CNTs được tổng hợp ở các 32 thời gian siêu âm khác nhau ‘Nang độ DBT còn lại trong dung dich sau phản ứng xúc tác 3.4 | quang hóa của các mẫu TiO;/CNTs với các liều lượng khác |_ 57 nhau 45 Néng d6 DBT còn lại trong dung dịch sau phản ứng khi 58 chiếu xạ ở những thời gian khác nhau DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỎ THỊ Số hiệu hình về 'Tên hình vẽ Trang 1. | Cacbon nano ống đơn lớp và đa lớp 10 1.2 | Ba dạng cấu trúc của SWNTS m 13 | Sơ đồ vận hành quá trình CVD 15 1.4 | Các phương pháp biến tính CNTs 17 1s Phan img gắn nhóm chức giữa octadecylamine (ODA) và.6 | Cơ chế tác động của chất HĐBM với CNTs 21 1.7 | Tương tác của chất HĐBM làm giảm thiêu sự kết tụ của CNTs 22 18 | Cơ chế xúc tác quang di thé 2 1.9 | Cau trúc mạng tỉnh thể của anatase và rutile 26 1.10 | Cơ chế xúc tác quang trên chất bán dẫn 28 1.

| Giản đồ năng lượng obitan liên kết cua TiO, trong anatase 29 1.12 _ | Mô hình cơ chế quá trình quang xúc tác trén chat ban dan Ti 30 1. | Quá trình tách lưu huỳnh bằng phương pháp chiết 39 1.14 | Quá trình loại lưu huỳnh bằng quá trình sinh học. | Qúa trình loại lưu huỳnh bằng phương pháp hấp phụ 41 2.1 | Sơ đồ quy tình tong hop vat ligu Ti0/CNTs 4 2⁄2 | Nguyén ly hình thành EDS 4 +; | Qu trình oi hóa khử hợp chất lưu huỳnh rong mẫu nhiên liệu | mô hình 3. | Phương tình đường chuân xác định nồng độ DBT 49 32 Anh hưởng của tỉ lệ khối lượng TiO;/CNTs đến độ chuyên hóa sĩ DBT 3.

| Ảnh hưởng của thời gian siêu âm đến độ chuyén hoa DBT 33 3.4 | Phé FT-IR cia vat ligu TIOYCNTs 34 3.5 | Gian dé EDX cua miu vat ligu TIOYCNTs 55 3.6 | Ảnh SEM cia vat ligu TiO./CNTs 56 37 Anh TEM cia vật liệu TiOz/CNTs 56 3.8___ | Ảnh hưởng của liều lượng vật liệu dén d6 chuyén hoa DBT $7 3.9 __ | Ảnh hưởng của thời gian chiếu xạ đến độ chuyển hóa DBT 59 MO DAU Dầu mỏ là một trong những nhiên liệu hóa thạch quan trọng nhất của xã hội hiện đại, được dùng để sản xuất điện, vận hành các phương tiện giao thông và vận tải, sản xuất các chất đẻo và nhiều sản phẩm như được phẩm, mỹ phẩm. “Trong dầu mỏ luôn tồn tại các chất chứa lưu huỳnh. Đây là thành phần không mong muốn trong quá trình cÌ m cũng như sử dụng dầu mỏ và các sản phẩm của nó. Sự có mặt của lưu huỳnh trong dầu mỏ gây ăn mòn thiết bị, động cơ.

Đồng thời sản phẩm SO; từ sự đốt cháy lưu huỳnh trong buồng đốt là chất khí không màu, mùi sắt, làm tồn thương niêm mạc trong đường hô hấp, mắt và gây ô nhiễm môi trường. sây hiện tượng mưa axit. “Trên thế giới, hàm lượng lưu huỳnh trong dầu diesel DO được quy định ngày. càng thấp, tiêu chuẩn Euro V là tiêu chuẩn cao nhất hiện nay với quy định hàm.

lượng lưu huỳnh đưới 10 ppm. Đối với Việt Nam, để hội nhập với các quốc gia trên thế giới thì tiêu chuẩn về hàm lượng lưu huỳnh tối đa trong nhiên liệu của nước ta cũng phải phù hợp với xu hướng của thế giới. Hiện nay, hàm lượng lưu huỳnh cho. phép ở Việt Nam là dưới 500 ppm.

Theo một chỉ thị mới đây đã được Chính phủ thông qua, bắt đầu từ năm 2016, Việt Nam sẽ áp dụng tiêu chuẩn nhiên liệu xăng, dầu mới, tương đương với tiêu chuẩn Euro III (hàm lượng lưu huỳnh cho xăng và dầu diesel cho phép là dưới 150 ppm và 350 ppm) và Euro IV (hàm lượng lưu huỳnh cho xăng và dầu diesel cho phép đều dưới 50 ppm) của châu Âu.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ