Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Rừng là nguồn tài nguyên thiên nhiên đóng vai trò thiết yếu đối với cân bằng sinh thái môi trường và phát triển kinh tế - xã hội. Theo thống kê của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, diện tích rừng tự nhiên của Việt Nam từ 14,4 triệu ha với độ che phủ 43% vào năm 1945 đã suy giảm xuống còn 11,78 triệu ha với độ che phủ 35,8% vào năm 2002. Trước thực trạng đó, các chương trình phát triển lâm nghiệp cấp quốc gia như dự án PAM, dự án 147 và chương trình trồng mới 5 triệu ha rừng đã được triển khai sâu rộng tại các tỉnh miền núi phía Bắc. Tại tỉnh Bắc Kạn, cây Mỡ (Magnolia conifera) được lựa chọn là cây trồng lâm nghiệp chủ lực nhờ khả năng thích nghi cao và giá trị kinh tế. Tuy nhiên, việc phát triển các vùng rừng trồng thuần loài trên quy mô lớn đã tạo điều kiện thuận lợi về thức ăn cho các loài sâu bệnh hại phát sinh thành dịch.
Trong các năm từ 2011 đến 2014, đại dịch sâu Ong ăn lá Mỡ (Shizocera sp.) đã bùng phát trên diện rộng tại tỉnh Bắc Kạn, gây tổn thất nghiêm trọng với hơn 580 ha rừng bị hại tại huyện Chợ Đồn, hơn 400 ha tại huyện Pác Nặm, hơn 20 ha tại huyện Chợ Mới và trên 10 ha tại huyện Bạch Thông. Trước tình hình trên, Ủy ban nhân dân tỉnh Bắc Kạn đã ban hành Chỉ thị số 10/CT-UBND về tăng cường công tác phòng trừ sâu Ong hại cây Mỡ. Tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, loài sâu hại này xâm nhiễm và tàn phá các lâm phần Mỡ, làm suy giảm sinh trưởng và khiến cây chết hàng loạt. Đề tài khóa luận được thực hiện nhằm cung cấp cơ sở khoa học và thực tiễn để kiểm soát loài sinh vật gây hại này tại địa phương.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung chính:
- Đánh giá mức độ gây hại của sâu Ong ăn lá Mỡ tại rừng trồng xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
- Tìm hiểu một số đặc điểm phát sinh, phát triển và đặc điểm hình thái của sâu Ong hại Mỡ trong khu vực nghiên cứu.
- Đề xuất một số biện pháp phòng trừ sâu hại trong rừng trồng Mỡ tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Loài sâu Ong ăn lá Mỡ (Shizocera sp.), thuộc họ Ong ăn lá (Argidae), bộ Cánh màng (Hymenoptera) và các lâm phần rừng trồng Mỡ thuần loài (Magnolia conifera).
- Phạm vi không gian: Rừng trồng Mỡ thuần loài tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn (tổng diện tích tự nhiên 4.010 ha, diện tích trồng Mỡ 602,52 ha).
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra và thu thập số liệu thực địa được tiến hành từ ngày 25 tháng 02 năm 2015 đến ngày 10 tháng 05 năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết côn trùng học lâm nghiệp và các nguyên lý bảo vệ thực vật rừng:
- Phân loại côn trùng: Kế thừa hệ thống phân loại học của Giáo sư Ma - Tư - Nốp (1924–1938) chia 33 bộ côn trùng dựa trên cấu tạo cơ thể, cánh, phần phụ miệng và kiểu biến thái hoàn toàn (4 pha: trứng, sâu non, nhộng, sâu trưởng thành).
- Sinh thái học sâu hại rừng: Đặc tính sinh học của nhóm côn trùng hẹp thực ăn lá cây rừng có chu kỳ phát triển ngắn, sức sinh sản cao, dễ bùng phát mật độ khi gặp điều kiện lập địa thuần loài và thời tiết thuận lợi.
- Nguyên lý quản lý dịch hại tổng hợp (IPM): Phối hợp đồng bộ các nhóm biện pháp cơ giới vật lý, kỹ thuật lâm sinh, biện pháp sinh học, hóa học và kiểm dịch thực vật nhằm giữ mật độ dịch hại dưới ngưỡng gây hại kinh tế.
- Đặc điểm sinh thái cây Mỡ (Magnolia conifera): Cây gỗ lớn bản địa thuộc họ Mộc Lan (Magnoliaceae), sinh trưởng nhanh ở giai đoạn non, thích hợp độ cao dưới 500 m, lượng mưa 1.400–1.600 mm, độ ẩm 80%.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và điều tra thực địa:
- Phương pháp kế thừa số liệu: Thu thập tài liệu thứ cấp về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội xã Nghĩa Tá và các văn bản chỉ đạo phòng trừ dịch hại của ngành nông nghiệp tỉnh Bắc Kạn.
- Phương pháp điều tra sơ bộ: Thiết lập các tuyến điều tra song song cách nhau 100 m. Trên tuyến, cứ mỗi cự ly 100 m rẽ sang hai bên 20 m để quan sát ô tròn bán kính 10 m nhằm ghi nhận sơ bộ tỷ lệ cây bị hại ($P%$) và quy luật phân bố của sâu hại theo công thức:
$$P% = \frac{n}{N} \times 100$$
(Trong đó: $n$ là số cây bị hại, $N$ là tổng số cây điều tra). Phân cấp phân bố: $P < 10%$ (cá thể), $10–25%$ (cụm), $25–50%$ (đám), $P > 50%$ (phân bố đều).
- Phương pháp điều tra tỉ mỉ trên ô tiêu chuẩn (OTC): Bố trí 03 OTC cố định có diện tích $1.000\text{ m}^2$ tại các vị trí chân đồi, sườn đồi và đỉnh đồi của rừng Mỡ 3 năm tuổi. Chọn mẫu ngẫu nhiên dạng cơ giới với tối thiểu 40 cây tiêu chuẩn/OTC (đảm bảo tỷ lệ mẫu $\ge 10%$). Trên mỗi cây tiêu chuẩn, thu thập mẫu ở 5–6 cành (2 cành gốc tán, 2 cành giữa tán, 1–2 cành ngọn) và 5–6 lá/cành (2 lá gốc, 2 lá giữa, 1–2 lá ngọn). Đánh giá mức độ hại lá theo 5 cấp (Cấp 0 đến Cấp IV) và tính chỉ số bị hại ($R%$):
$$R% = \frac{\sum (n \cdot v)}{N \cdot V} \times 100$$
(Trong đó: $n$ là số lá bị hại ở từng cấp, $v$ là trị số cấp hại, $N$ là tổng số lá điều tra, $V = 4$ là trị số cấp hại cao nhất). Phân cấp: $R$ từ $1–25%$ (hại nhẹ), $25–50%$ (hại vừa), $50–75%$ (hại nặng), $R > 75%$ (hại rất nặng).
- Phương pháp theo dõi mật độ các pha phát triển: Đếm trực tiếp số lượng trứng/cây, sâu non/cây và đào đất quanh gốc cây (bán kính 1 m, độ sâu 5–10 cm) để đếm số lượng nhộng/$m^2$ qua 3 đợt theo dõi.
- Phương pháp đánh giá nhanh nông thôn có sự tham gia (PRA): Phỏng vấn trực tiếp 2 cán bộ phụ trách khuyến nông - lâm xã và 40 hộ gia đình trồng rừng Mỡ tại xã Nghĩa Tá.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tổng quan về giá trị kinh tế, môi trường của tài nguyên rừng và thực trạng suy giảm diện tích rừng tự nhiên. Phân tích nguyên nhân bùng phát dịch sâu hại trong các lâm phần rừng trồng thuần loài tại miền núi phía Bắc. Khái quát tình hình thiệt hại do sâu Ong ăn lá Mỡ gây ra tại các huyện Chợ Đồn, Pác Nặm, Bạch Thông, Chợ Mới (tỉnh Bắc Kạn) và sự cần thiết triển khai đề tài tại xã Nghĩa Tá. Xác định hệ thống 3 mục tiêu nghiên cứu, phạm vi khảo sát, ý nghĩa học thuật trong việc rèn luyện phương pháp điều tra côn trùng học và ý nghĩa thực tiễn đối với sản xuất lâm nghiệp địa phương.
Phần 2: Tổng quan các vấn đề nghiên cứu
Hệ thống hóa cơ sở khoa học về phân loại học côn trùng, tập tính sinh học của nhóm sâu ăn lá và các nhóm biện pháp phòng trừ sâu hại rừng. Điểm luận các công trình nghiên cứu dịch hại côn trùng trên thế giới (Mỹ, Canada, Trung Quốc, Ý, Châu Phi) và tại Việt Nam (sâu Róm Thông, sâu xanh ăn lá Bồ đề, sâu ăn lá Muồng đen, sâu Ong ăn lá Thông). Trình bày chi tiết đặc điểm phân loại học của sâu Ong (Shizocera sp.), đặc điểm hình thái và sinh thái học của cây Mỡ (Magnolia conifera). Tổng quan điều kiện tự nhiên xã Nghĩa Tá với địa hình đồi núi chiếm 90%, độ cao trung bình 400 m, khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa, diện tích đất lâm nghiệp đạt 3.448,60 ha (chiếm 86% diện tích tự nhiên). Khái quát cơ cấu kinh tế thuần nông - lâm nghiệp và tình hình dân sinh xã hội với quy mô dân số 1.589 nhân khẩu.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Xác định đối tượng nghiên cứu là sâu Ong (Shizocera sp.) và rừng Mỡ thuần loài 3 năm tuổi tại xã Nghĩa Tá trong khung thời gian từ 25/02/2015 đến 10/05/2015. Chi tiết hóa 4 nội dung nghiên cứu: hiện trạng rừng Mỡ, đặc điểm hình thái sinh thái sâu Ong, đánh giá mức độ gây hại thực địa và đề xuất biện pháp kỹ thuật. Trình bày quy trình kỹ thuật điều tra sơ bộ xác định tỷ lệ hại $P%$, kỹ thuật thiết lập 03 OTC diện tích $1.000\text{ m}^2$ điều tra tỉ mỉ chỉ số $R%$, kỹ thuật đếm mật độ 3 pha phát triển (trứng, sâu non, nhộng trong đất) và quy trình điều tra xã hội học PRA trên 40 hộ dân cùng 2 cán bộ chuyên trách.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Nội dung chương tập trung công bố và thảo luận các kết quả thực nghiệm thu thập tại địa bàn nghiên cứu:
- Hiện trạng rừng trồng: Toàn xã có 602,52 ha rừng Mỡ. Rừng sinh trưởng khá đồng đều nhưng công tác vệ sinh thực bì chưa thường xuyên, chủ yếu chỉ thực hiện ở rừng 1–2 năm tuổi; công tác phòng trừ dịch bệnh còn bị động, chỉ thực hiện khi dịch bùng phát diện rộng.
- Kết quả điều tra sơ bộ: Trên 3 tuyến điều tra, tỷ lệ cây bị hại $P%$ trung bình đạt 82,26% (Tuyến 1: 83,33%; Tuyến 2: 82,98%; Tuyến 3: 80,46%), sâu phân bố đều trên toàn bộ lâm phần khảo sát.
- Kết quả điều tra PRA: Sâu Ong gây hại thành 2 đợt chính trong năm (tháng 4–5 và tháng 8–9), mỗi đợt kéo dài khoảng 1 tháng; dịch bùng phát mạnh nhất vào năm 2013; sườn Đông Nam và bìa rừng có mức độ hại cao hơn bên trong lâm phần.
- Đặc điểm hình thái học của sâu Ong (Shizocera sp.): Sâu trưởng thành dài 15–20 mm, màu xanh đen, râu hình răng lược, ống đẻ trứng dài 1,2–1,5 mm; trứng dài 1,7 mm hình quả chuối, đẻ thành 2 hàng dọc gân chính mặt dưới lá (50–150 trứng/ổ); sâu non qua 5 tuổi, đẫy sức dài 26–36 mm, có phản xạ tiết dịch nhờn màu vàng khi bị chạm; nhộng trần dài 15–17 mm nằm trong buồng đất sâu 5–10 cm quanh gốc cây. Vòng đời sâu Ong kéo dài 35–40 ngày.
- Mức độ gây hại ($R%$): Qua 3 lần điều tra tại rừng Mỡ 3 năm tuổi, chỉ số $R%$ tăng dần từ 18,62% (Lần 1 - hại nhẹ) lên 53,73% (Lần 2 - hại nặng) và đạt 83,70% (Lần 3 - hại rất nặng), chỉ số bình quân toàn lâm phần là 52,02% (mức độ hại nặng).
- Mật độ các pha phát triển: Mật độ trứng đạt đỉnh ở lần 2 (511,86 quả/cây) rồi giảm ở lần 3 (152,08 quả/cây); mật độ sâu non tăng liên tục từ 53,68 con/cây lên 302,39 con/cây; mật độ nhộng trong đất tăng lên 5,78 con/$m^2$ ở lần 3 khi sâu non đẫy sức hóa nhộng.
- Thiệt hại kinh tế: Sâu gây hại trên 65% diện tích rừng Mỡ toàn xã, làm cây còi cọc, chết ngọn; khoảng 15% diện tích bị hại nặng người dân phải chặt hạ làm củi để chuyển đổi sang trồng keo và quế.
- Đề xuất biện pháp phòng trừ: Khóa luận đề xuất các biện pháp thủ công (bắt giết, xới đất diệt nhộng), lâm sinh (tỉa cành, phát dọn thực bì, trồng rừng hỗn giao), sinh học (bảo vệ kiến vống, bìm bịp, thằn lằn), mô hình bẫy dính màu vàng và sử dụng thuốc hóa học đúng thời điểm sâu non tuổi nhỏ.
Phần 5: Kết luận và kiến nghị
Tổng kết toàn bộ chỉ số định lượng về tỷ lệ hại, mức độ hại lá, mật độ sâu và đặc tính sinh học của sâu Ong tại Nghĩa Tá. Kiến nghị Ủy ban nhân dân xã và Trạm Bảo vệ thực vật huyện tăng cường hệ thống dự tính dự báo, tổ chức tập huấn kỹ thuật cho người dân và áp dụng quy trình quản lý dịch hại tổng hợp IPM để bảo vệ diện tích rừng trồng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu định lượng về diễn biến mức độ gây hại và mật độ sâu Ong qua các đợt điều tra thực nghiệm:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Lần điều tra 1 (Khởi phát) |
Lần điều tra 2 (Phát triển) |
Lần điều tra 3 (Đỉnh điểm) |
Trung bình qua 3 lần |
Đánh giá cấp độ |
| Mức độ hại lá ($R%$) |
18,62% |
53,73% |
83,70% |
52,02% |
Hại nặng |
| - Ô tiêu chuẩn 01 (Chân đồi) |
19,41% |
55,00% |
84,90% |
53,10% |
Hại nặng |
| - Ô tiêu chuẩn 02 (Sườn đồi) |
18,88% |
53,88% |
82,30% |
51,69% |
Hại nặng |
| - Ô tiêu chuẩn 03 (Đỉnh đồi) |
17,58% |
52,32% |
83,90% |
51,27% |
Hại nặng |
| Mật độ trứng (quả/cây) |
306,53 |
511,86 |
152,08 |
323,49 |
Biến động theo lứa |
| Mật độ sâu non (con/cây) |
53,68 |
229,83 |
302,39 |
195,30 |
Tăng mạnh liên tục |
| Mật độ nhộng (con/$m^2$ đất) |
4,07 |
3,69 |
5,78 |
4,51 |
Tích lũy trong đất |
Các giải pháp phòng trừ được tác giả đề xuất:
- Biện pháp cơ giới vật lý: Xới xáo đất xung quanh gốc cây với bán kính 1 m, độ sâu 7–10 cm trong giai đoạn nhộng nằm trong đất (tháng 5–7 và tháng 10–12) để phơi diệt buồng nhộng; sử dụng bẫy dính màu vàng treo trên tán rừng để dẫn dụ và tiêu diệt sâu trưởng thành trong thời kỳ vũ hóa (giữa tháng 3 và giữa tháng 9).
- Biện pháp kỹ thuật lâm sinh: Thực hiện phát dọn dây leo, cây bụi, tỉa cành thông thoáng tán rừng định kỳ; chuyển đổi phương thức trồng rừng từ thuần loài sang mô hình nông lâm kết hợp hoặc trồng rừng hỗn giao (Mỡ kết hợp với các loài cây bản địa khác) nhằm tăng tính đa dạng sinh học và cắt đứt chuỗi thức ăn liên tục của sâu hại.
- Biện pháp sinh học: Bảo vệ và phát triển quần thể thiên địch tự nhiên trong rừng Mỡ như kiến vống, chim bìm bịp, thằn lằn; hạn chế sử dụng thuốc hóa học phổ rộng làm suy giảm thiên địch.
- Biện pháp hóa học và IPM: Phun thuốc bảo vệ thực vật tập trung vào giai đoạn sâu non tuổi 1–2 khi sâu mới nở ăn tập trung ở thịt lá; triển khai tập huấn chuyển giao kỹ thuật cho các hộ nhận khoán đất rừng.
Đóng góp của đề tài:
Cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm về đặc điểm hình thái 4 pha phát triển, thời gian vòng đời (35–40 ngày), mật độ quần thể và quy luật phát sinh gây hại của loài sâu Ong (Shizocera sp.) hại Mỡ tại xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn; làm cơ sở khoa học để chính quyền địa phương và ngành bảo vệ thực vật xây dựng lịch dự tính dự báo và phương án dập dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của khóa luận:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu thực địa giới hạn trong 2,5 tháng (từ 25/02/2015 đến 10/05/2015), do đó chỉ theo dõi trọn vẹn được 1 đợt phát dịch vụ xuân (tháng 3–4), chưa thể theo dõi trực tiếp đợt phát dịch vụ thu (tháng 8–9) trong cùng năm.
- Địa bàn khảo sát tập trung tại một xã (Nghĩa Tá) trên lâm phần Mỡ 3 năm tuổi, chưa thực hiện so sánh đối chứng trên nhiều cấp tuổi rừng khác nhau (rừng non mới trồng, rừng trung niên, rừng gần khai thác) và các điều kiện lập địa phân hóa phức tạp hơn.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng thời gian theo dõi liên tục trong nhiều năm nhằm xác định chính xác số lứa sâu Ong phát sinh trong năm và quy luật chuyển tiếp qua đông của pha nhộng.
- Nghiên cứu định lượng hiệu quả ức chế sâu hại của từng loài thiên địch bản địa (đặc biệt là kiến vống và các loài ong ký sinh trứng).
- Thử nghiệm và đánh giá hiệu lực phòng trừ trên diện rộng của các chế phẩm sinh học và mô hình bẫy dính màu vàng trong điều kiện rừng trồng đồi núi.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Lâm nghiệp, Nông lâm kết hợp, Quản lý tài nguyên rừng và Bảo vệ thực vật tham khảo phương pháp luận lập ô tiêu chuẩn, kỹ thuật giải phẫu hình thái côn trùng học và quy trình điều tra mức độ hại lá ($R%$) theo cấp hại.
- Cán bộ kỹ thuật tại các Trạm Bảo vệ thực vật, Ban Quản lý rừng phòng hộ, Công ty Lâm nghiệp tại các tỉnh vùng Đông Bắc (Bắc Kạn, Tuyên Quang, Lào Cai, Yên Bái) sử dụng làm tài liệu nhận diện đặc điểm hình thái và thời điểm vũ hóa của sâu Ong để phục vụ công tác điều tra, dự tính dự báo sâu bệnh hại rừng Mỡ.
- Các hộ gia đình và chủ rừng trồng Mỡ tại địa phương áp dụng các biện pháp kỹ thuật lâm sinh, xới đất diệt nhộng và treo bẫy vàng để hạn chế dịch bệnh hại cây trồng.
Câu hỏi thường gặp
1. Loài sâu Ong ăn lá Mỡ có tên khoa học là gì và vị trí phân loại học của loài này như thế nào?
Sâu Ong ăn lá Mỡ có tên khoa học là Shizocera sp., thuộc họ Ong ăn lá (Argidae), bộ Cánh màng (Hymenoptera). Đây là loài côn trùng biến thái hoàn toàn với vòng đời kéo dài từ 35 đến 40 ngày gồm 4 pha phát triển: trứng, sâu non, nhộng và sâu trưởng thành.
2. Ổ trứng của sâu Ong có đặc điểm hình thái và vị trí đẻ như thế nào trên cây Mỡ?
Trứng sâu Ong có hình quả chuối, màu trắng ngà, dài 1,7 mm và rộng 0,5 mm. Ong cái dùng ống đẻ trứng lách vào lớp biểu bì sát hai bên gân chính ở mặt dưới lá để đẻ trứng thành 2 hàng xít nhau. Chiều dài mỗi ổ trứng khoảng 3–6 cm, chứa từ 50 đến 150 trứng, nằm ở vị trí cách gốc lá từ 2/5 đến 4/5 chiều dài phiến lá.
3. Mức độ gây hại lá ($R%$) của sâu Ong tại rừng Mỡ 3 năm tuổi ở xã Nghĩa Tá diễn biến như thế nào qua các đợt theo dõi?
Chỉ số $R%$ tăng mạnh qua 3 lần điều tra: lần 1 đạt 18,62% (mức hại nhẹ), lần 2 tăng lên 53,73% (mức hại nặng) và lần 3 đạt 83,70% (mức hại rất nặng). Chỉ số hại lá trung bình qua 3 lần điều tra trên toàn lâm phần là 52,02%, thuộc cấp độ hại nặng.
4. Mật độ các pha trứng, sâu non và nhộng biến động như thế nào qua 3 lần điều tra thực địa?
Mật độ trứng trung bình đạt 306,53 quả/cây ở lần 1, tăng lên đỉnh điểm 511,86 quả/cây ở lần 2 và giảm xuống 152,08 quả/cây ở lần 3. Mật độ sâu non tăng liên tục từ 53,68 con/cây (lần 1) lên 229,83 con/cây (lần 2) và 302,39 con/cây (lần 3). Mật độ nhộng trong đất đạt 4,07 con/$m^2$ ở lần 1, 3,69 con/$m^2$ ở lần 2 và tăng lên 5,78 con/$m^2$ ở lần 3.
5. Dịch sâu Ong tại địa bàn xã Nghĩa Tá thường phát sinh vào thời gian nào và gây thiệt hại thực tế ra sao?
Theo kết quả điều tra và phỏng vấn dân cư, sâu Ong phát dịch 2 đợt chính trong năm vào tháng 4–5 và tháng 8–9, mỗi đợt kéo dài khoảng 1 tháng. Sâu hại phá hoại mạnh nhất ở sườn Đông Nam và bìa rừng, gây hại trên 65% diện tích rừng Mỡ toàn xã, trong đó khoảng 15% diện tích rừng non bị hại nặng phải chặt hạ làm củi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ma Thị Thêu đã phản ánh thực trạng xâm nhiễm và mức độ gây hại nghiêm trọng của loài sâu Ong ăn lá Mỡ (Shizocera sp.) tại các lâm phần rừng trồng Mỡ thuần loài 3 năm tuổi ở xã Nghĩa Tá, huyện Chợ Đồn, tỉnh Bắc Kạn. Nghiên cứu xác định chỉ số hại lá bình quân đạt 52,02% (mức độ hại nặng) cùng mật độ sâu non lên tới 302,39 con/cây ở giai đoạn cao điểm, làm suy giảm sinh trưởng của trên 65% diện tích rừng Mỡ toàn xã. Trên cơ sở mô tả chi tiết hình thái học 4 pha phát triển và tập tính sinh học của sâu hại, đề tài đã đề xuất hệ thống giải pháp quản lý dịch hại tổng hợp kết hợp giữa biện pháp lâm sinh, cơ giới vật lý, bảo tồn thiên địch và sử dụng thuốc hóa học đúng thời điểm nhằm giảm thiểu thiệt hại kinh tế cho người trồng rừng.