Luận văn ThS: Hệ thống theo dõi chuyển động xe ô tô dùng cảm biến gia tốc - Lê Như Lập

Luận văn thạc sĩ: Hệ thống theo dõi chuyển động xe ô tô sử dụng cảm biến gia tốc. Chuyên ngành Công nghệ Điện tử Viễn thông (60 52 02 03). Tải ngay!

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

65
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG I: GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU THEO DÕI CHUYỂN ĐỘNG CỦA XE Ô TÔ

1.1. Theo dõi chuyển động ô tô

1.2. Nhu cầu và hiện trạng giao thông hiện nay

1.3. Các phƣơng pháp cảnh báo, đề xuất hƣớng giải quyết ứng dụng MEMS

1.4. Các ứng dụng phổ cập nhất hiện nay của công nghệ MEMS

1.5. Các ứng dụng thử nghiệm đo rung của công nghệ MEMS

1.6. Công nghệ chế tạo các sản phẩm MEMS

1.7. Gia công vi cơ khối

1.8. Tổng quan cảm biến MEMS

1.9. Cấu trúc của Vi cảm biến gia tốc

1.10. Ứng dụng của cảm biến gia tốc

1.11. Nguyên tắc hoạt động của vi cảm biến gia tốc kiểu tụ

2. CHƢƠNG II. VI CẢM BIẾN GIA TỐC IMU CÔNG NGHỆ CHẾ TẠO CÁC SẢN PHẨM MEMS

2.1. Tổng quan MPU-60X0

2.2. Các tính năng con quay hồi chuyển

2.3. Các tính năng gia tốc

2.4. Tính năng MPU-60X0 bao gồm các tính năng bổ sung:

2.5. Xử lí chuyển động

2.6. Con quay hồi chuyển MEMS ba trục với ADC 16-bit và điều kiện tín hiệu

2.7. Gia tốc kế MEMS ba trục với ADC 16-bit và điều kiện tín hiệu

2.8. Tự kiểm tra

2.9. Bộ tạo nhịp trong

2.10. Các thanh ghi dữ liệu cảm biến

2.11. Phân cực thu và LDO

2.12. Giao diện nối tiếp I2C và SPI (chỉ MPU-6000)

2.13. Giao diện SPI (chỉ MPU-6000)

2.14. Nguyên lý hoạt động của cảm biến gia tốc

3. CHƢƠNG III. THIẾT KẾ PHẦN CỨNG

3.1. Sơ đồ nguyên lý mạch điều khiển

4. CHƢƠNG IV. PHẦN MỀM ĐIỀU KHIỂN

4.1. Lập trình giao diện Gyroscope hoạt động cảm biến

4.2. Giá trị gia tốc góc

5. THÍ NGHIỆM HOẠT ĐỘNG CỦA CẢM BIẾN

5.1. Giới thiệu bộ thí nghiệm quay

5.2. Sơ đồ khối điều khiển

5.3. Kết quả các thí nghiệm

6. CHƢƠNG VI.

TÀI LIỆU THAM KHẢO

6.1. Lập trình giao diện Gyroscope hoạt động cảm biến

6.2. Giá trị gia tốc góc

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Tổng quan hệ thống theo dõi ô tô MEMS

Luận văn này tập trung vào việc nghiên cứu và phát triển một hệ thống theo dõi chuyển động của xe ô tô sử dụng cảm biến gia tốc. Hiện nay, nhu cầu về các hệ thống giám sát và cảnh báo an toàn giao thông ngày càng tăng cao. Với sự phát triển của công nghệ, việc ứng dụng các hệ thống MEMS (Micro Electro-Mechanical Systems) vào lĩnh vực này trở nên khả thi và hiệu quả hơn. Luận văn này, với mã số 60 52 02 03, trình bày một giải pháp sử dụng cảm biến gia tốc để theo dõi và phát hiện các chuyển động bất thường của xe, từ đó đưa ra cảnh báo kịp thời, góp phần giảm thiểu tai nạn giao thông. Luận văn thạc sĩ công nghệ điện tử viễn thông này đi sâu vào việc thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu năng của hệ thống. Theo [Lê Như Lập], hệ thống có tiềm năng ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực giao thông thông minh.

1.1. Nhu cầu cấp thiết về hệ thống theo dõi chuyển động xe

Tình hình giao thông hiện nay đặt ra yêu cầu cấp thiết về các giải pháp an toàn và hiệu quả. Số lượng tai nạn giao thông hàng năm vẫn ở mức cao, gây ra những tổn thất lớn về người và của. Việc giám sát và cảnh báo sớm các nguy cơ tiềm ẩn là một trong những biện pháp quan trọng để giảm thiểu tai nạn. Các hệ thống theo dõi xe truyền thống thường dựa vào GPS, tuy nhiên, độ chính xác của GPS có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như môi trường đô thị, thời tiết. Cảm biến gia tốc, kết hợp với các thuật toán xử lý tín hiệu, có thể cung cấp thông tin về chuyển động của xe một cách chính xác và tin cậy hơn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp. Do đó việc ứng dụng cảm biến vào hệ thống theo dõi ngày càng được quan tâm.

1.2. Ứng dụng MEMS trong giám sát chuyển động xe

Công nghệ MEMS đã mang lại những đột phá trong việc chế tạo các cảm biến nhỏ gọn, giá rẻ và hiệu năng cao. Cảm biến gia tốc MEMS có thể được tích hợp vào xe ô tô để theo dõi các thông số như gia tốc, vận tốc, góc nghiêng, và rung động. Những thông tin này có thể được sử dụng để phát hiện các sự kiện như phanh gấp, va chạm, lật xe, hoặc mất lái. Ngoài ra, công nghệ MEMS còn cho phép tích hợp nhiều loại cảm biến khác nhau vào cùng một hệ thống, tạo ra một giải pháp toàn diện và linh hoạt cho việc theo dõi chuyển động. Hệ thống theo dõi chuyển động xe ô tô sử dụng cảm biến gia tốc ứng dụng MEMS đang ngày càng phổ biến.

1.3. Tổng quan luận văn thạc sĩ hệ thống theo dõi chuyển động

Luận văn đi sâu vào nghiên cứu các vấn đề liên quan đến thiết kế, triển khai và đánh giá hiệu năng của hệ thống theo dõi. Các nội dung chính bao gồm: nghiên cứu các loại cảm biến gia tốc MEMS phù hợp cho ứng dụng theo dõi xe; phát triển các thuật toán xử lý tín hiệu để lọc nhiễu và trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu cảm biến; xây dựng mô hình toán học mô tả chuyển động của xe; thiết kế phần cứng và phần mềm cho hệ thống theo dõi; thử nghiệm và đánh giá hiệu năng của hệ thống trong các điều kiện thực tế. Qua đó, luận văn góp phần vào việc nâng cao độ chính xác và tin cậy của các hệ thống theo dõi xe ô tô dựa trên cảm biến gia tốc.

II. Cảm biến gia tốc IMU Giải pháp theo dõi chuyển động xe

Chương này đi sâu vào vi cảm biến gia tốc IMU (Inertial Measurement Unit) và công nghệ chế tạo MEMS liên quan. IMU là một thiết bị tích hợp nhiều cảm biến, bao gồm cảm biến gia tốccon quay hồi chuyển, cho phép đo đạc các thông số chuyển động như gia tốc và vận tốc góc. Việc sử dụng IMU giúp nâng cao độ chính xác và tin cậy của hệ thống theo dõi, đặc biệt trong các tình huống mà tín hiệu GPS bị gián đoạn hoặc yếu. Chương này cũng trình bày tổng quan về công nghệ chế tạo MEMS, bao gồm các quy trình gia công vi cơ khối và vi cơ bề mặt, cũng như các vật liệu sử dụng trong chế tạo cảm biến. Luận văn thạc sĩ này trình bày chi tiết về cách thức vi cảm biến gia tốc IMU hoạt động trong công nghệ điện tử viễn thông.

2.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động cảm biến gia tốc IMU

IMU bao gồm ít nhất hai loại cảm biến: cảm biến gia tốccon quay hồi chuyển. Cảm biến gia tốc đo gia tốc tuyến tính theo ba trục, trong khi con quay hồi chuyển đo vận tốc góc theo ba trục. Các cảm biến này thường được chế tạo bằng công nghệ MEMS. Nguyên lý hoạt động của cảm biến gia tốc dựa trên việc đo lực quán tính tác dụng lên một khối lượng khi có gia tốc. Con quay hồi chuyển hoạt động dựa trên hiệu ứng Coriolis, tạo ra lực khi có vận tốc góc. Dữ liệu từ hai loại cảm biến này được kết hợp để tính toán vị trí, vận tốc, và hướng của xe.Việc kết hợp dữ liệu cảm biến bằng Kalman filter có thể cải thiện độ chính xác theo dõi.

2.2. Công nghệ MEMS chế tạo vi cảm biến gia tốc IMU

Công nghệ MEMS cho phép chế tạo các cảm biến có kích thước nhỏ, tiêu thụ điện năng thấp, và giá thành rẻ. Các quy trình chế tạo MEMS bao gồm gia công vi cơ khối và vi cơ bề mặt. Gia công vi cơ khối tạo ra các cấu trúc ba chiều bằng cách khắc các lớp vật liệu trên bề mặt silicon. Gia công vi cơ bề mặt tạo ra các cấu trúc bằng cách lắng đọng và khắc các lớp mỏng vật liệu trên bề mặt silicon. Các vật liệu thường được sử dụng trong chế tạo MEMS bao gồm silicon, silicon dioxide, silicon nitride, và kim loại. Công nghệ chế tạo MEMS ngày càng được cải tiến, cho phép tạo ra các cảm biến có độ nhạy cao và độ ổn định tốt.

2.3. Ưu điểm của IMU so với các phương pháp theo dõi khác

So với các phương pháp theo dõi dựa trên GPS, IMU có một số ưu điểm. IMU không phụ thuộc vào tín hiệu bên ngoài, do đó có thể hoạt động trong các môi trường mà tín hiệu GPS bị chặn hoặc yếu. IMU cung cấp thông tin về gia tốc và vận tốc góc một cách trực tiếp, cho phép tính toán vị trí và hướng của xe một cách chính xác hơn. IMU có thể được sử dụng để phát hiện các chuyển động bất thường của xe, chẳng hạn như phanh gấp, va chạm, hoặc lật xe. Tuy nhiên, IMU cũng có một số nhược điểm, chẳng hạn như sai số tích lũy theo thời gian và chi phí cao hơn so với các cảm biến đơn lẻ. Fusion sensor có thể giúp cải thiện hiệu suất của hệ thống.

III. Thiết kế phần cứng hệ thống theo dõi xe dùng cảm biến

Chương này tập trung vào việc thiết kế phần cứng cho hệ thống theo dõi. Các thành phần chính của hệ thống bao gồm cảm biến gia tốc, vi điều khiển, bộ nhớ, module GPS, và module truyền thông. Cảm biến gia tốc được sử dụng để đo gia tốc và vận tốc góc của xe. Vi điều khiển được sử dụng để xử lý dữ liệu cảm biến, tính toán vị trí và hướng của xe, và điều khiển các module khác. Bộ nhớ được sử dụng để lưu trữ dữ liệu cảm biến và các thông số cấu hình. Module GPS được sử dụng để xác định vị trí của xe. Module truyền thông được sử dụng để truyền dữ liệu đến trung tâm điều khiển. Thiết kế phần cứng cần đảm bảo các yêu cầu về độ chính xác, độ tin cậy, tiêu thụ điện năng, và kích thước.

3.1. Lựa chọn cảm biến gia tốc phù hợp cho hệ thống

Việc lựa chọn cảm biến gia tốc phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo hiệu năng của hệ thống theo dõi. Các yếu tố cần xem xét bao gồm: dải đo, độ phân giải, độ nhạy, độ ổn định, độ nhiễu, kích thước, và giá thành. Dải đo phải đủ lớn để đo được các gia tốc và vận tốc góc tối đa của xe. Độ phân giải phải đủ cao để phát hiện được các chuyển động nhỏ nhất của xe. Độ nhạy phải đủ lớn để tạo ra tín hiệu đủ mạnh để xử lý tín hiệu. Độ ổn định phải tốt để giảm thiểu sai số do trôi cảm biến. Độ nhiễu phải thấp để cải thiện độ chính xác của phép đo. Kích thước phải nhỏ để dễ dàng tích hợp vào xe. Giá thành phải hợp lý để đảm bảo tính khả thi của dự án. Cần xem xét cả ứng dụng cảm biến để đưa ra lựa chọn phù hợp.

3.2. Thiết kế mạch điều khiển và giao tiếp cảm biến

Mạch điều khiển có vai trò quan trọng trong việc thu thập, xử lý tín hiệu và truyền dữ liệu từ cảm biến. Mạch điều khiển thường bao gồm các thành phần như vi điều khiển, bộ khuếch đại, bộ lọc, bộ chuyển đổi A/D, và các linh kiện bảo vệ. Vi điều khiển có nhiệm vụ điều khiển quá trình thu thập dữ liệu, thực hiện các thuật toán xử lý tín hiệu, và giao tiếp với các module khác. Bộ khuếch đại được sử dụng để tăng cường tín hiệu từ cảm biến. Bộ lọc được sử dụng để loại bỏ nhiễu. Bộ chuyển đổi A/D được sử dụng để chuyển đổi tín hiệu tương tự từ cảm biến thành tín hiệu số. Các linh kiện bảo vệ được sử dụng để bảo vệ mạch khỏi các tác động bên ngoài.Giao tiếp cảm biến thường sử dụng các giao thức như I2C, SPI, hoặc UART.

3.3. Tích hợp GPS và module truyền thông vào hệ thống

Việc tích hợp GPS và module truyền thông vào hệ thống cho phép xác định vị trí của xe và truyền dữ liệu đến trung tâm điều khiển. Module GPS cung cấp thông tin về vĩ độ, kinh độ, độ cao, và thời gian. Module truyền thông có thể sử dụng các công nghệ như GSM, GPRS, 3G, 4G, hoặc WiFi để truyền dữ liệu. Việc lựa chọn module truyền thông phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi phủ sóng, và chi phí. Dữ liệu truyền đến trung tâm điều khiển có thể được sử dụng để giám sát vị trí của xe, phát hiện các sự kiện bất thường, và đưa ra cảnh báo kịp thời. Điều này góp phần quan trọng vào việc định vị xe.

IV. Phát triển phần mềm hệ thống theo dõi xe Hướng dẫn chi tiết

Chương này trình bày về việc phát triển phần mềm cho hệ thống theo dõi. Phần mềm có vai trò quan trọng trong việc điều khiển hệ thống, xử lý tín hiệu, tính toán vị trí và hướng của xe, truyền dữ liệu đến trung tâm điều khiển, và hiển thị thông tin cho người dùng. Phần mềm cần được thiết kế để đảm bảo độ chính xác, độ tin cậy, hiệu năng, và khả năng mở rộng.

4.1. Thuật toán xử lý tín hiệu từ cảm biến gia tốc

Các thuật toán xử lý tín hiệu có vai trò quan trọng trong việc lọc nhiễu và trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu cảm biến. Các thuật toán thường được sử dụng bao gồm: bộ lọc trung bình, bộ lọc Kalman, bộ lọc Butterworth, và bộ lọc Savitzky-Golay. Bộ lọc trung bình được sử dụng để làm mịn dữ liệu và giảm nhiễu. Bộ lọc Kalman được sử dụng để ước lượng trạng thái của hệ thống một cách tối ưu. Bộ lọc Butterworth và Savitzky-Golay được sử dụng để loại bỏ các thành phần tần số không mong muốn. Việc lựa chọn thuật toán phù hợp phụ thuộc vào đặc tính của nhiễu và yêu cầu về độ chính xác.

4.2. Thuật toán tính toán vị trí và hướng xe chính xác

Việc tính toán vị trí và hướng của xe dựa trên dữ liệu cảm biến đòi hỏi các thuật toán phức tạp. Các thuật toán thường được sử dụng bao gồm: tích phân gia tốc, tích phân vận tốc góc, và thuật toán định hướng dựa trên quaternion. Tích phân gia tốc được sử dụng để tính toán vận tốc và vị trí dựa trên gia tốc. Tích phân vận tốc góc được sử dụng để tính toán hướng dựa trên vận tốc góc. Thuật toán định hướng dựa trên quaternion được sử dụng để tính toán hướng một cách chính xác và ổn định. Việc kết hợp dữ liệu từ GPSIMU bằng bộ lọc Kalman có thể cải thiện độ chính xác của định vị xe.

4.3. Giao thức truyền thông và giao diện người dùng hệ thống

Phần mềm cần hỗ trợ các giao thức truyền thông để truyền dữ liệu đến trung tâm điều khiển. Các giao thức thường được sử dụng bao gồm: TCP/IP, UDP, MQTT, và CoAP. Việc lựa chọn giao thức phù hợp phụ thuộc vào yêu cầu về độ tin cậy, tốc độ, và bảo mật. Phần mềm cũng cần cung cấp giao diện người dùng thân thiện để người dùng có thể theo dõi vị trí và trạng thái của xe. Giao diện người dùng có thể được thiết kế trên máy tính, điện thoại thông minh, hoặc trình duyệt web.

V. Thí nghiệm và đánh giá hiệu năng hệ thống theo dõi xe

Chương này trình bày về việc thực hiện các thí nghiệm và đánh giá hiệu năng của hệ thống theo dõi. Các thí nghiệm được thực hiện trong các điều kiện thực tế, bao gồm: đường thẳng, đường cong, đường gồ ghề, và đường đô thị. Hiệu năng của hệ thống được đánh giá dựa trên các tiêu chí: độ chính xác vị trí, độ chính xác hướng, thời gian phản hồi, và độ tin cậy.

5.1. Thiết lập môi trường thí nghiệm và thu thập dữ liệu

Môi trường thí nghiệm cần được thiết lập để mô phỏng các điều kiện thực tế mà hệ thống sẽ hoạt động. Các thiết bị đo đạc cần được sử dụng để thu thập dữ liệu tham chiếu, chẳng hạn như thiết bị GPS độ chính xác cao, thước đo khoảng cách laser, và cảm biến góc quay. Dữ liệu từ cảm biến gia tốc, GPS, và các thiết bị đo đạc khác được thu thập đồng thời và lưu trữ để đánh giá hiệu năng.

5.2. Đánh giá độ chính xác vị trí và hướng theo dõi

Độ chính xác vị trí được đánh giá bằng cách so sánh vị trí ước lượng của hệ thống theo dõi với vị trí tham chiếu từ thiết bị GPS độ chính xác cao. Độ chính xác hướng được đánh giá bằng cách so sánh hướng ước lượng của hệ thống với hướng tham chiếu từ cảm biến góc quay. Các thông số như sai số trung bình, sai số lớn nhất, và độ lệch chuẩn được sử dụng để đánh giá độ chính xác.

5.3. Đánh giá thời gian phản hồi và độ tin cậy của hệ thống

Thời gian phản hồi được đánh giá bằng cách đo thời gian từ khi có sự kiện xảy ra (ví dụ: phanh gấp, va chạm) đến khi hệ thống phát hiện và đưa ra cảnh báo. Độ tin cậy được đánh giá bằng cách đo số lần hệ thống hoạt động đúng trong một khoảng thời gian nhất định. Các thông số như thời gian phản hồi trung bình, thời gian phản hồi lớn nhất, và tỷ lệ hoạt động đúng được sử dụng để đánh giá độ tin cậy.

VI. Luận văn thạc sĩ Kết luận Hướng phát triển hệ thống

Chương này tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đưa ra kết luận về hiệu năng của hệ thống theo dõi. Các ưu điểm và nhược điểm của hệ thống được thảo luận. Các hướng phát triển trong tương lai cũng được đề xuất, bao gồm: cải thiện độ chính xác, giảm tiêu thụ điện năng, tăng cường tính bảo mật, và mở rộng các tính năng.

6.1. Tóm tắt các kết quả nghiên cứu và đánh giá hệ thống

Các kết quả nghiên cứu cho thấy hệ thống theo dõi có độ chính xác vị trí và hướng tốt trong các điều kiện thử nghiệm. Thời gian phản hồi của hệ thống là đủ nhanh để đưa ra cảnh báo kịp thời trong các tình huống khẩn cấp. Hệ thống có độ tin cậy cao và hoạt động ổn định trong thời gian dài. Các ưu điểm của hệ thống bao gồm: độ chính xác, độ tin cậy, thời gian phản hồi nhanh, và khả năng hoạt động trong các môi trường khác nhau. Các nhược điểm của hệ thống bao gồm: tiêu thụ điện năng, chi phí, và kích thước.

6.2. Hướng phát triển hệ thống theo dõi ô tô trong tương lai

Trong tương lai, hệ thống theo dõi có thể được cải thiện bằng cách sử dụng các thuật toán xử lý tín hiệu tiên tiến hơn, tích hợp các cảm biến khác (ví dụ: camera, radar), và sử dụng các công nghệ truyền thông mới (ví dụ: 5G, IoT). Việc phát triển các thuật toán điều khiển xe tự động dựa trên dữ liệu cảm biến cũng là một hướng đi tiềm năng. Ngoài ra, việc tăng cường tính bảo mật của hệ thống để ngăn chặn các cuộc tấn công mạng là rất quan trọng. Nhờ đó, hệ thống theo dõi chuyển động sẽ ngày càng trở nên hoàn thiện, đáp ứng tốt hơn nhu cầu thực tế.

24/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

LỜI MỞ ĐẦU Những năm gần đây, công nghệ thông tin kỹ thuật điện tử hiện đại đã đƣợc ứng dụng rộng rãi trong thực tế. Một trong những ứng dụng của nó là điều khiển và giám sát các quá trình hoạt động và chuyển động. Cảm biến này đƣợc ứng dụng trong y học cũng nhƣ giao thông. Trong quá trình mô tả và thực nghiệm, cảm biến này đƣợc đƣa vào thực tế và đã thực hiện thành công các nhiệm vụ trong một môi trƣờng năng động.

Ứng dụng của cảm biến là giám sát té ngã của ngƣời già, hỗ trợ nhịp đập ở tim, điều khiển máy bay không ngƣời lái, bung túi hơi trên xe ô tô khi va chạm,…. Các ADXRS6050 chính là một cảm biến tốc độ góc đầy đủ (con quay) sử dụng các thiết bị, bề mặt vi xử lý để thực hiện chức năng cảm biến tích hợp với tất cả các thiết bị điện tử cần thiết trên một chíp. Kỹ thuật sản xuất cho sản phẩm này là những thiết bị cao cấp có khối lƣợng xử lý trong nhiều lĩnh vực, với độ tin cậy đã đƣợc chứng minh. Các con quay hồi chuyển cấp công nghiệp là 100% pin gói, nhiệt độ và chức năng tƣơng thích với các liên quan cấp chuyển động ADXRS620 và ADXRS622 ADXR6050 con quay hồi chuyển.

Với nội dung “Hệ thống theo dõi chuyển động của xe ôtô sử dụng cảm biến gia tốc”. Luận văn của tôi gồm các phần sau: Chƣơng I: Giới thiệu nghiên cứu theo dõi chuyển động của xe ô tô Chƣơng II: Vi cảm biến gia tốc IMU công nghệ chế tạo các sản phẩm MEMS Chƣơng III: Thiết kế phần cứng Chƣơng IV:Phần mền điều khiền Chƣơng V: Thí nghiệm hoạt động hệ thống Chƣơng VI: Kết luận TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -9- CHƢƠNG I. GIỚI THIỆU NGHIÊN CỨU THEO DÕI CHUYỂN ĐỘNG CỦA Ô TÔ 1. Theo dõi chuyển động ô tô Chắc rằng trong chúng ta, ai cũng đã có dịp ngắm nhìn những chiếc xe đủ kiểu dáng, đủ màu sắc chen chúc trong “dòng sông ôtô” khi đƣờng tắc hoặc thấy chúng bám đuôi nhau lao vun vút trên đƣờng cao tốc.

Nhƣng có lẽ ít ai hiểu rõ, khi chuyển động, nhất là ở tốc độ cao, ôtô đã chịu tác động của những lực nào. Theo lý thuyết thì khi chuyển động, ôtô phải khắc phục nhiều loại lực cản: lực cản lăn, lực quán tính, lực ma sát và nhất là lực cản của gió khi xe lao nhƣ bay về phía trƣớc. Lực cản lăn liên quan đến chất lƣợng mặt đƣờng, chất lƣợng săm lốp. Lực quán tính liên quan đến khối lƣợng và gia tốc của xe.

Lực ma sát liên quan đến vật liệu, công nghệ chế tạo và dầu mỡ bôi trơn. Còn lực cản của gió lại liên quan đến hình dạng khí động học và tốc độ của xe. Đây cũng là loại lực cản phức tạp nhất mà chúng tôi muốn đề cập đến trong bài này. Hiệu quả khí động học của một chiếc xe đƣợc xác định bởi hệ số cản (Cd) của nó.

Nói một cách đơn giản, hệ số cản là ảnh hƣởng của hình dạng chiếc xe đối với sức cản của không khí khi xe chạy. Theo lý thuyết, một mặt cầu kim loại có Cd bằng 1.0, nhƣng nếu tính đến hiệu ứng nhiễu loạn của không khí phía sau nó thì giá trị đó xấp xỉ 1. Hệ số khí động học thấp nhất là đối với vật thể có dạng hình giọt nƣớc. Hệ số cản có giá trị 0.

Tuy nhiên chúng ta khó có thể chế tạo một chiếc xe giống nhƣ thế. Những chiếc xe hiện đại thƣờng có hệ số cản Cd vào khoảng 0. Lực cản tỷ lệ với hệ số cản, diện tích mũi xe và bình phƣơng vận tốc của phƣơng tiện. Đƣờng ô tô ở những chỗ quanh thƣờng phải làm nghiêng.

Khi xe ôtô đi đến chỗ quanh, nó chịu tác dụng của trọng lƣợng P và phản lực Q của mặt đƣờng, lực này vuông góc với mặt đƣờng. Hợp lực của hai lực này hƣớng vào tâm làm cho ô tô chuyển động tròn đều một cách dễ dàng. Lực bám-một lực mơ hồ từ cách dịch thuật, thực chất nó là lực ma sát tĩnh giữa lốp xe với mặt đƣờng, lực này tỉ lệ với tải trọng đè lên lốp xe và hệ số bám. Hệ số bám lại phụ thuộc vào đặc tính lốp (áp suất lốp, hoa lốp, độ mòn lốp.), điều kiện mặt đƣờng.

Vai trò của lực bám thể hiện qua biểu thức sau: lực cản < lực kéo < lực bám. Đây gọi là điều kiện chuyển động của ô tô. Lực cản bao gồm lực cản gió, lực cản leo dốc, lực ma sát trong hệ thống truyền động, lực ma sát với mặt đƣờng (ma sát lăn).Lực kéo là lực phát ra từ động cơ và lực bám thực chất là lực ma sát tĩnh. Ảnh hƣởng của việc mất lực bám: Ảnh hƣởng đầu tiên là khả năng bó cứng bánh xe làm mất ổn định chuyển động của xe.

Điều kiện bó cứng bánh xe là lực phanh lớn hơn lực bám. Điều này đặc biệt nghiêm trọng khi xe vào cua.Khi đó, chính lực ly tâm sẽ xô ngang phần đuôi hoặc đầu xe (tùy 2 bánh sau hay trƣớc bị mất lực bám). Nghĩa là khi mất lực bám, quán tính của phần thân xe sẽ làm bánh xe trƣợt lê trên mặt đƣờng. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -10- Chẳng có gì đáng nói nếu bánh xe chuyển động thẳng tuyệt đối.

Tuy nhiên, bánh xe khi chuyển động luôn chịu thành phần lực ngang và lực này làm văng xe qua một bên, gây mất kiểm soát lái. Tất nhiên, điều đó không phải lúc nào cũng có hại. Nhƣ trong nghệ thuật drift xe hay kỹ năng điều khiển xe qua khúc cua tay áo mà không cần phải giảm tốc đến mức thấp nhất. Ngƣời lái phanh gấp 2 bánh xe trƣớc làm cho đuôi xe bị hất lên, trọng tâm xe lúc đó bị dồn về phía đầu xe, nghĩa là tải trọng đề lên 2 bánh sau bị giảm làm giảm lực bám nên bánh xe rất dễ bị bó cứng.

Khi đó, chỉ cần kéo phanh tay để làm bánh sau bị bó cứng và xe bị trƣợt ngang do lực ly tâm. Kết quả của quá trình trƣợt giúp thân xe nắm đúng hƣớng của đoạn đƣờng khi qua khỏi cua (có thể kết hợp đánh lái nhẹ). Về nguyên nhân gây mất lực bám thì rất nhiều nguyên nhân mà cơ bản là sự giảm tải trọng đè lên bánh xe và giảm hệ số bám.Về biện pháp khắc phục cũng có rất nhiều nhƣ sử dụng ABS, BAS, ESP… 1. Nhu cầu và hiện trạng giao thông hiện nay Tính an toàn chuyển động của ôtô là tính chất tổng hợp nhằm giảm xác suất phát sinh tai nạn giao thông và giảm thiểu tổn thất về vật chất và con ngƣời khi xảy ra tai nạn giao thông.

An toàn chuyển động của ôtô phải đƣợc coi là một trong các tính chất khai thác quan trọng nhất bởi nó ảnh hƣởng tới đời sống và sức khoẻ con ngƣời, tới chất lƣợng ôtô, hàng hoá chuyên chở và các công trình giao thông. Ở nƣớc ta, ƣớc tính số tai nạn giao thông hàng năm rất cao.Trong đầu năm đến nay, cả nƣớc xảy ra gần 15.000 vụ tai nạn giao thông (TNGT), làm chết trên 11.000 ngƣời, bị thƣơng hơn 10. So với năm 2009 tăng 1.788 vụ, giảm 47 ngƣời chết và tăng khoảng 2.500 ngƣời bị thƣơng. Trong đó đƣờng bộ xảy ra nhiều TNGT nhất.

Nếu tính trung bình thì số ngƣời thiệt mạng mỗi ngày do TNGT là hơn 31 ngƣời.HCM năm 2010 có 785 ngƣời chết, giảm 74 ngƣời; Hà Nội có 735 ngƣời chết, giảm 89 ngƣời. Do đó việc giám sát chuyển động của ôtô để đƣa ra các cảnh báo nhằm giảm thiểu các tai nạn là một vấn đề hết sức cần thiết. Các phƣơng pháp cảnh báo, đề xuất hƣớng giải quyết ứng dụng MEMS. Phát hiện các tai nạn giao thông bằng hệ thống phát hiện và cảnh báo chuyển động để hỗ trợ giúp ngƣời điều khiển phƣơng tiện là điều rất cần thiết để tránh những hậu quả đáng tiếc.

Giải pháp là sẽ sử dụng thiết bị cảnh báo đặt ở các vị trí thuận tiện giám sát trên xe để ngƣời điều khiển phƣơng tiện biết đƣợc chuyển động khi xe đang lƣu thông. Lúc đó, chuyển động của xe đƣợc theo dõi thông qua các cảm biến gia tốc đặt ở vị trí trên xe. Khi hệ thống làm việc, mọi chuyển động của xe sẽ đƣợc theo dõi và xử lý. Việc phân tích chuyển động quay của xe sẽ đƣợc thực hiện hoàn toàn tự động nếu phát hiện xe đang chuyển động với góc quay, đầu ra của hệ thống cảm biến sẽ lập tức đƣa ra cảnh báo với độ chính xác cao.1 Các ứng dụng phổ cập nhất hiện nay của công nghệ MEMS Trong các ngành công nghiệp có thể tóm tắt nhƣ sau: Sensor áp suất: Kiểm tra tỷ lệ nhiên liệu và các chức năng đo đạc khác trong ôtô, thiết bị đo huyết áp và các ứng dụng dân dụng khác.

Sensor gia tốc và gyroscope: Túi khí trong ôtô, thiết bị định hƣớng cho tên lửa và các phƣơng tiện vận tải. Hiển thị: Các màn hình độ phân giải cao dùng các vi gƣơng cho các thiết bị điện tử. Đầu phun mực: Hàng trăm triệu chip phun mực một năm cho các máy in laser đen trắng và mầu. Các TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com -11- sensor hoá học: Cho các mục đích y tế và y sinh học.

Chuyển mạch cho thông tin quang sợi: Internet, truyền hình và thông tin giải rộng dùng cáp quang. Vi van: Các hệ sắc kế khí cực nhỏ sử dụng các dãy vi van. Chuyển mạch điện cơ: Các vi rơle trong các ứng dụng một chiều, xoay chiều và vô tuyến. Các ứng dụng thử nghiệm đo rung của công nghệ MEMS Hệ đo rung thời gian thực này không chỉ áp dụng cho bài toán INS/GPS mà còn có thể sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nữa mà ở đó không có sẵn cảm biến gia tốc.

Hệ INS/GPS cần lắp đặt tại trọng tâm xe trong khi khối đo rung có thể đặt gần động cơ. Cảm biến gia tốc có sẵn trong khối đo quán tính chỉ có thể cho dữ liệu ra tối đa là 64 mẫu/s, là không đủ khi đo rung tần số cỡ vài chục Hz trở lên. Hình dƣới mô tả đầu ra của cảm biến gia tốc lắp đặt theo phƣơng thẳng đứng (vuông góc với sàn xe) trong khoảng thời gian hơn 20 phút. Thí nghiệm theo chủ ý gồm ba pha: xe đứng yên và động cơ chƣa nổ máy, xe đứng yên với động cơ đã đƣợc nổ máy và xe chuyển động trên quỹ đạo hai chiều.

Khi xe đứng yên và không bật máy thì đầu ra của cảm biến vẫn có tín hiệu với độ lớn đáng kể.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ