Luận văn thạc sĩ: Khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của Đồng, Chì, Kẽm

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật phân tích hóa học khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của đồng chì kẽm trên điện cực kim cương pha tạp bo, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất

Chuyên ngành

Hóa Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn
77
3
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Khám phá phương pháp von ampe hòa tan trên điện cực BDD

Việc xác định hàm lượng kim loại nặng vết như đồng (Cu), chì (Pb), và kẽm (Zn) trong môi trường là một yêu cầu cấp thiết. Các kim loại này, dù là vi chất cần thiết ở nồng độ thấp, lại có độc tính cao khi hàm lượng vượt ngưỡng cho phép, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Luận văn thạc sĩ hóa học về chủ đề này đã tập trung vào việc phát triển một phương pháp phân tích hiệu quả. Trong đó, phương pháp von-ampe hòa tan nổi lên như một kỹ thuật có độ nhạy cao, chi phí hợp lý và quy trình thực hiện đơn giản. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả trong việc định lượng các kim loại ở nồng độ vết và siêu vết (ppb). Cốt lõi của phương pháp này là khả năng làm giàu chất phân tích trên bề mặt điện cực trước khi đo tín hiệu hòa tan. Gần đây, sự phát triển của vật liệu mới đã mang lại một giải pháp đột phá: điện cực kim cương pha tạp bo (BDD). Điện cực này khắc phục được nhược điểm cố hữu của các điện cực truyền thống, đặc biệt là độc tính của thủy ngân. Với những ưu điểm vượt trội như khoảng thế làm việc rộng, độ bền hóa học cao, và dòng nền thấp, điện cực BDD mở ra tiềm năng lớn cho các ứng dụng phân tích điện hóa hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực quan trắc môi trường. Nghiên cứu khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của đồng chì kẽm trên điện cực này cung cấp những dữ liệu khoa học nền tảng, góp phần hoàn thiện các quy trình phân tích tiên tiến và an toàn hơn.

1.1. Tầm quan trọng của việc xác định đồng chì kẽm

Đồng, chì, kẽm là các kim loại nặng phổ biến trong môi trường, phát sinh từ hoạt động công nghiệp và sinh hoạt. Chì (Pb) là kim loại có độc tính cao, ảnh hưởng đến hệ thần kinh, quá trình tổng hợp máu và có thể tích tụ trong xương. Đồng (Cu)kẽm (Zn) là các nguyên tố vi lượng cần thiết, nhưng ở nồng độ cao chúng gây ra các vấn đề về tim mạch, tiêu hóa và thận. Do đó, việc kiểm soát và xác định chính xác hàm lượng của chúng trong nước, đất và thực phẩm là vô cùng quan trọng để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Các phương pháp phân tích đòi hỏi phải có giới hạn phát hiện (LOD) đủ thấp để đo được nồng độ ở mức vết và siêu vết.

1.2. Nguyên tắc cơ bản của phương pháp von ampe hòa tan anot

Phương pháp von-ampe hòa tan anot (ASV) bao gồm hai giai đoạn chính. Giai đoạn đầu tiên là làm giàu: một thế âm (thế điện phân) được đặt vào điện cực làm việc, khiến các ion kim loại trong dung dịch bị khử và kết tủa trên bề mặt điện cực. Giai đoạn thứ hai là hòa tan: thế của điện cực được quét về phía dương, làm cho kim loại đã kết tủa bị oxi hóa và hòa tan trở lại dung dịch. Quá trình này tạo ra một dòng điện đỉnh (dòng hòa tan), có cường độ tỷ lệ thuận với nồng độ của kim loại trong mẫu ban đầu. Bằng cách đo cường độ dòng đỉnh này, nồng độ của chất phân tích được xác định.

1.3. Ưu điểm nổi bật của điện cực kim cương pha tạp bo BDD

Điện cực kim cương pha tạp bo (BDD) là một vật liệu tiên tiến với nhiều ưu điểm so với điện cực truyền thống. Nó có khoảng thế làm việc rất rộng, cho phép phân tích nhiều chất khác nhau. Bề mặt của điện cực BDD có độ bền cơ học và hóa học cao, ít bị ăn mòn và nhiễm bẩn do hấp phụ. Điều này đảm bảo độ lặp lại của phép đo tốt hơn. Quan trọng nhất, BDD là vật liệu không độc hại, thay thế hoàn hảo cho các điện cực thủy ngân, góp phần bảo vệ môi trường và an toàn cho người sử dụng. Dòng nền ghi được trên điện cực BDD cũng rất thấp, giúp tăng độ nhạy của phép phân tích.

II. Những thách thức khi phân tích kim loại nặng bằng điện cực cũ

Trước khi điện cực kim cương pha tạp bo (BDD) được ứng dụng rộng rãi, lĩnh vực phân tích điện hóa phụ thuộc nhiều vào các loại điện cực truyền thống. Tuy nhiên, các điện cực này bộc lộ nhiều hạn chế, tạo ra thách thức lớn trong việc xác định chính xác và an toàn các kim loại nặng. Vấn đề lớn nhất đến từ điện cực thủy ngân, bao gồm điện cực giọt thủy ngân treo (HMDE) và điện cực màng thủy ngân (MFE). Mặc dù cho độ nhạy và độ lặp lại tốt, thủy ngân và các hợp chất của nó lại có độc tính sinh học rất cao. Việc sử dụng, xử lý và thải bỏ chúng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và ảnh hưởng sức khỏe con người. Bên cạnh đó, các điện cực rắn khác như than thủy tinh (GC) hay graphit cũng gặp phải vấn đề riêng. Bề mặt của chúng dễ bị biến đổi do sự kết tủa của kim loại hoặc oxit, hoặc do sự hình thành các hợp chất gian kim loại khi phân tích đồng thời nhiều nguyên tố. Hiện tượng này làm biến dạng tín hiệu von ampe hòa tan, giảm độ lặp lại và gây ra sai số trong kết quả phân tích. Bề mặt điện cực cũng dễ bị “ngộ độc” bởi các chất hữu cơ có trong mẫu, đòi hỏi các quy trình làm sạch phức tạp và tốn thời gian. Nhu cầu về một loại điện cực vừa có hiệu suất phân tích cao, vừa ổn định, bền bỉ và thân thiện với môi trường đã thúc đẩy các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển vật liệu mới, mà điện cực BDD chính là câu trả lời.

2.1. Độc tính cao và rủi ro từ điện cực thủy ngân

Điện cực thủy ngân (HMDE, MFE) từng là tiêu chuẩn vàng trong phương pháp von-ampe hòa tan nhờ quá thế hydro lớn. Tuy nhiên, thủy ngân là một kim loại nặng cực độc. Hơi thủy ngân có thể gây tổn thương não và hệ thần kinh. Việc rò rỉ thủy ngân ra môi trường nước có thể dẫn đến sự tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn, gây nguy hiểm cho cả động vật và con người. Do những lo ngại về môi trường và sức khỏe, nhiều phòng thí nghiệm trên thế giới đang tìm cách hạn chế và thay thế việc sử dụng điện cực thủy ngân, chuyển sang các vật liệu an toàn hơn.

2.2. Sự hình thành hợp chất gian kim loại trên điện cực rắn

Khi phân tích đồng thời các kim loại như đồngkẽm trên bề mặt điện cực rắn, chúng có thể tạo thành các hợp chất gian kim loại (ví dụ, hợp kim Cu-Zn). Sự hình thành các hợp chất này làm thay đổi thế hòa tan và hình dạng của đỉnh tín hiệu so với khi phân tích riêng lẻ từng kim loại. Điều này gây ra sự nhiễu loạn, làm phức tạp hóa việc định lượng và có thể dẫn đến kết quả không chính xác. Các điện cực rắn thông thường dễ gặp phải vấn đề này, làm giảm độ tin cậy của phương pháp.

2.3. Yêu cầu về một vật liệu điện cực ổn định và bền vững

Một điện cực lý tưởng cần phải có bề mặt trơ về mặt hóa học, ổn định trong các môi trường phân tích khác nhau và cho kết quả có độ lặp lại cao. Bề mặt điện cực không nên bị thay đổi cấu trúc sau mỗi lần đo và phải dễ dàng làm sạch. Điện cực BDD đáp ứng tốt các yêu cầu này. Với cấu trúc mạng tinh thể kim cương bền vững, bề mặt của nó ít bị ảnh hưởng bởi các quá trình điện hóa, không dễ bị nhiễm bẩn và đảm bảo tín hiệu phân tích ổn định qua nhiều lần sử dụng. Đây là yếu tố then chốt để phát triển các phương pháp phân tích đáng tin cậy.

III. Hướng dẫn khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của Kẽm Zn

Nghiên cứu khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của Kẽm (Zn) trên điện cực kim cương pha tạp bo (BDD) được tiến hành một cách hệ thống để tìm ra các điều kiện tối ưu. Việc lựa chọn thông số thí nghiệm phù hợp là yếu tố quyết định đến độ nhạy và độ chính xác của phương pháp. Luận văn đã sử dụng kỹ thuật von-ampe hòa tan anot xung vi phân (DP-ASV). Các yếu tố chính ảnh hưởng đến tín hiệu của Zn đã được khảo sát bao gồm thành phần dung dịch nền, pH, thế điện phân làm giàu, và thời gian điện phân làm giàu. Kết quả cho thấy việc lựa chọn đúng các điều kiện này có thể tăng cường đáng kể cường độ dòng đỉnh và cải thiện độ lặp lại của phép đo. Ví dụ, việc sử dụng dung dịch đệm axetat 0,1M ở pH 4,9 cho tín hiệu cao hơn nhiều so với nền KCl 0,1M. Tương tự, thế điện phân -1700 mV và thời gian 60 giây được xác định là tối ưu để làm giàu Zn trên bề mặt điện cực BDD. Dựa trên các điều kiện đã tối ưu hóa, phương pháp được đánh giá về độ tin cậy thông qua việc xác định khoảng tuyến tính, độ lặp lại, giới hạn phát hiện (LOD)giới hạn định lượng (LOQ). Những kết quả này khẳng định khả năng ứng dụng của điện cực BDD trong việc phân tích lượng vết kẽm với độ nhạy cao.

3.1. Tối ưu hóa dung dịch nền và độ pH để phân tích Kẽm

Việc lựa chọn dung dịch nền là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Thí nghiệm so sánh giữa nền KCl 0,1 M và đệm axetat 0,1 M (pH=4,9) cho thấy dung dịch đệm axetat cho cường độ dòng đỉnh (Iₚ) của Zn cao vượt trội (9,14 µA so với 0,34 µA) và độ lặp lại tốt hơn. Tiếp tục khảo sát ảnh hưởng của pH trong khoảng từ 2,8 đến 4,9, kết quả chỉ ra rằng khi pH tăng, tín hiệu Iₚ tăng và độ lặp lại (RSD) giảm. Khoảng pH từ 3,9 đến 4,9 được chọn là khoảng tối ưu để tiến hành các thí nghiệm tiếp theo.

3.2. Ảnh hưởng của thế và thời gian điện phân làm giàu Kẽm

Thế điện phân làm giàu (Udep)thời gian điện phân làm giàu (tdep) ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tích lũy Zn trên điện cực. Khảo sát Udep trong khoảng -1500 mV đến -2000 mV cho thấy tín hiệu đạt cực đại tại -1700 mV. Về thời gian, khi tăng tdep từ 30 s đến 120 s, tín hiệu Iₚ tăng tuyến tính. Tuy nhiên, để cân bằng giữa độ nhạy và thời gian phân tích, thời gian 60 giây được chọn vì đã cho tín hiệu đủ lớn và độ lặp lại xuất sắc (RSD = 0,9%).

3.3. Xác định khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện Kẽm

Dưới các điều kiện tối ưu, phương pháp cho thấy sự phụ thuộc tuyến tính của tín hiệu Iₚ vào nồng độ Zn trong khoảng từ 0 đến 15 ppb, với hệ số tương quan R² = 0,992. Độ lặp lại của phương pháp rất tốt, với RSD là 1,7% cho nồng độ 2 ppb và 1,4% cho nồng độ 5 ppb. Dựa trên đường chuẩn, giới hạn phát hiện (LOD) của phương pháp được xác định là 0,8 ppb và giới hạn định lượng (LOQ) là 2,7 ppb. Các kết quả này chứng tỏ phương pháp có độ nhạy rất cao, phù hợp để phân tích lượng vết kẽm trong các mẫu môi trường.

IV. Bí quyết tối ưu tín hiệu von ampe hòa tan của Chì Pb

Việc khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của Chì (Pb) trên điện cực kim cương pha tạp bo (BDD) đòi hỏi một cách tiếp cận khác so với kẽm do bản chất điện hóa riêng biệt. Một phát hiện quan trọng trong nghiên cứu này là việc sử dụng kỹ thuật tạo màng thủy ngân tại chỗ (in-situ) trên bề mặt điện cực BDD đã cải thiện đáng kể tín hiệu của Pb. Bằng cách thêm một lượng nhỏ ion Hg²⁺ vào dung dịch nền, một lớp màng thủy ngân siêu mỏng được hình thành đồng thời với quá trình làm giàu chì. Lớp màng này giúp tăng cường quá trình tích lũy và hòa tan của Pb, dẫn đến tín hiệu nhạy và ổn định hơn. Nghiên cứu đã tiến hành tối ưu hóa các điều kiện quan trọng như nồng độ chất nền KNO₃, nồng độ Hg²⁺, thế điện phân làm giàu, và thời gian điện phân. Kết quả cho thấy dung dịch nền KNO₃ 0,2 M kết hợp với 10 ppm Hg²⁺ là lựa chọn tối ưu, cho cường độ dòng đỉnh cao và độ lặp lại tốt (RSD = 1,5%). Các thông số như thế điện phân -800 mV và thời gian 120-180 giây cũng được xác định để đảm bảo hiệu quả phân tích. Quá trình tối ưu hóa này là bí quyết để khai thác tối đa tiềm năng của điện cực BDD trong việc phân tích lượng vết chì, một kim loại có độc tính cao và cần được kiểm soát nghiêm ngặt trong môi trường.

4.1. Lựa chọn dung dịch nền và vai trò của ion Hg²

Thí nghiệm so sánh ba loại dung dịch nền khác nhau: đệm axetat, đệm axetat + KCl, và KNO₃ + Hg²⁺. Kết quả chỉ rõ rằng nền KNO₃ 0,2 M cùng với 10 ppm Hg²⁺ cho tín hiệu Pb cao nhất và ổn định nhất. Sự có mặt của Hg²⁺ là yếu tố then chốt, giúp tạo một màng hỗn hống chì-thủy ngân trên bề mặt điện cực BDD, từ đó tăng cường độ nhạy của phép đo. Khi không có Hg²⁺, tín hiệu của chì rất thấp và không ổn định.

4.2. Khảo sát các thông số điện phân và làm sạch điện cực

Các thông số điện hóa được khảo sát kỹ lưỡng. Thế điện phân làm giàu được tối ưu trong khoảng -700 mV đến -1300 mV, và thế -800 mV được chọn vì cho tín hiệu đủ lớn với độ lặp lại cao. Thời gian điện phân làm giàu tăng từ 60 s đến 300 s cho thấy tín hiệu tăng dần. Thời gian 120 s hoặc 180 s được xem là phù hợp để tiết kiệm thời gian phân tích mà vẫn đảm bảo độ nhạy. Các thông số làm sạch điện cực cũng được tối ưu để đảm bảo bề mặt điện cực hoàn toàn sạch cho lần phân tích tiếp theo.

4.3. Đánh giá hiệu suất phân tích định lượng Chì Pb

Với các điều kiện tối ưu, phương pháp xác định chì cho thấy hiệu suất phân tích tốt. Đường chuẩn biểu diễn sự phụ thuộc của cường độ dòng đỉnh vào nồng độ Pb cho thấy mối quan hệ tuyến tính trong một khoảng nồng độ rộng (0 – 30 ppb, theo Hình 3.16 trong luận văn). Độ lặp lại của các phép đo cũng rất tốt, thể hiện qua giá trị RSD thấp. Những kết quả này chứng minh rằng phương pháp von-ampe hòa tan sử dụng điện cực BDD biến tính tại chỗ bằng màng thủy ngân là một phương pháp hiệu quả và đáng tin cậy để định lượng vết chì.

V. Cách phân tích tín hiệu von ampe hòa tan của Đồng Cu

Phân tích tín hiệu von ampe hòa tan của Đồng (Cu) trên điện cực kim cương pha tạp bo (BDD) cũng được tiến hành khảo sát chi tiết, tương tự như với chì và kẽm. Đồng là một kim loại có hoạt tính điện hóa phức tạp, và tín hiệu của nó có thể bị ảnh hưởng mạnh bởi thành phần của dung dịch nền, đặc biệt là sự có mặt của các ion tạo phức như clorua (Cl⁻). Nghiên cứu trong luận văn đã tập trung vào việc tìm ra các điều kiện thí nghiệm phù hợp để thu được tín hiệu Cu rõ ràng, cân đối và có độ lặp lại cao. Quá trình khảo sát bắt đầu bằng việc lựa chọn dung dịch nền thích hợp, sau đó tối ưu hóa các thông số quan trọng của kỹ thuật DP-ASV như thế điện phân làm giàu, thời gian điện phân, và các điều kiện làm sạch điện cực. Các thí nghiệm cho thấy nồng độ NaCl trong dung dịch nền có ảnh hưởng đáng kể đến cả cường độ và độ ổn định của tín hiệu. Bằng cách điều chỉnh cẩn thận các yếu tố này, một quy trình phân tích nhạy và chính xác cho đồng đã được thiết lập. Kết quả nghiên cứu đã xây dựng được một đường chuẩn tuyến tính ở nồng độ ppb thấp, chứng tỏ tiềm năng lớn của điện cực BDD trong việc giám sát lượng vết đồng trong các mẫu thực tế.

5.1. Ảnh hưởng của nồng độ NaCl trong dung dịch nền

Đối với đồng, ion clorua (Cl⁻) có thể tạo phức với ion Cu²⁺, ảnh hưởng đến quá trình khử và hòa tan trên bề mặt điện cực. Nghiên cứu đã khảo sát ảnh hưởng của nồng độ NaCl trong dung dịch nền đến tín hiệu hòa tan của Cu. Kết quả (Hình 3.18) cho thấy việc lựa chọn một nồng độ NaCl tối ưu là cần thiết để đạt được tín hiệu có cường độ cao và ổn định. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát thành phần hóa học của mẫu khi phân tích đồng bằng phương pháp điện hóa.

5.2. Tối ưu hóa các tham số von ampe cho phân tích Đồng

Các tham số điện hóa chính đã được tối ưu hóa. Thế điện phân làm giàu (Udep) được khảo sát để tìm ra giá trị mà tại đó đồng được tích lũy hiệu quả nhất trên điện cực BDD. Tương tự, thời gian điện phân làm giàu (tdep) cũng được điều chỉnh để cân bằng giữa độ nhạy và tốc độ phân tích. Các kết quả từ Hình 3.19 và 3.20 trong tài liệu gốc đã xác định các giá trị tối ưu cho Udep và tdep, làm cơ sở để xây dựng quy trình định lượng chuẩn.

5.3. Xây dựng đường chuẩn và đánh giá độ nhạy cho Đồng

Sau khi tối ưu hóa tất cả các điều kiện, phương pháp đã được đánh giá về khả năng định lượng. Một đường chuẩn đã được xây dựng bằng cách đo tín hiệu von ampe hòa tan của các dung dịch đồng có nồng độ tăng dần. Kết quả (Hình 3.24) cho thấy một mối quan hệ tuyến tính tốt trong khoảng nồng độ rất thấp, từ 0 đến 6 ppb. Độ lặp lại của phương pháp cũng được kiểm tra và cho kết quả tốt. Điều này khẳng định điện cực BDD là một công cụ rất nhạy và đáng tin cậy cho việc xác định lượng siêu vết đồng.

VI. Kết luận về tiềm năng của điện cực kim cương pha tạp bo

Luận văn thạc sĩ hóa học đã thực hiện thành công việc khảo sát và đánh giá tín hiệu von ampe hòa tan của đồng chì kẽm trên điện cực kim cương pha tạp bo (BDD). Các kết quả nghiên cứu đã chứng minh một cách thuyết phục rằng điện cực BDD là một công cụ phân tích mạnh mẽ, hiệu quả và an toàn. Bằng cách tối ưu hóa các điều kiện thí nghiệm như dung dịch nền, pH, thế điện phân và thời gian điện phân, các quy trình phân tích có độ nhạy cao (đạt mức ppb), độ lặp lại tốt và khoảng tuyến tính rộng đã được thiết lập cho cả ba kim loại. Đặc biệt, nghiên cứu đã chỉ ra sự linh hoạt của điện cực BDD, có thể sử dụng trực tiếp để phân tích kẽmđồng, hoặc kết hợp với kỹ thuật tạo màng thủy ngân tại chỗ để tăng cường tín hiệu cho chì. Việc thay thế hoàn toàn điện cực thủy ngân độc hại bằng một vật liệu bền, trơ và thân thiện với môi trường như BDD là một bước tiến quan trọng trong lĩnh vực hóa phân tích. Những kết quả này không chỉ có giá trị khoa học mà còn mở ra những ứng dụng thực tiễn to lớn trong việc quan trắc chất lượng môi trường, kiểm soát an toàn thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác. Tương lai của phân tích điện hóa chắc chắn sẽ chứng kiến sự ứng dụng ngày càng rộng rãi của loại điện cực ưu việt này.

6.1. Tổng hợp các điều kiện tối ưu cho phân tích Cu Pb Zn

Nghiên cứu đã xác định thành công các bộ thông số tối ưu cho từng kim loại. Đối với Kẽm (Zn), điều kiện tốt nhất là sử dụng đệm axetat pH 4,9, thế điện phân -1700 mV trong 60 giây. Đối với Chì (Pb), phương pháp hiệu quả nhất là dùng nền KNO₃ 0,2 M có bổ sung 10 ppm Hg²⁺, thế điện phân -800 mV trong 120-180 giây. Đối với Đồng (Cu), việc kiểm soát nồng độ NaCl trong dung dịch nền cùng với các thông số điện phân được tối ưu là yếu tố quyết định. Việc tổng hợp này cung cấp một hướng dẫn thực tiễn giá trị cho các ứng dụng sau này.

6.2. Điện cực BDD giải pháp thay thế vượt trội điện cực thủy ngân

Một trong những đóng góp quan trọng nhất của nghiên cứu là khẳng định vai trò của điện cực BDD như một giải pháp thay thế hoàn hảo cho điện cực thủy ngân. Điện cực BDD không chỉ loại bỏ được rủi ro về độc tính mà còn mang lại hiệu suất phân tích tương đương, thậm chí vượt trội ở một số khía cạnh như độ bền và độ ổn định của tín hiệu nền. Khả năng hoạt động trong một khoảng thế rộng và bề mặt ít bị nhiễm bẩn giúp giảm thiểu các bước xử lý phức tạp, làm cho quy trình phân tích nhanh chóng và đáng tin cậy hơn.

6.3. Hướng phát triển trong tương lai cho phân tích trên BDD

Các kết quả từ luận văn này tạo tiền đề vững chắc cho các nghiên cứu tiếp theo. Hướng phát triển trong tương lai bao gồm việc áp dụng các quy trình đã được tối ưu hóa để phân tích các mẫu môi trường thực tế như nước sông, nước thải công nghiệp. Một hướng đi đầy hứa hẹn khác là nghiên cứu khả năng xác định đồng thời cả ba kim loại đồng, chì, kẽm trong cùng một phép đo, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí. Việc khám phá các phương pháp biến tính bề mặt điện cực BDD để tăng cường độ chọn lọc cho các chất phân tích cụ thể cũng là một lĩnh vực nghiên cứu tiềm năng.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ hóa học khảo sát tín hiệu von ampe hòa tan của đồng chì kẽm trên điện cực kim cương pha tạp bo

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẠI HỌC HUẾ TRUONG DAI HQC SU’ PHAM NGUYEN TH] MINH HÀ. KHẢO SÁT TÍN HIEU VON-AMPE HOA TAN CUA DONG, CHi, KEM TREN DIEN CUC KIM CUONG PHA TAP BO Chuyên ngành : HÓA PHÂN TÍCH Mã số: 6044 01 18 LUẬN VĂN THẠC SĨ KHOA HỌC HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC. HOANG THAI LONG Thira Thién Hué, nim 2016 LOI CAM DOAN Tôi xin cam doan day là công trình nghiên cứu của riêng, tôi, các số liệu và kết quả nghiên cứu ghi trong luận văn là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bắt kỳ một công trình nào khác. "Tác giả luận văn Nguyễn Thị Minh Hà ii Gi Cm Ye On NO ce dupe: haan thank: tai Phang thi nghiim Ha , Wa man Ysa Phan tich, Khoa Hia hoc, Tueing ae Khaa hac, Dai hac Hue: \ A — Ồ _= Âưáng dẫn, giáp Áœ trang: suất ố an đè, đẳng ngÄiệp đã động uiên uà giáp đỡ tâi thus hibn luan van.

Due, thang 9 nam 2016 iit MỤC LỤC Trang PHỤ BÌA. DANH MỤC CÁC KÍ HIỆU, CÁC TỪ VIẾT TÁI DANH MỤC CÁC BẢNG. DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. Chuong 1, TONG QUAN L’ 'THUYẾT.

Giới thiệu các kim loại chỉ, đồng, kẽm. Nguyên tố chì (Pb) 1. Nguyên tố đồng (Cu) 1. Nguyên tố kẽm (Zn).

Phương pháp xác định chì, đồng, kẽm. Phương pháp xác định chỉ. Phương pháp xác định đồng 1. Phương pháp xác định kẽm.

Phương pháp vonampe hoà tan. Nguyên tắc của phương pháp von-ampe hòa tan anot. Một số kỹ thuật ghỉ đường von-ampe hòa tan. KY thuật von-ampe quét tuyển tính (Linear Scan Voltammetry).

Kỹ thuật von-ampe xung vi phân (Differential Pulse Voltammetry). Kỹ thuật von-ampe sóng vuéng (Square-Ware Voltammetry) 1 1. Các điện cực làm việc thường dùng trong phương pháp von-ampe “hoà tan 1. Điện cực giọt thủy ngân treo (Điện cực HMDE).

Điện cực màng thủy ngân ¬ -ló 1. Điện cực rắn đĩa. Điện cực màng bismuL 1 1. Điện cực kim cương pha tạp bơ 17 1.

Điện cực biển tính 18 1. Các loại điện cực khác sonnei 18 1. Ưu điểm của phương pháp Von-ampe héa tan Chương 2. NỘI DƯNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Nội dung nghiên cứu 20 2. Phương pháp nghiên cứu. Điện cực làm việc và tiễn trình ghỉ đường von-ampe hòa tan. Các yếu tố ảnh hưởng đến tín hiệu hòa tan.

Thành phẩn dung dịch nên. Thé, thai gian điện phân làm giàu, nhiệt độ và điêu kiện thủy động học. Anh hưởng của oxi hòa tan. Đánh giá độ tìn cậy của phương pháp.

Khoảng tuyến tính 2. Độ nhạy, giới hạn phát hiện (GHPH), giới hạn định lượng (GHĐL). Thiết bị, dụng cụ, hóa chất. Thiết bị, dụng cị 3.

KẾT QUÁ VÀ THẢO LUẬN. Khảo sát tín hiệu von-ampe hòa tan ct 3. Ảnh hưởng của dung dịch nền. Ảnh hướng của pH dung dịch đệm axetat 0,1 M.

Ảnh hưởng của thể và thời gian điện phân làm giàu.1 Ảnh hướng của thế điện phân làm giàu (U„„) 26 3.2, Anh hưởng của thời gian điện phân làm giàu (tay) 27 3.4, Anh hưởng của thể và thời gian làm sạch. Ảnh hưởng của thế làm sạch (U. Anh huedng ctia thai gian lam sach (tecon) 28 3. Anh hucéng ciia oxi hoa tan.

BO lặp lại, khoảng tuyén tính và giới hạn phát hiệ: 3. Khoảng tuyển tính 31 3. Giới han phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOO). Khảo sát tín hiệu hòa tan của chỉ.

Ảnh hưởng của dung dịch nên. Ảnh hưởng của nồng độ K\( 3. Ảnh hưởng của nông độ Hg”. Ảnh hưởng của thể và thời gian điện phân làm giàu.

Ảnh hưởng của thể điện phân làm giàu (U,„;) 35 3. Ảnh hưởng của thời gian điện phân làm giàu (tay). Ảnh hưởng của thế và thời gian làm sạch. Ảnh hướng của thể làm sạch (U.

Ảnh hướng của thời gian làm sạch (teen) 38 3. Ảnh hưởng của oxi hòa tan. Độ lặp lại, khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiện. Khoảng tuyến tinh 70 3.

Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ) 4 3. Khảo sát tín hiệu hòa tan của đồng. Lựa chọn đính hòa tan của đông. Ảnh hưởng của dung dịch nên.

Ảnh hưởng của nồng độ /NaCI. Ảnh hưởng của thể và thời gian điện phân làm giàu. Ảnh hưởng của thế điện phân làm giàu (Uạ„,) 4 3.2, Anh hưởng của thời gian điện phân làm giàu (tay) 46 3. Ảnh hưởng của thể và thời gian làm sạch.

Ảnh hưởng của thế làm sạch (U. Anh huedng ctia thai gian lam sack (tecon) 4 3. Anh hưởng của oxi hòa tan. Độ lặp lại, khoảng tuyến tính và giới hạn phát hiệ: 3.

Khoảng tuyển tính 30 3. Giới hạn phát hiện (LOD) và giới hạn định lượng (LOQ). SI KET LUAN. TÀI LIỆU THAM KHẢO.

PHỤ LỤC vii DANH MUC CAC ki HIEU, CAC TU VIET TAT STT “Tiếng Việt “Tiếng Anh Hata 1 |Biênđộxung Pulse amplitude AE 2 |Chì Lead Pb 3_ [Dang dinh hoa tan Peak current 1, 4 |Đồng Copper Cu 5_[Pigmewelamvige _[Working Electrode _| WE | 6 |Dign cue giot thuy ngin treo /Hansing Mereury Prop | yang 7 |Diệncwcgiotthuyngâninh |Š tong yMerewryDrop | vựpy, Điện cực giọt thuỷ ngân rơi DME 'Điện cực màng bitmut BiFE 10 [ign cue mang thuyngin [Mercury Film Electrode | MEE 11, [Piéneve Kim cuong pha ten Born-Doped Diamon BDD 12 |Điện cực làmviệc [Working Electrode WE 13 [Dé léchchuan tuong d6i__ [Relative Standard Deviation] _ RSD 14 |Giới hạn định lượng Limit of quantification Lo, 15 |Giớihạn phat hign Limit of detection LOD 16 |Kẽm Zine Zn 17 |Nông độ phản triệu |Part per million. ppm 18 |Nồng độ phần tỷ |Part per billion. [Oxy hoa tan Dissolve Oxygen DO 20 |QQuang phổ hấp thụ nguyên tử Speer ne AAS 21 [Quang phd hujnh quang |Atomiefluoreseenee APS Inguyén tir spectrometry 23 |Sóng vuông Square Wave sw. [Than thủy tinh [Glassy carbon Gc 25 |Thế đỉnh |Peak potential E, 26 |Thế điện phân làm giàu.

Deposition potential Bap 27__|Thé lam sach điện cực Cleaning potential mm 28 |Thời gian điện phân làm giảu | Deposition time m 29 [Thời gian đuổi khí oxi hòatan |Inidal step time theese 30. [Thời gian làm sạch điện cực _ |Cleaning time " 31 [Thời gian nghỉ Rest time bes 32 |Thời gian mỗi bước thế Voltage step time m 33 [Tốc độ quay điện cực ng ° 34 |Tốc độ quét thé Sweep rate w 35 [Yon-ampe hòa tan Stripping voltammetry SV 36. |Von-ampe héa tan anot eee ASV 37 |Yom-ampe hòa tan anot séng | Square wave anodic SQW- lvuéng stripping voltammetry ASV " NngG hòa tan anot xung, Perc alse anol DP-ASV 39 |Von-ampe hoa tan catot utes csv 4. |Von-ampe hoa tan catot song [Square wave cathodic SQW- Ivuông.

stripping voltammetry csv 41 |Vom-ampe hòa tan catot xung_ | Differential pulse cathodic | y» gy vi phan stripping voltammetry 42 |Xung vi phan Differential pulse DP DANH MUC CAC BANG Trang Bang 3. Các ĐKTN cố định ban đầu đối với phương pháp ASV xác định kẽm. Kết quả xác định I„ của Zn trong các dung dịch nền khác nhau 25 Bảng 3. Kết quả xác định I„ của Zn ở các dung dịch đệm axetat 0,1 M tại các giá trị pH khác nhau.

Kết quả xác định I„ của Zn ở các U¿„, khác nhau. Kết quả xác định I„ của Zn ở các tuạ; khác nhau. Kết quả xác định I, của Zn ở các U.„„ khác nhau 28 Bang 3. Kết quả xác dinh I, cla Zn ở các ta.

Kết quả xác định J„ của Zn ởcác thời gian đuổi khí oxi hòa tan khác nhau 29 Bang 3. Kết quả đo độ lặp lại I, của Zn với hai nồng độ Zn” khác nhau 30 Bang 3. Biến thiên giá trị I„ theo nồng độ của Zn"' 31 Bảng 3. Các ĐKTN cố định ban đầu đối với phương pháp ASV xác định.

Kết quả xác định I„ của Pb trong các dung dịch nền khác nhau. Kết quả xác định I„ của Pb ở các nồng độ KNO; khác nhau. Kết quả xác định I„ của Pb ở các nông độ Hg” khác nhau.15, Kết quả xác định I, của Pb ở các U„„, khác nhau. Kết quả xác định I„ của Pb ở tạ„, khác nhau.

Kết quả xác định I, của Pb ở các U,. khác nhau 37 Bảng 3. Kết quả xác định I„ của Pb ở các ta. Kết quả xác định I, của Pb ở các thời gian đuổi khí oxi khác nhau.

Kết qua do lap lai I, cia Pb với hai nồng độ Pb” khác nhau. Biến thiên giá trị I„ theo nông độ của Pb". Các ĐKTN cố định ban đầu đối với phương pháp ASV xác định đồng. Kết quả ghỉ I„ của Cu khi biến đôi Cc„ từ 0 đến 10 ppb.

Két quả xác định I„ của Cu trong các dung dịch nền khác nhau. Kết quả xác định I„ của Cu ở các nồng độ NaCl khác nhau. Kết quả xác định I„ của Cu ở các U¿. Kết quá xác dinh I, ciia Cu ở các tạ„ khác nhau 46 Bang 3.

Kết quả xác định l„ của Cu ở các Lls¡„„ khác nhau. eee AT Bang 3. Kết quá xác định ly của Cu 6 céc tusas khiée nhaw 4 Bảng 3. Kết quả xác định I„ của Cu ở các thời gian đuổi khí oxi khác DAW.

Kết qua do lặp lại I„ của Cu với hai nồng độ Cu" khác nhau. Biến thiên giá tri I, theo ndng d6 cita Cut xi DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ Trang Hình 1. (A)- Sự biến thiên thế theo thời gian; (B)- Dạng đường von-ampe. trong kỹ thuật xung vi phân 13 Hình 1.

Sự biến thiên thế theo thời gian và dạng đường von-ampe trong. kỹ thuật von-ampe sóng vuông. (a) - Chuẩn bị điện cực BDD; (b) ~ Các điện cực BDD, platin, vàng, glassy carbon. Biến thiên của I, va RSD theo pH của dung dịch đệm axetat 0,1 M25 Hình 3.

Ảnh hưởng của U¿„ đến l„, 26 Hình 3. Ảnh hướng của tạ đến Ip, 27 Hình 3. Ảnh hưởng của U,„„ đến I, 28 Hình 3. Ảnh hưởng của ta.

Ảnh hưởng của thời gian đuổi oxi đến ,. Kết qua do lặp lại I„ của Zn ởcác nồng độ Zn" khác nhau. Biến thiên của tín hiệu hòa tan I, theo néng d6 Zn" 32 Hình 3. (A) - Các đường von-ampe hòa tan của Zn_ ở các nồng độ khác nhau; (B) - Đường hồi quy tuyến tính l,— Cz„ụp trong khoảng nồng độ 0-15 ppb.

Biển thiên của I, và RSD theo nồng độ KNO;. Biến thiên của I, va RSD theo néng 46 Hg" 35 Hình 3. Ảnh hudng ctia Ue dén I„ 36 Hinh 3. Anh hurdng ciia ty, dén I, 37 Hình 3.

Ảnh hưởng của U,,„„ đến Ip 37 Hình 3. Ảnh hưởng của t¿. Két quả đo lặp lại Iy của Pb ở các nồng độ Pb” khác nhau 40 Hình 3. Biến thiên của tín hiệu hòa tan I, theo nông độ Pb”.

(A) - Các đường von-ampe hòa tan của Pb. ở các nồng độ khác nhau, (B) - Đường hồi quy tuyến tính l— Cạuụ trong khoảng nồng độ 0 — 30 ppb. Đường von-ampe của Cu” khi thêm nồng độ Cu” từ 0 đến 10 ppb.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ