Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy học các bài về phong cách ngôn ngữ sinh hoạt và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật ở chương trình ngữ văn 10 theo hướng nêu vấn đề

Luận văn thạc sĩ giáo dục học phân tích phong cách ngôn ngữ sinh hoạt và nghệ thuật trong chương trình ngữ văn 10 theo hướng nêu vấn đề.

Trường đại học

Trường Đại Học Sư Phạm

Chuyên ngành

Giáo Dục Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn

2023

99
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh luận văn dạy học phong cách ngôn ngữ nêu vấn đề

Luận văn thạc sĩ giáo dục học về dạy học các bài phong cách ngôn ngữ sinh hoạt và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật theo hướng nêu vấn đề là một công trình nghiên cứu chuyên sâu. Công trình này tập trung vào việc đổi mới phương pháp dạy học Ngữ văn 10, chuyển từ lối truyền thụ một chiều sang mô hình dạy học tích cực. Mục tiêu chính là phát triển năng lực giao tiếp và tư duy sáng tạo cho học sinh. Luận văn cung cấp một cơ sở lý luận vững chắc và các giải pháp thực tiễn. Các giải pháp này nhằm nâng cao hiệu quả giảng dạy phần Tiếng Việt trong chương trình giáo dục phổ thông 2018. Trọng tâm của nghiên cứu là xây dựng quy trình tổ chức dạy học dựa trên việc tạo và giải quyết “tình huống có vấn đề”. Cách tiếp cận này không chỉ giúp học sinh nắm vững kiến thức về phong cách ngôn ngữ chức năng mà còn rèn luyện kỹ năng vận dụng vào thực tế. Công trình khẳng định rằng phương pháp dạy học nêu vấn đề là chìa khóa để khơi dậy tiềm năng, biến học sinh từ người tiếp thu thụ động thành chủ thể kiến tạo tri thức. Luận văn đã hệ thống hóa các khái niệm cốt lõi, từ bản chất của dạy học nêu vấn đề đến đặc trưng của từng phong cách ngôn ngữ, tạo thành một tài liệu tham khảo giá trị cho giáo viên Ngữ văn.

1.1. Cơ sở lý luận của phương pháp dạy học nêu vấn đề

Cơ sở lý luận của đề tài được xây dựng trên nền tảng của lý luận dạy học Ngữ văn hiện đại và tâm lý học nhận thức. Phương pháp dạy học nêu vấn đề (DHNVĐ) được định nghĩa là một kiểu tổ chức quá trình dạy học, trong đó học sinh được đặt vào các “tình huống có vấn đề” để tự lực tìm tòi, giải quyết. Theo nhà sư phạm Ba Lan V. Okon, đây là “tập hợp những hoạt động như tổ chức các tình huống có vấn đề, phát biểu vấn đề, giúp đỡ cần thiết cho học sinh trong việc giải quyết vấn đề... và cuối cùng điều khiển quá trình hệ thống hóa, củng cố kiến thức thu được”. Bản chất của phương pháp này là tạo ra mâu thuẫn nhận thức giữa “cái đã biết” và “cái chưa biết”, từ đó kích thích tư duy độc lập và sáng tạo. Luận văn khẳng định DHNVĐ là sự phát triển tư duy sáng tạo và hình thành phương pháp học tập hiệu quả cho học sinh.

1.2. Tầm quan trọng của phong cách ngôn ngữ sinh hoạt và nghệ thuật

Các bài học về phong cách ngôn ngữ sinh hoạtphong cách ngôn ngữ nghệ thuật giữ vị trí quan trọng trong chương trình Ngữ văn 10. Chúng không chỉ cung cấp kiến thức nền tảng về phong cách ngôn ngữ chức năng mà còn trực tiếp rèn luyện cho học sinh năng lực sử dụng tiếng Việt một cách linh hoạt, chuẩn mực trong các ngữ cảnh khác nhau. Hiểu rõ đặc trưng của ngôn ngữ sinh hoạt giúp học sinh giao tiếp hiệu quả trong đời sống hàng ngày. Nắm vững đặc trưng của ngôn ngữ nghệ thuật giúp các em nâng cao năng lực văn học, cảm thụ sâu sắc hơn các tác phẩm văn chương. Việc dạy tốt hai chuyên đề này góp phần hình thành và phát triển toàn diện năng lực giao tiếp và năng lực thẩm mỹ, đáp ứng mục tiêu của môn Ngữ văn theo định hướng phát triển năng lực.

II. Thách thức dạy học phong cách ngôn ngữ và thực trạng hiện nay

Thực tiễn giảng dạy các bài về phong cách ngôn ngữ tại các trường phổ thông đối mặt với không ít thách thức. Luận văn đã tiến hành khảo sát thực trạng tại một số trường THPT và chỉ ra những vấn đề tồn tại. Nhiều giáo viên vẫn còn phụ thuộc vào phương pháp thuyết giảng truyền thống, khiến giờ học Tiếng Việt trở nên khô khan, nặng về lý thuyết. Học sinh tiếp thu kiến thức một cách thụ động, chủ yếu là ghi nhớ để tái hiện khi kiểm tra. Điều này dẫn đến một nghịch lý đáng lo ngại: điểm số có thể cao nhưng kỹ năng thực tế, đặc biệt là năng lực giao tiếp và khả năng vận dụng ngôn ngữ trong đời sống, còn rất hạn chế. Khảo sát cho thấy, mặc dù nhận thức được sự cần thiết của việc đổi mới phương pháp dạy học, nhiều giáo viên còn lúng túng khi triển khai các hoạt động dạy học tích cực. Các khó khăn chủ yếu bao gồm áp lực về thời gian, sĩ số lớp đông, và thiếu kinh nghiệm trong việc thiết kế bài giảng Ngữ văn 10 theo hướng nêu vấn đề. Thực trạng này đòi hỏi một giải pháp đột phá, có tính hệ thống và khả thi để cải thiện chất lượng dạy và học.

2.1. Hạn chế của phương pháp giảng dạy truyền thống

Phương pháp giảng dạy truyền thống, tập trung vào việc giáo viên truyền đạt và học sinh ghi chép, bộc lộ nhiều hạn chế. Cách dạy này chưa thực sự đặt học sinh vào vị trí trung tâm của quá trình nhận thức. Nó làm giảm tính chủ động, sáng tạo và khả năng giải quyết vấn đề của người học. Đối với các bài học về phong cách ngôn ngữ, việc chỉ nghe giảng lý thuyết suông khiến học sinh khó hình dung và phân biệt được sự khác biệt tinh tế giữa ngôn ngữ sinh hoạtngôn ngữ nghệ thuật. Kiến thức trở nên trừu tượng, xa rời thực tiễn. Kết quả là học sinh có thể thuộc lòng định nghĩa nhưng lại mắc các lỗi phổ biến như dùng từ sai phong cách, lẫn lộn giữa ngôn ngữ nói và ngôn ngữ viết trong tạo lập văn bản.

2.2. Đánh giá năng lực giao tiếp và văn học của học sinh

Kết quả khảo sát từ luận văn cho thấy một thực trạng đáng báo động về năng lực giao tiếpnăng lực văn học của học sinh. Nhiều em dù học giỏi nhưng vẫn tỏ ra lúng túng, ngắc ngứ khi đối thoại hoặc xử lý các tình huống giao tiếp thực tế. Khả năng diễn đạt ngôn ngữ còn nghèo nàn, thiếu tự tin. Trong học tập, các em chưa quen với cách tự học, tự tìm tòi, khám phá kiến thức. Việc vận dụng các yếu tố ngôn ngữ nghệ thuật vào việc phân tích tác phẩm hay tạo lập văn bản biểu cảm còn rất hạn chế. Tình trạng “suy giảm về ngôn từ” và thái độ thờ ơ với môn Tiếng Việt là những vấn đề cần được nhìn nhận nghiêm túc. Đây chính là hệ quả trực tiếp của phương pháp dạy học chưa chú trọng rèn luyện kỹ năng và phát triển năng lực.

III. Hướng dẫn áp dụng phương pháp dạy học nêu vấn đề hiệu quả

Để khắc phục những hạn chế của phương pháp truyền thống, luận văn đề xuất một quy trình tổ chức dạy học các bài phong cách ngôn ngữ theo hướng nêu vấn đề một cách bài bản. Đây là một chiến lược dạy học tích cực, lấy học sinh làm trung tâm và lấy hoạt động giải quyết vấn đề làm con đường chiếm lĩnh tri thức. Cốt lõi của phương pháp này là việc giáo viên không cung cấp sẵn kiến thức mà thay vào đó, kiến tạo nên các “tình huống có vấn đề”. Những tình huống này chứa đựng mâu thuẫn nhận thức, thôi thúc học sinh phải tư duy, thảo luận và tìm tòi để đưa ra lời giải. Quá trình này giúp kiến thức được hình thành một cách tự nhiên, sâu sắc và gắn liền với thực tiễn. Phương pháp dạy học nêu vấn đề không phải là một phương pháp đơn lẻ mà là một hệ phương pháp phức hợp, có thể kết hợp linh hoạt với thảo luận nhóm, đóng vai, và các kỹ thuật dạy học hiện đại khác. Việc áp dụng thành công phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị công phu của giáo viên trong khâu thiết kế bài giảng Ngữ văn 10.

3.1. Quy trình 3 bước cốt lõi của dạy học tích cực

Luận văn hệ thống hóa quy trình DHNVĐ thành các bước logic, dễ áp dụng. Quy trình này có thể tóm gọn trong 3 bước chính: (1) Tạo tình huống có vấn đề: Giáo viên đưa ra một ngữ liệu, một câu hỏi, hoặc một bài tập chứa đựng mâu thuẫn để kích thích sự tò mò và nhu cầu giải quyết của học sinh. (2) Hướng dẫn học sinh giải quyết vấn đề: Học sinh làm việc cá nhân hoặc theo nhóm, huy động kiến thức nền và các thao tác tư duy (phân tích, so sánh, tổng hợp) để tìm ra các phương án giải quyết dưới sự định hướng, gợi mở của giáo viên. (3) Khái quát và vận dụng tri thức: Sau khi vấn đề được giải quyết, giáo viên giúp học sinh hệ thống hóa, rút ra kết luận thành kiến thức mới và vận dụng vào các bài tập, tình huống thực tiễn khác. Quy trình này đảm bảo học sinh được tham gia vào toàn bộ quá trình kiến tạo tri thức.

3.2. Bí quyết thiết kế tình huống có vấn đề hấp dẫn

Việc tạo ra một “tình huống có vấn đề” hiệu quả là nghệ thuật của người giáo viên. Luận văn gợi ý nhiều cách thức sáng tạo. Đối với bài phong cách ngôn ngữ sinh hoạt, giáo viên có thể sử dụng các đoạn hội thoại thực tế, các đoạn trích phim, hoặc tổ chức các hoạt động đóng vai để học sinh trực tiếp trải nghiệm. Đối với bài phong cách ngôn ngữ nghệ thuật, có thể đưa ra hai ngữ liệu (một văn bản thông thường, một văn bản nghệ thuật) cùng miêu tả một sự vật và yêu cầu học sinh so sánh, chỉ ra sự khác biệt. Các dạng tình huống phổ biến bao gồm: tình huống lựa chọn, tình huống không phù hợp, tình huống phản bác, tình huống giả định. Chìa khóa là tình huống phải vừa sức, phù hợp với trình độ nhận thức của học sinh và gắn liền với mục tiêu bài học.

IV. Cách tổ chức dạy các bài phong cách ngôn ngữ Ngữ văn 10

Luận văn không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn đi sâu vào việc hướng dẫn cụ thể cách thức tổ chức dạy học cho hai bài: phong cách ngôn ngữ sinh hoạtphong cách ngôn ngữ nghệ thuật. Mỗi bài học được thiết kế theo một kịch bản chi tiết, tuân thủ quy trình của phương pháp dạy học nêu vấn đề. Việc lựa chọn ngữ liệu được đặc biệt chú trọng. Ngữ liệu phải tiêu biểu, giàu sức gợi và có khả năng tạo ra các mâu thuẫn nhận thức cần thiết. Hệ thống câu hỏi dẫn dắt được xây dựng theo các cấp độ tư duy, từ nhận biết, thông hiểu đến vận dụng và sáng tạo. Giáo viên giữ vai trò là người tổ chức, định hướng, còn học sinh là người chủ động khám phá. Cách tiếp cận này giúp giờ học trở nên sinh động, hiệu quả, đáp ứng mục tiêu dạy học theo định hướng phát triển năng lực. Thay vì ghi nhớ máy móc, học sinh được rèn luyện năng lực phân tích ngôn ngữ, năng lực cảm thụ thẩm mỹ và năng lực tạo lập văn bản theo đúng phong cách chức năng.

4.1. Vận dụng ngữ liệu cho bài phong cách ngôn ngữ sinh hoạt

Để dạy bài ngôn ngữ sinh hoạt, luận văn đề xuất sử dụng đa dạng các ngữ liệu gần gũi với đời sống học sinh. Đó có thể là một đoạn tin nhắn, một cuộc trò chuyện qua điện thoại, một đoạn nhật ký hoặc lời thoại trong một vở kịch. Ví dụ, giáo viên có thể đưa ra tình huống một cuộc đối thoại giữa hai người bạn và yêu cầu học sinh phân tích các đặc điểm như tính cụ thể, tính cảm xúc, và tính cá thể trong lời nói. Hoạt động thực hành có thể là yêu cầu học sinh đóng vai, xử lý một tình huống giao tiếp cụ thể. Qua đó, học sinh không chỉ hiểu lý thuyết mà còn biết cách vận dụng ngôn ngữ sinh hoạt một cách tự nhiên và phù hợp.

4.2. Khai thác tính hình tượng trong phong cách ngôn ngữ nghệ thuật

Đối với bài ngôn ngữ nghệ thuật, trọng tâm là giúp học sinh nhận ra và phân tích được các đặc trưng cốt lõi: tính hình tượng, tính truyền cảm và tính cá thể hóa. Tình huống có vấn đề có thể được tạo ra bằng cách so sánh một câu văn miêu tả sự vật trong sách khoa học với một câu thơ miêu tả cùng sự vật đó. Ví dụ, so sánh định nghĩa “sen” trong từ điển với bài ca dao “Trong đầm gì đẹp bằng sen”. Học sinh sẽ được dẫn dắt để khám phá cách các biện pháp tu từ, cách lựa chọn từ ngữ giàu hình ảnh đã tạo nên giá trị thẩm mỹ cho ngôn ngữ nghệ thuật. Hoạt động này giúp phát triển sâu sắc năng lực văn học và khả năng cảm thụ cái hay, cái đẹp của ngôn từ.

V. Kết quả thực nghiệm sư phạm và ứng dụng thực tiễn

Để kiểm chứng tính khả thi và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, luận văn đã tiến hành một công trình thực nghiệm sư phạm nghiêm túc. Thực nghiệm được triển khai tại các lớp 10, bao gồm một nhóm đối chứng (dạy theo phương pháp truyền thống) và một nhóm thực nghiệm (dạy theo phương pháp dạy học nêu vấn đề). Kết quả thu được mang tính thuyết phục cao, cung cấp bằng chứng xác thực về ưu điểm của phương pháp mới. Các số liệu thống kê từ bài kiểm tra cho thấy nhóm thực nghiệm có điểm trung bình cao hơn rõ rệt so với nhóm đối chứng. Quan trọng hơn, thông qua quan sát và phiếu khảo sát, luận văn ghi nhận sự thay đổi tích cực trong thái độ học tập của học sinh. Các em ở lớp thực nghiệm trở nên năng động, tự tin và hứng thú hơn với môn học. Năng lực giải quyết vấn đề và kỹ năng làm việc nhóm được cải thiện đáng kể. Kết quả này khẳng định việc áp dụng DHNVĐ là hướng đi đúng đắn, góp phần nâng cao chất lượng dạy học Ngữ văn.

5.1. Phân tích kết quả từ thực nghiệm sư phạm chi tiết

Quá trình thực nghiệm sư phạm được mô tả chi tiết trong luận văn, từ việc lựa chọn đối tượng, thiết kế giáo án thực nghiệm đến thu thập và xử lý dữ liệu. Kết quả được thể hiện qua các bảng biểu, so sánh điểm số trung bình, độ lệch chuẩn và phân loại học lực giữa hai nhóm. Phân tích định tính cho thấy học sinh nhóm thực nghiệm không chỉ nắm vững kiến thức về phong cách ngôn ngữ chức năng mà còn có khả năng vận dụng linh hoạt vào việc phân tích văn bản và giải quyết các tình huống giao tiếp. Các em thể hiện tư duy logic và khả năng lập luận tốt hơn. Những dữ liệu này là cơ sở khoa học vững chắc để khẳng định hiệu quả vượt trội của phương pháp dạy học nêu vấn đề.

5.2. Phương pháp kiểm tra đánh giá năng lực học sinh mới

Song song với việc đổi mới phương pháp giảng dạy, luận văn cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đổi mới kiểm tra đánh giá. Thay vì chỉ tập trung vào các câu hỏi tái hiện kiến thức, hệ thống bài kiểm tra đánh giá năng lực học sinh được thiết kế theo hướng mở. Các bài kiểm tra bao gồm các câu hỏi và bài tập yêu cầu học sinh phải vận dụng kiến thức để phân tích, đánh giá và giải quyết một vấn đề thực tiễn. Ví dụ, đề bài có thể yêu cầu học sinh soạn một đoạn hội thoại phù hợp với một tình huống giao tiếp cho trước, hoặc phân tích việc sử dụng ngôn ngữ nghệ thuật trong một đoạn thơ ngoài sách giáo khoa. Cách đánh giá này giúp đo lường chính xác hơn năng lực thực sự của người học, phù hợp với mục tiêu của chương trình giáo dục phổ thông 2018.

27/07/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học dạy học các bài về phong cách ngôn ngữ sinh hoạt và phong cách ngôn ngữ nghệ thuật ở chương trình ngữ văn 10 theo hướng nêu vấn đề

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIÊN CỦA ĐÈ TÀI 1. Nhận thức chung về “nêu vấn để” trong dạy học. Khái niệm dạy học nêu vẫn đề Dạy học nêu vấn để là một quan điểm dạy học không phải là mới, nó được đề cập đến từ những năm 60 của thể kỷ XX, song đây được coi là một kiểu dạy học hiện đại đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học hiện nay trong nha trường.

phổ thông theo hướng tích cực hóa hoạt động nhận thức của người học. Các nhà nghiên cứu đã đưa ra nhiễu quan điểm khác nhau về DHNVP. Nhà nghiên cứu giáo dục người Ba Lan V.Kôn cho ring: “Day học nâu vấn để là toàm bộ các hoạt động như tính chất, tình huống có vấn dé, biểu đạt các vấn đề, chú ý. giúp đỡ học sinh những điều cằn thiết để giải quyét i, kiém tra cách giải quyết đó và cuối cùng là quả trình hệ thống hóa, củng cô các kiến thức tiếp thu được ” [21, tr.

Định nghĩa chủ yếu nhắn mạnh đến đặc trưng về quy trình thực hiện quan điểm day hoe nêu vấn đề. 'Nhà giáo dục L.E Kha-la-môp đưa ra quan niệm khá hoàn chỉnh: "Dạy học nu vấn đề là sự tổ chức quá trình dạy học bao gầm việc tạo ra tình huồng có vẫn đẻ trong giờ học, kích thích ở học sinh nhu cầu giải quyết những vấn đề nảy sinh, lôi cuốn các em vào hoạt động nhận thức tự lực nhằm nắm vững kiến thức, kĩ năng, kĩ xảo mới, phát triển tỉnh tích cực trí tuệ và hình thành cho các em năng lực tự mình thông hiễu và lĩnh hội thông tin khoa học mới" [37, tr20]. Tác giả đã làm sáng tỏ bản chất cơ bản của quan điểm DHNVĐ, gii p các nhà giáo dục có một cái nhìn đúng đắn, vận dụng sáng tạo trong quá trình dạy học, phát huy cao độ tính tích cực, chủ động, khơi gợi khả năng sáng tạo của người học. Tác giả Phùng Văn Bộ cho rằng “Dạy học nêu vấn đề là phương pháp dạy học dựa trên sự diều khiển quá trình học tập, phát huy tính độc lập wz duy nhận thức của đối tượng người học ° [6, tr.90], “Từ những điểm tương đồng trong các quan điểm trên, có thể hiểu "Dạy học nêu vẫn đề là kiểu dạy học ở đó người học luôn được đặt vào tình huống có vấn đề và tiến hành giải quyết nó dưới sự dẫn dắt của giáo viên để từ đó hình thành trí thức, kĩ năng, phương pháp mới" [44] Phải khẳng định rằng DHNVĐ để là một quan điểm dạy học hiện đại, trong đó.

cách thức xây đựng bải toán Oristie gitt vai trò chủ đạo, quá trình tổ chức cho người học tự tìm tòi phát hiện, tích cực giải quyết tình huống có vấn đẻ dưới sự dẫn dắt, điều khiến của giáo viên là chính. Như vây, dạy học nêu vấn dé có khả năng hìn thành nên những con người có năng lực vừa đáp ứng yêu cầu đổi mới phương pháp. day học Văn -tiếng Việt nói riêng vừa phủ hợp với năng lực người thời hiện đại cằn nói chung 1. Bản chất của dạy học nêu vấn đề Trước hát, bản chất của DHNVĐ là “tao được các tình huỗng có vẫn để” Tình huống có vấn để là một trong những khái niệm cơ bản được các nhà nghiên cứu đánh giá là hạt nhân của DHNVĐ “không có rnh huồng có vấn không có dạy học nêu vấn dé”.

Khi bản về tình huống có vẫn để, các nhà khoa học giáo dục cũng đã đưa ra nhiều quan điểm khác nhau. Chẳng hạn: Theo Lec-ne quan niệm: “Tink hudng có vấn đề là một khó khăn được chủ thẻ ý thức rõ ràng hay mơ hỗ, mà muốn khắc phục thì phải tìm tòi những trí thức mới, nhăng phương thức hành động mới ° [30, tr25] Với Nguyễn Ngọc Bảo: “7ình huồng có vấn để là trạng thái tâm lí của sự khó khăn về trí tuệ xuất hiện ở con người khi họ ở trong tình huống của một vẫn đẻ mà. họ phải giải quyết chứ không thẻ giải thích một sự kiện mới bằng tr thức đã có trước đây mà họ phải tìn mọi cách thức, hành động mới” |4, tr42-43]. Tác giả đã đẻ cập đến trạng thái tâm lí của sự khó khăn khi đứng trước tình huống có vấn đẻ của con người, buộc họ phải giải quyết mâu thuẫn đó bằng sự tìm tòi tích cực sáng, tạo, để hình thành kiến thức và kĩ năng mới.

'Qua những ý kiến trên có thể thấy rằng, tình huống có vấn đề là tình huống mà ở đồ giáo viên đặt ra trước người học những bài toán nhận thức có chứa mâu thuẫn tương ứng ấy sẽ trở thành vấn đ kích thích nhu cầu học tập ở người học, huy động, ở người học các thao tác tư duy để tìm kiểm câu trả lời Tổ chức dạy họe theo hướng nêu vấn dé, bên cạnh việc tạo ra các tỉnh huống, có vấn đề, thì người dạy cần phải đề xuất các loại tình huống có vấn đề như: Tình. huống lựa chọn, tình huống không phủ hợp, tình huống phản bác, tình huống giả định và phô biến nhất là tình huống tại sao, tùy vào từng nội dung bài học để lựa chọn tình huéng sao cho phủ hợp với đặc thủ trì thức phong cách học nhằm phát huy tối đa khả năng độc lập, tư duy sáng tạo của học sinh. Thứ hai, điểm mắu chốt của dạy học nêu vấn đề chính là “chứa đựng trong nó. bản chất ích cực tiến bộ của tư tưởng dạy học mới " ~ Người học tự tìm kiểm thông tin để giải quyết vẫn đề Người học giữ vị trí trung tâm trong quá trình dạy - học, tự tìm tòi, kiến giải thông tin để giải quyết vấn đề dưới sự dẫn dắt định hướng của người dạy, HS dù yếu kém đến đâu thì sự tự lực vẫn là nội lực quyết định sự phát triển của bản thân.

Trong quá trình tự lực giải quyết vấn đề, người học sẽ thể hiện tư duy và kinh. nghiệm của bản thân bằng các thao tác tìm kiếm trong mối quan hệ giữa “vấn đẻ. chưa biết” và “cái đã biết ” đễ giải quyết, theo đó người học cũng tự xác định cho mình một con đường, phương pháp và các thao tác tư duy như phân tích, tổng hợp, đối chiếu. nhằm chính xác hóa theo yêu cầu của tình huống.

Sau khi kết luận vấn đề, người học cũng có thể tiếp tục phát hiện những ý tưởng mới tiếp theo. Thậm chí trong các ý tưởng mới đó lại là một vấn đề mới được đặt ra có thể vượt ra ngoài tằm kiểm soát của GV, đòi hỏi người giáo viên phải tiếp tục nghiên cứu đề làm sáng tỏ. ~ Người dạy giữ vai trở chỉ đạo và định hướng, "Trong dạy học theo hướng nêu vấn để, mặc dù người học giữ vị trí trung tâm của quá trình day và học nhưng không vì thế mà mâu thuẫn với vai trò định hướng. của người dạy, ngược lại nếu xét về bản chất của phương pháp ta thấy nhiệm vụ của người thầy trở nên cực kỳ khó khăn; phải nghiên cứu thiết kế cho bài dạy hết sức công phu, như dựa vào mục tiêu dạy học, nội dung bài học để làm cơ sở xây dựng.

mâu thuẫn cho bài toán nhận thức, dựa vào khả năng hiểu biết của HS để xác lập. vấn đề tỉnh huồng “Trong quá trình hướng dẫn HS giải quyết vin đề giáo viên phải định hướng, cho học sinh xác định được mâu thuẫn khách quan của tình hudng có vấn để, giúp, các em xác lập cách thức để giải quyết vấn để và cân nhắc kỹ lưỡng nên dẫn dắt theo con đường nhận thức nào là tốt nhất, sau đó dẫn dắt học sinh cách thức khái quát vấn đề thành tri thức mới mà người học cần lĩnh hội, tạo nền tảng vững chắc để tiếp nhận những kiến thức tiếp theo. Ngoài ra, người day còn phải chuẩn bị các câu hồi gợi mỡ và dự kiến các tỉnh huồng bắt ngỡ có thể xây ra Thứ ba, bản chất day học nêu vẫn đề là một kiểu dạy học phức hợp TDIHINV không phải là một phương pháp day học cụ thé, đơn nhất mà là một tập hợp nhiều phương pháp day học liên kết với nhau chặt chẽ và tương tác nhau. Vi vậy, để giờ hoe hip din phát huy tính tích cực, chủ động của người học, trong quá trình giảng dạy, tùy từng bài dạy, tùy đối tượng học sinh mà giáo viên áp dụng kết hợp các phương pháp giảng dạy khác nhau, đó có thẻ là phương pháp tích hợp nêu.

vấn đề, diễn giảng nêu vấn để, đảm thoại nêu vấn để, nghiên cứu, quan sát nêu vấn đề. Nhìn chung, bản chất DHNVD có khả năng thâm nhập vào hầu hết các phương pháp day học khác và làm cho tính chất của quá trình day học trở nên tích cực hơn Trên đây, là những điểu quan trọng nhất và là kết quả được mong đợi nhất trong quá trình dạy - họe, như nhà văn Lep-tônxtôi từng nói: *Cái quý: nhát không, phải là biết quả đất tròn, mà là biết người ta tim ra điều ấy bằng cách nào”. Đó chính là bản chất của phương pháp dạy học nêu vấn đẻ. Cấu trúc của dạy học nêu vấn đề Dạy học nêu vấn dé được triển khai theo cấu trúc của quá trình giải quyết vấn đẻ, tứ à đưa ra các phương án, biện pháp, con đường để làm sáng tỏ vấn dé dat ra trong quá trình dạy hoe.

Két quả của quá trình giải quyết vẫn đề giúp cho học sinh nắm được các trì thức, kĩ năng và phương pháp mới. Cấu trúc quá trình giải quyết vấn để được thực hiện theo trình tự các bước cơ bản sau: Bước 1: Tạo tình huồng có vấn đề Tạo tình huống có vấn để được xem là bước khởi đầu quan trọng, quyết định cả tiến trình tổ chức dạy học theo hướng nêu vẫn đề “Trước hết, giáo viên thông báo tình huống, tỉnh huống có thể bằng một câu hồi, một bài tập hoặe một mẫu đối thoại nào đó trong cuộc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ