Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may tại trường trung cấp nghề quảng ngãi

Nghiên cứu các biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may tại trường trung cấp nghề Quảng Ngãi. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả giáo dục nghề ngh...

Chuyên ngành

Quản lý giáo dục

Tác giả

Nguyễn Thị Hà

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2017

95
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Luận văn thạc sĩ Giải pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành quản lý giáo dục của tác giả Nguyễn Thị Hà (2017) đi sâu vào nghiên cứu các biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may tại Trường Trung cấp nghề Quảng Ngãi. Công trình này ra đời trong bối cảnh ngành dệt may là ngành kinh tế mũi nhọn của tỉnh Quảng Ngãi, đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết việc làm và thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, chất lượng nguồn nhân lực, đặc biệt là công nhân kỹ thuật, vẫn chưa thực sự đáp ứng nhu cầu nhân lực ngành dệt may của các doanh nghiệp. Nghiên cứu xác định rõ mục tiêu là phân tích, đánh giá thực trạng công tác đào tạo và quản lý hoạt động đào tạo ngành may tại trường, từ đó đề xuất hệ thống các biện pháp quản lý khả thi. Luận văn là một tài liệu tham khảo giá trị, cung cấp một cái nhìn toàn diện và các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao chất lượng đào tạo nghề may, góp phần cải thiện năng lực cạnh tranh cho nguồn lao động. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào các lớp hệ trung cấp nghề ngành May của trường từ năm học 2011-2012 đến thời điểm nghiên cứu. Đây là một công trình khoa học nghiêm túc, kết hợp nhuần nhuyễn giữa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng giáo dục nghề nghiệp và phân tích thực tiễn sâu sắc, mở ra hướng đi mới cho việc cải tiến và kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp tại địa phương. Các giải pháp không chỉ mang tính lý thuyết mà còn được khảo nghiệm về tính cấp thiết và khả thi, hứa hẹn mang lại hiệu quả ứng dụng cao.

1.1. Tầm quan trọng của đào tạo nghề dệt may tại Quảng Ngãi

Ngành dệt may được xác định là một trong những ngành công nghiệp chủ lực, tạo ra giá trị xuất khẩu lớn và thu hút một lượng lớn lao động tại Quảng Ngãi. Do đó, công tác đào tạo nghề dệt may tại Quảng Ngãi giữ vai trò chiến lược. Việc cung cấp nguồn nhân lực có tay nghề cao, tác phong công nghiệp không chỉ giúp doanh nghiệp nâng cao năng suất, chất lượng sản phẩm mà còn là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh trên thị trường. Một hệ thống quản lý giáo dục nghề nghiệp hiệu quả sẽ đảm bảo đầu ra của lực lượng lao động đáp ứng chính xác yêu cầu ngày càng khắt khe của ngành.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu của luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục

Công trình luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục này đặt ra ba nhiệm vụ chính: (1) Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý chất lượng đào tạo nghề. (2) Khảo sát, phân tích và đánh giá đúng thực trạng đào tạo ngành may và công tác quản lý chất lượng tại Trường Trung cấp nghề Quảng Ngãi. (3) Đề xuất các biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may cụ thể, có tính hệ thống và khả thi, nhằm giải quyết những tồn tại đã được chỉ ra, góp phần nâng cao hiệu quả đào tạo một cách bền vững.

II. Phân tích thực trạng đào tạo ngành may và những thách thức lớn

Chương 2 của luận văn tập trung phân tích sâu sắc thực trạng đào tạo ngành may tại Trường Trung cấp nghề Quảng Ngãi, chỉ ra những thành tựu và tồn tại một cách khách quan. Thông qua phương pháp khảo sát bằng phiếu hỏi đối với cán bộ quản lý, giáo viên, học sinh và doanh nghiệp, nghiên cứu đã vẽ nên một bức tranh toàn cảnh về hoạt động đào tạo. Một trong những hạn chế lớn nhất được chỉ ra là nội dung chương trình đào tạo còn cứng nhắc, chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của công nghệ sản xuất may mặc. Bên cạnh đó, cơ sở vật chất phục vụ đào tạo nghề, dù đã được đầu tư, vẫn chưa thực sự đồng bộ và hiện đại, ảnh hưởng đến việc rèn luyện kỹ năng thực hành của học sinh. Đội ngũ giáo viên trường trung cấp nghề còn non trẻ, thiếu kinh nghiệm thực tế tại doanh nghiệp, dẫn đến việc giảng dạy đôi khi còn nặng về lý thuyết. Đặc biệt, việc đánh giá chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra còn nhiều bất cập, chưa phản ánh chính xác năng lực thực sự của người học khi tốt nghiệp. Mối liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề còn lỏng lẻo, chưa phát huy được vai trò của doanh nghiệp trong việc góp ý xây dựng chương trình, tiếp nhận học sinh thực tập và tuyển dụng sau đào tạo. Những hạn chế này là nguyên nhân chính dẫn đến tình trạng học sinh ra trường còn bỡ ngỡ, cần thời gian đào tạo lại, chưa đáp ứng ngay được yêu cầu của nhà tuyển dụng.

2.1. Hạn chế trong chương trình và cơ sở vật chất phục vụ đào tạo

Luận văn chỉ rõ, việc phát triển chương trình đào tạo ngành may còn chậm, chưa có sự tham gia sâu của các chuyên gia từ doanh nghiệp. Nội dung còn thiếu tính thực tiễn, chưa cập nhật các công nghệ, thiết bị sản xuất mới. Hệ thống máy móc, nhà xưởng thực hành tuy có nhưng chưa đủ về số lượng và chủng loại, đặc biệt là các thiết bị tự động hóa, chuyên dùng đang phổ biến trong các nhà máy lớn. Điều này tạo ra khoảng cách giữa môi trường học tập và môi trường làm việc thực tế.

2.2. Bất cập về đội ngũ giáo viên và chất lượng dạy và học

Chất lượng đội ngũ giáo viên trường trung cấp nghề được xác định là yếu tố then chốt nhưng cũng là một điểm yếu. Khảo sát cho thấy một bộ phận giáo viên còn hạn chế về kỹ năng nghề thực tế và kinh nghiệm sản xuất. Các giải pháp quản lý chất lượng dạy và học như đổi mới phương pháp giảng dạy, tăng cường dự giờ, trao đổi kinh nghiệm chưa được thực hiện thường xuyên. Hoạt động học của học sinh cũng bộc lộ hạn chế, ý thức tự học và rèn luyện kỹ năng chưa cao.

III. 5 Biện pháp then chốt quản lý chất lượng dạy và học ngành may

Để khắc phục những hạn chế đã nêu, luận văn đề xuất một hệ thống 9 biện pháp đồng bộ, trong đó nhóm biện pháp liên quan trực tiếp đến hoạt động dạy và học được xem là trọng tâm. Đây là các biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may mang tính cốt lõi, tác động sâu vào bản chất quá trình đào tạo. Biện pháp đầu tiên là hoàn thiện mục tiêu, nội dung và phát triển chương trình đào tạo ngành may theo hướng bám sát chuẩn kỹ năng nghề quốc gia và nhu cầu thực tế của doanh nghiệp. Chương trình cần được thiết kế mềm dẻo, linh hoạt, tăng thời lượng thực hành. Biện pháp thứ hai là tập trung nâng cao chất lượng đào tạo nghề may thông qua việc xây dựng và phát triển đội ngũ giáo viên trường trung cấp nghề. Điều này bao gồm việc chuẩn hóa quy trình tuyển dụng, xây dựng kế hoạch bồi dưỡng chuyên môn, kỹ năng sư phạm và cử giáo viên đi thực tế sản xuất tại doanh nghiệp. Biện pháp thứ ba là tăng cường quản lý các hoạt động chuyên môn của giáo viên, như quản lý việc thực hiện chương trình, đổi mới phương pháp dạy học, dự giờ và sinh hoạt chuyên môn. Biện pháp thứ tư là tăng cường quản lý hoạt động học tập và rèn luyện của học sinh, xây dựng nề nếp, kỷ luật học đường và đổi mới phương thức đánh giá kết quả học tập. Cuối cùng, đổi mới công tác lập kế hoạch và thực hiện kế hoạch đào tạo một cách khoa học, có sự tham gia của các bên liên quan để đảm bảo tính thực tiễn và hiệu quả.

3.1. Phương pháp hoàn thiện chương trình đào tạo ngành may theo chuẩn

Biện pháp này nhấn mạnh việc xây dựng chương trình phải dựa trên phân tích nghề và phân tích công việc thực tế. Cần thành lập hội đồng biên soạn có sự tham gia của các nhà quản lý, giáo viên giàu kinh nghiệm và đại diện từ các doanh nghiệp may lớn. Nội dung cần được rà soát định kỳ, cập nhật kiến thức, công nghệ mới để đảm bảo đánh giá chất lượng đào tạo theo chuẩn đầu ra một cách chính xác, đáp ứng yêu cầu của thị trường lao động.

3.2. Bí quyết nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên trường trung cấp nghề

Để nâng cao năng lực cho đội ngũ giáo viên, luận văn đề xuất các giải pháp cụ thể: xây dựng quy hoạch và kế hoạch bồi dưỡng dài hạn; tổ chức các lớp tập huấn về phương pháp dạy học tích cực; tạo điều kiện cho giáo viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao trình độ chuyên môn và kỹ năng nghề tại các cơ sở sản xuất. Một mô hình quản lý chất lượng đào tạo hiệu quả phải đặt yếu tố con người, đặc biệt là giáo viên, làm trung tâm.

IV. Cách thức quản lý chất lượng đào tạo qua liên kết và đầu tư

Bên cạnh các giải pháp về chuyên môn, biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may còn phải chú trọng đến các yếu tố hỗ trợ từ bên ngoài. Luận văn đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược nhằm tạo ra một hệ sinh thái đào tạo bền vững. Một trong những biện pháp quan trọng là tăng cường liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề. Mối quan hệ này không chỉ dừng lại ở việc đưa học sinh đi thực tập mà cần được nâng lên tầm hợp tác chiến lược: doanh nghiệp tham gia xây dựng chương trình, tài trợ thiết bị, cử chuyên gia giảng dạy và cam kết tuyển dụng. Biện pháp tiếp theo là tăng cường đầu tư, quản lý và khai thác hiệu quả cơ sở vật chất phục vụ đào tạo nghề. Nhà trường cần xây dựng kế hoạch đầu tư có trọng điểm, mua sắm các trang thiết bị hiện đại, đồng bộ, phù hợp với công nghệ sản xuất thực tế. Đồng thời, cần có quy chế quản lý, sử dụng và bảo trì tài sản rõ ràng để tránh lãng phí. Biện pháp đổi mới công tác tuyển sinh cũng được nhấn mạnh, nhằm thu hút được những học sinh có nguyện vọng và tố chất phù hợp, góp phần nâng cao chất lượng đầu vào. Cuối cùng, đẩy mạnh hoạt động sản xuất, dịch vụ kỹ thuật ngay tại trường không chỉ giúp tận dụng cơ sở vật chất, tạo thêm nguồn thu mà còn là môi trường thực hành quý giá cho cả giáo viên và học sinh.

4.1. Tăng cường liên kết doanh nghiệp để đáp ứng nhu cầu nhân lực

Để đáp ứng nhu cầu nhân lực ngành dệt may, nhà trường cần chủ động xây dựng cơ chế hợp tác rõ ràng với các doanh nghiệp. Cần ký kết các thỏa thuận hợp tác toàn diện, trong đó quy định rõ quyền lợi và trách nhiệm của mỗi bên. Doanh nghiệp không chỉ là nơi thực tập mà còn là "khách hàng" và đối tác quan trọng trong suốt quá trình quản lý chất lượng giáo dục nghề nghiệp.

4.2. Kế hoạch đầu tư cơ sở vật chất phục vụ đào tạo nghề hiệu quả

Việc đầu tư cơ sở vật chất phục vụ đào tạo nghề cần được thực hiện theo lộ trình và có quy hoạch rõ ràng. Ưu tiên đầu tư vào các xưởng thực hành, mua sắm các dây chuyền, thiết bị mô phỏng quy trình sản xuất thực tế. Quá trình đầu tư phải gắn liền với việc đổi mới mục tiêu và nội dung đào tạo để đảm bảo tính đồng bộ và hiệu quả, tránh đầu tư dàn trải, lãng phí.

V. Mô hình đánh giá chất lượng đào tạo và tính khả thi của biện pháp

Một điểm sáng trong luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục của Nguyễn Thị Hà là việc khảo nghiệm tính cấp thiết và tính khả thi của các biện pháp được đề xuất. Đây là bước quan trọng để đảm bảo các giải pháp không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà có thể được áp dụng hiệu quả vào thực tiễn quản lý giáo dục tại trường. Tác giả đã tiến hành trưng cầu ý kiến của 27 cán bộ quản lý và giáo viên đang trực tiếp tham gia giảng dạy ngành May tại trường. Kết quả khảo nghiệm (Bảng 3.1) cho thấy sự đồng thuận rất cao. Hầu hết các ý kiến (trên 88,9%) đều cho rằng các biện pháp đề xuất là "rất cấp thiết". Về tính khả thi, đa số các biện pháp cũng được đánh giá là "khả thi" và "rất khả thi" (trên 80%). Các biện pháp như "Hoàn thiện mục tiêu, nội dung, chương trình đào tạo" và "Đẩy mạnh công tác sản xuất, dịch vụ kỹ thuật" nhận được sự ủng hộ tuyệt đối về tính cấp thiết (96,3%). Điều này chứng tỏ các biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may đã đánh trúng những vấn đề cốt lõi và phù hợp với điều kiện thực tế của nhà trường. Kết quả khảo nghiệm là cơ sở khoa học vững chắc, khẳng định giá trị ứng dụng của đề tài, cung cấp cho ban lãnh đạo nhà trường một lộ trình cải tiến chất lượng rõ ràng và đã được kiểm chứng.

5.1. Khảo nghiệm tính cấp thiết của các biện pháp quản lý giáo dục

Kết quả khảo sát cho thấy 100% cán bộ, giáo viên được hỏi đều đánh giá 9 biện pháp là cấp thiết hoặc rất cấp thiết. Đặc biệt, các giải pháp liên quan đến chương trình đào tạo, nâng cao chất lượng đào tạo nghề may thông qua đội ngũ giáo viên, và liên kết doanh nghiệp trong đào tạo nghề được xem là những vấn đề cấp bách nhất cần giải quyết ngay, phản ánh đúng nhu cầu cải cách từ thực tiễn.

5.2. Đánh giá tính khả thi và tiềm năng áp dụng trong thực tiễn

Mặc dù tính khả thi được đánh giá cao, một vài biện pháp như "Tăng cường đầu tư CSVC-TBDN" và "Đổi mới công tác kế hoạch" được cho là "ít khả thi" bởi một tỷ lệ nhỏ (18,5%). Nguyên nhân được chỉ ra là do khó khăn về nguồn kinh phí và thói quen làm việc. Tuy nhiên, nhìn chung, hệ thống giải pháp hoàn toàn có thể triển khai nếu có sự quyết tâm của lãnh đạo và sự đồng lòng của tập thể, hướng tới mục tiêu kiểm định chất lượng cơ sở giáo dục nghề nghiệp.

VI. Kết luận và định hướng tương lai nâng cao chất lượng đào tạo nghề may

Luận văn đã khẳng định việc nâng cao chất lượng đào tạo nghề may là một yêu cầu tất yếu và cấp bách đối với Trường Trung cấp nghề Quảng Ngãi. Chất lượng đào tạo không chỉ là uy tín, thương hiệu của nhà trường mà còn là yếu tố sống còn, quyết định sự phát triển bền vững trong bối cảnh cạnh tranh và hội nhập. Công trình đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận, phân tích sâu sắc thực trạng và đề xuất 9 biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may mang tính hệ thống, khoa học và thực tiễn. Các biện pháp này có mối quan hệ chặt chẽ, tác động và hỗ trợ lẫn nhau, bao trùm mọi khía cạnh của quá trình đào tạo, từ đầu vào (tuyển sinh), quá trình (chương trình, giáo viên, học sinh, CSVC) đến đầu ra (việc làm). Để các biện pháp này phát huy hiệu quả, luận văn nhấn mạnh sự cần thiết của việc triển khai một cách đồng bộ, quyết liệt và có lộ trình. Sự thành công không chỉ phụ thuộc vào nỗ lực của nhà trường mà còn cần sự quan tâm, chỉ đạo từ Sở LĐ-TB&XH và sự hợp tác chặt chẽ từ cộng đồng doanh nghiệp. Nghiên cứu này không chỉ là một luận văn thạc sĩ quản lý giáo dục có giá trị khoa học mà còn là một cẩm nang hành động thiết thực cho nhà trường, mở ra một định hướng rõ ràng cho tương lai của công tác quản lý chất lượng giáo dục nghề nghiệp tại địa phương.

6.1. Tóm tắt 9 biện pháp quản lý chất lượng đào tạo được đề xuất

Chín biện pháp được đề xuất bao gồm: (1) Đổi mới tuyển sinh; (2) Hoàn thiện mục tiêu, chương trình; (3) Nâng cao chất lượng đội ngũ giáo viên; (4) Tăng cường quản lý hoạt động chuyên môn; (5) Tăng cường quản lý hoạt động học tập của học sinh; (6) Đổi mới công tác kế hoạch; (7) Tăng cường đầu tư và quản lý CSVC; (8) Tăng cường quan hệ với doanh nghiệp; (9) Đẩy mạnh sản xuất, dịch vụ. Đây là một mô hình quản lý chất lượng đào tạo toàn diện.

6.2. Khuyến nghị cho trường và cơ quan quản lý cấp trên

Luận văn đưa ra các khuyến nghị cụ thể: Đối với nhà trường, cần xây dựng kế hoạch chi tiết để triển khai các biện pháp đã đề xuất. Đối với Sở LĐ-TB&XH Quảng Ngãi, cần tạo cơ chế, chính sách thuận lợi, ưu tiên đầu tư nguồn lực cho các ngành nghề trọng điểm như ngành May. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp quản lý là điều kiện tiên quyết để cải thiện và nâng cao chất lượng đào tạo nghề may một cách bền vững.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

16/08/2025
Luận văn thạc sĩ giáo dục học biện pháp quản lý chất lượng đào tạo ngành may tại trường trung cấp nghề quảng ngãi

Trích đoạn nội dung tài liệu

Mở đầu. + Phần thứ hai: Nội dung nghiên cứu, gồm 3 chương: Chuong 1: Cơ sở lý luận về QLCL đào tạo ở trường TCN Chương 2: Thực trạng QLCL đảo tạo ngành May tại trường TCN Quảng Ngãi Chương 3: Các biện pháp QLCL đào tạo ngành May tại trường TCN Quảng Ngãi. + Phần thứ ba: Kết luận và khuyến nghị. Ngoài ra còn danh mục tải liệu tham khảo và phụ lục.

CHUONG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE QUAN LY CHAT LUQNG DAO TAO O TRUONG TRUNG CAP NGHE 1. TONG QUAN NHUNG NGHIEN CỨU LIÊN QUAN DEN DE TAL Chính phủ Việt Nam đã khẳng định nguồn nhân lực chất lượng cao, trong đó có nhân lực qua đào tạo nghề là một trong ba trụ cột tăng trưởng và phát triển bền vững kinh tế Việt Nam. Chất lượng nguồn nhân lực cũng là một trong ba khâu đột phá đề thực hiện Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội giai đoạn 2011 - 2020. vậy, phát triển và nâng cao chất lượng đào tạo nghề là yêu cầu, là đòi hỏi của đất nước, nhằm góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế nói chung.

Van dé chat lượng đào tạo nghề là một đề tài có tính thời sự, luôn thu hút sự quan tâm của các nhà nghiên cứu. Tuy nhiên đây là vấn đề khó, phức tạp phạm vi rộng và phong phú, do vậy các đề tài đi sâu nghiên cứu lĩnh vực này còn ít với nội dung nghiên cứu khá rộng. 'Bộ LĐ-TBXH, các ban ngành Trung ương ban hành một số văn bản về QLCL ĐTN như: 48 bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề (Dự án ADB), 13 bộ tiêu chuẩn kỹ năng nghề cơ bản trong lĩnh vực du lịch (Dự án EU), Quyết s6 09/2008/QD- BLĐTBXH, quy định nguyên tắc, quy trình xây dựng và ban hành tiêu chuẩn kỹ năng nghề quốc gia, khung trình độ kỹ năng nghề quốc gia mới gồm 5 bậc, Thông. tư số 15/2011/TT-BLĐTBXH ngày 10/5/2011 quy định tổ chức và quản lý việc đánh giá, cấp chứng chỉ kỹ năng nghề quốc gia.

Ở nước ta trong thời gian qua đã có nhiều nhà khoa học nghiên cứu các vấn đề liên quan đến quản lý, quản lý giáo dục nói chung như: Đặng Quốc Bảo (1977) với “Một số khái niệm quản lý giáo dục”; Thái Duy Tuyên (1999) với “Những vấn đè cơ bản giáo dục học hiện đại”; “Đại cương về khoa học quản lý” cuả tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc và quản lý chất lượng nói riêng, nhiều tài liệu đã được biên soạn và phát hành như *QLCL trong các tổ chức” (2004) của nhóm tác giả: Tạ Thị Kiều An, b. Quản lý giáo dục (QLGD) Nghị quyết BCHTW Đảng lần thứ 2 (khóa VIII) có nêu: “QLGD là sự tác động có ý thức của chủ thê QL đến khách thê QL nhằm đưa hoạt động sư phạm của hệ thống giáo dục đạt tới kết quả mong muốn một cách hiệu quả nhất” [8] Tác giả Nguyễn Thị Mỹ Lộc và Nguyễn Quốc Chí: “QLGD là hoạt động có ý thức bằng cách vận dụng các quy luật khách quan của các cấp QLGD tác động đến toàn bộ hệ thống giáo dục nhằm làm cho hệ thống đạt được mục tiêu của nó” [Š] Theo tác giả Hồ Văn Liên thì: “QLGD là sự tác động liên tục có tổ chức, có định hướng của chủ thể QL (người quản lý, tổ chức quản lý) lên đối tượng giáo dục và khách thể QLGD về các mặt chính trị, văn hóa, xã hội, kinh tế. bằng một hệ thống các luật lệ, các chính sách, các nguyên tắc, các phương pháp và các biện pháp cụ thể nhằm tạo ra môi trường và điều kiện cho sự phát triển của ï tượng” [17]. Còn theo tác giả Trần Kiểm thì dựa vào đối tượng QL để đưa ra khái niệm.

QLGD ở 2 cấp độ: đó là cấp độ vĩ mô và cắp độ vi mô [15]. Đối với cấp vĩ mô: “QLGD là sự tác động liên tục, có tổ chức, có hướng đích của chủ thể QL lên hệ thống giáo dục nhằm tạo ra tính vượt trội/ tính trội của hệ thống, sử dụng một cách tối ưu các tiềm năng, các cơ hội của hệ thống nhằm đưa hệ thống đến mục tiêu một cách tốt nhất”. Đối với cấp vi mô: “QL hoạt động GD trong nhà trường bao gồm hệ thống. những tác động có hướng đích của hiệu trưởng đến các hoạt động GD, đến con người, (Giáo viên, cán bộ nhân viên và học sinh), đến các nguồn lực (cơ sở vật chất, tài chí , thong tin, v.) đến các ảnh hưởng ngoài trường một cách hợp quy luật (quy luật QL, quy luật GD, quy luật tâm lý, quy luật kinh tế, quy luật xã hội, v.) nhằm đạt mục tiêu GD” Như vậy, có thể hiểu: QLGD là sự tác động có ý thức của chủ thể QL đến đối tượng QL và khách thê QL nhằm thực hiện có chất lượng và hiệu quả mục tiêu GD.

Đào tạo nghề, quản lý đào tạo nghề a. Dao tao nghề Nghề: Trong đời sống sản xuất của xã hội, trong việc đào tạo cán bộ kỹ thuật, đào tạo công nhân chúng ta thường nói đến khái niệm nghề. Theo tác giả Nguyễn Hùng: “Những chuyên môn có những đặc điểm chung, gần giống nhau được xếp thành một nhóm chuyên môn và được gọi là nghề. Nghề là tập hợp của một nhóm chuyên môn cùng loại, gần giống nhau.

Chuyên môn là một dạng lao động đặc biệt, mà qua đó con người dùng sức mạnh vật chất và sức mạnh tỉnh thần của mình để tác động vào những đối tượng cụ thẻ nhằm 'n đổi những đối tượng đó theo hướng phục vụ mục đích, yêu cầu và lợi ích của con người” Khái m nghề theo quan niệm ở mỗi quốc gia đều có sự khác nhau nhất định. Cho đến nay thuật ngữ “nghề” được hiểu và định nghĩa theo nhiều cách khác nhau. Dưới đây là một số khái niệm về nghị + Khái niệm nghề ở Nga được định nghĩa: Là một loại hoạt động lao động đòi hỏi có sự đào tạo nhất định và thường là nguồn gốc của sự sinh tồn; + Khái niệm nghề ở Pháp: Là một loại lao động có thói quen về kỹ năng, kỹ xảo của một người để từ đó tìm được phương tiện sống; + Khái niệm nghề ở Anh được định nghĩa: Là công việc chuyên môn đòi hỏi một sự dao tạo trong khoa học học_nghệ thuật, + Khái niệm nghề ở Đức được định nghĩa: Là hoạt động cần thiết cho xã hội ở một lĩnh vực lao động nhất định đòi hỏi phải được đảo tạo ở trình độ nào đó; + Ở Việt nam, nhiều định nghĩa nghề được đưa ra song chưa được thống nhất, chẳng hạn có định nghĩa được nêu: "Nghề là công việc chuyên làm theo sự phân công của xã hội”. Nghề mang tính tương đối, nó phát sinh, phát triển hay mắt đi do.

trình độ của nền sản xuất và nhu cầu xã hội [21]. Mặc dù khái niệm nghề được hiểu dưới nhiều góc độ khác nhau song chúng ta có thể nhận thấy một số nét đặc trưng nhất định sau: Đó là hoạt động, là công việc về lao động của con người được lặp đi lặp lại. Là sự phân công lao động xã hội, phù hợp với yêu cầu xã hội. Là phương tiện để sinh sống.

Là lao động kỹ năng, kỹ xảo chuyên biệt có giá trị trao đổi trong xã hội đòi hoi phải có một quá trình đào tạo nhất định. 10 Đào tạo nghề (ĐTN): là những hoạt động nhằm mục đích nâng cao tay nghề hay kỹ năng, kỹ xảo của mỗi cá nhân đối với công việc hiện tại và trong tương lai. Đào tạo nghề bao gồm hai quá trình có quan hệ hữu cơ với nhau. Đó là: Dạy nghề (DN): là quá trình người dạy cung cấp những kiến thức về lý thuyết và thực hành để từ đó người học có được một trình độ, kỹ năng, kỹ xảo, sự khéo léo, thành thục nhất định về nghề nghiệp.

Học nghề: là quá trình tiếp thu những kiến thức về lý thuyết và thực hành của. người lao động (người học) đề đạt được một trình độ nghề nhất định. Theo luật dạy nghề (2006): “Dạy nghề là hoạt động dạy và học nhằm trang bị kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp cần tl \ cho người học dé có thể tìm được việc làm hoặc tự tạo. làm sau khi hoàn thành khóa học” [20] Đào tạo là quá trình hoạt động có mục đích, có tổ chức nhằm truyền đạt các kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo trong lý thuyết và thực tiễn, tạo ra năng lực để thực hiện thành công một hoạt động nghề nghiệp hoặc xã hội cần thiết.

Đào tạo được thực hiện bởi các loại hình tổ chức chuyên ngành nhằm thay đổi hành vi va thái đội làm việc của con người, tạo cho họ khả năng đáp ứng được tiêu chuẩn và hiệu quả của công việc chuyên môn. Căn cứ vào thời gian đảo tạo thì đảo tạo nghề được chia làm hai loại Đào tạo nghề dài hạn: thời gian đào tạo nghề dài hạn thường từ một năm. Đào tạo nghề ngắn hạn: thời gian từ ba đến mười hai tháng. Đào tạo nghề cho người lao động bao gồm: đào tạo nghề mới, đào tạo nghề bổ.

sung, dao tao lại nghề. + Đào tạo nghề mới: là đào tạo cho những người chưa có nghề, nhằm đáp ứng. tăng thêm lao động qua đào tạo nghề cho xã hội. + Đào tạo nghề bổ sung: là đào tạo cho những người đã từng được đào tạo.

trước đó, nhằm bổ sung những kiến thức, kỹ năng nghề nghiệp mới để nâng cao trình độ tay nghề cho người lao động. + Đào tạo lại nghề: là đào tạo cho những người đã từng được đào tạo nghề 1I trước đó nhưng hiện không đáp ứng được yêu cầu mới của sản xuất và kỹ thuật nên được đảo tạo lại phù hợp với ngành nghề mới và trình độ kỹ thuật. Nhu vay, theo tac giả thì đào tạo nghề là quá trình mà mỗi nhà trường tổ chức các lực lượng đề hình thành các kiến thức, kỹ năng và kỹ xảo ở người học nhằm tạo. ra năng lực giúp họ thực hiện thành công một hoạt động nghề nghiệp nhát định.

Quản lý đào tạo nghề QL ĐTN là sự tác động của chủ thể quản lý đến các đối tượng quản lý trong. lĩnh vực dạy nghề. QL ĐTN là hệ thống những tác động có mục đích, có kế hoạch, hợp quy luật của chủ thể quản lý trong hệ thống dạy nghề, là sự điều hành hệ thống. của các cơ sở DN nhằm góp phần thực hiện mục tiêu nâng cao dan tri, dio tạo nhân lực, bồi dưỡng nhân tài.

QL ĐTN là hoạt động điều hành, phối hợp các lực lượng xã hội nhằm đẩy mạnh hoạt động theo yêu cầu phát triển xã hội [22].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ