Luận văn: Hệ thống đo lường tự động đặc trưng bức xạ anten dùng bộ lọc phần mềm

Luận văn thạc sĩ: Hệ thống đo lường tự động đặc trưng bức xạ anten dùng bộ lọc phần mềm. Nghiên cứu chuyên sâu, ứng dụng thực tiễn trong kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2007

72
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

MỞ ĐẦU

1. CHƢƠNG 1: ĐO LƢỜNG ANTEN-CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN

1.1. Những khái niệm cơ bản trong việc đo lƣờng anten

1.2. Một số mô hình đo lƣờng anten

1.2.1. Mô hình ngẩng

1.2.2. Mô hình phản xạ đất

1.2.3. Mô hình kích thƣớc nhỏ

1.2.4. Các mô hình trƣờng gần

2. PHƢƠNG PHÁP DÙNG BỘ LỌC PHẦN MỀM ĐỂ NÂNG CAO ĐỘ CHÍNH XÁC PHÉP ĐO

2.1. Khái niệm bộ lọc phần mềm

2.2. Phƣơng pháp sử dụng bộ lọc phần mềm

2.3. Hiệu suất và các yêu cầu về dữ liệu của bộ lọc phần mềm

2.4. Dải Alias-Free

2.5. Thời gian tăng và giảm của bộ lọc

2.6. Giới hạn áp dụng của bộ lọc phần mềm

2.7. Dữ liệu tại các biên của dải

2.8. Anten đo/ anten chuẩn không cố định

2.9. Anten đo phi tuyến

2.10. So sánh giữa bộ lọc phần mềm và bộ lọc phần cứng

3. XÂY DỰNG HỆ THỐNG ĐO LƢỜNG TỰ ĐỘNG ĐẶC TRƢNG BỨC XẠ CỦA ANTEN

3.1. Xây dựng hệ thống

3.2. Bộ định vị anten

3.3. Điều khiển bộ định vị với cổng song song

3.4. Thu thập dữ liệu trong hệ thống đo lƣờng

3.5. Sử dụng máy phân tích mạng trong các hệ thống đo lƣờng siêu cao tần

3.6. Giao tiếp GPIB

3.7. Phần mềm điều khiển hệ thống

3.8. Cấu trúc của hệ thống đo lƣờng tự động đặc trƣng bức xạ của anten

3.9. Các hình ảnh về hệ đo

4. CHƢƠNG 4. CÁC THUẬT TOÁN LỌC VÀ ỨNG DỤNG CỦA BỘ LỌC PHẦN MỀM

4.1. Các thuật toán lọc và ứng dụng

4.2. Chấn tử nửa bƣớc sóng

4.3. Chấn tử 3/2 bƣớc sóng

4.4. Nhƣợc điểm của phƣơng pháp dùng bộ lọc phần mềm

4.5. Hiệu quả đạt đƣợc

TÀI LIỆU THAM KHẢO

CHỨNG NHẬN GIẢI THƢỞNG CỦA HỆ ĐO

Tóm tắt

I. Đo lường anten tự động Tổng quan và ứng dụng thực tế 55 ký tự

Cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, các hệ thống truyền thông vô tuyến ngày càng đòi hỏi cao về hiệu suất và độ chính xác. Việc đo lường anten trở nên vô cùng quan trọng để xác định xem anten có đáp ứng các yêu cầu của hệ thống hay không. Đo lường anten có thể được thực hiện trong môi trường trong nhà (indoor) và ngoài trời (outdoor). Tuy nhiên, mỗi môi trường đều có những khó khăn riêng. Ví dụ, khi đo giản đồ bức xạ, khoảng cách vùng trường xa (r > 2D²/λ) thường rất lớn, gây khó khăn trong việc tránh các ảnh hưởng phản xạ sóng từ mặt đất và môi trường xung quanh. Ngoài ra, việc di chuyển anten từ môi trường hoạt động đến khu vực đo đạc có thể không khả thi trong nhiều trường hợp. Việc đo đạc ngoài trời chịu ảnh hưởng lớn của môi trường. Những khó khăn này có thể được khắc phục bằng các kỹ thuật đặc biệt, như đo trong nhà, dự đoán giản đồ trường xa từ dữ liệu trường gần, và tự động hóa quá trình đo bằng máy tính. Đề tài "Hệ thống đo lường tự động đặc trưng bức xạ anten sử dụng bộ lọc phần mềm" được thực hiện để góp phần giải quyết một số khó khăn này. Luận văn này tập trung vào việc sử dụng bộ lọc phần mềm để nâng cao độ chính xác phép đo, đặc biệt trong môi trường nhiều phản xạ. Nội dung chính bao gồm các khái niệm cơ bản về đo lường anten, phương pháp sử dụng bộ lọc phần mềm, và xây dựng hệ thống đo lường tự động.

1.1. Các khái niệm cơ bản về đo lường anten LSI giản đồ bức xạ

Đo lường anten đòi hỏi sự hiểu biết về các khái niệm cơ bản như giản đồ bức xạ, độ tăng ích, độ định hướngphân cực. Giản đồ bức xạ mô tả sự phân bố năng lượng của anten trong không gian. Độ tăng ích là thước đo khả năng tập trung năng lượng của anten theo một hướng cụ thể. Độ định hướng là tỷ số giữa cường độ bức xạ lớn nhất và cường độ bức xạ trung bình. Phân cực mô tả hướng của trường điện từ do anten phát ra. Các thông số này được xác định thông qua các phép đo trường gần và trường xa. Ví dụ, theo tài liệu gốc, đồ thị bức xạ biểu diễn về mặt biên độ, nhưng thông số pha là rất quan trọng. Biểu diễn pha thường không dùng đồ thị.

1.2. Các mô hình đo lường anten phổ biến LSI trường gần trường xa

Có nhiều mô hình đo lường anten khác nhau, mỗi mô hình phù hợp với các loại anten và môi trường đo khác nhau. Các mô hình phổ biến bao gồm mô hình ngẩng, mô hình phản xạ đất, mô hình kích thước nhỏ (compact range) và mô hình trường gần. Mô hình ngẩng và mô hình mặt đất là các mô hình đo đạc trường xa và phụ thuộc vào từng anten cụ thể để tạo ra mặt phẳng pha. Mô hình kích thước nhỏ mô phỏng mô hình kích thước vô hạn bằng các bộ phản xạ, thấu kính, loa hoặc dãy để có thể tạo ra mặt phẳng pha từ nguồn. Mô hình trường gần tận dụng ưu điểm về khả năng tính toán của các mô hình hiện đại để tính toán đồ thị bức xạ từ dữ liệu khảo sát thu được từ khẩu độ anten. Lựa chọn mô hình phù hợp là yếu tố quan trọng để đảm bảo độ chính xác của phép đo.

II. Cách nâng cao độ chính xác đo anten bằng lọc phần mềm 59 ký tự

Việc sử dụng bộ lọc phần mềm là một phương pháp hiệu quả để nâng cao độ chính xác phép đo trong hệ thống đo lường anten tự động. Bộ lọc phần mềm có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các tín hiệu không mong muốn, như phản xạ từ tường, trần nhà, sàn nhà và các đáp ứng đa đường khác. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong môi trường trong nhà, nơi có nhiều nguồn phản xạ. Theo luận văn gốc, bộ lọc phần mềm là một bộ lọc số được ứng dụng cho dữ liệu đo được sau quá trình thu thập và lưu trữ số liệu. Ưu điểm của phương pháp này là khả năng điều chỉnh linh hoạt các thông số của bộ lọc để tối ưu hóa hiệu suất lọc. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng bộ lọc phần mềm cũng có những giới hạn và yêu cầu nhất định về dữ liệu đầu vào.

2.1. Khái niệm và nguyên lý hoạt động của bộ lọc phần mềm LSI miền thời gian

Bộ lọc phần mềm là một bộ lọc số được áp dụng cho dữ liệu đo sau khi thu thập và lưu trữ. Mục tiêu của bộ lọc là tách tín hiệu mong muốn từ anten cần đo (AUT) và loại bỏ các tín hiệu không mong muốn. Quá trình lọc thường được thực hiện trong miền thời gian. Dữ liệu đo được ở miền tần số sẽ được chuyển đổi sang miền thời gian, sau đó bộ lọc sẽ được áp dụng để loại bỏ các thành phần không mong muốn. Sau khi lọc, dữ liệu sẽ được chuyển đổi trở lại miền tần số để hiển thị kết quả. Quy trình này có thể giảm thiểu các yếu tố ảnh hưởng như phản xạ từ tường và trần nhà.

2.2. Yêu cầu về dữ liệu và hiệu suất của bộ lọc phần mềm LSI dải alias free

Hiệu suất của bộ lọc phần mềm phụ thuộc vào một số yếu tố, bao gồm số lượng tần số đo, sự phân tách giữa các đáp ứng mong muốn và không mong muốn, và thông số dải alias-free. Dải alias-free là khoảng thời gian tối đa mà các đáp ứng khác nhau phải cách nhau để bộ lọc có thể phân biệt chúng một cách rõ ràng. Theo luận văn gốc, dải alias-free được tính bằng công thức (Số tần số đo - 1) / Băng thông (GHz). Để đảm bảo hiệu suất lọc tốt, cần thu thập đủ dữ liệu và lựa chọn các thông số của bộ lọc một cách cẩn thận. Cần tránh sử dụng dữ liệu tại các biên của dải đo và đảm bảo rằng anten cần đo hoạt động tuyến tính.

2.3. So sánh bộ lọc phần mềm và bộ lọc phần cứng LSI thời gian đo

Bộ lọc phần mềmbộ lọc phần cứng là hai phương pháp khác nhau để loại bỏ các tín hiệu không mong muốn trong phép đo anten. Bộ lọc phần cứng hoạt động bằng cách phát xung và sử dụng cổng thu (chuyển mạch) trong khoảng thời gian ngắn. Bộ lọc phần mềm có ưu điểm là linh hoạt và cho phép điều chỉnh các thông số sau khi thu thập dữ liệu, nhưng có thể làm tăng thời gian đo. Bộ lọc phần cứng có thể nhanh hơn, nhưng đắt hơn và khó điều chỉnh hơn. Theo luận văn gốc, bộ lọc phần cứng có thể nhanh hơn, nhưng có chi phí cao hơn do yêu cầu các thành phần phần cứng RF bổ sung. Cần xem xét các yếu tố như chi phí, tốc độ và tính linh hoạt để lựa chọn phương pháp phù hợp.

III. Xây dựng hệ thống đo lường tự động Giải pháp tối ưu 56 ký tự

Để xây dựng một hệ thống đo lường anten tự động hiệu quả, việc lựa chọn thiết bị đo và phần mềm điều khiển là rất quan trọng. Sử dụng máy phân tích mạng là một giải pháp hiệu quả, vì nó cung cấp các tính năng đo đạc và xử lý mạnh mẽ. Hệ thống có thể được xây dựng bằng cách sử dụng máy phân tích mạng, bộ định vị antenphần mềm điều khiển. Theo luận văn gốc, hệ thống đo lường anten tại Phòng thí nghiệm Anten, khoa Điện tử - Viễn thông, Trƣờng Đại học Công nghệ, được xây dựng sử dụng máy phân tích mạng R3765CG của Advantest. Bộ định vị anten được sử dụng để quay anten cần đo một cách chính xác. Phần mềm điều khiển được sử dụng để điều khiển quá trình đo và xử lý dữ liệu.

3.1. Lựa chọn và cấu hình máy phân tích mạng LSI tham số S

Máy phân tích mạng là thiết bị trung tâm của hệ thống đo lường. Nó được sử dụng để phát tín hiệu, thu tín hiệu và phân tích các tham số S của anten. Tham số S mô tả đặc tính truyền và phản xạ của anten. Theo luận văn gốc, biên độ hàm truyền của hệ thống anten có thể thu được bằng cách đo tham số S21 trên hai cổng của máy phân tích mạng. Việc lựa chọn và cấu hình máy phân tích mạng phù hợp là rất quan trọng để đảm bảo độ chính xác và hiệu quả của phép đo.

3.2. Thiết kế và điều khiển bộ định vị anten LSI motor bước

Bộ định vị anten được sử dụng để quay anten cần đo một cách chính xác. Bộ định vị thường được điều khiển bằng motor bước. Motor bước chuyển các xung điện thành bước dịch chuyển rời rạc. Góc quay và tốc độ quay của motor bước có thể được điều khiển thông qua cổng song song của máy tính. Theo luận văn gốc, mạch điều khiển motor bước sử dụng IC ULN2803 và bộ ghép nối quang 4N35 để bảo vệ cổng song song.

3.3. Phát triển phần mềm điều khiển hệ thống đo LSI giao diện GPIB

Phần mềm điều khiển được sử dụng để điều khiển quá trình đo và xử lý dữ liệu. Phần mềm cần có các chức năng như điều khiển máy phân tích mạng, điều khiển bộ định vị anten, thu thập dữ liệu và hiển thị kết quả. Phần mềm điều khiển hệ đo sử dụng giao diện GPIB. Giao diện GPIB (General Purpose Interface Bus) là một chuẩn giao tiếp song song được sử dụng để kết nối các thiết bị đo lường với máy tính. Theo luận văn gốc, phần mềm điều khiển hệ thống đo cho phép hiệu chỉnh các thông số của cáp nối cũng như chuyển đổi qua lại giữa các chế độ đo đạc.

IV. Thuật toán lọc phần mềm Ứng dụng và đánh giá hiệu quả 57 ký tự

Thuật toán lọc phần mềm được ứng dụng để loại bỏ các tín hiệu đa đường không mong muốn trong quá trình đo lường anten. Quá trình này giúp cải thiện đáng kể độ chính xác của các phép đo, đặc biệt là trong môi trường có nhiều phản xạ. Theo luận văn gốc, đồ thị biểu diễn mối liên hệ giữa độ tăng ích và tần số thường có những gợn sóng do tín hiệu đa đường gây ra. Dữ liệu miền tần số sau đó được biến đổi sang miền thời gian. Bằng cách áp dụng thuật toán lọc phù hợp, có thể loại bỏ các thành phần gây nhiễu và thu được kết quả đo chính xác hơn. Kết quả đo và đánh giá kết quả đo khi sử dụng bộ lọc phần mềm cho thấy phương pháp này có hiệu quả rõ rệt.

4.1. Các bước thực hiện thuật toán lọc phần mềm LSI miền thời gian

Thuật toán lọc phần mềm thường bao gồm các bước sau: thu thập dữ liệu đo ở miền tần số, chuyển đổi dữ liệu sang miền thời gian, thiết kế bộ lọc phù hợp, áp dụng bộ lọc để loại bỏ các tín hiệu không mong muốn, và chuyển đổi dữ liệu đã lọc trở lại miền tần số. Theo luận văn gốc, để sử dụng bộ lọc phần mềm, AUT được đo tại nhiều tần số cách đều nhau. Điều này cho phép thuật toán lọc xác định sự phân tách tương quan của mỗi đáp ứng đo được. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận để đảm bảo rằng các thành phần quan trọng của tín hiệu không bị loại bỏ.

4.2. Đánh giá kết quả đo với bộ lọc phần mềm LSI chấn tử nửa bước sóng

Để đánh giá hiệu quả của thuật toán lọc phần mềm, cần so sánh kết quả đo trước và sau khi áp dụng bộ lọc. Các phép đo có thể được thực hiện trên các loại anten khác nhau, chẳng hạn như chấn tử nửa bước sóng và chấn tử 3/2 bước sóng. Theo luận văn gốc, thuật toán lọc phần mềm giúp cải thiện độ chính xác của giản đồ bức xạ và giảm thiểu ảnh hưởng của các tín hiệu đa đường. Nhược điểm của phương pháp này là có thể làm mất một số thông tin về tín hiệu, do đó cần lựa chọn bộ lọc phù hợp.

4.3. Nhược điểm của phương pháp dùng bộ lọc phần mềm LSI độ chính xác

Phương pháp dùng bộ lọc phần mềm có một số nhược điểm cần lưu ý. Thứ nhất, việc chuyển đổi dữ liệu từ miền tần số sang miền thời gian và ngược lại có thể gây ra sai số. Thứ hai, việc thiết kế bộ lọc phù hợp có thể đòi hỏi kiến thức chuyên môn và kinh nghiệm. Thứ ba, việc áp dụng bộ lọc có thể làm mất một số thông tin quan trọng về tín hiệu. Do đó, cần cân nhắc kỹ các yếu tố này trước khi sử dụng phương pháp lọc phần mềm. Theo luận văn gốc, một trong những nhược điểm là dữ liệu tại các biên của dải có độ chính xác nhỏ hơn dữ liệu tại các vị trí trung tâm của tần số quét.

V. Kết luận và hướng phát triển cho đo lường anten tự động 60 ký tự

Luận văn đã trình bày một phương pháp hiệu quả để nâng cao độ chính xác phép đo trong hệ thống đo lường anten tự động, đó là sử dụng bộ lọc phần mềm. Phương pháp này có thể giúp giảm thiểu ảnh hưởng của các tín hiệu không mong muốn và cải thiện độ chính xác của giản đồ bức xạ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng phương pháp này cũng có những giới hạn và yêu cầu nhất định về dữ liệu đầu vào. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán lọc phần mềm mới để nâng cao hiệu quả và độ tin cậy của hệ thống đo lường anten tự động.

5.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu và đóng góp LSI độ tin cậy

Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng một hệ thống đo lường anten tự động sử dụng bộ lọc phần mềm. Hệ thống này có khả năng đo đạc chính xác các đặc trưng bức xạ của anten trong môi trường có nhiều phản xạ. Theo luận văn gốc, hệ thống đáp ứng được các yêu cầu đòi hỏi của phép đo trường xa của các anten có tần số công tác nằm trong dải tần máy phân tích mạng (300kHz tới 3GHz). Kết quả nghiên cứu này có thể được ứng dụng trong việc thiết kế và kiểm tra các loại anten khác nhau.

5.2. Hướng phát triển và ứng dụng trong tương lai LSI trí tuệ nhân tạo

Trong tương lai, có thể tiếp tục nghiên cứu và phát triển các thuật toán lọc phần mềm mới dựa trên các kỹ thuật học máy và trí tuệ nhân tạo. Các thuật toán này có thể tự động điều chỉnh các thông số của bộ lọc để tối ưu hóa hiệu suất lọc. Ngoài ra, có thể nghiên cứu việc tích hợp hệ thống đo lường anten tự động với các hệ thống mô phỏng và thiết kế anten để tạo ra một quy trình thiết kế khép kín. Theo luận văn gốc, cần quan tâm đến thời gian đo đạc. Với Tsweep lớn (thời gian chuyển mạch tần số chậm) có thể yêu cầu tốc độ quay rất chậm.

23/09/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU Cùng với sự tiến bộ của khoa học kỹ thuật thì yêu cầu về các hệ thống truyền thông vô tuyến cũng nhƣ yêu cầu về anten của các hệ thống đó ngày càng cao. Để xác định anten có đáp ứng các yêu cầu của hệ thống hay không thì việc đo lƣờng anten với độ chính xác cao là rất quan trọng. Đo lƣờng anten có thể đƣợc thực hiện với môi trƣờng trong nhà (indoor) và môi trƣờng ngoài trời (outdoor). Tuy nhiên khi thực hiện đo đạc với mỗi môi trƣờng thì đều gặp phải một số khó khăn, đó là:  Với việc đo đạc giản đồ bức xạ, khoảng cách của vùng trƣờng xa (r>2D2/λ) là quá lớn do đó rất khó tránh khỏi các ảnh hƣởng phản xạ sóng từ mặt đất và các vật trong môi trƣờng xung quanh.

 Trong nhiều trƣờng hợp ta không thể di chuyển anten từ trong môi trƣờng hoạt động tới khu vực đo đạc.  Với một số loại anten thì thời gian cần để đo các đặc tính trƣờng có thể rất lớn.  Việc đo đạc ngoài trời (outdoor) chịu nhiều ảnh hƣởng của môi trƣờng.  Các hệ thống đo lƣờng khép kín thƣờng không thỏa mãn đƣợc các hệ anten lớn (ví dụ nhƣ tàu, máy bay…) Các khó khăn trên có thể đƣợc khắc phục bằng cách sử dụng các kỹ thuật đặc biệt nhƣ đo đạc trong môi trƣờng trong nhà, tiên đoán giản đồ trƣờng xa từ các kết quả đo đạc trƣờng gần, tự động hóa quá trình đo đạc với sự trợ giúp của máy tính điện tử…Đề tài: “Hệ thống đo lƣờng tự động đặc trƣng bức xạ anten sử dụng bộ lọc phần mềm” đƣợc thực hiện nhằm góp phần giải quyết một phần các khó khăn gặp phải trong quá trình đo lƣờng anten.

Luận văn này đƣợc thực hiện trong khuôn khổ đề tài mang mã số QC.12, Đại học Quốc gia Hà Nội. Nội dung luận văn gồm có 3 chƣơng: Chƣơng 1: Đo lƣờng anten - Các khái niệm cơ bản. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 6 Trình bày một số khái niệm cơ bản trong đo lƣờng anten và đƣa ra một số mô hình đo lƣờng anten. Chƣơng 2: Phƣơng pháp dùng bộ lọc phần mềm để nâng cao độ chính xác phép đo.

Trình bày phƣơng pháp dùng bộ lọc phần mềm để nâng cao độ chính xác phép đo trong hệ thống đo lƣờng tự động đặc trƣng bức xạ anten. Chƣơng 3: Xây dựng hệ thống đo lƣờng tự động đặc trƣng bức xạ của anten. Dựa trên cơ sở lý thuyết trình bày trong các chƣơng 1 và 2, chƣơng 3 xây dựng hệ thống đo lƣờng tự động đặc trƣng bức xạ anten có hiệu quả cao bằng phƣơng pháp sử dụng máy phân tích mạng với các tính năng đo đạc và xử lý mạnh. Chƣơng 4: Các thuật toán lọc và ứng dụng của bộ lọc phần mềm.

Chƣơng này trình bày thuật toán lọc phần mềm, đƣa ra kết quả đo và đánh giá kết quả đo khi sử dụng bộ lọc phần mềm. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Trƣơng Vũ Bằng Giang, ngƣời đã trực tiếp giúp đỡ, hƣớng dẫn, cung cấp tài liệu và phƣơng pháp luận nghiên cứu khoa học để tôi hoàn thành bản luận văn này. Tôi cũng xin cám ơn các thầy giáo, cô giáo Khoa Điện tử - Viễn thông, Trƣờng Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo mọi điều kiện học tập và nghiên cứu cho tôi trong suốt quá trình học tập.

Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành tới các bạn học, các đồng nghiệp và những ngƣời trong gia đình đã giúp đỡ, động viên và chia sẻ với tôi những khó khăn trong thời gian thực hiện luận văn. Đo lƣờng anten là một vấn đề khó, thêm vào đó, do ảnh hƣởng của một số yếu tố khác nhau nên luận văn không thể tránh khỏi những thiếu sót nhất định. Tác giả rất mong nhận đƣợc những ý kiến đóng góp của thầy cô cùng các bạn đồng nghiệp. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 7 CHƢƠNG 1 ĐO LƢỜNG ANTEN-CÁC KHÁI NIỆM CƠ BẢN Anten đƣợc đề cập đến ở đây là các thiết bị điện từ hoạt động tại vùng phổ của sóng vi ba, từ 200MHz đến hàng chục GHz.

Dƣới vùng tần số này, kích thƣớc các anten thƣờng quá lớn để có thể đo bằng các phƣơng pháp đang đƣợc thảo luận, còn trên vùng tần số này thì việc sử dụng các kỹ thuật quang là thích hợp. Kích thƣớc vật lý của anten là một thông số cơ bản trong việc thiết kế phép đo, ngoài ra chuyển động cơ học cũng là một phần không thể thiếu trong quá trình đo kiểm. Trên thực tế, anten là giao diện giữa các đƣờng truyền với các vùng không gian tự do. Số liệu lối ra không thể lấy trực tiếp từ các cổng mà ta phải lấy các mẫu bức xạ thích hợp.

Các kỹ thuật đo lƣờng anten hƣớng tới việc làm thế nào để lấy mẫu một cách nhanh chóng và chính xác. Khi các kỹ thuật sản xuất và máy móc đƣợc sử dụng trong việc chế tạo anten ngày càng trở nên phức tạp hơn, kỹ thuật thiết kế phát triển lên một trình độ cao, câu hỏi đặt ra là việc đo đạc với phạm vi rộng và phức tạp có là cần thiết? Tại sao các đồ thị bức xạ lại không thể đƣợc dự đoán từ một dải nhất định của một anten mẫu? Câu trả lời chính là bên cạnh việc kiểm tra đặc tính kỹ thuật thì việc đo đồ thị bức xạ còn đáp ứng nhiều mục đích khác nhau, cụ thể là: 1. Để điều chỉnh kích thƣớc và các linh kiện tới hạn. Để kiểm định và lƣu dữ liệu của các linh kiện thay đổi.

Để kiểm tra và giám định chất lƣợng. Để kiểm chứng thiết kế. Để đánh giá các lỗi thống kê. Hầu hết các anten hoặc là tƣơng hỗ hoặc là độc lập trong các tuyến phát và thu.

Thông thƣờng, để dễ hiểu ta coi anten nhƣ một máy phát với các tín hiệu trải rộng ra các bề mặt phát xạ khác nhau và tái kết hợp tại các điểm trong không gian. Những khái niệm cơ bản trong việc đo lƣờng anten. Các anten đƣợc thiết kế chủ yếu là để tạo ra sự phân bố năng lƣợng theo một đặc trƣng biết trƣớc trong không gian với độ suy hao và phản xạ là tối thiểu. Sự phân bố đó là “đặc trƣng bức xạ” của anten.

Thông thƣờng, phân bố bao gồm một vùng (độ rộng chùm) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 8 tập trung độ chiếu xạ cao vào một mục tiêu hoặc để kết nối đến hệ thống khác với phạm vi lớn nhất. Trong vùng búp sóng chính, 10% lỗi tƣơng đƣơng với 20% lỗi trong công suất phát vì thế việc đo các mức cao phải rất chính xác. Thông thƣờng, phát xạ theo các hƣớng khác với búp chính cần giảm mạnh để tránh ảnh hƣởng đến việc chiếu xạ, giao thoa với các hệ thống khác hoặc bị giao thoa bởi các hệ thống khác. Do đó yêu cầu thực hiện đo đạc ở mức rất thấp ở các cạnh và mặt sau của anten.

Mặc dù không có tính quyết định về dung lƣợng nhƣ độ tăng ích, mức búp bên góp phần cấu thành thông số thiết kế dải đo anten nhạy hay không. Các thông số khác của anten cũng nên quan tâm là độ phân cực, hƣớng chùm, độ sâu búp không, hệ số phản xạ hoặc hệ số điện áp sóng đứng (VSWR-Voltage Standing Wave Ratio). Các thông số đƣợc mô tả trong hình 1. Boresight angle Bức xạ vi sai Độ sâu búp không (Null) Tăng ích Búp sau Độ rộng chùm Hệ số điện áp Hình dạng chùm sóng đứng (VSWR) Mức búp bên Phân cực chéo Hình 1.

Một số tính chất cơ bản của anten. Ngoại trừ tính chất phản xạ, dạng dữ liệu anten đƣợc chấp nhận một cách rộng rãi là dạng đồ thị bức xạ. Tùy thuộc vào ứng dụng, thƣờng là một trong số 3 loại. Loại mô tả rõ nét nhất là biểu diễn dƣới dạng các tọa độ cực (Hình 1.2(a)) bởi góc quay của anten đƣợc biểu diễn một cách trực tiếp.

Loại phổ thông nhất (Hình 1.2(b)) là đồ thị hình chữ nhật với góc phƣơng vị là hoành độ và các mức là tung độ. Mặc dù các đồ thị bức xạ biểu diễn về mặt biên độ, nhƣng với nhiều cách xử lý dữ liệu, thông số pha là rất quan trọng. Tuy nhiên, pha thƣờng không biểu diễn bằng đồ thị [4], [7]. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 9 0 Tọa độ cực-Biên độ tƣơng đối -5 dB tƣơng đối với đỉnh -10 -15 -20 -26 0.

Đồ thị bức xạ: (a) Hệ tọa độ cực, (b) Hệ tọa độ vuông góc Với mỗi loại đồ thị, biên độ có thể coi là điện thế tỷ đối, hoặc công suất tỷ đối, hoặc là dB. Điện áp và công suất rất hiếm khi đƣợc sử dụng, trừ trƣờng hợp trong các biểu đồ cực, bởi chúng cho ta rất ít thông tin chi tiết tại các mức thấp. Độ tăng ích và hướng tính Hình 1.3 minh họa một số độ tăng ích và hƣớng tính khác nhau trên phƣơng diện truyền sóng. Máy phát có thể không phù hợp với đƣờng truyền, mà đƣờng truyền này không đƣợc coi là một tham số của anten.

Tại anten, thƣờng có sự không phù hợp (mismatched) và suy hao do trở kháng hoặc hiệu suất phát xạ, một trong số yếu tố này có thể đƣợc tính đến hoặc không. Thông thƣờng, về mặt nguyên tắc sự không phù hợp có thể đƣợc điều chỉnh để bỏ qua nên độ tăng ích và hƣớng tính không bao hàm sự không phù hợp. Trong trƣờng hợp có tính đến sự không phù hợp thì tăng ích sẽ là tăng ích thực. Khi chỉ quan tâm đến hình dạng chùm tia trong không gian mà không tính đến các suy hao thì sử dụng thuật ngữ hƣớng tính, nghĩa là tỷ số giữa cƣờng độ đỉnh với cƣờng độ trung bình trên toàn khoảng không gian.

Hầu hết các đồ thị bức xạ đƣợc tính toán để xác định hƣớng tính của anten thay vì tính độ tăng ích. TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com 10 Trong một vài trƣờng hợp sự phân cực đƣợc xem là không quan trọng bằng biên độ tín hiệu thì độ tăng ích và độ định hƣớng đƣợc đo từ lối vào đến bộ tách sóng để thu cƣờng độ bức xạ tổng tại điểm đó trong không gian (phân cực phù hợp-matched polarization). Trong trƣờng hợp ngƣợc lại ta có thể khấu trừ hiệu suất phân cực từ độ tăng ích và độ định hƣớng hoặc sử dụng thuật ngữ độ định hƣớng riêng phần hoặc độ tăng ích riêng phần. Thành phần đo đƣợc Hiệu suất phát xạ Trƣờng tổng PAVAIL hay suy hao (a) PIN PRAD PREFL Cƣờng độ trung bình=PRAD/4  Tăng ích Tăng ích tổng Tăng ích thực Tăng ích riêng phần (b) Độ định hƣớng tổng Độ định hƣớng Độ định hƣớng riêng phần (c) Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ