Luận văn thạc sĩ đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110 kv tỉnh quảng nam xét đến năm 2025

Luận văn thạc sĩ kỹ thuật nghiên cứu đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110 kv tỉnh quảng, khảo sát thực trạng, phân tích nguyên nhân,

Chuyên ngành

Kỹ thuật điện

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2020

95
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Tóm tắt

I. Toàn cảnh vận hành hệ thống điện 110kV Quảng Nam hiện nay

Việc vận hành an toàn hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam là nhiệm vụ trọng tâm, đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội. Hệ thống này trải dài, phức tạp, đòi hỏi sự giám sát và quản lý chặt chẽ để đảm bảo độ tin cậy cung cấp điện. Luận văn của tác giả Lê Văn Tân cung cấp một cái nhìn sâu sắc về hiện trạng, quy mô và những đặc điểm vận hành của lưới điện khu vực. Việc hiểu rõ cấu trúc và đặc tính của hệ thống điện 110kV là bước đầu tiên để xác định các điểm yếu và tiềm năng cải thiện. Hiện tại, lưới điện đang phải đối mặt với áp lực từ sự tăng trưởng phụ tải nhanh chóng của các khu công nghiệp và đô thị. Công ty Điện lực Quảng Nam (PC Quảng Nam) đã và đang nỗ lực trong công tác quản lý, nhưng việc đầu tư, nâng cấp vẫn là yêu cầu cấp thiết. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các thành phần của hệ thống, từ nguồn cung cấp, các trạm biến áp 110kV, đến các đường dây truyền tải 110kV. Qua đó, một bức tranh tổng thể về khả năng vận hành an toàn lưới điện tại Quảng Nam sẽ được làm rõ, tạo tiền đề cho việc đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược và bền vững.

1.1. Quy mô nguồn và lưới điện 110kV tỉnh Quảng Nam

Theo tài liệu nghiên cứu, hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam có quy mô lớn, bao gồm 14 trạm biến áp 110kV với tổng dung lượng lắp đặt là 781 MVA. Hệ thống có 18 đường dây truyền tải 110kV với tổng chiều dài 277,60 km, trải rộng từ vùng núi phía Tây đến đồng bằng ven biển phía Đông. Nguồn cung cấp điện chủ yếu đến từ các trạm 500kV Đà Nẵng, 500kV Dốc Sỏi, trạm 220kV Tam Kỳ, 220kV Thạnh Mỹ và các nhà máy thủy điện vừa và nhỏ trên địa bàn. Sự phụ thuộc vào các nhà máy thủy điện, đặc biệt là vào mùa khô, tạo ra những thách thức không nhỏ cho việc ổn định hệ thống điện. Các trạm biến áp như Tam Kỳ, Thăng Bình, Đại Lộc và Hội An thường xuyên vận hành ở mức tải cao, có thời điểm trên 80% công suất định mức, tiềm ẩn nguy cơ quá tải và ảnh hưởng đến chất lượng điện năng.

1.2. Đặc điểm phụ tải và nhu cầu sử dụng điện thực tế

Nhu cầu sử dụng điện tại Quảng Nam tăng trưởng mạnh mẽ, đặc biệt tại các khu công nghiệp, cụm công nghiệp và các khu du lịch mới. Luận văn chỉ ra tốc độ tăng trưởng sản lượng điện thương phẩm đạt 14,85%/năm. Cơ cấu phụ tải có sự chênh lệch lớn giữa giờ cao điểm và thấp điểm, cũng như giữa mùa khô và mùa mưa. Biểu đồ phụ tải điển hình cho thấy nhu cầu đạt đỉnh vào ban ngày và giảm sâu vào ban đêm, gây khó khăn cho việc tối ưu hóa vận hành. Các phụ tải công nghiệp yêu cầu chất lượng điện năngđộ tin cậy cung cấp điện rất cao. Sự phát triển nhanh của ngành du lịch, dịch vụ tại Hội An, Duy Xuyên cũng tạo ra áp lực lớn lên hạ tầng lưới điện. PC Quảng Nam phải đối mặt với bài toán vừa đảm bảo cung cấp đủ điện, vừa phải giảm thiểu tổn thất điện năng.

1.3. Sơ đồ kết dây cơ bản và hiện trạng vận hành

Hiện nay, lưới điện 110kV Quảng Nam vận hành chủ yếu theo kết lưới vòng hoặc hình tia. Sơ đồ này tuy linh hoạt nhưng cũng bộc lộ một số hạn chế. Luận văn của Lê Văn Tân nhấn mạnh: "Một số tuyến đường dây 110kV mạch đơn đang vận hành với mức tải cao... khi sự cố một đường dây sẽ gây quá tải các đường dây còn lại có nguy cơ mất ổn định hệ thống". Điều này cho thấy khả năng đáp ứng tiêu chuẩn N-1 (vận hành ổn định khi có một sự cố lưới điện đơn lẻ) của hệ thống chưa cao. Nhiều tuyến đường dây được xây dựng từ lâu, tiết diện dây dẫn nhỏ (ACSR-185), không còn phù hợp với nhu cầu truyền tải công suất lớn. Việc giám sát và điều khiển hệ thống phần lớn vẫn dựa vào hệ thống SCADA, tuy nhiên cần được nâng cấp và hiện đại hóa lưới điện để phản ứng nhanh hơn với các sự cố.

II. Thách thức trong vận hành an toàn hệ thống điện 110kV Quảng Nam

Việc đảm bảo vận hành an toàn hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam đối mặt với nhiều thách thức cố hữu và phát sinh. Tốc độ tăng trưởng phụ tải nhanh hơn dự báo, đặc biệt là các phụ tải công suất lớn, đặt ra áp lực nặng nề lên hạ tầng lưới điện hiện có. Các tuyến đường dây và trạm biến áp thường xuyên hoạt động ở ngưỡng giới hạn, làm tăng nguy cơ sự cố lưới điện và giảm tuổi thọ thiết bị. Hơn nữa, địa hình Quảng Nam phức tạp, trải dài từ núi cao đến ven biển, khiến nhiều đường dây truyền tải 110kV đi qua khu vực đồi núi, rừng rậm, dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết cực đoan như giông bão, sạt lở. Sự phụ thuộc vào các nguồn thủy điện phân tán cũng gây ra sự biến động lớn về nguồn cung, ảnh hưởng đến việc phân tích chế độ vận hành và điều độ hệ thống. Những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa đầu tư hạ tầng và ứng dụng công nghệ để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện và đảm bảo an ninh năng lượng cho tỉnh.

2.1. Nguy cơ quá tải và tổn thất điện năng trên lưới điện

Một trong những thách thức lớn nhất là tình trạng quá tải cục bộ trên một số tuyến đường dây và trạm biến áp 110kV. Như đã đề cập trong luận văn, các trạm như Đại Lộc (94,1%), Tam Kỳ (92,7%), Hội An (87,6%) đã vận hành ở mức tải rất cao. Tình trạng này không chỉ làm giảm chất lượng điện năng (gây sụt áp cuối nguồn) mà còn làm gia tăng đáng kể tổn thất điện năng trên lưới. Các đường dây cũ với tiết diện nhỏ không còn đủ khả năng đáp ứng nhu cầu truyền tải ngày càng tăng. Khi một sự cố xảy ra, việc chuyển tải sang các đường dây lân cận có thể gây ra quá tải dây chuyền, đe dọa sự ổn định hệ thống điện toàn khu vực. Đây là bài toán cấp bách cần được giải quyết trong quy hoạch phát triển lưới điện.

2.2. Ảnh hưởng từ các nhà máy thủy điện và địa hình phức tạp

Lưới điện 110kV Quảng Nam nhận một phần đáng kể công suất từ các nhà máy thủy điện nhỏ và vừa ở phía Tây. Hoạt động của các nhà máy này phụ thuộc nhiều vào chế độ thủy văn theo mùa. Luận văn nêu rõ: "Các nhà máy thủy điện tập trung phía tây phụ thuộc rất nhiều vào nguồn nước nên cũng ảnh hưởng đến chế độ vận hành lưới điện 110kV". Sự biến động này gây khó khăn cho công tác điều độ và tối ưu hóa vận hành. Bên cạnh đó, các đường dây truyền tải 110kV đi qua địa hình đồi núi, rừng nguyên sinh thường xuyên đối mặt với nguy cơ sự cố do cây cối va quẹt, sét đánh, gây gián đoạn cung cấp điện. Công tác bảo trì, sửa chữa tại các khu vực này cũng gặp nhiều trở ngại, kéo dài thời gian khắc phục sự cố.

2.3. Hạn chế của lưới điện khi xảy ra sự cố đơn lẻ N 1

Tiêu chí vận hành an toàn N-1 là yêu cầu cơ bản đối với một hệ thống điện hiện đại, nghĩa là hệ thống phải duy trì hoạt động ổn định khi một phần tử bất kỳ (đường dây hoặc máy biến áp) bị lỗi. Tuy nhiên, luận văn chỉ ra rằng hệ thống điện 110kV Quảng Nam chưa hoàn toàn đáp ứng được tiêu chí này. Nhiều khu vực vẫn được cấp điện từ các đường dây độc đạo, mạch đơn. Khi sự cố lưới điện xảy ra trên các tuyến này, việc mất điện trên diện rộng là khó tránh khỏi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất và sinh hoạt. Việc thiếu các mạch vòng liên kết và các nguồn dự phòng tại chỗ làm giảm đáng kể độ tin cậy cung cấp điện. Đây là một điểm yếu chí mạng cần được khắc phục thông qua các dự án đầu tư, cải tạo theo quy hoạch phát triển lưới điện.

III. Phương pháp phân tích vận hành an toàn hệ thống điện bằng PSS E

Để đánh giá chính xác và đề xuất giải pháp hiệu quả cho việc vận hành an toàn hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam, cần có một công cụ phân tích mạnh mẽ và đáng tin cậy. Luận văn của tác giả Lê Văn Tân đã lựa chọn và áp dụng thành công phần mềm PSS/E (Power System Simulator for Engineering). Đây là một công cụ chuyên dụng, được công nhận rộng rãi trong ngành điện để mô phỏng hệ thống điện và phân tích các chế độ vận hành phức tạp. Việc sử dụng PSS/E cho phép xây dựng một mô hình số hóa chi tiết của toàn bộ lưới điện 110kV Quảng Nam, từ các nhà máy phát điện, máy biến áp, đường dây cho đến các phụ tải. Dựa trên mô hình này, có thể thực hiện phân tích chế độ vận hành ở điều kiện bình thường, cực đại và các kịch bản sự cố N-1. Kết quả từ việc mô phỏng hệ thống điện cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để xác định các điểm yếu, dự báo các rủi ro và đánh giá hiệu quả của các giải pháp trước khi triển khai trong thực tế.

3.1. Giới thiệu phần mềm PSS E trong mô phỏng hệ thống điện

PSS/E là một bộ chương trình máy tính do Power Technologies International (PTI) phát triển, chuyên dùng để mô phỏng hệ thống điện và phân tích. Phần mềm này có khả năng tính toán trào lưu công suất, tính toán ngắn mạch, phân tích ổn định động và quá độ điện từ. Trong khuôn khổ luận văn, PSS/E được sử dụng để xây dựng mô hình lưới điện Quảng Nam, bao gồm các thông số kỹ thuật chi tiết của từng phần tử. Tác giả nhấn mạnh: "Luận văn tập trung xây dựng mô hình hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam bằng phần mềm PSS/E, trên cơ sở sơ đồ lưới điện và nhu cầu phụ tải hiện trạng có xét đến quy hoạch năm 2025". Nhờ đó, việc phân tích chế độ vận hành trở nên trực quan và chính xác, giúp lượng hóa các rủi ro như quá tải, sụt áp và mất ổn định hệ thống điện.

3.2. Xây dựng mô hình và các kịch bản phân tích sự cố N 1

Quá trình xây dựng mô hình trên phần mềm PSS/E yêu cầu thu thập dữ liệu chính xác về cấu trúc lưới, thông số đường dây, máy biến áp, và dữ liệu phụ tải từ hệ thống đo xa (DSPM). Sau khi mô hình được hiệu chỉnh và xác thực, các kịch bản phân tích được thiết lập. Các kịch bản chính bao gồm: chế độ vận hành bình thường (phụ tải cực đại mùa khô và mùa mưa) và chế độ sự cố lưới điện theo tiêu chí N-1. Phân tích N-1 là quá trình mô phỏng việc một phần tử bất kỳ bị loại khỏi vận hành (ví dụ: đứt một đường dây) và kiểm tra phản ứng của toàn hệ thống. Quá trình này giúp xác định các "trường hợp nguy hiểm có thể gây quá tải, thấp áp hoặc hư hỏng các phần tử trong hệ thống", từ đó có phương án phòng ngừa và nâng cao khả năng vận hành an toàn lưới điện.

3.3. Các tiêu chí đánh giá an toàn và độ tin cậy cung cấp điện

Kết quả mô phỏng được đánh giá dựa trên các tiêu chí kỹ thuật nghiêm ngặt. Tiêu chí quan trọng nhất là điện áp tại các nút phải nằm trong giới hạn cho phép (thường là ±5% điện áp định mức) để đảm bảo chất lượng điện năng. Thứ hai, dòng công suất trên các đường dây và máy biến áp không được vượt quá giới hạn cho phép, kể cả trong chế độ sự cố N-1. Ngoài ra, độ tin cậy cung cấp điện cũng được xem xét thông qua việc hệ thống có duy trì được trạng thái ổn định và cung cấp điện liên tục cho phụ tải sau sự cố hay không. Các tiêu chí này là thước đo khách quan để đánh giá mức độ an toàn của lưới điện hiện hữu và hiệu quả của các giải pháp đề xuất, làm cơ sở cho việc phân tích kinh tế - kỹ thuật và ra quyết định đầu tư.

IV. Top giải pháp nâng cao vận hành an toàn hệ thống điện Quảng Nam

Dựa trên kết quả phân tích chế độ vận hành chi tiết bằng phần mềm PSS/E, luận văn đã đề xuất một hệ thống các giải pháp đồng bộ và khả thi nhằm nâng cao khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam đến năm 2025. Các giải pháp này không chỉ tập trung vào việc xử lý các vấn đề trước mắt như quá tải, sụt áp mà còn hướng đến mục tiêu phát triển bền vững, hiện đại hóa lưới điện. Các đề xuất bao gồm việc đầu tư xây dựng mới và cải tạo các công trình lưới điện trọng điểm, tích hợp các nguồn năng lượng tái tạo, và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ tự động hóa. Việc triển khai các giải pháp này sẽ giúp cải thiện đáng kể độ tin cậy cung cấp điện, giảm tổn thất điện năng và tăng cường khả năng chống chịu của hệ thống trước các sự cố lưới điện, đáp ứng nhu cầu phát triển của PC Quảng Nam và toàn tỉnh.

4.1. Giải pháp đầu tư cải tạo đường dây truyền tải 110kV

Giải pháp cốt lõi là đầu tư nâng cấp và xây mới các đường dây truyền tải 110kVtrạm biến áp 110kV. Luận văn đề xuất cụ thể việc cải tạo, nâng tiết diện các đường dây hiện hữu đang mang tải cao như đường dây 110kV Đà Nẵng 500kV - Điện Bàn - Duy Xuyên và Duy Xuyên đi Tam Kỳ 220kV. Việc này giúp tăng khả năng tải, giảm sụt áp và tổn thất điện năng. Đồng thời, quy hoạch phát triển lưới điện cần bổ sung các mạch vòng mới để tăng cường kết nối, xóa bỏ các điểm cấp điện độc đạo. Xây dựng các trạm biến áp 110kV mới tại các trung tâm phụ tải như Khu công nghiệp Tam Thăng, Điện Nam – Điện Ngọc sẽ giúp san tải và nâng cao chất lượng điện năng cho khu vực.

4.2. Phát triển năng lượng tái tạo và lưới điện thông minh

Để đa dạng hóa nguồn cung và giảm áp lực cho lưới điện truyền thống, luận văn đề xuất phát triển điện mặt trời mái nhà tại các khu, cụm công nghiệp như CCN Tây An và KCN Tam Thăng. Việc tích hợp các nguồn năng lượng phân tán này sẽ giúp giảm tải cho lưới vào giờ cao điểm. Tuy nhiên, để quản lý hiệu quả các nguồn năng lượng biến đổi này, cần từng bước xây dựng lưới điện thông minh (Smart Grid). Lưới điện thông minh cho phép giám sát và điều khiển luồng công suất hai chiều, tối ưu hóa sự phối hợp giữa nguồn và tải, từ đó nâng cao hiệu quả và ổn định hệ thống điện.

4.3. Tối ưu hóa vận hành qua tự động hóa và hệ thống SCADA

Công nghệ là chìa khóa để tối ưu hóa vận hành. Luận văn khuyến nghị đẩy mạnh tự động hóa trạm biến áp, cho phép thao tác và điều khiển từ xa thông qua hệ thống SCADA hiện đại. Việc này không chỉ giảm thời gian xử lý sự cố mà còn cho phép nhân viên vận hành thực hiện các thao tác điều độ linh hoạt hơn. Nâng cấp hệ thống SCADA với các chức năng phân tích nâng cao, tích hợp hệ thống rơ le bảo vệ kỹ thuật số sẽ giúp phát hiện và cô lập sự cố nhanh chóng, giảm thiểu phạm vi ảnh hưởng. Đây là bước quan trọng trong lộ trình hiện đại hóa lưới điện, góp phần trực tiếp vào việc đảm bảo vận hành an toàn lưới điện.

V. Kết quả mô phỏng vận hành an toàn hệ thống điện 110kV Quảng Nam

Các giải pháp đề xuất đã được kiểm chứng hiệu quả thông qua việc mô phỏng hệ thống điện trên phần mềm PSS/E. Quá trình mô phỏng chi tiết cho thấy sự cải thiện rõ rệt trong khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110kV tỉnh Quảng Nam sau khi áp dụng các giải pháp. Các kết quả phân tích định lượng cung cấp bằng chứng thuyết phục về lợi ích của việc đầu tư, cải tạo lưới điện. Các kịch bản mô phỏng cho thấy tình trạng quá tải trên các đường dây và trạm biến áp đã được giải quyết triệt để, mức điện áp tại các nút phụ tải được duy trì ổn định trong giới hạn cho phép. Quan trọng hơn, hệ thống đã chứng tỏ khả năng vận hành an toàn và tin cậy hơn khi đối mặt với các kịch bản sự cố lưới điện N-1. Các kết quả này là cơ sở quan trọng để PC Quảng Nam xây dựng kế hoạch và lộ trình đầu tư trong giai đoạn đến năm 2025.

5.1. Phân tích chế độ vận hành bình thường và sự cố N 1 hiện trạng

Mô phỏng lưới điện hiện trạng đã xác nhận các điểm yếu đã được nhận định. Trong chế độ phụ tải cực đại, nhiều đường dây như Đà Nẵng - Điện Bàn, Tam Kỳ - Thăng Bình vận hành gần ngưỡng giới hạn. Khi mô phỏng sự cố lưới điện N-1, ví dụ như sự cố đường dây Tam Kỳ 220kV - Thăng Bình, kết quả cho thấy tình trạng quá tải nghiêm trọng trên các đường dây còn lại và sụt áp sâu tại một số khu vực. Các phân bố công suất được trình bày chi tiết trong các hình 3.3, 3.4 của luận văn cho thấy rõ sự mất cân bằng và rủi ro tiềm tàng. Những phân tích này khẳng định tính cấp thiết của việc phải can thiệp, cải tạo để nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.

5.2. Dự báo và mô phỏng lưới điện tỉnh Quảng Nam đến năm 2025

Sau khi áp dụng các giải pháp đề xuất vào mô hình, kịch bản lưới điện năm 2025 đã được mô phỏng. Kết quả rất tích cực. Việc nâng cấp các đường dây chính và xây dựng thêm các mạch vòng giúp san sẻ tải hiệu quả. Hình 4.2 trong luận văn minh họa rõ nét phân bố công suất sau khi nâng cấp, cho thấy không còn tình trạng quá tải nào xảy ra, kể cả trong chế độ phụ tải cực đại dự báo cho năm 2025. Điện áp tại các nút được cải thiện, đảm bảo chất lượng điện năng. Đặc biệt, trong các kịch bản sự cố N-1, hệ thống vẫn duy trì được ổn định hệ thống điện, công suất được tái phân bổ một cách hợp lý mà không gây ra vi phạm giới hạn vận hành.

5.3. Đánh giá hiệu quả kinh tế kỹ thuật của các giải pháp

Luận văn cũng tiến hành phân tích kinh tế - kỹ thuật sơ bộ cho các giải pháp. Về mặt kỹ thuật, các giải pháp đã chứng minh hiệu quả rõ ràng trong việc nâng cao an toàn, độ tin cậy và giảm tổn thất điện năng. Việc giảm tổn thất điện năng đồng nghĩa với việc tiết kiệm chi phí vận hành và tăng hiệu quả kinh doanh cho ngành điện. Về mặt kinh tế, mặc dù chi phí đầu tư ban đầu là đáng kể, nhưng lợi ích lâu dài về việc đảm bảo cung cấp điện ổn định cho phát triển công nghiệp, du lịch và an sinh xã hội là vô cùng to lớn. Bảng 4.2 và 4.3 tổng hợp hiệu quả của các giải pháp, cho thấy đây là những khoản đầu tư cần thiết và mang lại lợi ích cao, phù hợp với chiến lược quy hoạch phát triển lưới điện của tỉnh.

03/10/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Hệ thống điện 110kV Quảng Nam trải rộng trên địa bàn toàn tỉnh từ vùng núi phía tây đến vùng biển ở phía đông với quy mô 14TBA 110kV tổng dung lượng 781MVA và 18 đường dây 110kV tổng chiều dài 277,60km. Với tốc độ tăng trưởng phụ tải hằng năm cao, đặc biệt các phụ tải tập trung ở các khu công nghiệp và cụm công nghiệp với công suất lớn với yêu cầu chất lượng điện năng cao nên công tác vận hành và cung cấp điện an toàn, liên tục là một trong những vấn đề được ngành điện quan tâm. Sự xuất hiện ngày càng nhiều các thủy điện vùng núi phía tây tỉnh Quảng Nam và các nguồn năng lượng tái tạo được đấu nối vào lưới điện 110kV, các khu công nghiệp được xây dựng thu hút các nhà đầu tư với nhu cầu sử dụng điện với công suất lớn cần xây dựng các TBA 110kV ở các khu công nghiệp nên hệ thống điện 110 kV không ngừng mở rộng và phát triển.

Việc quy hoạch, xây dựng và vận hành hệ thống điện 110kV đảm bảo truyền tải điện năng từ nguồn đến phụ tải tiêu thụ với độ tin cậy cung cấp điện, chất lượng điện năng ngày càng cao được ngành điện và địa phương quan tâm. Một số tuyến đường dây được xây dựng từ rất sớm, qua thời gian vận hành kết cấu, dây dẫn xuống cấp trong khi đó với yêu cầu vận hành an toàn lưới điện 110kV phải đảm bảo cấp điện liên tục khi sự cố bất kỳ phần tử nào (N-1) trong hệ thống thì lưới điện vẫn vận hành ổn định nhằm đáp ứng được yêu cầu sử dụng điện cho các phụ tải đây là bài toán khó đòi hỏi ngành điện phải đầu tư xây dựng mới và nâng cấp cải tạo lưới điện hiện hữu. Một số tuyến đường dây 110kV mạch đơn đang vận hành với mức tải cao phải truyền tải công suất từ các nhà máy thủy điện đến trung tâm phụ tải nên khi sự cố một đường dây sẽ gây quá tải các đường dây còn lại có nguy cơ mất ổn định hệ thống 110kV trên địa bàn tỉnh Quảng Nam. Đề tài nghiên cứu đánh giá khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110kV, đề xuất các giải pháp đảm bảo điều kiện khi sự cố bất kỳ phần tử nào vẫn đảm bảo điều kiện cấp điện an toàn liên tục với chất lượng cao cho phụ tải trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

Tác giả đề xuất tên luận văn như sau: “Đánh giá và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng vận hành an toàn hệ thống điện 110 kV tỉnh Quảng Nam xét đến năm 2025”. Mục tiêu nghiên cứu Luận văn tập trung vào việc nguyên cứu kết lưới hệ thống điện 110kV khu vực tỉnh Quảng Nam giai đoạn từ 2019-2025 và đề xuất giải pháp nâng cao khả năng vận hành an toàn hệ thống điện nhằm đảm bảo cấp điện liên tục với chất lượng điện năng đáp ứng yêu cầu phụ tải. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu Trong phạm vi thực hiện của luận văn, tác giả sẽ phân tích lưới điện hiện hữu từ đó đề xuất các giải pháp tối ưu đảm bảo vận hành an toàn cho các đường dây và trạm biến áp 110kV trên phạm vi địa bàn tỉnh Quảng Nam. Phƣơng pháp nghiên cứu Tiếp cận lưới điện 110kV với kết lưới, số liệu nguồn điện, phụ tải hiện trạng trong thực tế để tính toán điều kiện vận hành an toàn.

Sử dụng phần mềm PSS/E với dữ liệu lấy từ hệ thống quản lý số liệu đo xa (DSPM) để kiểm tra các chế độ vận hành các đường dây khi sự cố các phần tử trong hệ thống vẫn đảm bảo cấp điện an toàn với chất lượng điện cao. Căn cứ số liệu quy hoạch lưới điện 110kV Quảng Nam để tính toán chế độ vận hành giai đoạn 2025. Ý nghĩa khoa học và tính thực tiễn 5. Ý nghĩa khoa học Việc nghiên cứu đề tài giúp nắm bắt được tổng quát về Phương án xây dựng và vận hành tối ưu hệ thống điện 110kV trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

Tính thực tiễn - Kết quả của đề tài sẽ là tài liệu bổ sung để làm cơ sở cho công tác quy hoạch và đầu tư xây dựng, cải tạo lưới điện 110kV nhằm đáp ứng nhu cầu sử dụng điện. - Đảm bảo điều kiện vận hành an toàn, liên tục, tin cậy để cung cấp điện cho phụ tải với chất lượng cao nhất. Bố cục đề tài Chương 1: Giới thiệu tổng quan về thực trạng vận hành lưới điện 110kV tỉnh Quảng Nam. Chương 2: Các phương pháp phân tích và công cụ phân tích khả năng vận hành hệ thống điện.

Chương 3: Phân tích chế độ vận hành hệ thống điện 110 KV tỉnh Quảng Nam xét đến năm 2025 Chương 4: Các giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành an toàn hệ thống điện 110KV tỉnh Quảng Nam. 3 CHƢƠNG 1 GIỚI THIỆU TỔNG QUAN VỀ THỰC TRẠNG VẬN HÀNH HỆ THỐNG ĐIỆN 110kV TỈNH QUẢNG NAM 1. Quy mô nguồn, lƣới điện và sơ đồ kết dây cơ bản của hệ thống Sơ đồ lưới điện 110 kV tỉnh Quảng Nam thể hiện trong hình H1.1 gồm có 270,6 km đường dây 110 kV và 14 TBA 110kV với 23 MBA tổng công suất lắp đặt 781 MVA. Hiện nay lưới điện 110 KV vận hành với kết lưới vòng hoặc hình tia được nhận điện từ các đường dây 110 KV kết nối với trạm 500 kV Đà Nẵng, 500 kV Dốc Sỏi, 220 kV Tam Kỳ, 220 kV Thạnh Mỹ và các thủy điện vừa và nhỏ trên địa bàn tỉnh Quảng Nam.

Các nguồn điện cấp cho lưới 110 kV Quảng Nam được thể hiện chi tiết trong bảng 1. Các nguồn cung cấp cho lưới điện 110 KV tỉnh Quảng Nam Công Máy biến áp Ghi STT Tên nhà máy suất Số Công suất Tổng công chú (MW) lƣợng từng máy suất (MVA) 1 CH1-SONGCON2 63 3 2x25+31.5 2 CH1-SONGTRANH3 62 2 37 74 3 CH1-SONGBUNG5 57 2 32 64 4 CH1-DAKMI4C 18 2 10.4 6 CH1-ZAHUNG 30 2 20 40 7 CH1-SONGBUNG6 29 2 16 32 8 CT1-NONGSON 30 1 32 32 Hiện tại trên địa bàn tỉnh Quảng Nam có 14 trạm biến áp 110kV với 23 máy, tổng công suất đặt là 781 MVA và phụ tải các trạm 110kV như sau [2]: 4 5 Bảng 1. Hiện trạng các trạm biến áp 110kV trên địa bàn tỉnh Quảng Nam Điện áp Công suất Pmax Mang tải Ghi TT Tên trạm (KV) (MVA) (MW) (%) Chú 1 Tam Kỳ Máy T1 110/22 63 23,2 38,8 Máy T2 110/35/22 25 23,4 92,7 2 Kỳ Hà Máy T1 110/35/22 40 25,8 63,9 Máy T2 110/22 40 36,2 89,6 3 Thăng Bình Máy T1 110/35/22 25 17,5 69,3 Máy T2 110/35/22 25 20,6 81,6 4 Đại Lộc Máy T1 110/35/22 40 38 94,1 Máy T2 110/35/22 25 20,3 80,4 5 Điện Nam – Điện Ngọc Máy T1 110/22 63 36,7 57,7 Máy T2 110/22 40 27 66,8 Máy T3 110/22 25 11 43,6 6 Hội An Máy T1 110/22 40 35,1 86,9 Máy T2 110/22 40 35,4 87,6 7 Duy Xuyên Máy T1 110/35/22 25 16,7 66,1 Máy T2 110/22 40 18,3 45,3 8 Điện Bàn Máy T1 110/22 40 21,8 54 9 Thăng Bình 2 Máy T1 110/22 40 16,4 40,6 10 Tam Thăng Máy T1 110/22 40 14,7 36,4 11 Tam Anh Máy T1 110/22 40 13,5 35,6 12 Tam Kỳ nối cấp Máy T3 110/22 25 13 Thạnh Mỹ nối cấp Máy T1 110/35/22 40 6 Trong các trạm 110 kV cấp điện cho tỉnh Quảng Nam thì hiện tại trạm 110 kV Tam Kỳ, Thăng Bình, trạm 110kV Kỳ Hà, trạm 110kV Đại Lộc và trạm 110kV Hội An đã vận hành với mức tải cao trên 80%Sđm. Đặc trƣng về phụ tải Theo tài liệu tham khảo [3], Công suất cực đại và sản lượng điện tiêu thụ của các phụ tải do Công ty Điện lực Quảng Nam quản lý trong các năm 2015-2018 như sau: Bảng 1.

Công suất và sản lượng các năm 2015-2018 Công suất Pmax Sản lƣợng A Năm Số khách hàng (MW) (kWh) 2015 510.000 Cơ cấu thành phần điện thương phẩm theo ngành kinh tế trong sản lượng điện thương phẩm bình quân/tháng như bảng 1. Tốc độ tăng trưởng sản lượng điện thương phẩm 14,85% năm. Sản lượng điện thương phẩm theo cơ cấu ngành nghề Tỷ Tăng Đơn vị Sản lƣợng Ngành kinh tế trọng trƣởng tính (kWh) (%) (%) Công nghiệp, xây dựng kWh 986.32 Thương nghiệp, khách sạn, nhà kWh 167.42 hàng Hoạt động khác kWh 86.02 Nông lâm, thủy sản kWh 45.22 Tiêu dùng kWh 749.000 7 Đồ thị phụ tải điển hình vào mùa khô và mùa mưa thể hiện trong các hình H1.3 Công suất (MW) 400 300 200 100 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 24 Công suất (MW) Hình 1. Biểu đồ phụ tải cực đại mùa khô tỉnh Quảng Nam ngày 12/7/2019 Công suất (MW) 350 300 250 200 150 100 50 0 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 16 17 18 19 20 21 22 23 Công suất (MW) Hình 1.

Biểu đồ phụ tải cực đại mùa mưa tỉnh Quảng Nam ngày 03/10/2019 Qua các biểu đồ phụ tải ngày có thể thấy: - Biểu đồ phụ tải tương đối nhấp nhô, có độ dốc tương đối lớn, sự chênh lệch nhu cầu phụ tải giữa ban ngày và ban đêm tương đối lớn. - Nhu cầu phụ tải cực đại vào tháng 07 lớn hơn tháng 11. Những điều này thể hiện việc nhu cầu phụ tải tỉnh Quảng Nam có sự thay đổi theo mùa. Nhu cầu sử dụng điện của địa phƣơng Ngoài việc đảm bảo cung cấp điện cho phát triển kinh tế xã hội, an ninh quốc phòng của địa phương và ánh sáng sinh hoạt cho nhân dân, tỉnh Quảng Nam với các Khu công nghiệp, Cụm công nghiệp bố trí nhiều nơi trên địa bàn toàn tỉnh, nên cung cấp điện an toàn liên tục cho các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh được ngành điện ưu tiên hàng đầu.

Hiện nay, ngành du lịch phát triển mạnh ở thành phố Hội An, huyện Duy Xuyên với các loại hình du lich đa dạng và phong phú, loại hình lưu trú biệt thự du lịch có 8 diện tích trên 1.000m2, homestay; phát triển mạnh loại hình du lịch hội nghị, hội thảo (MICE). Ngoài ra các khu đô thị, du lịch nghỉ dưỡng đẳng cấp cao cũng phát triển mạnh nên việc đáp ứng nhu cầu cấp điện là việc rất cấp thiết. Dự báo nhu cầu phụ tải đến năm 2025: Căn cứ tốc độ phát triển kinh tế của tỉnh Quảng Nam để dự báo nhu cầu phát điển phụ tải theo vùng đến năm 2025. Kết luận Chương 1 giới thiệu tổng quan về lưới điện 110kV tỉnh Quảng Nam.

Trên cơ sở lưới điện hiện trạng một số đường dây tiết diện nhỏ ACSR185 với bán kính cấp điện lớn trãi rộng từ miền núi phía tây đến vùng biển phía đông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ